TRẦN LÊ HUY
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.Lời độc thoại:
“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”
Câu 2.
Vua Lia nhận ra sự phản bội của hai con và sự ảo tưởng quyền lực của mình khi bị họ đuổi ra khỏi cung điện, mất quyền lực và hóa điên.
Câu 3.
Lời thoại có đặc điểm nói năng lộn xộn, đứt đoạn, pha giữa tưởng tượng và hiện thực, thể hiện điên loạn nhưng ẩn chứa sự tỉnh táo.
Câu 4.
Chỉ dẫn sân khấu:
- (Lia ra, đeo quấn hoa đồng cỏ)
- (Eđ-ga nói riêng)
- (Một gia tướng và gia nhân ra)
- (Lia vùng chạy, gia nhân đuổi theo)
→ Giúp hình dung rõ hành động, tâm trạng, tăng tính kịch.
Câu 5.
Văn bản phản ánh hiện thực xã hội đầy bất công, nơi quyền lực làm con người tha hóa, tình thân tan vỡ, người lương thiện bị chà đạ
câu 1
Đoạn trích trong truyện thơ Thạch Sanh, Lý Thông mang nhiều nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Về nội dung, đoạn trích kể lại việc Thạch Sanh bị vu oan, phải chịu cảnh tù đày nhưng cuối cùng vẫn được minh oan và hưởng hạnh phúc. Qua đó, tác phẩm cho thấy người hiền lành, lương thiện dù gặp nhiều bất công thì cuối cùng vẫn được bảo vệ. Đồng thời, đoạn trích cũng phê phán sự tham lam, độc ác của Lý Thông và bè lũ, khẳng định quan niệm ở hiền gặp lành của nhân dân. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát quen thuộc, dễ đọc, dễ nhớ. Các chi tiết kì ảo như tiếng đàn làm công chúa tỉnh nhớ, sét đánh kẻ ác đã làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc giúp người đọc dễ cảm nhận được nỗi oan khuất của Thạch Sanh và niềm vui khi công lý được thực hiện.
câu 2
Trong xã hội hiện đại, nhịp sống ngày càng trở nên nhanh và gấp gáp. Con người luôn chạy đua với thời gian, công việc, tiền bạc và những áp lực vô hình. Chính vì vậy, việc sống chậm đang trở thành một nhu cầu cần thiết, giúp con người cân bằng cuộc sống và tìm lại những giá trị ý nghĩa.
Trước hết, sống chậm là biết dừng lại đúng lúc để cảm nhận và suy nghĩ sâu hơn về cuộc sống. Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay tụt hậu, mà là sống có ý thức, biết sắp xếp thời gian hợp lí. Khi sống chậm, con người có cơ hội lắng nghe bản thân, hiểu rõ điều mình cần và điều gì thực sự quan trọng. Nhờ đó, ta tránh được lối sống vội vàng, hấp tấp dẫn đến sai lầm.Bên cạnh đó, sống chậm giúp con người chăm sóc tốt hơn cho các mối quan hệ. Trong nhịp sống nhanh, nhiều người ít dành thời gian cho gia đình, bạn bè, khiến tình cảm dần trở nên xa cách. Sống chậm giúp ta biết quan tâm, lắng nghe và chia sẻ nhiều hơn với những người xung quanh. Một bữa cơm gia đình trọn vẹn hay một cuộc trò chuyện chân thành có thể mang lại niềm vui và sự gắn kết lâu dài.Sống chậm còn giúp con người bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất. Khi luôn sống trong căng thẳng, con người dễ rơi vào mệt mỏi, stress và các vấn đề tâm lí. Việc biết sống chậm, nghỉ ngơi hợp lí giúp ta tái tạo năng lượng, giữ tinh thần thoải mái để làm việc hiệu quả hơn. Nhiều người sau khi điều chỉnh nhịp sống đã tìm lại được sự bình yên và niềm vui giản dị trong cuộc sống hằng ngày.Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không phải lúc nào sống chậm cũng dễ thực hiện. Công việc, học tập và trách nhiệm khiến nhiều người buộc phải chạy nhanh. Vì vậy, sống chậm cần được hiểu đúng và thực hiện linh hoạt. Ta có thể sống nhanh khi cần thiết, nhưng vẫn giữ cho mình những khoảng lặng để nghỉ ngơi, suy ngẫm và yêu thương.Mỗi người, đặc biệt là giới trẻ, cần tập cho mình thói quen sống chậm từ những điều nhỏ nhất: hạn chế sử dụng mạng xã hội quá nhiều, dành thời gian cho gia đình, đọc sách, tập thể dục hay đơn giản là lắng nghe chính mình. Khi biết sống chậm, ta sẽ sống sâu sắc hơn và trân trọng từng khoảnh khắc.
Tóm lại, sống chậm là một cách sống tích cực và cần thiết trong xã hội hiện đại. Nó giúp con người cân bằng giữa công việc và cuộc sống, nuôi dưỡng tâm hồn và hướng tới những giá trị bền vững. Biết sống chậm chính là biết sống có ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính:
- Tự sự
- Kết hợp miêu tả và biểu cảm
Câu 3.
Tóm tắt:
Thạch Sanh bị Chằn tinh, đại bàng và Lý Thông vu oan, bị giam chờ xử chém. Nhờ tiếng đàn kì diệu, công chúa nhớ lại sự thật, Thạch Sanh được minh oan, trở thành phò mã. Lý Thông được tha nhưng sau đó bị sét đánh chết.
Mô hình cốt truyện:
Mô hình nhân vật bị hại → được minh oan → cái thiện chiến thắng cái ác.
Câu 4.
Chi tiết kì ảo: Tiếng đàn của Thạch Sanh.
→ Tác dụng: giúp bộc lộ nỗi oan khuất, kết nối công chúa, làm sáng tỏ sự thật và thể hiện ước mơ công lý, cái thiện chiến thắng.
Câu 5.
Giống nhau:
- Nhân vật, cốt truyện chính giống truyện cổ tích Thạch Sanh.
- Ca ngợi người hiền lành, trừng phạt kẻ ác.
Khác nhau:
- Văn bản là truyện thơ lục bát, còn truyện cổ tích là văn xuôi.
- Văn bản nhấn mạnh cảm xúc, trữ tình qua thơ.
Câu1
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã thể hiện rõ cuộc đấu tranh quyết liệt giữa con người và biển cả. Biển hiện lên dữ dội, nguy hiểm với sóng gió mạnh mẽ, luôn đe dọa đến tính mạng con người. Trước sức mạnh ấy, con người tuy nhỏ bé nhưng không hề đầu hàng. Hành động “chèo đi” lặp lại nhiều lần cho thấy sự cố gắng không ngừng, tinh thần kiên trì để vượt qua hiểm nguy. Đặc biệt, lời cầu xin “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” bộc lộ nỗi sợ hãi trước cái chết, đồng thời thể hiện khát vọng được sống mãnh liệt của con người. Qua đoạn trích, tác giả không chỉ khắc họa sự khắc nghiệt của thiên nhiên mà còn ca ngợi ý chí bền bỉ, lòng dũng cảm của con người lao động khi đối mặt với sóng gió cuộc đời. Đoạn văn giúp người đọc cảm nhận sâu sắc giá trị của sự sống và nghị lực vươn lên của con người.
câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều được sinh ra và lớn lên trong vòng tay của gia đình. Chính vì vậy, tình thân là một trong những giá trị thiêng liêng và quan trọng nhất đối với mỗi người. Tình thân không chỉ nuôi dưỡng con người về mặt thể chất mà còn nâng đỡ tinh thần, giúp ta vững vàng trước những khó khăn của cuộc đời.
Trước hết, tình thân là nguồn yêu thương vô điều kiện. Cha mẹ luôn dành cho con cái sự hi sinh thầm lặng, sẵn sàng chịu vất vả để con được học hành, trưởng thành. Anh chị em trong gia đình dù có lúc mâu thuẫn nhưng vẫn luôn yêu thương, che chở cho nhau. Khi còn nhỏ, tình thân cho ta sự chăm sóc, bảo vệ; khi trưởng thành, tình thân trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc giúp ta tự tin bước vào đời.Không chỉ vậy, tình thân còn giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Khi ta gặp thất bại, mệt mỏi hay đau khổ, gia đình là nơi đầu tiên ta nghĩ đến. Một lời động viên của cha mẹ, một cái nắm tay của người thân cũng đủ giúp ta có thêm sức mạnh để đứng dậy. Trong những lúc khó khăn nhất, chính tình thân giúp con người không cảm thấy cô đơn và tuyệt vọng.Bên cạnh đó, tình thân góp phần hình thành nhân cách con người. Từ gia đình, ta học được cách yêu thương, chia sẻ, quan tâm và tôn trọng người khác. Một gia đình hạnh phúc sẽ nuôi dưỡng những con người sống nhân ái, có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Ngược lại, nếu thiếu vắng tình thân hoặc không biết trân trọng gia đình, con người dễ rơi vào lối sống ích kỉ, vô cảm.Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người mải mê chạy theo vật chất, công việc mà vô tình xem nhẹ tình thân. Có người thờ ơ với cha mẹ, ít quan tâm đến anh chị em, chỉ khi mất đi mới cảm thấy hối tiếc. Đó là cách sống đáng phê phán. Mỗi người cần nhận thức rõ rằng, tiền bạc hay danh vọng có thể mất đi rồi tìm lại được, nhưng tình thân một khi tổn thương thì rất khó hàn gắn.Để giữ gìn và phát huy giá trị của tình thân, mỗi người cần biết yêu thương và quan tâm đến gia đình từ những điều nhỏ nhất. Đó có thể là một bữa cơm sum họp, một lời hỏi han, hay sự lắng nghe và thấu hiểu lẫn nhau. Khi biết trân trọng tình thân, ta không chỉ làm cho gia đình hạnh phúc hơn mà còn khiến cuộc sống của chính mình trở nên ý nghĩa.
Tóm lại, tình thân là giá trị bền vững, là điểm tựa tinh thần không thể thay thế trong cuộc sống con người. Dù xã hội có thay đổi thế nào, mỗi người vẫn cần gìn giữ và vun đắp tình thân để cuộc đời luôn ấm áp yêu thương.
Câu 1: ngôi kể thứ 3
Câu 2: Dữ dội, hung bạo, hiểm nguy: nước cuồn thác, nước xoáy dữ, nước gầm réo, dựng đứng chạm trời.
Đầy đe dọa và chết chóc: biển gầm dữ, ngổn ngang, Long Vương, cõi âm.
Mênh mông, khắc nghiệt: không gian rộng lớn nhưng lạnh lẽo, đáng sợ, thử thách con người đến tận cùng.
Câu 3: Văn bản thể hiện nỗi đau khổ, bất hạnh của con người bị đẩy vào số phận oan nghiệt, đồng thời phản ánh hành trình vượt qua hiểm nguy, thử thách sinh tử để giành lấy sự sống.
Câu 4: Những thử thách cực kì nguy hiểm, khắc nghiệt mà con người phải trải qua. Những chặng đường gian nan của kiếp người, đặc biệt là số phận người lao động nghèo khổ, bị áp bức, đày đọa.
Câu 5:
– “gầm réo”, “thét gào” (ngầm hiểu qua hình ảnh nước) “gầm réo”.
– Tiếng gọi, tiếng kêu cứu khẩn: “Biển ơi… Nước hỡi…”.
→ Sợ hãi, hoảng loạn, tuyệt vọng trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên.
→ Nỗi bất lực, nhỏ bé của con người trước biển cả.