ĐINH THỊ TUYẾT TRINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐINH THỊ TUYẾT TRINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam đang trở thành một xu hướng đáng chú ý. AI được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như du lịch, ẩm thực và bảo tồn di sản. Chẳng hạn, tại Festival Phở 2025, công nghệ chatbot giúp du khách dễ dàng tìm kiếm món ăn, gian hàng phù hợp với sở thích cá nhân. Ngoài ra, AI còn hỗ trợ xây dựng các không gian triển lãm ảo, tái hiện lịch sử và văn hoá một cách sinh động, hấp dẫn hơn. Nhờ đó, những giá trị truyền thống như ẩm thực, lễ hội hay trang phục dân tộc được lan tỏa rộng rãi đến giới trẻ và bạn bè quốc tế. Việc kết hợp giữa công nghệ hiện đại và văn hoá truyền thống không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn góp phần thúc đẩy phát triển du lịch và kinh tế. Tuy nhiên, cần sử dụng AI một cách hợp lí để không làm mất đi bản sắc nguyên gốc. Có thể thấy, AI đang mở ra hướng đi mới, giúp văn hoá Việt Nam tiếp cận thế giới một cách hiệu quả hơn.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” của Nguyễn Văn Tàu đã tái hiện chân thực và xúc động cuộc sống gian khổ của người lính trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp, đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp ý chí, nghị lực và tinh thần đoàn kết của họ.


Trước hết, đoạn trích khắc họa rõ nét bối cảnh thiên nhiên khắc nghiệt của rừng miền Đông Nam Bộ. Đó là khu rừng Hắc Dịch với địa hình hiểm trở, đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt, đặc biệt là nạn vắt rừng “nghe hơi người đi tới, chúng tung lên bám vào, hút máu”. Những chi tiết miêu tả cụ thể, chân thực đã làm nổi bật sự khắc nghiệt của môi trường sống. Thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn trở thành một thử thách lớn đối với con người, góp phần làm tăng thêm gian nan cho cuộc sống kháng chiến.


Không chỉ dừng lại ở thiên nhiên, đoạn trích còn tập trung phản ánh cuộc sống thiếu thốn, gian khổ của người lính. Những bữa ăn đạm bạc với phần cơm ít ỏi, “mỗi người chỉ một sét chén”, ăn xong vẫn đói là hình ảnh tiêu biểu cho sự thiếu thốn. Đặc biệt, tác giả hồi tưởng về thời điểm sau trận lũ năm 1952, khi lương thực bị hư hỏng, người lính phải ăn cơm ẩm mốc, bốc mùi khó chịu, thậm chí phải “nín hơi mà nuốt”. Họ sống cầm cự bằng củ mì non, rau rừng, ăn uống thiếu chất dẫn đến bệnh tật như ghẻ lở, ung nhọt, cơ thể suy kiệt. Những chi tiết ấy không chỉ phản ánh hiện thực khắc nghiệt mà còn cho thấy sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ của người lính.


Tuy nhiên, vượt lên trên tất cả, đoạn trích đã làm nổi bật tinh thần kiên cường, lạc quan và ý chí vượt khó của người lính cách mạng. Dù trong hoàn cảnh đói khát, bệnh tật, họ vẫn không bỏ cuộc mà cùng nhau tăng gia sản xuất, trồng mì, trồng lúa để cải thiện đời sống. Họ chia sẻ từng phần ăn ít ỏi một cách công bằng, thể hiện tinh thần đoàn kết sâu sắc. Chính ý chí và tinh thần ấy đã giúp họ vượt qua hoàn cảnh khắc nghiệt, tiếp tục chiến đấu vì độc lập dân tộc.


Bên cạnh nội dung sâu sắc, đoạn trích còn gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện chân thực và giàu sức gợi. Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất giúp câu chuyện trở nên gần gũi, tự nhiên, tạo cảm giác như một lời hồi ức chân thành. Ngôn ngữ giản dị, mang đậm chất đời sống, kết hợp với những chi tiết cụ thể đã tăng sức thuyết phục và cảm xúc cho người đọc. Những hình ảnh miêu tả chân thực về thiên nhiên và đời sống đã góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng của tác phẩm.


Tóm lại, đoạn trích không chỉ phản ánh chân thực cuộc sống gian khổ của người lính trong kháng chiến mà còn ca ngợi phẩm chất cao đẹp của họ: kiên cường, đoàn kết, giàu ý chí. Qua đó, tác phẩm giúp người đọc thêm trân trọng những hi sinh của thế hệ cha anh, đồng thời khơi dậy lòng biết ơn và trách nhiệm đối với đất nước hôm nay.



Câu 1.



Phương thức biểu đạt chính:

→ Thuyết minh (kết hợp thông tin, giới thiệu sự kiện).





Câu 2.



Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025:


  • Ứng dụng công nghệ AI (chatbot) để hỗ trợ khách tham quan tìm kiếm món phở.
  • Quy tụ hơn 50 gian hàng phở từ ba miền, tái hiện và giới thiệu tinh hoa phở Việt.






Câu 3.



Phần sa-pô trình bày:


  • Thời gian, địa điểm tổ chức lễ hội.
  • Chủ đề của Festival.
  • Nội dung chính: giới thiệu phở và trải nghiệm AI.



Tác dụng:

→ Giúp người đọc nắm nhanh thông tin quan trọng, thu hút sự chú ý và định hướng nội dung toàn bài.





Câu 4.



Điểm mới:

→ Ứng dụng AI vào hoạt động tư vấn, trải nghiệm lễ hội.


Tác dụng của việc nhấn mạnh:

→ Làm nổi bật tính hiện đại, sáng tạo, thu hút người tham gia và cho thấy sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ.





Câu 5.

 (5–7 dòng)



Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm giữ gìn và lan tỏa giá trị ẩm thực truyền thống dân tộc. Trước hết, mỗi người nên tìm hiểu, trân trọng những món ăn như phở – biểu tượng văn hóa Việt. Bên cạnh đó, cần quảng bá ẩm thực qua mạng xã hội, du lịch và giao lưu quốc tế. Việc kết hợp công nghệ hiện đại với truyền thống cũng là cách làm mới để thu hút giới trẻ. Đồng thời, cần ý thức bảo tồn hương vị nguyên bản, không làm mai một giá trị cốt lõi. Như vậy, ẩm thực Việt mới có thể phát triển bền vững và vươn ra thế giới.


Câu1: thể thơ lục bát

Câu2:

Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt sau:

Tự sự (chính): kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông, từ lúc bị hãm hại đến khi được minh oan.

Miêu tả: miêu tả khung cảnh, tâm trạng nhân vật (tiếng đàn ai oán, nỗi buồn của Thạch Sanh, sự hoảng loạn của Lý Thông).

Biểu cảm: bộc lộ cảm xúc xót xa, căm phẫn trước cái ác và niềm cảm thương đối với người lương thiện.

Nghị luận (ẩn): thể hiện quan điểm đạo đức dân gian: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo

Câu 3: Tóm tắt văn bản:

Chằn tinh và đại bàng cấu kết với Lý Thông để hãm hại Thạch Sanh bằng cách trộm vàng châu báu bỏ vào lều khiến chàng bị kết án oan. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang đến tai công chúa khiến nàng xin vua cho gặp người đánh đàn. Trước mặt nhà vua, Thạch Sanh kể rõ sự thật: chàng đã giết chằn tinh, đại bàng và cứu công chúa. Thạch Sanh được minh oan, phong làm phò mã. Lý Thông bị xét tội nhưng được tha vì mẹ già, trên đường về quê thì bị sét đánh chết.

Mô hình cốt truyện

Nhân vật chính bị hãm hại → chịu oan khuất → được minh oan → cái thiện chiến thắng, cái ác bị trừng phạt.

Câu 4:

Chi tiết kì ảo tiêu biểu: Tiếng đàn của Thạch Sanh trong ngục.

Tác dụng:

Tiếng đàn có khả năng truyền cảm xúc và nói thay nỗi oan khuất, giúp công chúa nhận ra ân nhân cứu mình

Là cầu nối dẫn đến bước ngoặt của cốt truyện, giúp Thạch Sanh được minh oan.

Thể hiện ước mơ công lí của nhân dân: người hiền dù bị vùi dập vẫn có sức mạnh kì diệu để chiến thắng cái ác.

Làm tăng tính hấp dẫn, màu sắc thần kì của truyện cổ tích.

Câu 5:

Văn bản trên và truyện cổ tích Thạch Sanh có nhiều điểm giống nhau: đều kể về Thạch Sanh hiền lành, dũng cảm, bị Lý Thông hãm hại nhưng cuối cùng được minh oan; cùng thể hiện tư tưởng thiện thắng ác, ở hiền gặp lành và sử dụng yếu tố kì ảo như tiếng đàn thần, sét đánh. Tuy nhiên, truyện Thạch Sanh được kể bằng văn xuôi, chú trọng sự kiện và hành động, còn văn bản trên viết bằng thơ lục bát, giàu nhạc điệu và cảm xúc, nhấn mạnh tâm trạng nhân vật.







Câu 1:

Đoạn trích trong phần Đọc hiểu mang những nét đặc sắc cả về nội dung và nghệ thuật, góp phần làm nổi bật giá trị của truyện Thạch Sanh. Về nội dung, đoạn trích tập trung khắc họa số phận oan khuất của Thạch Sanh khi bị Lý Thông hãm hại, đồng thời thể hiện sâu sắc tư tưởng nhân đạo của nhân dân: người lương thiện dù chịu nhiều bất công cuối cùng vẫn được minh oan, cái ác nhất định bị trừng phạt. Hình ảnh Thạch Sanh gảy đàn trong ngục thể hiện nỗi đau, sự cô độc nhưng cũng cho thấy phẩm chất cao đẹp, trong sáng của người anh hùng dân gian. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Việc sử dụng chi tiết kì ảo như tiếng đàn vang xa hay hình phạt sét đánh đã làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện, đồng thời thể hiện ước mơ công lí và khát vọng công bằng của nhân dân. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh góp phần tạo nên giá trị bền vững cho đoạn trích.

Câu 2:

Trong xã hội hiện đại ngày nay, con người đang sống trong nhịp sống ngày càng nhanh, gấp gáp và đầy áp lực. Chính vì vậy, việc sống chậm trở thành một lối sống cần thiết, giúp con người cân bằng cuộc sống và tìm lại những giá trị đích thực của bản thân.

Sống chậm không có nghĩa là sống thụ động, lười biếng hay chậm tiến so với xã hội, mà là biết điều chỉnh nhịp sống hợp lí, biết dừng lại đúng lúc để suy ngẫm, cảm nhận và trân trọng những điều xung quanh. Trong guồng quay của công việc, học tập và công nghệ, nhiều người mải chạy theo thành tích, vật chất mà quên mất việc chăm sóc tinh thần, sức khỏe và các mối quan hệ. Sống chậm giúp con người lắng nghe chính mình, hiểu rõ nhu cầu, cảm xúc và mục tiêu sống của bản thân.

Việc sống chậm mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, nó giúp con người giảm căng thẳng, áp lực, từ đó bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất. Khi sống chậm, con người có thời gian quan tâm đến gia đình, bạn bè, vun đắp các mối quan hệ bền chặt hơn. Không chỉ vậy, sống chậm còn giúp mỗi người cảm nhận được vẻ đẹp giản dị của cuộc sống: một bữa cơm gia đình ấm áp, một buổi chiều yên bình hay những niềm vui nhỏ bé nhưng ý nghĩa. Nhờ đó, con người sống sâu sắc hơn và có trách nhiệm hơn với bản thân cũng như cộng đồng.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người chạy theo lối sống vội vàng, thực dụng, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà bỏ quên các giá trị tinh thần. Điều này khiến con người dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, trống rỗng, thậm chí đánh mất chính mình. Bởi vậy, sống chậm là một lựa chọn thông minh để con người không bị cuốn trôi trong dòng chảy khắc nghiệt của thời đại.

Để sống chậm, mỗi người cần biết sắp xếp thời gian hợp lí, hạn chế lệ thuộc quá mức vào công nghệ, dành thời gian nghỉ ngơi, đọc sách, rèn luyện thể chất và nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Quan trọng hơn, mỗi người cần học cách trân trọng hiện tại và sống có ý thức với từng khoảnh khắc.

Tóm lại, sống chậm trong xã hội hiện đại là một lối sống tích cực và cần thiết. Khi biết sống chậm lại, con người không chỉ sống hạnh phúc hơn mà còn sống ý nghĩa, nhân văn và trọn vẹn hơn.


Câu 1: Thể thơ lục bát

Câu 2: Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt sau:

Tự sự (chính): kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông, từ lúc bị hãm hại đến khi được minh oan.

Miêu tả: miêu tả khung cảnh, tâm trạng nhân vật (tiếng đàn ai oán, nỗi buồn của Thạch Sanh, sự hoảng loạn của Lý Thông).

Biểu cảm: bộc lộ cảm xúc xót xa, căm phẫn trước cái ác và niềm cảm thương đối với người lương thiện.

Nghị luận (ẩn): thể hiện quan điểm đạo đức dân gian: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.

Câu3: Tóm tắt văn bản:

Chằn tinh và đại bàng cấu kết với Lý Thông để hãm hại Thạch Sanh bằng cách trộm vàng châu báu bỏ vào lều khiến chàng bị kết án oan. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang đến tai công chúa khiến nàng xin vua cho gặp người đánh đàn. Trước mặt nhà vua, Thạch Sanh kể rõ sự thật: chàng đã giết chằn tinh, đại bàng và cứu công chúa. Thạch Sanh được minh oan, phong làm phò mã. Lý Thông bị xét tội nhưng được tha vì mẹ già, trên đường về quê thì bị sét đánh chết.

Mô hình cốt truyện:

Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc:Nhân vật chính bị hãm hại → chịu oan khuất → được minh oan → cái thiện chiến thắng, cái ác bị trừng phạt.

Câu 4: Chi tiết kì ảo tiêu biểu: Tiếng đàn của Thạch Sanh trong ngục.

Tác dụng:

Tiếng đàn có khả năng truyền cảm xúc và nói thay nỗi oan khuất, giúp công chúa nhận ra ân nhân cứu mình.

Là cầu nối dẫn đến bước ngoặt của cốt truyện, giúp Thạch Sanh được minh oan

Thể hiện ước mơ công lí của nhân dân: người hiền dù bị vùi dập vẫn có sức mạnh kì diệu để chiến thắng cái ác.

Làm tăng tính hấp dẫn, màu sắc thần kì của truyện cổ tích.

Câu 5:

Văn bản trên và truyện cổ tích Thạch Sanh có nhiều điểm giống nhau: đều kể về Thạch Sanh hiền lành, dũng cảm, bị Lý Thông hãm hại nhưng cuối cùng được minh oan; cùng thể hiện tư tưởng thiện thắng ác, ở hiền gặp lành và sử dụng yếu tố kì ảo như tiếng đàn thần, sét đánh. Tuy nhiên, truyện Thạch Sanh được kể bằng văn xuôi, chú trọng sự kiện và hành động, còn văn bản trên viết bằng thơ lục bát, giàu nhạc điệu và cảm xúc, nhấn mạnh tâm trạng nhân vật.





Câu 1: Thể thơ lục bát

Câu 2. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản

Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt sau:

Tự sự (chính): kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông, từ lúc bị hãm hại đến khi được minh oan.

Miêu tả: miêu tả khung cảnh, tâm trạng nhân vật (tiếng đàn ai oán, nỗi buồn của Thạch Sanh, sự hoảng loạn của Lý Thông).

Biểu cảm: bộc lộ cảm xúc xót xa, căm phẫn trước cái ác và niềm cảm thương đối với người lương thiện

Nghị luận: thể hiện quan điểm đạo đức dân gian: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.


Câu 3. Tóm tắt văn bản và cho biết mô hình cốt truyện

Tóm tắt văn bản:

Chằn tinh và đại bàng cấu kết với Lý Thông để hãm hại Thạch Sanh bằng cách trộm vàng châu báu bỏ vào lều khiến chàng bị kết án oan. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang đến tai công chúa khiến nàng xin vua cho gặp người đánh đàn. Trước mặt nhà vua, Thạch Sanh kể rõ sự thật: chàng đã giết chằn tinh, đại bàng và cứu công chúa. Thạch Sanh được minh oan, phong làm phò mã. Lý Thông bị xét tội nhưng được tha vì mẹ già, trên đường về quê thì bị sét đánh chết.

Mô hình cốt truyện:

Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc:Nhân vật chính bị hãm hại → chịu oan khuất → được minh oan → cái thiện chiến thắng, cái ác bị trừng phạt.






Đoạn trích “Chèo đi rắn thứ sáu/ …/ Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã thể hiện rõ khát vọng sống mãnh liệt và tình yêu sâu nặng của con người đối với cuộc đời. Hình ảnh “chèo đi rắn thứ sáu” gợi lên hành trình gian nan, nhọc nhằn, lặp đi lặp lại như những thử thách không ngừng mà con người phải đối diện. Giữa không gian bao la của biển cả, con người hiện lên nhỏ bé nhưng không hề cam chịu hay buông xuôi. Lời gọi tha thiết “đừng cho tôi bỏ thân chốn này” là tiếng lòng khẩn cầu được tiếp tục tồn tại, được gắn bó với cuộc sống đầy sóng gió nhưng cũng chan chứa ý nghĩa. Biển không chỉ là thiên nhiên mà còn là biểu tượng của cuộc đời rộng lớn, dữ dội nhưng hấp dẫn. Qua giọng điệu vừa quyết liệt vừa tha thiết, đoạn trích khẳng định: dù đối diện hiểm nguy, con người vẫn lựa chọn bám trụ, chiến đấu và sống trọn vẹn. Đó chính là vẻ đẹp của ý chí, của niềm tin và khát vọng sống không bao giờ tắt trong tâm hồn con người.





Câu 2:

Trong cuộc sống, con người không chỉ tồn tại bằng vật chất mà còn cần một đời sống tinh thần phong phú để sống có ý nghĩa và hạnh phúc. Giá trị của tinh thần vì thế giữ vai trò vô cùng quan trọng, góp phần định hướng hành động, nuôi dưỡng tâm hồn và giúp con người vượt qua những thử thách khắc nghiệt của cuộc đời.


Trước hết, đời sống tinh thần giúp con người có niềm tin và động lực sống. Khi đối diện với khó khăn, mất mát hay thất bại, chính sức mạnh tinh thần sẽ nâng đỡ con người đứng dậy, tiếp tục bước đi. Niềm tin, ý chí, nghị lực hay khát vọng vươn lên không thể đo đếm bằng tiền bạc nhưng lại là “điểm tựa vô hình” giúp con người không gục ngã. Nhiều người tuy sống trong hoàn cảnh thiếu thốn về vật chất nhưng vẫn lạc quan, yêu đời và thành công nhờ có một tinh thần mạnh mẽ.


Bên cạnh đó, đời sống tinh thần còn làm nên nhân cách và giá trị con người. Lòng nhân ái, sự sẻ chia, tình yêu thương, lòng biết ơn hay tinh thần trách nhiệm đều thuộc về phương diện tinh thần. Chính những giá trị ấy giúp con người sống tử tế hơn, biết quan tâm đến người khác và góp phần xây dựng một xã hội nhân văn. Một xã hội giàu có nhưng thiếu đạo đức, thiếu tình người sẽ khó có được hạnh phúc bền vững.


Không những vậy, đời sống tinh thần còn mang lại niềm vui, sự cân bằng và hạnh phúc nội tâm. Âm nhạc, văn học, nghệ thuật, tình bạn, tình yêu hay những khoảnh khắc bình yên trong tâm hồn giúp con người giải tỏa áp lực, tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. Khi tinh thần được nuôi dưỡng lành mạnh, con người sẽ sống tích cực hơn, biết trân trọng hiện tại và hướng đến những điều tốt đẹp.


Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người quá chạy theo vật chất mà xem nhẹ đời sống tinh thần, dẫn đến sự trống rỗng, mệt mỏi và khủng hoảng tâm lý. Vì vậy, mỗi người cần ý thức cân bằng giữa vật chất và tinh thần: biết yêu thương bản thân, trân trọng các mối quan hệ, nuôi dưỡng ước mơ và giữ gìn những giá trị đạo đức tốt đẹp.


Tóm lại, giá trị của tinh thần là nền tảng làm nên sức mạnh, nhân cách và hạnh phúc của con người. Một đời sống tinh thần phong phú không chỉ giúp con người vượt qua khó khăn mà còn khiến cuộc sống trở nên ý nghĩa và đáng sống hơn.


câu1: ngôi kể thứ 3

câu2: Hình ảnh biểu hiện lên:

Dữ dội, hung bạo, Đáng sợ, huyền bí, mang tính thử thách sinh tử, biển vừa thực vừa ảo, mang màu sắc tâm linh của thế giới âm phủ,

Biển không chỉ là không gian thiên nhiên mà còn là ranh giới giữa sự sống – cái chết.

Câu 3: Chủ đề văn bản là:

Nỗi đau oan khuất của con người và hành trình vượt qua thử thách khắc nghiểth để giành lấy sự sống, đồng thời phản ánh niềm tin dân gian về thế giới âm dương và khát vọng công lí

Câu4: Các rán nước là biểu tượng cho:

Những thử thách khốc liệt, hiểm nguy nối tiếp trong hành trình vượt biển.

Nỗi khổ đau, oan trái mà con người phải gánh chịu

Những cửa ải sinh tử trong số phận con người, đặc biệt là thân phận thấp bé, bị áp bức.

Rán nước tượng trưng cho bi kịch và thử thách của kiếp người.

Câu5: Âm thanh được thể hiện:

“nước sôi gầm réo”

“biển gào”

“nước hỡi”

lời kêu cầu, van xin tha thiết.

Cảm xúc gợi lên:

Cảm giác kinh hoàng, căng thẳng, sợ hãi tụt độ

Thương sót cho số phận con người nhỏ bé trước thiên nhiên và quyền lực thiên nhiên

Đồng thời cảm nhận được khát vọng mãnh liệt, tiếng kêu cứu mãnh liệt, tiếng kêu cứu tuyệt vọng nhưng đầy nhân tính