Nguyễn Yến Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Sự việc trong văn bản: Vũ Như Tô ra điều kiện với vua Lê Tương Dực trước khi nhận lời xây Cửu
Trùng Đài.
Câu 2.
Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực:
đừng coi rẻ anh em tiện nhân, ngõ hầu con em theo gót sau này được mở mày mở mặt.... Được biệt đãi, có địa vị thì những kẻ tài hoa mới xuất hiện, tranh nhau tô điểm nước non.
Câu 3.
- Những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
cười gẵn; mắt sáng lên, nét mặt quả quyết; lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc; mừng rỡ; Đến lần túi Vũ Như Tô rút ra một bản đồ to và một quyển sổ dày.; khinh bỉ; đặt bản đồ lên long kỷ, mặt mỗi lúc một tươi, một lúc lâu;
đếm;..
- Tác dụng: Giúp người đọc có được hình dung cụ thể về cử chỉ, hành động của nhân vật.
Câu 4.
Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô với vua Lê Tương Dực, xoay quanh mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật chân chính của Vũ Như Tô với mong muốn trần tục của vua Lê Tương Dực.
Câu 5.
Lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản thể hiện rất sâu sắc và cụ thể sự mạnh mẽ, cương trực, không chịu khuất phục trước cường quyền của ông:
- Vũ Như Tô mạnh mẽ đòi quyền lợi cho những người tài trong xã hội lúc bấy giờ bất chấp sự đe dọa của vua Lê Tương Dực:
Nhưng trước khi chết tiện nhân cũng cố hết sức biện bạch mong Hoàng thượng đừng coi rẻ anh em tiện nhân, ngõ hầu con em theo gót sau này được mở mày mở mạt. Những ân huệ ấy tiện nhân không xin cho mình - tiện nhân xin chịu chết mà xin cho lũ hậu tiến. Được biệt đãi, có địa vị thì những kẻ tài hoa mới xuất hiện, tranh nhau tô điểm nước non.
- Vũ Như Tô kiên quyết không chịu sửa hay thêm chi tiết vào bản vẽ Cửu Trùng Đài như mong muốn của vua Lê Tương Dực:
Không thêm bớt gì cả.
- Vũ Như Tô điềm tĩnh, thách thức vua Lê Tương Dực:
Đó là quyền Hoàng thượng. Nhưng... xây đài
Cửu trùng không dễ thế đâu. Nếu chỉ xem sách mà làm được thì chán nhà nho đã thành Khổng Tử, chán vị tương đã thành Tôn, Ngô, chán thi nhân đã thành Lý, Đỗ. Cần phải có mắt, có tai, có tâm huyết, có tay mình vào đó. Hoàng thượng cứ giữ lấy bản đồ, cầm lấy quyền số, đi tìm thợ giỏi, tiện nhân không dám nói sao, nhưng tiện nhân tin rằng không một kẻ nào làm nổi. Bản đồ kia
Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản.
Một lời độc thoại tiêu biểu của vua Lia là đoạn:
“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rô! …”
→ Đây là lời độc thoại vì vua Lia nói một mình, bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc và nhận thức của bản thân về cuộc đời và con người, không nhằm đối thoại trực tiếp với nhân vật nào khác.
Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?
Vua Lia nhận ra bản chất thật của Gô-nơ-rin và Rê-gan, cũng như sự ảo tưởng về quyền lực của chính mình, sau khi bị hai con gái phản bội, đuổi ra khỏi nhà giữa đêm giông bão, phải lang thang trong cảnh nghèo đói, cô độc và đau khổ.
→ Chính trong hoàn cảnh bi đát, mất quyền lực, bị thiên nhiên và con người chối bỏ, vua Lia mới tỉnh ngộ:
- Quyền lực của ông không còn ý nghĩa khi không có tình người.
- Lời tâng bốc trước kia chỉ là giả dối.
- Ông không hề có “quyền phép vạn năng” như từng tin tưởng.
Câu 3. Lời thoại của vua Lia có đặc điểm gì?
Đoạn lời thoại:
“Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật… Bắn trúng hồng tâm, trúng hồng tâm! Hù ù ù!…”
có các đặc điểm nổi bật sau:
- Ngôn ngữ rối loạn, đứt đoạn, ý nghĩ nhảy cóc, thiếu mạch lạc.
- Pha trộn giữa ảo giác và hiện thực, giữa hành động tưởng tượng và lời nói.
- Mang màu sắc điên loạn nhưng giàu tính biểu tượng, thể hiện trạng thái tinh thần suy sụp của vua Lia.
- Trong cơn điên vẫn lóe lên những suy ngẫm sâu sắc về đời sống, quyền lực và con người.
→ Đây là biểu hiện rõ nét của “khôn ngoan trong điên dại” – đặc trưng bi kịch của nhân vật vua Lia.
Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng.
Các chỉ dẫn sân khấu trong đoạn trích gồm:
- (nói riêng)
- (Một gia tướng và một số gia nhân ra.)
- (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuôi theo.)
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ hành động, cử chỉ, trạng thái của nhân vật.
- Tăng tính kịch tính, sinh động cho văn bản.
- Hỗ trợ người đọc và người diễn hiểu đúng tâm lí, tình huống sân khấu.
- Làm nổi bật sự hỗn loạn, đau thương và bi đát của số phận vua Lia.
Câu 5. Phần tóm tắt và văn bản cho thấy bức tranh hiện thực đời sống hiện ra như thế nào?
Phần tóm tắt và đoạn trích cho thấy một bức tranh hiện thực u ám, tàn khốc của xã hội phong kiến:
- Gia đình tan vỡ, tình cha con bị chà đạp bởi tham vọng và quyền lực.
- Con người phản bội lẫn nhau, cái ác, sự giả dối và ích kỉ lên ngôi.
- Công lí bị bóp méo, kẻ có quyền thì áp bức, kẻ lương thiện bị chà đạp.
- Con người nhỏ bé, bất lực trước số phận và quyền lực tàn nhẫn.
→ Qua đó, Shakespeare bộc lộ giá trị hiện thực sâu sắc và tinh thần nhân đạo: cảm thương cho số phận con người, lên án xã hội phi nhân tính, nơi tình yêu thương bị thay thế bằng dối trá và quyền lực.
- Tâm trạng nhân vật Thứ: Trong phần đầu đoạn trích, tâm trạng của Thứ là sự pha trộn giữa nỗi buồn bã, thất vọng tột cùng, sự uất ức và tuyệt vọng. Y chìm đắm trong sự ân hận vì những hoài bão lớn lao thời thanh niên đã tan biến, đối mặt với viễn cảnh một cuộc sống nghèo nàn, vô nghĩa, "mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra" ở một xó quê. Y sợ hãi sự khinh bỉ của người khác và chính bản thân mình.
- Ý nghĩa của sự đối lập: Cảnh vật thiên nhiên bên ngoài thì "xanh lơ", "tươi màu", "nắng chan hòa và rực rỡ", đối lập hoàn toàn với thế giới nội tâm u ám, bế tắc của Thứ. Sự đối lập này có tác dụng nghệ thuật làm nổi bật, nhấn mạnh hơn bi kịch tinh thần, sự giằng xé và nỗi đau khổ của người trí thức. Cảnh vật càng đẹp bao nhiêu thì tâm trạng nhân vật càng trở nên thê lương, bế tắc bấy nhiêu.
- Ý nghĩa hình ảnh ẩn dụ:
- Con trâu: Ẩn dụ cho thân phận của những người dân lao động và cả những người trí thức tiểu tư sản như Thứ, những kiếp người bị giam hãm trong cảnh nghèo đói, cơ cực, sống cam chịu như một "đời tù đày", không dám phản kháng hay mơ ước một cuộc sống tốt đẹp hơn.
- Sợi dây thừng: Tượng trưng cho những xiềng xích tinh thần, những rào cản vô hình trói buộc con người: đó là thói quen sống an phận, là lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái chưa biết, chưa tới.
- Thông điệp của tác giả: Đoạn văn gửi gắm thông điệp sâu sắc mang tính triết lý: Cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người dám sống, dám thay đổi, dám dứt bỏ những ràng buộc và sự sợ hãi để vươn tới một cuộc đời rộng rãi, tự do và đẹp đẽ hơn. Sống mà không dám thay đổi thì khác nào "chết ngay trong lúc sống".
- Phân tích tâm lí tinh tế, sâu sắc: Tác giả đi sâu vào những dòng độc thoại nội tâm, bóc tách từng cung bậc cảm xúc, sự mâu thuẫn giằng xé trong suy nghĩ của Thứ, khiến nhân vật trở nên sống động và chân thực.
- Khắc họa bi kịch nội tâm điển hình: Nam Cao đã thành công trong việc xây dựng hình tượng nhân vật Thứ – đại diện cho bi kịch chung của tầng lớp trí thức nghèo trước Cách mạng tháng Tám: có hoài bão, có ý thức về giá trị bản thân nhưng lại bất lực, nhu nhược trước hoàn cảnh.
- Sử dụng hình ảnh giàu sức biểu tượng: Các hình ảnh "Hà Nội lùi dần", "con tàu mang đi", "con trâu cắm cúi kéo cày" mang tính biểu tượng cao, khắc họa rõ nét thân phận và sự bế tắc của nhân vật.
- Ông đề cao giá trị của một cuộc sống đích thực, có ý nghĩa, có sự đấu tranh và sự thay đổi không ngừng nghỉ.
- Ông phê phán mạnh mẽ lối sống cam chịu, an phận, "sống mòn", coi đó là một sự "nhục nhã" đáng sợ hơn cả cái chết vật lý.
- Triết lý "Sống tức là thay đổi" là lời thức tỉnh mạnh mẽ đối với mỗi cá nhân, khuyến khích con người vượt lên hoàn cảnh, chiến thắng sự hèn yếu của bản thân để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Bài 1
Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là khúc ca buồn về những cuộc chia ly trong đời sống con người. Tác giả chọn hình ảnh “sân ga” – nơi gắn liền với những cuộc tiễn biệt, làm không gian nghệ thuật để gửi gắm cảm xúc. Với giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, Nguyễn Bính đã khắc họa nhiều cảnh chia tay: đôi bạn nhỏ, người yêu, vợ chồng, mẹ con… Mỗi cuộc chia ly đều mang nỗi buồn riêng nhưng cùng thấm đẫm tình người, tình đời. Nghệ thuật điệp ngữ “có lần tôi thấy”, cùng hình ảnh “bóng” được lặp lại nhiều lần đã tạo nên chiều sâu cảm xúc và gợi nên không khí man mác, bâng khuâng. Qua đó, bài thơ thể hiện tâm hồn nhân hậu, tinh tế và chan chứa yêu thương của nhà thơ đối với con người Việt Nam trong cuộc sống đời thường.
Câu 2 (4,0 điểm):
Đề:
Nhà thơ Mỹ Robert Frost viết:
“Trong rừng có nhiều lối đi. Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”
Hãy viết bài văn (khoảng 600 chữ) nêu suy nghĩ của anh/chị về sự chủ động, sáng tạo trong việc lựa chọn con đường riêng của mỗi người trong cuộc sống.
Bài làm:
Cuộc sống là một hành trình dài với muôn vàn ngả rẽ. Mỗi người đều phải chọn cho mình một con đường để đi, để khẳng định giá trị bản thân. Robert Frost từng nói: “Trong rừng có nhiều lối đi. Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” – đó là lời khẳng định mạnh mẽ về sự chủ động, sáng tạo, dám khác biệt trong cuộc sống.
Chọn con đường riêng nghĩa là dám sống thật với bản thân, dám vượt qua khuôn mẫu sẵn có để theo đuổi điều mình tin tưởng. Cuộc đời không thể tỏa sáng nếu ta chỉ đi lại những lối mòn của người khác. Chính sự dũng cảm bước đi trên con đường ít người chọn đã làm nên những cá nhân kiệt xuất – như Edison với hàng ngàn lần thất bại trước khi phát minh ra bóng đèn, hay Steve Jobs với tư duy sáng tạo đã thay đổi thế giới công nghệ.
Tuy nhiên, để lựa chọn con đường riêng không phải là hành động mù quáng. Nó đòi hỏi trí tuệ, bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm và lòng kiên trì. Sáng tạo phải đi cùng với đạo đức, với ý thức cống hiến để con đường mình chọn không chỉ mang lại thành công cá nhân mà còn góp phần làm đẹp cho xã hội.
Bản thân mỗi người trẻ hôm nay cần biết trân trọng sự khác biệt của mình, chủ động học hỏi, không ngại thử thách và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Chỉ khi dám bước đi trên con đường riêng, ta mới tìm thấy ý nghĩa thật sự của cuộc sống.
Câu nói của Robert Frost là lời nhắc nhở quý giá: hãy can đảm làm chủ hành trình của mình, vì chỉ có con đường do chính ta chọn mới dẫn ta đến đích của hạnh phúc và thành công.
Câu 1.
Thể thơ: Thơ 7 chữ
⸻
Câu 2.
Vần và kiểu vần: Thơ gieo vần lưng và vần chân, theo kiểu vần liền (tiếng cuối của câu 6 vần với tiếng cuối của câu 8).
→ Tác dụng: Tạo nên âm điệu mềm mại, tha thiết, phù hợp với cảm xúc buồn thương, lưu luyến trong các cuộc chia ly ở sân ga.
⸻
Câu 3.
Biện pháp tu từ chủ yếu: Điệp ngữ (“Có lần tôi thấy…”), kết hợp với ẩn dụ và nhân hóa.
→ Tác dụng: Cách điệp ngữ “có lần tôi thấy” nhấn mạnh sự chứng kiến nhiều cảnh chia tay khác nhau trên sân ga, khắc sâu ấn tượng về nỗi buồn ly biệt. Hình ảnh “bóng người”, “bóng chạy dài”, “bóng xiêu xiêu” vừa gợi cảnh vừa gợi tình, biểu hiện tâm trạng thương cảm, xót xa trước những phận người xa cách. Làm tăng sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt
⸻
Câu 4.
Đề tài: Nỗi buồn chia ly, cảnh tiễn biệt nơi sân ga.
Chủ đề: Thể hiện cảm xúc thương cảm, xót xa trước những cuộc chia tay, đồng thời gửi gắm niềm thấu hiểu, trân trọng tình người, tình quê trong cuộc sống.
⸻
Câu 5.
Bài thơ có yếu tố tự sự đan xen với trữ tình. Những câu kể “Có lần tôi thấy…” giúp tái hiện sinh động các câu chuyện đời thường nơi sân ga, khiến bài thơ giống như một chuỗi ký ức buồn. Yếu tố tự sự làm nổi bật cảm xúc chân thực, giúp nhà thơ gửi gắm lòng cảm thông sâu sắc trước những cuộc chia ly và thân phận con người nhỏ bé trong dòng đời phiêu dạt.
Câu 1 (2,0 điểm)
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối của bài Tương tư.
Bài làm:
Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, Nguyễn Bính viết:
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.”
Hình ảnh “giầu” và “cau” vốn quen thuộc trong đời sống dân gian Việt Nam, thường gắn với phong tục cưới hỏi – biểu tượng của tình duyên, hạnh phúc lứa đôi. Trong câu thơ của Nguyễn Bính, “giàn giầu” và “hàng cau” không chỉ là hình ảnh thực mà còn mang ý nghĩa tượng trưng: đó là ước mơ về sự gắn bó, kết duyên, về một tình yêu trọn vẹn và chính thức nên đôi. Sự song hành giữa “nhà em” và “nhà anh”, giữa “giầu” và “cau” cho thấy tình cảm đôi bên tương xứng, hòa quyện, nhưng vẫn còn khoảng cách chưa thể vượt qua. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi khát khao được sum họp, đồng thời gửi gắm vẻ đẹp trong sáng, chân quê và đậm chất truyền thống của tình yêu đôi lứa.
Câu 2 (4,0 điểm)
Đề: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) bày tỏ quan điểm về ý kiến:
“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.”
(Leonardo DiCaprio)
Bài làm:
Trái đất – ngôi nhà chung của nhân loại – là nơi duy nhất con người có thể sinh sống và phát triển. Vì thế, lời nhắn gửi của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc và cấp thiết trong thời đại hôm nay.
Trước hết, câu nói nhắc nhở chúng ta nhận thức rõ tầm quan trọng của Trái đất đối với sự tồn tại của con người. Từ ngàn đời, thiên nhiên đã hào phóng ban tặng nguồn nước, không khí, rừng cây, khoáng sản – những điều kiện thiết yếu để sự sống được duy trì. Thế nhưng, con người lại đang dần tàn phá chính ngôi nhà ấy bằng khai thác quá mức, ô nhiễm môi trường, chặt phá rừng, biến đổi khí hậu…
Không có hành tinh thứ hai cho con người. Nếu Trái đất bị hủy hoại, toàn bộ sự sống cũng bị đe dọa. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta và thế hệ tương lai. Mỗi người cần hành động từ những việc nhỏ: trồng cây xanh, giảm sử dụng nhựa, tiết kiệm năng lượng, phân loại rác, sống xanh hơn mỗi ngày. Bên cạnh đó, các quốc gia cần chung tay trong những chính sách toàn cầu nhằm gìn giữ hệ sinh thái, giảm khí thải và phát triển bền vững.
Lời nhắc của Leonardo DiCaprio là hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ về trách nhiệm của con người với hành tinh mình đang sống. Bảo vệ Trái đất không chỉ là nhiệm vụ, mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng và tình yêu đối với cuộc sống. Hãy bắt đầu từ hôm nay, từ mỗi hành động nhỏ bé, để hành tinh xanh mãi là ngôi nhà bình yên cho muôn loài.
Câu 1.
Thể thơ: Lục bát.
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải, triền miên. Tình cảm ấy sâu nặng, luôn thường trực trong lòng, cho thấy tâm trạng tương tư chân thành và mãnh liệt của chàng trai.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Nhân hoá (“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”).
Tác dụng: Làm cho nỗi nhớ trở nên cụ thể, sinh động; thể hiện tình cảm đôi lứa thắm thiết, gần gũi, đậm chất dân gian. Qua đó, Nguyễn Bính gửi gắm tâm trạng nhớ nhung của con người quê trong khung cảnh làng quê mộc mạc. Biện pháp tu từ nhana hoá còn làm tăng sức gơi hình gợi cảm cho sự diễn đạt
Câu 4.
Hai dòng thơ:
“Bao giờ bến mới gặp đò?
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
→ Gợi cảm xúc khắc khoải, mong chờ, xa cách. Tình yêu như một cuộc kiếm tìm chưa trọn, ẩn chứa nỗi buồn man mác của người đang tương tư nhưng chưa thể gặp gỡ người mình thương.
Câu 5.
Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận thấy tình yêu là một tình cảm đẹp đẽ và đáng trân trọng. Nó giúp con người biết rung động, biết nhớ nhung và hướng về nhau bằng tấm lòng chân thành. Dù có xa cách hay chờ đợi, tình yêu vẫn làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa và phong phú hơn.