A7. VŨ THÙY LINH
Giới thiệu về bản thân
1. Vùng kinh tế Trung ương (Central Economic Region)
Đây là vùng quan trọng nhất của Nga về cả kinh tế, chính trị và lịch sử.
- Vị trí & Ý nghĩa: Là trung tâm kinh tế, chính trị, khoa học và giáo dục của cả nước. Có thủ đô Moscow (Mát-xcơ-va) nằm trong vùng này.
- Công nghiệp: Phát triển rất mạnh với đa dạng các ngành nghề. Nổi bật nhất là chế tạo máy, hóa chất, dệt may và các ngành công nghệ cao.
- Nông nghiệp: Tập trung sản xuất thực phẩm (sữa, rau, thịt) để cung cấp cho các đô thị lớn
- Cơ sở hạ tầng: Mạng lưới giao thông vận tải (đường sắt, đường bộ, hàng không) dày đặc và hiện đại nhất nước Nga.
2. Vùng kinh tế Viễn Đông (Far Eastern Economic Region)
Đây là vùng có diện tích lớn nhất nhưng dân cư thưa thớt, nằm ở phía Đông giáp Thái Bình Dương.
- Tài nguyên thiên nhiên: Cực kỳ giàu có về khoáng sản (vàng, kim cương, than đá), lâm sản và nguồn lợi hải sản.
- Kinh tế biển: Phát triển mạnh ngành đánh bắt và chế biến hải sản, đóng tàu và vận tải biển. Đây là "cửa ngõ" thông ra Thái Bình Dương của Nga.
- Công nghiệp: Khai thác khoáng sản và khai thác gỗ là những ngành mũi nhọn.
- Vị trí chiến lược: Có vai trò quan trọng trong việc giao thương với các nước khu vực châu Á - Thái Bình Dương (như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc).
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản
Dân cư Nhật Bản có những đặc điểm nổi bật sau:
- Quy mô dân số: Là nước đông dân, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng dân số thấp và đang có xu hướng giảm dần.
- Cơ cấu dân số già: Nhật Bản là một trong những quốc gia có tỉ lệ người già cao nhất thế giới. Tỉ lệ trẻ em (dưới 15 tuổi) thấp và ngày càng giảm, trong khi tỉ lệ người trên 65 tuổi ngày càng tăng.
- Phân bố dân cư: Dân cư tập trung mật độ rất cao ở các vùng đồng bằng ven biển (đặc biệt là dải duyên hải Thái Bình Dương) và rất thưa thớt ở vùng núi nội địa. Tỉ lệ dân thành thị rất cao.
- Chất lượng dân cư: Người dân có trình độ học vấn cao, kỷ luật tự giác, cần cù và có tinh thần trách nhiệm rất lớn trong công việc. Đây là nhân tố quan trọng nhất thúc đẩy kinh tế phát triển.
b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số già đối với kinh tế - xã hội
Cơ cấu dân số già đang đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho Nhật Bản:
Đối với Kinh tế:
- Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm dần, gây khó khăn cho việc duy trì và phát triển sản xuất.
- Chi phí lao động tăng: Do khan hiếm nhân lực, doanh nghiệp phải trả lương cao hơn hoặc đầu tư nhiều vào robot/tự động hóa để thay thế con người.
-Gánh nặng ngân sách: Chính phủ phải chi trả một khoản kinh phí khổng lồ cho hệ thống lương hưu và phúc lợi xã hội.
Đối với Xã hội:
- Áp lực lên hệ thống y tế: Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi tăng đột biến.
- Nguy cơ giảm quy mô dân số: Tỉ lệ sinh thấp kéo dài dẫn đến dân số bị thu hẹp, nhiều khu vực nông thôn trở nên hoang vắng (hiện tượng "làng ma").
-Gánh nặng cho thế hệ trẻ: Những người trẻ tuổi phải gánh vác trách nhiệm kinh tế và chăm sóc cho số lượng người già ngày càng đông.
1. Vùng kinh tế Trung ương (Vùng lõi lịch sử)
Đây là vùng quan trọng nhất của Liên bang Nga, tập trung sức mạnh chính trị và kinh tế.
• Vị trí: Nằm ở phần châu Âu của Nga, bao quanh thủ đô Moscow.
• Kinh tế: Là vùng kinh tế phát triển nhất, tập trung nhiều ngành công nghiệp hiện đại, kỹ thuật cao như: chế tạo máy, hóa chất, dệt may và thực phẩm.
• Khoa học - Giáo dục: Nơi tập trung nhiều trung tâm nghiên cứu khoa học, các trường đại học lớn và đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao nhất cả nước.
• Giao thông: Là đầu mối giao thông khổng lồ với hệ thống đường sắt, đường bộ và đường hàng không tỏa đi khắp mọi miền.
2. Vùng kinh tế Viễn Đông
Đây là vùng có diện tích lớn nhưng dân cư thưa thớt, đang được Chính phủ Nga đẩy mạnh đầu tư để hướng về khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
• Vị trí: Nằm ở phía Đông cực xa của đất nước, tiếp giáp với Thái Bình Dương.
• Tài nguyên: Cực kỳ giàu có về khoáng sản (vàng, kim cương, sắt, than đá), lâm sản (gỗ) và đặc biệt là nguồn lợi thủy hải sản dồi dào.
• Kinh tế: Phát triển mạnh về khai thác khoáng sản, khai thác gỗ, đánh bắt và chế biến hải sản.
• Vai trò chiến lược: Là cửa ngõ quan trọng để Nga giao thương với các nước trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á qua các cảng biển lớn (như Vladivostok).
1. Vùng kinh tế Trung ương (Vùng lõi lịch sử)
Đây là vùng quan trọng nhất của Liên bang Nga, tập trung sức mạnh chính trị và kinh tế.
• Vị trí: Nằm ở phần châu Âu của Nga, bao quanh thủ đô Moscow.
• Kinh tế: Là vùng kinh tế phát triển nhất, tập trung nhiều ngành công nghiệp hiện đại, kỹ thuật cao như: chế tạo máy, hóa chất, dệt may và thực phẩm.
• Khoa học - Giáo dục: Nơi tập trung nhiều trung tâm nghiên cứu khoa học, các trường đại học lớn và đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao nhất cả nước.
• Giao thông: Là đầu mối giao thông khổng lồ với hệ thống đường sắt, đường bộ và đường hàng không tỏa đi khắp mọi miền.
2. Vùng kinh tế Viễn Đông
Đây là vùng có diện tích lớn nhưng dân cư thưa thớt, đang được Chính phủ Nga đẩy mạnh đầu tư để hướng về khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
• Vị trí: Nằm ở phía Đông cực xa của đất nước, tiếp giáp với Thái Bình Dương.
• Tài nguyên: Cực kỳ giàu có về khoáng sản (vàng, kim cương, sắt, than đá), lâm sản (gỗ) và đặc biệt là nguồn lợi thủy hải sản dồi dào.
• Kinh tế: Phát triển mạnh về khai thác khoáng sản, khai thác gỗ, đánh bắt và chế biến hải sản.
• Vai trò chiến lược: Là cửa ngõ quan trọng để Nga giao thương với các nước trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á qua các cảng biển lớn (như Vladivostok).
Các nhân tố tự nhiên như đất,khí hậu,nước và sinh vật là tiền đề quan trong để phát triển và phân bố nghành nông nghiệp.Chất lượng và sự phù hợp của các nhân tố này quyết định năng suất,loại cây trồng,vật nuôi và sự phân bố địa lí của nghành nông nghiệp.Việc khai thác hợp lí và bảo về các nguồn tài nguyên tự nhiên là điều kiện tiên quyết đê phát triển nông nghiệp bền vững
Cơ cấu kinh tế là sự phân bố tỉ lệ của các thành phần kinh tế khác nhau trong tổng thể nền kinh tế quốc dân,phản ánh mối quan hệ về quy mô,vai trò,tỷ trọng giữa các ngành,các thành phần kinh tế và lãnh thổ
Phân biệt:
*Cơ cấu kinh tế theo nghành: phản ánh tỉ trọng đóng góp của từng ngành kinh tế(nông nghiệp,công nghiệp,dịch vụ)vào GDP
*Cơ cấu kinh tế theo thành phần kinh tế: phản ánh tỉ lệ đóng góp của các thành phần kinh tế khác nhau(quốc doanh,tập thể,tư nhân,nước ngoài)vào GDP
*Cơ cấu kinh tế theo lãnh thổ:phản ánh sự phân bố các hoạt động kinh tế theo phạm vi lãnh thổ quốc gia