Nguyễn Thành Công

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thành Công
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài thơ “Biết ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là một khúc tâm tình tha thiết, thể hiện lòng biết ơn sâu nặng và nỗi day dứt khôn nguôi của người con đối với đấng sinh thành. Xuyên suốt bài thơ là dòng cảm xúc dâng trào khi tác giả hồi tưởng lại những tháng ngày cơ cực của cha mẹ: “Cha đảm đương mải miết vườn rau / Cơm canh khoai sắn bên nhau chắt chiu ngày tháng…”. Những câu thơ giản dị mà xúc động, gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, người mẹ tảo tần, hi sinh trọn đời vì con cái. Khi cha mẹ mất đi, người con bỗng nhận ra thời gian không trở lại, để lại trong lòng niềm ân hận và thương xót vô hạn: “Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng”. Giọng thơ chậm rãi, buồn thương, kết hợp nhiều hình ảnh gần gũi với đời sống nông thôn đã khắc họa chân thực tình cảm hiếu thảo, nhân văn và đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. “Biết ơn cha mẹ” không chỉ là lời tri ân riêng của tác giả mà còn là thông điệp thức tỉnh mỗi người con: hãy yêu thương và đền đáp công ơn sinh thành khi cha mẹ còn bên mình.


câu 1

Nhà em có một giàn giầu,

Nhà anh có một hàng cau liên phòng.

Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,

Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?


Hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối là biểu tượng quen thuộc của tình yêu đôi lứa trong văn hoá dân gian Việt Nam. Trong phong tục cưới hỏi, trầu cau tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng thuỷ chung, son sắt, vì vậy Nguyễn Bính mượn hình ảnh ấy để diễn tả nỗi tương tư mộc mạc mà sâu nặng của chàng trai quê. “Nhà em có giàn giầu”, “nhà anh có hàng cau” – hai không gian gần gũi, đối xứng, gợi nên sự gắn bó mà vẫn xa cách, như hai tâm hồn đang hướng về nhau nhưng chưa được hoà hợp. Câu hỏi “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” là một cách nói hóm hỉnh, duyên dáng, thể hiện nỗi nhớ dồn nén đến da diết của người đang yêu. Qua hình ảnh trầu cau dân dã, Nguyễn Bính đã gửi gắm vẻ đẹp của tình yêu quê hương chân thành, thuỷ chung, đồng thời thể hiện phong vị thơ ca dân gian thấm đượm hồn quê Việt.

câu 2

Trái Đất – ngôi nhà xanh của nhân loại – là nơi duy nhất trong vũ trụ bao la cho phép con người tồn tại và phát triển. Leonardo DiCaprio đã từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về trách nhiệm và ý thức bảo vệ môi trường của mỗi con người hôm nay.


Quả thật, chúng ta chỉ có một Trái Đất. Từ rừng núi, đại dương đến bầu không khí ta hít thở – tất cả đều nuôi dưỡng sự sống. Thế nhưng, con người đang tàn phá ngôi nhà ấy bằng ô nhiễm, chặt phá rừng, khai thác quá mức và chiến tranh môi trường. Băng tan, khí hậu biến đổi, thiên tai ngày càng khốc liệt… là những lời cảnh tỉnh đau xót. Nếu Trái Đất bị huỷ hoại, chúng ta sẽ không còn nơi nào để đi.


Bảo vệ hành tinh không phải là việc của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ: tiết kiệm điện, trồng cây, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường. Chính những thay đổi giản dị ấy sẽ góp phần tạo nên sự chuyển biến lớn lao. Đồng thời, các quốc gia, tổ chức cần có chính sách phát triển bền vững, hài hoà giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ tự nhiên.


Giữ gìn Trái Đất cũng chính là giữ gìn sự sống và tương lai của con người. Một hành tinh xanh – sạch – đẹp không chỉ là ước mơ mà là nghĩa vụ đạo đức đối với thế hệ sau. Bởi vậy, lời nhắc của Leonardo DiCaprio là lời kêu gọi tỉnh thức: hãy yêu thương, trân trọng và hành động ngay hôm nay, để mai sau chúng ta vẫn còn một hành tinh đáng sống.


Câu 1.

→ Thể thơ: Thơ lục bát (một cặp gồm câu 6 chữ và câu 8 chữ, nhịp điệu mềm mại, uyển chuyển).




Câu 2.

→ Cụm từ “chín nhớ mười mong” là cách nói phóng đại, diễn tả nỗi nhớ da diết, triền miên, trọn vẹn cả ngày lẫn đêm của chàng trai dành cho cô gái. Nó cho thấy tình cảm sâu nặng, chân thành và khắc khoải.




Câu 3.

→ Biện pháp tu từ: Nhân hoá (“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”).

→ Tác dụng: Biến không gian vô tri thành có hồn, làm cho nỗi nhớ trở nên gần gũi, cụ thể và sống động. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết, mộc mạc của chàng trai thôn Đoài đối với cô gái thôn Đông, đồng thời gợi không khí dân dã, đậm chất làng quê Việt.




Câu 4.

→ Hai câu thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xa cách, mong manh, đầy khát vọng được gần gũi.


  • Hình ảnh bến – đò tượng trưng cho đôi lứa yêu nhau nhưng chưa được sum họp.
  • Hoa và bướm gợi sự duyên dáng, nên thơ, nhưng cũng ẩn chứa nỗi buồn chia lìa.
    → Hai câu thơ chan chứa niềm khao khát đoàn tụ, gặp gỡ trong tình yêu.





Câu 5.

Tình yêu là một tình cảm đẹp và cao quý của con người. Nó giúp cuộc sống thêm ấm áp, ý nghĩa và thi vị hơn. Tình yêu chân thành, trong sáng khiến con người biết sống vị tha, biết nhớ thương và trân trọng những điều tốt đẹp. Giống như chàng trai trong bài thơ, ai có tình yêu đều thấy lòng mình rung động và cuộc sống trở nên đáng quý hơn bao giờ hết.


câu 1

Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một bức tranh buồn về những cuộc chia ly nơi bến tàu, thấm đẫm chất trữ tình và nỗi cô đơn nhân thế. Hình ảnh sân ga – nơi tiễn biệt – được tác giả tái hiện qua cái nhìn của người chứng kiến: “Có lần tôi thấy…”, “Tôi thấy…”. Cấu trúc lặp ấy vừa tạo nên nhịp điệu đều đặn, vừa gợi cảm giác những cảnh chia xa cứ nối tiếp không dứt trong dòng đời. Từng “bóng người” – hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, bà mẹ già… – là một mảnh đời riêng, nhưng cùng gặp nhau ở nỗi buồn ly biệt. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, mang đậm phong vị dân gian và giàu tính nhân văn. Nghệ thuật miêu tả hình ảnh kết hợp yếu tố tự sự khiến bức tranh sân ga vừa cụ thể, vừa chan chứa cảm xúc. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ tấm lòng đồng cảm sâu sắc với những con người bé nhỏ, cô đơn giữa dòng đời xa cách — một nét đặc sắc của thơ ông: buồn mà thấm thía, giản dị mà lay động.

câu 2

Trong bài thơ “The Road Not Taken”, Robert Frost từng viết:

“Trong rừng có nhiều lối đi,

Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”

Câu thơ giản dị mà hàm chứa một triết lý sâu sắc: con người cần chủ động lựa chọn con đường riêng, dám sáng tạo, dám khác biệt để tìm ra giá trị đích thực của bản thân.


Cuộc sống vốn không chỉ có một con đường sẵn có cho tất cả. Mỗi người đều có hoàn cảnh, năng lực, ước mơ riêng, vì thế việc lựa chọn hướng đi độc lập là cách thể hiện bản lĩnh và tự do cá nhân. Người chủ động biết tự đặt câu hỏi: “Mình thực sự muốn gì?”, “Con đường nào phù hợp với mình nhất?”. Họ không mù quáng chạy theo số đông, mà tự tin bước đi dù phía trước còn nhiều thử thách. Chính tinh thần ấy giúp con người phát huy tiềm năng sáng tạo, làm nên những giá trị mới cho bản thân và cho xã hội.


Thực tế cho thấy, mọi bước tiến lớn của nhân loại đều bắt nguồn từ những người dám khác biệt. Nếu Einstein không nghi ngờ những định luật cũ, có lẽ vật lý vẫn dậm chân tại chỗ; nếu Steve Jobs không mơ về một thế giới công nghệ thân thiện, chúng ta đã chẳng có iPhone ngày nay. Trong đời sống thường nhật, mỗi người trẻ cũng có thể thể hiện tinh thần ấy: chọn nghề theo đam mê, chọn cách học, cách sống mang dấu ấn riêng — miễn là hướng tới những giá trị tích cực.


Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không có nghĩa là bốc đồng hay phủ nhận mọi kinh nghiệm. Sáng tạo chân chính phải dựa trên hiểu biết, trách nhiệm và sự kiên trì. Người chủ động không sợ sai, nhưng luôn biết học từ sai lầm để trưởng thành hơn.


Tóm lại, giữa muôn ngả đường đời, ai dám chọn cho mình con đường khác biệt, sáng tạo và đầy ý nghĩa — người đó sẽ tìm thấy bản lĩnh và hạnh phúc thật sự. Như Robert Frost đã nói, chính “lối đi chưa có dấu chân người” mới làm nên sự khác biệt của mỗi đời người.


Câu 1.

→ Thể thơ: Thơ bảy chữ (mỗi dòng có 7 tiếng, nhịp thơ đều đặn).




Câu 2.

→ Khổ cuối:

“Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,

Những bàn tay vẫy những bàn tay,

Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,

Buồn ở đâu hơn ở chốn này?”


→ Vần: Gieo vần liền, vần bằng (“bay – tay – này”).

→ Kiểu vần: Vần chân liền bằng.




Câu 3.

→ Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” được sử dụng xuyên suốt bài.

→ Tác dụng:


  • Gợi cảm giác lặp lại, nối tiếp của những cuộc chia ly nơi sân ga.
  • Làm nổi bật nỗi buồn xa cách, cô đơn và cái nhìn thấm thía của tác giả về những phận người trong đời sống.





Câu 4.

→ Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga.

→ Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn ly biệt, niềm cảm thông sâu sắc của nhà thơ trước cảnh người đưa – kẻ đi, qua đó bộc lộ tình người và sự cô đơn trong kiếp sống phiêu bạt.




Câu 5.

→ Yếu tố tự sự:


  • Bài thơ có ngôi kể thứ nhất (“tôi thấy…”), người kể như một người chứng kiến các cảnh tiễn biệt.
  • Các “lần tôi thấy” tạo thành những mẩu chuyện nhỏ, mỗi câu chuyện là một cảnh đời.



Câu 1 Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm Câu2 Hình ảnh đời mẹ được so sánh với  những sự vật, hiện tượng: bến vắng bên sông, nơi đón nhận những con thuyền đánh gió và cây tự quên mình quên mình trong quả. Những so sánh này thể hiện tình cảm yêu thương và tình yêu thương của con dành cho mẹ Câu 3 Biện pháp tu từ so sánh : quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây Tác dụng: biện pháp tu từ so sánh nhấn mạnh và làm nổi bật hình ảnh sinh động, thể hiện lòng biết ơn và tôn kính đối với mẹ , giống như việc nhớ ơn cây đã cho quả chín Câu 4 Chúng ta hiểu về hai câu thơ trên là : " con muốn có lời gì  đằm thắm Ru tuổi già mẹ tháng năm nay" Diễn tả mong muốn của người con muốn gửi lời ru êm ái và yêu thương đến tuổi già của mẹ trong suốt những tháng năm qua Câu 5 Bài học rút ra từ văn bản: +Lòng biết ơn: Con cái cần biết ơn và thể hiện tình cảm với cha mẹ. +Tình mẫu tử: Tình yêu thương của mẹ là vô bờ bến, con cần trân trọng và đáp lại. +Sự hy sinh: Mẹ luôn hy sinh thầm lặng cho con, con cần hiểu và đáp lại tình cảm đó

# Câu 1: Thể loại

Văn bản "Bởi Vì Thương" của Nguyễn Ngọc Tư thuộc thể loại truyện ngắn.


# Câu 2: Người kể chuyện

Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện hạn tri, thường là nhân vật San hoặc người dẫn chuyện gần gũi với San.


# Câu 3: Thành phần chêm xen

Thành phần chêm xen trong đoạn văn là: "Ừ, trở thành đào hát, không cần phải đóng vai chính, nối tiếng làm gì, hát phụ cũng được, đóng vai ác, vai hầu gái, cung nữ, bà già cũng được..."


Tác dụng của thành phần chêm xen này là:


- Bày tỏ suy nghĩ và ước mơ của San một cách trực tiếp và chân thực.

- Tạo ra một giọng điệu thân mật và gần gũi với người đọc.

- Giúp người đọc hiểu rõ hơn về nhân vật San và suy nghĩ của cô.


# Câu 4: Điểm nhìn trần thuật

Điểm nhìn trần thuật trong đoạn văn là điểm nhìn từ bên trong nhân vật San.


Tác dụng của điểm nhìn trần thuật này là:


- Tạo ra sự gần gũi và thân mật với người đọc.

- Giúp người đọc hiểu rõ hơn về suy nghĩ và cảm xúc của San.

- Tạo ra một không khí riêng tư và chân thực trong câu chuyện.


# Câu 5: Cảm nhận và suy nghĩ

Văn bản này để lại trong em những cảm nhận và suy nghĩ về:


- Tình cảm yêu thương và sự hy sinh của người mẹ dành cho con cái.

- Ước mơ và khát vọng của San trở thành đào hát và cuộc sống của cô.

- Sự nghèo khổ và khó khăn trong cuộc sống của San và gia đình cô.

- Giá trị của tình yêu thương và sự quan tâm trong cuộc sống.

Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin, cụ thể là văn bản thông tin khoa học.


Câu 2: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là trình bày thông tin, cung cấp kiến thức về phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất.


Câu 3: Cách đặt nhan đề của tác giả là "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất" là phù hợp và rõ ràng, giúp người đọc hiểu ngay về nội dung chính của văn bản.


Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó. Tác dụng của hình ảnh này là giúp người đọc hình dung rõ hơn về sao Barnard và các hành tinh của nó, tăng cường sự hiểu biết và hứng thú với nội dung văn bản.


Câu 5: Văn bản có tính chính xác và khách quan cao, thể hiện qua:

- Cung cấp thông tin từ nguồn tin cậy, như báo cáo công bố trên chuyên san The Astrophysical Journal Letters và Đài ABC News.

- Sử dụng ngôn ngữ trung lập, không có ý kiến chủ quan hoặc thiên vị.

- Cung cấp thông tin chi tiết và cụ thể về phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất.

Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thơ tự do.


Câu 2: Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ sau:


- Xanh

- Dịu dàng

- Vô tư


Câu 3: Nội dung của đoạn thơ "Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng" là hạnh phúc có thể được tìm thấy trong những khoảnh khắc yên tĩnh và nhẹ nhàng, không cần phải ồn ào hay phô trương.


Câu 4: Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ "Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả Chẳng cần biết mình đầy vơi" là:


- Tạo ra hình ảnh sinh động và dễ hiểu về hạnh phúc.

- Nhấn mạnh sự tự nhiên và không cần quan tâm đến việc có đầy đủ hay không.


Câu 5: Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích là:


- Hạnh phúc không cần phải là điều gì đó lớn lao hay phức tạp.

- Hạnh phúc có thể được tìm thấy trong những khoảnh khắc đơn giản và nhẹ nhàng.

- Hạnh phúc không cần phải được đo lường hay đánh giá.

Câu 1: Kiểu văn bản của ngữ liệu trên là văn bản thông tin, giới thiệu về chợ nổi và nét văn hóa sông nước miền Tây.


Câu 2: Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi là:


- Người bán hàng dùng cây sào tre dài để treo hàng hóa, giúp khách nhìn thấy từ xa.

- Các ghe bán hàng dạo chế ra cách "bẹo" hàng bằng âm thanh lạ tai của những chiếc kèn.

- Người bán hàng dùng lời rao để mời mọc khách mua hàng.


Câu 3: Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản trên là:


- Giúp người đọc hiểu rõ về vị trí và phân bố của các chợ nổi.

- Tạo ra sự cụ thể và sinh động cho văn bản.


Câu 4: Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản trên là:


- Giúp người bán hàng thu hút khách hàng một cách hiệu quả.Tạo ra sự thú vị và độc đáo cho cách giao thương, mua bán trên chợ nổi.


Câu 5: Anh/Chị có suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống của người dân miền Tây là:

- Chợ nổi là một phần quan trọng của văn hóa và đời sống của người dân miền Tây.Chợ nổi không chỉ là nơi mua bán hàng hóa, mà còn là nơi giao lưu và kết nối giữa người dân.Chợ nổi góp phần tạo ra sự đa dạng và phong phú cho đời sống của người dân miền Tây.