Hoàng Thúy Nga
Giới thiệu về bản thân
a) Phương trình tổng hợp amoniac (phản ứng Haber):
\mathrm{N_2 + 3H_2 \rightleftharpoons 2NH_3}
b) Hằng số cân bằng:
K_c = \frac{[NH_3]^2}{[N_2][H_2]^3} = \frac{(0{,}62)^2}{(0{,}45)(0{,}14)^3} \approx 31{,}4
c) Ảnh hưởng các yếu tố:
- Tăng nhiệt độ: hiệu suất giảm (vì phản ứng tỏa nhiệt).
- Tăng áp suất: hiệu suất tăng (vì giảm số mol khí).
- Thêm bột sắt (chất xúc tác): tốc độ tăng, hiệu suất không đổi.
— Tính số mol ban đầu
- Số mol KOH ban đầu:
n_{\mathrm{KOH}} = 0{,}050\ \text{L} \times 0{,}100\ \text{mol·L}^{-1} = 0{,}00500\ \text{mol} - Số mol HNO₃ thêm vào:
n_{\mathrm{HNO_3}} = 0{,}052\ \text{L} \times 0{,}100\ \text{mol·L}^{-1} = 0{,}00520\ \text{mol}
— Phản ứng trung hòa
Phương trình: \mathrm{KOH + HNO_3 \rightarrow KNO_3 + H_2O} (tỷ lệ 1:1)
So sánh mol: HNO₃ (0,00520 mol) nhiều hơn KOH (0,00500 mol) → dư axit.
Số mol H⁺ dư = 0{,}00520 - 0{,}00500 = 0{,}00020\ \text{mol}.
Tính nồng độ H⁺ sau pha loãng
Thể tích tổng = 50\ \text{mL} + 52\ \text{mL} = 102\ \text{mL} = 0{,}102\ \text{L}.
Nồng độ [H⁺] = \dfrac{0{,}00020\ \text{mol}}{0{,}102\ \text{L}} = 0{,}0019607843\ \text{mol·L}^{-1} (≈ 1{,}9608\times10^{-3} M).
— Tính pH
\mathrm{pH} = -\log_{10}[\mathrm{H^+}] = -\log_{10}(0{,}0019607843)\approx 2{,}71.
Kết luận: pH của dung dịch sau khi thêm 52 mL HNO₃ 0,1 M vào 50 mL KOH 0,1 M là xấp xỉ 2,71.
Viết phương trình điện li của các chất: NaCl, H₃PO₄, KNO₃, CuSO₄.
\begin{align*} NaCl &\rightarrow Na^+ + Cl^- \\ KNO_3 &\rightarrow K^+ + NO_3^- \\ CuSO_4 &\rightarrow Cu^{2+} + SO_4^{2-} \\ H_3PO_4 &\rightleftharpoons H^+ + H_2PO_4^- \\ H_2PO_4^- &\rightleftharpoons H^+ + HPO_4^{2-} \\ HPO_4^{2-} &\rightleftharpoons H^+ + PO_4^{3-} \end{align*}
Viết các phương trình hóa học chứng minh tính chất hóa học của H₂SO₄ (axit sunfuric).
Tính chất của H₂SO₄ loãng:
- Tác dụng với kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động:
Zn + H_2SO_4 \rightarrow ZnSO_4 + H_2↑ - Tác dụng với bazơ:
H_2SO_4 + 2NaOH \rightarrow Na_2SO_4 + 2H_2O - Tác dụng với muối:
BaCl_2 + H_2SO_4 \rightarrow BaSO_4↓ + 2HCl
Tính chất của H₂SO₄ đặc:
- Tính oxi hóa mạnh (với kim loại):
Cu + 2H_2SO_4(đặc) \xrightarrow{t^o} CuSO_4 + SO_2↑ + 2H_2O