Lương Gia Uy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)
Đoạn văn nghị luận phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng
Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong vở kịch Vua Lia của Sếch-xpia phơi bày một trong những khoảnh khắc bi thương nhất cuộc đời nhà vua: lúc ông điên loạn và tuyệt vọng sau khi bị chính hai cô con gái ruột ruồng bỏ. Qua lời thoại đứt đoạn, rối loạn, lúc tỉnh táo lúc mê sảng, ta thấy rõ sự suy sụp đến tột độ của một con người từng đứng trên đỉnh cao quyền lực. Vua Lia hoang tưởng mình vẫn là người toàn quyền sai khiến vạn vật, nhưng đồng thời lại cay đắng nhận ra quyền phép của mình là hão huyền: ông không thể sai khiến gió bão, cũng không thể níu giữ tình yêu thương giả tạo của những đứa con phản trắc. Trong cái điên loạn của vua lại ánh lên sự minh triết: ông hiểu rằng uy quyền có thể khoác lên kẻ xấu tấm áo cao sang, che giấu tội lỗi; còn con người thấp cổ bé họng lại chịu muôn vàn bất công. Cuộc gặp gỡ giữa vua Lia và bá tước Glô-xtơ – cả hai đều rơi vào bi kịch – càng làm nổi bật thân phận mong manh của con người trước sự tàn khốc của lòng người và số phận. Đoạn trích vì thế không chỉ nói về nỗi đau của một vị vua, mà còn là lời tố cáo mạnh mẽ xã hội tàn nhẫn và sự băng hoại của đạo lí gia đình.
Câu 2 (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)
Nghị luận: Ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống
Trong cuộc đời mỗi con người, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách. Có người sợ nghịch cảnh và muốn né tránh; có người lại xem đó là nền tảng để trưởng thành. Trên thực tế, nghịch cảnh không phải là điều khiến ta gục ngã, trái lại, chính nghịch cảnh tạo nên sức mạnh nội tâm và giá trị của mỗi con người.
Trước hết, nghịch cảnh là môi trường thử thách bản lĩnh. Khi đối diện với khó khăn, con người buộc phải lựa chọn: hoặc bỏ cuộc, hoặc vượt lên chính mình. Những ai đủ kiên trì sẽ rèn được nghị lực, ý chí và khả năng thích ứng trước biến động của cuộc sống. Những phẩm chất ấy không thể học từ sách vở hay trong sự bình yên được trao tặng sẵn; chúng chỉ có thể trưởng thành từ va đập của cuộc đời. Những con người thành công lớn lao trong lịch sử đều là những người bước ra từ gian khổ. Chính thử thách đã tạo nên họ.
Nghịch cảnh cũng giúp con người nhận ra giá trị thật của bản thân. Khi mọi thứ trở nên khó khăn, các lớp vỏ hào nhoáng của cuộc sống bị bóc tách, chỉ còn lại sức mạnh nội tâm và phẩm chất thật sự. Trong nghịch cảnh, ta thấy rõ điều gì quan trọng, điều gì cần từ bỏ, ta hiểu được giới hạn của mình và học cách vượt qua những giới hạn ấy. Nhờ đó, con người trở nên sâu sắc hơn, khiêm nhường hơn và biết trân trọng những điều giản dị trong đời sống.
Không chỉ vậy, nghịch cảnh còn là cơ hội để ta thấu hiểu và cảm thông với người khác. Khi từng trải qua nỗi đau, ta sẽ không dễ dàng phán xét; khi đã từng vấp ngã, ta biết cách nâng đỡ người khác đứng dậy. Sự đồng cảm – một trong những giá trị nhân bản đẹp nhất – thường sinh ra từ những lần con người đối diện với mất mát, thất bại hay tổn thương.
Trong xã hội hiện đại, nhiều người tìm mọi cách để né tránh khó khăn, mong muốn một con đường bằng phẳng. Nhưng một cuộc đời không có thử thách lại dễ khiến ta yếu đuối, thụ động và nông cạn. Nghịch cảnh giống như ngọn lửa thử vàng: nó kiểm nghiệm sự mạnh mẽ, nhưng cũng làm sáng lên vẻ đẹp của ý chí con người. Tuy nhiên, không phải nghịch cảnh nào cũng tự động đem lại giá trị. Điều quan trọng nhất là thái độ: biết đối diện, biết rút kinh nghiệm và biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.
Tóm lại, nghịch cảnh là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống, nhưng nó không phải là kẻ thù. Với những ai biết bản lĩnh vượt qua, nghịch cảnh trở thành chất xúc tác giúp họ trưởng thành, mạnh mẽ và sâu sắc hơn. Chính nghịch cảnh mới làm nên chiều sâu của một con người và tạo ra ý nghĩa đích thực cho cuộc đời.
Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản.
Một lời độc thoại của vua Lia:
- “Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”
(Đây là đoạn vua Lia tự nói một mình, bộc lộ tâm trạng và nhận thức về cuộc đời.)
Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?
Vua Lia nhận ra tất cả sau khi bị hai cô con gái Gô-nơ-rin và Rê-gan đẩy ra khỏi nhà trong cơn giông bão, khi ông phải chịu cái lạnh, cái rét, sự yếu đuối của con người và nhận ra rằng:
- Quyền lực không thể chống lại thiên nhiên.
- Con người không thể điều khiển mọi điều bằng uy quyền.
- Hai cô con gái mà ông tin tưởng đã phản bội ông, vạch trần ảo tưởng của ông về tình yêu thương và quyền phép của nhà vua.
Chính trong cơn cuồng phong và điên loạn, ông tỉnh táo để thấu hiểu sự thật đau đớn ấy.
Câu 3. Lời thoại của vua Lia có đặc điểm gì?
Lời thoại: “Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật…” có các đặc điểm:
- Đứt đoạn, rời rạc, không theo mạch logic, thể hiện tâm trí rối loạn.
- Ảo giác – hoang tưởng, khi vua Lia tưởng tượng cảnh bắn cung, bắt chuột, thử sức với “khổng lồ”.
- Ngôn ngữ chuyển nhanh giữa các hình ảnh, giống người mất kiểm soát, vừa tỉnh táo vừa mê sảng.
→ Tất cả cho thấy tâm trạng điên loạn, nhưng trong cái điên vẫn có tàn dư của sự minh triết sâu sắc – đặc trưng của bi kịch Shakespeare.
Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng
Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
- (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)
- (nói riêng)
- (Một gia tướng và một số gia nhân ra.)
- (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ không gian, hành động, dáng vẻ của nhân vật.
- Tạo cảm giác sinh động, chân thực, đúng chất của thể loại kịch.
- Làm nổi bật tâm lí điên loạn của vua Lia và bối cảnh bi thương của tình huống.
- Hỗ trợ diễn viên khi biểu diễn và giúp độc giả hiểu mạch diễn tiến trên sân khấu.
Câu 5. Bức tranh hiện thực đời sống hiện ra như thế nào?
Vở kịch và đoạn văn dẫn chứng phơi bày một bức tranh hiện thực đầy bi kịch và đen tối:
- Gia đình tan vỡ, con cái phản bội cha già để tranh quyền đoạt lợi.
- Sự suy đồi đạo đức của tầng lớp thống trị: phản trắc, vô nhân, tàn bạo.
- Uy quyền không che giấu được sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên, bệnh tật và sự thật nghiệt ngã.
- Người lương thiện, trung thực bị hãm hại, người hiền gặp bi kịch (vua Lia, bá tước Glô-xtơ, Cor-đê-li-a).
- Xã hội rối ren, đảo lộn, cái ác lên ngôi, cái thiện bị chà đạp.
Tất cả phản ánh một thời đại mà tình người bị băng hoại, quyền lực làm tha hóa nhân tâm, mở ra bi kịch lớn lao của những con người chân thành trong một thế giới tàn nhẫn.
Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản.
Một lời độc thoại của vua Lia:
- “Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”
(Đây là đoạn vua Lia tự nói một mình, bộc lộ tâm trạng và nhận thức về cuộc đời.)
Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?
Vua Lia nhận ra tất cả sau khi bị hai cô con gái Gô-nơ-rin và Rê-gan đẩy ra khỏi nhà trong cơn giông bão, khi ông phải chịu cái lạnh, cái rét, sự yếu đuối của con người và nhận ra rằng:
- Quyền lực không thể chống lại thiên nhiên.
- Con người không thể điều khiển mọi điều bằng uy quyền.
- Hai cô con gái mà ông tin tưởng đã phản bội ông, vạch trần ảo tưởng của ông về tình yêu thương và quyền phép của nhà vua.
Chính trong cơn cuồng phong và điên loạn, ông tỉnh táo để thấu hiểu sự thật đau đớn ấy.
Câu 3. Lời thoại của vua Lia có đặc điểm gì?
Lời thoại: “Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật…” có các đặc điểm:
- Đứt đoạn, rời rạc, không theo mạch logic, thể hiện tâm trí rối loạn.
- Ảo giác – hoang tưởng, khi vua Lia tưởng tượng cảnh bắn cung, bắt chuột, thử sức với “khổng lồ”.
- Ngôn ngữ chuyển nhanh giữa các hình ảnh, giống người mất kiểm soát, vừa tỉnh táo vừa mê sảng.
→ Tất cả cho thấy tâm trạng điên loạn, nhưng trong cái điên vẫn có tàn dư của sự minh triết sâu sắc – đặc trưng của bi kịch Shakespeare.
Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng
Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
- (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)
- (nói riêng)
- (Một gia tướng và một số gia nhân ra.)
- (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ không gian, hành động, dáng vẻ của nhân vật.
- Tạo cảm giác sinh động, chân thực, đúng chất của thể loại kịch.
- Làm nổi bật tâm lí điên loạn của vua Lia và bối cảnh bi thương của tình huống.
- Hỗ trợ diễn viên khi biểu diễn và giúp độc giả hiểu mạch diễn tiến trên sân khấu.
Câu 5. Bức tranh hiện thực đời sống hiện ra như thế nào?
Vở kịch và đoạn văn dẫn chứng phơi bày một bức tranh hiện thực đầy bi kịch và đen tối:
- Gia đình tan vỡ, con cái phản bội cha già để tranh quyền đoạt lợi.
- Sự suy đồi đạo đức của tầng lớp thống trị: phản trắc, vô nhân, tàn bạo.
- Uy quyền không che giấu được sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên, bệnh tật và sự thật nghiệt ngã.
- Người lương thiện, trung thực bị hãm hại, người hiền gặp bi kịch (vua Lia, bá tước Glô-xtơ, Cor-đê-li-a).
- Xã hội rối ren, đảo lộn, cái ác lên ngôi, cái thiện bị chà đạp.
Tất cả phản ánh một thời đại mà tình người bị băng hoại, quyền lực làm tha hóa nhân tâm, mở ra bi kịch lớn lao của những con người chân thành trong một thế giới tàn nhẫn.
Câu 1 (2 điểm – khoảng 200 chữ)
Viết đoạn văn nghị luận phân tích nhân vật Vũ Như Tô
Trong đoạn trích, Vũ Như Tô hiện lên như một nghệ sĩ chân chính, có tài năng phi thường và nhân cách cao đẹp. Trước hết, ông là người thẳng thắn, kiên cường và bất khuất. Đối diện với vua Lê Tương Dực – một hôn quân tàn bạo có thể giết người chỉ trong một lời nói – Vũ Như Tô vẫn bình tĩnh đối đáp, cương trực nói lên sự thật và dám tranh luận đến cùng để bảo vệ lẽ phải. Không sợ chết, nhưng ông sợ triều đình làm điều tội ác, sợ sự chèn ép và khinh rẻ những người thợ tài hoa. Qua đó, ta thấy ông là con người coi trọng nhân phẩm và sự công bằng. Đồng thời, Vũ Như Tô còn là kẻ sĩ có hoài bão lớn: xây dựng công trình Cửu Trùng Đài như một biểu tượng nghệ thuật trường tồn cùng đất nước. Năng lực vượt trội, tư duy sâu sắc, hiểu biết rộng của ông được thể hiện qua các bản vẽ, sự khảo cứu lâu năm và lòng tự tin vào tài năng của chính mình. Tuy vậy, điều ông đòi hỏi đầu tiên không phải là địa vị hay lợi ích cá nhân, mà là sự trọng đãi dành cho người thợ – những con người lao động sáng tạo trong xã hội. Nhân vật Vũ Như Tô vì thế mang vẻ đẹp của trí tuệ, bản lĩnh và lý tưởng nghệ thuật cao cả, trở thành hình tượng tiêu biểu cho phẩm chất của người tài trong lịch sử.
Câu 2 (4 điểm – khoảng 600 chữ)
Nghị luận: Ý nghĩa của việc nâng cao giá trị bản thân trong đời sống hiện nay
Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và biến động, mỗi người đều mang trong mình một câu hỏi quan trọng: làm thế nào để khẳng định bản thân và sống một cuộc đời có ý nghĩa? Một trong những con đường thiết thực nhất chính là không ngừng nâng cao giá trị bản thân. Đây không chỉ là yêu cầu của thời đại mà còn là cách để mỗi cá nhân tìm được vị trí xứng đáng trong cộng đồng và sống một đời sống trọn vẹn hơn.
Nâng cao giá trị bản thân trước hết là quá trình hoàn thiện những năng lực nội tại: tri thức, kỹ năng, phẩm chất và bản lĩnh. Con người hiện nay không thể chỉ dựa vào may mắn hay sự nâng đỡ từ người khác; sự phát triển bền vững phải bắt nguồn từ chính sự nỗ lực của bản thân. Người biết học hỏi, biết rèn luyện, biết tự làm mới mình sẽ có nhiều cơ hội hơn để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của xã hội. Trong thời đại công nghệ, khoảng cách giữa thành công và tụt hậu đôi khi chỉ được quyết định bởi khả năng tự học, tự nâng cấp bản thân mỗi ngày.
Nâng cao giá trị bản thân còn mang ý nghĩa khẳng định phẩm giá và lý tưởng sống của con người. Khi nhận thức được giá trị của mình, ta mới biết tôn trọng bản thân, biết lựa chọn những điều tốt đẹp và sẵn sàng từ chối cái thấp hèn. Một người có giá trị không phải chỉ ở tài năng mà còn ở bản lĩnh sống tử tế, biết yêu thương, biết cống hiến và biết chịu trách nhiệm. Những phẩm chất ấy tạo nên sự tin cậy, sự kính trọng từ người khác, và chính là nền tảng để ta xây dựng các mối quan hệ bền vững.
Trong đời sống hiện nay, việc nâng cao giá trị bản thân cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng. Khi mỗi cá nhân trở nên tốt hơn, xã hội sẽ trở nên văn minh hơn. Người có năng lực tạo ra sản phẩm tốt hơn; người có đạo đức tạo ra môi trường sống lành mạnh hơn. Một quốc gia mạnh không chỉ nhờ tài nguyên vật chất mà quan trọng hơn là nhờ những con người biết phấn đấu, biết tự trọng và biết hướng tới cái tốt đẹp.
Tuy vậy, không phải ai cũng hiểu đúng việc nâng cao giá trị bản thân. Có người nhầm lẫn giữa giá trị thật và hào nhoáng bề ngoài, giữa sự hoàn thiện chính mình và việc chạy theo đánh bóng tên tuổi. Giữa vô vàn áp lực của mạng xã hội và sự so sánh, điều quan trọng nhất vẫn là biết mình là ai, biết mình muốn gì, và kiên trì phát triển theo cách đúng đắn nhất. Giá trị của bản thân không nằm ở số lượt thích hay ánh nhìn của người khác, mà nằm ở năng lực và phẩm chất mà ta thực sự sở hữu.
Tóm lại, nâng cao giá trị bản thân là một yêu cầu thiết yếu của con người trong thời đại mới. Đó là hành trình tự rèn luyện toàn diện, giúp chúng ta mạnh mẽ hơn, bản lĩnh hơn và sống có ích hơn. Một người biết tự nâng mình lên sẽ không chỉ tìm thấy thành công mà còn tìm thấy ý nghĩa sâu sắc của cuộc đời. Và cũng nhờ những con người như thế, xã hội trở nên tốt đẹp, tiến bộ và nhân văn hơn.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc trong văn bản là cuộc đối thoại gay gắt giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô khi vua bắt ông phải xây Cửu Trùng Đài. Trong cuộc đối thoại, Vũ Như Tô biện bạch cho bản thân, bảo vệ người thợ tài hoa và nêu ra những điều kiện để nhận xây đài.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
Vũ Như Tô yêu cầu vua phải:
- Trọng đãi những người thợ tài, xem họ “công ngang sĩ”.
- Không khinh rẻ, không ức hiếp, phải đối xử xứng đáng để họ phát huy tài năng.
→ Tóm lại: yêu cầu bảo đảm địa vị, sự tôn trọng và điều kiện làm việc cho người tài.
Câu 3. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng
Một số chỉ dẫn sân khấu trong văn bản
:
- (cười gằn)
- (mắt sáng lên, nét mặt quả quyết)
- (lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc)
- (mừng rỡ)
- (khinh bỉ)
- (đặt bản đồ lên long kỷ, mặt mỗi lúc một tươi…)
- (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa)
- (trầm ngâm)
- (ngần ngại)
- (nói to)
Tác dụng
:
- Giúp người đọc hình dung rõ thái độ, cảm xúc, hành động của nhân vật.
- Làm tăng tính kịch tính, giúp mạch đối thoại sinh động và chân thật.
- Góp phần khắc họa tính cách nhân vật (sự khinh bỉ, quả quyết của Vũ Như Tô; sự thất thường, độc đoán của vua…).
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai và về điều gì?
- Xung đột giữa:
- Vũ Như Tô – người nghệ sĩ tài hoa, chính trực.
- Vua Lê Tương Dực – hôn quân độc đoán, tàn bạo.
- Xung đột về:
- Quan niệm về người thợ – người tài, cách đối đãi với nhân tài.
- Việc xây Cửu Trùng Đài: vua ép xây vì hưởng lạc, còn Vũ Như Tô chỉ đồng ý nếu xây đúng ý tưởng nghệ thuật và tôn trọng người thợ.
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô
Lời nói của Vũ Như Tô:
- Thẳng thắn, mạnh mẽ, không sợ quyền uy.
- Thể hiện lòng tự trọng, ý thức cao về nhân phẩm và tài năng.
- Thấm đượm tinh thần bảo vệ người tài, đề cao giá trị lao động nghệ thuật.
- Vừa biện luận sắc bén, vừa bộc lộ khát vọng cống hiến cho đất nước.
- Qua đó cho thấy ông là người nghệ sĩ chân chính, có lý tưởng và phẩm chất cao đẹp.
Câu 1 (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)
Đoạn văn phân tích, đánh giá nhân vật Thứ
Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu của người trí thức tiểu tư sản nghèo trước Cách mạng, mang trong mình nhiều bi kịch vừa đáng thương vừa đáng trách. Thứ vốn là người có học thức, có hoài bão lớn lao và từng mơ ước trở thành một người có ích cho xã hội. Những năm tháng tuổi trẻ ở Sài Gòn đã cho y biết háo hức, say mê và khát vọng đổi thay. Thế nhưng, cuộc đời nghèo túng, sự thất bại nối tiếp và nỗi lo cơm áo đã bào mòn tinh thần, biến Thứ từ một người đầy nhiệt huyết thành kẻ rụt rè, tính toán, nhu nhược. Y ý thức sâu sắc sự tầm thường, nhỏ bé của mình nhưng lại bất lực không thể vượt thoát. Giây phút đứng trên con tàu rời Hà Nội, Thứ đau đớn nhận ra mình đang trôi dạt về cuộc sống “mốc lên, gỉ đi”, sống mà như “chưa từng sống”. Qua đó, Nam Cao đã phê phán xã hội cũ đẩy con người vào cảnh sống tù đọng, đồng thời bày tỏ niềm xót thương cho những kiếp người bị hoàn cảnh giam hãm. Thứ trở thành biểu tượng của bi kịch “sống mòn” — khi khát vọng bị chôn vùi bởi sự nghèo khổ và nỗi sợ hãi đổi thay.
Câu 2. (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)
Bài văn nghị luận về vấn đề “tuổi trẻ và ước mơ”
(Từ câu nói của Gabriel Garcia Marquez)
Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ngắn gọn nhưng hàm chứa một triết lí sâu sắc về sức mạnh của ước mơ trong cuộc sống con người, đặc biệt là với tuổi trẻ – giai đoạn đẹp đẽ nhất, mạnh mẽ nhất của đời người.
Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới, là đích đến tạo nên ý nghĩa của sự sống. Với tuổi trẻ, ước mơ càng có vai trò quan trọng bởi nó định hướng con đường để mỗi người khám phá bản thân và khẳng định giá trị của mình. Người trẻ có thể ước mơ trở thành bác sĩ, kỹ sư, doanh nhân, nghệ sĩ; có thể ước mơ thay đổi cộng đồng, cống hiến cho đất nước; cũng có thể đơn giản ước mơ được sống tử tế, sống có ích. Những ước mơ ấy, dù lớn hay nhỏ, đều là ngọn lửa thắp sáng nội lực, tiếp cho ta niềm tin vượt qua thử thách.
Câu nói của Marquez chỉ ra rằng tuổi tác không phải điều khiến con người “già”, mà chính việc từ bỏ ước mơ mới khiến tâm hồn trở nên cằn cỗi. Khi một người không còn khát vọng, họ sống mỏi mòn trong vòng lặp tẻ nhạt, đánh mất sức sống và sự hưng phấn. Trái lại, người mang trong mình ước mơ luôn trẻ trung, luôn vận động, luôn tràn đầy năng lượng hướng về tương lai. Thực tế cho thấy nhiều người trẻ hiện nay sớm chấp nhận cuộc sống an phận, ngại thay đổi, sợ thất bại; họ đánh mất thời gian vàng để rèn luyện bản lĩnh và nuôi dưỡng hoài bão. Đó là một sự lãng phí lớn.
Tuy nhiên, ước mơ chỉ thật sự có giá trị khi gắn với hành động và ý chí. Có ước mơ mà không dám dấn thân, không kiên
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.
Người kể chuyện sử dụng ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn được đặt chủ yếu vào nhân vật Thứ, để bộc lộ dòng ý nghĩ, tâm trạng, sự dằn vặt và cảm giác bế tắc của nhân vật.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?
Khi còn là học sinh, Thứ có những ước mơ và hoài bão rất lớn:
- Đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học.
- Sang Tây du học.
- Trở thành một “vĩ nhân” đem đến những biến đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn trích.
Đoạn văn có biện pháp tu từ liệt kê kết hợp phóng đại và điệp cấu trúc:
“Đời y sẽ mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra… Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y…”
Tác dụng:
- Nhấn mạnh cảm giác bế tắc cùng cực, nỗi tuyệt vọng của Thứ trước cuộc đời tù túng, vô vọng.
- Làm nổi bật ý thức tự dằn vặt, tự khinh bỉ của nhân vật đối với sự bất lực của chính mình.
- Khắc họa sâu sắc bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trong xã hội cũ: có hoài bão nhưng bị cuộc sống nghèo túng và tâm lý nhu nhược làm mòn mỏi.
→ Góp phần thể hiện rõ chủ đề “sống mòn” của tác phẩm.
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.
- Về cuộc sống:
- Cuộc đời Thứ rơi vào cảnh nghèo khó, bấp bênh, thất nghiệp, tương lai mịt mù.
- Những ngày tháng mưu sinh làm lý tưởng và hoài bão của anh bị bào mòn.
- Cuộc sống trở thành cái vòng luẩn quẩn, buồn tẻ, kéo anh vào tình trạng “sống mòn”.
- Về con người:
- Thứ vốn có hoài bão, có lòng tự trọng, có ý thức về giá trị bản thân.
- Nhưng anh nhu nhược, thiếu nghị lực, không dám chống lại số phận (“Y không bao giờ cưỡng lại… Y chỉ để mặc con tàu mang đi”).
- Anh sống trong mâu thuẫn: một bên là khao khát đổi thay, một bên là tâm lý cam chịu và nỗi sợ hãi.
→ Nhân vật là hình ảnh tiêu biểu cho tầng lớp trí thức tiểu tư sản nghèo khổ trước Cách mạng: có ý thức nhưng bất lực, sống cuộc đời tù túng, bị hoàn cảnh bào mòn.
Câu 5. Nêu suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản.
Một triết lí quan trọng từ đoạn trích là:
Sống tức là phải thay đổi; con người cần dám vượt qua sự sợ hãi, thói quen và sự an phận để làm chủ cuộc đời mình.
- Con trâu bị trói bởi sợi dây không phải vì nó không thể bứt ra, mà vì nó quen phục tùng — cũng như con người dễ cam chịu cuộc sống tẻ nhạt.
- Nếu không dám bước ra khỏi vùng an toàn, con người sẽ sống cuộc đời “mốc lên, gỉ đi”, chết mà chưa sống thật sự.
- Muốn có tương lai tốt đẹp, con người phải hành động, phải dám thay đổi, dám chịu trách nhiệm với đời mình.
→ Triết lí ấy thức tỉnh ý thức tự giải phóng và giá trị của sự dấn thân trong cuộc sống hiện đại.
Hình tượng bà má Hậu Giang trong bài thơ Biết ơn cha mẹ của Hoàng Mai là biểu tượng tiêu biểu cho người mẹ Nam Bộ giàu đức hi sinh, chịu thương chịu khó và giàu lòng yêu nước. Bà má hiện lên qua những hình ảnh giản dị mà xúc động: “má bới phần con tô cơm nhỏ / còn mình lặng lẽ với rau dưa” – đó là sự tảo tần, nhường nhịn, dành tất cả những gì tốt đẹp nhất cho con. Không chỉ là người mẹ trong gia đình, bà má Hậu Giang còn đại diện cho những người mẹ Việt Nam trong thời chiến, âm thầm nuôi giấu cán bộ, góp sức cho kháng chiến: “ngọn đèn le lói soi hầm bí mật”. Dù cuộc sống vất vả, nguy hiểm, má vẫn kiên cường, lặng thầm hiến dâng. Qua hình tượng này, tác giả thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với những người mẹ đã góp phần làm nên lịch sử dân tộc. Đồng thời, bà má Hậu Giang cũng gợi nhắc mỗi người con hôm nay về trách nhiệm giữ gìn truyền thống yêu nước, đạo lý “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, biết trân trọng công ơn của những người mẹ đã nuôi dưỡng và bảo vệ cuộc sống hòa bình hôm nay.
Bài thơ Biết ơn cha mẹ của Hoàng Mai là một lời tri ân sâu sắc và cảm động dành cho đấng sinh thành, thể hiện tình cảm thiêng liêng, biết ơn đối với công lao trời biển của cha mẹ. Bằng ngôn ngữ mộc mạc, giản dị nhưng giàu cảm xúc, tác giả đã khắc họa hình ảnh cha mẹ tảo tần, hy sinh suốt đời vì con cái. Từng câu thơ như lời thủ thỉ, nhắc nhở mỗi người con phải luôn ghi nhớ công ơn dưỡng dục, dạy dỗ của cha mẹ, từ khi ta còn thơ bé đến lúc trưởng thành. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, kết hợp với những hình ảnh quen thuộc trong đời sống như “mồ hôi cha nhỏ”, “mắt mẹ mờ”, đã tạo nên sự gần gũi và chân thực. Đặc biệt, bài thơ không chỉ là lời nhắc nhở đạo lý “uống nước nhớ nguồn” mà còn là lời thức tỉnh lương tâm, khiến người đọc phải tự nhìn lại chính mình: đã đủ yêu thương, quan tâm, chăm sóc cha mẹ hay chưa. Qua đó, Hoàng Mai truyền tải thông điệp nhân văn sâu sắc: Dù ở đâu, làm gì, mỗi người con cũng cần sống hiếu thảo và luôn trân trọng tình yêu thương vô điều kiện từ cha mẹ.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ Những bóng người trên sân ga.
Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là một bức tranh trữ tình mang đậm nỗi buồn chia ly và cảm xúc nhân văn sâu sắc. Một trong những nét đặc sắc về nội dung là việc nhà thơ đã khắc họa chân thực khung cảnh chia ly nơi sân ga – nơi hội tụ những xúc cảm chân thành, day dứt giữa người đi và kẻ ở. Những hình ảnh “tay cầm tay”, “mắt tìm nhau”, “mắt còn vương” được thể hiện qua lớp từ ngữ giàu cảm xúc, khiến người đọc cảm nhận rõ sự tiếc nuối, lưu luyến của những con người đang chia tay. Bên cạnh đó, bài thơ còn chứa đựng giá trị nghệ thuật đặc sắc với thể thơ lục bát mượt mà, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, giàu nhạc tính. Việc sử dụng thành công biện pháp điệp từ, điệp ngữ, hình ảnh ẩn dụ (“bóng người”, “sân ga”) khiến bài thơ không chỉ phản ánh một tình huống cụ thể mà còn trở thành biểu tượng cho những cuộc chia ly trong cuộc đời. Bài thơ vì thế đọng lại trong lòng người đọc bởi nỗi buồn dịu nhẹ mà đầy ám ảnh.
Câu 2. (4,0 điểm)
Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến của anh/chị về sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống.
Bài làm:
Trong hành trình sống của mỗi con người, có vô vàn ngả rẽ, vô số sự lựa chọn. Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ không chỉ mang giá trị thi ca mà còn là một tuyên ngôn sâu sắc về tinh thần chủ động, dám chọn con đường riêng và sáng tạo trong cuộc sống.
Quả thật, cuộc sống sẽ không có ý nghĩa nếu con người chỉ đi theo lối mòn, chỉ làm theo khuôn mẫu sẵn có mà không có chính kiến và bản lĩnh. Mỗi người là một cá thể độc lập với suy nghĩ, ước mơ, đam mê riêng. Vì thế, việc lựa chọn một lối đi riêng, khác biệt và sáng tạo là biểu hiện của sự dũng cảm, là hành động khẳng định cái tôi cá nhân và khát vọng khẳng định bản thân.
Sáng tạo và chọn lựa khác biệt không có nghĩa là phản kháng hay đối lập với đám đông, mà là biết tự tin bước đi bằng chính đôi chân của mình, phát huy thế mạnh bản thân, dám thử thách, dám chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Thực tế cho thấy, rất nhiều người thành công là nhờ dám bước đi trên con đường chưa ai đi trước. Thomas Edison thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn. Steve Jobs bị loại khỏi chính công ty mình sáng lập nhưng rồi lại quay về, tạo nên một Apple đột phá. Họ đều là những người đã chọn “lối đi chưa có dấu chân người” – lối đi của sáng tạo, khác biệt và không ngừng vươn lên.
Tuy nhiên, chọn lối đi riêng không hề dễ dàng. Đó là con đường có thể nhiều gian nan, thử thách, thậm chí bị nghi ngờ, bị cười chê. Nhưng chính trong quá trình vượt qua những rào cản ấy, con người trưởng thành hơn, học được nhiều bài học quý giá và tạo ra những giá trị độc nhất. Ngược lại, nếu ngại thay đổi, chỉ đi theo số đông, con người dễ bị hoà tan, đánh mất bản sắc, sống một cuộc đời mờ nhạt.
Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với giới trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – tinh thần sáng tạo và dám nghĩ, dám làm là vô cùng cần thiết. Mỗi người cần học cách lắng nghe chính mình, nuôi dưỡng đam mê, rèn luyện kỹ năng, kiến thức để từ đó lựa chọn con đường phù hợp với năng lực và giá trị sống của bản thân.
Tóm lại, câu thơ của Robert Frost là lời nhắc nhở sâu sắc: hãy sống chủ động, dũng cảm chọn lựa và sáng tạo, dù là lối đi ít người dám bước. Chỉ khi dám khác biệt, con người mới có thể chạm tới thành công và sống một cuộc đời có ý nghĩa.