Đào Thy Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Thy Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Hình tượng bà má Hậu Giang trong bài thơ của Tố Hữu hiện lên vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng sâu sắc: cụ bà già yếu, cảnh ngộ túp lều tranh, nồi cơm vùi tro — những chi tiết đời thường mộc mạc — lại bộc lộ lòng yêu nước, ý chí quật cường trước kẻ thù xâm lược. Ngôn ngữ miêu tả ban đầu gợi thương: “má già run, trán toát mồ hôi”, “má ngã xuống bên lò bếp đỏ” cho thấy tuổi già cùng nỗi sợ; nhưng ngay sau đó lời nói và hành động của bà vượt lên sự yếu ớt: bà cự tuyệt khai báo, thách thức kẻ giặc bằng thái độ bất khuất, thậm chí khi bị dẫm đạp vẫn đứng dậy hét lớn. Tố Hữu đặc tả sự chuyển hóa từ cá nhân sang hình tượng tập thể: “Các con ơi… cho các con trừ hết quân Tây!” — lời mẹ vừa là tiếng gọi gia đình vừa là lời kêu gọi toàn dân. Hình ảnh “lưỡi gươm cắt lời” và dòng máu “đỏ lên trời” vừa khốc liệt vừa bi tráng, biến bà thành biểu tượng của tinh thần kháng chiến, sự hy sinh cao cả. Như vậy, bà má Hậu Giang không chỉ là nhân vật đầy xúc cảm mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho phẩm chất kiên cường, lòng yêu nước và tình mẫu tử hòa quyện — một hình tượng vừa gần gũi vừa thiêng liêng trong văn học kháng chiến Việt Nam.

Câu 1: Thể thơ lục bát. Câu 2: Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, thường trực, tăng dần và tràn đầy trong lòng người đang yêu. Câu 3: Biện pháp tu từ: nhân hoá (“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”). → Tác dụng: Làm cho nỗi nhớ trở nên cụ thể, sinh động; thể hiện tình cảm nhớ thương tha thiết, sâu nặng của chàng trai với cô gái. Câu 4: Hai dòng thơ gợi cảm giác mong chờ, xa cách, khát khao được gặp gỡ; đồng thời thể hiện nỗi buồn man mác và sự chênh lệch giữa ước muốn và thực tại trong tình yêu. Câu 5: Tình yêu là tình cảm đẹp đẽ, giúp con người biết rung động, biết quan tâm và sống giàu cảm xúc hơn. Nó đem đến niềm hạnh phúc, đồng thời giúp con người thêm trân trọng những giá trị chân thành trong cuộc sống.

Câu 1: Thể thơ lục bát. Câu 2: Vần “ay” – kiểu vần liền (bay – tay – tay – này). Câu 3: Biện pháp tu từ: điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” → tác dụng: tạo nhịp điệu, nhấn mạnh sự lặp lại của những cuộc chia ly, gợi nỗi buồn man mác và tính phổ quát của cảnh tiễn đưa. Câu 4: Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga. Chủ đề: Nỗi buồn chia xa, sự cảm thông với những thân phận người trong cuộc đời phiêu bạt, chia cách. Câu 5: Yếu tố tự sự: nhà thơ kể lại những lần chứng kiến cảnh tiễn biệt ở sân ga. → Tác dụng: làm bài thơ chân thực, sinh động; giúp bộc lộ sâu sắc cảm xúc buồn thương, xót xa và tình người ấm áp trong cảnh chia ly.