Nguyễn Thị Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyện thơ Nôm (thơ lục bát).

Câu 2: Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện (kết hợp với lời đối thoại của nhân vật).

Câu 3: Đoạn trích kể việc Kim Trọng trở lại vườn Thúy sau thời gian chịu tang thì cảnh cũ đã đổi khác, vắng bóng người xưa. Hỏi thăm mới biết gia đình Kiều gặp biến cố, Kiều đã bán mình chuộc cha, nhờ Thúy Vân thay mình trả nghĩa cho Kim Trọng. Nghe tin ấy, Kim Trọng đau đớn, bàng hoàng.

Câu 4: Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi sự đối lập giữa cảnh cũ và người xưa. Hoa đào vẫn nở, vẫn “cười” như trước, còn con người thì đã đổi thay, xa vắng. Qua đó thể hiện nỗi bâng khuâng, tiếc nuối và đau xót của Kim Trọng.

Câu 5: Biện pháp tả cảnh ngụ tình qua hình ảnh cỏ mọc, rêu phong, gai góc um tùm đã làm nổi bật sự hoang vắng, tiêu điều của vườn Thúy, đồng thời thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn tủi và mất mát của Kim Trọng khi trở lại chốn cũ.

Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyện thơ Nôm (thơ lục bát).


Câu 2: Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện (kết hợp với lời đối thoại của nhân vật).


Câu 3: Đoạn trích kể việc Kim Trọng trở lại vườn Thúy sau thời gian chịu tang thì cảnh cũ đã đổi khác, vắng bóng người xưa. Hỏi thăm mới biết gia đình Kiều gặp biến cố, Kiều đã bán mình chuộc cha, nhờ Thúy Vân thay mình trả nghĩa cho Kim Trọng. Nghe tin ấy, Kim Trọng đau đớn, bàng hoàng.


Câu 4: Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi sự đối lập giữa cảnh cũ và người xưa. Hoa đào vẫn nở, vẫn “cười” như trước, còn con người thì đã đổi thay, xa vắng. Qua đó thể hiện nỗi bâng khuâng, tiếc nuối và đau xót của Kim Trọng.


Câu 5: Biện pháp tả cảnh ngụ tình qua hình ảnh cỏ mọc, rêu phong, gai góc um tùm đã làm nổi bật sự hoang vắng, tiêu điều của vườn Thúy, đồng thời thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn tủi và mất mát của Kim Trọng khi trở lại chốn cũ.

Câu 1: Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt tự sự, miêu tả và biểu cảm.

Câu 2: Văn bản kể về sự ra đời và quá trình sáng tạo bếp Hoàng Cầm trong thời kì kháng chiến.

Câu 3: Cảm hứng chủ đạo của văn bản là ngợi ca tinh thần sáng tạo, trách nhiệm và lòng yêu nước của người chiến sĩ Hoàng Cầm.

Câu 4: Văn bản ca ngợi sự sáng tạo của Hoàng Cầm khi cải tiến bếp nấu để hạn chế khói lửa, giúp bộ đội tránh sự phát hiện của địch và góp phần vào thắng lợi chung.

Câu 5: Em ấn tượng với chi tiết Hoàng Cầm miệt mài thử nghiệm nhiều lần để tìm cách giấu khói, thể hiện sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm đáng trân trọng.

Câu 1:

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.

Câu 2:

Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh.

Câu 3:

Qua những câu thơ đã cho, Thúy Kiều hiện lên là người phụ nữ khiêm nhường, ý thức rõ thân phận nhỏ bé, nổi trôi của mình. Nàng nói năng mềm mỏng, lễ độ, thể hiện sự trân trọng và biết ơn trước tấm lòng của Từ Hải. Dù rơi vào hoàn cảnh éo le, Kiều vẫn giữ được lòng tự trọng và phẩm giá đáng quý.

Câu 4:

Từ Hải hiện lên là một đấng anh hùng có chí khí lớn, “đội trời đạp đất”, tung hoành ngang dọc. Chàng có khí phách mạnh mẽ, sống tự do, không bị ràng buộc bởi lễ giáo thông thường. Đồng thời, Từ Hải còn là người biết trân trọng tài sắc và nhân cách của Thúy Kiều, thể hiện sự tri kỉ và nghĩa tình.

Câu 5:

Đoạn trích gợi cho em sự ngưỡng mộ trước khí phách anh hùng của Từ Hải và niềm cảm thương đối với thân phận Thúy Kiều. Qua đó, em càng thêm trân trọng giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.

C:H:O=40/12:6.67/1:53.33/16=1:2:1

—> CTĐG nhất của X lad (CH2O)n

Vì thành phần của X là dấm ăn nên X là axit axetic ( CH3COOH)

ptpu: 2SO2(g)+O2(g)<—>2SO3(g)

[SO2]=0.1M

[O2]=0.45M

[SO3]=0.3M

Kc=(0.3)2/(0.1)2x(0.45)=20

1.4FeS2(r) + 11O2(k)—> 2Fe2O3(r) + 8SO2(k)

2. 2SO2(k) + O2<——> SO3(k)

3. nSO3 + H2SO4—> H2SO4.nSO3

4. H2SO4.nSO3+ nH2O—> (n+1)H2SO4

a. Nội dung định luật bảo toàn động lượng: Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng: Trong một hệ kín (hệ không chịu tác dụng của ngoại lực hoặc tổng ngoại lực bằng không), tổng động lượng của hệ không đổi. Hay nói cách khác, động lượng của hệ trước va chạm bằng động lượng của hệ sau va chạm. Công thúc ptrước​​=psau​​ $$\vec

b. Va chạm đàn hồi: Là va chạm mà động năng của hệ được bảo toàn. Sau va chạm, động lượng của hệ được bảo toàn, nhưng động năng cũng được bảo toàn. Va chạm mềm: Là va chạm mà sau va chạm, các vật dính vào nhau và chuyển động cùng vận tốc. Động lượng của hệ được bảo toàn, nhưng động năng của hệ không được bảo toàn, một phần động năng chuyển thành năng lượng khác (thường là nhiệt năng)2}}{r} = m\omega^{2}r$$Fht=maht=mrv2=2r, trong đó m là khối lượng vật, v là vận tốc dài, r là bán kính quỹ đạo, ω là tốc độ góc.

Ba ví dụ về lực hướng tâm trong thực tế:

  1. Lực căng dây buộc một vật quay tròn: Khi quay một vật buộc vào sợi dây, lực căng dây đóng vai trò là lực hướng tâm giữ cho vật chuyển động tròn.
  2. Lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường khi xe vào cua: Lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường cung cấp lực hướng tâm cần thiết để xe chuyển hướng.
  3. Lực hấp dẫn giữa Trái Đất và Mặt Trăng: Lực hấp dẫn giữa Trái Đất và Mặt Trăng là lực hướng tâm giữ cho Mặt Trăng chuyển động quanh Trái Đất.

Tính đàn hồi: Là khả năng của lò xo khi bị biến dạng (kéo giãn hoặc nén) sẽ tự trở lại hình dạng ban đầu khi lực tác dụng ngừng. Độ đàn hồi phụ thuộc vào chất liệu cấu tạo lò xo.

Độ cứng (k): Là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng chống lại sự biến dạng của lò xo. Độ cứng càng lớn thì lò xo càng khó bị biến dạng. Độ cứng được tính bằng đơn vị N/m (Newton trên mét). Công thức tính lực đàn hồi của lò xo: F = k.|Δl|, trong đó F là lực đàn hồi, k là độ cứng lò xo, Δl là độ biến dạng của lò xo.

Độ biến dạng (Δl): Là sự thay đổi chiều dài của lò xo so với chiều dài tự nhiên khi chịu tác dụng của lực. Độ biến dạng có thể là độ giãn (khi kéo giãn lò xo) hoặc độ nén (khi nén lò xo). Đơn vị đo độ biến dạng là mét (m)

Giới hạn đàn hồi: Là độ biến dạng lớn nhất mà lò xo có thể chịu được mà vẫn giữ được tính đàn hồi. Nếu vượt quá giới hạn đàn hồi, lò xo sẽ bị biến dạng vĩnh viễn và không thể trở lại hình dạng ban đầu.

Tính đàn hồi: Là khả năng của lò xo khi bị biến dạng (kéo giãn hoặc nén) sẽ tự trở lại hình dạng ban đầu khi lực tác dụng ngừng. Độ đàn hồi phụ thuộc vào chất liệu cấu tạo lò xo.

Độ cứng (k): Là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng chống lại sự biến dạng của lò xo. Độ cứng càng lớn thì lò xo càng khó bị biến dạng. Độ cứng được tính bằng đơn vị N/m (Newton trên mét). Công thức tính lực đàn hồi của lò xo: F = k.|Δl|, trong đó F là lực đàn hồi, k là độ cứng lò xo, Δl là độ biến dạng của lò xo.

Độ biến dạng (Δl): Là sự thay đổi chiều dài của lò xo so với chiều dài tự nhiên khi chịu tác dụng của lực. Độ biến dạng có thể là độ giãn (khi kéo giãn lò xo) hoặc độ nén (khi nén lò xo). Đơn vị đo độ biến dạng là mét (m)

Giới hạn đàn hồi: Là độ biến dạng lớn nhất mà lò xo có thể chịu được mà vẫn giữ được tính đàn hồi. Nếu vượt quá giới hạn đàn hồi, lò xo sẽ bị biến dạng vĩnh viễn và không thể trở lại hình dạng ban đầu.