Nguyễn Thành Công
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm Câu2 Hình ảnh đời mẹ được so sánh với những sự vật, hiện tượng: bến vắng bên sông, nơi đón nhận những con thuyền đánh gió và cây tự quên mình quên mình trong quả. Những so sánh này thể hiện tình cảm yêu thương và tình yêu thương của con dành cho mẹ Câu 3 Biện pháp tu từ so sánh : quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây Tác dụng: biện pháp tu từ so sánh nhấn mạnh và làm nổi bật hình ảnh sinh động, thể hiện lòng biết ơn và tôn kính đối với mẹ , giống như việc nhớ ơn cây đã cho quả chín Câu 4 Chúng ta hiểu về hai câu thơ trên là : " con muốn có lời gì đằm thắm Ru tuổi già mẹ tháng năm nay" Diễn tả mong muốn của người con muốn gửi lời ru êm ái và yêu thương đến tuổi già của mẹ trong suốt những tháng năm qua Câu 5 Bài học rút ra từ văn bản: +Lòng biết ơn: Con cái cần biết ơn và thể hiện tình cảm với cha mẹ. +Tình mẫu tử: Tình yêu thương của mẹ là vô bờ bến, con cần trân trọng và đáp lại. +Sự hy sinh: Mẹ luôn hy sinh thầm lặng cho con, con cần hiểu và đáp lại tình cảm đó
# Câu 1: Thể loại
Văn bản "Bởi Vì Thương" của Nguyễn Ngọc Tư thuộc thể loại truyện ngắn.
# Câu 2: Người kể chuyện
Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện hạn tri, thường là nhân vật San hoặc người dẫn chuyện gần gũi với San.
# Câu 3: Thành phần chêm xen
Thành phần chêm xen trong đoạn văn là: "Ừ, trở thành đào hát, không cần phải đóng vai chính, nối tiếng làm gì, hát phụ cũng được, đóng vai ác, vai hầu gái, cung nữ, bà già cũng được..."
Tác dụng của thành phần chêm xen này là:
- Bày tỏ suy nghĩ và ước mơ của San một cách trực tiếp và chân thực.
- Tạo ra một giọng điệu thân mật và gần gũi với người đọc.
- Giúp người đọc hiểu rõ hơn về nhân vật San và suy nghĩ của cô.
# Câu 4: Điểm nhìn trần thuật
Điểm nhìn trần thuật trong đoạn văn là điểm nhìn từ bên trong nhân vật San.
Tác dụng của điểm nhìn trần thuật này là:
- Tạo ra sự gần gũi và thân mật với người đọc.
- Giúp người đọc hiểu rõ hơn về suy nghĩ và cảm xúc của San.
- Tạo ra một không khí riêng tư và chân thực trong câu chuyện.
# Câu 5: Cảm nhận và suy nghĩ
Văn bản này để lại trong em những cảm nhận và suy nghĩ về:
- Tình cảm yêu thương và sự hy sinh của người mẹ dành cho con cái.
- Ước mơ và khát vọng của San trở thành đào hát và cuộc sống của cô.
- Sự nghèo khổ và khó khăn trong cuộc sống của San và gia đình cô.
- Giá trị của tình yêu thương và sự quan tâm trong cuộc sống.
Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin, cụ thể là văn bản thông tin khoa học.
Câu 2: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là trình bày thông tin, cung cấp kiến thức về phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất.
Câu 3: Cách đặt nhan đề của tác giả là "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất" là phù hợp và rõ ràng, giúp người đọc hiểu ngay về nội dung chính của văn bản.
Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó. Tác dụng của hình ảnh này là giúp người đọc hình dung rõ hơn về sao Barnard và các hành tinh của nó, tăng cường sự hiểu biết và hứng thú với nội dung văn bản.
Câu 5: Văn bản có tính chính xác và khách quan cao, thể hiện qua:
- Cung cấp thông tin từ nguồn tin cậy, như báo cáo công bố trên chuyên san The Astrophysical Journal Letters và Đài ABC News.
- Sử dụng ngôn ngữ trung lập, không có ý kiến chủ quan hoặc thiên vị.
- Cung cấp thông tin chi tiết và cụ thể về phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thơ tự do.
Câu 2: Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ sau:
- Xanh
- Dịu dàng
- Vô tư
Câu 3: Nội dung của đoạn thơ "Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng" là hạnh phúc có thể được tìm thấy trong những khoảnh khắc yên tĩnh và nhẹ nhàng, không cần phải ồn ào hay phô trương.
Câu 4: Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ "Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả Chẳng cần biết mình đầy vơi" là:
- Tạo ra hình ảnh sinh động và dễ hiểu về hạnh phúc.
- Nhấn mạnh sự tự nhiên và không cần quan tâm đến việc có đầy đủ hay không.
Câu 5: Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích là:
- Hạnh phúc không cần phải là điều gì đó lớn lao hay phức tạp.
- Hạnh phúc có thể được tìm thấy trong những khoảnh khắc đơn giản và nhẹ nhàng.
- Hạnh phúc không cần phải được đo lường hay đánh giá.
Câu 1: Kiểu văn bản của ngữ liệu trên là văn bản thông tin, giới thiệu về chợ nổi và nét văn hóa sông nước miền Tây.
Câu 2: Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi là:
- Người bán hàng dùng cây sào tre dài để treo hàng hóa, giúp khách nhìn thấy từ xa.
- Các ghe bán hàng dạo chế ra cách "bẹo" hàng bằng âm thanh lạ tai của những chiếc kèn.
- Người bán hàng dùng lời rao để mời mọc khách mua hàng.
Câu 3: Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản trên là:
- Giúp người đọc hiểu rõ về vị trí và phân bố của các chợ nổi.
- Tạo ra sự cụ thể và sinh động cho văn bản.
Câu 4: Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản trên là:
- Giúp người bán hàng thu hút khách hàng một cách hiệu quả.Tạo ra sự thú vị và độc đáo cho cách giao thương, mua bán trên chợ nổi.
Câu 5: Anh/Chị có suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống của người dân miền Tây là:
- Chợ nổi là một phần quan trọng của văn hóa và đời sống của người dân miền Tây.Chợ nổi không chỉ là nơi mua bán hàng hóa, mà còn là nơi giao lưu và kết nối giữa người dân.Chợ nổi góp phần tạo ra sự đa dạng và phong phú cho đời sống của người dân miền Tây.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2: 2 cặp từ, cặp cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1) là:
- "tằn tiện" và "phung phí"
- "ở nhà" và "bay nhảy"
Câu 3: Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì mỗi người có sự khác biệt và quan điểm riêng. Việc phán xét người khác dễ dàng có thể dẫn đến việc chúng ta bị chi phối bởi định kiến của bản thân hoặc của người khác.
Câu 4: Quan điểm của tác giả "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó" có nghĩa là khi chúng ta chấp nhận để định kiến của bản thân hoặc của người khác chi phối cuộc sống của mình, thì đó là điều tồi tệ nhất. Điều này có thể khiến chúng ta mất đi sự tự do và khả năng suy nghĩ độc lập.
Câu 5: Thông điệp mà anh/chị rút ra từ văn bản trên là Đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng.Hãy chấp nhận sự khác biệt và tôn trọng quan điểm của người khác.Hãy suy nghĩ độc lập và không để định kiến của bản thân hoặc của người khác chi phối cuộc sống của mình.Hãy lắng nghe trái tim và làm theo những gì mình tin tưởng.