Phí Thị Thu Hằng
Giới thiệu về bản thân
Chế độ thực dân đã để lại những ảnh hưởng sâu sắc, bao trùm lên mọi mặt của các quốc gia Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam, với những tác động tiêu cực là chủ yếu nhưng cũng mang lại một số thay đổi trong cơ cấu xã hội. Chế độ thực dân đã để lại những hậu quả kéo dài tại các quốc gia Đông Nam Á và Việt Nam: Về Chính trị: Thiết lập bộ máy cai trị trực tiếp hoặc gián tiếp, tước đoạt chủ quyền quốc gia, biến các nước thành thuộc địa hoặc phụ thuộc, và tạo ra các đường biên giới nhân tạo gây ra nhiều tranh chấp sau này. Về Kinh tế: Xây dựng nền kinh tế thuộc địa què quặt, tập trung vào khai thác tài nguyên và xuất khẩu nông sản thô, phục vụ chính quốc thay vì phát triển nền kinh tế độc lập cho bản địa. Về Xã hội: Phân hóa xã hội sâu sắc, hình thành các giai cấp mới như tư sản và tiểu tư sản dân tộc bên cạnh giai cấp công nhân và nông dân bị áp bức; đồng thời du nhập văn hóa phương Tây làm thay đổi lối sống truyền thống. Tại Việt Nam: Thực dân Pháp đã thi hành chính sách chia để trị, thực hiện các cuộc khai thác thuộc địa quy mô lớn, tạo ra những biến chuyển lớn trong kết cấu xã hội nhưng cũng làm trầm trọng thêm sự nghèo đói và lạc hậu.
Quá trình xâm lược tại khu vực Đông Nam Á hải đảo diễn ra khá sớm (từ thế kỷ XVI) do đây là nơi giàu tài nguyên và có vị trí giao thương quan trọng. Cụ thể: 1. Tại In-đô-nê-xi-a Thế kỷ XVI: Bồ Đào Nha đánh chiếm vương quốc Ma-lắc-ca, mở đầu cho sự xâm nhập của phương Tây. Sau đó, Tây Ban Nha cũng tìm cách gây ảnh hưởng. Thế kỷ XVII: Hà Lan (thông qua Công ty Đông Ấn Hà Lan) dần hất cẳng các đối thủ khác và thiết lập quyền cai trị phần lớn quần đảo In-đô-nê-xi-a. Đến đầu thế kỷ XX, Hà Lan hoàn tất việc bình định và đặt ách thống trị lên toàn bộ đất nước này. 2. Tại Phi-líp-pin Thế kỷ XVI: Từ năm 1571, Tây Ban Nha bắt đầu quá trình xâm lược và biến Phi-líp-pin thành thuộc địa. Cuối thế kỷ XIX (1898): Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha, Mỹ đã hất cẳng Tây Ban Nha và biến Phi-líp-pin thành thuộc địa của mình. 3. Tại Mã Lai (Ma-lay-si-a ngày nay) Từ thế kỷ XVI - XVII: Các nước Bồ Đào Nha và Hà Lan tranh giành ảnh hưởng tại Ma-lắc-ca. Thế kỷ XVIII - XIX: Thực dân Anh dần chiếm ưu thế thông qua việc thành lập các thương điếm (như ở Pe-nang, Xin-ga-po). Đến cuối thế kỷ XIX, Anh đã hoàn tất việc xâm lược và đặt ách cai trị lên toàn bộ bán đảo Mã Lai và các bang trên đảo Bo-nê-ô. Tóm lại: Các quốc gia Đông Nam Á hải đảo bị xâm lược sớm hơn so với khu vực lục địa và chủ yếu rơi vào tay các cường quốc hàng hải như Hà Lan, Tây Ban Nha, Anh và sau này là Mỹ.
Trong bài thơ "Bà má Hậu Giang", Tố Hữu đã xây dựng thành công hình tượng người mẹ miền Nam anh hùng, bất khuất, tiêu biểu cho tinh thần kháng chiến của dân tộc. Giữa không gian tăm tối của cuộc càn quét, hình ảnh má già hiện lên đơn độc nhưng lại mang sức mạnh phi thường. Đối mặt với tên giặc "mắt xanh mũi lõ" hung hãn đang kề gươm vào cổ, dù ban đầu có những run rẩy bản năng của một cơ thể già yếu "lẩy bẩy như tàu chuối khô", nhưng vượt lên trên nỗi sợ cái chết là lòng yêu nước nồng nàn và ý chí bảo vệ cách mạng. Lời khẳng định "Má quyết không khai nào!" và tiếng chửi thẳng mặt kẻ thù "Tụi bay đồ chó!" thể hiện thái độ hiên ngang, lẫm liệt. Má không chỉ bảo vệ "đàn con" du kích mà còn khẳng định niềm tự hào về một thế hệ anh hùng "như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm". Sự hy sinh của má với "dòng máu đỏ lên trời" không phải là dấu chấm hết, mà là sự hóa thân vào hồn thiêng sông núi, để lại bóng hình bất tử bên dòng Hậu Giang. Qua nghệ thuật tương phản và ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ, Tố Hữu đã tạc nên một tượng đài về người mẹ Việt Nam: bình dị trong đời thường nhưng vĩ đại trong bão táp chiến tranh.
Bài thơ "Biết ơn cha mẹ" của Hoàng Mai là một bản nhạc buồn da diết về lòng hiếu thảo và nỗi ân hận muộn màng của người con. Tác giả đã khéo léo sử dụng những hình ảnh đối lập để khơi gợi cảm xúc: một bên là sự hy sinh tận tụy của cha mẹ trong quá khứ "bần cùng cạn kiệt", "mải miết vườn rau" với cơm canh khoai sắn; một bên là sự hờ hững của đàn con khi trưởng thành mải mê nơi "phồn hoa", "bôn ba" xứ người. Những từ láy như “lướt thướt”, “sướt mướt”, “bàng hoàng” không chỉ tả cảnh mà còn tả tình, khắc họa nỗi đau thắt lòng khi nhận ra cha mẹ đã khuất bóng. Hình ảnh cha mẹ cả đời "chắt chiu", "lo toan" cho đàn con hiền ngoan đã chạm đến trái tim người đọc, làm nổi bật lên công ơn "sâu cửu trùng". Bài thơ khép lại bằng lời nguyện cầu thành kính và nỗi xót xa vì "con chưa kịp ơn sâu đền đáp". Qua đó, Hoàng Mai gửi gắm thông điệp thức tỉnh đầy nhân văn: đừng để sự ổn định của bản thân đánh đổi bằng sự ra đi của cha mẹ; hãy yêu thương và báo hiếu khi đấng sinh thành còn ở bên ta.
Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn 📝 Bài 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu. Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn là hình ảnh bi kịch điển hình của người trí thức tiểu tư sản nghèo trong xã hội cũ, một con người bị hoàn cảnh sống bào mòn và tha hóa. Thứ là người giàu ước mơ và hoài bão khi còn trẻ, khao khát có một cuộc đời tử tế, đủ đầy để nuôi vợ con. Tuy nhiên, thực tế nghèo khó đã dìm anh vào một cuộc đời "sống mòn" theo đúng nghĩa: phải rời thành phố về quê, sống trong cảnh ăn bám vợ con. Bi kịch của Thứ không chỉ là vật chất mà còn là sự hủy hoại tinh thần. Anh nhận thức rõ ràng sự thảm hại của mình ("y làm một kẻ lồng bỗng", "Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra") và căm ghét nó, nhưng hoàn toàn bất lực trước hoàn cảnh. Mâu thuẫn sâu sắc giữa khát vọng sống đẹp đẽ và thực tại tồi tàn, nhục nhã đã biến Thứ thành người sống trong sự giằng xé nội tâm. Anh là một bi kịch của người trí thức lương thiện bị xã hội vùi dập, khiến phẩm giá và nhân cách dần bị hủy hoại, thể hiện cái nhìn nhân đạo và hiện thực sâu sắc của nhà văn Nam Cao. ✍️ Bài 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về vấn đề "tuổi trẻ và ước mơ" từ lời phát biểu của Gabriel Garcia Marquez: "Không phải người ta ngừng ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ". 🌟 Tuổi trẻ và Sức mạnh bất diệt của Ước mơ Gabriel Garcia Marquez đã đưa ra một triết lý sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi tác và ước mơ: "Không phải người ta ngừng ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ". Câu nói này khẳng định ước mơ không chỉ là mục tiêu, mà còn là nguồn sống, là ngọn lửa duy trì sự trẻ trung và sức sống của con người, đặc biệt là với tuổi trẻ. Ước mơ là bệ phóng, là kim chỉ nam cho tuổi trẻ. Đó là những khát vọng thay đổi, khám phá và chinh phục, giúp người trẻ có định hướng rõ ràng và một động lực mạnh mẽ để hành động. Tuổi trẻ không chỉ có sức khỏe, thời gian mà còn có sự dám nghĩ, dám làm, sự nhiệt huyết không sợ thất bại. Việc theo đuổi ước mơ trong giai đoạn này giúp mỗi người khai phá tối đa tiềm năng của bản thân, vượt qua những giới hạn để trưởng thành. Tuy nhiên, con đường theo đuổi ước mơ không bao giờ bằng phẳng. Rất nhiều người trẻ vấp phải những thử thách, thất bại, hoặc bị cuốn vào vòng xoáy của cuộc sống cơm áo gạo tiền, rồi dần dần từ bỏ những khát vọng ban đầu. Khi một người ngừng theo đuổi ước mơ, họ chấp nhận sống một cuộc đời an phận, lặp lại, không còn sự tò mò hay khao khát vươn lên. Lúc này, dù tuổi đời còn trẻ, nhưng tinh thần họ đã "già đi", trở nên chai sạn và cạn kiệt năng lượng sống. Sự già đi về mặt tinh thần này còn nguy hiểm hơn sự lão hóa về thể chất. Ngược lại, những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn giữ được những mục tiêu, những dự định để theo đuổi, vẫn giữ được tinh thần học hỏi và cống hiến, thì họ vẫn được coi là "trẻ" trong tâm hồn. Họ là minh chứng sống cho việc ước mơ là một trạng thái tinh thần, không phụ thuộc vào con số trên giấy khai sinh. Để giữ được ngọn lửa ước mơ, tuổi trẻ cần phải: * Dũng cảm đối diện với thất bại: Xem thất bại là bài học chứ không phải dấu chấm hết. * Kiên định và bền bỉ: Không để những cám dỗ nhất thời hay áp lực xã hội làm lung lay mục tiêu. * Liên tục học hỏi và làm mới bản thân: Giữ cho tâm hồn luôn rộng mở, đón nhận những điều mới mẻ. Tóm lại, lời phát biểu của Marquez là một lời nhắc nhở đanh thép. Tuổi trẻ là giai đoạn vàng để nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ. Chỉ khi không ngừng hành động để biến ước mơ thành hiện thực, chúng ta mới thực sự duy trì được sức sống, sự nhiệt huyết, và sự "trẻ trung" vĩnh cửu của chính mình.
Chào bạn. Đây là phần trả lời và g Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản. Người kể chuyện trong văn bản sử dụng điểm nhìn ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, không xưng "tôi"). Người kể chuyện chủ yếu đóng vai trò là người kể chuyện toàn tri (biết hết), có khả năng xen vào nhận xét, đánh giá và đặc biệt là đi sâu vào nội tâm của nhân vật Thứ (Ví dụ: "Lòng Thứ đột nhiên hé ra một tia sáng mong manh. Thứ lại thấy hi vọng một cách vu vơ...", "Thứ đứng tựa mạn tàu..."). Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì? Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là những điều lớn lao, cao cả, tốt đẹp, mang tính lý tưởng: Có một cuộc sống giàu sang, sung sướng ("ước vọng cao xa", "có một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn"). Có một địa vị xã hội nhất định, cống hiến ("thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình"). Có một cuộc sống gia đình hạnh phúc, đầy đủ ("làm một ông Tấm tận tâm tận lực nuôi vợ, nuôi con"). Tóm lại, đó là một cuộc đời lý tưởng, có ý nghĩa và khác biệt so với cuộc sống nghèo khổ mà anh đang đối mặt. Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích sau: Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gì đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống! Biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng là điệp từ/điệp cấu trúc và liệt kê. Từ/Cấu trúc được điệp lại: Điệp từ/cụm từ: "y sẽ", "sẽ khinh y", "chết mà chưa". Liệt kê/Tăng cấp các từ chỉ sự suy tàn: "mốc lên, sẽ gì đi, sẽ mòn, sẽ mục ra". Tác dụng: Tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh những chuỗi bi kịch, tai họa đang chờ đợi nhân vật Thứ trong tương lai. Diễn tả tâm trạng tuyệt vọng, bế tắc cùng cực của nhân vật trước cuộc sống, cho thấy Thứ đã hình dung rõ rệt và cay đắng về một tương lai tăm tối, vô nghĩa và chết mòn ở chốn nhà quê. Sự liệt kê các từ đồng nghĩa (mốc, gì, mòn, mục) làm tăng tính biểu cảm, khắc sâu cảm giác về một cuộc đời bị hủy hoại, không còn giá trị sống. Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích. 1. Về cuộc sống: Khổ cực, túng quẫn: Thứ phải sống trong nghèo khó, bệnh tật, phải về quê, và có nguy cơ thất nghiệp ("y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ!"). Bế tắc, bệ rạc: Cuộc sống của Thứ là sự chết mòn về cả vật chất lẫn tinh thần ("sẽ mốc lên, sẽ gì đi, sẽ mòn, sẽ mục ra"), bị kìm kẹp, không lối thoát, buộc phải chấp nhận hoàn cảnh. Mất đi sự tự do: Thứ cảm thấy "mấy năm ở Sài Gòn cũng là một quãng thời gian đẹp của y. Ít ra, y cũng hăm hở, y đã náo nức, y đã mong chờ." gợi lên hiện tại ở Hà Nội và sắp tới ở quê nhà là một lồng cũi, một sự kìm hãm đáng sợ. 2. Về con người (tâm trạng, tính cách): Giàu khát vọng nhưng yếu đuối, bất lực: Thứ là người có lý tưởng, có ước mơ cao đẹp (khi còn trẻ) nhưng hiện tại anh lại hoàn toàn bất lực trước hoàn cảnh ("Người ta chỉ được hưởng những cái gì mình đáng hưởng thôi. Y đã làm gì chưa?"). Luôn day dứt, tự đấu tranh: Thứ luôn có sự đấu tranh nội tâm giữa việc chấp nhận số phận và việc muốn thay đổi. Dù có lúc tuyệt vọng, anh vẫn còn những "tia sáng mong manh" của hy vọng, dù là "vu vơ" ("Lòng Thứ đột nhiên hé ra một tia sáng mong manh. Thứ lại thấy hi vọng một cách vu vơ..."). Sống trong sự tự khinh miệt: Nỗi đau lớn nhất của Thứ không chỉ là nghèo khổ mà là sự khinh bỉ bản thân ("chính y sẽ khinh y") và nỗi sợ bị những người thân yêu (vợ, người đời) khinh miệt. Tóm lại, Thứ là hình ảnh của tầng lớp tiểu tư sản trí thức nghèo khổ, tài năng bị vùi dập, mang trong mình bi kịch của sự sống mòn, từ từ hủy hoại cả về thể xác lẫn tinh thần. Câu 5. Nêu suy nghĩ của anh/chị về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản? Một triết lí nhân sinh sâu sắc được rút ra từ đoạn trích là: Môi trường sống (hoàn cảnh) có sức mạnh khủng khiếp chi phối, thậm chí hủy hoại lý tưởng và nhân cách con người, khiến họ rơi vào bi kịch "sống mòn". Phân tích/Lý giải: Lý tưởng và Hiện thực: Con người sinh ra ai cũng có ước mơ cao đẹp (Thứ mơ làm "vĩ nhân"). Tuy nhiên, khi đối diện với cái nghèo, bệnh tật, và gánh nặng cơm áo, những ước mơ đó dần bị mài mòn, trở nên vô nghĩa. Sự tha hóa: Chính hoàn cảnh ngặt nghèo đã khiến Thứ từ một người trí thức có lý tưởng trở thành kẻ có nguy cơ "ăn bám vợ", sống "mục ra" ở nhà quê. Sự "sống mòn" này là cái chết từ từ của tinh thần, còn đau đớn hơn cả cái chết thể xác, dẫn đến sự tự khinh miệt ("chính y sẽ khinh y"). Sống phải hành động: Triết lí còn nhấn mạnh ý nghĩa của hành động và cống hiến đối với giá trị con người. Thứ tự đặt câu hỏi "Người ta chỉ được hưởng những cái gì mình đáng hưởng thôi. Y đã làm gì chưa?" đã tố cáo một cuộc đời vô vị, chết mà "chưa làm gì cả, chết mà chưa sống". Bài học cá nhân: Phải luôn nỗ lực đấu tranh để vươn lên, không để hoàn cảnh bóp chết lý tưởng và tâm hồn. Cần tìm cách hành động, dù là những việc nhỏ, để giữ lại ý nghĩa cuộc sống, tránh rơi vào bi kịch "sống mòn" như nhân vật Thứ.
cảm ơn cô ạ