Nguyễn Hoàng Hải
Giới thiệu về bản thân
Câu 1bài làm
Trong cuộc sống, mỗi cá nhân đều là kiến trúc sư cho vận mệnh của chính mình thông qua những quyết định hàng ngày, đúng như Eleanor Roosevelt từng nói: "Tôi của ngày hôm nay là những lựa chọn của tôi ngày hôm qua". Sự lựa chọn không chỉ đơn thuần là việc chọn lựa giữa cái đúng và cái sai, mà còn là sự ưu tiên về giá trị sống và thái độ trước nghịch cảnh. Khi ta chọn chăm chỉ, ta chọn sự thành công; khi ta chọn tử tế, ta chọn sự bình yên trong tâm hồn. Nhân vật "tôi" trong câu chuyện "Lụm Còi" đã chọn bỏ nhà đi để chứng tỏ cái tôi, nhưng rồi chính sự gặp gỡ với Lụm đã giúp cậu lựa chọn trở về và trân trọng tình thân. Lựa chọn sai lầm không đáng sợ bằng việc không dám chịu trách nhiệm về nó. Mỗi lựa chọn dù nhỏ nhất đều tích tiểu thành đại, tạo nên diện mạo cuộc đời của mỗi người. Vì vậy, thay vì để hoàn cảnh đưa đẩy, chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh, tư duy thấu đáo để có những lựa chọn sáng suốt, kiến tạo nên một tương lai ý nghĩa và bền vững.
Câu 2
Bài làm
Nguyễn Ngọc Tư là nhà văn của những thân phận nhỏ bé, những mảnh đời "lăn lóc" nơi vỉa hè, góc chợ. Văn bản "Lụm Còi" không chỉ lay động độc giả bởi nội dung nhân văn mà còn bởi những nét đặc sắc trong nghệ thuật kể chuyện, tạo nên một sức hút riêng biệt và ám ảnh.
Thành công đầu tiên phải kể đến việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất. Khi để nhân vật "tôi" tự thuật lại hành trình "đi bụi đời", câu chuyện trở nên vô cùng chân thực và gần gũi. Điểm nhìn này cho phép tác giả đi sâu vào khai thác diễn biến tâm lý phức tạp của đứa trẻ đang tuổi nổi loạn: từ thái độ dõng dạc, dũng cảm giả tạo ban đầu đến sự hối hận, sợ hãi và cuối cùng là sự thức tỉnh đầy xúc động khi chứng kiến nỗi đau của Lụm. Ngôi kể thứ nhất biến bài học về tình cảm gia đình vốn khô khan trở thành một lời tự sự, tự vấn đầy chân thành.
Bên cạnh đó, nghệ thuật xây dựng nhân vật và tạo tình huống tương phản đã tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Nguyễn Ngọc Tư đã đặt hai đứa trẻ trong cùng một không gian ngã tư nhưng ở hai thái cực hoàn cảnh đối lập. Một bên là nhân vật "tôi" có gia đình đủ đầy nhưng lại muốn vứt bỏ; một bên là Lụm mồ côi, đen nhẻm vì "bị bỏ ngoài nắng" nhưng lại khao khát một lần được có ba mẹ rầy la. Sự tương phản này không chỉ làm nổi bật bi kịch của Lụm mà còn là "tấm gương" soi chiếu giúp nhân vật chính nhận ra sự nông nổi của mình. Hình ảnh Lụm "trứng nước" bơ vơ chờ mẹ tại ngã tư đã trở thành biểu tượng cho nỗi khát khao tình thân, thúc đẩy nhân vật "tôi" thay đổi xưng hô từ "mày - tao" sang "anh - em" đầy trân trọng.
Cuối cùng, ngôn ngữ kể chuyện giàu chất Nam Bộ và sức gợi cảm là một thế mạnh của Nguyễn Ngọc Tư. Cách sử dụng từ ngữ như "chạng vạng", "hết rổn rổn", "lấp loáng những giọt nước" kết hợp với nhịp kể chậm rãi, thấm đẫm chất thơ và nỗi buồn man mác đã tạo nên một không gian nghệ thuật rất riêng. Kết thúc truyện với hình ảnh đôi mắt Lụm "lấp loáng nước" nhìn theo xe đã để lại dư âm không dứt trong lòng người đọc về sự chia sẻ và niềm trắc ẩn giữa con người với con người.
Tóm lại, thông qua ngôi kể linh hoạt, sự tương phản sắc sảo và ngôn ngữ đậm chất đời thường, Nguyễn Ngọc Tư đã kể lại một câu chuyện giản dị nhưng mang sức nặng của một bài học đạo đức. Nghệ thuật kể chuyện trong "Lụm Còi" chính là nhịp cầu đưa những thông điệp về tình yêu thương gia đình đến gần hơn với tâm hồn độc giả.
I. PHẦN ĐỌC HIỂU
Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất.
Dấu hiệu: Người kể xưng "tôi", trực tiếp tham gia vào câu chuyện và bộc lộ tâm tư, tình cảm của mình.
Câu 2. Xác định thời gian, không gian trong truyện.
Thời gian: Chạng vạng tối (lúc nhân vật "tôi" bỏ nhà đi) cho đến đêm khi đèn đường sáng rực.
Không gian: Tại một ngã tư đường (chỗ rẽ về nhà ngoại), nơi có đèn xanh đèn đỏ và những lượt xe dừng lại.
Câu 3. Vì sao thằng Lụm mong được ba mẹ đánh như nhân vật “tôi”?
Thằng Lụm mong được ba mẹ đánh vì đối với một đứa trẻ mồ côi bị bỏ rơi từ nhỏ như Lụm, được có ba mẹ ở bên cạnh, dù là bị rầy la hay bị đòn, vẫn là một hạnh phúc lớn lao.
Sự "bị đánh" đó chứng tỏ đứa trẻ vẫn còn có gia đình, còn được quan tâm và giáo dục, thay vì sự cô độc, bơ vơ mà Lụm đang phải chịu đựng.
Câu 4. Cách thay đổi xưng hô của nhân vật "tôi" và ý nghĩa:
Thay đổi: Từ "mày - tao" (ngang hàng, có phần xem thường) sang gọi Lụm là "anh" và xưng "em".
Ý nghĩa:
Thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu của "tôi" đối với hoàn cảnh và suy nghĩ chín chắn, "già dặn" của Lụm.
Cho thấy sự trưởng thành trong nhận thức của nhân vật "tôi": từ một cậu bé ích kỷ, trẻ con đã biết cảm thông, chia sẻ và yêu thương những mảnh đời bất hạnh.
Câu 5. Bày tỏ quan điểm: "Hãy rời xa gia đình và sống cuộc đời như bạn muốn?"
Gợi ý: Bạn có thể trả lời theo hướng không đồng tình (hoặc đồng tình một phần nhưng cần có điều kiện).
Lý do: Gia đình là chỗ dựa tinh thần quan trọng nhất. Việc "rời xa" theo kiểu bỏ mặc gia đình, trốn chạy trách nhiệm hay đi bụi như nhân vật "tôi" là hành động bồng bột, gây tổn thương cho người thân. Sống cuộc đời mình muốn không có nghĩa là cắt đứt liên hệ với gia đình, mà là nhận được sự ủng hộ và sẻ chia từ những người thân yêu.
Câu 1
Bài làm
Nhân vật Mai trong đoạn trích hiện lên là một người con trai hiếu thảo, biết thương yêu và quan tâm đến gia đình. Anh cùng cha chăm sóc vườn mai vàng, dù vất vả vẫn say mê công việc, thể hiện tấm lòng gắn bó với thiên nhiên và nghề nghiệp. Khi gặp cô bé Lan mồ côi, Mai không chỉ cảm thông mà còn sẵn sàng giúp đỡ, đón cô về nuôi, thể hiện tấm lòng nhân hậu, biết chia sẻ và sống có trách nhiệm. Qua thời gian, tình cảm gia đình càng gắn kết, Mai cùng vợ là Lan chung sức chăm sóc vườn mai, vượt qua khó khăn, thể hiện sự cần cù, kiên nhẫn và lòng hiếu thảo. Mai còn biết yêu thương và truyền đạt những giá trị đạo đức cho thế hệ sau, khi ông nội lấy chữ Tâm đặt tên cho cháu, và Mai cùng vợ chăm sóc cháu lớn lên trong tình yêu thương. Nhân vật Mai qua đó phản ánh hình ảnh con người chân thành, biết sống có trách nhiệm, biết hi sinh cho hạnh phúc gia đình, đồng thời thể hiện vẻ đẹp tâm hồn gắn bó giữa con người với thiên nhiên và cuộc sống quanh mình.
Câu 2
Bài làm
Trong xã hội hiện nay, một bộ phận giới trẻ có thói quen khoe khoang, phô trương những thứ không thuộc về mình, đặc biệt trên mạng xã hội. Họ muốn gây ấn tượng, được người khác ngưỡng mộ, nhưng lại đánh mất giá trị thật của bản thân. Đây là một hiện tượng cần được quan tâm và phê phán.
Lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” khiến nhiều bạn trẻ mất đi sự chân thật và tự lập. Họ chỉ quan tâm tới hình ảnh bên ngoài, những món đồ đắt tiền hay những thành tích “ảo” để được người khác chú ý, mà bỏ qua nỗ lực thực sự và phát triển bản thân. Hành vi này còn dẫn đến so sánh, ganh ghét và tự ti, làm suy giảm tình cảm và mối quan hệ giữa mọi người trong cộng đồng. Chạy theo sự phô trương cũng khiến giới trẻ phụ thuộc vào mạng xã hội, coi trọng cái nhìn của người khác hơn giá trị lao động và kiến thức thực tế. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện tính trung thực, khiêm tốn và tự tin với bản thân, biết trân trọng công sức của chính mình và sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ người khác. Khi sống thật với bản thân và tôn trọng người khác, giới trẻ mới xây dựng được hình ảnh đẹp trong mắt xã hội, vừa phát triển bản thân vừa góp phần tạo cộng đồng tích cực, lành mạnh.
Như vậy, lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” không chỉ ảnh hưởng tới bản thân mà còn tới những người xung quanh. Mỗi bạn trẻ cần sống trung thực, khiêm tốn, nỗ lực học tập và lao động, đó mới là con đường dẫn tới thành công, hạnh phúc bền lâu và một cộng đồng tốt đẹp.
Câu 1
Bài làm
Nhân vật Mai trong đoạn trích hiện lên là một người con trai hiếu thảo, biết thương yêu và quan tâm đến gia đình. Anh cùng cha chăm sóc vườn mai vàng, dù vất vả vẫn say mê công việc, thể hiện tấm lòng gắn bó với thiên nhiên và nghề nghiệp. Khi gặp cô bé Lan mồ côi, Mai không chỉ cảm thông mà còn sẵn sàng giúp đỡ, đón cô về nuôi, thể hiện tấm lòng nhân hậu, biết chia sẻ và sống có trách nhiệm. Qua thời gian, tình cảm gia đình càng gắn kết, Mai cùng vợ là Lan chung sức chăm sóc vườn mai, vượt qua khó khăn, thể hiện sự cần cù, kiên nhẫn và lòng hiếu thảo. Mai còn biết yêu thương và truyền đạt những giá trị đạo đức cho thế hệ sau, khi ông nội lấy chữ Tâm đặt tên cho cháu, và Mai cùng vợ chăm sóc cháu lớn lên trong tình yêu thương. Nhân vật Mai qua đó phản ánh hình ảnh con người chân thành, biết sống có trách nhiệm, biết hi sinh cho hạnh phúc gia đình, đồng thời thể hiện vẻ đẹp tâm hồn gắn bó giữa con người với thiên nhiên và cuộc sống quanh mình.
Câu 2
Bài làm
Trong xã hội hiện nay, một bộ phận giới trẻ có thói quen khoe khoang, phô trương những thứ không thuộc về mình, đặc biệt trên mạng xã hội. Họ muốn gây ấn tượng, được người khác ngưỡng mộ, nhưng lại đánh mất giá trị thật của bản thân. Đây là một hiện tượng cần được quan tâm và phê phán.
Lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” khiến nhiều bạn trẻ mất đi sự chân thật và tự lập. Họ chỉ quan tâm tới hình ảnh bên ngoài, những món đồ đắt tiền hay những thành tích “ảo” để được người khác chú ý, mà bỏ qua nỗ lực thực sự và phát triển bản thân. Hành vi này còn dẫn đến so sánh, ganh ghét và tự ti, làm suy giảm tình cảm và mối quan hệ giữa mọi người trong cộng đồng. Chạy theo sự phô trương cũng khiến giới trẻ phụ thuộc vào mạng xã hội, coi trọng cái nhìn của người khác hơn giá trị lao động và kiến thức thực tế. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện tính trung thực, khiêm tốn và tự tin với bản thân, biết trân trọng công sức của chính mình và sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ người khác. Khi sống thật với bản thân và tôn trọng người khác, giới trẻ mới xây dựng được hình ảnh đẹp trong mắt xã hội, vừa phát triển bản thân vừa góp phần tạo cộng đồng tích cực, lành mạnh.
Như vậy, lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” không chỉ ảnh hưởng tới bản thân mà còn tới những người xung quanh. Mỗi bạn trẻ cần sống trung thực, khiêm tốn, nỗ lực học tập và lao động, đó mới là con đường dẫn tới thành công, hạnh phúc bền lâu và một cộng đồng tốt đẹp.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của truyện là tự sự (kể chuyện).
Câu 2. Ngôi kể trong truyện là ngôi thứ nhất, nhân vật "tôi" kể lại câu chuyện của chính mình.
Câu 3. Chủ đề của văn bản là tình cảm gia đình, đặc biệt là sự quan tâm, lo lắng của cha mẹ dành cho con cái trong việc học hành và sự hiếu thảo, tình yêu thương của người con đối với mẹ.
Câu 4. Từ ngữ địa phương trong câu văn là "hết biết". Từ ngữ toàn dân tương ứng là "vô cùng", "rất", "lắm".
Câu 5. Chi tiết "Thấy mẹ buồn, tôi cũng buồn lây. Nhưng tôi chẳng biết cách nào an ủi mẹ. Tôi đành phải nín thở nuốt trọn một tô canh bí đỏ cho mẹ vui lòng." gợi cho em suy nghĩ về tình cảm sâu sắc và sự hiếu thảo của nhân vật "tôi" dành cho mẹ. Dù không thích món canh bí đỏ, "tôi" vẫn cố gắng ăn để mẹ vui, thể hiện sự đồng cảm và mong muốn làm mẹ hạnh phúc. Hành động này cho thấy "tôi" là một người con tình cảm, biết quan tâm và nhường nhịn mẹ.
Câu 6. Tình cảm gia đình có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với mỗi con người. Đó là nền tảng vững chắc, nơi chúng ta được sinh ra, lớn lên và nhận được sự yêu thương, che chở vô điều kiện. Gia đình là nơi ta tìm thấy sự an ủi, động viên mỗi khi gặp khó khăn, thất bại. Những lời khuyên, sự quan tâm từ người thân giúp ta có thêm sức mạnh để vượt qua thử thách. Tình cảm gia đình còn bồi dưỡng những giá trị đạo đức tốt đẹp, giúp chúng ta trở thành những người sống có trách nhiệm và biết yêu thương. Dù đi đâu, gia đình vẫn luôn là bến đỗ bình yên, là nơi ta luôn muốn trở về.
Nguyễn Khuyến, nhà thơ của làng quê Bắc Bộ, đã để lại cho đời nhiều vần thơ chân chất, thấm đượm tình yêu quê hương và sự cảm thông sâu sắc với cuộc sống lam lũ của người nông dân. Bài thơ “Chốn quê” là một minh chứng tiêu biểu cho điều đó. Bằng thể thơ thất ngôn bát cú giản dị, Nguyễn Khuyến đã khắc họa một cách chân thực và đầy xót xa bức tranh về cuộc sống cơ cực, bế tắc của người nông dân dưới ách áp bức của xã hội đương thời, đồng thời hé lộ khát vọng về một cuộc sống thanh thản, thoát khỏi vòng lo toan.
Ngay từ hai câu đề, nhà thơ đã phơi bày một thực tế phũ phàng về sự thất bại, sự “thua” của người nông dân trên chính mảnh đất của mình:
> Mấy năm làm ruộng vẫn chân thua,
> Chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa.
>
Cụm từ “mấy năm” gợi lên một khoảng thời gian dài đằng đẵng, cho thấy sự vất vả, cố gắng không ngừng của người nông dân. Thế nhưng, bao nhiêu công sức đổ xuống ruộng đồng vẫn không mang lại kết quả. Hai vế tiểu đối “chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa” như một lời than thở cay đắng, nhấn mạnh sự liên tiếp của những tai ương, mất mát. Thiên tai, mất mùa đã trở thành một vòng luẩn quẩn nghiệt ngã, đẩy người nông dân vào cảnh khốn cùng. Chữ “thua” ở cuối câu không chỉ là sự thất bại về mặt kinh tế mà còn là sự bất lực, chán chường trước số phận.
Hai câu thực tiếp tục phơi bày những gánh nặng, áp lực chồng chất lên đôi vai gầy yếu của người nông dân:
> Phần thuế quan Tây, phần trả nợ,
> Nửa công đứa ở, nửa thuê bò.
>
Liệt kê những khoản phải chi trả, Nguyễn Khuyến đã cho thấy sự bóc lột nặng nề từ nhiều phía. “Thuế quan Tây” là sự áp bức của chế độ thực dân, “phần trả nợ” có thể là nợ địa chủ, nợ vay mượn để trang trải cuộc sống. Không chỉ vậy, người nông dân còn phải chia sẻ thành quả lao động ít ỏi của mình cho “nửa công đứa ở, nửa thuê bò”. Dường như, những gì họ làm ra không đủ để nuôi sống bản thân, phải chật vật để duy trì cuộc sống tối thiểu. Sự chia năm xẻ bảy này càng làm tăng thêm sự túng quẫn, khiến người nông dân không thể ngóc đầu lên được.
Hai câu luận khắc họa một cách chân thực cuộc sống sinh hoạt kham khổ, tằn tiện đến mức đáng thương của người nông dân:
> Sớm trưa dưa muối cho qua bữa,
> Chợ búa trầu chè chẳng dám mua.
>
Bữa ăn hàng ngày chỉ có “dưa muối”, những thứ rẻ mạt, đạm bạc nhất. Cụm từ “cho qua bữa” gợi lên sự thiếu thốn, không đủ no, chỉ cốt để duy trì sự sống. Ngay cả những nhu cầu tối thiểu trong sinh hoạt như “trầu chè” nơi “chợ búa” cũng trở thành một thứ xa xỉ, “chẳng dám mua”. Sự tằn tiện, kham khổ này đã trở thành một lẽ thường nhật, một biểu hiện rõ ràng của cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn trăm bề.
Hai câu kết là một lời tự vấn đầy chua xót và một khát vọng mong manh về sự đổi đời:
> Cần kiệm thế mà không khá nhỉ,
> Bao giờ cho biết khỏi đường lo?
>
Câu hỏi tu từ “Cần kiệm thế mà không khá nhỉ?” là một tiếng than đầy bất lực. Người nông dân đã cố gắng sống cần kiệm, chắt chiu từng đồng, dãi dầu sớm khuya trên đồng ruộng, nhưng cuộc sống vẫn không hề khấm khá hơn. Chữ “nhỉ” mang đậm sắc thái hoài nghi, chua chát trước một thực tế trớ trêu. Câu hỏi cuối cùng “Bao giờ cho biết khỏi đường lo?” là một khát vọng da diết về một tương lai tươi sáng hơn, một cuộc sống không còn phải lo lắng, muộn phiền vì cái ăn, cái mặc. Tuy nhiên, câu hỏi này lại không có câu trả lời, gợi lên sự bế tắc, mịt mờ về tương lai của người nông dân trong xã hội cũ.
Với bút pháp hiện thực sâu sắc, ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với đời sống thường nhật, Nguyễn Khuyến đã vẽ nên một bức tranh chân thực, đầy ám ảnh về cuộc sống của người nông dân Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Bài thơ “Chốn quê” không chỉ là một tiếng than về nỗi khổ cực, sự bế tắc mà còn là một sự tố cáo nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng đối với xã hội bất công đương thời. Đồng thời, ẩn sâu trong những vần thơ ấy là khát vọng cháy bỏng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc, thoát khỏi vòng xoáy của đói nghèo và lo âu. “Chốn quê” đã trở thành một tiếng nói đồng cảm sâu sắc với những kiếp người lam lũ, góp phần làm nên giá trị nhân văn cao đẹp trong thơ ca Nguyễn Khuyến.
Trong hành trình làm người, chúng ta không thể tránh khỏi những va chạm, những khác biệt về quan điểm, lối sống và cả những lỗi lầm không cố ý từ bản thân và người xung quanh. Giữa vòng xoáy phức tạp của các mối quan hệ, câu nói của nhà văn Pháp Pierre Bonoit: “Khoan dung là đức tính đem lợi cho cả ta và người khác” đã khơi gợi một chân lý sâu sắc về giá trị nhân văn cao đẹp này. Khoan dung không chỉ là sự chấp nhận đơn thuần mà còn là một sức mạnh nội tại, một thái độ sống tích cực, mang lại những lợi ích thiết thực cho cả người trao đi và người nhận lấy.
Trước hết, khoan dung mang đến lợi ích cho chính người thực hành nó. Khi một người có tấm lòng khoan dung, họ giải phóng bản thân khỏi những gánh nặng của sự giận dữ, oán hận và thù hằn. Những cảm xúc tiêu cực này không chỉ bào mòn tinh thần mà còn gây ra những hệ lụy không tốt cho sức khỏe. Lòng khoan dung như một liều thuốc xoa dịu, giúp tâm hồn thanh thản, nhẹ nhàng hơn. Thay vì nuôi dưỡng những bất mãn, người khoan dung chọn cách thấu hiểu, cảm thông cho những sai sót của người khác, từ đó tìm được sự bình yên trong tâm hồn. Họ không để những lỗi lầm của người khác chi phối cảm xúc và hành động của mình, mà giữ vững được sự sáng suốt và lạc quan trong cuộc sống. Hơn thế nữa, sự khoan dung còn giúp chúng ta mở rộng lòng mình, nhìn nhận vấn đề một cách đa chiều, khách quan hơn, từ đó trưởng thành và hoàn thiện nhân cách.
Mặt khác, khoan dung còn mang lại những lợi ích vô cùng to lớn cho người khác. Khi một người mắc lỗi hoặc có những hành động gây tổn thương, sự khoan dung từ người xung quanh có thể trở thành một nguồn động lực mạnh mẽ để họ nhận ra sai lầm và thay đổi. Thay vì bị lên án, chỉ trích gay gắt, sự cảm thông và tha thứ sẽ tạo ra một không gian an toàn, nơi họ có thể nhìn nhận lại bản thân một cách chân thành và xây dựng lại niềm tin. Khoan dung không đồng nghĩa với việc bỏ qua lỗi lầm, mà là trao cho người khác cơ hội để sửa chữa và vươn lên. Nó thể hiện sự tin tưởng vào khả năng thay đổi của con người, góp phần xây dựng một xã hội nhân ái và tốt đẹp hơn. Trong một tập thể, sự khoan dung tạo ra bầu không khí hòa thuận, cởi mở, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng và chấp nhận, từ đó thúc đẩy sự đoàn kết và hợp tác.
Chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy những minh chứng cho sức mạnh của lòng khoan dung trong cuộc sống. Trong gia đình, sự khoan dung giữa các thành viên giúp hóa giải những mâu thuẫn nhỏ nhặt, xây dựng một mái ấm hạnh phúc. Trong nhà trường, sự khoan dung của thầy cô đối với những lỗi lầm của học sinh có thể khơi dậy ý thức trách nhiệm và tinh thần vươn lên. Trong xã hội, sự khoan dung giữa các cộng đồng, các quốc gia giúp xóa bỏ những rào cản, xây dựng mối quan hệ hòa bình và hợp tác. Những tấm gương về lòng khoan dung như Nelson Mandela, người đã tha thứ cho những kẻ từng giam cầm mình để xây dựng một Nam Phi đa chủng tộc hòa bình, hay Mahatma Gandhi, người đã dùng sự khoan dung và bất bạo động để đấu tranh cho độc lập của Ấn Độ, đều cho thấy sức mạnh phi thường của đức tính này.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ràng giữa khoan dung và dung túng. Khoan dung là sự thấu hiểu, cảm thông và tha thứ cho những lỗi lầm có thể sửa chữa, trong khi dung túng là sự bỏ qua, bao che cho những hành vi sai trái, thậm chí là tội ác. Sự dung túng không mang lại lợi ích cho ai, ngược lại còn gây ra những hậu quả tiêu cực cho cả cá nhân và xã hội. Do đó, khoan dung cần đi kèm với sự tỉnh táo, lý trí và tinh thần xây dựng.
Tổng thể mà nói, câu nói của Pierre Bonoit đã khẳng định một giá trị sống vô cùng ý nghĩa. Khoan dung không chỉ là một đức tính cao đẹp mà còn là một hành động khôn ngoan, mang lại những lợi ích thiết thực cho cả người trao và người nhận. Trong một thế giới đầy rẫy những khác biệt và xung đột, việc nuôi dưỡng và thực hành lòng khoan dung càng trở nên cấp thiết. Nó là nền tảng để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp, một xã hội văn minh và một cuộc sống an yên, hạnh phúc cho tất cả mọi người. Hãy mở rộng trái tim, học cách thấu hiểu và tha thứ, bởi chính sự khoan dung sẽ là chiếc chìa khóa vàng mở ra cánh cửa của sự hòa bình và thịnh vượng chung.
Câu 1. Vấn đề trọng tâm mà văn bản nêu lên là sự sáng tạo độc đáo của Quang Dũng trong bài thơ "Tây Tiến", đặc biệt nhấn mạnh vai trò của nỗi nhớ "chơi vơi" như một yếu tố then chốt tạo nên cấu trúc và vẻ đẹp riêng biệt của tác phẩm.
Câu 2. Luận điểm của đoạn (1) là việc tước bỏ chữ "nhớ" trong nhan đề "Nhớ Tây Tiến" để trở thành "Tây Tiến" là một dụng ý nghệ thuật sâu sắc, giúp mở rộng ý nghĩa, tăng tính khái quát và sự kiêu hùng cho bài thơ.
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập trong câu: "Cả chủ thể và đối tượng dường như đã trộn lẫn vào nhau mà đồng hiện trong một chữ chơi vơi ấy" là: dường như.
b. Xét về mục đích nói, câu văn được in đậm thuộc kiểu câu cảm thán.
Câu 4. Mối quan hệ giữa luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (2):
* Luận điểm: Thơ viết bằng nỗi nhớ thì nhiều, nhưng ít bài nào diễn tả nỗi nhớ bằng nhiều chữ lạ và ám ảnh như "Tây Tiến".
* Lí lẽ: Phân tích các từ ngữ độc đáo diễn tả nỗi nhớ như "nhớ chơi vơi", "nhớ ôi" để làm nổi bật sự đặc biệt và ám ảnh trong cách thể hiện nỗi nhớ của Quang Dũng.
* Bằng chứng: Dẫn các câu thơ cụ thể: "Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi", "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói/ Mai Châu mùa em thơm nếp xôi" để minh họa cho các lí lẽ phân tích về sự biểu đạt nỗi nhớ độc đáo.
Câu 5. Tình cảm, thái độ của tác giả thể hiện trong văn bản là sự trân trọng, ngưỡng mộ sâu sắc đối với tài năng nghệ thuật của Quang Dũng và vẻ đẹp độc đáo của bài thơ "Tây Tiến". Tác giả có thái độ phân tích tỉ mỉ, cảm nhận tinh tế ngôn ngữ thơ, đồng thời bày tỏ sự xúc động trước nỗi nhớ da diết và sức sống bền bỉ của tác phẩm qua thời gian.
Câu 6. Trong bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận, nỗi nhớ được thể hiện qua hình ảnh "Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu". Vẻ đẹp của nỗi nhớ ở đây là sự man mác, buồn vắng, gợi lên một không gian bao la, cô tịch. Cồn nhỏ bé, lơ thơ giữa dòng sông rộng lớn như gợi tả sự nhỏ bé, cô đơn của con người trước vũ trụ. Gió "đìu hiu" không chỉ là gió trời mà còn là gió lòng, thổi nhẹ nhưng thấm sâu nỗi buồn và nỗi nhớ quê hương, xứ sở trong lòng thi nhân. Nỗi nhớ ấy không ồn ào mà lặng lẽ, da diết, hòa vào cảnh vật tạo nên một bức tranh thơ buồn bã nhưng đầy sức gợi.