TRẦN HẢI PHONG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN HẢI PHONG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Cảm xúc về hình ảnh mầm non (Khoảng 150 chữ)

Hình ảnh mầm non trong bài thơ của Võ Quảng đã để lại trong em những cảm xúc sâu sắc về sức sống mãnh liệt của thiên nhiên. Ban đầu, mầm non hiện lên thật khiêm nhường, "nho nhỏ" và "nằm nép lặng im" dưới lớp vỏ cành bàng giữa cái lạnh của mùa đông. Sự kiên nhẫn của mầm non khi "mắt lim dim" quan sát từng chuyển động của mây bay, mưa phùn khiến em vô cùng ấn tượng. Khắc họa mầm non qua biện pháp nhân hóa, tác giả đã biến một vật thể vô tri trở nên có tâm hồn, biết chờ đợi và lắng nghe âm thanh của sự sống. Khi tiếng chim báo xuân vang lên, hành động "vội bật chiếc vỏ rơi" và "đứng dậy giữa trời" của mầm non chính là biểu tượng của sự bứt phá, chiến thắng cái giá rét để vươn tới tương lai. Qua đó, em học được bài học về lòng kiên trì và niềm tin: chỉ cần chúng ta biết tích lũy và chờ đợi thời cơ, mỗi người đều có thể nở hoa và khoác lên mình màu xanh hy vọng của riêng mình.


Câu 2: Bài văn biểu cảm về một người mà em yêu quý

Dàn ý gợi ý:

  1. Mở bài:
    • Giới thiệu người mà em yêu quý (có thể là ông bà, cha mẹ, thầy cô hoặc bạn thân).
    • Nêu cảm xúc chung nhất dành cho người đó (yêu thương, kính trọng, biết ơn).
  2. Thân bài:
    • Ngoại hình và tính cách: Những đặc điểm nào khiến em ấn tượng nhất? (Có thể là đôi bàn tay gầy guộc của bà, ánh mắt ấm áp của mẹ hay sự kiên nhẫn của thầy cô).
    • Kỷ niệm sâu sắc: Kể lại một câu chuyện cụ thể minh chứng cho tình cảm của người đó dành cho em hoặc ngược lại (Lúc em ốm, lúc em mắc lỗi được tha thứ, hoặc một buổi chiều cùng nhau làm việc nhà).
    • Sự tác động của người đó: Người đó đã dạy em điều gì? Giúp em thay đổi như thế nào? (Dạy em biết chia sẻ, dạy em sự mạnh mẽ...).
  3. Kết bài:
    • Khẳng định lại tình cảm nồng thắm.
    • Lời hứa hoặc mong ước dành cho người mình yêu quý (Mong người luôn khỏe mạnh, hứa sẽ học tập tốt để không phụ lòng).

Đoạn văn tham khảo (Viết về Mẹ): Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có một bến đỗ bình yên để trở về, và với em, bến đỗ ấy chính là mẹ. Mẹ không có vẻ đẹp rực rỡ, nhưng mẹ đẹp ở sự tảo tần và đức hy sinh thầm lặng. Em nhớ mãi những đêm ôn thi muộn, mẹ vẫn thức cùng em, mang cho em ly sữa nóng với ánh mắt đầy lo lắng và khích lệ. Đôi bàn tay mẹ đã chai sần vì sương gió, nhưng lại là đôi bàn tay ấm áp nhất vỗ về em mỗi khi em vấp ngã. Mỗi khi ở bên mẹ, em cảm thấy mình được che chở, mọi nỗi buồn đều tan biến. Mẹ không chỉ là người sinh thành mà còn là người thầy lớn nhất dạy em biết yêu thương và bao dung. Tình cảm dành cho mẹ là ngọn lửa sưởi ấm trái tim em, nhắc nhở em phải luôn nỗ lực để xứng đáng với tình yêu vô bờ bến ấy.

Câu 1. Thể loại của văn bản

  • Thể loại: Tùy bút (hoặc tản văn).

Câu 2. Điều làm nên "nghệ thuật" ăn quà của người Hà Nội Theo tác giả, nghệ thuật ăn quà nằm ở sự tinh tế và lựa chọn kỹ lưỡng:

  • Phải ăn đúng cái giờ ấy (mỗi giờ một thứ quà riêng).
  • Phải chọn đúng người bán hàng ấy thì mới thưởng thức được đúng vị ngon và trở thành người sành ăn.

Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụng

  • Biện pháp tu từ: So sánh ("sáng như nước", "ngọt như đường phèn").
  • Tác dụng:
    • Làm cho hình ảnh con dao và động tác cắt cơm nắm trở nên sinh động, cụ thể và đầy tính thẩm mỹ.
    • Thể hiện sự quan sát tỉ mỉ, tinh tế của tác giả đối với những chi tiết bình dị trong đời sống.
    • Khẳng định sự khéo léo, sạch sẽ và chuyên nghiệp của người bán hàng quà Hà Nội.

Câu 4. Chủ đề của văn bản

  • Chủ đề: Văn bản ca ngợi vẻ đẹp tinh tế, phong phú của văn hóa ẩm thực Hà Nội thông qua các món quà rong, đồng thời thể hiện tình yêu và sự gắn bó sâu sắc của tác giả với mảnh đất Thủ đô.

Câu 5. Nhận xét về cái tôi trữ tình của tác giả

  • Đó là một cái tôi tinh tế, nhạy cảm và có sự am hiểu sâu sắc về phong tục, lối sống của con người Hà Nội.
  • Một cái tôi trân trọng những giá trị bình dị, có cái nhìn ấm áp, đầy nhân hậu và cảm thông đối với những người lao động nghèo (như cô hàng cơm nắm, bà cụ bán ngô bung).
  • Thể hiện niềm tự hào và tình yêu quê hương thiết tha qua cách miêu tả món ăn đầy trân trọng.

Câu 6. Suy nghĩ về sự gắn bó của mỗi người với quê hương Tình yêu dành cho những món quà rong Hà Nội trong văn bản nhắc nhở chúng ta rằng sự gắn bó với quê hương thường bắt đầu từ những điều giản dị nhất. Quê hương không phải điều gì xa xôi, mà hiện hữu ngay trong mùi thơm của bát bún chả, vị dẻo của bánh cuốn hay tiếng rao đêm thân thuộc. Sự gắn bó ấy là sợi dây vô hình kết nối tâm hồn mỗi người với nguồn cội, giúp chúng ta biết trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống. Dù đi đâu xa, những hương vị bình dị ấy vẫn luôn là nỗi nhớ, là điểm tựa tinh thần vững chắc để mỗi người thêm yêu và tự hào về nơi mình sinh ra và lớn lên.

Câu 1. Thể loại của văn bản

  • Thể loại: Tùy bút (hoặc tản văn).

Câu 2. Điều làm nên "nghệ thuật" ăn quà của người Hà Nội Theo tác giả, nghệ thuật ăn quà nằm ở sự tinh tế và lựa chọn kỹ lưỡng:

  • Phải ăn đúng cái giờ ấy (mỗi giờ một thứ quà riêng).
  • Phải chọn đúng người bán hàng ấy thì mới thưởng thức được đúng vị ngon và trở thành người sành ăn.

Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụng

  • Biện pháp tu từ: So sánh ("sáng như nước", "ngọt như đường phèn").
  • Tác dụng:
    • Làm cho hình ảnh con dao và động tác cắt cơm nắm trở nên sinh động, cụ thể và đầy tính thẩm mỹ.
    • Thể hiện sự quan sát tỉ mỉ, tinh tế của tác giả đối với những chi tiết bình dị trong đời sống.
    • Khẳng định sự khéo léo, sạch sẽ và chuyên nghiệp của người bán hàng quà Hà Nội.

Câu 4. Chủ đề của văn bản

  • Chủ đề: Văn bản ca ngợi vẻ đẹp tinh tế, phong phú của văn hóa ẩm thực Hà Nội thông qua các món quà rong, đồng thời thể hiện tình yêu và sự gắn bó sâu sắc của tác giả với mảnh đất Thủ đô.

Câu 5. Nhận xét về cái tôi trữ tình của tác giả

  • Đó là một cái tôi tinh tế, nhạy cảm và có sự am hiểu sâu sắc về phong tục, lối sống của con người Hà Nội.
  • Một cái tôi trân trọng những giá trị bình dị, có cái nhìn ấm áp, đầy nhân hậu và cảm thông đối với những người lao động nghèo (như cô hàng cơm nắm, bà cụ bán ngô bung).
  • Thể hiện niềm tự hào và tình yêu quê hương thiết tha qua cách miêu tả món ăn đầy trân trọng.

Câu 6. Suy nghĩ về sự gắn bó của mỗi người với quê hương Tình yêu dành cho những món quà rong Hà Nội trong văn bản nhắc nhở chúng ta rằng sự gắn bó với quê hương thường bắt đầu từ những điều giản dị nhất. Quê hương không phải điều gì xa xôi, mà hiện hữu ngay trong mùi thơm của bát bún chả, vị dẻo của bánh cuốn hay tiếng rao đêm thân thuộc. Sự gắn bó ấy là sợi dây vô hình kết nối tâm hồn mỗi người với nguồn cội, giúp chúng ta biết trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống. Dù đi đâu xa, những hương vị bình dị ấy vẫn luôn là nỗi nhớ, là điểm tựa tinh thần vững chắc để mỗi người thêm yêu và tự hào về nơi mình sinh ra và lớn lên.

Câu 1. Thể loại của văn bản

  • Thể loại: Tùy bút (hoặc tản văn).

Câu 2. Điều làm nên "nghệ thuật" ăn quà của người Hà Nội Theo tác giả, nghệ thuật ăn quà nằm ở sự tinh tế và lựa chọn kỹ lưỡng:

  • Phải ăn đúng cái giờ ấy (mỗi giờ một thứ quà riêng).
  • Phải chọn đúng người bán hàng ấy thì mới thưởng thức được đúng vị ngon và trở thành người sành ăn.

Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụng

  • Biện pháp tu từ: So sánh ("sáng như nước", "ngọt như đường phèn").
  • Tác dụng:
    • Làm cho hình ảnh con dao và động tác cắt cơm nắm trở nên sinh động, cụ thể và đầy tính thẩm mỹ.
    • Thể hiện sự quan sát tỉ mỉ, tinh tế của tác giả đối với những chi tiết bình dị trong đời sống.
    • Khẳng định sự khéo léo, sạch sẽ và chuyên nghiệp của người bán hàng quà Hà Nội.

Câu 4. Chủ đề của văn bản

  • Chủ đề: Văn bản ca ngợi vẻ đẹp tinh tế, phong phú của văn hóa ẩm thực Hà Nội thông qua các món quà rong, đồng thời thể hiện tình yêu và sự gắn bó sâu sắc của tác giả với mảnh đất Thủ đô.

Câu 5. Nhận xét về cái tôi trữ tình của tác giả

  • Đó là một cái tôi tinh tế, nhạy cảm và có sự am hiểu sâu sắc về phong tục, lối sống của con người Hà Nội.
  • Một cái tôi trân trọng những giá trị bình dị, có cái nhìn ấm áp, đầy nhân hậu và cảm thông đối với những người lao động nghèo (như cô hàng cơm nắm, bà cụ bán ngô bung).
  • Thể hiện niềm tự hào và tình yêu quê hương thiết tha qua cách miêu tả món ăn đầy trân trọng.

Câu 6. Suy nghĩ về sự gắn bó của mỗi người với quê hương Tình yêu dành cho những món quà rong Hà Nội trong văn bản nhắc nhở chúng ta rằng sự gắn bó với quê hương thường bắt đầu từ những điều giản dị nhất. Quê hương không phải điều gì xa xôi, mà hiện hữu ngay trong mùi thơm của bát bún chả, vị dẻo của bánh cuốn hay tiếng rao đêm thân thuộc. Sự gắn bó ấy là sợi dây vô hình kết nối tâm hồn mỗi người với nguồn cội, giúp chúng ta biết trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống. Dù đi đâu xa, những hương vị bình dị ấy vẫn luôn là nỗi nhớ, là điểm tựa tinh thần vững chắc để mỗi người thêm yêu và tự hào về nơi mình sinh ra và lớn lên.

Câu 1: Cảm xúc về hình ảnh mầm non (Khoảng 150 chữ)

Hình ảnh mầm non trong bài thơ của Võ Quảng đã để lại trong em những cảm xúc sâu sắc về sức sống mãnh liệt của thiên nhiên. Ban đầu, mầm non hiện lên thật khiêm nhường, "nho nhỏ" và "nằm nép lặng im" dưới lớp vỏ cành bàng giữa cái lạnh của mùa đông. Sự kiên nhẫn của mầm non khi "mắt lim dim" quan sát từng chuyển động của mây bay, mưa phùn khiến em vô cùng ấn tượng. Khắc họa mầm non qua biện pháp nhân hóa, tác giả đã biến một vật thể vô tri trở nên có tâm hồn, biết chờ đợi và lắng nghe âm thanh của sự sống. Khi tiếng chim báo xuân vang lên, hành động "vội bật chiếc vỏ rơi" và "đứng dậy giữa trời" của mầm non chính là biểu tượng của sự bứt phá, chiến thắng cái giá rét để vươn tới tương lai. Qua đó, em học được bài học về lòng kiên trì và niềm tin: chỉ cần chúng ta biết tích lũy và chờ đợi thời cơ, mỗi người đều có thể nở hoa và khoác lên mình màu xanh hy vọng của riêng mình.


Câu 2: Bài văn biểu cảm về một người mà em yêu quý

Dàn ý gợi ý:

  1. Mở bài:
    • Giới thiệu người mà em yêu quý (có thể là ông bà, cha mẹ, thầy cô hoặc bạn thân).
    • Nêu cảm xúc chung nhất dành cho người đó (yêu thương, kính trọng, biết ơn).
  2. Thân bài:
    • Ngoại hình và tính cách: Những đặc điểm nào khiến em ấn tượng nhất? (Có thể là đôi bàn tay gầy guộc của bà, ánh mắt ấm áp của mẹ hay sự kiên nhẫn của thầy cô).
    • Kỷ niệm sâu sắc: Kể lại một câu chuyện cụ thể minh chứng cho tình cảm của người đó dành cho em hoặc ngược lại (Lúc em ốm, lúc em mắc lỗi được tha thứ, hoặc một buổi chiều cùng nhau làm việc nhà).
    • Sự tác động của người đó: Người đó đã dạy em điều gì? Giúp em thay đổi như thế nào? (Dạy em biết chia sẻ, dạy em sự mạnh mẽ...).
  3. Kết bài:
    • Khẳng định lại tình cảm nồng thắm.
    • Lời hứa hoặc mong ước dành cho người mình yêu quý (Mong người luôn khỏe mạnh, hứa sẽ học tập tốt để không phụ lòng).

Đoạn văn tham khảo (Viết về Mẹ): Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có một bến đỗ bình yên để trở về, và với em, bến đỗ ấy chính là mẹ. Mẹ không có vẻ đẹp rực rỡ, nhưng mẹ đẹp ở sự tảo tần và đức hy sinh thầm lặng. Em nhớ mãi những đêm ôn thi muộn, mẹ vẫn thức cùng em, mang cho em ly sữa nóng với ánh mắt đầy lo lắng và khích lệ. Đôi bàn tay mẹ đã chai sần vì sương gió, nhưng lại là đôi bàn tay ấm áp nhất vỗ về em mỗi khi em vấp ngã. Mỗi khi ở bên mẹ, em cảm thấy mình được che chở, mọi nỗi buồn đều tan biến. Mẹ không chỉ là người sinh thành mà còn là người thầy lớn nhất dạy em biết yêu thương và bao dung. Tình cảm dành cho mẹ là ngọn lửa sưởi ấm trái tim em, nhắc nhở em phải luôn nỗ lực để xứng đáng với tình yêu vô bờ bến ấy.

Câu 1. Căn cứ xác định thể th

Căn cứ để xác định thể thơ của văn bản là dựa vào số chữ (số tiếng) trong mỗi dòng thơ. Trong bài thơ này, mỗi dòng đều có đúng 5 chữ, do đó bài thơ thuộc thể thơ năm chữ (ngũ ngôn).


Câu 2. Nhận xét về cách gieo vần của khổ thơ đầu

Trong khổ thơ đầu tiên:

"Dưới vỏ một cành bàng Còn một vài lá đỏ Một mầm non nho nhỏ Còn nằm nép lặng im"

  • Cách gieo vần: Tác giả gieo vần chân (vần ở cuối dòng thơ).
  • Loại vần: Vần cách hoặc vần lưng tùy góc độ nhìn nhận, nhưng rõ nét nhất là cặp vần "đỏ" – "nhỏ" (vần trắc). Việc gieo vần này tạo nên sự nhịp nhàng, liền mạch cho lời thơ, giúp diễn tả hình ảnh mầm non bé nhỏ một cách sinh động.

Câu 3. Chủ đề và căn cứ xác định

  • Chủ đề: Sự chuyển biến kỳ diệu của thiên nhiên từ cuối đông sang đầu xuân và sức sống mạnh mẽ của vạn vật (đại diện là mầm non).
  • Căn cứ xác định:
    • Dựa vào sự thay đổi trạng thái của cảnh vật: Từ chỗ "mây bay hối hả", "mưa phùn", "rừng cây thưa thớt" (dấu hiệu mùa đông) chuyển sang "tiếng chim kêu", "suối róc rách reo mừng" (dấu hiệu mùa xuân).
    • Dựa vào sự biến đổi của nhân vật trung tâm: Từ "mầm non mắt lim dim", "nằm nép lặng im" đến khi "vội bật chiếc vỏ rơi" để "khoác áo màu xanh biếc".

Câu 4. Sự phù hợp của nhan đề

Nhan đề "Mầm non" hoàn toàn phù hợp với nội dung bài thơ.

  • Vì: Mầm non vừa là hình ảnh trung tâm xuyên suốt văn bản, vừa là đối tượng chính để tác giả gửi gắm ý nghĩa về sức sống. Mọi sự chuyển biến của thời tiết, âm thanh của chim muông, suối ngàn đều nhằm mục đích dẫn dắt đến khoảnh khắc mầm non thức tỉnh, vươn mình ra đời.

Câu 5. Thông điệp từ hình ảnh mầm non

Hình ảnh mầm non gợi ra thông điệp: Hãy kiên nhẫn tích lũy sức mạnh và chờ đợi thời cơ chín muồi để tỏa sáng.

Lí giải:

  • Mầm non trong bài thơ đã biết "lặng im", "nép mình" để quan sát và tích lũy năng lượng trong mùa đông giá rét. Nó không vội vàng mà kiên nhẫn chờ đến khi nghe tiếng chim báo xuân tới mới thực sự trỗi dậy.
  • Trong cuộc sống, con người cũng cần những khoảng lặng để rèn luyện, học tập. Khi có đủ nội lực và gặp đúng thời điểm thuận lợi, chúng ta sẽ có đủ bản lĩnh để bứt phá, khẳng định giá trị bản thân và mang lại sắc xanh cho cuộc đời.

Câu 1. Căn cứ xác định thể th

Căn cứ để xác định thể thơ của văn bản là dựa vào số chữ (số tiếng) trong mỗi dòng thơ. Trong bài thơ này, mỗi dòng đều có đúng 5 chữ, do đó bài thơ thuộc thể thơ năm chữ (ngũ ngôn).


Câu 2. Nhận xét về cách gieo vần của khổ thơ đầu

Trong khổ thơ đầu tiên:

"Dưới vỏ một cành bàng Còn một vài lá đỏ Một mầm non nho nhỏ Còn nằm nép lặng im"

  • Cách gieo vần: Tác giả gieo vần chân (vần ở cuối dòng thơ).
  • Loại vần: Vần cách hoặc vần lưng tùy góc độ nhìn nhận, nhưng rõ nét nhất là cặp vần "đỏ" – "nhỏ" (vần trắc). Việc gieo vần này tạo nên sự nhịp nhàng, liền mạch cho lời thơ, giúp diễn tả hình ảnh mầm non bé nhỏ một cách sinh động.

Câu 3. Chủ đề và căn cứ xác định

  • Chủ đề: Sự chuyển biến kỳ diệu của thiên nhiên từ cuối đông sang đầu xuân và sức sống mạnh mẽ của vạn vật (đại diện là mầm non).
  • Căn cứ xác định:
    • Dựa vào sự thay đổi trạng thái của cảnh vật: Từ chỗ "mây bay hối hả", "mưa phùn", "rừng cây thưa thớt" (dấu hiệu mùa đông) chuyển sang "tiếng chim kêu", "suối róc rách reo mừng" (dấu hiệu mùa xuân).
    • Dựa vào sự biến đổi của nhân vật trung tâm: Từ "mầm non mắt lim dim", "nằm nép lặng im" đến khi "vội bật chiếc vỏ rơi" để "khoác áo màu xanh biếc".

Câu 4. Sự phù hợp của nhan đề

Nhan đề "Mầm non" hoàn toàn phù hợp với nội dung bài thơ.

  • Vì: Mầm non vừa là hình ảnh trung tâm xuyên suốt văn bản, vừa là đối tượng chính để tác giả gửi gắm ý nghĩa về sức sống. Mọi sự chuyển biến của thời tiết, âm thanh của chim muông, suối ngàn đều nhằm mục đích dẫn dắt đến khoảnh khắc mầm non thức tỉnh, vươn mình ra đời.

Câu 5. Thông điệp từ hình ảnh mầm non

Hình ảnh mầm non gợi ra thông điệp: Hãy kiên nhẫn tích lũy sức mạnh và chờ đợi thời cơ chín muồi để tỏa sáng.

Lí giải:

  • Mầm non trong bài thơ đã biết "lặng im", "nép mình" để quan sát và tích lũy năng lượng trong mùa đông giá rét. Nó không vội vàng mà kiên nhẫn chờ đến khi nghe tiếng chim báo xuân tới mới thực sự trỗi dậy.
  • Trong cuộc sống, con người cũng cần những khoảng lặng để rèn luyện, học tập. Khi có đủ nội lực và gặp đúng thời điểm thuận lợi, chúng ta sẽ có đủ bản lĩnh để bứt phá, khẳng định giá trị bản thân và mang lại sắc xanh cho cuộc đời.

Câu 1: Suy nghĩ, cảm xúc về món phở (Khoảng 150 chữ)

Phở không đơn thuần là một món ăn mà còn là biểu tượng tinh túy của văn hóa ẩm thực Việt Nam. Qua tùy bút của Nguyễn Tuân, ta thấy phở có một sức mạnh kỳ diệu: nó len lỏi vào mọi khung giờ trong ngày và phù hợp với mọi mùa trong năm. Đối với tôi, bát phở không chỉ gây ấn tượng bởi sự hòa quyện giữa nước dùng ngọt thanh từ xương, sợi bánh dẻo dai và hương thơm của hành hoa, rau mùi, mà còn bởi giá trị tinh thần mà nó mang lại. Trong cái lạnh của mùa đông, bát phở nóng hổi như "một tấm áo kép", mang lại sự ấm áp và sức mạnh cho người lao động. Phở còn là cầu nối tình cảm, là cái cớ để bạn bè hàn huyên, thể hiện lòng thành và sự hiếu khách. Thưởng thức phở là thưởng thức cả một chiều dài văn hóa, một "ngàn năm văn vật" được kết tinh trong khói hương nghi ngút. Tôi luôn cảm thấy tự hào và trân trọng món ăn này vì nó chính là linh hồn, là nét đẹp bình dị nhưng thâm thúy của quê hương.


Câu 2: Bài văn biểu cảm về một sự việc mà em nhớ mãi

Dàn ý tham khảo:

1. Mở bài:

  • Giới thiệu sự việc khiến em nhớ mãi (Ví dụ: Một lần giúp đỡ người lạ, một lần mắc lỗi với cha mẹ, hoặc một kỷ niệm ngày đầu tiên đi học...).
  • Nêu cảm xúc bao trùm về sự việc đó (Xúc động, hối hận hay tự hào).

2. Thân bài:

  • Hoàn cảnh xảy ra sự việc: Diễn ra ở đâu? Khi nào? Với ai?
  • Diễn biến sự việc gắn liền với cảm xúc:
    • Sự việc bắt đầu như thế nào? (Cảm giác hồi hộp, mong chờ...).
    • Đỉnh điểm của sự việc: Chi tiết nào ấn tượng nhất? (Lời nói, cử chỉ hoặc một hình ảnh cụ thể làm em rung động).
    • Kết thúc sự việc: Mọi chuyện được giải quyết ra sao?
  • Sức tác động của sự việc: Tại sao nó lại khiến em nhớ mãi? Nó đã thay đổi suy nghĩ hay cách nhìn nhận của em như thế nào?

3. Kết bài:

  • Khẳng định lại ý nghĩa của sự việc đối với bản thân.
  • Rút ra bài học hoặc lời hứa hẹn cho tương lai.

Bài mẫu gợi ý (Tóm tắt ý): Nếu em chọn kể về một lần mắc lỗi: Hãy tập trung biểu cảm sự hối hận khi nhìn thấy ánh mắt buồn của mẹ hoặc sự bao dung của cha. Sử dụng các từ ngữ bộc lộ trạng thái như: "nghẹn ngào", "day dứt", "vỡ òa". Nếu em chọn kể về một kỷ niệm vui (như được tặng quà): Hãy miêu tả sự vui sướng, trân trọng và lòng biết ơn đối với người tặng.


Câu 1. Phương thức biểu đạt chính

  • Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm (kết hợp với yếu tố tự sự và thuyết minh để bộc lộ cảm xúc, suy ngẫm của tác giả về món phở).

Câu 2. Những quy luật đặt tên các hàng phở theo tác giả Theo tác giả, tên hiệu phở thường tuân theo các quy luật sau:

  • Dùng tên riêng (tên cúng cơm hoặc tên con) của người chủ, thường chỉ gồm một tiếng (ví dụ: phở Phúc, phở Lộc, phở Tư,...).
  • Dùng tên gắn liền với đặc điểm khiếm khuyết trên thân thể người bán do quần chúng nhân dân gọi tên một cách thân mật (ví dụ: phở Gù, phở Lắp, phở Sứt,...).

Câu 3. Các phương diện nói về phở và nhận xét về cái nhìn của tác giả

  • Các phương diện:
    • Giá trị sử dụng và sự phổ biến: Phở có thể ăn vào bất cứ lúc nào, mùa nào và có tác dụng tốt đối với sức khỏe, tinh thần con người.
    • Văn hóa và quy luật: Quy luật đặt tên hàng phở và nét đặc trưng của tiếng rao phở ngày xưa.
    • Hương vị và tâm hồn: Sự khác biệt giữa phở Hà Nội cổ truyền với phở ở các vùng miền khác; mối liên hệ giữa món ăn và tâm hồn người thưởng thức.
  • Nhận xét: Tác giả có cái nhìn vô cùng tinh tế, am hiểu sâu sắc và trân trọng món ăn này. Với Nguyễn Tuân, phở không chỉ là món ăn để no bụng mà là một tác phẩm nghệ thuật, một di sản văn hóa chứa đựng linh hồn của đất nước và con người Hà Nội.

Câu 4. Đề tài và chủ đề của văn bản

  • Đề tài: Món ăn dân tộc (cụ thể là món Phở).
  • Chủ đề: Qua việc miêu tả hương vị, sức hấp dẫn và những nét văn hóa xung quanh món phở, tác giả ca ngợi vẻ đẹp của ẩm thực truyền thống và bày tỏ tình yêu thiết tha với những nét văn hóa tinh túy của quê hương, đất nước.

Câu 5. Tình cảm của tác giả đối với món ăn dân tộc Qua văn bản, tác giả thể hiện:

  • Sự trân trọng, nâng niu và niềm tự hào mãnh liệt đối với món phở - một món ăn mang đậm quốc hồn quốc túy.
  • Tình yêu sâu nặng với Hà Nội và những nét sinh hoạt bình dị nhưng thâm thúy của nhân dân.
  • Ý thức gìn giữ, bảo tồn những giá trị văn hóa cổ truyền của dân tộc trước sự thay đổi của thời gian.

Bài thơ Chiều đồng nội của Nguyễn Lãm Thắng mang đến cho người đọc một bức tranh thiên nhiên yên bình nhưng đầy sức sống, phản ánh vẻ đẹp giản dị mà đậm chất quê hương. Qua những câu thơ, tác giả đã khéo léo vẽ nên hình ảnh cánh đồng rộng lớn vào buổi chiều, nơi ánh nắng vàng trải dài trên những bông lúa, tiếng ve kêu râm ran và làn gió nhẹ mơn man trên da. Những hình ảnh này khiến người đọc cảm nhận được sự thanh bình, êm dịu, đồng thời gợi nhớ những kỉ niệm tuổi thơ gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống làng quê.

Khi đọc bài thơ, em như được trở về những buổi chiều hè cùng bạn bè chạy nhảy trên cánh đồng, hái hoa dại, lắng nghe tiếng chim hót và hít thở mùi hương lúa chín. Kỉ niệm ấy giúp em thấm thía tình yêu quê hương mà tác giả gửi gắm. Nguyễn Lãm Thắng không chỉ muốn miêu tả cảnh vật mà còn muốn khơi gợi trong lòng người đọc cảm giác gắn bó, yêu thương quê hương, đồng thời trân trọng những điều bình dị, giản đơn nhưng vô cùng quý giá trong cuộc sống.

Bài thơ còn khiến em suy ngẫm về ý nghĩa của thời gian và sự chuyển đổi của thiên nhiên. Buổi chiều – khoảnh khắc đất trời giao hòa – vừa mang nét tĩnh lặng, vừa ẩn chứa sự sống tràn đầy. Chính sự kết hợp ấy đã tạo nên một bức tranh đồng quê sống động, tràn đầy cảm xúc, khiến lòng người như được thư giãn và bình yên.

Qua Chiều đồng nội, em hiểu rằng tình yêu quê hương không chỉ là niềm tự hào mà còn là sự gắn bó sâu sắc với thiên nhiên, với ký ức tuổi thơ và với những giá trị giản dị mà cuộc sống ban tặng. Bài thơ giúp em thêm yêu và trân trọng quê hương mình hơn, đồng thời nhắc nhở mỗi người hãy biết gìn giữ vẻ đẹp bình dị ấy.