Thân Văn Tình

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Văn Tình
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.


Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong vở bi kịch Vua Lia của William Shakespeare đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một ông vua khi đánh mất cả quyền lực lẫn tình thân. Hình ảnh vua Lia xuất hiện với vòng hoa cỏ dại trên đầu, lời nói lộn xộn, hành động ngớ ngẩn cho thấy ông đã rơi vào trạng thái điên loạn. Tuy nhiên, ẩn sau cái điên ấy lại là sự tỉnh ngộ cay đắng. Trong những lời độc thoại đứt đoạn, vua Lia nhận ra bản chất giả dối, tàn nhẫn của hai cô con gái và nhận ra sự ảo tưởng về quyền lực vạn năng của chính mình. Khi không còn ngai vàng, ông mới thấu hiểu nỗi khổ của con người bé nhỏ trước thiên nhiên, số phận và xã hội bất công. Nghệ thuật xây dựng lời thoại mang màu sắc “khôn ngoan trong điên dại” đã làm nổi bật chiều sâu tư tưởng của tác phẩm. Qua cảnh tượng đau lòng này, Shakespeare không chỉ tố cáo sự băng hoại của đạo lí con người mà còn thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với những số phận bị quyền lực và nghịch cảnh vùi dập.





Câu 2 (4,0 điểm)



Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống.


Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, mất mát và đau khổ. Những hoàn cảnh éo le, trớ trêu ấy được gọi chung là nghịch cảnh. Tuy khắc nghiệt và đầy thử thách, nghịch cảnh lại mang ý nghĩa sâu sắc, góp phần tạo nên giá trị đích thực của con người.


Trước hết, nghịch cảnh là phép thử để con người nhận ra bản lĩnh và sức mạnh tiềm ẩn của chính mình. Khi cuộc sống thuận lợi, con người dễ bằng lòng với hiện tại và ít khi nhận ra giới hạn thật sự của bản thân. Chỉ khi đứng trước khó khăn, con người mới buộc phải nỗ lực, vượt qua nỗi sợ hãi và vươn lên. Nhiều người chỉ trưởng thành sau những lần vấp ngã, chỉ mạnh mẽ hơn sau những lần đau đớn. Chính nghịch cảnh đã giúp họ tôi luyện ý chí, rèn giũa nghị lực sống bền bỉ.


Không chỉ vậy, nghịch cảnh còn giúp con người thấu hiểu giá trị của hạnh phúc và tình người. Khi mất mát hay rơi vào cô đơn, con người mới biết trân trọng những điều tưởng như bình thường: sức khỏe, gia đình, sự yêu thương và sẻ chia. Trong nghịch cảnh, những tình cảm chân thành mới được bộc lộ rõ ràng, giúp con người phân biệt được đâu là thật, đâu là giả. Nhờ đó, con người sống sâu sắc hơn, nhân ái hơn và biết yêu thương đúng cách hơn.


Bên cạnh đó, nghịch cảnh còn là cơ hội để con người nhìn lại chính mình, sửa chữa sai lầm và hoàn thiện nhân cách. Những thất bại hay biến cố buộc con người phải suy ngẫm về cách sống, cách ứng xử và những lựa chọn trong quá khứ. Nếu biết đối diện và học hỏi, nghịch cảnh sẽ trở thành bài học quý giá, giúp con người sống có trách nhiệm và ý nghĩa hơn.


Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người dám đối diện và vượt qua nó. Nếu buông xuôi, tuyệt vọng, nghịch cảnh có thể nhấn chìm con người trong đau khổ. Vì vậy, mỗi người cần giữ cho mình tinh thần lạc quan, niềm tin vào bản thân và ý chí vươn lên, coi nghịch cảnh là một phần tất yếu của cuộc sống.


Tóm lại, nghịch cảnh không chỉ là thử thách mà còn là cơ hội để con người trưởng thành, hoàn thiện và sống sâu sắc hơn. Biết chấp nhận và vượt qua nghịch cảnh, con người sẽ tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc sống và khẳng định giá trị của chính mình.



Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản


Một lời độc thoại tiêu biểu trong văn bản là lời vua Lia tự bộc bạch:


“Ta nói gì chúng cũng thưa: ‘Dạ phải, dạ không’. Dạ phải, dạ không! Chẳng có tử tế chút nào đâu! Đến lúc mưa làm ướt sũng người ta, gió rít làm cho răng ta va cầm cập, sấm sét không thèm im tiếng theo lệnh của ta,… lúc ấy ta mới biết chúng, ta mới thấu gan ruột chúng!”


Đây là lời nói thể hiện trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc nội tâm của vua Lia, không nhằm đối thoại với nhân vật cụ thể nào.





Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?



Vua Lia nhận ra bản chất giả dối, tàn nhẫn của hai cô con gái sau khi bị họ ruồng bỏ, đuổi ra khỏi nhà trong đêm mưa bão, khi ông đã mất hết quyền lực và rơi vào cảnh đói rét, khổ đau. Chính trong hoàn cảnh ấy, ông cũng nhận ra sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân, rằng quyền lực không thể điều khiển thiên nhiên, không chống nổi bệnh tật và số phận.





Câu 3. Lời thoại của vua Lia có đặc điểm gì?



Lời thoại của vua Lia mang những đặc điểm:


  • Ngôn ngữ rời rạc, lộn xộn, thiếu mạch lạc.
  • Đan xen giữa thực và ảo, giữa hiện tại và quá khứ.
  • Phản ánh rõ trạng thái điên loạn của nhân vật.
  • Tuy điên dại nhưng vẫn chứa đựng những suy ngẫm sâu sắc về quyền lực, công lí và thân phận con người.



→ Thể hiện rõ nét bi kịch “khôn ngoan trong điên dại” của vua Lia.





Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng



Các chỉ dẫn sân khấu:


  • (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)
  • (Eđ-ga nói riêng.)
  • (Một gia tướng và một số gia nhân ra.)
  • (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)



Tác dụng:


  • Giúp người đọc hình dung rõ hành động, cử chỉ, dáng vẻ của nhân vật.
  • Làm nổi bật trạng thái điên loạn, đáng thương của vua Lia.
  • Tăng tính trực quan, kịch tính, hỗ trợ việc dàn dựng và cảm thụ tác phẩm.






Câu 5. Phần tóm tắt và văn bản cho thấy bức tranh hiện thực đời sống như thế nào?



Phần tóm tắt và đoạn trích cho thấy một bức tranh hiện thực đời sống đầy bi kịch và tàn nhẫn: đó là xã hội nơi quyền lực làm băng hoại tình thân, con người phản bội lẫn nhau vì lợi ích; công lí bị bóp méo, kẻ yếu bị chà đạp. Qua đó, tác phẩm bộc lộ giá trị hiện thực sâu sắc, đồng thời thể hiện niềm thương cảm lớn lao của tác giả đối với số phận con người.




Nếu bạn muốn, mình có thể rút gọn theo thang điểm, hoặc chỉnh lại văn phong cho đúng kiểu bài thi THPT nhé.


Câu 1 (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)

Viết đoạn văn phân tích, đánh giá nhân vật Thứ


Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn hiện lên như một bi kịch tiêu biểu của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ vốn là một thanh niên có học thức, từng nuôi dưỡng bao hoài bão lớn lao: đỗ đạt, du học, trở thành “vĩ nhân” để góp phần đổi thay đất nước. Thế nhưng hiện thực ngột ngạt và nghèo đói đã dồn anh vào cảnh sống tù túng, bấp bênh, khiến những lí tưởng rực rỡ dần héo úa. Trên chuyến tàu rời Hà Nội, Thứ đau đớn nhận ra đời mình đang “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục”, ý nghĩa sống bị bào mòn từng ngày. Anh hiểu rõ sự nhu nhược của bản thân: biết phải thay đổi nhưng lại không đủ dũng khí để vùng dậy. Sự day dứt, mặc cảm, cùng chút hi vọng mong manh trước biến động của thời cuộc cho thấy Thứ vẫn còn một tâm hồn nhạy cảm và một khát vọng sống chưa hoàn toàn tắt lịm. Nhân vật được Nam Cao khắc họa không chỉ bằng nỗi bất hạnh cá nhân mà còn như một lời tố cáo xã hội cũ đã chôn vùi bao tài năng, đồng thời thức tỉnh mỗi người về trách nhiệm tự vượt thoát sự trì trệ để không rơi vào kiếp “sống mòn”.


Câu 2 (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)

Nghị luận: Tuổi trẻ và ước mơ

Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời nói ấy như một lời cảnh tỉnh đầy nhân văn: tuổi tác không khiến con người già nua; điều khiến họ trở nên cằn cỗi chính là việc đánh mất niềm tin, từ bỏ những ước mơ từng làm họ sống thật rực rỡ. Từ đó, ta nhận ra ý nghĩa sâu sắc của mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ – hai yếu tố quyết định sự trưởng thành và giá trị của một đời người.


Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người – thời điểm mà năng lượng sống, lòng nhiệt huyết và niềm tin vào tương lai đạt đến đỉnh điểm. Đây cũng chính là lúc con người dễ ấp ủ những lí tưởng và khát vọng nhất. Ước mơ giúp người trẻ xác định phương hướng, nuôi dưỡng mục tiêu và tạo động lực để nỗ lực không ngừng. Một người trẻ có ước mơ giống như người lữ hành mang trong tay chiếc la bàn, biết mình phải đi đâu và vì điều gì. Ước mơ khiến tuổi trẻ không trôi qua vô nghĩa, biến thời gian thành những hành trình trưởng thành.


Tuy nhiên, nuôi dưỡng ước mơ chưa bao giờ là điều dễ dàng. Nhiều người trẻ bắt đầu với những khát vọng đẹp đẽ, nhưng chỉ một thời gian ngắn đã bỏ cuộc vì khó khăn, áp lực hay nỗi sợ thất bại. Câu nói của Marquez nhắc nhở chúng ta rằng: con người thực sự “già đi” không phải do tuổi tác, mà do sự buông xuôi. Khi từ bỏ ước mơ, ta đánh mất niềm tin vào bản thân, mất động lực sống, sống cầm cự qua ngày. Đó mới là sự già nua đáng sợ nhất – sự già nua trong tâm hồn.


Trong xã hội hiện đại, ước mơ càng có ý nghĩa quan trọng. Cuộc sống luôn biến đổi, đòi hỏi con người phải sáng tạo, phải dám nghĩ, dám làm. Người trẻ không có ước mơ sẽ dễ bị cuốn theo sự trì trệ, an phận và đánh mất chính mình. Trái lại, người trẻ biết mơ ước và kiên trì theo đuổi sẽ phát triển năng lực, vượt qua giới hạn và đóng góp giá trị cho cộng đồng. Hành trình theo đuổi ước mơ giúp ta rèn luyện bản lĩnh, sự nỗ lực và tinh thần bền bỉ – những phẩm chất cần có để vững vàng trong cuộc đời.


Tuy vậy, ước mơ không chỉ là viễn cảnh đẹp đẽ mà còn là lời mời gọi hành động. Ai cũng có thể mơ, nhưng không phải ai cũng dám đi đến cùng. Bởi vậy, tuổi trẻ cần gắn ước mơ với kế hoạch rõ ràng, với sự phấn đấu thực tế, không mơ hồ, không ảo tưởng. Và quan trọng hơn, phải dám thất bại, dám đứng dậy, bởi thất bại chính là điều tất yếu trên con đường chạm vào thành công.


Từ lời nhắn của Marquez, ta hiểu rằng: người trẻ chỉ thật sự “già” khi trái tim ngừng rung động trước tương lai. Vì vậy, hãy giữ cho mình một ước mơ, dù lớn hay nhỏ; hãy bước đi, dù chậm hay nhanh. Một ước mơ được theo đuổi bằng sự kiên trì sẽ không chỉ làm đẹp tuổi trẻ mà còn làm đẹp cả cuộc đời.

Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.



Người kể chuyện sử dụng ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn đặt chủ yếu vào nhân vật Thứ: mô tả tâm trạng, suy nghĩ, hồi tưởng của Thứ từ bên trong.

→ Đây là kiểu người kể chuyện toàn tri nhưng đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật.

Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?


Thứ từng nuôi nhiều ước vọng cao xa:


  • Đỗ Thành chung → đỗ tú tài → vào Đại học Đông Dương → sang Pháp du học
  • Trở thành một vĩ nhân
  • Làm những thay đổi lớn lao cho xứ sở.



→ Ước mơ đẹp, trong sáng, đầy lí tưởng của một trí thức trẻ.





Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn:



“Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê…”


→ Ở đây, Nam Cao dùng phép liệt kê kết hợp với ẩn dụ chuyển đổi cảm giác (mốc, gỉ, mòn, mục – vốn thuộc về đồ vật → gán cho đời người).


Tác dụng:


  • Gợi hình ảnh tàn tạ, héo úa, hư mòn của đời sống tinh thần Thứ.
  • Nhấn mạnh sự bất lực, tha hóa, tê liệt của con người trong xã hội cũ.
  • Tố cáo hiện thực tàn nhẫn đã làm thui chột nhân cách và lí tưởng của người trí thức nhỏ bé.
  • Tạo ấn tượng xót xa, day dứt ở người đọc.






Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của Thứ trong đoạn trích.



Cuộc sống của Thứ:


  • Nghèo khổ, bấp bênh, không nghề nghiệp.
  • Bị hoàn cảnh dồn ép vào kiếp “sống mòn”, không lối thoát.
  • Phải rời Hà Nội, trở về quê trong tâm thế bế tắc.



Con người Thứ:


  • Từng có lí tưởng, giàu khát vọng.
  • Nhưng hiện tại chán nản, mất phương hướng, thấy đời mình trôi tuột vô nghĩa.
  • Tự ý thức được sự nhu nhược, không dám thay đổi.
  • Vẫn còn le lói hi vọng, chứng tỏ tâm hồn chưa chết hẳn, nhưng yếu ớt.



→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu của trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có ý thức nhưng bị hiện thực vùi dập đến bất lực.





Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản.

Từ đoạn trích, có thể rút ra triết lí:

Sống là phải thay đổi, dám vượt khỏi sợi dây thói quen, nỗi sợ và sự cam chịu.

Nếu không dám bước đi, con người sẽ dễ bị cuộc đời giam hãm trong những vòng tròn mòn mỏi, vô nghĩa.

Thông điệp nhân sinh:

  • Không nên để cuộc sống cuốn mình vào sự trì trệ và lặp lại.
  • Cần ý chí, dũng khí, hành động để vượt khỏi giới hạn.
  • Mỗi người chỉ được hưởng những gì mình tự nỗ lực tạo ra.

→ Một lời nhắc nhở sâu sắc: phải sống cho thật sự, không “chết ngay khi còn sống”.

Bài thơ khắc hoạ hình tượng bà má Hậu Giang vừa gần gũi vừa hùng tráng, trở thành biểu tượng của người mẹ Việt Nam yêu nước, dũng cảm. Ở khởi đầu, tác giả vẽ má là người già đơn sơ, quần áo lấm than, ngồi bên bếp lửa lo nồi cơm cho con — hình ảnh đời thường, thân thuộc, đầy chất mẹ quê. Khi bạo quân xông vào, má hiện ra với nỗi sợ cụ thể nhưng nhanh chóng vượt thoát: từ rùng mình, ngã xuống, rồi lại đứng dậy, quyết không khai, quyết bảo vệ con, bảo vệ nghĩa. Những câu đối thoại trực tiếp, giọng điệu gằn lên, khẩu khí đanh thép (“Tụi bay đồ chó! … Thân tao chết, dạ chẳng sờn!”) cùng với hình ảnh má “lưỡi gươm cắt rồi… Một dòng máu đỏ lên trời” làm nổi bật sức mạnh tinh thần siêu việt của bà: dù xác phàm yếu ớt, tinh thần bất khuất, tình yêu Tổ quốc và lòng mẹ đã hóa thành khí phách chiến sĩ. Nghệ thuật sử dụng đối lập (yếu tố mảnh mai của tuổi già — sức mạnh ý chí), điệp ngữ kêu gọi các con, lời độc thoại kịch liệt, hình ảnh biểu tượng (bếp lửa, nồi cơm, máu đỏ) góp phần tạo nên cảm xúc bi tráng. Qua đó, Tố Hữu ca ngợi tinh thần hy sinh, lòng trung thành và sức mạnh của tình mẫu tử đã trở thành hành động cách mạng, in sâu trong ký ức dân tộc.

Bài thơ Biết ơn cha mẹ của Hoàng Mai là khúc ca chan chứa tình yêu thương và lòng hiếu kính sâu nặng của người con đối với đấng sinh thành. Mở đầu bài thơ là nỗi xót xa khi cha mẹ đã khuất: “Mẹ cha giờ khuất nơi đâu / Dương gian hay cõi thâm sâu ngút ngàn”, thể hiện niềm nhớ thương khôn nguôi. Nhà thơ hồi tưởng về những tháng ngày cơ cực khi cha mẹ tảo tần “đảm đương mải miết vườn rau”, “chắt chiu ngày tháng mong cầu vươn lên”, gợi lên hình ảnh cha mẹ hy sinh thầm lặng, lao nhọc vì con. Dòng cảm xúc tiếp tục dâng trào khi người con nhận ra mình chưa kịp đền đáp công ơn sinh thành, để rồi chỉ còn biết nguyện cầu “Phật Pháp nhiệm màu” mong cha mẹ siêu thoát. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, cảm xúc chân thành, hình ảnh gần gũi đời thường, kết hợp thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, gợi xúc động sâu xa. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng và đền đáp công ơn cha mẹ khi còn có thể, bởi tình cha nghĩa mẹ là thiêng liêng và không gì thay thế được.

Câu 1.


Thể thơ của bài “Những bóng người trên sân ga”thể thơ bảy chữ.


Câu 2.


Khổ cuối:


Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,

Những bàn tay vẫy những bàn tay,

Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,

Buồn ở đâu hơn ở chốn này?


→ Bài thơ gieo vần “ay” (bay – tay – này), thuộc kiểu vần liền (vần ở cuối các câu 1, 2, 4 trong khổ thơ).


Câu 3.


Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” được sử dụng xuyên suốt bài thơ.


Tác dụng:

Tạo nên giọng điệu kể chuyện đều đặn, trầm buồn như nhịp tàu rời ga.

Gợi cảm giác nhiều cuộc chia ly nối tiếp, khiến nỗi buồn xa cách càng lan rộng.

Thể hiện sự chứng kiến và đồng cảm của nhà thơ trước những cảnh đời chia tay nơi sân ga – biểu tượng của những cuộc tiễn biệt, ly biệt trong đời.


Câu 4.


Đề tài: Những cuộc chia ly, tiễn biệt của con người nơi sân ga.

Chủ đề: Nỗi buồn, sự cô đơn và niềm cảm thương sâu sắc của nhà thơ trước những kiếp người phải xa cách, phiêu bạt trong cuộc đời.


Câu 5.


Yếu tố tự sự: Bài thơ mang giọng kể của “tôi” – người chứng kiến những cuộc tiễn đưa ở sân ga (“Có lần tôi thấy…”). Các sự việc, nhân vật (hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, bà mẹ, người lữ khách…) được miêu tả như những mẩu chuyện nhỏ.


Tác dụng:

Giúp bài thơ giàu hình ảnh, gần gũi, chân thực như một thước phim buồn về cuộc sống.

Làm nổi bật cảm xúc xót xa, cảm thương, cô đơn của tác giả trước những cuộc chia ly.

Kết hợp tự sự với trữ tình, Nguyễn Bính khắc họa sâu sắc nỗi buồn nhân thế – một nét đặc trưng trong hồn thơ ông.

Câu 1.


Phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ Những bóng người trên sân ga (Nguyễn Bính)


Bài làm:

Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là một bức tranh chan chứa nỗi buồn chia ly và niềm cảm thương sâu sắc đối với con người trong cuộc đời phiêu bạt. Trên nền không gian sân ga – nơi khởi đầu cho những cuộc tiễn đưa, chia xa – nhà thơ đã khắc họa hàng loạt cảnh chia tay: đôi bạn nhỏ, đôi người yêu, vợ chồng, mẹ con, người lữ khách đơn côi… Dù mỗi cuộc chia ly mang một câu chuyện khác nhau, nhưng đều toát lên nỗi buồn man mác, sự cô đơn và khát vọng được sum vầy.

Về nghệ thuật, bài thơ đặc sắc ở thể thơ bảy chữ, giọng điệu kể chậm buồn, kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự và trữ tình. Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” được lặp lại xuyên suốt tạo cảm giác nhịp tàu đều đều, gợi liên tưởng về dòng đời nối tiếp những cuộc chia ly. Hình ảnh thơ giản dị, gần gũi mà ám ảnh, cùng ngôn ngữ mộc mạc, giàu chất dân gian đã làm nổi bật phong cách riêng của Nguyễn Bính – thi sĩ của những nỗi buồn chân quê và lòng nhân hậu trước kiếp người.


Câu 2.


Bày tỏ ý kiến về câu nói của Robert Frost:

“Trong rừng có nhiều lối đi, và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”


Bài làm:

Câu nói của Robert Frost gợi cho ta suy nghĩ sâu sắc về sự chủ động lựa chọn lối đi riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống. Cuộc đời mỗi người là một khu rừng rộng lớn với vô vàn ngả rẽ. Người biết chủ động, dám bước trên con đường riêng sẽ có cơ hội khám phá bản thân, khẳng định giá trị và tạo nên những dấu ấn độc đáo cho đời.


Thực tế cho thấy, xã hội luôn cần những con người biết sáng tạo, dám nghĩ khác, làm khác. Nếu ai cũng chỉ đi theo lối mòn, thế giới sẽ không bao giờ có những phát minh vĩ đại hay bước tiến vượt bậc. Chính vì chọn “lối đi chưa có dấu chân người”, những con người như Thomas Edison, Steve Jobs hay Elon Musk mới có thể thay đổi diện mạo nhân loại. Ở Việt Nam, biết bao người trẻ đang chủ động khởi nghiệp, đổi mới, dấn thân vì những điều khác biệt – đó là biểu hiện của tinh thần tự lập và sáng tạo đáng trân trọng.


Tuy nhiên, lựa chọn con đường riêng không có nghĩa là mù quáng hay liều lĩnh. Ta cần có hiểu biết, bản lĩnh và mục tiêu rõ ràng để hướng sự sáng tạo đến giá trị tích cực. Bởi thành công không dành cho kẻ bắt chước, mà thuộc về người biết kiên trì và dám vượt giới hạn của bản thân.


Như vậy, câu nói của Robert Frost là lời nhắn nhủ ý nghĩa: trong cuộc sống, hãy can đảm chọn cho mình một lối đi riêng, dẫu khó khăn, vì chỉ trên con đường ấy ta mới tìm thấy chính mình và góp phần làm thế giới trở nên phong phú hơn.

Câu 1.


Phân tích, đánh giá hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối bài Tương tư (Nguyễn Bính)


Nhà em có một giàn giầu,

Nhà anh có một hàng cau liên phòng.

Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,

Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?


Bài làm:

Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu”“cau” để nói về nỗi nhớ thương tha thiết trong tình yêu đôi lứa. Trong văn hóa dân gian Việt Nam, trầu – cau là biểu tượng của tình yêu son sắt, gắn bó thủy chung, của hạnh phúc lứa đôi. Hình ảnh “giàn giầu”, “hàng cau” vốn rất quen thuộc nơi thôn quê, nhưng dưới ngòi bút Nguyễn Bính lại trở nên sống động, ẩn chứa bao khát khao sum vầy. “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng” – gần nhau mà vẫn cách biệt, như hai con người yêu nhau nhưng chưa đến được với nhau. Câu hỏi “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa ngọt ngào, vừa day dứt, thể hiện nỗi nhớ khắc khoải và tấm lòng chung tình của chàng trai. Qua hình ảnh bình dị ấy, Nguyễn Bính đã gửi gắm một tình yêu chân thật, mộc mạc, đậm đà hồn quê Việt.


Câu 2.


Bày tỏ quan điểm về ý kiến:

“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” (Leonardo DiCaprio)


Bài làm:

Trái Đất – hành tinh xanh, ngôi nhà chung của nhân loại – là nơi duy nhất nuôi dưỡng sự sống. Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói ấy là một lời nhắc nhở đầy ý nghĩa về trách nhiệm của con người đối với môi trường và tương lai của chính mình.


Thực tế cho thấy, Trái Đất đang phải oằn mình trước ô nhiễm, rác thải nhựa, nạn chặt phá rừng, biến đổi khí hậu và khai thác tài nguyên bừa bãi. Thiên tai, hạn hán, bão lũ, cháy rừng… liên tiếp xảy ra, đe dọa sự sống của muôn loài. Nếu con người không thay đổi, hành tinh duy nhất này sẽ không còn đủ sức nuôi dưỡng chúng ta. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ sự sống của loài người.


Mỗi người đều có thể góp phần giữ gìn hành tinh xanh bằng những hành động nhỏ bé: trồng cây, tiết kiệm điện nước, giảm rác thải nhựa, sử dụng năng lượng tái tạo và lan tỏa lối sống xanh. Khi mỗi cá nhân có ý thức, cả thế giới sẽ cùng thay đổi.


Thông điệp của Leonardo DiCaprio nhắc nhở chúng ta rằng: Trái Đất không cần con người, nhưng con người thì không thể sống thiếu Trái Đất. Vì thế, hãy yêu thương, trân trọng và chung tay bảo vệ hành tinh này – ngôi nhà duy nhất của tất cả chúng ta.

Câu 1.

Thể thơ của bài “Tương tư”thể lục bát (một cặp câu gồm một câu 6 tiếng và một câu 8 tiếng, gieo vần nhịp nhàng).


Câu 2.

Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải, trọn vẹn và sâu nặng. Cách nói tăng cấp này cho thấy tình cảm của chàng trai không lúc nào nguôi ngoai — nhớ nhiều đến mức tràn đầy, không thể quên được người mình yêu.


Câu 3.

Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng nhân hoá — gán cho “thôn Đoài” hành động “ngồi nhớ” như con người.

Tác dụng: Làm cho nỗi nhớ trở nên cụ thể, sinh động, gợi cảm xúc chân thật và gắn bó giữa người với làng quê. Đồng thời, hình ảnh “hai thôn” cũng tượng trưng cho hai người yêu nhau đang cách trở, nhớ mong nhau.


Câu 4.

Hai dòng thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xót xa, khắc khoải và mong chờ trong tình yêu xa cách. Hình ảnh ẩn dụ “bến – đò”, “hoa – bướm” diễn tả niềm khao khát được sum họp, gặp gỡ, đồng thời bộc lộ sự chênh lệch, cách biệt giữa hai người.


Câu 5.

Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em cảm nhận rằng tình yêu là một giá trị tinh thần đẹp đẽ và thiêng liêng của con người. Tình yêu giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn, nuôi dưỡng tâm hồn con người bằng những cảm xúc chân thành, nhớ thương, hi vọng. Dù có lúc buồn hay xa cách, tình yêu vẫn là động lực khiến con người biết trân trọng, hướng về nhau bằng trái tim nhân hậu và chung thuỷ.