NGUYỄN DIỆU LY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN DIỆU LY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Đoạn trích ở phần Đọc hiểu (dị bản thơ của truyện Thạch Sanh) mang nhiều nét đặc sắc cả về nội dung và nghệ thuật. Về nội dung, đoạn trích tập trung khắc họa sâu sắc số phận oan khuất của Thạch Sanh – người anh hùng hiền lành, lương thiện nhưng bị Lý Thông vu hãm, đẩy vào cảnh tù tội và đối diện cái chết. Qua đó, tác phẩm thể hiện rõ cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác, đồng thời bộc lộ niềm tin của nhân dân rằng công lí cuối cùng sẽ được thực thi. Đặc biệt, hình ảnh tiếng đàn của Thạch Sanh vừa thể hiện nỗi đau, nỗi uất ức của người vô tội, vừa là phương tiện làm sáng tỏ sự thật, mang giá trị nhân văn sâu sắc. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát truyền thống, giàu nhạc điệu, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh giàu sức gợi cùng việc sử dụng các chi tiết kì ảo như tiếng đàn cảm hóa lòng người, sét đánh kẻ ác đã góp phần làm tăng sức hấp dẫn và thể hiện tư duy nghệ thuật dân gian đặc trưng.

Câu 2. (4 điểm)

Xã hội hiện đại với sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ đã mang đến cho con người nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít áp lực. Con người ngày càng sống vội vã, chạy theo thời gian, công việc và thành tích mà quên đi việc lắng nghe chính mình. Trong bối cảnh đó, sống chậm trở thành một lối sống cần thiết để con người tìm lại sự cân bằng và giá trị đích thực của cuộc sống.

Sống chậm không phải là sống trì trệ hay né tránh trách nhiệm, mà là biết điều chỉnh nhịp sống sao cho hợp lí. Đó là khi con người biết dành thời gian suy nghĩ, cảm nhận, quan tâm đến bản thân và những người xung quanh, thay vì bị cuốn theo guồng quay hối hả. Sống chậm giúp con người làm việc hiệu quả hơn, sống có chiều sâu hơn và tránh được những sai lầm do hấp tấp, vội vàng gây ra.

Trong xã hội hiện đại, sống chậm mang lại nhiều giá trị tích cực. Trước hết, sống chậm giúp con người bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất. Áp lực công việc, học tập kéo dài dễ khiến con người rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi. Khi biết dừng lại đúng lúc, con người có thể nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng và cân bằng cảm xúc. Bên cạnh đó, sống chậm còn giúp con người trân trọng những giá trị giản dị như bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện thân tình hay những khoảnh khắc yên bình trong cuộc sống thường ngày.

Không chỉ có ý nghĩa với cá nhân, sống chậm còn góp phần xây dựng một xã hội nhân văn hơn. Khi con người không quá chạy theo lợi ích vật chất, họ sẽ biết yêu thương, chia sẻ và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Ngược lại, lối sống quá vội vã, thực dụng dễ khiến con người trở nên vô cảm, ích kỉ và xa cách nhau.

Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với việc từ chối sự phát triển hay quay lưng với công nghệ. Trong xã hội hiện đại, con người vẫn cần nỗ lực, sáng tạo và thích nghi để tiến bộ. Điều quan trọng là mỗi người cần biết làm chủ nhịp sống của mình, không để bản thân bị chi phối hoàn toàn bởi áp lực bên ngoài, biết dừng lại để nhìn nhận, suy ngẫm và điều chỉnh hướng đi phù hợp.

Tóm lại, sống chậm là một lối sống tích cực và cần thiết trong xã hội hiện đại. Đó là cách giúp con người cân bằng giữa phát triển và hạnh phúc, giữa vật chất và tinh thần. Mỗi chúng ta hãy học cách sống chậm lại một chút để cảm nhận cuộc sống sâu sắc hơn và sống ý nghĩa hơn mỗi ngày.



Câu 1.

Thể thơ của văn bản: thể thơ lục bát (6–8)

Câu 2 Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản:

-Tự sự (chủ yếu): kể lại các sự việc xoay quanh Thạch Sanh, Lý Thông, chằn tinh, đại bàng.

-Miêu tả: miêu tả cảnh chiều tàn, tiếng đàn, tâm trạng công chúa.

-Biểu cảm: bộc lộ nỗi oan khuất, đau khổ của Thạch Sanh và cảm xúc xót thương, căm phẫn trước cái ác.

Câu 3.Tóm tắt văn bản bằng các sự kiện chính:

Chằn tinh và đại bàng cấu kết vu oan cho Thạch Sanh. Lý Thông lấy trộm vàng bạc, đổ tội cho Thạch Sanh khiến chàng bị giam, chờ ngày xử chém. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang đến tai công chúa. Công chúa xin vua cha cho gặp Thạch Sanh, sự thật được sáng tỏ.Thạch Sanh được minh oan, phong làm phò mã.Lý Thông bị xét tội, ban đầu được tha nhưng trên đường về bị sét đánh chết.

Mô hình cốt truyện:

→ Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc:

Nhân vật chính gặp tai họa → bị hãm hại → được minh oan → cái thiện chiến thắng cái ác.

Câu 4.Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản

Chi tiết kì ảo: tiếng đàn của Thạch Sanh vang đến tai công chúa.

-Tiếng đàn có khả năng truyền cảm xúc kỳ diệu, làm công chúa “chợt nhớ chợt thương”, tỉnh lại sau câm lặng.

-Chi tiết này góp phần giải oan cho Thạch Sanh, đẩy cốt truyện phát triển theo hướng có hậu.

-Thể hiện niềm tin của nhân dân: cái thiện, sự thật sẽ được cất tiếng nói, dù trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.
→ Làm tăng tính hấp dẫn, giàu chất nhân văn cho tác phẩm.

Câu 5.So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh

Điểm giống nhau:

-Nhân vật chính đều là Thạch Sanh hiền lành, dũng cảm, bị hãm hại nhưng được minh oan.

-Nhân vật phản diện là Lý Thông gian ác, tham lam.

-Đều có yếu tố kì ảo (chằn tinh, đại bàng, tiếng đàn).

-Kết thúc mang tính có hậu: người tốt được đền đáp, kẻ ác bị trừng phạt.

Điểm khác nhau:

Truyện cổ tích Thạch Sanh

Viết bằng thể thơ lục bát

Viết bằng văn xuôi tự sự

Nhấn mạnh cảm xúc, tiếng đàn, tâm trạng

Nhấn mạnh hành động, chiến công

Có cách kể mang màu sắc diễn xướng dân gian

Mang tính kể chuyện truyền thống



câu 1:

Thể thơ: lục bát

Câu 2.Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản:

Tự sự (chủ yếu): kể lại các sự việc xoay quanh Thạch Sanh, Lý Thông, chằn tinh, đại bàng

Miêu tả: miêu tả cảnh chiều tàn, tiếng đàn, tâm trạng công chúa.

Biểu cảm: bộc lộ nỗi oan khuất, đau khổ của Thạch Sanh và cảm xúc xót thương, căm phẫn trước cái ác.


Câu 3. Tóm tắt văn bản bằng các sự kiện chính:

Chằn tinh và đại bàng cấu kết vu oan cho Thạch Sanh.Lý Thông lấy trộm vàng bạc, đổ tội cho Thạch Sanh khiến chàng bị giam, chờ ngày xử chém.Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang đến tai công chúa.Công chúa xin vua cha cho gặp Thạch Sanh, sự thật được sáng tỏ.Thạch Sanh được minh oan, phong làm phò mã. Lý Thông bị xét tội, ban đầu được tha nhưng trên đường về bị sét đánh chết.

Mô hình cốt truyện:

→ Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc:

Nhân vật chính gặp tai họa → bị hãm hại → được minh oan → cái thiện chiến thắng cái ác.

Câu 4.Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản

Chi tiết kì ảo: tiếng đàn của Thạch Sanh vang đến tai công chúa.

-Tiếng đàn có khả năng truyền cảm xúc kỳ diệu, làm công chúa “chợt nhớ chợt thương”, tỉnh lại sau câm lặng.

-Chi tiết này góp phần giải oan cho Thạch Sanh, đẩy cốt truyện phát triển theo hướng có hậu.

-Thể hiện niềm tin của nhân dân: cái thiện, sự thật sẽ được cất tiếng nói, dù trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.
→ Làm tăng tính hấp dẫn, giàu chất nhân văn cho tác phẩm.


Câu 5.So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh

Điểm giống nhau:

-Nhân vật chính đều là Thạch Sanh hiền lành, dũng cảm, bị hãm hại nhưng được minh oan.

-Nhân vật phản diện là Lý Thông gian ác, tham lam.

-Đều có yếu tố kì ảo (chằn tinh, đại bàng, tiếng đàn).

-Kết thúc mang tính có hậu: người tốt được đền đáp, kẻ ác bị trừng phạt.

Điểm khác nhau: Văn bản thơ Truyện cổ tích Thạch Sanh

Viết bằng thể thơ lục bát

Viết bằng văn xuôi tự sự

Nhấn mạnh cảm xúc, tiếng đàn, tâm trạng

Nhấn mạnh hành động, chiến công

Có cách kể mang màu sắc diễn xướng dân gian

Mang tính kể chuyện truyền thống







câu 1:

Đoạn trích trong truyện thơ dân gian Vượt biển đã khắc họa rõ nét hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của nhân vật trữ tình “tôi”. Từ “rán thứ sáu”, thiên nhiên hiện lên dữ dội và đáng sợ với những hình ảnh như nước cuộn thác, bão phong, biển nổi run rẩy. Biển không còn hiền hòa mà trở thành thế lực khổng lồ, đe dọa trực tiếp đến sự sống con người. Trước hoàn cảnh đó, con người hiện lên nhỏ bé, mong manh nhưng không hề buông xuôi. Lời kêu van “Biển ơi, đừng giết tôi, đừng cho tôi bỏ thân chốn này” thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng trước cái chết, đồng thời bộc lộ khát vọng được sống mãnh liệt. Tiếng gọi ấy vừa là lời cầu xin thiên nhiên, vừa là tiếng nói từ sâu thẳm tâm hồn con người khi đối diện ranh giới sinh – tử. Qua đoạn trích, tác giả dân gian đã ca ngợi ý chí bền bỉ, tinh thần kiên cường của con người trong cuộc đấu tranh với thiên nhiên khắc nghiệt, thể hiện giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.

câu 2:

Trong cuộc đời mỗi con người, có rất nhiều mối quan hệ quan trọng, nhưng thiêng liêng và bền chặt hơn cả vẫn là tình thân. Tình thân không chỉ là mối quan hệ ruột thịt mà còn là nền tảng tinh thần giúp con người hình thành nhân cách và vững vàng trước những biến động của cuộc sống.

Tình thân trước hết là sự gắn bó tự nhiên giữa những người chung huyết thống trong gia đình. Đó là tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ dành cho con cái, là sự che chở, bao dung của ông bà, là sự sẻ chia giữa anh chị em. Những hi sinh thầm lặng của cha mẹ, những bữa cơm sum họp hay những lời dặn dò giản dị đều chứa đựng tình cảm sâu nặng. Chính tình thân đã nuôi dưỡng tâm hồn con người, giúp mỗi cá nhân lớn lên trong yêu thương và biết sống nhân ái.

Không chỉ vậy, tình thân còn là điểm tựa vững chắc giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Khi thất bại, đau khổ hay vấp ngã, gia đình luôn là nơi con người có thể quay về, được an ủi và tiếp thêm nghị lực. Một lời động viên của người thân đôi khi có giá trị hơn mọi lời khuyên ngoài xã hội. Nhờ có tình thân, con người không cảm thấy cô đơn giữa dòng đời rộng lớn.

Bên cạnh đó, tình thân còn góp phần xây dựng những giá trị tốt đẹp cho xã hội. Một gia đình yêu thương, hòa thuận sẽ tạo nên những con người sống có trách nhiệm, biết quan tâm và chia sẻ với cộng đồng. Ngược lại, sự rạn nứt tình thân dễ dẫn đến những tổn thương tinh thần và ảnh hưởng tiêu cực đến nhân cách con người. Vì vậy, giữ gìn tình thân cũng chính là giữ gìn nền tảng đạo đức của xã hội.

Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người mải mê theo đuổi vật chất, danh vọng mà thờ ơ với gia đình. Sự thiếu quan tâm, sẻ chia khiến tình thân dần phai nhạt. Điều đó đòi hỏi mỗi người cần biết trân trọng những khoảnh khắc bên gia đình, quan tâm, lắng nghe và yêu thương nhau bằng những hành động cụ thể, chân thành.

Tóm lại, tình thân là giá trị tinh thần vô giá, là cội nguồn yêu thương và là sức mạnh giúp con người vượt qua mọi thử thách. Mỗi chúng ta hãy biết gìn giữ và vun đắp tình thân, bởi đó chính là hạnh phúc bền vững và ý nghĩa nhất trong cuộc đời.



câu 1: nhân vật trữ tình “tôi” 

câu 2:Hình ảnh “biển” hiện ra:

Dữ dội, hung hiểm, biến đổi khôn lường (sóng, xoáy, nước sôi gầm réo).

Mang màu sắc huyền bí, ranh giới sinh – tử, vừa là thử thách khắc nghiệt vừa là không gian linh thiêng.

câu 3: Chủ đề:

Ca ngợi hành trình vượt biển – vượt thử thách sinh tử của con người; thể hiện khát vọng sống, niềm tin và ý chí vượt qua số phận nghiệt ngã.

câu 4:

Các rán nước là biểu tượng cho: Những tai ương, thử thách, chướng ngại ghê gớm trong cuộc đời.

Câu 5.

Âm thanh được thể hiện: nước sôi gầm réo, sóng dữ, tiếng biển gọi, tiếng van xin, tiếng nước cuốn, gào thét.

Cảm xúc gợi lên: căng thẳng, sợ hãi, hoảng loạn nhưng cũng da diết, khẩn cầu và thể hiện ý chí sinh tồn mãnh liệt.