Nguyễn Bảo Minh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Câu 2.
Hình ảnh đời mẹ được so sánh với: bến vắng bên sông, cây tự quên mình trong quả, trời xanh nhẫn nại sau mây, con đường nhỏ dẫn về tổ ấm.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
Tác dụng: Làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng, quên mình của người mẹ; nhắc nhở con người về lòng biết ơn đối với mẹ.
Câu 4.
Ý nghĩa hai dòng thơ: Người con khao khát có thể dành những lời yêu thương, ngọt ngào để an ủi, sưởi ấm, làm dịu bớt tuổi già của mẹ trong những năm tháng còn lại.
Câu 5.
Bài học rút ra: Biết yêu thương, trân trọng, bày tỏ lòng biết ơn và quan tâm đến mẹ khi mẹ còn ở bên mình; không chờ đến khi muộn màng mới tiếc nuối.
Câu 1 (2 điểm):
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung trong truyện “Bởi yêu thương” của Nguyễn Ngọc Tư.
Truyện ngắn Bởi yêu thương của Nguyễn Ngọc Tư khắc họa một cách chân thật và cảm động số phận bất hạnh của những con người nghèo khổ nhưng luôn khát khao vươn lên và tìm kiếm yêu thương. Nhân vật San là hình ảnh tiêu biểu cho một kiếp người lam lũ, chịu nhiều tổn thương từ nhỏ đến lớn, nhưng vẫn giữ trong mình một ước mơ đẹp – trở thành đào hát để được làm mẹ trên sân khấu, bù đắp phần nào nỗi thiếu thốn tình mẫu tử. Truyện còn nổi bật ở tình người sâu sắc qua nhân vật Sáu Tâm và Điệp – những nghệ sĩ sống chân thành, bao dung, dù cuộc đời nhiều biến cố nhưng vẫn nỗ lực đem lại chỗ dựa tinh thần cho San. Tác phẩm đặt ra nhiều câu hỏi về thân phận, ước mơ và giá trị của tình yêu thương, đồng thời thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những mảnh đời nhỏ bé trong xã hội. Ngòi bút của Nguyễn Ngọc Tư nhẹ nhàng mà day dứt, khiến người đọc không khỏi xúc động và suy ngẫm.
Câu 2 (4 điểm):
Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về tình yêu thương trong cuộc sống hiện đại.
Trong xã hội hiện đại với nhịp sống hối hả và nhiều biến động, tình yêu thương vẫn luôn là sợi dây gắn kết con người với nhau và là giá trị cốt lõi giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Yêu thương không chỉ là những cảm xúc nhất thời mà còn là hành động cụ thể, sự quan tâm, sẻ chia và sẵn sàng giúp đỡ nhau trong khó khăn. Nó có thể xuất hiện trong gia đình, giữa bạn bè hay giữa những con người xa lạ.
Ngày nay, khi công nghệ phát triển và con người dường như ngày càng trở nên xa cách trong đời sống thực, tình yêu thương lại càng cần được đề cao hơn bao giờ hết. Một lời hỏi han, một hành động giúp đỡ nhỏ bé cũng có thể lan tỏa ấm áp, làm dịu đi những áp lực và cô đơn của cuộc sống hiện đại. Đặc biệt, những tấm gương sẵn sàng hy sinh vì người khác hay hết lòng với công việc thiện nguyện cho thấy sức mạnh to lớn của lòng nhân ái.
Tuy nhiên, cũng cần cảnh giác với những biểu hiện yêu thương hình thức, sáo rỗng hoặc vụ lợi. Tình yêu thương chân thành luôn xuất phát từ trái tim và mang tính vô điều kiện, không đòi hỏi sự đáp trả.
Mỗi chúng ta, dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, đều có thể góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn bằng cách nuôi dưỡng tình yêu thương trong từng hành động và lời nói hằng ngày. Bởi chính yêu thương là nền tảng giúp con người vượt qua mọi khó khăn, tạo nên một cộng đồng nhân văn và đầy hy vọng.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại nào?
→ Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.
Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện toàn tri hay hạn tri?
→ Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện toàn tri (biết rõ mọi diễn biến và cảm xúc, tâm trạng của các nhân vật).
Câu 3.
Chỉ ra và nêu tác dụng của thành phần chêm xen trong đoạn văn sau:
Dù người mẹ nghèo bị hắt hủi cỡ nào, người mẹ giàu có tàn nhẫn đến cỡ nào để chia cắt duyên con (như mấy tuồng cải lương bây giờ hay hát), nhưng có làm gì thì hết thảy đều vì quá thương con mình.
→ Thành phần chêm xen: (như mấy tuồng cải lương bây giờ hay hát).
Tác dụng: Giải thích, làm rõ hơn nội dung câu chuyện mà người kể đề cập, giúp người đọc hiểu rõ bối cảnh và liên hệ đến nét đặc trưng của cải lương.
Câu 4.
Phân tích tác dụng của điểm nhìn trần thuật trong đoạn văn sau:
Những khi quán vắng, San cố ngủ cho nhiều, ngủ là khỏi thấy lòng buồn, má hi sinh cho cái phận bèo bọt này chi không biết. Ngủ để coi có mơ thấy mình trở thành đào hát không. Ngủ vì không thích tụm lại với chị em để đánh bài, bàn số đề, giũa móng tay, nặn mụn hay đi sắm áo dây, váy ngắn.
→ Đoạn văn sử dụng điểm nhìn trần thuật qua nhân vật San, giúp bộc lộ trực tiếp tâm trạng, ước mơ và nỗi đau đáu của nhân vật. Nhờ đó, người đọc thấu hiểu sâu sắc hơn nỗi cô đơn, mặc cảm và niềm khao khát đổi đời của San.
Câu 5.
Văn bản này để lại trong em những cảm nhận, suy nghĩ gì?
→ Văn bản khiến em cảm động trước số phận bất hạnh nhưng đầy nghị lực của nhân vật San. Qua câu chuyện, em thấy rõ sự khắc nghiệt của cuộc sống và trân trọng hơn những con người âm thầm chịu đựng, hy sinh. Văn bản cũng làm em suy nghĩ về tình người trong nghịch cảnh, về sức mạnh của lòng nhân ái và ý chí vươn lên vượt qua số phận.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
Trả lời: Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (văn bản nhật dụng/thời sự khoa học), cung cấp thông tin mới về phát hiện các hành tinh gần Trái đất.
Câu 2. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.
Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh, kết hợp với miêu tả và trích dẫn để tăng độ chính xác và sinh động cho thông tin khoa học.
Câu 3. Nhận xét về cách đặt nhan đề của tác giả.
Trả lời: Nhan đề “Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất” ngắn gọn, rõ ràng, thể hiện đúng nội dung chính của văn bản, gây sự tò mò và thu hút người đọc quan tâm đến phát hiện thiên văn học quan trọng.
Câu 4. Chỉ ra phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản và phân tích tác dụng của nó.
Trả lời: Phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó.
Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan về các hành tinh vừa được phát hiện, tăng tính hấp dẫn và thuyết phục của thông tin khoa học trong văn bản.
Câu 5. Nhận xét về tính chính xác, khách quan của văn bản.
Trả lời: Văn bản có tính chính xác và khách quan cao vì:
- Dẫn nguồn rõ ràng từ các cơ quan nghiên cứu và phương tiện truyền thông uy tín (Đài ABC News, Đại học Chicago, chuyên san The Astrophysical Journal Letters).
- Cung cấp số liệu cụ thể (khoảng cách, khối lượng, nhiệt độ…).
- Có trích dẫn lời chuyên gia và sử dụng thông tin từ các đài thiên văn hiện đại.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) cảm nhận đặc sắc nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ sau:
Đoạn thơ trích từ bài "Phía sau làng" của Trương Trọng Nghĩa thể hiện nỗi niềm hoài vọng về quê hương đang đổi thay theo thời gian. Hình ảnh "giẫm lên dấu chân / Những đứa bạn đã rời làng kiếm sống" gợi lên sự vắng vẻ, thiếu hụt của làng quê khi người trẻ rời bỏ quê hương vì "Đất không đủ cho sức trai cày ruộng". Sự biến mất của những nét đẹp truyền thống như "thiếu nữ bây giờ không còn hát dân ca" và "Cũng thôi để tóc dài ngang lưng nữa" cho thấy sự mai một của văn hóa dân gian. Cảnh quan làng quê cũng thay đổi với "Cánh đồng làng giờ nhà cửa chen chúc mọc", làm mất đi hình ảnh "những lũy tre ngày xưa". Tác giả sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh chân thực để diễn tả sự tiếc nuối, trăn trở trước sự đổi thay của quê hương. Đoạn thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn gợi lên tình cảm sâu sắc về giá trị truyền thống và sự gắn bó với quê hương.
Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến của anh/chị về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại ngày nay.
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của con người. Nó mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức đối với cá nhân và xã hội.
Trước hết, mạng xã hội là cầu nối giúp con người kết nối với nhau một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nhờ đó, khoảng cách địa lý không còn là rào cản trong việc duy trì và phát triển các mối quan hệ. Đồng thời, mạng xã hội cung cấp một nền tảng phong phú cho việc chia sẻ thông tin, kiến thức và kinh nghiệm, giúp mở rộng tầm nhìn và hiểu biết của mỗi người.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Việc lạm dụng mạng xã hội có thể dẫn đến tình trạng nghiện, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Hơn nữa, thông tin trên mạng xã hội không phải lúc nào cũng chính xác; sự lan truyền của tin giả, tin đồn có thể gây hoang mang và ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng. Ngoài ra, vấn đề bảo mật thông tin cá nhân cũng là một mối lo ngại lớn khi sử dụng mạng xã hội.
Để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ mạng xã hội, mỗi cá nhân cần sử dụng nó một cách có trách nhiệm. Cần chọn lọc thông tin trước khi tiếp nhận và chia sẻ, đồng thời bảo vệ thông tin cá nhân một cách cẩn thận. Ngoài ra, việc duy trì cân bằng giữa thế giới ảo và thực tế, dành thời gian cho các hoạt động ngoài đời thực cũng rất quan trọng để đảm bảo một cuộc sống lành mạnh và hạnh phúc.
Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ trong cuộc sống hiện đại, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Việc sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm sẽ giúp chúng ta tận dụng được những lợi ích mà nó mang lại, đồng thời tránh được những tác động tiêu cực không mong muốn.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.
Trong xã hội đa dạng và phong phú hiện nay, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một cộng đồng hòa hợp và tiến bộ. Mỗi cá nhân đều mang trong mình những đặc điểm riêng về văn hóa, quan điểm, lối sống và suy nghĩ. Khi chúng ta tôn trọng những khác biệt này, chúng ta không chỉ thể hiện sự bao dung mà còn mở rộng tầm nhìn, học hỏi được nhiều điều mới mẻ từ người khác. Sự tôn trọng này giúp giảm thiểu xung đột, tạo ra môi trường giao tiếp lành mạnh và thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả. Ngược lại, việc thiếu tôn trọng sự khác biệt có thể dẫn đến hiểu lầm, kỳ thị và chia rẽ trong cộng đồng. Do đó, việc tôn trọng sự khác biệt không chỉ là biểu hiện của văn minh mà còn là nền tảng để xây dựng một xã hội đoàn kết và phát triển bền vững.
Câu 2: Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư.
Bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một tác phẩm tiêu biểu trong phong trào Thơ mới, thể hiện nỗi nhớ da diết của tác giả về người mẹ đã khuất thông qua những hình ảnh thiên nhiên giản dị nhưng đầy xúc cảm.
Mở đầu bài thơ, hình ảnh "nắng mới hắt bên song" cùng tiếng "gà trưa gáy não nùng" đã gợi lên không gian yên bình của làng quê, nhưng đồng thời cũng khơi dậy trong lòng tác giả nỗi buồn man mác về quá khứ. Ánh nắng mới không chỉ là biểu tượng của sự tươi mới, mà còn là cầu nối đưa tác giả trở về những kỷ niệm tuổi thơ bên mẹ.
Trong khổ thơ tiếp theo, tác giả trực tiếp bày tỏ nỗi nhớ mẹ:
"Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi."
Hình ảnh người mẹ với "áo đỏ" phơi trước giậu trong những ngày nắng mới hiện lên rõ nét, sống động, cho thấy tình cảm sâu sắc và sự gắn bó của tác giả với mẹ. Chi tiết này không chỉ tái hiện hình ảnh người mẹ tảo tần, mà còn thể hiện sự ấm áp, yêu thương mà mẹ dành cho con.
Khổ thơ cuối cùng tiếp tục khắc họa hình ảnh người mẹ qua những chi tiết tinh tế:
"Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa."
Nụ cười "đen nhánh" ẩn hiện sau tay áo của mẹ trở thành điểm nhấn, biểu tượng cho tình yêu thương vô bờ bến và sự hy sinh thầm lặng. Dù thời gian trôi qua, hình ảnh ấy vẫn in đậm trong tâm trí tác giả, không phai mờ.
Về nghệ thuật, Lưu Trọng Lư sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi nhưng giàu sức gợi. Sự kết hợp giữa không gian thiên nhiên và ký ức cá nhân tạo nên sự hòa quyện giữa cảnh và tình, làm nổi bật nỗi nhớ thương da diết của tác giả.
Tóm lại, "Nắng mới" không chỉ là bài thơ về tình mẫu tử thiêng liêng mà còn là bức tranh tinh tế về làng quê Việt Nam, nơi những kỷ niệm đẹp đẽ luôn sống mãi trong lòng người con xa mẹ.
Câu 1. Tính sáng tạo có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ trong thời đại hiện nay. Trong một xã hội không ngừng phát triển với nhiều biến đổi, sáng tạo chính là chìa khóa giúp người trẻ thích nghi, khẳng định bản thân và tạo ra những giá trị mới. Sáng tạo không chỉ giới hạn ở nghệ thuật, mà còn hiện diện trong mọi lĩnh vực của đời sống như học tập, công nghệ, kinh doanh, truyền thông,… Nhờ có tư duy sáng tạo, thế hệ trẻ có thể đưa ra các ý tưởng độc đáo, giải quyết hiệu quả các vấn đề phức tạp, góp phần đổi mới phương pháp học tập và làm việc. Hơn nữa, sáng tạo còn giúp người trẻ thể hiện cá tính, nâng cao sự tự tin và khả năng cạnh tranh trong môi trường toàn cầu. Trong bối cảnh chuyển đổi số và cách mạng công nghiệp 4.0, sáng tạo không còn là một lựa chọn mà trở thành một yêu cầu tất yếu. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần không ngừng rèn luyện tư duy phản biện, dám nghĩ khác, làm khác để phát huy tối đa khả năng sáng tạo, từ đó đóng góp tích cực cho bản thân và xã hội.
Câu 1.
Kiểu văn bản: Thuyết minh.
Câu 2.
Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:
- Người bán, người mua đều dùng xuồng, ghe để di chuyển.
- Có nhiều loại xuồng như xuồng ba lá, ghe tam bản, tắc ráng…
- Các ghe buôn bán sử dụng “cây bẹo” – sào tre dài treo hàng lên cao để khách dễ nhận diện.
- Một số ghe phát ra âm thanh bằng kèn tay, kèn chân để thu hút khách.
- Các cô gái rao hàng bằng giọng nói: “Ai ăn chè đậu đen…”, “Ai ăn bánh bò hôn…”.
Câu 3.
Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản:
- Làm tăng tính xác thực, cụ thể và sinh động cho nội dung.
- Giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về các chợ nổi tiêu biểu ở miền Tây.
- Gợi lên nét đặc trưng văn hóa của từng vùng miền trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Câu 4.
Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản:
- Giúp người mua nhận diện nhanh chóng và dễ dàng các mặt hàng từ xa (qua “cây bẹo”).
- Gây ấn tượng và tạo sự sinh động, đặc sắc cho chợ nổi (hình ảnh như “ăng-ten”, trái treo lủng lẳng…).
- Là phương thức quảng bá hàng hóa độc đáo, không cần lời nói mà vẫn hiệu quả trong môi trường sông nước.
Câu 5.
Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền Tây:
Chợ nổi không chỉ là nơi buôn bán, giao thương mà còn là biểu tượng văn hóa đặc trưng của miền Tây sông nước. Nó thể hiện lối sống gắn bó với sông nước, sự sáng tạo trong cách thức trao đổi hàng hóa. Ngoài ra, chợ nổi còn góp phần phát triển du lịch, bảo tồn giá trị văn hóa dân gian và kết nối cộng đồng địa phương. Vì thế, chợ nổi giữ một vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế, văn hóa và tinh thần của người dân miền Tây.
Câu 1:
Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2:
Trong văn bản, hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
Câu 3:
Đoạn thơ “Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng” có thể hiểu như sau:
• Hạnh phúc có thể đến từ những điều bình dị, nhỏ bé trong cuộc sống.
• Hạnh phúc không ồn ào, náo nhiệt mà đôi khi chỉ là sự yên bình, ngọt ngào và nhẹ nhàng trong tâm hồn.
• Giống như một trái cây chín thơm, hạnh phúc có thể lan tỏa một cách âm thầm nhưng đầy ý nghĩa.
Câu 4:
Biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ “Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả” có tác dụng:
• Nhấn mạnh đặc điểm của hạnh phúc: tự nhiên, nhẹ nhàng, không gò bó.
• Gợi lên hình ảnh một dòng sông trôi chảy tự do, không toan tính hay lo lắng về sự đầy – vơi, giống như con người biết tận hưởng những khoảnh khắc đẹp của cuộc sống mà không cần quá bận tâm đến được – mất.
Câu 5:
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả thể hiện trong đoạn trích:
• Hạnh phúc không phải điều gì xa xôi mà tồn tại trong những điều giản dị, tự nhiên.
• Hạnh phúc có thể đến từ sự lặng lẽ, bình yên và nhẹ nhàng trong tâm hồn.
• Hạnh phúc không cần phải đong đếm, so sánh hay phụ thuộc vào hoàn cảnh, mà đôi khi chỉ cần chúng ta biết tận hưởng cuộc sống một cách vô tư, trọn vẹn.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2:
Hai cặp từ, cặp cụm từ đối lập trong đoạn (1) là:
• Tằn tiện ↔ phung phí
• Hào phóng ↔ keo kiệt
Câu 3:
Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì:
• Mỗi người có quan điểm, lối sống và hoàn cảnh khác nhau. Việc phán xét theo cái nhìn chủ quan có thể không công bằng.
• Chúng ta thường đánh giá người khác dựa trên tiêu chuẩn của bản thân, nhưng những tiêu chuẩn này không phải lúc nào cũng đúng với mọi người.
• Việc phán xét có thể tạo ra định kiến và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của người khác cũng như chính bản thân ta.
Câu 4:
Quan điểm của tác giả: “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó” có thể hiểu là:
• Định kiến có thể khiến con người mất đi sự tự do trong suy nghĩ và hành động.
• Khi bị chi phối bởi định kiến của xã hội, con người dễ đánh mất chính mình, sống theo những khuôn mẫu có sẵn mà không dám lắng nghe bản thân.
• Điều đáng sợ nhất không phải là định kiến của người khác, mà là việc chính chúng ta cam chịu và bị nó điều khiển.
Câu 5:
Thông điệp rút ra từ văn bản:
• Hãy tôn trọng sự khác biệt của mỗi người và đừng vội vàng phán xét người khác.
• Đừng để định kiến của bản thân hay của người khác chi phối cuộc sống của mình.
• Hãy mạnh dạn lắng nghe bản thân và sống theo những giá trị mà mình tin tưởng.