NGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản
Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt chính sau:
Tự sự (kể lại các sự kiện: Lý Thông hãm hại Thạch Sanh, Thạch Sanh bị oan, được minh oan, Lý Thông bị trừng phạt).
Biểu cảm (thể hiện nỗi oan khuất, đau khổ của Thạch Sanh, sự ai oán trong tiếng đàn).
Miêu tả (miêu tả tâm trạng, hành động, không khí như cảnh ngục tù, tiếng đàn, vẻ sợ hãi của Lý Thông).
Câu 3. Tóm tắt văn bản và cho biết mô hình cốt truyện
📌 Tóm tắt văn bản:
Lý Thông cấu kết với chằn tinh và đại bàng hãm hại Thạch Sanh bằng cách lấy trộm của cải trong cung rồi đổ tội cho chàng. Thạch Sanh bị giam chờ ngày xử chém. Trong ngục, chàng gảy đàn bộc lộ nỗi oan khuất. Tiếng đàn vang đến tai công chúa khiến nàng xin vua cho gặp Thạch Sanh. Trước mặt vua, Thạch Sanh kể rõ sự tình, được minh oan và phong làm phò mã. Lý Thông bị kết tội nhưng được Thạch Sanh tha chết vì còn mẹ già, song trên đường về quê hắn bị sét đánh chết.
📌 Mô hình cốt truyện:
Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc:
Người tốt bị hãm hại → chịu thử thách → được minh oan → kẻ ác bị trừng phạt.
Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản
Chi tiết kì ảo tiêu biểu là tiếng đàn của Thạch Sanh:
Tiếng đàn có khả năng truyền đi rất xa, làm công chúa “như tỉnh như mê”, nhớ lại chuyện cũ và xin vua cha cho gặp Thạch Sanh.
Chi tiết này giúp đẩy cao mâu thuẫn và mở nút cốt truyện, dẫn đến việc Thạch Sanh được minh oan.
Đồng thời, tiếng đàn thể hiện tâm hồn trong sạch, nỗi oan khuất và phẩm chất cao đẹp của Thạch Sanh.
Chi tiết kì ảo còn thể hiện ước mơ công lý của nhân dân: người lương thiện cuối cùng sẽ được thấu hiểu và bảo vệ.
Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh
📌 Điểm giống nhau:
Cùng dựa trên cốt truyện truyện cổ tích Thạch Sanh.
Nhân vật chính giống nhau: Thạch Sanh, Lý Thông, công chúa, nhà vua.
Chủ đề giống nhau: ca ngợi người lương thiện, phê phán kẻ tham lam độc ác; thể hiện quy luật ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.
Có yếu tố kì ảo (chằn tinh, đại bàng, tiếng đàn, sét đánh).
📌 Điểm khác nhau:
Văn bản trên được viết bằng thơ lục bát, còn truyện cổ tích Thạch Sanh thường ở dạng văn xuôi.
Văn bản nhấn mạnh nhiều hơn vào diễn biến tâm trạng, cảm xúc, đặc biệt là nỗi oan khuất của Thạch Sanh và sự sợ hãi của Lý Thông.
Một số chi tiết được cô đọng, trữ tình hóa để phù hợp với hình thức truyện thơ.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản
Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt chính sau:
Tự sự (kể lại các sự kiện: Lý Thông hãm hại Thạch Sanh, Thạch Sanh bị oan, được minh oan, Lý Thông bị trừng phạt).
Biểu cảm (thể hiện nỗi oan khuất, đau khổ của Thạch Sanh, sự ai oán trong tiếng đàn).
Miêu tả (miêu tả tâm trạng, hành động, không khí như cảnh ngục tù, tiếng đàn, vẻ sợ hãi của Lý Thông).
Câu 3. Tóm tắt văn bản và cho biết mô hình cốt truyện
📌 Tóm tắt văn bản:
Lý Thông cấu kết với chằn tinh và đại bàng hãm hại Thạch Sanh bằng cách lấy trộm của cải trong cung rồi đổ tội cho chàng. Thạch Sanh bị giam chờ ngày xử chém. Trong ngục, chàng gảy đàn bộc lộ nỗi oan khuất. Tiếng đàn vang đến tai công chúa khiến nàng xin vua cho gặp Thạch Sanh. Trước mặt vua, Thạch Sanh kể rõ sự tình, được minh oan và phong làm phò mã. Lý Thông bị kết tội nhưng được Thạch Sanh tha chết vì còn mẹ già, song trên đường về quê hắn bị sét đánh chết.
📌 Mô hình cốt truyện:
Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc:
Người tốt bị hãm hại → chịu thử thách → được minh oan → kẻ ác bị trừng phạt.
Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản
Chi tiết kì ảo tiêu biểu là tiếng đàn của Thạch Sanh:
Tiếng đàn có khả năng truyền đi rất xa, làm công chúa “như tỉnh như mê”, nhớ lại chuyện cũ và xin vua cha cho gặp Thạch Sanh.
Chi tiết này giúp đẩy cao mâu thuẫn và mở nút cốt truyện, dẫn đến việc Thạch Sanh được minh oan.
Đồng thời, tiếng đàn thể hiện tâm hồn trong sạch, nỗi oan khuất và phẩm chất cao đẹp của Thạch Sanh.
Chi tiết kì ảo còn thể hiện ước mơ công lý của nhân dân: người lương thiện cuối cùng sẽ được thấu hiểu và bảo vệ.
Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh
📌 Điểm giống nhau:
Cùng dựa trên cốt truyện truyện cổ tích Thạch Sanh.
Nhân vật chính giống nhau: Thạch Sanh, Lý Thông, công chúa, nhà vua.
Chủ đề giống nhau: ca ngợi người lương thiện, phê phán kẻ tham lam độc ác; thể hiện quy luật ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.
Có yếu tố kì ảo (chằn tinh, đại bàng, tiếng đàn, sét đánh).
📌 Điểm khác nhau:
Văn bản trên được viết bằng thơ lục bát, còn truyện cổ tích Thạch Sanh thường ở dạng văn xuôi.
Văn bản nhấn mạnh nhiều hơn vào diễn biến tâm trạng, cảm xúc, đặc biệt là nỗi oan khuất của Thạch Sanh và sự sợ hãi của Lý Thông.
Một số chi tiết được cô đọng, trữ tình hóa để phù hợp với hình thức truyện thơ.
## **Câu 1. (2 điểm)**
**Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)**
Đoạn trích trong phần Đọc hiểu mang nhiều nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Trước hết, về nội dung, văn bản tái hiện lại sự việc Thạch Sanh bị Lý Thông vu oan, phải chịu cảnh tù ngục, sau đó được minh oan, phong làm phò mã và khoan dung tha tội cho mẹ con Lý Thông. Qua đó, tác phẩm làm nổi bật sự đối lập rõ nét giữa hai nhân vật: Thạch Sanh hiện lên là người anh hùng hiền lành, nhân hậu, giàu lòng vị tha; trong khi Lý Thông là kẻ tham lam, độc ác, gian xảo, cuối cùng phải chịu sự trừng phạt của trời đất. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát truyền thống với nhịp điệu mềm mại, gieo vần linh hoạt, dễ nhớ, dễ truyền cảm. Tác giả đã khéo léo kết hợp yếu tố tự sự với trữ tình, đặc biệt là qua hình ảnh tiếng đàn ai oán của Thạch Sanh, vừa thể hiện nỗi oan khuất vừa góp phần mở nút cốt truyện. Bên cạnh đó, yếu tố hoang đường, kì ảo như tiếng đàn vang xa hay sét đánh Lý Thông làm tăng sức hấp dẫn cho văn bản và thể hiện quan niệm công lí dân gian “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”.
---
## **Câu 2. (4 điểm)**
**Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc sống chậm trong xã hội hiện đại**
Trong xã hội hiện đại ngày nay, con người đang sống trong một nhịp sống vô cùng nhanh chóng và gấp gáp. Công nghệ phát triển, nhịp sống đô thị hối hả khiến nhiều người luôn trong trạng thái chạy đua với thời gian. Chính trong bối cảnh đó, việc sống chậm lại trở thành một lựa chọn cần thiết và mang nhiều ý nghĩa sâu sắc đối với mỗi con người.
Sống chậm là lối sống có nhịp sống chậm rãi hơn so với sự xô bồ, vội vã của xã hội hiện đại. Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với sống thụ động hay trì trệ, mà là biết điều chỉnh tốc độ sống phù hợp, biết dừng lại để cảm nhận và tận hưởng cuộc sống. Bản chất của sống chậm là sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, biết quan tâm đến cảm xúc, suy nghĩ và giá trị tinh thần của bản thân.
Sống chậm được thể hiện qua nhiều khía cạnh trong đời sống. Đó là khi con người biết yêu thương và chăm sóc bản thân hơn, dành thời gian nghỉ ngơi, cân bằng giữa học tập, công việc và đời sống tinh thần. Đó cũng là khi ta chậm lại một chút để ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên, lắng nghe một bản nhạc, đọc một cuốn sách hay trò chuyện cùng người thân. Những khoảnh khắc tưởng chừng nhỏ bé ấy lại giúp con người thêm yêu đời và trân trọng cuộc sống hơn.
Trong thực tế, ngày càng có nhiều người lựa chọn sống chậm giữa guồng quay hối hả của xã hội hiện đại. Nguyên nhân là bởi áp lực học tập, công việc, các mối quan hệ xã hội khiến con người dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí kiệt quệ cả về thể chất lẫn tinh thần. Xã hội ngày nay dường như quá đề cao tốc độ: ăn uống phải nhanh, làm việc phải nhanh, thành công cũng phải nhanh. Dù sự nhanh chóng mang lại hiệu quả trong nhiều trường hợp, nhưng nếu quá chạy theo cái nhanh, con người sẽ dễ đánh mất chính mình, cảm thấy cuộc sống trôi qua vô nghĩa và uổng phí.
Việc sống chậm mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, sống chậm giúp tâm hồn con người trở nên thư thái, góp phần nâng cao sức khỏe tinh thần và thể chất. Đồng thời, nó giúp mỗi người có thời gian để nhìn lại bản thân, nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và từng bước hoàn thiện chính mình. Bên cạnh đó, sống chậm còn giúp con người tỉnh táo hơn trước những tác động tiêu cực của xã hội, biết chọn lọc giá trị sống và hướng tới những điều tốt đẹp.
Để có thể sống chậm trong xã hội hiện đại, mỗi người cần biết phân chia thời gian hợp lý, không để bản thân bị cuốn theo áp lực quá mức. Ngoài ra, chúng ta nên tìm kiếm những hoạt động lành mạnh, thú vị để trải nghiệm và học cách lắng nghe, yêu thương chính mình nhiều hơn.
Tóm lại, sống chậm là một lối sống tích cực, cần thiết trong xã hội hiện đại. Khi biết sống chậm lại đúng lúc, con người sẽ tìm thấy sự cân bằng, bình yên và ý nghĩa đích thực của cuộc sống.
---
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản
Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt chính sau:
Tự sự (kể lại các sự kiện: Lý Thông hãm hại Thạch Sanh, Thạch Sanh bị oan, được minh oan, Lý Thông bị trừng phạt).
Biểu cảm (thể hiện nỗi oan khuất, đau khổ của Thạch Sanh, sự ai oán trong tiếng đàn).
Miêu tả (miêu tả tâm trạng, hành động, không khí như cảnh ngục tù, tiếng đàn, vẻ sợ hãi của Lý Thông).
Câu 3. Tóm tắt văn bản và cho biết mô hình cốt truyện
📌 Tóm tắt văn bản:
Lý Thông cấu kết với chằn tinh và đại bàng hãm hại Thạch Sanh bằng cách lấy trộm của cải trong cung rồi đổ tội cho chàng. Thạch Sanh bị giam chờ ngày xử chém. Trong ngục, chàng gảy đàn bộc lộ nỗi oan khuất. Tiếng đàn vang đến tai công chúa khiến nàng xin vua cho gặp Thạch Sanh. Trước mặt vua, Thạch Sanh kể rõ sự tình, được minh oan và phong làm phò mã. Lý Thông bị kết tội nhưng được Thạch Sanh tha chết vì còn mẹ già, song trên đường về quê hắn bị sét đánh chết.
📌 Mô hình cốt truyện:
Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích quen thuộc:
Người tốt bị hãm hại → chịu thử thách → được minh oan → kẻ ác bị trừng phạt.
Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản
Chi tiết kì ảo tiêu biểu là tiếng đàn của Thạch Sanh:
Tiếng đàn có khả năng truyền đi rất xa, làm công chúa “như tỉnh như mê”, nhớ lại chuyện cũ và xin vua cha cho gặp Thạch Sanh.
Chi tiết này giúp đẩy cao mâu thuẫn và mở nút cốt truyện, dẫn đến việc Thạch Sanh được minh oan.
Đồng thời, tiếng đàn thể hiện tâm hồn trong sạch, nỗi oan khuất và phẩm chất cao đẹp của Thạch Sanh.
Chi tiết kì ảo còn thể hiện ước mơ công lý của nhân dân: người lương thiện cuối cùng sẽ được thấu hiểu và bảo vệ.
Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh
📌 Điểm giống nhau:
Cùng dựa trên cốt truyện truyện cổ tích Thạch Sanh.
Nhân vật chính giống nhau: Thạch Sanh, Lý Thông, công chúa, nhà vua.
Chủ đề giống nhau: ca ngợi người lương thiện, phê phán kẻ tham lam độc ác; thể hiện quy luật ở hiền gặp lành, ác giả ác báo.
Có yếu tố kì ảo (chằn tinh, đại bàng, tiếng đàn, sét đánh).
📌 Điểm khác nhau:
Văn bản trên được viết bằng thơ lục bát, còn truyện cổ tích Thạch Sanh thường ở dạng văn xuôi.
Văn bản nhấn mạnh nhiều hơn vào diễn biến tâm trạng, cảm xúc, đặc biệt là nỗi oan khuất của Thạch Sanh và sự sợ hãi của Lý Thông.
Một số chi tiết được cô đọng, trữ tình hóa để phù hợp với hình thức truyện thơ.
⸻
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích: “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!”
Đoạn trích từ truyện thơ dân gian Vượt biển đã khắc họa sinh động hành trình vượt qua những rán nước đầy hiểm nguy của nhân vật “tôi”. Ngay từ những câu thơ đầu, biển hiện lên với vẻ dữ dội, đáng sợ: nước cuộn, thác xoáy, gầm réo, thét gào. Thiên nhiên không chỉ là sóng nước mà còn mang màu sắc huyền bí với quỷ dữ, ngọ lôm, các thế lực siêu nhiên chực chờ nuốt chửng con người. Trước sức mạnh ghê gớm ấy, con người hiện lên nhỏ bé, mong manh, luôn sống trong lo âu và sợ hãi. Tiếng kêu van “Biển ơi, đừng giết tôi” là lời cầu xin tha thiết, thể hiện khát vọng được sống, được thoát khỏi cảnh khổ đau nơi cõi âm. Qua đó, đoạn trích không chỉ phản ánh niềm tin tâm linh của người Tày – Nùng mà còn bộc lộ nỗi bất hạnh, bi kịch số phận của con người bị đày đọa. Đồng thời, tác giả dân gian đã gửi gắm niềm thương cảm sâu sắc đối với những kiếp người phải chịu nhiều khổ ải, lênh đênh giữa ranh giới sống – chết.
⸻
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về giá trị của tình thân trong cuộc sống
Trong cuộc sống của mỗi con người, có rất nhiều mối quan hệ quan trọng, nhưng thiêng liêng và bền vững nhất chính là tình thân. Đó là sợi dây gắn kết giữa những người cùng chung huyết thống, là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua mọi khó khăn, thử thách của cuộc đời.
Tình thân trước hết là tình cảm tự nhiên, sâu sắc giữa ông bà, cha mẹ, anh chị em trong gia đình. Đó là sự yêu thương vô điều kiện, không cần đòi hỏi hay toan tính. Cha mẹ hy sinh cả cuộc đời để nuôi dưỡng, chở che con cái; anh chị em sẻ chia, đùm bọc nhau trong những lúc vui buồn. Khi con người vấp ngã hay thất bại, gia đình luôn là nơi sẵn sàng mở rộng vòng tay đón ta trở về. Chính tình thân giúp mỗi người cảm thấy được yêu thương, được bảo vệ và có thêm sức mạnh để đứng lên.
Không chỉ mang giá trị tinh thần, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách con người. Một gia đình yêu thương, gắn bó sẽ nuôi dưỡng những con người biết sống nhân ái, có trách nhiệm và giàu lòng vị tha. Ngược lại, khi tình thân rạn nứt, con người dễ rơi vào cô đơn, lạc lõng, thậm chí đánh mất phương hướng sống. Thực tế cho thấy, nhiều bi kịch trong xã hội bắt nguồn từ sự thiếu thốn tình cảm gia đình hoặc sự vô tâm giữa những người ruột thịt.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người vì mải mê chạy theo vật chất, danh vọng mà vô tình xem nhẹ tình thân. Có người thờ ơ với cha mẹ, xa cách anh em, chỉ đến khi mất đi mới cảm thấy hối tiếc. Điều đó đặt ra cho mỗi chúng ta trách nhiệm phải biết trân trọng và gìn giữ tình thân bằng những hành động giản dị nhưng chân thành: quan tâm, lắng nghe, chia sẻ và yêu thương nhau mỗi ngày.
Là học sinh, chúng ta cần thể hiện giá trị của tình thân bằng việc kính trọng ông bà, hiếu thảo với cha mẹ, hòa thuận với anh chị em, biết giúp đỡ và cảm thông cho người thân trong gia đình. Những việc làm nhỏ ấy chính là nền tảng để xây dựng một gia đình hạnh phúc và một xã hội nhân văn.
Tóm lại, tình thân là giá trị vô giá, là cội nguồn của yêu thương và hạnh phúc. Dù cuộc sống có thay đổi ra sao, tình thân vẫn luôn là điểm tựa bền vững nhất, giúp con người vững vàng bước đi trên đường đời. Mỗi chúng ta hãy biết trân trọng, giữ gìn và vun đắp tình thân ngay từ hôm nay.
⸻
Câu 2.
Hình ảnh biển trong văn bản hiện lên với những đặc điểm:
• Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió và thác xoáy.
• Nước cuộn, gầm réo, thét gào, có quỷ dữ và các thế lực siêu nhiên.
→ Biển là không gian đầy đe dọa, thử thách con người đến tột cùng.
⸻
Câu 3.
Chủ đề của văn bản là:
Phản ánh hành trình vượt biển đầy gian nan, nguy hiểm của con người ở cõi âm; qua đó thể hiện nỗi đau, sự bất hạnh của số phận con người và ước mong được giải thoát, bình an.
⸻
Câu 4.
Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho những thử thách, tai ương và chặng đường khổ ải mà con người phải vượt qua trong cuộc đời và trong thế giới tâm linh (cõi âm).
⸻
Câu 5.
• Những âm thanh được thể hiện là: nước sôi gầm réo, nước thét gào, sóng biển cuộn dữ dội, cùng tiếng kêu van của con người.
• Những âm thanh đó gợi cảm xúc sợ hãi, căng thẳng, tuyệt vọng, làm nổi bật sự nhỏ bé, bất lực của con người trước sức mạnh ghê gớm của thiên nhiên.