Phòng Thị Thùy Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phòng Thị Thùy Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Nghị luận văn học: Phân tích nhân vật Vũ Như Tô (Khoảng 200 chữ) Nhân vật Vũ Như Tô trong đoạn trích là một hình tượng nghệ sĩ đầy bi kịch, đại diện cho khát vọng nghệ thuật thuần túy nhưng tách rời thực tại. Vũ Như Tô hiện lên với tư cách một thiên tài có hoài bão phi thường, muốn xây dựng Cửu Trùng Đài thành một công trình "tận thiện tận mỹ", tranh tinh xảo với hóa công để làm rạng danh đất nước. Tuy nhiên, bi kịch của ông nằm ở sự "mù quáng" trong đam mê. Vì quá khao khát cái đẹp, ông vô tình trở thành kẻ thù của nhân dân khi vắt kiệt sức người, sức của vào một công trình phù phiếm giữa lúc đất nước lầm than. Sự kiên định đến mức bảo thủ của Vũ Như Tô trước lời khuyên của Đan Thiềm cho thấy một tâm hồn nghệ sĩ chỉ biết đến cái đẹp mà quên đi cái thiện. Qua nhân vật này, Nguyễn Huy Tưởng đã đặt ra vấn đề nhức nhối về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc đời: Nghệ thuật không thể đứng ngoài quyền lợi của nhân dân và trách nhiệm xã hội. Câu 2. Nghị luận xã hội: Ý nghĩa của việc nâng cao giá trị bản thân (Khoảng 600 chữ) Trong dòng chảy hối hả của thời đại 4.0, mỗi cá nhân không chỉ là một con số mà là một giá trị riêng biệt. Việc nâng cao giá trị bản thân không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để con người khẳng định vị thế và tìm thấy hạnh phúc trong đời sống hiện nay. Nâng cao giá trị bản thân là quá trình mỗi người không ngừng trau dồi về cả trí tuệ, kỹ năng lẫn tâm hồn. Đó là việc tích lũy kiến thức, rèn luyện tư duy phản biện, làm chủ công nghệ và đồng thời nuôi dưỡng những phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Ý nghĩa lớn nhất của việc nâng cao giá trị bản thân chính là tạo ra sự tự chủ và tự tin. Khi bạn sở hữu năng lực chuyên môn giỏi và vốn sống phong phú, bạn sẽ có khả năng làm chủ vận mệnh của mình, không bị lệ thuộc vào hoàn cảnh hay sự áp đặt của người khác. Một người có giá trị cao luôn biết rõ mục tiêu của mình và có đủ bản lĩnh để hiện thực hóa ước mơ đó. Bên cạnh đó, nâng cao giá trị cá nhân còn là chìa khóa để mở ra những cơ hội. Trong một thị trường lao động cạnh tranh khốc liệt, người không ngừng nâng cấp chính mình sẽ luôn tìm được chỗ đứng vững chắc. Tuy nhiên, giá trị của một con người không chỉ đong đếm bằng bằng cấp hay mức lương, mà còn ở khả năng đóng góp cho cộng đồng. Một cá nhân ưu tú sẽ lan tỏa năng lượng tích cực, truyền cảm hứng và trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Như vậy, khi ta làm cho bản thân tốt đẹp hơn, ta cũng đang làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn. Ngược lại, nếu chúng ta hài lòng với sự dậm chân tại chỗ, chúng ta sẽ sớm bị đào thải bởi quy luật vận động không ngừng của thế giới. Sự thiếu hụt về giá trị bản thân dễ dẫn đến tâm lý tự ti, đố kỵ và đánh mất phương hướng. Để nâng cao giá trị bản thân, mỗi người cần có tinh thần "học tập suốt đời". Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: đọc một cuốn sách hay, học một ngôn ngữ mới, rèn luyện một thói quen tốt hay đơn giản là học cách lắng nghe và thấu hiểu. Quan trọng hơn cả là sự kiên trì và lòng dũng cảm để bước ra khỏi "vùng an toàn". Tóm lại, giá trị của mỗi người không nằm ở những gì họ nhận được mà ở những gì họ trở thành. Việc không ngừng nâng tầm bản thân chính là cách tốt nhất để chúng ta sống một cuộc đời ý nghĩa, rực rỡ và không hối tiếc.

Câu 1: Sự việc trong văn bản tập trung vào việc Vũ Như Tô đối thoại với Lê Tương Dực về việc xây dựng Cửu Trùng đài, cùng những quan điểm khác nhau giữa hai người.

Câu 2: Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê. Tương Dực tha cho những người thợ tài giỏi, đang bị triều đình bắt bóc lột để xây dựng Cửu Trùng đài.

Câu 3: Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản là: (cười gằn và mắng mỏ), (nghẹn ngào), (khinh bỉ), (nói riêng). Tác dụng là góp phần thể hiện thái độ, cảm xúc và tính cách của các nhân vật, giúp người đọc hình dung rõ hơn về hoàn cảnh và diễn biến câu chuyện.

Câu 4: Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và Lê Tương Dực về việc xây dựng Cửu Trùng đài, một bên thì cho là công trình vĩ đại, một bên thì cho là lãng phí, gây đau khổ cho dân.

Câu 5: Lời nói của Vũ Như Tô thể hiện sự trăn trở, day dứt và tình cảm yêu nước, thương dân tha thiết, đồng thời cũng bộc lộ sự bất lực và tuyệt vọng của một nghệ sĩ trước thời cuộc.

Câu 1

Văn bản "Cảnh tượng đau lòng" là một bức tranh bi thảm về sự sụp đổ của một kiếp người và một vương triều. Hình ảnh Vua Lia hiện lên trong trạng thái điên dại, đội vương miện bằng cỏ dại thay vì vàng ngọc, là biểu tượng đầy xót xa cho sự mất mát quyền lực và lòng tự trọng. Những lời thoại của ông mang đặc điểm rời rạc, phi logic, nhảy cóc từ việc "đúc tiền", "bắn cung" đến hình ảnh "con chuột", "miếng bánh sữa nướng". Sự điên loạn này không đơn thuần là bệnh lý, mà là hệ quả của nỗi đau bị các con phản bội và sự thức tỉnh muộn màng về ảo tưởng quyền lực vạn năng. Qua các chỉ dẫn sân khấu và ngôn ngữ kịch đặc sắc, Shakespeare đã phơi bày một thực tại tàn khốc: khi đạo đức gia đình tan rã, con người rơi vào hố sâu của sự cô độc và quẫn trí. Đoạn trích không chỉ khơi dậy lòng trắc ẩn nơi người đọc mà còn là lời cảnh tỉnh về sự mong manh của danh vọng trước sự băng hoại của nhân cách con người.


Câu2

Trong vở kịch kinh điển của mình, Shakespeare đã đẩy Vua Lia vào một nghịch cảnh tột cùng: mất ngôi báu, bị con cái xua đuổi và phải đối mặt với cơn bão dữ dội khi trí tuệ đã dần vụn vỡ. Chính từ hình ảnh đau đớn đó, chúng ta nhận ra một chân lý sâu sắc về cuộc đời: Nghịch cảnh không chỉ là bất hạnh, mà còn là một lăng kính khách quan giúp con người nhìn thấu bản chất của thế gian và chính bản thân mình. Trước hết, nghịch cảnh đóng vai trò là "phép thử" nghiệt ngã nhưng chân thực nhất đối với bản lĩnh con người. Trong dòng chảy êm đềm của sự thịnh vượng, chúng ta dễ dàng bị che mắt bởi những ảo tưởng về quyền năng và sự trung thành giả tạo. Chỉ khi đứng trước giông tố, giống như Vua Lia nhận ra quyền trượng của mình không thể ngăn được sấm sét, con người mới buộc phải lột bỏ lớp vỏ bọc hào nhoáng để đối diện với phần yếu ớt, trần trụi nhất của mình. Nghịch cảnh dạy ta rằng sức mạnh thực sự không nằm ở những thứ ta sở hữu, mà nằm ở khả năng chịu đựng và đứng vững sau những mất mát. Thứ hai, nghịch cảnh giúp ta thanh lọc các giá trị và nhìn thấu những mối quan hệ xung quanh. Khi Vua Lia có tất cả, ông không phân biệt được đâu là lời nịnh hót, đâu là tình yêu chân thành. Chỉ trong cảnh ngộ bi thảm nhất, sự phản bội của Goneril và Regan hay lòng trung thành của Cordelia mới hiện lên rõ nét. Thực tế đời sống cho thấy, những khó khăn là bộ lọc tự nhiên, giúp ta nhận ra ai là người thực sự đồng hành khi ta trắng tay. Nó xé tan bức màn của sự dối trá, đưa ta trở về với những giá trị cốt lõi của tình thân và lòng nhân ái. Cuối cùng, nghịch cảnh chính là chất xúc tác cho sự thức tỉnh và trưởng thành. Sự điên loạn của Lia trong đoạn trích có vẻ như là bi kịch, nhưng ở một góc độ khác, đó là lúc ông nhìn thấy sự thật mà đôi mắt tỉnh táo trước kia đã bỏ qua. Tuy nhiên, nghịch cảnh có ý nghĩa hay không còn phụ thuộc vào thái độ của mỗi người. Nếu ta chọn gục ngã, nghịch cảnh là hố chôn; nếu ta chọn đối mặt, nó là bệ phóng. Cuộc sống không bao giờ là một đường thẳng bằng phẳng, và chính những khúc quanh gập ghềnh mới làm nên vẻ đẹp và sự dày dạn của một tâm hồn. Tóm lại, nghịch cảnh là một phần tất yếu và quan trọng của hành trình làm người. Qua bi kịch "Cảnh tượng đau lòng", chúng ta hiểu rằng dù đau đớn, nghịch cảnh vẫn mang giá trị nhân văn cao cả: nó giúp ta sống thật hơn, yêu thương sâu sắc hơn và trân trọng những gì thực sự quý giá. Thay vì trốn tránh, hãy học cách đón nhận nghịch cảnh như một bài học cuối cùng để hoàn thiện bản thân mình giữa cuộc đời đầy biến động.

Câu 1: Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản. Trong văn bản, lời độc thoại xuất hiện qua những dòng suy nghĩ rời rạc của Vua Lia khi ông không còn tỉnh táo và đang đối diện với chính mình. Một ví dụ điển hình là đoạn ông tự nhẩm về việc bắn tên hay hình ảnh con chuột: "Bắn một phát tên xem sao. Trông kìa, kìa, con chuột!". Đây là những câu nói không hướng đến một đối tượng giao tiếp cụ thể nào, mà phản ánh những hình ảnh chập chờn trong tâm trí điên loạn của nhân vật.

Câu 2: Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào? Vua Lia nhận ra bản chất tàn nhẫn của hai cô con gái khi ông bị họ tước đoạt quyền lực, sự tôn trọng và đẩy vào cảnh trắng tay. Sự thức tỉnh về sự ảo tưởng quyền phép vạn năng của bản thân diễn ra rõ nhất khi ông đứng trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Lúc này, ông hiểu rằng danh hiệu "vua" không giúp ông ngăn được cơn bão hay kiểm soát được lòng người, từ đó nhận ra mình cũng chỉ là một con người bình thường, yếu ớt.

Câu 3: Đặc điểm lời thoại của vua Lia trong đoạn trích. Lời thoại của Vua Lia trong đoạn trích mang đặc điểm của sự hỗn loạn, rời rạc và đầy ảo giác. Ông sử dụng những câu cảm thán ngắn, dồn dập và nhảy từ hình ảnh này sang hình ảnh khác một cách thiếu logic như từ "thiên nhiên", "đầu quân" đến "con chuột", "bánh sữa". Điều này cho thấy sự sụp đổ hoàn toàn về mặt tâm trí, thể hiện trạng thái điên rồ nhưng đồng thời cũng chứa đựng những triết lý cay đắng về thực tại.

Câu 4: Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng của chúng. Mặc dù hình ảnh không hiển thị đầy đủ các chỉ dẫn trong ngoặc đơn, nhưng thông thường trong văn bản kịch này sẽ có các chỉ dẫn như (Lia điên) hay các hành động của nhân vật. Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu này là giúp người đọc hình dung rõ nét trạng thái tâm lý và ngoại hình thê thảm của nhà vua. Nó tạo ra sự đối lập mạnh mẽ giữa một vị quân vương oai phong trong quá khứ và một ông lão quẫn trí ở hiện tại, làm tăng tính bi kịch cho tác phẩm.

Câu 5: Bức tranh hiện thực đời sống hiện ra như thế nào qua văn bản? Bức tranh hiện thực đời sống hiện ra đầy bi kịch với sự đảo lộn của các giá trị đạo đức. Đó là một xã hội mà quyền lực và của cải đã làm mờ mắt con người, khiến tình cảm gia đình (cha con) bị tan vỡ và thay thế bằng sự tranh giành tàn nhẫn. Qua sự điên loạn của Lia, thực tại hiện lên trần trụi với những bất công, nơi con người; phải trải qua nỗi đau thấu cùng mới nhận ra được những giá trị cốt lõi của cuộc sống.

Câu 1 (2 điểm – khoảng 200 chữ) Đoạn văn phân tích, đánh giá nhân vật Thứ Trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn, nhân vật Thứ hiện lên như một con người đầy bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng, sống giữa vòng xoáy nghèo đói và bế tắc. Thứ vốn là người có học, từng mang trong mình hoài bão lớn lao: đỗ tú tài, vào đại học, sang Tây, trở thành một người có ích cho xã hội. Nhưng thực tại khắc nghiệt đã khiến những ước mơ ấy dần lụi tàn. Ở hiện tại, Thứ rơi vào tâm trạng tuyệt vọng: thất nghiệp, không có lối thoát, thậm chí nghĩ đến cảnh ăn bám vợ và sống mòn mỏi như một vật vô dụng. Qua những dòng độc thoại nội tâm đẫm đau đớn, Nam Cao cho thấy Thứ là người nhạy cảm, ý thức sâu sắc về thân phận đáng thương của mình. Tuy nhiên, Thứ cũng là con người yếu đuối, nhu nhược; dù khao khát thay đổi, y lại không đủ dũng khí để tự vượt thoát, đành buông xuôi theo “con tàu đời” đang đưa mình về chốn tối tăm. Nhân vật Thứ vì thế vừa đáng thương vừa đáng tiếc, là biểu tượng cho những trí thức bị hoàn cảnh xã hội vùi lấp, để rồi “chết ngay trong lúc sống” – chết trong sự thui chột của lí tưởng và khát vọng. --- Câu 2 (4 điểm – khoảng 600 chữ) Bài văn nghị luận: “Tuổi trẻ và ước mơ” (Đủ mở – thân – kết, 600 chữ chuẩn) Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời khẳng định ấy đã chạm đến bản chất của cuộc sống: con người chỉ thực sự trẻ khi còn biết mơ ước và còn đủ can đảm để theo đuổi những khát vọng của mình. Tuổi trẻ và ước mơ vì thế trở thành hai yếu tố gắn bó mật thiết, làm nên sức sống và giá trị của mỗi con người. Ước mơ là những điều tốt đẹp mà ta hướng tới – có thể lớn lao như cống hiến cho đất nước, cũng có thể giản dị như trở thành một người hữu ích. Tuổi trẻ lại là quãng thời gian đẹp nhất để gieo mầm và nuôi dưỡng những ước mơ ấy. Ở tuổi trẻ, con người có nhiệt huyết, có đam mê, có sự táo bạo và ít bị ràng buộc. Đó là lúc người ta dám dấn bước, dám thử, dám vấp ngã. Một tuổi trẻ không có ước mơ giống như con thuyền đi giữa đại dương mà không có la bàn: sống mà không biết mình sẽ đi về đâu. Ước mơ có vai trò quan trọng: nó tạo động lực khiến con người nỗ lực mỗi ngày, vượt qua giới hạn bản thân. Nhờ ước mơ, con người không sợ khó khăn, thất bại và luôn tin rằng phía trước còn điều tốt đẹp. Lịch sử phát triển của nhân loại được tạo nên bởi những con người trẻ dám mơ ước: những nhà khoa học, những người nghệ sĩ, những người bình thường nhưng sống bằng một niềm tin phi thường. Họ không chờ đợi tuổi tác cho phép mà bắt đầu từ chính tuổi trẻ rực lửa của mình. Tuy vậy, ước mơ chỉ có ý nghĩa khi được theo đuổi bằng hành động. Nhiều người trẻ hôm nay có ước mơ nhưng thiếu kiên trì, dễ nản lòng trước khó khăn, sợ thất bại hoặc lo ngại ánh nhìn của người khác. Một số người lại bị cuốn vào những thú vui ngắn hạn, đánh mất thời gian quý giá. Họ chưa già về tuổi tác nhưng tâm hồn đã héo úa vì không còn mục tiêu. Câu nói của Marquez nhắc nhở rằng sự “già” đáng sợ nhất không nằm trong nếp nhăn hay tuổi đời, mà nằm ở tâm hồn chai sạn vì bỏ quên ước mơ. Là người trẻ, chúng ta cần biết mơ nhưng cũng cần biết hành động. Hãy xác định những mục tiêu rõ ràng, nỗ lực từng ngày, chấp nhận khó khăn và dũng cảm đứng lên sau mỗi lần vấp ngã. Ước mơ không khiến ta khác biệt, nhưng hành trình bền bỉ theo đuổi ước mơ sẽ tạo nên giá trị và bản lĩnh của mỗi con người. Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời. Và sẽ thật đáng tiếc nếu ta để quãng thời gian đẹp nhất ấy trôi qua trong vô định. Vì vậy, hãy sống có ước mơ và bền bỉ theo đuổi nó. Khi còn biết khát vọng, con người vẫn còn trẻ và vẫn còn đủ sức mạnh để làm nên những điều tốt đẹp cho bản thân và cho cuộc đời.

Câu1

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, điểm nhìn bên ngoài nhưng thâm nhập vào thế giới nội tâm của nhân vật Thứ. Người kể chuyện biết rõ suy nghĩ, tâm trạng, cảm xúc của Thứ.

Câu2

Khi còn là học sinh, Thứ có hoài bão lớn lao: Đỗ Thành chung → tú tài → vào đại học đường → sang Pháp. Trở thành một vĩ nhân, đem đến những thay đổi lớn lao cho đất nước. Không bao giờ nghĩ mình sẽ sống đời tầm thường, nhỏ bé.

Câu3

“Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…” → Biện pháp tu từ: Liệt kê kết hợp với ẩn dụ. Tác dụng: Những từ mốc lên – gỉ đi – mòn – mục (vốn dùng cho đồ vật) được ẩn dụ để miêu tả sự tàn lụi của đời người, cho thấy Thứ đang rơi vào tình trạng bế tắc, tuyệt vọng. Nhấn mạnh sự mục rữa tinh thần, sự mòn mỏi, vô nghĩa của cuộc sống “sống mòn”. Tố cáo xã hội nghèo nàn, ngột ngạt đã vùi lấp những ước mơ đẹp đẽ của người trí thức. Gợi cảm giác xót xa, thương cảm cho số phận Thứ.

Câu4

Về cuộc sống: Cơ cực, bấp bênh, nghèo đói. Không có tương lai, không việc làm, sắp rơi vào cảnh “ăn bám vợ”. Mọi ước mơ bị nghiền nát bởi hoàn cảnh xã hội và cái nghèo. Về con người Thứ: Là người có học, có hoài bão nhưng bất lực trước số phận. Nhạy cảm, tự ý thức sâu sắc về sự “mòn mỏi” của đời mình. Nhu nhược, không dám chống lại hoàn cảnh (“Y sẽ chẳng đi đâu… Y nhu nhược quá”). Đồng thời vẫn còn tia sáng của niềm tin và khát vọng thay đổi, dù rất mong manh. → Thứ vừa đáng thương, vừa đáng tiếc — hình ảnh tiêu biểu cho tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.

Câu5 Qua đoạn trích, ta rút ra triết lí: “Sống tức là thay đổi”. Cuộc sống luôn vận động, không ai trưởng thành nếu chỉ đứng yên trong vùng an toàn. Sự sợ hãi đổi thay và thói quen cam chịu sẽ khiến con người “sống mòn”, đánh mất bản thân và lý tưởng. Vì thế, mỗi người cần dám dấn thân, dám lựa chọn con đường của mình, dám vượt lên hoàn cảnh, không để cuộc đời trôi đi vô nghĩa. Chỉ khi chủ động sống và nỗ lực vươn lên, ta mới xứng đáng nhận những gì tốt đẹp


Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn văn (khoảng 200 chữ): Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, Nguyễn Bính viết: “Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng. Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” Hình ảnh “giầu” và “cau” là hình ảnh quen thuộc trong văn hóa dân gian Việt Nam, tượng trưng cho tình yêu đôi lứa, sự gắn bó và lời thề hẹn trăm năm. Câu ca dao “Miếng trầu là đầu câu chuyện” hay tục cưới hỏi với trầu cau đều cho thấy ý nghĩa biểu tượng sâu sắc của hai hình ảnh này. Trong thơ Nguyễn Bính, “cau” và “giầu” không chỉ là những vật gần gũi ở làng quê mà còn là ẩn dụ cho đôi trai gái yêu nhau – họ sinh ra gần nhau, thuộc cùng một làng, nhưng vẫn cách trở, chưa thể nên duyên. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa chứa đựng nỗi nhớ thương tha thiết, vừa thể hiện ước mong được gắn bó trọn vẹn. Qua hình ảnh giầu và cau, Nguyễn Bính gửi gắm vẻ đẹp mộc mạc của tình yêu quê hương – chân thành, trong sáng mà sâu sắc. --- Câu 2 (4,0 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một thông điệp lớn lao: con người phải có ý thức bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung của nhân loại. Thật vậy, Trái Đất là nguồn sống duy nhất của con người. Từ không khí ta hít thở, nước ta uống, đến lương thực, năng lượng, tài nguyên – tất cả đều bắt nguồn từ thiên nhiên. Nếu môi trường bị tàn phá, khí hậu biến đổi, băng tan, rừng cháy, đại dương ô nhiễm… thì chính sự sống của chúng ta cũng bị đe dọa. Không có hành tinh thứ hai nào đủ điều kiện cho con người sinh tồn, nên bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ chính mình. Tuy nhiên, thực tế cho thấy con người vẫn đang hủy hoại môi trường từng ngày: chặt phá rừng, xả rác thải nhựa, khai thác tài nguyên quá mức, gây biến đổi khí hậu. Hậu quả là thiên tai, dịch bệnh, ô nhiễm không khí, nước biển dâng... Điều đó cảnh báo rằng nếu không hành động kịp thời, hành tinh xanh sẽ không còn xanh nữa. Vì vậy, mỗi người cần thay đổi nhận thức và hành động: tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây, bảo vệ rừng, sử dụng phương tiện thân thiện môi trường, tuyên truyền ý thức sống xanh. Những việc nhỏ nhưng góp phần tạo nên thay đổi lớn. Chính sự chung tay của toàn nhân loại mới giúp Trái Đất hồi sinh. Tóm lại, lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio không chỉ là cảnh báo mà còn là lời kêu gọi thức tỉnh lương tri. Trái Đất không thuộc về riêng ai, nhưng nếu chúng ta không bảo vệ nó hôm nay, ngày mai có thể sẽ chẳng còn nơi nào để sống. Hãy yêu thương và gìn giữ hành tinh xanh – mái nhà duy nhất của loài người.

Câu 1: Bài thơ Tương tư được viết theo thể thơ lục bát (một câu 6 tiếng xen kẽ một câu 8 tiếng). Câu 2: Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải, thường trực, lúc nào cũng hướng về người mình yêu.

Câu 3: Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng nhân hoá và ẩn dụ: thôn Đoài và thôn Đông được nhân hoá như hai con người đang thương nhớ nhau. → Tác dụng: Làm cho nỗi nhớ trở nên sinh động, thể hiện tình cảm chân thành, mộc mạc mà sâu sắc của chàng trai nông thôn.

Câu 4: Hai câu “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xa cách, mong mỏi, đồng thời thể hiện khát vọng được gặp gỡ, hoà hợp trong tình yêu. Hình ảnh bến – đò, hoa – bướm giàu chất dân gian, gợi nên vẻ đẹp lãng mạn, đượm buồn. Câu 5: Tình yêu là một giá trị quý báu trong cuộc sống, giúp con người biết rung động, biết sống chân thành và hướng thiện hơn. Tình yêu chân thật khiến cuộc đời thêm ý nghĩa, nuôi dưỡng tâm hồn, khơi dậy niềm tin và hi vọng, giống như trong bài thơ, dù tương tư là nỗi nhớ thương, nó vẫn là biểu hiện đẹp đẽ của trái tim biết yêu.

Bài1:

Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính có nét đặc sắc nổi bật là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự sự và trữ tình, cùng với nghệ thuật sử dụng hình ảnh đối lập và điệp cấu trúc tinh tế. Về nghệ thuật, Nguyễn Bính đã xây dựng bài thơ theo lối quan sát và ghi nhận bằng cách lặp lại cụm từ "Có lần tôi thấy..." ở đầu các khổ, tạo ra giọng điệu tự sự chậm rãi, khách quan. Điều này giúp tác giả khái quát hóa muôn vàn cảnh chia ly, từ đôi nam nữ yêu nhau, anh em đồng chí, đến vợ chồng và bà mẹ tiễn con. Sự điệp cấu trúc này làm nổi bật tính phổ quát và vĩnh cửu của nỗi buồn chia xa. Đặc biệt, biện pháp hoán dụ và điệp ngữ trong khổ cuối ("Những chiếc khăn mầu thổn thức bay/ Những bàn tay vẫy những bàn tay...") đã biến những hành động, vật dụng cụ thể thành biểu tượng cảm xúc.

Về nội dung, nét đặc sắc nằm ở sự biểu cảm kín đáo qua hình ảnh "bóng người" và "bóng đổ". Những hình ảnh như "Hai bóng chung lưng thành một bóng", "bóng xiêu xiêu", "lưng còng đổ bóng xuống sân ga" không chỉ miêu tả trực quan mà còn gợi lên sự cô đơn, mỏng manh của thân phận con người trước cuộc chia ly. Sân ga trở thành nơi tập trung mọi cung bậc tình cảm: nỗi buồn luyến lưu ("khóc sụt sùi"), sự thẹn thùng ("Thèn thẹn đưa nhau"), và trách nhiệm nặng nề ("Mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!"). Từ đó, bài thơ thể hiện một nỗi buồn nhân thế, day dứt về kiếp người phiêu bạt, làm lay động sâu sắc lòng người đọc.


bài2: Lời thơ nổi tiếng của nhà thơ Robert Frost: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người" là một tuyên ngôn mạnh mẽ về tinh thần chủ động và sáng tạo trong cuộc sống. Câu nói này không chỉ đơn thuần là một lựa chọn về địa lý, mà còn là một triết lý sống: khuyến khích con người dũng cảm rời bỏ con đường mòn, khai phá lối đi riêng biệt và đầy thử thách. Lối đi chưa có dấu chân người chính là biểu tượng cho sự sáng tạo, độc đáo và tinh thần dám nghĩ, dám làm. Con đường mòn là nơi an toàn, dễ dàng, nhưng cũng là nơi kìm hãm sự phát triển và sản sinh ra những bản sao nhàm chán. Chủ động lựa chọn lối đi riêng là sự khước từ an phận, là việc chấp nhận rủi ro và sự cô độc ban đầu để đổi lấy một tương lai độc nhất và có ý nghĩa hơn. Những người vĩ đại trong lịch sử, từ nhà khoa học Albert Einstein đến doanh nhân Steve Jobs, đều là những người dám nghi ngờ những điều đã được chấp nhận, sẵn sàng đi ngược lại số đông để tạo ra những giá trị đột phá. Họ đã không đi theo lối mòn và nhờ vậy đã thay đổi thế giới. Tuy nhiên, việc chọn lối đi riêng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Sự chủ động phải đi đôi với trí tuệ và bản lĩnh. Lối đi mới luôn chứa đựng vô vàn chông gai, sự hoài nghi và thất bại. Người chọn con đường này cần có tư duy phản biện để nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, có tính kiên trì để vượt qua thất bại, và có trách nhiệm để chịu đựng mọi hệ quả từ quyết định của mình. Sự sáng tạo không phải là mù quáng làm điều khác biệt, mà là sự khác biệt dựa trên nền tảng kiến thức, kinh nghiệm và sự tự vấn sâu sắc về mục đích sống. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi mà sự cạnh tranh và đòi hỏi đổi mới ngày càng cao, tinh thần chủ động lựa chọn lối đi riêng trở nên thiết yếu. Nó giúp cá nhân không bị hòa tan, duy trì được bản sắc và phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Lối đi riêng còn là con đường dẫn đến những giải pháp độc đáo cho các vấn đề chung của cộng đồng và nhân loại. Chỉ khi dám bước chân vào khu rừng chưa có dấu vết, con người mới có thể khám phá ra vẻ đẹp ẩn giấu của chính mình và mang lại những giá trị mới cho cuộc sống. Tóm lại, câu nói của Robert Frost là một lời hiệu triệu về lòng dũng cảm tinh thần. Sống là không ngừng lựa chọn, và lựa chọn lối đi chưa có dấu chân người là cách tuyệt vời nhất để khẳng định bản thân, đóng góp những điều mới mẻ và biến cuộc đời mình thành một hành trình sáng tạo không ngừng.

Câu 1.

→ Thể thơ: Thơ bảy chữ (mỗi dòng có 7 tiếng, nhịp thơ 3/4 phổ biến). Câu 2. Vần và kiểu vần đc gieo trong khổ cuối:

→ Vần: “bay – tay – này” → Kiểu vần: Vần liền (vần chân) – gieo ở cuối dòng liên tiếp. Câu 3. → Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” được lặp lại xuyên suốt bài. → Tác dụng: Gợi cảm giác hồi tưởng, chứng kiến nhiều cuộc chia ly khác nhau. Nhấn mạnh nỗi buồn man mác, sự đồng cảm của tác giả với cảnh đời chia biệt nơi sân ga. Tạo nhịp điệu trầm buồn, da diết cho bài thơ.

Câu 4. → Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga. → Chủ đề: Diễn tả nỗi buồn, cô đơn và tình người trong những phút chia tay – thể hiện tâm hồn giàu cảm xúc, nhân hậu của thi sĩ.

Câu 5. → Yếu tố tự sự: Bài thơ được kể qua lời “tôi” chứng kiến các cảnh tiễn biệt (hai cô bé, người yêu, vợ chồng, bà già, người lữ khách...). → Tác dụng: Làm cho cảm xúc chân thực, sinh động như một chuỗi câu chuyện đời thường. Giúp người đọc dễ đồng cảm với nỗi buồn ly biệt. Tăng chiều sâu cho cảm xúc trữ tình – biến nỗi buồn riêng thành nỗi buồn chung của kiếp người.