Lương Gia Uy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
→ Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát – thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam, rất phổ biến trong ca dao và thơ trữ tình, phù hợp để thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng và tâm trạng.
Câu 2. Xác định vần và kiểu vần được gieo trong khổ cuối của văn bản.
Khổ cuối:
“Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn Đông?”
→ Vần: Vần bằng – từ “Đông” (tiếng cuối) mang thanh bằng.
→ Kiểu vần: Đây là vần liên tiếp – vì trong thơ lục bát, tiếng thứ 6 của câu lục (nếu có) và tiếng cuối câu bát sẽ cùng vần. Tuy nhiên, trong khổ thơ này là một câu lẻ (câu 6 chữ), mang tính chất kết thúc, gieo vần bằng, tạo sự hài hòa với toàn bài. Câu này đóng vai trò như một điểm nhấn nên gieo vần không theo cặp mà độc lập.
Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
→ Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ là: Nhân hóa và ẩn dụ.
Tác dụng:
- Nhân hóa: Biến những sự vật vô tri như “thôn Đoài”, “thôn Đông”, “cau”, “giầu”, “hoa”, “bướm”… mang đặc tính của con người, có cảm xúc, biết “nhớ”, “mong”, “gặp nhau”… Điều này làm tăng chiều sâu trữ tình cho bài thơ, giúp diễn tả nỗi nhớ nhung, tương tư một cách sinh động, gần gũi.
- Ẩn dụ: Những hình ảnh như “hoa khuê các”, “bướm giang hồ”, “bến” và “đò” là ẩn dụ cho nam và nữ, cho sự cách trở trong tình yêu. Qua đó, nhà thơ bộc lộ nỗi đau, sự khắc khoải của tình yêu đơn phương một cách kín đáo, giàu sức gợi.
Câu 4. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
→ Đề tài: Tình yêu quê hương, tình yêu đôi lứa.
→ Chủ đề: Bài thơ diễn tả tâm trạng tương tư, nhớ nhung da diết của một chàng trai đang yêu đơn phương cô gái ở thôn bên. Từ nỗi lòng riêng tư, bài thơ phản ánh vẻ đẹp của tình yêu chân thành, mộc mạc và sâu sắc trong không gian làng quê Việt Nam.
Câu 5. Theo em, yếu tố tự sự được thể hiện trong bài thơ này như thế nào? Hãy phân tích tác dụng của yếu tố ấy trong việc thể hiện cảm xúc, tư tưởng của bài thơ.
→ Yếu tố tự sự trong bài thơ được thể hiện qua giọng điệu kể chuyện, diễn biến tâm trạng và ngôn ngữ đời thường mang tính kể lể. Người nói trong bài thơ giống như đang tâm sự, kể lại câu chuyện tình đơn phương của mình: từ việc thấy cô gái đi lễ, đến sự nhớ nhung triền miên, rồi mong ngóng, trách móc và hi vọng được gặp lại.
Tác dụng của yếu tố tự sự:
- Giúp bài thơ mang tính chân thực, gần gũi, như một lời thủ thỉ của chàng trai với chính mình hoặc với người đọc.
- Làm nổi bật diễn biến tâm trạng phức tạp trong tình yêu: từ nhớ nhung, chờ đợi đến khắc khoải, buồn bã.
- Tăng tính cá nhân, góp phần thể hiện rõ nét chất “tình quê”, chất dân gian và chất trữ tình trong thơ Nguyễn Bính.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối của bài thơ Tương tư.
“Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn Đông?”
Khổ thơ cuối của bài Tương tư sử dụng hình ảnh “giầu” và “cau” – những biểu tượng quen thuộc trong văn hóa dân gian Việt Nam – để thể hiện một cách tinh tế nỗi nhớ trong tình yêu. “Cau” và “giầu” là đôi lứa gắn bó, tượng trưng cho sự hòa quyện, kết hợp trong tình cảm vợ chồng, tình duyên đôi lứa. Hình ảnh “cau thôn Đoài” và “giầu thôn Đông” gợi ra hai con người ở hai miền quê xa cách, nhưng lòng lại hướng về nhau. Câu hỏi tu từ “nhớ… không?” vừa như một lời bày tỏ, vừa như một sự dò hỏi đầy thấp thỏm, khắc khoải. Qua đó, nhà thơ bộc lộ nỗi tương tư da diết, tình yêu đơn phương nhưng đầy chân thành. Hình ảnh ẩn dụ này không chỉ làm đậm chất dân gian mà còn thể hiện được sự khát khao được gắn bó, hòa hợp trong tình yêu. Chính sự mộc mạc, gần gũi ấy đã làm nên chiều sâu cảm xúc của bài thơ.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ quan điểm của anh/chị về ý kiến sau đây:
“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” (Leonardo DiCaprio)
Bài làm:
Trái Đất – hành tinh xanh duy nhất trong vũ trụ bao la hiện nay được biết đến là nơi có sự sống. Tài tử và nhà hoạt động môi trường Leonardo DiCaprio từng phát biểu: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói không chỉ mang giá trị nhận thức mà còn là một lời cảnh tỉnh về trách nhiệm của mỗi người đối với sự sống còn của chính nhân loại.
Thật vậy, cho đến nay, Trái Đất vẫn là hành tinh duy nhất có thể duy trì sự sống với hệ sinh thái phong phú, khí hậu cân bằng và nguồn tài nguyên dồi dào. Tuy nhiên, những giá trị quý giá ấy đang dần bị hủy hoại bởi chính con người. Tình trạng ô nhiễm không khí, nước, đất; nạn phá rừng, biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học… là hậu quả của một lối sống thiếu trách nhiệm và lòng tham vô độ. Nếu con người không thay đổi, môi trường sống sẽ ngày càng khắc nghiệt, kéo theo hàng loạt hệ lụy: thiên tai gia tăng, sức khỏe con người bị đe dọa, nhiều loài sinh vật tuyệt chủng và sự sống trên Trái Đất đứng trước nguy cơ bị hủy diệt.
Việc bảo vệ hành tinh không phải là trách nhiệm của riêng một cá nhân, tổ chức hay quốc gia nào, mà là nghĩa vụ chung của toàn thể nhân loại. Mỗi người đều có thể góp phần bảo vệ Trái Đất bằng những hành động thiết thực như: tiết kiệm điện, nước; giảm sử dụng túi ni-lông, đồ nhựa dùng một lần; trồng cây xanh, bảo vệ rừng; sử dụng phương tiện công cộng; nâng cao nhận thức cộng đồng về môi trường. Đặc biệt, giới trẻ – thế hệ tương lai của hành tinh – cần được giáo dục sớm về ý thức và hành động bảo vệ môi trường.
Không có hành tinh B cho nhân loại. Những chuyến thám hiểm không gian hay nghiên cứu định cư ở các hành tinh khác vẫn còn là giấc mơ xa vời. Trái Đất vẫn là ngôi nhà duy nhất, thân thương và quý giá nhất mà chúng ta đang có. Vì vậy, bảo vệ hành tinh chính là bảo vệ chính mình, bảo vệ sự sống cho hôm nay và mai sau.
Tóm lại, câu nói của Leonardo DiCaprio không chỉ là một thông điệp có ý nghĩa to lớn về môi trường, mà còn là một lời thức tỉnh sâu sắc với mỗi con người. Hãy hành động ngay hôm nay – từ những việc nhỏ nhất – để giữ gìn Trái Đất mãi xanh, sạch và lành mạnh.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
→ Thể thơ: Lục bát
(Bài thơ sử dụng thể lục bát – một thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam với cách gieo vần và nhịp điệu mềm mại, phù hợp để thể hiện cảm xúc trữ tình.)
Câu 2. Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ như thế nào?
→ “Chín nhớ mười mong” là một thành ngữ dân gian thể hiện nỗi nhớ da diết, sâu nặng, không nguôi. Cách nói dùng số từ tăng dần làm nổi bật mức độ cao của nỗi nhớ – người đang yêu luôn khắc khoải, mong mỏi từng giây phút được gặp người mình thương.
Câu 3. Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ: Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông.
→ Biện pháp tu từ: Nhân hóa
- Từ “ngồi nhớ” vốn là hành động của con người nhưng lại được gán cho địa danh “Thôn Đoài”, khiến thôn làng cũng mang cảm xúc như con người.
- Tác dụng: Làm tăng tính trữ tình cho câu thơ, diễn tả nỗi nhớ trong tình yêu một cách sâu sắc, mượn hình ảnh không gian để nói hộ lòng người. Thôn Đoài và Thôn Đông như hai con người đang yêu, khắc khoải nhớ nhau.
Câu 4. Những dòng thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” đem đến cho em cảm nhận gì?
→ Hai câu thơ gợi cảm giác xa cách, cách trở trong tình yêu. Hình ảnh “bến” và “đò”, “hoa khuê các” và “bướm giang hồ” là những ẩn dụ cho hai con người thuộc về hai thế giới khác nhau, khó có cơ hội gặp gỡ.
→ Câu thơ thể hiện nỗi khắc khoải, mong ngóng và buồn thương của người đang yêu mà không thể đến được với người mình thương.
Câu 5. Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em có suy nghĩ gì về giá trị của tình yêu trong cuộc sống? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
→ Tình yêu là một trong những giá trị tinh thần thiêng liêng và đẹp đẽ của con người. Tình yêu mang đến cho ta niềm vui, hy vọng, nhưng cũng có thể là nỗi nhớ mong da diết, khắc khoải. Qua bài thơ, em cảm nhận được rằng yêu thương chân thành luôn gắn liền với sự thấu hiểu, chia sẻ và chờ đợi. Dù có buồn đau hay cách trở, tình yêu vẫn khiến cuộc sống trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén (Thạch Lam).
Cô Tâm hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ tần tảo, giàu đức hi sinh và tình yêu thương gia đình sâu sắc. Trong khung cảnh rét mướt của buổi chợ sớm, cô vẫn một mình gánh hàng đi buôn để kiếm sống. Dù mệt mỏi và khó khăn, cô luôn nghĩ đến mẹ già, đến các em thơ đang mong ngóng quà chị mang về, điều đó khiến cô thấy ấm lòng và thêm nghị lực. Cô vui sướng, hạnh phúc khi trở về nhà, trong không gian quen thuộc, với tiếng gọi thân thương, ánh mắt yêu thương của người thân. Không chỉ chăm lo vật chất, cô còn quan tâm đến việc học hành của các em, thể hiện khát vọng vun đắp cho tương lai. Thạch Lam không tô vẽ cô Tâm bằng những chi tiết to tát, mà bằng lối kể nhẹ nhàng, tinh tế, ông đã khắc họa chân dung một người phụ nữ bình dị, nhưng giàu nội lực và đầy phẩm chất cao quý. Cô Tâm là biểu tượng đẹp của những người phụ nữ Việt Nam sống thầm lặng nhưng luôn tận tụy vì gia đình.
Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến của anh/chị về niềm tin vào bản thân của giới trẻ hiện nay.
Trong cuộc sống hiện đại với nhiều cơ hội và thách thức, niềm tin vào bản thân là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và trưởng thành của mỗi người, đặc biệt là đối với giới trẻ – những người đang trong hành trình khẳng định mình và kiến tạo tương lai.
Niềm tin vào bản thân là sự tin tưởng vào khả năng, giá trị và con đường mà mình đang theo đuổi. Đó là động lực giúp con người dám nghĩ, dám làm, dám đối mặt với thất bại để vươn tới thành công. Đối với giới trẻ, niềm tin ấy chính là “ngọn lửa bên trong” giúp họ vượt qua mặc cảm, áp lực thi cử, rào cản tâm lý và những định kiến xã hội. Một người trẻ tự tin vào bản thân sẽ không bị cuốn theo dư luận, không dễ dàng gục ngã trước thất bại, mà luôn biết đứng dậy, học hỏi và tiến về phía trước.
Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, không ít bạn trẻ lại thiếu niềm tin vào chính mình. Họ dễ nản lòng khi gặp thất bại, cảm thấy tự ti trước thành công của người khác, và thường chọn cách lùi bước, buông xuôi. Điều đó xuất phát từ nhiều nguyên nhân: áp lực kỳ vọng từ gia đình, sự so sánh trong môi trường học tập, hay việc tiếp xúc quá nhiều với mạng xã hội khiến họ cảm thấy bản thân “thua kém” người khác. Nếu không sớm nhận thức và điều chỉnh, sự thiếu tự tin sẽ cản trở con đường phát triển của chính họ.
Để xây dựng niềm tin vào bản thân, giới trẻ cần bắt đầu từ việc hiểu rõ giá trị cá nhân, nhận diện điểm mạnh – điểm yếu và kiên trì với mục tiêu của mình. Không ai sinh ra đã hoàn hảo, và thất bại là điều không thể tránh khỏi. Điều quan trọng là ta học được gì sau mỗi vấp ngã và trưởng thành từ đó. Ngoài ra, sự khích lệ từ gia đình, nhà trường và xã hội cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc bồi đắp lòng tự tin cho người trẻ. Một lời động viên đúng lúc, một tấm gương truyền cảm hứng, hay một môi trường tích cực đều có thể tiếp thêm niềm tin cho họ trên hành trình phát triển bản thân.
Tóm lại, niềm tin vào bản thân là sức mạnh nội lực vô cùng cần thiết đối với giới trẻ. Khi tin vào chính mình, người trẻ sẽ có động lực để học tập, lao động, sáng tạo và không ngừng vươn lên. Mỗi người hãy học cách yêu thương chính mình, mạnh dạn theo đuổi ước mơ và tin rằng: “Mình có thể làm được”. Chỉ khi đó, tuổi trẻ mới thực sự có ý nghĩa và tỏa sáng đúng nghĩa.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén (Thạch Lam).
Cô Tâm hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ tần tảo, giàu đức hi sinh và tình yêu thương gia đình sâu sắc. Trong khung cảnh rét mướt của buổi chợ sớm, cô vẫn một mình gánh hàng đi buôn để kiếm sống. Dù mệt mỏi và khó khăn, cô luôn nghĩ đến mẹ già, đến các em thơ đang mong ngóng quà chị mang về, điều đó khiến cô thấy ấm lòng và thêm nghị lực. Cô vui sướng, hạnh phúc khi trở về nhà, trong không gian quen thuộc, với tiếng gọi thân thương, ánh mắt yêu thương của người thân. Không chỉ chăm lo vật chất, cô còn quan tâm đến việc học hành của các em, thể hiện khát vọng vun đắp cho tương lai. Thạch Lam không tô vẽ cô Tâm bằng những chi tiết to tát, mà bằng lối kể nhẹ nhàng, tinh tế, ông đã khắc họa chân dung một người phụ nữ bình dị, nhưng giàu nội lực và đầy phẩm chất cao quý. Cô Tâm là biểu tượng đẹp của những người phụ nữ Việt Nam sống thầm lặng nhưng luôn tận tụy vì gia đình.
Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến của anh/chị về niềm tin vào bản thân của giới trẻ hiện nay.
Trong cuộc sống hiện đại với nhiều cơ hội và thách thức, niềm tin vào bản thân là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và trưởng thành của mỗi người, đặc biệt là đối với giới trẻ – những người đang trong hành trình khẳng định mình và kiến tạo tương lai.
Niềm tin vào bản thân là sự tin tưởng vào khả năng, giá trị và con đường mà mình đang theo đuổi. Đó là động lực giúp con người dám nghĩ, dám làm, dám đối mặt với thất bại để vươn tới thành công. Đối với giới trẻ, niềm tin ấy chính là “ngọn lửa bên trong” giúp họ vượt qua mặc cảm, áp lực thi cử, rào cản tâm lý và những định kiến xã hội. Một người trẻ tự tin vào bản thân sẽ không bị cuốn theo dư luận, không dễ dàng gục ngã trước thất bại, mà luôn biết đứng dậy, học hỏi và tiến về phía trước.
Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, không ít bạn trẻ lại thiếu niềm tin vào chính mình. Họ dễ nản lòng khi gặp thất bại, cảm thấy tự ti trước thành công của người khác, và thường chọn cách lùi bước, buông xuôi. Điều đó xuất phát từ nhiều nguyên nhân: áp lực kỳ vọng từ gia đình, sự so sánh trong môi trường học tập, hay việc tiếp xúc quá nhiều với mạng xã hội khiến họ cảm thấy bản thân “thua kém” người khác. Nếu không sớm nhận thức và điều chỉnh, sự thiếu tự tin sẽ cản trở con đường phát triển của chính họ.
Để xây dựng niềm tin vào bản thân, giới trẻ cần bắt đầu từ việc hiểu rõ giá trị cá nhân, nhận diện điểm mạnh – điểm yếu và kiên trì với mục tiêu của mình. Không ai sinh ra đã hoàn hảo, và thất bại là điều không thể tránh khỏi. Điều quan trọng là ta học được gì sau mỗi vấp ngã và trưởng thành từ đó. Ngoài ra, sự khích lệ từ gia đình, nhà trường và xã hội cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc bồi đắp lòng tự tin cho người trẻ. Một lời động viên đúng lúc, một tấm gương truyền cảm hứng, hay một môi trường tích cực đều có thể tiếp thêm niềm tin cho họ trên hành trình phát triển bản thân.
Tóm lại, niềm tin vào bản thân là sức mạnh nội lực vô cùng cần thiết đối với giới trẻ. Khi tin vào chính mình, người trẻ sẽ có động lực để học tập, lao động, sáng tạo và không ngừng vươn lên. Mỗi người hãy học cách yêu thương chính mình, mạnh dạn theo đuổi ước mơ và tin rằng: “Mình có thể làm được”. Chỉ khi đó, tuổi trẻ mới thực sự có ý nghĩa và tỏa sáng đúng nghĩa.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.
Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.
Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào?
Trả lời: Đời mẹ được so sánh với:
- Bến vắng bên sông
- Cây tự quên mình trong quả
- Trời xanh nhẫn nại sau mây
- Con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm
Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ “Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây” và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Trả lời:
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ và câu hỏi tu từ.
- Tác dụng: Gợi lên sự hy sinh thầm lặng và không mong được báo đáp của mẹ, đồng thời đánh thức sự trân trọng, biết ơn trong lòng người con cũng như người đọc trước công lao to lớn của mẹ.
Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ sau?
“Con muốn có lời gì đằm thắm
Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay.”
Trả lời: Hai dòng thơ thể hiện mong muốn chân thành và xúc động của người con: muốn gửi gắm những lời yêu thương, trìu mến nhất để sưởi ấm, vỗ về tuổi già của mẹ – người đã trải qua cả đời vì con. Đây là biểu hiện của tấm lòng hiếu thảo và sự thấu hiểu sâu sắc đối với mẹ.
Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên?
Trả lời: Từ đoạn trích, em nhận ra cần trân trọng, yêu thương và biết ơn cha mẹ – những người luôn hy sinh thầm lặng vì con cái. Đồng thời, em học được bài học về sự quan tâm, chia sẻ và thể hiện tình cảm với cha mẹ khi còn có thể.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.
Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.
Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào?
Trả lời: Đời mẹ được so sánh với:
- Bến vắng bên sông
- Cây tự quên mình trong quả
- Trời xanh nhẫn nại sau mây
- Con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm
Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ “Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây” và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Trả lời:
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ và câu hỏi tu từ.
- Tác dụng: Gợi lên sự hy sinh thầm lặng và không mong được báo đáp của mẹ, đồng thời đánh thức sự trân trọng, biết ơn trong lòng người con cũng như người đọc trước công lao to lớn của mẹ.
Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ sau?
“Con muốn có lời gì đằm thắm
Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay.”
Trả lời: Hai dòng thơ thể hiện mong muốn chân thành và xúc động của người con: muốn gửi gắm những lời yêu thương, trìu mến nhất để sưởi ấm, vỗ về tuổi già của mẹ – người đã trải qua cả đời vì con. Đây là biểu hiện của tấm lòng hiếu thảo và sự thấu hiểu sâu sắc đối với mẹ.
Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên?
Trả lời: Từ đoạn trích, em nhận ra cần trân trọng, yêu thương và biết ơn cha mẹ – những người luôn hy sinh thầm lặng vì con cái. Đồng thời, em học được bài học về sự quan tâm, chia sẻ và thể hiện tình cảm với cha mẹ khi còn có thể.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.
Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.
Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào?
Trả lời: Đời mẹ được so sánh với:
- Bến vắng bên sông
- Cây tự quên mình trong quả
- Trời xanh nhẫn nại sau mây
- Con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm
Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ “Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây” và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Trả lời:
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ và câu hỏi tu từ.
- Tác dụng: Gợi lên sự hy sinh thầm lặng và không mong được báo đáp của mẹ, đồng thời đánh thức sự trân trọng, biết ơn trong lòng người con cũng như người đọc trước công lao to lớn của mẹ.
Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ sau?
“Con muốn có lời gì đằm thắm
Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay.”
Trả lời: Hai dòng thơ thể hiện mong muốn chân thành và xúc động của người con: muốn gửi gắm những lời yêu thương, trìu mến nhất để sưởi ấm, vỗ về tuổi già của mẹ – người đã trải qua cả đời vì con. Đây là biểu hiện của tấm lòng hiếu thảo và sự thấu hiểu sâu sắc đối với mẹ.
Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên?
Trả lời: Từ đoạn trích, em nhận ra cần trân trọng, yêu thương và biết ơn cha mẹ – những người luôn hy sinh thầm lặng vì con cái. Đồng thời, em học được bài học về sự quan tâm, chia sẻ và thể hiện tình cảm với cha mẹ khi còn có thể.
Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp của mùa thu Hà Nội trong đoạn thơ trên
Mùa thu Hà Nội hiện lên trong đoạn thơ với vẻ đẹp dịu dàng, trầm lắng và đầy cảm xúc. Thi sĩ Hoàng Cát đã khéo léo dùng ngôn ngữ tinh tế để gợi nên hình ảnh một Hà Nội mùa thu phảng phất heo may, lá vàng xào xạc, những con phố “bâng khuâng” và ánh chiều “nhạt nắng”. Không gian ấy vừa đẹp, vừa chất chứa hoài niệm. Mùa thu không chỉ hiện lên bằng thị giác mà còn khơi dậy cả thính giác và xúc giác, qua tiếng lá rơi, cái lạnh nhẹ nhàng và hương thơm “trời đất dậy trên đường”. Hình ảnh “quả sót”, “trái vàng ươm” và “chùm nắng hạ” không chỉ giàu tính tạo hình mà còn mang tính biểu tượng, thể hiện sự gắn bó, nâng niu vẻ đẹp thiên nhiên và nỗi hoài nhớ trong lòng người. Mùa thu Hà Nội trong thơ là sự hòa quyện giữa cảnh vật và tâm trạng – là mùa của nhớ thương, của những hoài niệm nhẹ nhàng mà sâu lắng.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn luận về sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI)
Trong thế giới hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển với tốc độ chưa từng có, tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội. Từ y tế, giáo dục, sản xuất cho đến nghệ thuật và giải trí, AI đang góp phần định hình lại cách con người làm việc, học tập và sinh sống. Sự phát triển “như vũ bão” của AI vừa là cơ hội, vừa đặt ra những thách thức to lớn đối với nhân loại.
Một trong những đóng góp rõ nét nhất của AI là khả năng xử lý dữ liệu và tự động hóa quy trình. Nhờ đó, AI giúp tăng hiệu suất lao động, giảm chi phí sản xuất và hỗ trợ ra quyết định chính xác trong nhiều lĩnh vực như tài chính, chăm sóc sức khỏe, giao thông thông minh hay nghiên cứu khoa học. Không dừng lại ở đó, AI còn góp phần cải thiện chất lượng sống – từ trợ lý ảo hỗ trợ người cao tuổi, đến các ứng dụng ngôn ngữ, thị giác máy tính và robot y tế phẫu thuật chính xác.
Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển nhanh chóng ấy là hàng loạt vấn đề cần được quan tâm. Trước hết là nguy cơ mất việc làm ở nhiều ngành nghề do máy móc thay thế con người. Tiếp theo là mối lo ngại về quyền riêng tư, đạo đức trong việc sử dụng dữ liệu cá nhân và các công nghệ nhận diện khuôn mặt. Không kém phần quan trọng là vấn đề kiểm soát AI: nếu không có những giới hạn rõ ràng, AI có thể bị lạm dụng trong mục đích xấu như thao túng thông tin, điều khiển hành vi hoặc thậm chí phát triển vũ khí tự động.
Do đó, nhân loại cần tiếp cận AI một cách thận trọng và có trách nhiệm. Chính phủ các nước cần xây dựng khung pháp lý phù hợp để kiểm soát và định hướng AI phát triển vì lợi ích chung. Đồng thời, giáo dục và đào tạo kỹ năng công nghệ số cho người lao động cũng là điều cấp thiết, giúp họ thích nghi với thị trường lao động mới.
Tóm lại, AI là thành tựu vượt bậc của trí tuệ con người, mang lại nhiều lợi ích to lớn nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro không nhỏ. Câu hỏi không phải là có nên phát triển AI hay không, mà là phát triển như thế nào để đảm bảo sự tiến bộ bền vững, nhân văn và an toàn cho tương lai của loài người.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích:
Tự sự kết hợp với biểu cảm.
Câu 2.
Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó trong đoạn trích:
- “năm khốn khó”, “đồng sau lụt”, “bờ đê sụt lở”, “gánh gồng xộc xệch”,
- “chịu đói suốt ngày tròn”, “ngồi co ro bậu cửa”, “có gì nấu đâu mà nhóm lửa”,
- “ngô hay khoai còn ở phía mẹ về”.
Những hình ảnh này gợi lên cảnh nghèo đói, thiên tai và cuộc sống lam lũ, vất vả của người mẹ và các con trong quá khứ.
Câu 3.
Biện pháp tu từ và tác dụng:
Dù tiếng lòng con chẳng thể nào vang vọng
Tới vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương.
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ kết hợp với hình ảnh tượng trưng.
- Tác dụng: Diễn tả nỗi đau xót, bất lực của người con khi không thể bày tỏ tình cảm với người mẹ đã khuất; “vuông đất mẹ nằm” là hình ảnh tượng trưng cho phần mộ mẹ, “tiếng lòng” là tình yêu, nỗi nhớ; qua đó thể hiện sâu sắc nỗi tiếc thương và sự day dứt.
Câu 4.
Hiểu nội dung dòng thơ:
Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn.
Câu thơ gợi hình ảnh người mẹ lam lũ, vất vả trở về nhà sau một ngày mưu sinh trong bóng chiều tà. “Xộc xệch” không chỉ nói về dáng vẻ vội vã, nhọc nhằn mà còn hàm ý sự cực khổ, thiếu thốn. “Hoàng hôn” góp phần tạo không khí buồn man mác, nhuốm màu thời gian, gợi sự tàn úa của đời người.
Câu 5.
Thông điệp tâm đắc nhất:
Tình mẫu tử thiêng liêng luôn sống mãi trong tâm hồn mỗi con người.
Lí do lựa chọn:
Đoạn trích thể hiện nỗi nhớ thương mẹ sâu sắc của người con, ngay cả trong giấc mơ. Dù mẹ đã khuất, hình ảnh và tình yêu của mẹ vẫn in đậm trong tâm trí người con. Thông điệp này nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương và ghi nhớ công lao của mẹ khi còn có thể.