Hoàng Thị Minh Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Minh Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Các phương thức biểu đạt được sử dụng: Tự sự kết hợp với Miêu tả và Biểu cảm. (Trong đó tự sự là phương thức chính).

Câu 2: Sự việc chính của văn bản

Văn bản kể về quá trình anh chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm trăn trở, mày mò nghiên cứu và sáng chế ra kiểu bếp không khói (sau này mang tên bếp Hoàng Cầm) để phục vụ bộ đội nấu ăn bí mật, an toàn trong các cuộc kháng chiến.

Câu 3: Cảm hứng chủ đạo

Cảm hứng chủ đạo của văn bản là sự ngợi ca, trân trọng và biết ơn đối với trí tuệ, sự tận tâm và đức hy sinh của những con người bình thường trong chiến tranh. Tác giả thể hiện niềm tự hào về những sáng tạo mang tính lịch sử, góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc.

Câu 4: Nội dung của văn bản

Văn bản thuật lại cuộc đời và hành trình sáng tạo ra chiếc bếp không khói của chiến sĩ Hoàng Cầm. Qua đó, tác giả làm nổi bật phẩm chất của người lính bộ đội Cụ Hồ: luôn hết lòng vì đồng đội, sẵn sàng vượt qua khó khăn bằng sự sáng tạo và lòng yêu nước. Đồng thời, văn bản khẳng định giá trị bất tử của "bếp Hoàng Cầm" trong lịch sử giữ nước.

Câu 5: Chi tiết ấn tượng (Gợi ý)

- Chi tiết: Hình ảnh Hoàng Cầm trốn vào rừng, một mình vác xẻng, đeo xoong nồi để "đào hàng chục cái bếp khác nhau", thử đi thử lại nhiều lần vì sợ anh em tốn sức nếu mình thất bại.

- Vì sao: Chi tiết này thể hiện sâu sắc đức tính khiêm nhường và lòng nhân hậu của ông. Nó cho thấy sự sáng tạo không chỉ đến từ trí thông minh mà còn bắt nguồn từ tình yêu thương đồng đội cháy bỏng – không muốn thấy anh em phải đổ máu hay ăn cơm khê, sống. Nó chứng minh rằng những điều vĩ đại thường bắt đầu từ những nỗ lực thầm lặng và bền bỉ nhất.

Câu 1. Thể thơ: Lục bát (câu 6 - câu 8).
Câu 2. Địa điểm gặp gỡ: Tại lầu xanh (lầu hồng) - nơi Thúy Kiều đang tiếp khách.
Câu 3. Nhận xét về Thúy Kiều: 
  • Thông minh, tinh tế: Kiều nhận ra Từ Hải là một bậc anh hùng phi thường ("Lượng cả bao dung""mây rồng") qua dáng vẻ và phong thái, vượt xa những gã khách làng chơi thông thường.
  • Khao khát tìm người tri kỷ: Dù ở chốn bùn nhơ ("cỏ nội hoa hèn""thân bèo bọt"), Kiều vẫn tự tin, chủ động tìm kiếm người hiểu mình ("chọn đá thử vàng") để gửi gắm thân phận, thoát khỏi kiếp tôi đòi.
  • Ý thức cao về giá trị bản thân: Kiều không tự ti về thân phận lầu xanh mà tự tin về tài sắc, coi việc gặp Từ Hải là duyên kỳ ngộ.
    Câu 4. Nhận xét về Từ Hải:
  • Anh hùng khí phách: Hiện lên là đấng anh hào "đội trời đạp đất""giang hồ quen thói vẫy vùng""côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài".
  • Hào sảng, trọng tình: Tự tin, khẳng định sự khác biệt ("tâm phúc tương cờ") và nhận ra ngay tài sắc của Kiều ("mắt xanh chẳng để ai vào có không").
  • Trân trọng phụ nữ: Coi Kiều là tri kỷ, trân trọng, tôn vinh và giải thoát nàng khỏi cảnh "cá chậu chim lồng".
    Câu 5. Tình cảm/cảm xúc khơi gợi:
  • Ngưỡng mộ và trân trọng: Trước tài năng, khí phách anh hùng của Từ Hải và sự thông minh, khao khát hạnh phúc của Thúy Kiều.
  • Vui mừng, thỏa mãn: Vì cuối cùng Thúy Kiều đã tìm được người tri kỷ"trai anh hùng gái thuyền quyên" nên duyên, hứa hẹn một cuộc đời mới.
  • Bâng khuâng, trăn trở: Vì đây là sự kết hợp lãng mạn nhưng cũng đầy rủi ro, dự báo những biến cố tiếp theo trong cuộc đời Kiều