Mạc Trần Khánh Nhung
Giới thiệu về bản thân
13m38dm3=.......................m3
Sau khi đọc bài thơ trên, trong em dâng lên một cảm giác bâng khuâng, lặng lẽ mà rất sâu. Bài thơ không có những lời than thở hay bi kịch lớn, chỉ là một buổi tối bình thường ở làng quê, một em bé ngồi chờ mẹ. Thế nhưng chính sự bình dị ấy lại khiến lòng người đọc chùng xuống, bởi đằng sau những hình ảnh quen thuộc là cả một thế giới yêu thương, hi sinh và mong ngóng âm thầm của tình mẫu tử.
Hình ảnh em bé hiện lên thật nhỏ bé giữa không gian rộng lớn của đồng lúa, của bầu trời tối đầu hè với “nửa vầng trăng non”. Đó là một khung cảnh yên ả mà trống trải, bởi trong đôi mắt em bé, thứ em tìm kiếm không phải là trăng hay đêm, mà là bóng dáng của mẹ. Câu thơ “Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ” khiến em xúc động bởi sự đối lập giản dị mà thấm thía: thiên nhiên vẫn đẹp, vẫn lung linh, nhưng khi thiếu mẹ, tất cả dường như trở nên xa vắng.
Mẹ hiện lên trong bài thơ không trực tiếp xuất hiện ngay từ đầu, mà hòa lẫn vào cánh đồng, vào bóng đêm, vào công việc nhọc nhằn. “Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm” – câu thơ gợi cho em cảm nhận rõ rệt về sự vất vả, tảo tần của người mẹ quê. Mẹ không chỉ làm việc trong đêm tối, mà còn như tan vào lao động, hi sinh đến mức quên cả bản thân. Chính vì thế, sự chờ đợi của em bé càng trở nên xót xa hơn.
Không gian ngôi nhà hiện lên nghèo nhưng ấm áp cảm xúc: bếp chưa nhen lửa, nhà tranh trống trải, chỉ có ánh đom đóm le lói bay vào nhà. Những chi tiết nhỏ ấy gợi lên sự thiếu thốn vật chất, nhưng đồng thời làm nổi bật sự thiếu vắng lớn nhất – đó là mẹ. Em bé không chờ cơm, không chờ lửa bếp, mà chờ “tiếng bàn chân mẹ”, chờ âm thanh quen thuộc của sự trở về. Hình ảnh “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp” khiến em vừa thương vừa kính trọng, bởi đó là dấu chân của lao động, của hi sinh thầm lặng vì con.
Đến cuối bài thơ, khi mẹ đã bế em vào nhà, nỗi đợi chờ vẫn “nằm mơ”. Chi tiết ấy khiến em lặng người, bởi dù mẹ đã về, cảm giác mong ngóng, yêu thương vẫn còn nguyên vẹn trong tiềm thức của đứa trẻ. Điều đó cho thấy tình mẹ con không chỉ hiện hữu trong khoảnh khắc đoàn tụ, mà đã thấm sâu vào tâm hồn, trở thành giấc mơ dịu dàng và bền bỉ.
Bài thơ khép lại nhẹ nhàng nhưng để lại trong em một dư âm sâu lắng. Em hiểu hơn giá trị của tình mẫu tử, hiểu rằng phía sau mỗi lần mẹ trở về là biết bao vất vả, và phía sau mỗi sự chờ đợi lặng im của con là một tình yêu trong trẻo, thiêng liêng không lời.
Sau khi đọc văn bản “Mây và sóng” của Ra-bin-đra-nát Ta-go, trong lòng em dâng lên một cảm xúc vừa ấm áp, vừa sâu lắng. Đó không chỉ là sự xúc động trước tình mẫu tử thiêng liêng, mà còn là niềm ngưỡng mộ trước cách nhà thơ gửi gắm những triết lí lớn lao bằng giọng điệu hồn nhiên của trẻ thơ.
“Mây và sóng” kể về cuộc đối thoại tưởng tượng giữa em bé với những lời mời gọi đầy hấp dẫn từ mây và sóng. Đó là thế giới rộng lớn, tự do, lung linh sắc màu – nơi có những chuyến rong chơi không giới hạn. Thế nhưng, trước mọi lời rủ rê ấy, em bé đều từ chối để ở bên mẹ. Điều khiến em xúc động nhất là cách em bé không phủ nhận niềm vui của thế giới bên ngoài, mà chủ động biến tình yêu dành cho mẹ thành một “trò chơi” đẹp đẽ hơn bất cứ cuộc vui nào. Qua đó, Ta-go đã khắc họa tình mẫu tử không khô cứng, giáo điều, mà sống động, sáng tạo và tràn đầy yêu thương.
Hình ảnh người mẹ trong bài thơ không xuất hiện nhiều bằng lời nói, nhưng lại hiện diện rất rõ qua điểm nhìn của đứa con. Mẹ là trung tâm của thế giới, là nơi bình yên nhất để em bé quay về. Em đặc biệt ấn tượng với suy nghĩ ngây thơ mà sâu sắc của em bé: được ở bên mẹ đã là hạnh phúc trọn vẹn. Điều ấy khiến em nhận ra rằng tình mẹ không cần những điều to lớn, mà hiện hữu trong sự gần gũi, che chở và thấu hiểu âm thầm.
Đọc bài thơ, em chợt nhìn lại chính mình. Trong cuộc sống hiện đại, có biết bao “mây và sóng” đang vẫy gọi: trò chơi, mạng xã hội, những thú vui bên ngoài gia đình. Đôi khi, vì mải chạy theo những điều ấy, em vô tình quên mất rằng hạnh phúc giản dị nhất lại nằm ngay trong vòng tay mẹ. Bài thơ khiến em thấy xót xa vì đã có lúc thờ ơ trước những quan tâm rất đỗi bình thường của mẹ, coi đó là điều hiển nhiên mà không trân trọng.
“Mây và sóng” không chỉ ca ngợi tình mẫu tử, mà còn nhắc nhở mỗi người về sự lựa chọn trong cuộc đời: giữa những hấp dẫn nhất thời và giá trị bền vững. Qua trí tưởng tượng trong trẻo của em bé, Ta-go gửi gắm một thông điệp nhẹ nhàng mà sâu sắc: tình yêu thương gia đình chính là điểm tựa vững chắc nhất giúp con người lớn lên và bước ra thế giới.
Khép lại bài thơ, em cảm thấy lòng mình dịu lại. Em hiểu rằng dù có đi xa đến đâu, tình mẹ vẫn luôn là nơi để trở về, là “trò chơi” đẹp nhất, thiêng liêng nhất mà không điều gì có thể thay thế.
Sau khi đọc văn bản “Mẹ vào quả”, trong em lắng lại rất lâu một cảm xúc khó gọi thành tên. Đó không phải là sự xúc động ồn ào, mà là nỗi nghẹn ngào âm thầm, lan dần trong lòng như một dư vị ngọt mà sâu. Văn bản không kể những điều lớn lao, càng không dùng lời lẽ cầu kì, nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến hình ảnh người mẹ hiện lên thật gần gũi, chân thật và chạm đến trái tim người đọc.
Điều khiến em ấn tượng nhất là hình ảnh người mẹ gắn liền với những “quả” – những thành quả của lao động, của sự hi sinh bền bỉ. Quả không chỉ là trái ngọt của đất trời mà còn là kết tinh của mồ hôi, nắng gió và cả những nhọc nhằn không lời. Qua đó, em cảm nhận được cuộc đời người mẹ hiện lên lặng lẽ mà bền gan: mẹ không nói nhiều về vất vả, không than thở, chỉ âm thầm làm, âm thầm chịu, để con có được những điều tốt đẹp nhất. Chính sự im lặng ấy lại khiến sự hi sinh của mẹ trở nên lớn lao hơn bao giờ hết.
Đọc văn bản, em chợt nhận ra rằng trong cuộc sống hằng ngày, ta quá quen với sự chăm lo của mẹ đến mức coi đó là điều hiển nhiên. Những bữa cơm nóng, những lời dặn dò tưởng chừng nhỏ bé, hay cả những “quả ngọt” mẹ mang về mỗi ngày – tất cả đều được đánh đổi bằng thời gian, sức lực và cả những ước mơ riêng của mẹ. Văn bản khiến em giật mình nhìn lại bản thân: đã bao lần em vô tâm, đã bao lần em nhận lấy mà không một lời cảm ơn, thậm chí còn tỏ ra hờn dỗi, khó chịu với mẹ
Truyện cổ tích “Cô bé Lọ Lem” là một câu chuyện quen thuộc, giàu ý nghĩa nhân văn. Nhân vật Cô bé Lọ Lem được xây dựng như hình ảnh tiêu biểu cho người lao động nghèo khổ nhưng có phẩm chất tốt đẹp, qua đó thể hiện ước mơ về công lí và hạnh phúc của nhân dân.
Trước hết, Cô bé Lọ Lem là một cô gái bất hạnh, chịu nhiều đau khổ. Mồ côi mẹ từ nhỏ, em phải sống cùng dì ghẻ và hai người chị cùng cha khác mẹ độc ác. Lọ Lem bị đối xử tàn nhẫn, phải làm mọi việc nặng nhọc trong nhà, từ quét dọn, nấu nướng đến giặt giũ, trong khi hai người chị chỉ biết ăn diện và hưởng thụ. Dù sống trong cảnh bị áp bức, Lọ Lem vẫn cam chịu, không oán trách hay than vãn.
Không chỉ bất hạnh, Lọ Lem còn là người hiền lành, chăm chỉ và giàu lòng nhân hậu. Dù bị đối xử bất công, em vẫn nhẫn nại làm việc, đối xử tử tế với mọi người và yêu thương các con vật xung quanh. Chính tấm lòng nhân hậu ấy đã khiến Lọ Lem nhận được sự giúp đỡ của bà tiên – biểu tượng cho cái thiện và công lí trong truyện cổ tích.
Bên cạnh đó, Lọ Lem còn là người giữ được niềm tin và ước mơ vào điều tốt đẹp. Dù bị cấm không cho đi dự hội, em vẫn ao ước được một lần thay đổi số phận, được sống như bao người khác. Nhờ phép màu của bà tiên, Lọ Lem được đến dự dạ hội và bằng vẻ đẹp giản dị, tâm hồn trong sáng, em đã chinh phục được trái tim của hoàng tử. Điều này cho thấy giá trị thật sự của con người không nằm ở quần áo hay địa vị mà ở phẩm chất bên trong.
Cuối cùng, nhân vật Lọ Lem là minh chứng cho quy luật quen thuộc trong truyện cổ tích: người tốt sẽ được đền đáp xứng đáng. Sau bao đau khổ, Lọ Lem đã tìm được hạnh phúc, còn mẹ con dì ghẻ phải trả giá cho sự độc ác của mình. Kết thúc ấy thể hiện ước mơ công bằng của nhân dân và khẳng định niềm tin vào chiến thắng của cái thiện.
Tóm lại, nhân vật Cô bé Lọ Lem không chỉ gây xúc động bởi số phận bất hạnh mà còn khiến người đọc yêu mến bởi sự hiền lành, nhân hậu và giàu nghị lực. Qua hình ảnh Lọ Lem, truyện cổ tích đã gửi gắm bài học sâu sắc: hãy sống tốt, kiên nhẫn và tin vào điều thiện, bởi hạnh phúc rồi sẽ đến với những người xứng đáng
Truyện ngụ ngôn “Đẽo cày giữa đường” của Thanh Diệu đã xây dựng hình ảnh người thợ mộc như một kiểu nhân vật điển hình, qua đó gửi gắm bài học sâu sắc về cách sống và cách làm việc của con người. Nhân vật này tuy xuất hiện giản dị nhưng lại mang nhiều ý nghĩa phê phán đáng suy ngẫm.
Trước hết, người thợ mộc là người thiếu chính kiến, không có lập trường vững vàng trong suy nghĩ. Ban đầu, anh đẽo cày theo ý mình, nhưng chỉ cần có người qua đường góp ý, anh liền nghe theo ngay. Mỗi người nói một kiểu, người thì bảo cày phải to, người lại cho rằng phải nhỏ, người khác nữa lại chê dài, chê ngắn. Người thợ mộc không biết chọn lọc ý kiến đúng – sai mà ai nói cũng nghe, dẫn đến việc liên tục thay đổi sản phẩm của mình. Điều đó cho thấy anh là người không tự tin vào suy nghĩ và năng lực của bản thân.
Không chỉ thiếu chính kiến, người thợ mộc còn là người làm việc thiếu suy xét, thiếu mục tiêu rõ ràng. Anh không xác định được chiếc cày cần phục vụ cho ai, dùng vào việc gì, mà chỉ mải chạy theo lời khen chê bên ngoài. Chính vì vậy, chiếc cày bị đẽo đi đẽo lại nhiều lần, cuối cùng trở nên vô dụng, không thể dùng được nữa. Qua đó, tác giả phê phán thói quen làm việc không có kế hoạch, không suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động.
Bên cạnh đó, nhân vật người thợ mộc còn đại diện cho kiểu người dễ bị tác động bởi dư luận, không có bản lĩnh cá nhân. Trong cuộc sống, những lời góp ý là cần thiết, nhưng nếu không biết chọn lọc, con người sẽ dễ bị rối loạn, mất phương hướng. Người thợ mộc trong truyện chính là minh chứng cho hậu quả của việc sống phụ thuộc hoàn toàn vào ý kiến người khác.
Từ hình ảnh người thợ mộc, truyện ngụ ngôn đã gửi gắm một bài học sâu sắc: trong học tập, lao động và cuộc sống, mỗi người cần có chính kiến riêng, biết lắng nghe góp ý nhưng phải suy nghĩ, chọn lọc và quyết định bằng trí tuệ của mình. Nếu không, chúng ta rất dễ rơi vào tình trạng “đẽo cày giữa đường”, làm việc mãi mà không đạt được kết quả.
Tóm lại, nhân vật người thợ mộc trong truyện “Đẽo cày giữa đường” được xây dựng giản dị nhưng mang ý nghĩa phê phán sâu sắc. Qua nhân vật này, tác giả Thanh Diệu đã nhắc nhở con người cần sống có bản lĩnh, suy nghĩ độc lập và làm việc có mục tiêu rõ ràng để tránh những sai lầm đáng tiếc trong cuộc sống