Nguyễn Thành Công
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Nhận định về cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng
Đối với ý kiến: "Đó là lần đầu tiên trong lịch sử mà người dân Việt Nam đứng lên vì nền độc lập", em có thể trả lời như sau:
Đồng ý một phần.
Lý do đồng ý: Đây là cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên, có quy mô rộng khắp và giành được thắng lợi oanh liệt (lập lại nền độc lập trong 3 năm) sau hơn 150 năm nước ta bị các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ (từ năm 179 TCN). Nó thể hiện tinh thần quật khởi và sức mạnh của phụ nữ Việt Nam.
Lý do cần bổ sung: Trước đó, trong lịch sử đã có những cuộc đấu tranh lẻ tẻ hoặc các giai đoạn kháng chiến chống xâm lược (như cuộc kháng chiến của Thục Phán An Dương Vương chống quân Tần). Tuy nhiên, khởi nghĩa Hai Bà Trưng thường được xem là mốc son chói lọi đầu tiên mở đầu cho thời kỳ đấu tranh giành độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc.
Câu 2: Trách nhiệm của học sinh với chủ quyền biển đảo
Là một học sinh, em có thể thực hiện những hành động thiết thực sau:
Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý về biển đảo (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) để hiểu rõ chủ quyền không thể chối cãi của Việt Nam.
Tuyên truyền: Chia sẻ những thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương với bạn bè và người thân qua mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp.
Tham gia các phong trào: Hưởng ứng các cuộc vận động như "Nghĩa tình Hoàng Sa, Trường Sa", "Vì học sinh nơi đảo xa", hoặc viết thư động viên các chú bộ đội hải quân.
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: Không xả rác ra biển khi đi du lịch, góp phần giữ gìn tài nguyên biển bền vững.
Rèn luyện đạo đức: Chăm ngoan, học giỏi để sau này trở thành công dân có ích, góp sức xây dựng và bảo vệ đất nước giàu mạnh.
Câu 1: Nhận định về cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng
Đối với ý kiến: "Đó là lần đầu tiên trong lịch sử mà người dân Việt Nam đứng lên vì nền độc lập", em có thể trả lời như sau:
Đồng ý một phần.
Lý do đồng ý: Đây là cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên, có quy mô rộng khắp và giành được thắng lợi oanh liệt (lập lại nền độc lập trong 3 năm) sau hơn 150 năm nước ta bị các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ (từ năm 179 TCN). Nó thể hiện tinh thần quật khởi và sức mạnh của phụ nữ Việt Nam.
Lý do cần bổ sung: Trước đó, trong lịch sử đã có những cuộc đấu tranh lẻ tẻ hoặc các giai đoạn kháng chiến chống xâm lược (như cuộc kháng chiến của Thục Phán An Dương Vương chống quân Tần). Tuy nhiên, khởi nghĩa Hai Bà Trưng thường được xem là mốc son chói lọi đầu tiên mở đầu cho thời kỳ đấu tranh giành độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc.
Câu 2: Trách nhiệm của học sinh với chủ quyền biển đảo
Là một học sinh, em có thể thực hiện những hành động thiết thực sau:
Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý về biển đảo (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) để hiểu rõ chủ quyền không thể chối cãi của Việt Nam.
Tuyên truyền: Chia sẻ những thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương với bạn bè và người thân qua mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp.
Tham gia các phong trào: Hưởng ứng các cuộc vận động như "Nghĩa tình Hoàng Sa, Trường Sa", "Vì học sinh nơi đảo xa", hoặc viết thư động viên các chú bộ đội hải quân.
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: Không xả rác ra biển khi đi du lịch, góp phần giữ gìn tài nguyên biển bền vững.
Rèn luyện đạo đức: Chăm ngoan, học giỏi để sau này trở thành công dân có ích, góp sức xây dựng và bảo vệ đất nước giàu mạnh.
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về giáo dục của văn minh Đại Việt
Nền giáo dục Đại Việt phát triển rực rỡ, mang đậm tinh thần Nho giáo và tự cường dân tộc với những dấu mốc quan trọng:
Hệ thống trường học: Năm 1070, nhà Lý cho xây dựng Văn Miếu. Năm 1076, Quốc Tử Giám được thành lập - đây được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Hệ thống trường công và trường tư phát triển rộng khắp từ trung ương đến địa phương.
Khoa cử: Năm 1075, khoa thi đầu tiên được tổ chức để tuyển chọn nhân tài. Từ thời Lê sơ, khoa cử trở thành phương thức tuyển chọn quan lại chính yếu, mang tính định kỳ và quy củ.
Tôn vinh hiền tài: Nhà Trần bắt đầu định ra các danh hiệu Tam khôi (Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa). Nhà Lê sơ cho dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu để vinh danh những người đỗ đạt, nhằm khuyến khích tinh thần hiếu học.
Nội dung đào tạo: Chủ yếu là kinh sách của Nho gia (Tứ thư, Ngũ kinh), góp phần xây dựng đội ngũ trí thức có lòng yêu nước và tinh thần tự hào dân tộc.
Câu 2: Tác động của Văn Miếu - Quốc Tử Giám đối với văn minh Đại Việt
Văn Miếu - Quốc Tử Giám đóng vai trò là "linh hồn" của nền giáo dục và văn hóa Đại Việt:
Trung tâm đào tạo nhân tài: Là nơi đào tạo hàng nghìn trí thức, đại thần cho bộ máy nhà nước, góp phần quan trọng vào việc quản lý và phát triển đất nước bền vững.
Biểu tượng của tinh thần hiếu học: Sự tồn tại và phát triển của Văn Miếu khẳng định truyền thống tôn sư trọng đạo và quý trọng hiền tài của dân tộc Việt Nam.
Gìn giữ và phát triển văn hóa: Đây là nơi lưu giữ những giá trị tư tưởng, đạo đức của Nho giáo đã được "Việt hóa", tạo nên nền tảng văn hóa chính thống cho quốc gia.
Xác lập vị thế quốc gia: Việc có một hệ thống giáo dục cao cấp riêng biệt khẳng định Đại Việt là một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, ngang hàng với các cường quốc trong khu vực lúc bấy giờ.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quảng bá văn hóa truyền thống Việt Nam đang trở thành một xu hướng nổi bật. AI giúp số hóa các di sản văn hóa như tranh Đông Hồ, nhã nhạc cung đình hay các lễ hội dân gian, từ đó lưu trữ và lan tỏa rộng rãi đến công chúng trong và ngoài nước. Nhờ công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) tích hợp AI, người xem có thể “trải nghiệm” các không gian văn hóa như phố cổ Hội An hay Hoàng thành Thăng Long một cách sinh động mà không cần đến trực tiếp. Bên cạnh đó, AI còn hỗ trợ sáng tạo nội dung, như tự động dịch thuật, tạo video, hình ảnh quảng bá mang đậm bản sắc dân tộc, giúp tiếp cận giới trẻ hiệu quả hơn. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng cần đi kèm với sự kiểm soát chặt chẽ để tránh làm sai lệch giá trị truyền thống. Nhìn chung, AI là công cụ hữu ích góp phần bảo tồn và quảng bá văn hóa Việt Nam trong thời đại toàn cầu hóa.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” của Nguyễn Văn Tàu đã tái hiện chân thực và xúc động cuộc sống gian khổ của người lính cách mạng trong những năm kháng chiến chống Pháp ở miền Đông Nam Bộ. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh hiện thực khắc nghiệt mà còn làm nổi bật tinh thần kiên cường, ý chí vượt khó của con người Việt Nam.
Trước hết, đoạn trích khắc họa rõ nét bối cảnh thiên nhiên khắc nghiệt của rừng Hắc Dịch. Đó là một khu rừng già với “nhiều cây to, tàn cao”, vào mùa mưa thì “đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt”, lại thêm “con vắt nằm đầy trên lá mục”. Những chi tiết này không chỉ mang tính tả thực mà còn gợi lên sự hiểm trở, khó khăn mà người lính phải đối mặt hằng ngày. Thiên nhiên nơi đây không hề thơ mộng mà trái lại, đầy thử thách, như một kẻ thù vô hình luôn rình rập con người.
Bên cạnh thiên nhiên khắc nghiệt là cuộc sống thiếu thốn, gian khổ đến cùng cực của người lính. Bữa ăn chỉ là “củ mì luộc thay cơm”, mỗi người “chỉ một sét chén”, ăn xong vẫn “cảm thấy như chưa ăn”. Những ngày khó khăn hơn, gạo bị ngập nước, thối rữa, vẫn phải “nín hơi mà nuốt”. Hình ảnh ấy cho thấy sự thiếu thốn về vật chất đến mức cực hạn, đồng thời làm nổi bật sự chịu đựng phi thường của người lính. Họ không chỉ thiếu ăn mà còn phải đối mặt với bệnh tật do ăn uống kham khổ, như “ghẻ lở, ung nhọt”, đến mức “bàn tay không xòe thẳng ra được”.
Tuy nhiên, vượt lên trên tất cả những gian khổ ấy là tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường của những con người cách mạng. Họ chia sẻ từng phần ăn ít ỏi, cùng nhau “hạ cây rừng, dọn rẫy trồng củ mì”, cùng vượt qua khó khăn để duy trì sự sống. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt, tình đồng chí, đồng đội trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc. Không chỉ vậy, người lính còn luôn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu, “quả lựu đạn gắn vào thắt lưng” để “đối phó cho nhanh với bọn biệt kích”. Điều đó cho thấy dù gian khổ đến đâu, họ vẫn không quên nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
Đặc biệt, đoạn trích còn thể hiện thái độ lạc quan, tinh thần vượt lên hoàn cảnh của người lính. Dù bữa ăn thiếu thốn, họ vẫn coi đó là “khá hơn” so với trước kia. Những chi tiết tưởng như nhỏ bé ấy lại chứa đựng một sức mạnh tinh thần to lớn – đó là niềm tin, là ý chí giúp họ vượt qua mọi thử thách.
Về nghệ thuật, tác giả sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Lối kể chuyện chân thực, giàu chi tiết cụ thể giúp người đọc hình dung rõ nét cuộc sống nơi chiến trường. Các chi tiết được lựa chọn tiêu biểu, có giá trị hiện thực cao, góp phần khắc họa sâu sắc hình ảnh người lính.
Tóm lại, đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã thành công trong việc tái hiện cuộc sống gian khổ nhưng đầy ý chí của người lính cách mạng. Qua đó, tác phẩm ca ngợi tinh thần kiên cường, lòng yêu nước và sức mạnh của tình đồng đội – những giá trị làm nên vẻ đẹp bất diệt của con người Việt Nam trong chiến tranh.
- Phương thức thuyết minh (kết hợp với nghị luận và biểu cảm).
- Quy tụ hơn 50 gian hàng, giới thiệu tinh hoa phở ba miền và quốc tế.
- Ứng dụng công nghệ AI - Chatbot để tư vấn và hỗ trợ du khách (đây là lần đầu tiên công nghệ này được đưa vào lễ hội ẩm thực).
- Thông tin: Giới thiệu chủ đề ("Tinh hoa phở Việt – Di sản trong kỷ nguyên số"), thời gian (18-20/4/2025) và địa điểm tổ chức (Hoàng thành Thăng Long).
- Tác dụng: Cung cấp khái quát nội dung cốt lõi của bài viết, thu hút sự chú ý và giúp người đọc nắm bắt nhanh những thông tin quan trọng nhất.
- Điểm mới: Sự kết hợp giữa giá trị truyền thống và công nghệ hiện đại (ứng dụng AI Chatbot, tọa đàm về di sản UNESCO trong kỷ nguyên số).
- Tác dụng: Làm nổi bật tính thời đại và sức sống mới của phở; cho thấy nỗ lực chuyển đổi số trong việc bảo tồn văn hóa, từ đó tăng sức hấp dẫn đối với công chúng, đặc biệt là giới trẻ.
Thế hệ trẻ đóng vai trò là "cầu nối" quan trọng trong việc giữ gìn và lan tỏa văn hóa ẩm thực dân tộc. Trước hết, mỗi bạn trẻ cần có ý thức tìm hiểu, trân trọng và thưởng thức các món ăn truyền thống như phở để thấu hiểu giá trị của cha ông. Tiếp đó, chúng ta cần chủ động tận dụng lợi thế của công nghệ và mạng xã hội để quảng bá hình ảnh ẩm thực Việt Nam ra thế giới một cách sáng tạo. Việc tham gia các lễ hội như Festival Phở không chỉ là để trải nghiệm mà còn là cách để chung tay bảo tồn một "di sản sống", giúp văn hóa dân tộc không bị mai một trong dòng chảy hội nhập.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.
Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong vở bi kịch Vua Lia của William Shakespeare đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một ông vua bị phản bội và rơi vào trạng thái điên loạn. Vua Lia xuất hiện với hình dáng và lời nói kỳ quặc, ngôn ngữ rời rạc, phi logic, thể hiện sự mất kiểm soát về ý thức. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ điên dại ấy lại là những nhận thức tỉnh táo, sắc sảo về bản chất xã hội và con người. Qua những lời thoại châm biếm về công lí, quyền lực, vua Lia vạch trần sự bất công của xã hội, nơi kẻ có quyền thì che giấu được tội lỗi, còn kẻ yếu luôn chịu thiệt thòi. Đồng thời, nhân vật cũng nhận ra sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân và sự giả dối của hai cô con gái. Hình ảnh một vị vua từng đứng trên đỉnh cao quyền lực nay trở thành kẻ khốn cùng, bị truy đuổi, khiến “cảnh tượng đau lòng” không chỉ mang ý nghĩa cá nhân mà còn là bi kịch chung của con người trong xã hội đầy phi lí. Qua đó, Shakespeare bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với số phận con người.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống.
Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách hay thất bại. Những tình huống đó được gọi chung là nghịch cảnh. Tuy đau đớn và khắc nghiệt, nghịch cảnh lại mang ý nghĩa to lớn, góp phần hoàn thiện nhân cách và giúp con người trưởng thành hơn trong cuộc sống.
Trước hết, nghịch cảnh là phép thử để con người nhận ra giá trị thực của bản thân. Khi mọi điều thuận lợi, con người dễ ỷ lại, chủ quan và không nhận thức đầy đủ năng lực của mình. Chỉ khi đối diện với khó khăn, con người mới buộc phải suy nghĩ, hành động và phát huy tối đa khả năng tiềm ẩn. Chính trong nghịch cảnh, ý chí, bản lĩnh và lòng kiên trì được tôi luyện, giúp con người trở nên mạnh mẽ và vững vàng hơn.
Không chỉ vậy, nghịch cảnh còn giúp con người thấu hiểu sâu sắc hơn về cuộc đời và con người. Những mất mát, tổn thương khiến ta biết trân trọng những điều bình dị, quý giá đang có. Nghịch cảnh cũng giúp ta phân biệt được đâu là tình cảm chân thành, đâu là sự giả dối, từ đó sống chân thực và nhân ái hơn. Nhiều con người chỉ sau khi trải qua biến cố mới biết yêu thương, sẻ chia và đồng cảm với nỗi đau của người khác.
Bên cạnh đó, nghịch cảnh là động lực thúc đẩy sự đổi thay tích cực. Lịch sử và đời sống đã chứng minh, rất nhiều con người thành công đều bước ra từ gian khó. Chính nghịch cảnh đã thôi thúc họ nỗ lực vươn lên, không cam chịu số phận. Nếu không có nghịch cảnh, con người dễ sống an phận, thiếu khát vọng và mục tiêu lớn lao.
Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người biết đối diện và vượt qua nó bằng tinh thần tích cực. Nếu buông xuôi, tuyệt vọng, nghịch cảnh có thể khiến con người gục ngã. Ngược lại, với niềm tin và ý chí, nghịch cảnh sẽ trở thành cơ hội để mỗi người khẳng định giá trị của mình.
Tóm lại, nghịch cảnh là một phần tất yếu của cuộc sống. Dù mang đến đau khổ và thử thách, nghịch cảnh vẫn có ý nghĩa sâu sắc trong việc rèn luyện ý chí, hoàn thiện nhân cách và mở ra con đường trưởng thành cho con người. Biết chấp nhận và vượt qua nghịch cảnh chính là cách để con người sống mạnh mẽ, ý nghĩa và trọn vẹn hơn.
Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản.
Một lời độc thoại tiêu biểu của vua Lia là đoạn:
“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”
→ Đây là lời vua Lia tự nói, không nhằm trực tiếp đối thoại với nhân vật nào khác.
Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?
Vua Lia nhận ra điều đó sau khi bị hai con gái Gô-nơ-rin và Rê-gan phản bội, đuổi ra khỏi nhà trong đêm giông bão, khi ông không còn quyền lực, phải đối mặt trực tiếp với thiên nhiên khắc nghiệt và nỗi cô độc. Chính trong cơn điên loạn, ông tỉnh ngộ về sự giả dối của các con và sự bất lực của bản thân trước quy luật đời sống.
Câu 3. Đặc điểm lời thoại của vua Lia trong đoạn trích đã cho là gì?
Lời thoại có các đặc điểm:
- Rời rạc, đứt đoạn, phi logic, chuyển ý liên tục.
- Đậm chất ảo giác, hoang tưởng, phản ánh trạng thái điên loạn.
- Đan xen giữa mê và tỉnh, giữa lời nói ngông cuồng và những nhận thức sâu sắc về đời sống.
→ Thể hiện rõ bi kịch tinh thần và trạng thái tâm lí phức tạp của vua Lia.
Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.
Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
- (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)
- (Eđ-ga nói riêng)
- (Một gia tướng và một số gia nhân ra.)
- (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung hành động, cử chỉ, trạng thái tâm lí nhân vật.
- Làm rõ bối cảnh sân khấu, tăng tính trực quan và kịch tính.
- Góp phần thể hiện sự sa sút thảm hại của vua Lia từ địa vị tối cao xuống cảnh điên loạn, bị truy đuổi.
Câu 5. Bức tranh hiện thực đời sống được thể hiện như thế nào?
Phần tóm tắt và đoạn trích cho thấy một hiện thực xã hội tàn nhẫn và phi lí:
- Quyền lực gắn liền với giả dối, phản bội, bất công.
- Quan hệ cha con, vua tôi bị đồng tiền và quyền lợi chi phối.
- Công lí bị bóp méo, kẻ yếu bị chà đạp, con người trở thành đồ chơi của số phận.
→ Qua đó, tác phẩm phơi bày bi kịch con người trong xã hội phong kiến suy đồi, đồng thời thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của Sếch-xpia.
Câu 1 (2 điểm) – Đoạn văn 200 chữ phân tích nhân vật Vũ Như Tô
Trong đoạn trích, Vũ Như Tô hiện lên như một nghệ sĩ tài hoa, cương trực và có nhân cách lớn. Trước sự đe dọa của vua Lê Tương Dực, ông vẫn điềm tĩnh, khẳng khái, tuyên bố không sợ chết và sẵn sàng chịu cực hình để bảo vệ lẽ phải. Điều đó cho thấy ông là người trung thực, không khuất phục trước quyền lực bạo tàn. Tài năng của Vũ Như Tô được thể hiện qua việc ông khẳng định mình đủ khả năng xây Cửu Trùng Đài và đã dành hai mươi năm khổ luyện, khảo cứu, đi khắp nơi để học hỏi. Không chỉ tài giỏi, ông còn có tấm lòng vì người lao động và vì đất nước: ông kiên quyết đòi vua phải trọng đãi thợ, xem họ ngang hàng với sĩ, tạo điều kiện cho người tài được xuất hiện và cống hiến. Với ông, xây Cửu Trùng Đài không chỉ là thỏa mãn quyền lực của vua mà còn là cơ hội tạo nên một công trình vĩ đại cho non sông. Nhờ đó, Vũ Như Tô trở thành hình tượng người nghệ sĩ chân chính, đặt tài năng và tâm huyết phục vụ nghệ thuật và dân tộc. (Khoảng 200 chữ)
Câu 2 (4 điểm) – Bài văn nghị luận 600 chữ về ý nghĩa của việc nâng cao giá trị bản thân
Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và biến đổi không ngừng, mỗi con người muốn khẳng định vị trí của mình thì trước hết phải biết nâng cao giá trị bản thân. Giá trị bản thân không chỉ là năng lực, thành tích hay sự thành công bên ngoài, mà còn là nhân cách, tri thức, ý chí và những đóng góp tích cực của mỗi người đối với cộng đồng. Việc nâng cao giá trị bản thân vì thế mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi cá nhân và của toàn xã hội.
Trước hết, nâng cao giá trị bản thân giúp con người trưởng thành và hoàn thiện hơn mỗi ngày. Khi ta biết rèn luyện kiến thức, trau dồi kỹ năng, giữ vững phẩm chất tốt đẹp, ta đang tự xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Con người có giá trị là người không ngừng học hỏi, không tự bằng lòng với những gì mình đã có, dám vượt qua giới hạn để đạt được những mục tiêu cao hơn. Trong thời đại tri thức, ai không nâng cấp bản thân sẽ dễ dàng bị tụt hậu. Vì thế, tự học, tự sửa mình, rèn luyện tinh thần kỷ luật và ý chí mạnh mẽ chính là con đường để con người tiến xa.
Thứ hai, nâng cao giá trị bản thân còn giúp mỗi người tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với người khác và đối với xã hội. Một người có bản lĩnh, có trách nhiệm và có tri thức luôn là tấm gương truyền cảm hứng cho những người xung quanh. Khi ta sống tử tế, trung thực, biết yêu thương, biết sẻ chia, ta đang góp phần xây dựng một cộng đồng nhân văn và tiến bộ hơn. Xã hội phát triển không chỉ nhờ vào những con người tài giỏi mà còn nhờ những con người tốt đẹp. Do đó, việc bồi đắp phẩm chất đạo đức và tinh thần nhân ái cũng là một cách nâng cao giá trị của chính mình.
Bên cạnh đó, nâng cao giá trị bản thân giúp con người tự tin hơn trước thử thách cuộc sống. Người có năng lực và hiểu rõ giá trị của mình sẽ biết lựa chọn hướng đi đúng, biết vượt qua thất bại, không đánh mất bản thân trước những cám dỗ. Khi ta tin vào khả năng của mình, ta sẽ dám theo đuổi ước mơ và bền bỉ thực hiện chúng đến cùng. Ngược lại, người không hiểu giá trị của chính mình thường dễ chán nản, dễ buông bỏ khi gặp khó khăn và khó đạt được thành tựu trong cuộc sống.
Tuy nhiên, nâng cao giá trị bản thân không đồng nghĩa với việc tự cao, tự phụ hay tìm cách hơn thua với người khác. Giá trị thật sự phải được xây dựng bằng sự nỗ lực chân thành, bằng lao động bền bỉ, bằng phẩm hạnh đáng quý. Đó là quá trình lâu dài, đòi hỏi mỗi người phải biết nhìn lại mình, nhận ra khuyết điểm và can đảm sửa đổi. Chỉ khi biết sống khiêm tốn, cầu tiến, ta mới có thể hoàn thiện bản thân một cách bền vững.
Tóm lại, việc nâng cao giá trị bản thân là điều cần thiết với mỗi người trong xã hội hiện nay. Đó là con đường để ta phát triển, hội nhập, tạo nên cuộc sống có ý nghĩa và hữu ích. Mỗi người hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất: chăm học, chăm làm, sống tử tế, sống có mục tiêu. Khi đó, chúng ta không chỉ làm giàu cho chính mình mà còn đóng góp vào sự phồn vinh chung của xã hội.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc: Cuộc đối thoại, tranh luận căng thẳng giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô về việc xây dựng Cửu Trùng Đài, trong đó Vũ Như Tô nêu điều kiện để nhận xây đài, còn vua thì hăm dọa, ép buộc và muốn chiếm lấy bản thiết kế.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
Ông yêu cầu hai điều:
- Xây Cửu Trùng Đài đúng bản vẽ, không thay đổi một ly.
- Triều đình phải trọng đãi thợ – coi họ ngang hàng với sĩ, không khinh rẻ, không ức hiếp; đãi ngộ xứng đáng để người tài được tỏa sáng.
Câu 3. Liệt kê chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.
Một số chỉ dẫn sân khấu xuất hiện:
- (cười gằn)
- (mắt sáng lên, nét mặt quả quyết)
- (lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc)
- (mừng rỡ)
- (khinh bỉ)
- (đếm)
- (mặt mỗi lúc một tươi)
- (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa)
- (trầm ngâm)
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ thái độ, cảm xúc, hành động của nhân vật.
- Tạo cảm giác sinh động như đang xem kịch.
- Làm nổi bật tâm lí đối lập giữa hai nhân vật: sự kiêu ngạo – độc đoán của vua và sự tự tin – cương trực của Vũ Như Tô.
- Góp phần nhấn mạnh xung đột kịch.
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai? Xung đột về điều gì?
- Xung đột giữa:
- Vũ Như Tô – người thợ tài hoa, cương trực
- Vua Lê Tương Dực – hôn quân độc đoán, tàn bạo
- Xung đột về:
- Quan niệm về người tài, cách đối xử với thợ, nghệ sĩ.
- Quan điểm về việc xây Cửu Trùng Đài:
- Vua muốn công trình để hưởng lạc.
- Vũ Như Tô muốn xây vì nghệ thuật và tương lai đất nước, đòi điều kiện để người tài được tôn trọng.
Câu 5. Nhận xét về lời nói của Vũ Như Tô trong văn bản.
Lời nói của Vũ Như Tô:
- Thẳng thắn, cương trực, dám nói sự thật dù đối mặt với cái chết.
- Lý lẽ sắc bén, chặt chẽ, thể hiện tầm nhìn và nhân cách của người nghệ sĩ lớn.
- Tự tin vào tài năng, không khoe khoang mà dựa trên quá trình khổ luyện và hiểu biết sâu rộng.
- Thể hiện tâm huyết với nghề, đau đáu vì người tài bị khinh rẻ.
- Mang tinh thần vì dân vì nước, đặt lợi ích lâu dài của nghệ thuật và quốc gia lên trên bản thân
Bà má Hậu Giang trong bài thơ được xây dựng là hình tượng một người mẹ kiên cường, anh dũng và giàu lòng yêu nước, đồng thời mang đậm nét nhân hậu, mẫu mực của người phụ nữ quê. Tố Hữu khắc họa má bằng những chi tiết đời thường nhưng đầy sức nặng (túp lều tranh, nồi cơm, bếp lửa) rồi bỗng chuyển thành khung cảnh đối đầu căng thẳng với kẻ thù — tạo nên tương phản mạnh giữa sự giản dị và lòng dũng cảm. Ngôn ngữ trực tiếp, lời nói hô vang của má (“Các con ơi…”, “Tụi bay đồ chó!”) cùng động từ mạnh (“hét”, “đạp”, “chém”) làm nổi bật sự bất khuất; những hình ảnh như “lưỡi gươm lạnh toát kề hông”, “một dòng máu đỏ lên trời” vừa dữ dội vừa bi tráng, biến cái chết thành hành động cao cả. Bà không chỉ là người mẹ của gia đình mà còn là biểu tượng của tinh thần kháng chiến: hy sinh cá nhân vì nghĩa lớn, truyền lửa cho con cháu. Nhân vật mang tính biểu tượng lịch sử và cảm xúc—kết hợp nữ tính dịu hiền với khí phách anh hùng—khiến người đọc vừa xót thương vừa kính phục. Hình tượng bà má Hậu Giang do đó trở thành mẫu mực về lòng yêu nước, nghĩa phụ tử và sức mạnh của nhân dân trong thời kháng chiến.