ĐINH MẠNH TƯỜNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Bài làm: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) Đoạn trích trong phần Đọc hiểu thể hiện rõ những nét đặc sắc cả về nội dung và nghệ thuật, góp phần làm nổi bật giá trị tư tưởng của truyện thơ Thạch Sanh – Lý Thông. Về nội dung, đoạn trích tập trung khắc họa sâu sắc bi kịch oan khuất của Thạch Sanh và quá trình chàng được minh oan. Qua đó, tác phẩm đề cao phẩm chất tốt đẹp của người anh hùng dân gian: hiền lành, nhân hậu, tài năng và giàu lòng vị tha. Đồng thời, đoạn trích cũng bộc lộ thái độ lên án gay gắt đối với cái ác, tiêu biểu là Lý Thông – kẻ tham lam, gian xảo, cuối cùng phải chịu quả báo thích đáng. Bên cạnh đó, tác phẩm thể hiện ước mơ muôn đời của nhân dân về công lí: người lương thiện dù bị vùi dập vẫn sẽ được bảo vệ, còn kẻ ác không thể thoát khỏi sự trừng phạt của trời đất. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc. Đặc biệt, chi tiết kì ảo như tiếng đàn của Thạch Sanh hay việc Lý Thông bị sét đánh đã làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện và thể hiện rõ màu sắc cổ tích dân gian. Câu 2.
Bài làm: Trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, con người dường như luôn bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, học tập và những áp lực vô hình. Giữa guồng quay gấp gáp ấy, việc sống chậm lại trở thành một lựa chọn cần thiết, giúp con người cân bằng cuộc sống và tìm thấy những giá trị đích thực của bản thân. Sống chậm không có nghĩa là sống lười biếng, trì trệ hay từ bỏ mục tiêu phấn đấu. Sống chậm là biết điều chỉnh nhịp sống của mình một cách hợp lí, biết dừng lại đúng lúc để lắng nghe bản thân, quan sát cuộc sống xung quanh và cảm nhận những điều tưởng chừng rất bình thường nhưng lại vô cùng quý giá. Đó là khi ta dành thời gian cho gia đình, cho bạn bè, cho những sở thích cá nhân; là khi ta không để bản thân bị cuốn theo sự ganh đua mù quáng hay những giá trị hào nhoáng bề ngoài. Trong xã hội hiện đại, sống chậm mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, sống chậm giúp con người giữ gìn sức khỏe tinh thần. Khi mọi thứ diễn ra quá nhanh, con người dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí là khủng hoảng tâm lí. Việc sống chậm giúp ta có thời gian nghỉ ngơi, suy ngẫm, từ đó giảm bớt áp lực và lấy lại sự cân bằng. Bên cạnh đó, sống chậm còn giúp con người sống sâu sắc và nhân văn hơn. Khi không bị chi phối bởi nhịp sống gấp gáp, ta sẽ biết quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu người khác nhiều hơn, từ đó xây dựng những mối quan hệ bền vững và ý nghĩa. Không chỉ vậy, sống chậm còn giúp con người nhận ra giá trị thực sự của thành công. Trong xã hội hiện đại, nhiều người chạy theo danh vọng, tiền bạc mà quên mất hạnh phúc của chính mình. Sống chậm giúp ta nhìn lại mục tiêu sống, hiểu rõ điều gì là quan trọng, điều gì chỉ là phù du. Từ đó, con người có thể lựa chọn con đường phù hợp với bản thân, sống đúng với đam mê và khả năng của mình. Tuy nhiên, cũng cần phê phán lối sống chậm một cách cực đoan, biến nó thành sự trì hoãn, thiếu ý chí vươn lên. Trong thời đại phát triển nhanh chóng, con người vẫn cần năng động, sáng tạo và không ngừng học hỏi để thích nghi. Sống chậm phải đi đôi với sống chủ động, có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Là học sinh trong xã hội hiện đại, chúng ta cần biết kết hợp hài hòa giữa sống nhanh và sống chậm. Học tập nghiêm túc, phấn đấu vì tương lai nhưng cũng cần dành thời gian nghỉ ngơi, chăm sóc bản thân, trân trọng những khoảnh khắc giản dị của cuộc sống. Khi biết sống chậm đúng cách, con người sẽ sống hạnh phúc hơn, sâu sắc hơn và ý nghĩa hơn. Sống chậm không làm ta tụt lại phía sau, mà giúp ta đi vững vàng hơn trên hành trình của chính mình.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản Văn bản được viết theo thể thơ lục bát (mỗi cặp gồm một câu 6 tiếng và một câu 8 tiếng, gieo vần truyền thống). Đây là thể thơ quen thuộc của truyện thơ dân gian và truyện Nôm, rất phù hợp để kể chuyện, bộc lộ cảm xúc. Câu 2. Xác định các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản Văn bản sử dụng nhiều phương thức biểu đạt, trong đó: Tự sự (chủ yếu): Kể lại toàn bộ câu chuyện Thạch Sanh bị hãm hại, được minh oan và Lý Thông bị trừng phạt. Miêu tả: Miêu tả cảnh chiều tàn, tiếng đàn, tâm trạng công chúa, dáng vẻ run sợ của Lý Thông. Biểu cảm: Thể hiện nỗi oan khuất của Thạch Sanh, sự xót thương của công chúa, thái độ căm phẫn với kẻ ác. Các phương thức đan xen giúp câu chuyện sinh động, giàu cảm xúc và giàu tính nhân văn. Câu 3. Tóm tắt văn bản và xác định mô hình cốt truyện Tóm tắt văn bản bằng các sự kiện chính Chằn tinh và đại bàng cấu kết với Lý Thông hãm hại Thạch Sanh, đổ tội trộm cắp cho chàng. Thạch Sanh bị bắt giam, chờ ngày xử chém. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn vang tới tai công chúa, khiến nàng nhớ thương. Công chúa xin vua cha gặp Thạch Sanh, chàng kể rõ mọi chuyện và được minh oan. Thạch Sanh được phong làm phò mã. Lý Thông bị đưa ra xét xử, được Thạch Sanh tha chết vì thương mẹ già. Trên đường về quê, Lý Thông bị sét đánh chết, chịu quả báo. Mô hình cốt truyện Văn bản thuộc mô hình cốt truyện truyện cổ tích: Người tốt bị hại → chịu oan khuất → được minh oan → kẻ ác bị trừng phạt Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản Chi tiết kì ảo tiêu biểu: Tiếng đàn của Thạch Sanh vang xa đến tai công chúa. Tác dụng: Thúc đẩy cốt truyện: Tiếng đàn là nguyên nhân trực tiếp khiến công chúa xin gặp Thạch Sanh, từ đó chàng được minh oan. Khắc họa phẩm chất nhân vật: Tiếng đàn thể hiện tâm hồn trong sáng, tài năng và nỗi oan khuất sâu sắc của Thạch Sanh. Thể hiện ước mơ công lí của nhân dân: Người lương thiện dù bị vùi dập vẫn có tiếng nói, cuối cùng sự thật sẽ được sáng tỏ. Tăng sức hấp dẫn cho truyện: Yếu tố kì ảo làm câu chuyện trở nên lung linh, giàu chất cổ tích. Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích “Thạch Sanh” Điểm giống nhau Cùng khai thác cốt truyện Thạch Sanh – Lý Thông. Nhân vật trung tâm là Thạch Sanh hiền lành, nhân hậu, Lý Thông gian ác. Có các yếu tố quen thuộc: chằn tinh, đại bàng, công chúa, tiếng đàn, xử án, trừng phạt kẻ ác. Cùng thể hiện tư tưởng: Thiện thắng ác – ở hiền gặp lành – ác giả ác báo. Điểm khác nhau Truyện cổ tích Thạch Sanh Phương diện Văn bản trên Hình thức Truyện thơ lục bát Truyện văn xuôi Ngôn ngữ Giàu nhạc điệu, cảm xúc Giản dị, kể chuyện Nội dung Tập trung vào đoạn bị oan và xử án Kể toàn bộ cuộc đời Thạch Sanh Kết thúc Lý Thông Bị sét đánh chết Bị sét đánh chết (tương tự nhưng cách kể khác) Văn bản trên là phiên bản truyện thơ, mang tính diễn xướng và cảm xúc rõ nét hơn so với truyện cổ tích văn xuôi.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!”
Bài làm Đoạn trích đã khắc họa sinh động hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của con người trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên. Qua các hình ảnh như “nước vằn mông mốc”, “nước cuộn thác”, “biển nổi bão phong ba”, “nước sôi gầm réo”, biển hiện lên dữ dội, hung bạo, luôn rình rập sự sống của con người. Những “rán nước” liên tiếp xuất hiện như những thử thách sinh tử mà con người buộc phải đối mặt. Trong bối cảnh đó, lời kêu cầu tha thiết “Biển ơi, đừng giết tôi” thể hiện rõ nỗi sợ hãi, bất lực nhưng cũng là khát vọng sống mãnh liệt của con người. Giọng điệu dồn dập, các động từ mạnh cùng phép điệp “chèo đi” đã làm nổi bật tinh thần kiên cường, không khuất phục trước số phận. Đoạn trích không chỉ phản ánh cuộc mưu sinh gian nan của người đi biển mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về ý chí sống, lòng dũng cảm và niềm tin của con người khi đối diện với nghịch cảnh. Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về giá trị của tình thân trong cuộc sống
Bài làm Trong hành trình dài của cuộc đời, con người không thể tồn tại một cách đơn độc. Giữa muôn vàn mối quan hệ xã hội, tình thân – tình cảm giữa những người ruột thịt trong gia đình – luôn giữ một vị trí đặc biệt và bền vững. Đó là giá trị tinh thần thiêng liêng, nuôi dưỡng tâm hồn và nâng đỡ con người trước mọi biến cố của cuộc sống. Tình thân là sự gắn bó máu mủ giữa ông bà, cha mẹ, anh chị em, được hình thành một cách tự nhiên và bền chặt. Đây là mối quan hệ đầu tiên mà mỗi người có được khi sinh ra và cũng là nơi ta tìm về sau những vấp ngã. Trong gia đình, tình thân thể hiện qua sự yêu thương, quan tâm, hy sinh và che chở lẫn nhau. Cha mẹ âm thầm hi sinh cả cuộc đời để nuôi nấng con cái; anh chị em đùm bọc, sẻ chia từ những điều nhỏ bé nhất. Chính tình thân đã tạo nên mái ấm – nơi con người được là chính mình, được yêu thương vô điều kiện. Giá trị lớn lao của tình thân trước hết nằm ở việc nuôi dưỡng đời sống tinh thần của con người. Khi đối mặt với khó khăn, thất bại hay đau khổ, gia đình luôn là chốn bình yên giúp ta lấy lại niềm tin và nghị lực. Một lời động viên của cha mẹ, một cái nắm tay của người thân cũng đủ xoa dịu những tổn thương sâu sắc nhất. Không chỉ vậy, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách, dạy con người biết yêu thương, chia sẻ và sống có trách nhiệm với người khác. Bên cạnh đó, tình thân còn là nền tảng vững chắc giúp xã hội phát triển bền vững. Một gia đình hạnh phúc sẽ tạo ra những con người tốt đẹp, biết trân trọng giá trị đạo đức và sống nhân ái. Ngược lại, khi tình thân bị xem nhẹ, con người dễ rơi vào lối sống ích kỉ, vô cảm, dẫn đến nhiều hệ lụy đáng buồn cho xã hội. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người mải mê chạy theo vật chất, danh vọng mà vô tình làm phai nhạt tình thân. Sự thờ ơ, thiếu quan tâm giữa các thành viên trong gia đình đang trở thành vấn đề đáng lo ngại. Điều đó đòi hỏi mỗi người cần biết trân trọng, gìn giữ và bồi đắp tình thân bằng những hành động cụ thể: dành thời gian cho gia đình, lắng nghe, thấu hiểu và yêu thương nhiều hơn. Tóm lại, tình thân là giá trị tinh thần vô giá, là điểm tựa vững chắc cho mỗi con người trên đường đời. Dù xã hội có thay đổi ra sao, tình thân vẫn luôn là nguồn sức mạnh giúp con người vượt qua mọi thử thách và hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản. Người kể trong văn bản là ngôi thứ nhất (“tôi”). Người kể trực tiếp tham gia vào hành trình chèo thuyền vượt biển và bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của mình trước những thử thách. Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì? Hình ảnh biển hiện ra dữ dội, hung bạo, đầy hiểm nguy, với sóng lớn, nước xoáy, bão tố, thác nước, quỷ dữ, Long Vương… Biển vừa là không gian thiên nhiên khắc nghiệt, vừa mang màu sắc huyền thoại, linh thiêng và đáng sợ.
Câu 3. Chủ đề của văn bản là gì? Văn bản thể hiện hành trình vượt biển đầy gian nan, thử thách của con người, qua đó ca ngợi ý chí, lòng dũng cảm, sức chịu đựng và khát vọng sống của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt. Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì? Các rán nước là biểu tượng cho những chặng đường, những thử thách khốc liệt trong cuộc đời con người. Mỗi rán là một hiểm nguy phải vượt qua, thể hiện quan niệm dân gian về số phận, sinh tử và hành trình mưu sinh.
Câu 5. Những âm thanh nào được thể hiện trong đoạn thơ? Những âm thanh đó gợi cho em cảm xúc gì? Âm thanh được thể hiện: “gầm réo”, “nước sôi”, “lôi lấy thuyền” → âm thanh của sóng biển, nước xoáy, biển động dữ dội. Cảm xúc gợi ra: Những âm thanh ấy gợi cảm giác kinh hoàng, căng thẳng, sợ hãi, đồng thời làm nổi bật sự nhỏ bé, mong manh của con người trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên.