Phạm Thành Đạt
Giới thiệu về bản thân
NH3+O2→NO+H2O
-
Xác định sự thay đổi số oxi hóa:
- N trong NH₃: -3 → N trong NO: +2 (tăng 5e)
- O₂: 0 → O trong H₂O và NO: (-2) (nhận 5e từ N)
-
Viết bán phản ứng oxi hóa - khử:
- Oxi hóa: NH3→NO+5e+H+NH_3 \rightarrow NO + 5e + H^+NH3→NO+5e+H+
- Khử: O2+4e→2O2−O_2 + 4e \rightarrow 2O^{2-}O2+4e→2O2−
-
Cân bằng electron:
4NH3+5O2→4NO+6H2O4 NH_3 + 5 O_2 \rightarrow 4 NO + 6 H_2O4NH3+5O2→4NO+6H2O
Nhân chéo để cân bằng e: (NH3:4×5e,O2:5×4e)(NH_3: 4 \times 5e, O_2: 5 \times 4e)(NH3:4×5e,O2:5×4e)
Phương trình 2:
Cu+HNO3→Cu(NO3)2+NO+H2OCu + HNO_3 \rightarrow Cu(NO_3)_2 + NO + H_2OCu+HNO3→Cu(NO3)2+NO+H2O
-
Xác định số oxi hóa:
- Cu: 0 → Cu(NO₃)₂: +2 (mất 2e)
- N trong HNO₃: +5 → N trong NO: +2 (nhận 3e)
-
Viết bán phản ứng oxi hóa - khử:
- Oxi hóa: Cu→Cu2++2eCu \rightarrow Cu^{2+} + 2eCu→Cu2++2e
- Khử: NO3−+3e+4H+→NO+2H2ONO_3^- + 3e + 4H^+ \rightarrow NO + 2H_2ONO3−+3e+4H+→NO+2H2O
-
Cân bằng electron:
3Cu+8HNO3→3Cu(NO3)2+2NO+4H2O3 Cu + 8 HNO_3 \rightarrow 3 Cu(NO_3)_2 + 2 NO + 4 H_2O3Cu+8HNO3→3Cu(NO3)2+2NO+4H2O
Nhân chéo để cân bằng e: (Cu:3×2e,NO3−:2×3e)(Cu: 3 \times 2e, NO_3^-: 2 \times 3e)(Cu:3×2e,NO3−:2×3e)
Phương trình 3:
Mg+HNO3→Mg(NO3)2+NH4NO3+H2OMg + HNO_3 \rightarrow Mg(NO_3)_2 + NH_4NO_3 + H_2OMg+HNO3→Mg(NO3)2+NH4NO3+H2O
-
Xác định số oxi hóa:
- Mg: 0 → Mg(NO₃)₂: +2 (mất 2e)
- N trong HNO₃: +5 → N trong NH₄⁺: -3 (nhận 8e)
-
Viết bán phản ứng oxi hóa - khử:
- Oxi hóa: Mg→Mg2++2eMg \rightarrow Mg^{2+} + 2eMg→Mg2++2e
- Khử: NO3−+8e+10H+→NH4++3H2ONO_3^- + 8e + 10H^+ \rightarrow NH_4^+ + 3 H_2ONO3−+8e+10H+→NH4++3H2O
-
Cân bằng electron:
4Mg+10HNO3→4Mg(NO3)2+NH4NO3+3H2O4 Mg + 10 HNO_3 \rightarrow 4 Mg(NO_3)_2 + NH_4NO_3 + 3 H_2O4Mg+10HNO3→4Mg(NO3)2+NH4NO3+3H2O
Nhân chéo để cân bằng e: (Mg:4×2e,NO3−:1×8e)(Mg: 4 \times 2e, NO_3^-: 1 \times 8e)(Mg:4×2e,NO3−:1×8e)
Phương trình 4:
Zn+H2SO4→ZnSO4+H2S+H2OZn + H_2SO_4 \rightarrow ZnSO_4 + H_2S + H_2OZn+H2SO4→ZnSO4+H2S+H2O
-
Xác định số oxi hóa:
- Zn: 0 → ZnSO₄: +2 (mất 2e)
- S trong H₂SO₄: +6 → S trong H₂S: -2 (nhận 8e)
-
Viết bán phản ứng oxi hóa - khử:
- Oxi hóa: Zn→Zn2++2eZn \rightarrow Zn^{2+} + 2eZn→Zn2++2e
- Khử: SO42−+8e+10H+→H2S+4H2OSO_4^{2-} + 8e + 10H^+ \rightarrow H_2S + 4H_2OSO42−+8e+10H+→H2S+4H2O
-
Cân bằng electron:
4Zn+10H2SO4→4ZnSO4+H2S+4H2O4 Zn + 10 H_2SO_4 \rightarrow 4 ZnSO_4 + H_2S + 4 H_2O4Zn+10H2SO4→4ZnSO4+H2S+4H2O
Nhân chéo để cân bằng e: (Zn:4×2e,SO42−:1×8e)(Zn: 4 \times 2e, SO_4^{2-}: 1 \times 8e)(Zn:4×2e,SO42−:1×8e)