VŨ HẢI HUYỀN THỨ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của VŨ HẢI HUYỀN THỨ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đoạn văn nghị luận: Mối quan hệ giữa lao động và ước mơ


Ước mơ là ngọn hải đăng soi đường, còn lao động chính là con thuyền đưa ta cập bến. Hai yếu tố này luôn gắn bó mật thiết, không thể tách rời. Nếu ước mơ vẽ ra đích đến tươi đẹp thì lao động là hành trình gian khổ để biến khát vọng thành hiện thực. Không có lao động, ước mơ mãi chỉ là ảo vọng viển vông, nằm im trong suy nghĩ. Bill Gates từng ấp ủ giấc mơ "máy tính trên mọi bàn làm việc", nhưng để đạt được, ông đã lao động miệt mài hàng chục giờ mỗi ngày để viết phần mềm. Ngược lại, lao động thiếu ước mơ sẽ trở nên vô hướng, mệt mỏi và dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Chính ước mơ tiếp thêm động lực, ý nghĩa cho mỗi giọt mồ hôi ta đổ xuống. Vì vậy, tuổi trẻ cần dám ước mơ lớn, nhưng càng phải dấn thân lao động không ngừng. Bởi chỉ khi bàn tay chai sạn vì làm việc, đôi chân vững chãi vì từng vấp ngã, ta mới xứng đáng chạm tới ước mơ của chính mình. Ước mơ định hướng, lao động chắp cánh.Bài văn nghị luận: Phân tích, đánh giá tâm trạng nhân vật trữ tình trong bài thơ "Nhớ" của Nguyễn Đình Thi


Trong kháng chiến chống Pháp, thơ ca không chỉ là tiếng súng mà còn là tiếng lòng của những con người ra trận. Nguyễn Đình Thi, nhà thơ - chiến sĩ, đã viết "Nhớ" như một nốt trầm da diết giữa bản hùng ca thời đại. Bài thơ là khúc độc thoại chân thành, nơi tình yêu lứa đôi hòa quyện với tình yêu đất nước, tạo nên một tâm trạng vừa nồng nàn riêng tư, vừa cao cả thiêng liêng.

Tâm trạng chủ đạo của nhân vật trữ tình là nỗi nhớ sâu đậm, thường trực, được khúc xạ qua lăng kính thiên nhiên. Nỗi nhớ ấy không ủy mị mà mang vẻ đẹp khỏe khoắn của người lính. Mở đầu bài thơ là hai câu hỏi tu từ đầy chất suy tưởng: "Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh / Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh". Tác giả mượn "ngôi sao", "ngọn lửa" để nhân hóa nỗi nhớ, biến cái vô tri thành hữu tình. Nhưng "ngôi sao" không chỉ để ngắm, "ngọn lửa" không chỉ để sưởi ấm. Chúng "soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây", "sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây". Như vậy, nỗi nhớ đã được nâng lên thành sức mạnh, thành người bạn đồng hành cùng người lính trên đường hành quân. Thiên nhiên vì "nhớ" mà trở nên có ích, và người lính vì có nỗi nhớ mà vững bước. Đây là nét tâm trạng rất riêng của thơ kháng chiến: cái riêng hòa vào cái chung, nỗi buồn hóa thành động lực.


Đỉnh cao cảm xúc được dồn nén trong khổ thơ thứ hai, nơi tác giả trực tiếp bộc bạch: "Anh yêu em như anh yêu đất nước / Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần". Đây là một tuyên ngôn tình yêu mới mẻ. Tình yêu đôi lứa không đối lập mà thống nhất với tình yêu Tổ quốc. Đặt "em" bên cạnh "đất nước", Nguyễn Đình Thi đã nâng tình yêu cá nhân lên tầm vóc dân tộc. "Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần" vừa nói về đất nước, vừa nói về tình yêu. Chính những gian lao ấy làm cho tình yêu thêm sâu sắc, "tươi thắm". Nỗi nhớ vì thế mà trùm lên mọi khoảnh khắc đời thường: "Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước / Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn". Điệp từ "mỗi" lặp lại bốn lần như nhấn chìm người đọc vào dòng nhớ triền miên, da diết. Nhớ không phải phút giây mà là toàn bộ cuộc sống, từ hành quân đến ăn, ngủ. Tâm trạng nhân vật trữ tình lúc này là sự gắn bó máu thịt, không thể chia cắt.

Nếu hai khổ đầu là nỗi nhớ thì hai khổ cuối là lời khẳng định, là niềm tin. Tâm trạng chuyển từ bâng khuâng sang kiêu hãnh, rắn rỏi: "Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt / Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời". Từ "nhớ ai" mơ hồ ban đầu, giờ đã thành "chúng ta" cụ thể, vững chãi. "Ngôi sao không tắt", "ngọn lửa bập bùng đỏ rực" trở thành biểu tượng cho tình yêu bất diệt, cho lý tưởng không bao giờ lụi tàn. Câu thơ cuối "Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người" đã nâng tầm cảm xúc. Yêu trong chiến đấu không làm con người nhỏ bé đi, mà khiến họ "kiêu hãnh làm người". Đó là tâm trạng của một thế hệ biết yêu say đắm và biết hy sinh trọn vẹn.


Nghệ thuật bài thơ góp phần đắc lực thể hiện tâm trạng. Thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt như nhịp bước hành quân. Hình ảnh thơ vừa lãng mạn "ngôi sao lấp lánh", vừa hiện thực "đèo mây", "ngàn cây". Điệp cấu trúc, câu hỏi tu từ khiến nỗi nhớ trở nên ám ảnh mà không bi lụy.


"Nhớ" của Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng người lính cách mạng: nhớ nhung da diết nhưng không yếu mềm, riêng tư mà hòa vào cái chung, lãng mạn mà vẫn kiên cường. Bài thơ cho ta thấy một chân lý của thời đại: khi tình yêu đôi lứa cùng chung nhịp đập với tình yêu đất nước, nó sẽ trở thành sức mạnh vô song để con người vượt qua mọi "vất vả đau thương" và "kiêu hãnh làm người".

Câu 1:


-Phương thức biểu đạt chính là nghị luận


Câu 2:


-Văn bản trên bàn về : giá trị và ý nghĩa của lao động đối với sự sinh tồn, niềm vui và hạnh phúc của con người cũng như sự phát triển của xã hội.


Câu 3:


- Bằng chứng :chim làm tổ", "mẹ mớm cho con", "hổ báo vồ mồi", "muông thú tìm kiếm đồ ăn".


-Nhận xét: Các bằng chứng này rất xác thực, gần gũi và giàu sức thuyết phục, giúp người đọc dễ dàng hình nhận ra lao động là bản năng sinh tồn tất yếu của mọi loài vật.


Câu 4:


-Đem đến cho em suy nghĩ rằng :Câu nói nhấn mạnh rằng thái độ đối với lao động quyết định chất lượng cuộc sống. Nếu xem lao động là niềm vui và sự cống hiến, con người sẽ thấy cuộc đời ý nghĩa và hạnh phúc. Ngược lại, nếu coi lao động là gánh nặng, cuộc sống sẽ trở nên mệt mỏi và bế tắc.


Câu 5:


-Hiện nay vẫn còn một bộ phận giới trẻ có tư tưởng "ngồi mát ăn bát vàng", lười lao động, ỷ lại vào cha mẹ hoặc tìm cách kiếm tiền nhanh chóng bằng những việc làm thiếu lành mạnh thay vì nỗ lực bằng chính đôi tay và trí tuệ của mình.