Nguyễn Thị Hồng Hạnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hồng Hạnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1. (2,0 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.


Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong vở bi kịch Vua Lia của William Shakespeare đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một ông vua bị tước đoạt cả quyền lực lẫn tình thân. Vua Lia xuất hiện trong trạng thái điên loạn, lời nói rời rạc, phi logic, lúc cười cợt, lúc cay đắng, cho thấy tâm trí bị tổn thương nghiêm trọng sau cú sốc bị hai con gái ruột phản bội. Đằng sau vẻ điên ấy lại là sự tỉnh táo đau đớn khi ông nhận ra sự thật trần trụi của cuộc đời: quyền lực chỉ là ảo tưởng, công lí có thể bị che lấp bởi tiền bạc và địa vị. Qua những lời nói tưởng như vô nghĩa, vua Lia đã phơi bày một xã hội đầy bất công, nơi kẻ gian trá được bảo vệ còn người lương thiện bị chà đạp. Hình ảnh ông vua già từ đỉnh cao quyền lực rơi xuống thân phận đáng thương đã làm nổi bật giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc của tác phẩm. Đoạn trích không chỉ gây ám ảnh bởi nỗi đau của nhân vật mà còn khiến người đọc suy ngẫm về con người và xã hội.





Câu 2. (4,0 điểm)



Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống.


Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai có thể tránh khỏi những nghịch cảnh: thất bại, mất mát, đau khổ hay những biến cố ngoài ý muốn. Tuy khắc nghiệt và đau đớn, nghịch cảnh lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự trưởng thành và hoàn thiện của con người.


Trước hết, nghịch cảnh là phép thử bản lĩnh và nghị lực sống. Khi mọi thứ thuận lợi, con người dễ bằng lòng với hiện tại và không nhận ra giới hạn của bản thân. Chỉ khi đối diện với khó khăn, con người mới buộc phải mạnh mẽ, kiên trì và tìm cách vượt qua. Chính trong nghịch cảnh, ý chí, lòng dũng cảm và tinh thần không bỏ cuộc được tôi luyện. Nhiều người đã trưởng thành, thậm chí vươn lên mạnh mẽ hơn sau những lần vấp ngã đau đớn.


Không chỉ vậy, nghịch cảnh còn giúp con người nhận ra giá trị thật của cuộc sống và các mối quan hệ. Khi mất đi quyền lực, tiền bạc hay sự ủng hộ của người khác, ta mới hiểu điều gì là quan trọng nhất đối với mình. Giống như vua Lia trong vở kịch của Shakespeare, chỉ khi rơi vào cảnh khốn cùng, ông mới nhận ra sự giả dối của những lời yêu thương bề ngoài và khao khát một tình cảm chân thành. Nghịch cảnh vì thế giúp con người tỉnh ngộ, sống sâu sắc và nhân ái hơn.


Bên cạnh đó, nghịch cảnh còn là cơ hội để con người tự nhìn lại bản thân, sửa chữa sai lầm và hoàn thiện nhân cách. Không ít thất bại bắt nguồn từ sự chủ quan, kiêu ngạo hay thiếu suy nghĩ. Khi đối diện với hậu quả, con người học được cách khiêm tốn, biết lắng nghe và trân trọng những giá trị đạo đức bền vững. Nếu biết rút ra bài học, nghịch cảnh sẽ trở thành bước đệm cho thành công trong tương lai.


Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người đối diện với nó bằng thái độ tích cực. Nếu buông xuôi, chán nản hay đổ lỗi cho hoàn cảnh, nghịch cảnh sẽ trở thành hố sâu nhấn chìm con người. Ngược lại, nếu dám đối mặt, dám thay đổi và không ngừng cố gắng, nghịch cảnh sẽ trở thành động lực giúp con người trưởng thành hơn cả về trí tuệ lẫn tâm hồn.


Tóm lại, nghịch cảnh là một phần tất yếu của cuộc sống. Dù mang đến đau khổ và thử thách, nó lại có giá trị to lớn trong việc rèn luyện bản lĩnh, thức tỉnh nhận thức và giúp con người sống sâu sắc hơn. Biết chấp nhận và vượt qua nghịch cảnh chính là cách để mỗi người vươn tới một cuộc sống ý nghĩa và bền vững hơn.



Câu 1. (2,0 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.


Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong vở bi kịch Vua Lia của William Shakespeare đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một ông vua bị tước đoạt cả quyền lực lẫn tình thân. Vua Lia xuất hiện trong trạng thái điên loạn, lời nói rời rạc, phi logic, lúc cười cợt, lúc cay đắng, cho thấy tâm trí bị tổn thương nghiêm trọng sau cú sốc bị hai con gái ruột phản bội. Đằng sau vẻ điên ấy lại là sự tỉnh táo đau đớn khi ông nhận ra sự thật trần trụi của cuộc đời: quyền lực chỉ là ảo tưởng, công lí có thể bị che lấp bởi tiền bạc và địa vị. Qua những lời nói tưởng như vô nghĩa, vua Lia đã phơi bày một xã hội đầy bất công, nơi kẻ gian trá được bảo vệ còn người lương thiện bị chà đạp. Hình ảnh ông vua già từ đỉnh cao quyền lực rơi xuống thân phận đáng thương đã làm nổi bật giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc của tác phẩm. Đoạn trích không chỉ gây ám ảnh bởi nỗi đau của nhân vật mà còn khiến người đọc suy ngẫm về con người và xã hội.





Câu 2. (4,0 điểm)



Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống.


Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai có thể tránh khỏi những nghịch cảnh: thất bại, mất mát, đau khổ hay những biến cố ngoài ý muốn. Tuy khắc nghiệt và đau đớn, nghịch cảnh lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự trưởng thành và hoàn thiện của con người.


Trước hết, nghịch cảnh là phép thử bản lĩnh và nghị lực sống. Khi mọi thứ thuận lợi, con người dễ bằng lòng với hiện tại và không nhận ra giới hạn của bản thân. Chỉ khi đối diện với khó khăn, con người mới buộc phải mạnh mẽ, kiên trì và tìm cách vượt qua. Chính trong nghịch cảnh, ý chí, lòng dũng cảm và tinh thần không bỏ cuộc được tôi luyện. Nhiều người đã trưởng thành, thậm chí vươn lên mạnh mẽ hơn sau những lần vấp ngã đau đớn.


Không chỉ vậy, nghịch cảnh còn giúp con người nhận ra giá trị thật của cuộc sống và các mối quan hệ. Khi mất đi quyền lực, tiền bạc hay sự ủng hộ của người khác, ta mới hiểu điều gì là quan trọng nhất đối với mình. Giống như vua Lia trong vở kịch của Shakespeare, chỉ khi rơi vào cảnh khốn cùng, ông mới nhận ra sự giả dối của những lời yêu thương bề ngoài và khao khát một tình cảm chân thành. Nghịch cảnh vì thế giúp con người tỉnh ngộ, sống sâu sắc và nhân ái hơn.


Bên cạnh đó, nghịch cảnh còn là cơ hội để con người tự nhìn lại bản thân, sửa chữa sai lầm và hoàn thiện nhân cách. Không ít thất bại bắt nguồn từ sự chủ quan, kiêu ngạo hay thiếu suy nghĩ. Khi đối diện với hậu quả, con người học được cách khiêm tốn, biết lắng nghe và trân trọng những giá trị đạo đức bền vững. Nếu biết rút ra bài học, nghịch cảnh sẽ trở thành bước đệm cho thành công trong tương lai.


Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người đối diện với nó bằng thái độ tích cực. Nếu buông xuôi, chán nản hay đổ lỗi cho hoàn cảnh, nghịch cảnh sẽ trở thành hố sâu nhấn chìm con người. Ngược lại, nếu dám đối mặt, dám thay đổi và không ngừng cố gắng, nghịch cảnh sẽ trở thành động lực giúp con người trưởng thành hơn cả về trí tuệ lẫn tâm hồn.


Tóm lại, nghịch cảnh là một phần tất yếu của cuộc sống. Dù mang đến đau khổ và thử thách, nó lại có giá trị to lớn trong việc rèn luyện bản lĩnh, thức tỉnh nhận thức và giúp con người sống sâu sắc hơn. Biết chấp nhận và vượt qua nghịch cảnh chính là cách để mỗi người vươn tới một cuộc sống ý nghĩa và bền vững hơn.


Câu 1.

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ “Những bóng người trên sân ga” (Nguyễn Bính).

Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính mang đậm phong vị dân gian và chất trữ tình thấm đẫm nỗi buồn chia ly. Với giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, Nguyễn Bính đã khắc họa hàng loạt hình ảnh tiễn biệt quen thuộc: cô bé, người yêu, vợ chồng, bà mẹ, người khách lữ hành… Mỗi cuộc chia ly đều chan chứa cảm xúc, gợi nên một nỗi buồn nhân thế sâu lắng. Nghệ thuật miêu tả giàu tính gợi hình, gợi cảm cùng điệp ngữ “Có lần tôi thấy…” tạo nên nhịp kể đều đặn, da diết như dòng hồi ức. Hình ảnh “những chiếc khăn màu thổn thức bay”, “những bàn tay vẫy những bàn tay” kết lại bài thơ đầy ám ảnh, tượng trưng cho nỗi lưu luyến, thương nhớ của con người trong những phút biệt ly. Bằng ngôn ngữ giản dị, gần gũi mà tinh tế, Nguyễn Bính đã gửi gắm tình yêu thương sâu sắc đối với con người và cuộc đời, khiến bài thơ trở thành một khúc nhạc buồn nhưng đẹp về tình người, tình quê.

Câu 2.

“Trong rừng có nhiều lối đi, và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”

(Robert Frost)

— Bàn về sự chủ động lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống.

Cuộc sống là một hành trình dài với muôn ngả đường khác nhau. Mỗi người đều có quyền lựa chọn hướng đi cho riêng mình. Nhà thơ Robert Frost đã từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi, và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu nói ấy gửi gắm một thông điệp sâu sắc về sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn con đường riêng của mỗi người trong cuộc sống.

Trong “khu rừng” của đời sống, có vô vàn con đường đã được người khác đi qua. Chọn lối đi riêng – “lối đi chưa có dấu chân người” – là dám nghĩ, dám khác biệt, dám sáng tạo để khẳng định giá trị bản thân. Người có bản lĩnh không đi theo lối mòn, không sao chép người khác mà chủ động tìm ra hướng đi mới, phù hợp với khả năng và khát vọng của mình. Chính sự lựa chọn đó tạo nên cá tính, sự độc lập và thành công thực sự.

Lịch sử nhân loại có biết bao tấm gương sáng tạo như vậy. Thomas Edison kiên trì tìm ra bóng đèn điện, Steve Jobs sáng tạo nên iPhone, hay ở Việt Nam có Nguyễn Hà Đông với trò chơi Flappy Bird từng gây tiếng vang thế giới. Họ đều là những người dám đi con đường riêng, dám vượt qua định kiến và thất bại để tạo nên dấu ấn của chính mình.

Tuy nhiên, dám chọn lối đi riêng không có nghĩa là mù quáng hay chống lại quy luật. Con đường ấy cần được xây dựng trên nền tảng hiểu biết, đam mê và ý thức trách nhiệm. Nếu chỉ muốn “khác người” mà thiếu mục tiêu và nỗ lực, ta rất dễ lạc lối giữa cuộc đời.

Trong xã hội hiện đại, khi mọi thứ thay đổi nhanh chóng, sự sáng tạo và chủ động càng trở nên cần thiết. Giới trẻ hôm nay phải biết tự tin lựa chọn hướng đi riêng, không sao chép thành công của người khác, mà dấn thân, thử nghiệm để khẳng định bản lĩnh. Chỉ khi dám bước đi trên con đường chưa ai từng qua, con người mới có thể tạo ra những giá trị mới cho chính mình và cho xã hội.

Tóm lại, “chọn lối đi chưa có dấu chân người” chính là biểu hiện của bản lĩnh, trí tuệ và khát vọng sáng tạo. Ai biết chủ động, dám khác biệt, người đó mới có thể viết nên câu chuyện thành công mang tên mình.


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.

→ Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát biến thể (kết hợp các câu 6 – 8 tiếng, đôi khi có câu 7 tiếng).

Câu 2. Xác định vần và kiểu vần được gieo trong khổ cuối của văn bản.

Khổ cuối:

“Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,

Những bàn tay vẫy những bàn tay,

Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,

Buồn ở đâu hơn ở chốn này?”

→ Vần: bay – tay – này

→ Kiểu vần: vần liền (các câu 6 tiếng hiệp vần với nhau, tạo âm hưởng da diết, liền mạch).

Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ và nêu tác dụng.

→ Biện pháp tu từ chủ đạo: điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…

Tác dụng:

  • Gợi nhịp kể đều đặn, trầm buồn như dòng hồi ức.
  • Thể hiện sự chứng kiến của nhân vật trữ tình trước bao cuộc chia ly trên sân ga.
  • Làm nổi bật không khí buồn thương, lưu luyến của những cuộc tiễn biệt trong đời người.

Câu 4. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.

→ Đề tài: Những cuộc chia ly trên sân ga – nơi chứng kiến bao cảnh biệt ly trong đời sống con người.

→ Chủ đề: Nỗi buồn nhân thế, sự cảm thông sâu sắc của nhà thơ trước những cảnh đời chia xa và khát vọng sum họp, yêu thương giữa con người với con người.

Câu 5.

Bài thơ được kể lại bằng giọng người chứng kiến (“tôi thấy…”), miêu tả nhiều cảnh tiễn đưa khác nhau: hai cô bé, người yêu, vợ chồng, bà mẹ, người đi xa…

Tác dụng:

  • Làm cho bài thơ giống như một câu chuyện nhỏ đầy cảm xúc, gần gũi và chân thật.
  • Giúp khắc họa sinh động nhiều cảnh ngộ, nhiều số phận khác nhau trong đời sống.
  • Qua đó, thể hiện rõ nỗi buồn man mác, lòng trắc ẩn và tình yêu thương con người sâu sắc của Nguyễn Bính.




Câu 1.

Trong khổ thơ cuối của bài Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện nỗi khát khao về một tình yêu gắn bó, bền chặt và đậm đà phong vị dân gian. Giầu và cau vốn là những lễ vật không thể thiếu trong phong tục cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình yêu đôi lứa và lời nguyện ước gắn bó trăm năm. Khi Nguyễn Bính mượn hình ảnh ấy để diễn tả tâm trạng người trai đang tương tư, ông không chỉ thể hiện mong ước được kết duyên cùng người thương mà còn gửi gắm khát vọng được sống trong tình yêu chân thành, giản dị, mang đậm hồn quê Việt. Hình ảnh giầu – cau vì thế không chỉ là biểu tượng của tình yêu đôi lứa mà còn là biểu tượng của truyền thống, của những giá trị văn hóa dân tộc được nâng niu qua bao thế hệ. Qua đó, Nguyễn Bính đã khẳng định vẻ đẹp của tình yêu quê mùa, chân thật, mộc mạc mà nồng nàn, sâu sắc.

Câu 2. “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.”

(Leonardo DiCaprio)

Trái Đất – ngôi nhà chung của toàn nhân loại – là nơi duy nhất mà con người có thể sinh sống và phát triển. Thế nhưng, trong nhiều thập kỷ qua, hành tinh xanh ấy đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi chính những hành động thiếu ý thức của con người. Lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio là một thông điệp mang tính cảnh tỉnh sâu sắc, kêu gọi mỗi người hãy có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ môi trường – bảo vệ chính cuộc sống của chúng ta.

Quả thật, Trái Đất là nơi duy nhất con người có thể tồn tại. Không khí, nước, đất đai, rừng, biển cả – tất cả tạo nên hệ sinh thái cân bằng nuôi dưỡng sự sống. Tuy nhiên, ngày nay, do lòng tham và sự thờ ơ của con người, môi trường đang bị tàn phá nặng nề: rừng bị chặt phá, biển bị ô nhiễm, không khí ngột ngạt bởi khói bụi và rác thải nhựa tràn lan. Biến đổi khí hậu, thiên tai, hạn hán, bão lũ… ngày càng nghiêm trọng – đó là lời cảnh báo khẩn thiết mà thiên nhiên gửi đến con người.

Bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ sự sống của chính mình. Mỗi người cần nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân trong việc gìn giữ môi trường: trồng cây xanh, tiết kiệm năng lượng, giảm sử dụng túi nilon, không xả rác bừa bãi, tham gia các hoạt động tuyên truyền bảo vệ môi trường… Không chỉ là hành động nhỏ, đó còn là biểu hiện của lòng nhân ái, của tinh thần trách nhiệm đối với tương lai nhân loại.

Trong thời đại hiện nay, khi khoa học – công nghệ phát triển, việc bảo vệ Trái Đất không thể chỉ dừng lại ở lời nói, mà cần trở thành hành động cụ thể, liên kết toàn cầu. Mỗi quốc gia, mỗi cá nhân đều phải chung tay vì một hành tinh xanh – sạch – đẹp.

Tóm lại, lời nhắn nhủ của Leonardo DiCaprio là một chân lý giản dị mà sâu sắc: Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của chúng ta. Nếu không bảo vệ nó hôm nay, ngày mai con người sẽ không còn nơi nào để trở về. Hãy yêu thương, trân trọng và gìn giữ Trái Đất – vì đó chính là giữ gìn sự sống cho muôn loài và cho chính tương lai của nhân loại.


Câu 1.

→ Bài thơ “Tương tư” được viết theo thể thơ lục bát (một câu sáu tiếng xen kẽ một câu tám tiếng, có nhịp điệu uyển chuyển, giàu âm hưởng dân ca).

Câu 2.

→ Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải, tràn đầy. Cách nói cường điệu cho thấy tình cảm của chàng trai mãnh liệt, luôn hướng về người mình yêu, nhớ thương không nguôi.

Câu 3.

→ Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp nhân hóa (gán cho “thôn Đoài” – một địa danh – hành động “ngồi nhớ”).

→ Tác dụng: khiến nỗi nhớ trở nên sống động, cụ thể và tự nhiên, gợi lên hình ảnh chàng trai ngồi trông ngóng, chờ đợi người con gái bên thôn Đông; đồng thời thể hiện nét mộc mạc, dân dã mà sâu sắc trong tình yêu quê mùa.

Câu 4.

→ Hai câu thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xa cách, mong ngóng, khát khao được gặp gỡ.

Hình ảnh “bến – đò”, “hoa – bướm” là ẩn dụ cho đôi lứa yêu nhau, thể hiện nỗi chờ đợi, hy vọng một ngày tình yêu được đáp lại, được sum vầy.

Câu 5.

→ Qua tâm trạng tương tư tha thiết của nhân vật trữ tình, em nhận thấy tình yêu là một tình cảm đẹp và đáng trân trọng.

Tình yêu giúp con người biết rung động, biết nhớ thương, sống chân thành và hướng thiện hơn.

Dù có buồn hay xa cách, tình yêu vẫn mang lại ý nghĩa và niềm hạnh phúc sâu sắc trong cuộc sống.


Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên là biểu cảm. Đoạn thơ thể hiện cảm xúc sâu sắc, lòng yêu thương, sự xót thương và sự kính trọng đối với người mẹ. Tình cảm của người con được bộc lộ qua hình ảnh và suy nghĩ về mẹ.

Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng nào?

Hình ảnh đời mẹ trong đoạn trích được so sánh với các sự vật, hiện tượng sau:

  • Bến vắng bên sông: Đời mẹ như một nơi tĩnh lặng, đón nhận tất cả nhưng không đòi hỏi gì, thể hiện sự hy sinh thầm lặng.
  • Cây tự quên mình trong quả: Hình ảnh này cho thấy sự hy sinh âm thầm của mẹ, mẹ vun đắp, chăm sóc nhưng ít khi được nhớ đến, như quả chín mà ít ai nhớ công ơn của cây.
  • Trời xanh nhẫn nại sau mây: Mẹ luôn kiên nhẫn, chịu đựng mọi gian khó, giống như trời xanh lặng lẽ sau những đám mây.

Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây" và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.

Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây"so sánh. Biện pháp này so sánh công lao của mẹ với cây và quả, nhấn mạnh rằng mẹ luôn hy sinh, vất vả mà ít khi được ghi nhận hoặc nhớ ơn. Tác dụng của biện pháp này là làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện sự biết ơn của người con đối với mẹ.

Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về nội dung hai dòng thơ sau?

"Con muốn có lời gì đằm thắm
Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay."

Hai dòng thơ này thể hiện sự mong muốn của người con được chăm sóc và an ủi mẹ trong tuổi già. Người con muốn có những lời ngọt ngào, ấm áp để xoa dịu nỗi lo âu, vất vả của mẹ, thể hiện sự hiếu thảo và lòng biết ơn đối với công lao nuôi dưỡng của mẹ.

Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên?

Bài học rút ra từ đoạn trích là tình yêu thương và lòng biết ơn đối với mẹ. Mẹ là người luôn hy sinh thầm lặng, không đòi hỏi sự trả ơn, và việc chúng ta nhớ về mẹ, chăm sóc mẹ là điều rất quan trọng. Đoạn trích cũng nhắc nhở tôi rằng, dù cuộc sống có bận rộn thế nào, tôi cần dành thời gian để yêu thương và quan tâm đến người mẹ của mình, để đền đáp lại công lao của mẹ trong suốt cuộc đời.

Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp của mùa thu Hà Nội trong đoạn thơ đã cho

Mùa thu Hà Nội hiện lên trong đoạn thơ của Hoàng Cát với vẻ đẹp dịu dàng, man mác và đầy chất thơ. Những câu thơ “Se sẽ gió heo may, xào xạc lạnh / Lá vàng khô lùa trên phố bâng khuâng” gợi tả không khí se lạnh đặc trưng của mùa thu phương Bắc, cùng với âm thanh xào xạc của lá vàng tạo nên một không gian yên ả, tĩnh lặng. Cảnh thu gợi cảm xúc cô đơn, trầm lắng qua hình ảnh “Ta lặng lẽ một mình. Chiều nhạt nắng”, như một tiếng thở dài giữa đất trời mênh mang. Không chỉ có cảnh vật, mùa thu Hà Nội còn là mùa của nỗi nhớ, của tình yêu xa, được thể hiện tinh tế trong câu hỏi đầy tha thiết: “Người xa nhớ ta chăng?” Cảnh vật và tâm trạng như hòa quyện vào nhau. Đặc biệt, hình ảnh “Ta nhặt được cả chùm nắng hạ / Trong mùi hương trời đất dậy trên đường” vừa lạ vừa đẹp, như một khoảnh khắc kỳ diệu khi con người chạm tay vào phần tinh túy nhất của thiên nhiên. Vẻ đẹp mùa thu Hà Nội vì thế không chỉ nằm ở cảnh sắc mà còn ở chiều sâu cảm xúc.


Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn luận về sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI)

Trong thời đại công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển với tốc độ “vũ bão”, trở thành một trong những thành tựu công nghệ nổi bật nhất của nhân loại. Từ một lĩnh vực nghiên cứu mang tính lý thuyết, AI ngày nay đã len lỏi vào hầu hết các lĩnh vực của đời sống: từ y tế, giáo dục, giao thông, tài chính cho đến nghệ thuật và sáng tạo. Sự phát triển của AI đang không chỉ thay đổi cách chúng ta sống mà còn đặt ra nhiều vấn đề về tương lai của xã hội loài người.

AI có khả năng xử lý lượng dữ liệu khổng lồ, học hỏi và cải thiện hiệu suất làm việc nhanh chóng. Nhờ đó, con người có thể tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả lao động và thậm chí tìm ra giải pháp cho những vấn đề mà trước đây tưởng chừng không thể giải quyết. Ví dụ, trong y học, AI có thể hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm và chính xác; trong giáo dục, AI có thể cá nhân hóa việc học cho từng học sinh. Ngành công nghiệp, sản xuất cũng được tối ưu hóa nhờ các robot thông minh và quy trình tự động hóa.

Tuy nhiên, sự phát triển của AI cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những mối lo ngại lớn nhất là nguy cơ mất việc làm do máy móc thay thế con người. Ngoài ra, AI còn đặt ra những vấn đề đạo đức và pháp lý, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền riêng tư, kiểm soát thông tin và đảm bảo AI không bị lạm dụng vào mục đích tiêu cực. Nếu con người không có những biện pháp quản lý, định hướng kịp thời, AI có thể vượt khỏi tầm kiểm soát và gây ra những hậu quả khôn lường.

Trong tương lai, AI sẽ còn tiếp tục phát triển, thậm chí có thể đạt đến mức độ siêu trí tuệ vượt qua con người. Tuy nhiên, điều quan trọng là con người phải làm chủ công nghệ, đặt ra giới hạn và định hướng để AI phục vụ cho lợi ích chung của xã hội. Giá trị cốt lõi của cuộc sống vẫn nằm ở tính nhân văn, cảm xúc và đạo đức – những điều mà AI dù thông minh đến đâu cũng chưa thể thay thế hoàn toàn.

Tóm lại, trí tuệ nhân tạo là một bước tiến lớn của khoa học kỹ thuật, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho đời sống con người. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, nó cũng đặt ra không ít thách thức. Chúng ta cần tỉnh táo, chủ động và có trách nhiệm trong việc sử dụng và phát triển AI để đảm bảo một tương lai cân bằng giữa công nghệ và con người.

Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp của mùa thu Hà Nội trong đoạn thơ đã cho

Mùa thu Hà Nội hiện lên trong đoạn thơ của Hoàng Cát với vẻ đẹp dịu dàng, man mác và đầy chất thơ. Những câu thơ “Se sẽ gió heo may, xào xạc lạnh / Lá vàng khô lùa trên phố bâng khuâng” gợi tả không khí se lạnh đặc trưng của mùa thu phương Bắc, cùng với âm thanh xào xạc của lá vàng tạo nên một không gian yên ả, tĩnh lặng. Cảnh thu gợi cảm xúc cô đơn, trầm lắng qua hình ảnh “Ta lặng lẽ một mình. Chiều nhạt nắng”, như một tiếng thở dài giữa đất trời mênh mang. Không chỉ có cảnh vật, mùa thu Hà Nội còn là mùa của nỗi nhớ, của tình yêu xa, được thể hiện tinh tế trong câu hỏi đầy tha thiết: “Người xa nhớ ta chăng?” Cảnh vật và tâm trạng như hòa quyện vào nhau. Đặc biệt, hình ảnh “Ta nhặt được cả chùm nắng hạ / Trong mùi hương trời đất dậy trên đường” vừa lạ vừa đẹp, như một khoảnh khắc kỳ diệu khi con người chạm tay vào phần tinh túy nhất của thiên nhiên. Vẻ đẹp mùa thu Hà Nội vì thế không chỉ nằm ở cảnh sắc mà còn ở chiều sâu cảm xúc.


Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn luận về sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI)

Trong thời đại công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển với tốc độ “vũ bão”, trở thành một trong những thành tựu công nghệ nổi bật nhất của nhân loại. Từ một lĩnh vực nghiên cứu mang tính lý thuyết, AI ngày nay đã len lỏi vào hầu hết các lĩnh vực của đời sống: từ y tế, giáo dục, giao thông, tài chính cho đến nghệ thuật và sáng tạo. Sự phát triển của AI đang không chỉ thay đổi cách chúng ta sống mà còn đặt ra nhiều vấn đề về tương lai của xã hội loài người.

AI có khả năng xử lý lượng dữ liệu khổng lồ, học hỏi và cải thiện hiệu suất làm việc nhanh chóng. Nhờ đó, con người có thể tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả lao động và thậm chí tìm ra giải pháp cho những vấn đề mà trước đây tưởng chừng không thể giải quyết. Ví dụ, trong y học, AI có thể hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm và chính xác; trong giáo dục, AI có thể cá nhân hóa việc học cho từng học sinh. Ngành công nghiệp, sản xuất cũng được tối ưu hóa nhờ các robot thông minh và quy trình tự động hóa.

Tuy nhiên, sự phát triển của AI cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những mối lo ngại lớn nhất là nguy cơ mất việc làm do máy móc thay thế con người. Ngoài ra, AI còn đặt ra những vấn đề đạo đức và pháp lý, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền riêng tư, kiểm soát thông tin và đảm bảo AI không bị lạm dụng vào mục đích tiêu cực. Nếu con người không có những biện pháp quản lý, định hướng kịp thời, AI có thể vượt khỏi tầm kiểm soát và gây ra những hậu quả khôn lường.

Trong tương lai, AI sẽ còn tiếp tục phát triển, thậm chí có thể đạt đến mức độ siêu trí tuệ vượt qua con người. Tuy nhiên, điều quan trọng là con người phải làm chủ công nghệ, đặt ra giới hạn và định hướng để AI phục vụ cho lợi ích chung của xã hội. Giá trị cốt lõi của cuộc sống vẫn nằm ở tính nhân văn, cảm xúc và đạo đức – những điều mà AI dù thông minh đến đâu cũng chưa thể thay thế hoàn toàn.

Tóm lại, trí tuệ nhân tạo là một bước tiến lớn của khoa học kỹ thuật, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho đời sống con người. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, nó cũng đặt ra không ít thách thức. Chúng ta cần tỉnh táo, chủ động và có trách nhiệm trong việc sử dụng và phát triển AI để đảm bảo một tương lai cân bằng giữa công nghệ và con người.



Câu 1:

Trong xã hội hiện đại đầy biến động, tính sáng tạo có vai trò đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo giúp các bạn trẻ không chỉ tiếp thu tri thức một cách linh hoạt mà còn biết vận dụng, đổi mới, làm chủ tri thức để thích nghi với những yêu cầu ngày càng cao của cuộc sống. Một người trẻ có tư duy sáng tạo sẽ không ngại cái mới, dám nghĩ, dám làm và tìm ra những hướng đi riêng biệt. Sáng tạo cũng mở ra cho thế hệ trẻ cơ hội bứt phá, khẳng định giá trị bản thân và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Trong thời đại công nghệ số, khi tri thức và kỹ năng thay đổi từng ngày, sáng tạo càng trở thành yếu tố then chốt giúp thế hệ trẻ không bị tụt lại phía sau. Tính sáng tạo không chỉ thể hiện ở những phát minh lớn lao mà còn hiện diện trong cách học tập, lao động và giải quyết vấn đề hằng ngày. Vì thế, mỗi người trẻ cần rèn luyện tư duy độc lập, khuyến khích ý tưởng mới và không ngừng nuôi dưỡng khát vọng sáng tạo để thành công và làm giàu đẹp cho xã hội.


Câu 2:

Qua truyện ngắn Biển người mênh mông của Nguyễn Ngọc Tư, hình ảnh con người Nam Bộ hiện lên với những nét đẹp giản dị, chân thành mà sâu sắc qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo. Phi là một thanh niên từng trải qua tuổi thơ thiếu thốn tình cảm, sớm tự lập, tuy có phần lôi thôi nhưng sống tình nghĩa và biết trân trọng những người yêu thương mình. Trong khi đó, ông Sáu Đèo là hình ảnh của lớp người Nam Bộ giàu tình cảm, thủy chung son sắt. Cả đời ông mang trong tim nỗi day dứt, ân hận vì một lần lỡ lời với người vợ cũ. Sự kiên trì suốt mấy chục năm trời đi tìm người để xin lỗi thể hiện tấm lòng nhân hậu, giàu tình người. Cả Phi và ông Sáu Đèo đều mang vẻ đẹp bình dị nhưng ấm áp, phản ánh phẩm chất đáng quý của con người Nam Bộ: chân chất, trọng nghĩa tình, luôn nặng lòng với những gì đã qua. Qua hai nhân vật này, Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa một cách tinh tế vẻ đẹp tâm hồn của những con người nơi vùng đất phương Nam mênh mông sông nước.