Phí Thị Kim Phượng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phí Thị Kim Phượng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Hình tượng bà má Hậu Giang trong tác phẩm hiện lên vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng: một người mẹ quê nghèo nhưng giàu lòng yêu nước, can trường đến cùng. Tố Hữu khắc họa bà má qua những hành động giản dị nhưng đầy khí phách — ngồi bên bếp lửa, chăm nồi cơm cho con, rồi khi kẻ thù xông vào, bà vẫn giữ khí tiết, không khuất phục, sẵn sàng chết chứ không khai tởm. Ngôn ngữ giàu hình ảnh và âm điệu dồn dập, mạnh mẽ (những động từ như “rống hét”, “giậm gót”, “đạp lên đầu má”) vừa làm nổi bật bạo tàn của kẻ thù, vừa tôn lên dáng đứng bất khuất của người mẹ. Lời thoại của bà là sự hòa quyện giữa nỗi đau mẹ mất con và tinh thần chiến sĩ: “Má có chết… Cho các con trừ hết quân Tây!”, vừa chứa đựng tình mẫu tử vừa chuyển hóa thành quyết chí đấu tranh. Hình ảnh má ngã, má đứng dậy rồi hy sinh bằng một dòng máu đỏ tượng trưng cho lòng trung nghĩa, khẳng định giá trị tinh thần vượt lên thân xác: cái chết không khuất phục mà trở thành phẩm giá bất tử. Như vậy, bà má Hậu Giang là biểu tượng của người mẹ Việt Nam — vừa dịu hiền, vừa kiên cường, là nguồn cảm hứng cho tinh thần đoàn kết, hy sinh vì Tổ quốc.


Bài thơ “Biết ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là lời tri ân sâu sắc, chan chứa cảm xúc của người con dành cho đấng sinh thành. Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ thương day dứt trong đêm mưa tháng bảy – thời điểm gợi nhắc mùa Vu Lan báo hiếu. Hình ảnh người cha tảo tần “mải miết vườn rau”, người mẹ hiền “thay cha dạy bảo ban con khờ” hiện lên giản dị mà cảm động, thể hiện công lao trời biển và tình thương bao la cha mẹ dành cho con. Dòng hồi ức của tác giả là hành trình đời người – từ lúc cơ hàn đến khi con trưởng thành, rời xa cha mẹ để tìm tương lai nơi phố thị, rồi chợt nhận ra khi mình “ổn định” thì “mẹ cha thân tịnh bất an”. Giọng thơ nghẹn ngào, chân thành, kết hợp với nhịp điệu nhẹ nhàng, tha thiết đã khắc họa sâu nỗi ân hận muộn màng của người con. Qua bài thơ, Hoàng Mai nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng, yêu thương và đền đáp công ơn sinh thành khi cha mẹ còn bên mình, bởi đó là đạo lý thiêng liêng nhất của con người.



Câu 1.



Phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ Những bóng người trên sân ga


Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một bức tranh thấm đẫm nỗi buồn chia ly và lòng trắc ẩn sâu sắc. Tác giả chọn hình ảnh sân ga – nơi chứng kiến bao cuộc tiễn đưa – để khắc họa nỗi cô đơn, ly biệt của con người trong dòng đời. Những “bóng người” lần lượt hiện lên qua điệp khúc “Có lần tôi thấy…” gợi cảm giác nhòe mờ, xa vắng, khiến nỗi buồn càng thấm thía. Mỗi cảnh tiễn biệt – đôi bạn, người yêu, vợ chồng, mẹ con – đều gợi tình người sâu nặng và những sợi dây tình cảm mong manh nhưng bền bỉ. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thất ngôn, điệp ngữ, ẩn dụ tinh tế cùng giọng thơ nhẹ nhàng, man mác. Hình ảnh và âm điệu hòa quyện đã làm nên nét đặc trưng rất “Nguyễn Bính”: giản dị mà xúc động, buồn thương mà nhân hậu. Bài thơ là tiếng lòng của thi nhân trước kiếp người cô đơn, lưu lạc giữa dòng đời.





Câu 2.



Nghị luận: Sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống


Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi, và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu nói gợi cho ta suy nghĩ sâu sắc về sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn con đường riêng của mỗi người trong cuộc sống.


Trong hành trình của đời người, ai cũng phải đứng trước những ngã rẽ và lựa chọn. Lối đi “chưa có dấu chân người” là biểu tượng cho sự dám khác biệt, dám sáng tạo, không ngại rời khỏi khuôn mẫu cũ để tìm ra hướng đi riêng. Người chủ động chọn đường đi của mình là người có bản lĩnh, có ý chí tự lập và niềm tin vào khả năng bản thân. Chính nhờ những con người như thế mà xã hội mới tiến bộ: nếu không có những cá nhân dám khác biệt, nhân loại sẽ không có những phát minh, sáng tạo vĩ đại làm thay đổi thế giới.


Ngược lại, nếu chỉ rập khuôn, đi theo lối mòn, con người sẽ mãi dậm chân tại chỗ, đánh mất cơ hội thể hiện giá trị riêng. Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không đồng nghĩa với sự liều lĩnh hay chống đối vô lý; đó là sự sáng tạo có suy nghĩ, có mục tiêu và trách nhiệm.


Trong thời đại hôm nay – khi cuộc sống đòi hỏi sự đổi mới không ngừng – mỗi người trẻ càng cần biết chủ động nắm lấy cơ hội, dám thử thách bản thân, dám sai để trưởng thành. Hãy tin vào chính mình, kiên định với lựa chọn, vì chỉ có “đi con đường của riêng mình”, ta mới thực sự tìm thấy giá trị và ý nghĩa của cuộc sống.


→ Sáng tạo và chủ động không chỉ là chìa khóa của thành công mà còn là cách để mỗi người khẳng định bản lĩnh và dấu ấn riêng trong cuộc đời.



Câu 1.



Phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ Những bóng người trên sân ga


Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một bức tranh thấm đẫm nỗi buồn chia ly và lòng trắc ẩn sâu sắc. Tác giả chọn hình ảnh sân ga – nơi chứng kiến bao cuộc tiễn đưa – để khắc họa nỗi cô đơn, ly biệt của con người trong dòng đời. Những “bóng người” lần lượt hiện lên qua điệp khúc “Có lần tôi thấy…” gợi cảm giác nhòe mờ, xa vắng, khiến nỗi buồn càng thấm thía. Mỗi cảnh tiễn biệt – đôi bạn, người yêu, vợ chồng, mẹ con – đều gợi tình người sâu nặng và những sợi dây tình cảm mong manh nhưng bền bỉ. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thất ngôn, điệp ngữ, ẩn dụ tinh tế cùng giọng thơ nhẹ nhàng, man mác. Hình ảnh và âm điệu hòa quyện đã làm nên nét đặc trưng rất “Nguyễn Bính”: giản dị mà xúc động, buồn thương mà nhân hậu. Bài thơ là tiếng lòng của thi nhân trước kiếp người cô đơn, lưu lạc giữa dòng đời.





Câu 2.



Nghị luận: Sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống


Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi, và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu nói gợi cho ta suy nghĩ sâu sắc về sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn con đường riêng của mỗi người trong cuộc sống.


Trong hành trình của đời người, ai cũng phải đứng trước những ngã rẽ và lựa chọn. Lối đi “chưa có dấu chân người” là biểu tượng cho sự dám khác biệt, dám sáng tạo, không ngại rời khỏi khuôn mẫu cũ để tìm ra hướng đi riêng. Người chủ động chọn đường đi của mình là người có bản lĩnh, có ý chí tự lập và niềm tin vào khả năng bản thân. Chính nhờ những con người như thế mà xã hội mới tiến bộ: nếu không có những cá nhân dám khác biệt, nhân loại sẽ không có những phát minh, sáng tạo vĩ đại làm thay đổi thế giới.


Ngược lại, nếu chỉ rập khuôn, đi theo lối mòn, con người sẽ mãi dậm chân tại chỗ, đánh mất cơ hội thể hiện giá trị riêng. Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không đồng nghĩa với sự liều lĩnh hay chống đối vô lý; đó là sự sáng tạo có suy nghĩ, có mục tiêu và trách nhiệm.


Trong thời đại hôm nay – khi cuộc sống đòi hỏi sự đổi mới không ngừng – mỗi người trẻ càng cần biết chủ động nắm lấy cơ hội, dám thử thách bản thân, dám sai để trưởng thành. Hãy tin vào chính mình, kiên định với lựa chọn, vì chỉ có “đi con đường của riêng mình”, ta mới thực sự tìm thấy giá trị và ý nghĩa của cuộc sống.


→ Sáng tạo và chủ động không chỉ là chìa khóa của thành công mà còn là cách để mỗi người khẳng định bản lĩnh và dấu ấn riêng trong cuộc đời.


Câu 1.

Thể thơ: Thơ bảy chữ (thất ngôn).




Câu 2.

Khổ cuối:


Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,

Những bàn tay vẫy những bàn tay,

Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,

Buồn ở đâu hơn ở chốn này?


→ Vần: “ay” (bay – tay – này).

→ Kiểu vần: Vần liền.




Câu 3.

Biện pháp tu từ xuyên suốt: Điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…”

→ Tác dụng: Tạo nhịp điệu đều đặn, diễn tả sự lặp lại của những cuộc chia ly nơi sân ga; đồng thời nhấn mạnh nỗi buồn, niềm thương cảm của tác giả trước cảnh người tiễn – kẻ đi.




Câu 4.


  • Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga.
  • Chủ đề: Nỗi buồn chia ly, nỗi cô đơn và tình người thắm thiết trong những khoảnh khắc tiễn biệt.





Câu 5.

Yếu tố tự sự: Bài thơ được kể theo ngôi “tôi”, người chứng kiến thuật lại những cảnh chia tay khác nhau ở sân ga.

→ Tác dụng: Làm cho cảm xúc chân thật, gần gũi; giúp người đọc như cùng chứng kiến những cảnh đời chia lìa; từ đó, cảm nhận sâu sắc hơn nỗi buồn nhân thế và lòng trắc ẩn của tác giả.


Nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén của Thạch Lam hiện lên là một người phụ nữ giàu tình cảm, đôn hậu và đầy trách nhiệm. Sau một chuyến đi xa trở về, cô mang theo bao yêu thương dành cho gia đình – không chỉ là quà bánh, mà còn là cả tấm lòng chu đáo, nghĩ suy cho mẹ già và các em nhỏ. Cô không nghĩ cho riêng mình mà luôn quan tâm đến cảm xúc, niềm vui của người thân. Khi về đến nhà, dù mệt mỏi, cô Tâm vẫn vui vẻ, ấm lòng trước ánh sáng đèn, tiếng nói quen thuộc và sự đón chờ của gia đình. Hình ảnh cô cẩn thận gói gém quà bánh, vội vã bước vào nhà, xúc động khi gặp lại người thân, thể hiện tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương. Thạch Lam đã khắc họa hình tượng một người phụ nữ tuy nhỏ bé nhưng có trái tim lớn lao, luôn khao khát giữ gìn tổ ấm. Cô Tâm là hình ảnh đẹp, gợi nhắc mỗi người về sự gắn bó thiêng liêng với gia đình – nơi ta luôn muốn trở về sau những mỏi mệt, lo toan.



Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.



Trả lời:

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là biểu cảm.





Câu 2: Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào?



Trả lời:

Hình ảnh đời mẹ được so sánh với:


  • Bến vắng bên sông
  • Cây tự quên mình trong quả
  • Trời xanh nhẫn nại sau mây






Câu 3: Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ “Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây” và nêu tác dụng.



Trả lời:


  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ
  • Tác dụng: Câu thơ mượn hình ảnh “quả” và “cây” để ẩn dụ cho người con và người mẹ. Tác giả muốn nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng và cao cả của mẹ – như cái cây cho ra quả mà không mong báo đáp. Qua đó, khơi gợi sự biết ơn và nhắc nhở con cái phải ghi nhớ công lao của cha mẹ.






Câu 4: Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ sau?



Con muốn có lời gì đằm thắm

Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay.


Trả lời:

Hai dòng thơ thể hiện mong muốn chân thành của người con: muốn dành những lời yêu thương, trìu mến và sâu sắc để an ủi, vỗ về mẹ trong những năm tháng tuổi già. Đó là sự tri ân, sự báo hiếu xuất phát từ tình cảm chân thành và lòng biết ơn vô hạn dành cho mẹ.





Câu 5: Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên?



Trả lời :

Từ đoạn trích, em rút ra bài học về lòng biết ơn và tình cảm gia đình thiêng liêng, đặc biệt là với mẹ – người đã hy sinh thầm lặng vì con. Em nhận ra rằng cần phải trân trọng, quan tâm và yêu thương mẹ nhiều hơn khi còn có thể, bởi đó là cách để thể hiện đạo làm con.


Mùa thu Hà Nội hiện lên trong đoạn thơ của Hoàng Cát với vẻ đẹp nhẹ nhàng, man mác buồn và đầy chất thơ. Bức tranh thu ấy được mở ra bằng hình ảnh “gió heo may, xào xạc lạnh”, những chiếc lá vàng khô rơi trên phố vắng khiến không gian trở nên bâng khuâng, gợi cảm giác cô đơn, tĩnh lặng. Cảnh vật và tâm trạng quyện vào nhau qua hình ảnh “ta lặng lẽ một mình”, “chiều nhạt nắng”, làm nổi bật nỗi nhớ người xa và nỗi cô đơn thẳm sâu trong lòng người. Tuy nhiên, mùa thu Hà Nội không chỉ có nỗi buồn mà còn đọng lại vẻ đẹp ấm áp, dịu dàng trong những “trái vàng ươm”, “cả chùm nắng hạ”, hay “mùi hương trời đất” phảng phất trên con đường đầy kỷ niệm. Vẻ đẹp ấy vừa bình dị, vừa sâu lắng, chứa đựng cả chất thơ và tâm hồn của một Hà Nội trầm mặc, cổ kính. Qua đó, nhà thơ không chỉ ca ngợi thiên nhiên mùa thu mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết với mảnh đất nghìn năm văn hiến.


Mùa thu Hà Nội hiện lên trong đoạn thơ của Hoàng Cát với vẻ đẹp nhẹ nhàng, man mác buồn và đầy chất thơ. Bức tranh thu ấy được mở ra bằng hình ảnh “gió heo may, xào xạc lạnh”, những chiếc lá vàng khô rơi trên phố vắng khiến không gian trở nên bâng khuâng, gợi cảm giác cô đơn, tĩnh lặng. Cảnh vật và tâm trạng quyện vào nhau qua hình ảnh “ta lặng lẽ một mình”, “chiều nhạt nắng”, làm nổi bật nỗi nhớ người xa và nỗi cô đơn thẳm sâu trong lòng người. Tuy nhiên, mùa thu Hà Nội không chỉ có nỗi buồn mà còn đọng lại vẻ đẹp ấm áp, dịu dàng trong những “trái vàng ươm”, “cả chùm nắng hạ”, hay “mùi hương trời đất” phảng phất trên con đường đầy kỷ niệm. Vẻ đẹp ấy vừa bình dị, vừa sâu lắng, chứa đựng cả chất thơ và tâm hồn của một Hà Nội trầm mặc, cổ kính. Qua đó, nhà thơ không chỉ ca ngợi thiên nhiên mùa thu mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết với mảnh đất nghìn năm văn hiến.


Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên là gì?

→ Biểu cảm (kết hợp với miêu tả và tự sự).


Câu 2: Những từ ngữ, hình ảnh nào thể hiện “năm khốn khó” trong đoạn trích?

→ Các từ ngữ, hình ảnh:


  • “Mẹ gánh gồng xốc xếch hoàng hôn”
  • “Anh em con chịu đói suốt ngày tròn”
  • “Có gì nấu đâu mà nhóm lửa”
    → Những từ ngữ này gợi lên cảnh đói khổ, cơ cực, thiếu thốn vật chất của gia đình, đặc biệt là người mẹ.



Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của một biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau:

Dù tiếng lòng con chẳng thể nào vang vọng

Tới vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương.


→ Biện pháp tu từ: Ẩn dụ và nhân hóa.


  • Tiếng lòng con ẩn dụ cho tình cảm, nỗi nhớ của người con đối với mẹ.
  • Tác dụng: Gợi cảm xúc sâu lắng, thể hiện nỗi đau, sự day dứt vì không thể trực tiếp bày tỏ tình cảm với mẹ khi mẹ đã khuất.



Câu 4: Anh/Chị hiểu nội dung dòng thơ sau như thế nào?

Mẹ gánh gồng xốc xếch hoàng hôn.


→ Dòng thơ thể hiện hình ảnh người mẹ tảo tần, vất vả, gồng gánh cuộc sống trong cảnh nghèo khó. “Xốc xếch hoàng hôn” gợi khung cảnh chiều tà, tượng trưng cho những ngày gian khổ nối dài và cả sự chịu đựng thầm lặng của mẹ.


Câu 5: Thông điệp tâm đắc nhất mà anh/chị rút ra từ đoạn trích trên là gì? Nêu lí do anh/chị lựa chọn thông điệp đó.

→ Gợi ý thông điệp: Hãy luôn trân trọng tình mẫu tử và biết ơn những hy sinh âm thầm của cha mẹ.


  • Lý do: Đoạn thơ khắc họa sâu sắc hình ảnh người mẹ lam lũ, hết lòng vì con. Dù trong giấc mơ hay hiện thực, tình cảm của người con với mẹ vẫn luôn da diết, chan chứa yêu thương và tiếc nuối.