Nguyễn Bảo Minh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (200 chữ). Viết đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá nhân vật Thứ
Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao hiện lên như biểu tượng tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có hoài bão nhưng bị hiện thực tàn nhẫn vùi dập. Thứ từng mang trong mình những ước mơ cao đẹp: học hành thành đạt, trở thành người có ích cho xã hội. Nhưng cuộc đời nghèo túng, sự bấp bênh của nghề dạy học, cảnh thất nghiệp và nỗi lo cơm áo đã khiến Thứ dần đánh mất nhiệt huyết. Y trở nên rụt rè, co cụm, chỉ dám nghĩ đến những nhu cầu nhỏ bé, thực dụng. Thứ đau đớn khi nhận ra mình đang sống mòn, sống vô nghĩa, bị hoàn cảnh xô đẩy mà không đủ sức phản kháng. Đặc biệt, sự tự ý thức sâu sắc về nỗi hèn yếu của bản thân đã đẩy Thứ vào bi kịch tinh thần day dứt. Qua nhân vật này, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội đen tối đã làm thui chột những con người có tài, có tâm, mà còn thể hiện niềm thương cảm đối với những số phận bị dồn vào cảnh sống lay lắt. Đồng thời, tác phẩm gửi gắm lời cảnh tỉnh: con người phải dũng cảm chống lại sự mòn mỏi, nếu không sẽ đánh mất chính mình.
⸻
Câu 2 (khoảng 600 chữ). Nghị luận về “tuổi trẻ và ước mơ”
Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói ấy đã gợi ra một chân lí sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ – hai điều làm nên sức sống mạnh mẽ nhất của con người. Bàn về vấn đề này, ta càng thấm thía rằng: tuổi trẻ không chỉ được đo bằng năm tháng, mà còn được đo bằng khát vọng và ý chí vươn lên của mỗi người.
Ước mơ chính là ánh sáng soi đường cho con người trong hành trình trưởng thành. Đặc biệt với tuổi trẻ – giai đoạn đẹp đẽ và sôi nổi nhất – ước mơ càng trở nên cần thiết. Một người trẻ có thể chưa có gì trong tay, nhưng chỉ cần có ước mơ, họ đã sở hữu động lực để cố gắng, nguồn năng lượng để bứt phá và một lí tưởng để hướng đến. Nếu không có ước mơ, tuổi trẻ dễ rơi vào sự mơ hồ, sống buông xuôi, thỏa hiệp với những điều tầm thường.
Tuy nhiên, không phải ai cũng đủ kiên trì để theo đuổi ước mơ đến cùng. Nhiều người trẻ dễ bị hiện thực khắc nghiệt làm lung lay: áp lực học tập, gánh nặng kinh tế, nỗi sợ thất bại, hay sự phán xét từ người khác. Khi những khó khăn ấy tích tụ, người ta dễ từ bỏ ước mơ và chọn sống an phận. Nhưng chính giây phút từ bỏ ấy, họ bắt đầu “già đi” như lời Marquez nói. Già không phải ở tuổi tác, mà ở sự mệt mỏi trong tâm hồn, ở việc đánh mất niềm tin vào những điều tốt đẹp mình từng theo đuổi.
Tuổi trẻ và ước mơ luôn song hành, bởi ước mơ nuôi dưỡng tuổi trẻ, còn tuổi trẻ là thời điểm tốt nhất để thực hiện ước mơ. Điều quan trọng là biến ước mơ thành mục tiêu rõ ràng, có kế hoạch và dám hành động. Theo đuổi ước mơ không phải là mơ hồ viển vông; đó là chuỗi ngày nỗ lực, tự hoàn thiện bản thân, dám thất bại và dám đứng dậy. Những con người thành công trong xã hội – nhà khoa học, bác sĩ, nghệ sĩ, vận động viên – đều bước ra từ tuổi trẻ đầy thử thách, nhưng họ không từ bỏ.
Vì vậy, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng những khát vọng lớn lao, dám sống hết mình và không ngừng phấn đấu. Đôi khi, ước mơ không cần phải là những điều quá lớn; chỉ cần đó là điều khiến ta muốn trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Quan trọng hơn, ta phải tin vào hành trình của bản thân và không để nỗi sợ hãi kéo mình lùi lại.
Tóm lại, ước mơ chính là “ngọn lửa” giữ cho tuổi trẻ mãi rực sáng. Khi ta ngừng theo đuổi ước mơ, trái tim ta trở nên già cỗi. Nhưng khi ta dám sống vì điều mình tin tưởng, tuổi trẻ sẽ trở thành đoạn đời đẹp nhất và đáng tự hào nhất. Câu nói của Marquez vì thế không chỉ là lời nhắc nhở, mà còn là lời động viên để mỗi người trẻ sống có khát vọng, có lí tưởng và không ngừng vươn lên trong cuộc đời
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.
→ Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, nhưng người kể chuyện đứng ở điểm nhìn bên trong nhân vật Thứ, đi sâu vào tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc của Thứ.
→ Nhờ vậy, người đọc cảm nhận rõ nỗi đau, sự bế tắc, mòn mỏi và những giằng xé trong nội tâm nhân vật.
⸻
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?
→ Thứ có những ước mơ lớn lao, cao đẹp:
• Đỗ Thành chung → đỗ Tú tài → vào đại học → sang Tây học.
• Trở thành một vĩ nhân, đem lại những đổi thay lớn lao cho quê hương, đất nước.
→ Tóm lại: Thứ từng mơ ước làm một người trí thức có ích, mang hoài bão cải tạo xã hội.
⸻
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn:
“Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra… Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y.”
→ Biện pháp tu từ được sử dụng: điệp cấu trúc kết hợp liệt kê.
Tác dụng:
• Nhấn mạnh sự bế tắc, tàn lụi, suy sụp của cuộc đời Thứ.
• Gợi ra hình ảnh một cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa, đang mục nát dần.
• Làm bật lên nỗi tự ti, tuyệt vọng, cảm giác bị xã hội – gia đình – chính bản thân khinh rẻ.
• Khắc họa sâu sắc bi kịch người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.
⸻
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của Thứ trong đoạn trích.
→ Cuộc sống:
• Nghèo túng, bấp bênh, thiếu công việc, thiếu tương lai.
• Sống trong vòng lặp của sự mòn mỏi, “mốc lên, gỉ đi”, bị cuộc đời xô đẩy.
• Mơ ước tan vỡ, đời sống chỉ còn quẩn quanh chuyện cơm áo.
→ Con người:
• Từng có lí tưởng và hoài bão, nhưng bị hiện thực vùi dập.
• Nội tâm sâu sắc, nhạy cảm, nhiều trăn trở.
• Nhưng lại yếu đuối, nhu nhược, không đủ sức cưỡng lại số phận; luôn bị hoàn cảnh lôi đi như con tàu đang chở y về quê.
• Đại diện cho bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản thời xưa: sống mà không được sống đúng nghĩa.
⸻
Câu 5. Suy nghĩ của anh/chị về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản.
Có thể trình bày ngắn gọn như sau:
Văn bản gợi ra triết lí: “Sống là phải thay đổi và dám thay đổi.”
Con người không thể để thói quen, nỗi sợ hãi hay sự tự ti trói buộc mình như “sợi dây thừng” trói con trâu lại đồng bằng. Nếu không dám bước ra khỏi vùng an toàn, ta sẽ sống một cuộc đời mòn mỏi, bị động, để đời trôi tuột mà không kịp làm gì. Mỗi người chỉ được hưởng điều mình xứng đáng, vì vậy phải nỗ lực, dấn thân và sống có ý nghĩa để không phải hối tiếc.
→ Triết lí ấy nhắc nhở ta:
Dám sống, dám hành động, dám đổi thay thì cuộc đời mới có
Hình tượng bà má Hậu Giang trong bài thơ hiện lên vừa cụ thể, vừa mang tính biểu tượng sâu sắc — một người mẹ già của làng quê Nam Bộ nhưng đồng thời là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí kiên cường của nhân dân. Tố Hữu khắc hoạ má bằng những chi tiết đời thường: “ngồi bên bếp lửa”, “một nồi to”, “má già run, trán toát mồ hôi” để cho thấy tuổi già, nhọc nhằn; rồi đột ngột đưa má vào hoàn cảnh khốc liệt khi đối mặt với kẻ cướp, sự đối lập ấy làm nổi bật lòng can đảm phi thường của bà. Ngôn ngữ mạnh mẽ, hình ảnh giàu sức gợi — “má hét lớn”, “lưỡi gươm cắt rồi”, “một dòng máu đỏ lên trời” — biến lời nói của má thành thứ vũ khí tinh thần, trực tiếp cổ vũ, truyền lửa cho con cháu. Bà không khuất phục trước bạo lực, giữ trọn lòng trung với cách mạng: dù bị tra khảo, dù bị đe doạ, bà vẫn quyết không khai, vẫn dặn dò con “cho các con trừ hết quân Tây”. Tố Hữu đồng thời dùng bút pháp lãng mạn hóa khi phóng đại sức mạnh tinh thần: má là “lưỡi gươm”, là “bóng má in sớm chiều Hậu Giang”, khiến hình ảnh cá nhân trở thành biểu tượng lịch sử, thức tỉnh trách nhiệm và lòng tri ân của thế hệ trẻ. Như vậy, bà má Hậu Giang là hình tượng nghệ thuật đầy sức nặng — vừa người mẹ cụ thể, vừa anh hùng dân tộc, gợi cảm hứng về lòng hy sinh và tinh thần bất khuất.
Bài thơ “Biết ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là lời tri ân sâu sắc và cảm động của người con đối với đấng sinh thành. Qua những câu thơ giản dị mà chân thành, tác giả đã gợi lên hình ảnh người cha, người mẹ tần tảo, hi sinh cả cuộc đời vì con cái. Những năm tháng cơ cực, “cha đảm đương mải miết vườn rau”, “mẹ thay cha dạy bảo ban con khờ” cho thấy công lao to lớn và tình yêu thương vô bờ bến của cha mẹ. Dòng hồi tưởng của người con vừa chan chứa biết ơn, vừa đầy day dứt khi “cha mẹ khuất bóng đã lâu, con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng”. Nỗi tiếc thương hòa cùng niềm hối hận khiến lời thơ trở nên thấm thía, lay động lòng người. Cuối bài, tác giả gửi gắm niềm tin vào Phật pháp, mong cha mẹ “thoát kiếp khổ đau”, thể hiện tấm lòng hiếu thảo, hướng thiện. Với giọng điệu tha thiết, cảm xúc chân thành và hình ảnh dung dị mà giàu sức gợi, bài thơ “Biết ơn cha mẹ” là khúc ca tri ân thấm đẫm tình người, nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng và báo đáp công ơn sinh thành khi cha mẹ còn bên đời.
Câu 1
Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là bức tranh thấm đẫm nỗi buồn chia ly và tình người sâu sắc. Với cảm xúc tinh tế và cái nhìn nhân hậu, nhà thơ đã khắc họa nhiều cảnh tiễn biệt khác nhau: hai cô bé, đôi người yêu, hai chàng trai, vợ chồng, người mẹ, kẻ lữ khách… Tất cả đều gặp nhau ở một điểm chung – nỗi buồn của những cuộc chia xa. Từ đó, bài thơ trở thành bản hòa tấu trầm lắng về kiếp người trong những ngã rẽ đời thường. Nghệ thuật đặc sắc của bài thơ nằm ở thể thơ lục bát mềm mại, giọng điệu nhẹ nhàng mà thấm thía, cùng điệp ngữ “Có lần tôi thấy” tạo nhịp điệu đều đặn như nhịp tàu xa khuất dần, đồng thời thể hiện cái nhìn quan sát và lòng đồng cảm của tác giả. Hình ảnh, ngôn ngữ giản dị, đậm chất dân gian giúp bài thơ vừa gần gũi vừa sâu lắng. Qua đó, Nguyễn Bính đã gửi gắm tình thương, sự cảm thông với những phận người cô đơn, ly biệt, đồng thời thể hiện phong vị trữ tình quê hương đặc trưng của thơ ông.
Câu 2
“Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”
→ Bàn về: Sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống.
Cuộc sống giống như một khu rừng rộng lớn với vô vàn ngã rẽ. Mỗi con người, khi bước đi trên hành trình của mình, đều phải lựa chọn con đường để tiến bước. Nhà thơ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ ấy là lời khẳng định đầy mạnh mẽ về tinh thần chủ động và dám sáng tạo, lựa chọn con đường riêng trong cuộc sống.
Trước hết, câu thơ khẳng định rằng sự sáng tạo và bản lĩnh cá nhân là yếu tố làm nên giá trị con người. Trong cuộc đời, ai cũng có thể đi theo những con đường đã có sẵn – an toàn nhưng tẻ nhạt. Người dám chọn “lối đi chưa có dấu chân người” là người dám khác biệt, dám chấp nhận thử thách để khẳng định bản thân. Chính tinh thần ấy đã giúp nhân loại phát minh, sáng tạo, chinh phục và phát triển không ngừng. Nếu không có những người dám đi con đường riêng – như Edison với bóng đèn, Steve Jobs với công nghệ hay Picasso trong hội họa – thế giới sẽ mãi dậm chân ở những khuôn mẫu cũ kỹ.
Bên cạnh đó, sự chủ động lựa chọn lối đi riêng còn thể hiện ý thức sống có mục đích, có trách nhiệm với chính mình. Người sống thụ động, chỉ làm theo người khác, sẽ không bao giờ tìm thấy giá trị thật sự của bản thân. Ngược lại, khi dám thử thách, dám nghĩ khác, ta mới có cơ hội khám phá khả năng tiềm ẩn và tạo ra dấu ấn riêng trong cuộc đời. Tuy nhiên, chọn con đường riêng không có nghĩa là bốc đồng hay bất chấp, mà cần có tư duy độc lập, sáng suốt và lòng kiên định để vượt qua khó khăn trên hành trình sáng tạo.
Trong thời đại ngày nay – khi xã hội thay đổi không ngừng – tinh thần chủ động và sáng tạo lại càng cần thiết. Người trẻ cần học cách suy nghĩ độc lập, dám ước mơ, dám hành động để tạo nên giá trị mới, thay vì chỉ lặp lại những điều đã cũ. “Lối đi chưa có dấu chân người” không chỉ là con đường vật lý, mà còn là biểu tượng cho thái độ sống tích cực, bản lĩnh và khát vọng vươn lên.
Tóm lại, lời thơ của Robert Frost gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hãy chủ động lựa chọn hướng đi cho riêng mình, dám khác biệt để làm nên giá trị riêng. Bởi chỉ khi tự tin bước đi trên con đường do chính mình chọn, ta mới thật sự sống trọn vẹn, tự do và để lại dấu chân không thể phai mờ trong cuộc đời này.
Câu 1.
Xác định thể thơ của văn bản.
- Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát (một câu 6 tiếng, một câu 8 tiếng, vần lưng – vần chân, nhịp điệu uyển chuyển, truyền thống dân tộc).
Câu 2.
- Vần: vần “ay” (bay – tay – này).
- Kiểu vần: vần liền (các câu liền kề nhau cùng gieo một vần).
Câu 3.
- Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” (lặp lại nhiều lần trong các khổ thơ).
- Tác dụng:
- Tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác quan sát, ghi chép chân thực của người chứng kiến.
- Làm nổi bật chuỗi cảnh chia ly ở sân ga, qua đó thể hiện nỗi buồn man mác, cảm thương sâu sắc trước những cuộc biệt ly trong cuộc sống con người.
Câu 4.
Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
- Đề tài: Cảnh chia ly, tiễn biệt của con người nơi sân ga.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn ly biệt, sự cảm thông sâu sắc và lòng nhân ái của thi nhân trước những cảnh người đưa tiễn, kẻ ra đi – biểu tượng cho những chia lìa trong cuộc đời.
Câu 5.
-Yếu tố tự sự thể hiện qua cách kể lại những cảnh chia tay mà nhà thơ “tôi” đã chứng kiến: hai cô bé, đôi người yêu, hai chàng trai, vợ chồng, bà mẹ, người lữ khách…
- Tác dụng:
- Làm cho bài thơ có tính chân thực, sinh động như một bức tranh đời sống.
- Giúp bộc lộ cảm xúc nhân hậu, xót thương và thấm đẫm chất trữ tình của Nguyễn Bính
- Qua những câu chuyện nhỏ, tác giả gửi gắm nỗi buồn nhân thế, sự thấu hiểu thân phận con người trong chia ly và cô đơn.
Bạn có muốn mình giúp viết lại câu 5 thành một đo
Câu 1.
Xác định thể thơ của văn bản.
- Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát (một câu 6 tiếng, một câu 8 tiếng, vần lưng – vần chân, nhịp điệu uyển chuyển, truyền thống dân tộc).
Câu 2.
- Vần: vần “ay” (bay – tay – này).
- Kiểu vần: vần liền (các câu liền kề nhau cùng gieo một vần).
Câu 3.
- Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” (lặp lại nhiều lần trong các khổ thơ).
- Tác dụng:
- Tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác quan sát, ghi chép chân thực của người chứng kiến.
- Làm nổi bật chuỗi cảnh chia ly ở sân ga, qua đó thể hiện nỗi buồn man mác, cảm thương sâu sắc trước những cuộc biệt ly trong cuộc sống con người.
Câu 4.
Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
- Đề tài: Cảnh chia ly, tiễn biệt của con người nơi sân ga.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn ly biệt, sự cảm thông sâu sắc và lòng nhân ái của thi nhân trước những cảnh người đưa tiễn, kẻ ra đi – biểu tượng cho những chia lìa trong cuộc đời.
Câu 5.
-Yếu tố tự sự thể hiện qua cách kể lại những cảnh chia tay mà nhà thơ “tôi” đã chứng kiến: hai cô bé, đôi người yêu, hai chàng trai, vợ chồng, bà mẹ, người lữ khách…
- Tác dụng:
- Làm cho bài thơ có tính chân thực, sinh động như một bức tranh đời sống.
- Giúp bộc lộ cảm xúc nhân hậu, xót thương và thấm đẫm chất trữ tình của Nguyễn Bính
- Qua những câu chuyện nhỏ, tác giả gửi gắm nỗi buồn nhân thế, sự thấu hiểu thân phận con người trong chia ly và cô đơn.
Bạn có muốn mình giúp viết lại câu 5 thành một đo
Câu 1
Trong khổ thơ cuối, hình ảnh “giầu” và “cau” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc cho tình yêu đôi lứa trong văn hóa dân gian Việt Nam. “Cau” và “giầu” vốn gắn bó với phong tục cưới hỏi, tượng trưng cho sự hòa hợp, thủy chung của đôi trai gái. Qua đó, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh quen thuộc của làng quê để diễn tả nỗi khát khao được gắn bó trọn vẹn trong tình yêu. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” như một lời trách nhẹ, vừa hóm hỉnh vừa tha thiết, thể hiện tâm trạng tương tư, mong đợi và chân thành của chàng trai. Hình ảnh “cau” – “giầu” không chỉ làm nên vẻ đẹp mộc mạc, dân dã của thơ Nguyễn Bính mà còn khẳng định tình yêu là một phần máu thịt của cuộc sống quê hương Việt Nam, giản dị mà đằm sâu.
Câu 2
“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” (Leonardo DiCaprio)
Trái Đất – ngôi nhà chung của nhân loại – là nơi duy nhất trong vũ trụ bao la cho phép con người tồn tại và phát triển. Chính vì vậy, lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” mang ý nghĩa vô cùng to lớn, cảnh tỉnh mỗi người về trách nhiệm gìn giữ môi trường sống của chính mình.
Trước hết, lời nói ấy khẳng định tầm quan trọng duy nhất và không thể thay thế của Trái Đất. Mọi sự sống – từ con người, động vật đến cỏ cây – đều phụ thuộc vào môi trường tự nhiên. Nếu Trái Đất bị tàn phá, con người cũng không thể tồn tại. Thực tế hiện nay, biến đổi khí hậu, ô nhiễm, cháy rừng, rác thải nhựa… đang khiến hành tinh của chúng ta kiệt quệ. Đó không chỉ là hậu quả của sự phát triển thiếu kiểm soát, mà còn là biểu hiện của sự vô trách nhiệm đối với ngôi nhà chung của nhân loại.
Bên cạnh đó, câu nói cũng gửi gắm lời kêu gọi hành động thiết thực. Bảo vệ Trái Đất không phải là việc của riêng ai, mà là nhiệm vụ chung của toàn nhân loại. Mỗi cá nhân có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ bé: tiết kiệm năng lượng, trồng cây xanh, hạn chế rác thải nhựa, hay đơn giản là không xả rác bừa bãi. Những hành động tưởng chừng nhỏ nhặt ấy lại có sức lan tỏa lớn, góp phần gìn giữ môi trường trong lành cho thế hệ mai sau.
Thông điệp của Leonardo DiCaprio cũng nhắc nhở chúng ta về tinh thần trách nhiệm và lòng biết ơn đối với thiên nhiên. Bởi lẽ, thiên nhiên nuôi sống con người, và bảo vệ thiên nhiên chính là bảo vệ cuộc sống của chính mình. Mất đi hành tinh này, con người sẽ không còn nơi nào khác để tồn tại.
Tóm lại, lời nhắn nhủ của Leonardo DiCaprio là một thông điệp nhân văn, cấp thiết và sâu sắc. Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của chúng ta, và bảo vệ hành tinh này chính là cách thể hiện tình yêu, trách nhiệm và đạo đức của con người hiện đại. Hãy hành động ngay hôm nay, vì một Trái Đất xanh – sạch – bền vững cho mai sau.
Câu 1.
—-Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát (một câu 6 tiếng xen kẽ một câu 8 tiếng, có vần và nhịp điệu uyển chuyển, truyền thống của dân tộc).
Câu 2.
-Cụm từ “chín nhớ mười mong” là cách nói cường điệu, biểu hiện nỗi nhớ da diết, khắc khoải, tràn đầy — người đang yêu luôn hướng về người mình thương với tâm trạng mong chờ không nguôi.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
- “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” nhân hóa hai địa danh như hai con người đang nhớ nhung nhau, qua đó diễn tả một cách ý nhị, duyên dáng nỗi tương tư của chàng trai, đồng thời làm cho tình cảm trở nên gần gũi, mộc mạc, mang đậm hồn quê.
Câu 4.
- Hai câu thơ gợi lên niềm khát khao được gặp gỡ, được yêu thương của chàng trai. Hình ảnh “bến” và “đò”, “hoa” và “bướm” là ẩn dụ cho đôi lứa yêu nhau nhưng đang xa cách. Cảm xúc toát lên là nỗi mong chờ da diết, man mác buồn và đầy hy vọng.
Câu 5.
- Tình yêu là một trong những tình cảm đẹp nhất của con người, mang lại cho ta niềm vui, hạnh phúc và cả những rung động sâu sắc. Qua bài thơ “Tương tư”, ta thấy tình yêu khiến con người biết nhớ mong, biết trân trọng và hướng đến nhau. Dù có xa cách, tình yêu vẫn giúp tâm hồn trở nên phong phú và nhân văn hơn. Chính vì thế, tình yêu chân thành luôn là nguồn cảm hứng, là giá trị quý báu làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Câu 2.
Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó: lụt, sụt lở, gánh gồng, chịu đói, chạng vạng, co ro, không có gì nấu, ngô khoai còn ở phía mẹ về.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hoặc nhân hóa) – “tiếng lòng con”, “vang vọng”.
Tác dụng: Thể hiện nỗi nhớ thương sâu sắc, khắc khoải của người con, dù khao khát nhưng không thể chạm tới người mẹ đã khuất.
Câu 4.
Hiểu nội dung: Hình ảnh người mẹ tất tả, vất vả ngược xuôi lo toan trong buổi hoàng hôn để kiếm cái ăn, chăm lo cho con cái, bất chấp khó khăn, mệt nhọc.
Câu 5.
Thông điệp tâm đắc: Hãy biết trân trọng, yêu thương mẹ khi còn có thể.
Lí do: Vì mẹ là người hy sinh thầm lặng, gánh vác mọi vất vả vì con cái; khi mẹ không còn, mọi tiếng gọi và nỗi nhớ đều trở nên muộn màng, vô vọng.