NGUYỄN NGỌC TÙNG
Giới thiệu về bản thân
câu1:
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm nổi bật với nghệ thuật kể chuyện chân thực, giàu cảm xúc. Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất, kết hợp giọng kể tự sự và tả cảm, giúp người đọc vừa hiểu được diễn biến sự kiện, vừa đồng cảm sâu sắc với tâm trạng nhân vật. Nghệ thuật miêu tả sinh động trong các cảnh chiến đấu, trong những chi tiết nhỏ về con người và thiên nhiên, như cơn mưa rừng, bầu trời đầy sao, vừa tạo không khí vừa gợi cảm xúc lắng đọng. Truyện còn sử dụng đối thoại tự nhiên, gần gũi, giúp khắc họa tính cách nhân vật và tình cảm đồng đội, tình yêu tuổi trẻ chân thành, trong sáng. Chi tiết lá thư của Minh là điểm nhấn cảm xúc, vừa gợi bi thương vừa chứa hi vọng, tạo sức ám ảnh sâu sắc. Cách kể xen kẽ chiến tranh và đời sống riêng tư giúp truyện vừa bi tráng vừa nhân văn, phản ánh vẻ đẹp toàn diện của người lính trẻ: dũng cảm, lãng mạn và giàu tình cảm. Nhờ những yếu tố nghệ thuật này, truyện để lại ấn tượng sâu sắc, làm nổi bật chủ đề về tình yêu, tuổi trẻ và sự hy sinh trong chiến tranh.
câu 2:
Trong cuộc sống, con người không thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách, mất mát hay áp lực. Điểm tựa tinh thần chính là niềm tin, tình yêu, ước mơ hay giá trị sống mà mỗi người dựa vào để vững vàng trước mọi sóng gió. Nó là trụ cột nội tâm, giúp con người không chùn bước, luôn tìm được hướng đi, nghị lực và ý chí để tiến về phía trước.
Điểm tựa tinh thần có thể xuất phát từ nhiều nguồn: gia đình, bạn bè, tình yêu, đức tin hay lí tưởng sống. Trong chiến tranh, nó giúp con người giữ trọn nhân cách và lòng dũng cảm. Trong truyện ngắn Sao sáng lấp lánh, nhân vật Minh dù chỉ mười tám tuổi nhưng nhờ tình yêu và niềm tin vào cuộc sống, cậu đã dũng cảm, kiên cường giữa bom đạn, vẫn giữ trái tim trong sáng và khát vọng sống. Trong học tập, lao động, ước mơ và tinh thần đồng đội cũng là điểm tựa để con người phấn đấu, vượt lên thử thách và đạt được thành công.
Mỗi người cần tìm cho mình một điểm tựa tinh thần, biết trân trọng và nuôi dưỡng nó. Điểm tựa tinh thần giúp tâm hồn bình yên, tinh thần vững vàng, từ đó sống có ý nghĩa, biết chia sẻ và cống hiến.
Như vậy, điểm tựa tinh thần có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Nó không chỉ giúp con người vượt qua khó khăn mà còn tiếp thêm nghị lực, niềm tin và khát vọng sống tích cực. Mỗi chúng ta hãy luôn tìm kiếm, giữ gìn và phát triển điểm tựa tinh thần để sống mạnh mẽ, hạnh phúc và trọn vẹn hơn.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn hiện thực. Nó kể về một câu chuyện có tình huống, nhân vật, diễn biến cảm xúc và phản ánh cuộc sống chiến đấu của những người lính trong thời kỳ kháng chiến, đồng thời thể hiện cảm xúc, tâm tư, tình cảm con người.
Câu 2. Tác dụng của dấu ba chấm
Trong câu: “Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được”, dấu ba chấm thể hiện:
- Ngắt nhịp câu, tạo khoảng dừng để nhấn mạnh cảm xúc trầm lắng, bâng khuâng, lãng đãng của nhân vật.
- Gợi mở sự liên tưởng, khiến người đọc tưởng tượng về không gian yên tĩnh, đẹp đẽ nhưng trĩu nặng tâm trạng.
Câu 3. Nhận xét về tình huống của truyện
- Tình huống chính: câu chuyện tình cảm của Minh – một lính trẻ – với cô gái Hạnh chưa bao giờ gặp và cũng chưa yêu thực sự, nhưng để lại dấu ấn tình cảm sâu sắc.
- Tình huống bi thương: Minh bị thương và qua đời trước khi gặp Hạnh, chỉ kịp gửi lá thư, tạo cảm giác xúc động, bi tráng.
- Tình huống này vừa lãng mạn vừa bi kịch, phản ánh sự hy sinh cao cả, tính nhân văn trong chiến tranh.
Câu 4. Nhan đề của văn bản gợi suy nghĩ gì?
Nhan đề: “Sao sáng lấp lánh” gợi:
- Sự trong sáng, rực rỡ và tinh khiết của tuổi trẻ, tình cảm, khát vọng sống và ước mơ.
- Sự nhỏ bé nhưng rực sáng giữa cuộc đời gian khổ, giống như những vì sao lấp lánh trong đêm tối – biểu tượng cho hi vọng, tình yêu và lòng dũng cảm của người lính.
Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính trong văn bản
- Hình tượng người lính hiện lên trẻ trung, gan dạ, giàu cảm xúc và tình đồng đội.
- Họ dũng cảm trong chiến đấu, sẵn sàng hy sinh để hoàn thành nhiệm vụ.
- Đồng thời, họ giữ trái tim trong sáng, tình cảm lãng mạn, yêu thương và biết trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.
- Hình ảnh này thể hiện con người toàn diện: vừa anh hùng, vừa nhân văn, vừa biết yêu thương và mơ mộng, phản ánh vẻ đẹp tinh thần của thanh niên Việt Nam
Câu 1:
Trong đoạn trích, Thứ hiện lên là một nhân vật đầy mâu thuẫn nhưng giàu cảm xúc, phản ánh số phận của tầng lớp trí thức tiểu tư sản thời trước Cách mạng. Thứ có hoài bão, ước mơ cao đẹp khi còn ngồi trên ghế nhà trường: mong trở thành vĩ nhân, đem sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở. Tuy nhiên, cuộc sống thực tế với nghèo khó, thất nghiệp, bệnh tật đã đẩy Thứ vào cảnh “sống mòn”, khiến hoài bão bị dập tắt, con người trở nên rụt rè, nhỏ nhen. Biện pháp tu từ liệt kê và nhấn mạnh như “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê” giúp nhà văn khắc họa sâu sắc nỗi bi kịch của Thứ: không chỉ thất bại trong sự nghiệp mà còn thất bại trong cuộc sống tinh thần. Tuy vậy, Thứ vẫn khao khát vượt lên số phận, vẫn có những khoảnh khắc ý thức về tự do, về sự sống: “Ý sẽ đi bất cứ đâu, mặc rủi may, sống bất cứ thế nào và chết thế nào cũng được”. Nhân vật Thứ là hiện thân của bi kịch người trí thức bị xã hội kìm hãm, đồng thời thể hiện tình cảm đồng cảm của Nam Cao đối với con người lao động trí thức, đầy hoài bão nhưng bất lực trước hoàn cảnh.
câu 2
Tuổi trẻ là quãng đời đầy nhiệt huyết, khát vọng và ước mơ. Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói này nhắc nhở chúng ta rằng tuổi trẻ không chỉ là vấn đề tuổi tác mà còn là tinh thần, là khát vọng sống, khát vọng cống hiến.
Ước mơ là động lực giúp người trẻ vượt qua khó khăn, thử thách và luôn sống tích cực. Khi còn nhiệt huyết tuổi trẻ, con người có thể dám dấn thân, dám thất bại, và không ngừng học hỏi để chạm tới mục tiêu. Ngược lại, nếu từ bỏ ước mơ, con người sẽ mất đi động lực, tinh thần sa sút, và “già đi” về mặt tâm hồn, dù vẫn còn trẻ về tuổi tác.
Cuộc sống thực tế đã chứng minh điều đó. Nhiều bạn trẻ thành công nhờ giữ vững ước mơ và theo đuổi đam mê đến cùng. Ngược lại, những người từ bỏ ước mơ quá sớm thường lạc hướng, mất niềm tin vào bản thân. Trong văn học Việt Nam, nhân vật Thứ trong tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là minh chứng điển hình: khi ước mơ bị nghèo khó, thất nghiệp dập tắt, Thứ trở nên nhút nhát, rụt rè và cuộc đời “lùi dần”, thể hiện sự già hóa tinh thần của tuổi trẻ khi không còn dám theo đuổi hoài bão.
Từ đó, bài học rút ra là tuổi trẻ phải dám ước mơ, dám thử thách, và không ngừng nỗ lực. Ước mơ không chỉ giúp tuổi trẻ sống tích cực mà còn định hình tương lai, giúp con người cống hiến và tạo ra giá trị cho xã hội. Vì vậy, mỗi thanh niên cần giữ vững ước mơ của mình, biến khát vọng thành hành động cụ thể và bền bỉ trên con đường hiện thực hóa mục tiêu.
Tuổi trẻ và ước mơ là hai yếu tố không thể tách rời. Một thanh niên biết giữ vững ước mơ sẽ luôn tràn đầy sức sống, nhiệt huyết và khát vọng, để tuổi trẻ không bao giờ “già đi” trước tuổi. Chính vì thế, hãy dám ước mơ và theo đuổi ước mơ đến cùng, bởi chỉ khi ấy, tuổi trẻ mới thực sự rực rỡ và cuộc sống mới có ý nghĩa.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện là ngôi thứ ba, đứng bên ngoài nhưng đi sâu vào tâm trạng, suy nghĩ nội tâm của nhân vật Thứ.
Câu 2.
Ước mơ của Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường:
- Đỗ Thành chung, đỗ tú tài, vào đại học.
- Sang Tây du học.
- Trở thành một vĩ nhân, mang lại những thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Liệt kê + ẩn dụ: “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”, “chết mà chưa làm gì cả”.
Tác dụng:
- Lột tả quá trình tha hóa, trì trệ, bế tắc trong đời sống tinh thần của Thứ.
- Nhấn mạnh cảm giác bất lực, tuyệt vọng, sợ hãi “sống mòn” của nhân vật.
- Tạo giọng điệu day dứt, xót xa trước thân phận trí thức tiểu tư sản thời trước Cách mạng.
Câu 4.
- Cuộc sống của Thứ: tù túng, nghèo khó, bấp bênh; không nghề nghiệp ổn định; bị hoàn cảnh đẩy vào cảnh “sống mòn”, dần đánh mất ước mơ và lý tưởng.
- Con người Thứ: nhiều hoài bão nhưng yếu đuối, nhu nhược, sợ thay đổi; bị thực tại vùi lấp khiến trở nên tự ti, bế tắc, dằn vặt giữa khát vọng sống có ý nghĩa và sự bất lực của chính mình.
Câu 5.
Triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản:
- Sống là phải dám thay đổi, dám vượt qua sợ hãi, không để thói quen và hoàn cảnh trói buộc bản thân.
- Con người chỉ thực sự sống khi theo đuổi ước mơ, nỗ lực tự làm chủ số phận thay vì buông xuôi.
- Ai cũng “chỉ được hưởng điều mình xứng đáng”, vì vậy cần hành động, cống hiến, không để đời mình trôi qua trong mòn mỏi và vô nghĩa.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.
Trong xã hội hiện đại, tôn trọng sự khác biệt của người khác là một biểu hiện quan trọng của văn minh, nhân văn và lòng khoan dung. Mỗi con người là một cá thể độc lập với hoàn cảnh sống, tư duy, cảm xúc, niềm tin và giá trị riêng biệt. Việc tôn trọng sự khác biệt ấy không chỉ giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, tránh xung đột và hiểu lầm, mà còn tạo nên một cộng đồng đa dạng, phong phú về ý tưởng, văn hoá và sáng tạo. Ngược lại, khi ta áp đặt định kiến và khước từ sự khác biệt, ta đang thu hẹp thế giới quan và tự giới hạn khả năng phát triển của bản thân. Biết lắng nghe, chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt cũng chính là cách mỗi người học được bài học về lòng nhân ái và sự bao dung. Trong một thế giới ngày càng kết nối và toàn cầu hóa, sự tôn trọng khác biệt không còn là lựa chọn, mà là điều kiện để cùng nhau sống hài hoà, tiến bộ và bền vững.
Câu 2. Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư
Bài làm:
Lưu Trọng Lư là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới – giai đoạn đổi mới mạnh mẽ về nội dung và hình thức thơ ca đầu thế kỷ XX. Bài thơ Nắng mới thể hiện rõ phong cách trữ tình sâu lắng của ông, đồng thời là một bản hòa ca thấm đượm nỗi nhớ thương về mẹ, về tuổi thơ và những kỷ niệm đã xa. Với giọng điệu nhẹ nhàng, da diết, bài thơ khơi dậy trong lòng người đọc những rung động sâu sắc về tình mẫu tử và thời gian.
Mở đầu bài thơ là hình ảnh thiên nhiên quen thuộc:
Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
Khung cảnh buổi trưa trong sáng, yên ả nhưng lại gợi buồn. Ánh “nắng mới” như một dấu hiệu của thời gian trôi, còn tiếng “gà trưa” vang lên “não nùng” khiến lòng người cũng trầm xuống. Cảm giác xao xuyến ấy dẫn người thơ trở về quá khứ, về “thời dĩ vãng” – những kỷ niệm mơ hồ nhưng đầy xúc động:
Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không.
Cảm xúc nhớ thương cụ thể hơn ở khổ thơ tiếp theo – khi tác giả hồi tưởng về người mẹ lúc ông còn nhỏ:
Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Câu thơ giản dị, mộc mạc nhưng chứa đựng nỗi nhớ dâng đầy. Dường như ánh “nắng mới” không chỉ chiếu rọi không gian mà còn làm sống lại một vùng ký ức tưởng đã ngủ yên. Hình ảnh người mẹ hiện lên thân thuộc:
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.
Chi tiết “áo đỏ người đưa trước giậu phơi” không chỉ là một hình ảnh quen thuộc mà còn mang sắc màu ấm áp, biểu tượng cho sự sống, cho tình thương.
Khổ cuối đẩy cảm xúc lên cao:
Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.
Tác giả hồi tưởng lại dáng mẹ “vào ra” – những chuyển động đời thường, giản dị nhưng trở nên thiêng liêng trong tâm trí người con. “Nét cười đen nhánh sau tay áo” là chi tiết đầy tính gợi, thể hiện sự trìu mến, thân quen và rất đỗi yêu thương. Hình ảnh ấy, dù đã lùi xa trong quá khứ, vẫn sống mãi trong ký ức, trở đi trở lại mỗi khi “nắng mới” về.
Với Nắng mới, Lưu Trọng Lư không chỉ thể hiện tình cảm thiêng liêng với mẹ mà còn góp phần thể hiện đặc trưng Thơ mới: cảm xúc chân thật, cá nhân hóa, đề cao cái tôi trữ tình. Bài thơ là bản giao hưởng của ánh sáng, ký ức và tình yêu thương – thứ tình cảm vượt qua cả thời gian và không gian để mãi ngân vang trong lòng người đọc.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Trả lời: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2. Chỉ ra 2 cặp từ, cặp cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1).
Trả lời: Hai cặp từ/cụm từ đối lập:
- Tằn tiện – phung phí
- Ở nhà – bay nhảy
Câu 3. Vì sao tác giả lại cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng?
Trả lời: Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì mỗi người có hoàn cảnh, lựa chọn và quan điểm sống khác nhau. Việc phán xét dựa trên cái nhìn phiến diện dễ dẫn đến hiểu lầm, áp đặt và bất công. Hơn nữa, điều đó còn khiến ta sống theo định kiến của người khác thay vì sống thật với chính mình.
Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về quan điểm của tác giả: “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó”?
Trả lời: Quan điểm này thể hiện rằng sự nguy hiểm không chỉ đến từ định kiến của người khác, mà còn từ việc bản thân ta để những định kiến ấy chi phối. Khi buông mình vào “tấm lưới định kiến”, ta đánh mất khả năng tự suy nghĩ, tự lựa chọn, sống không phải với con người thật của mình mà theo sự kỳ vọng hay đánh giá từ bên ngoài. Đó là sự tự đánh mất chính mình.
Câu 5. Anh/Chị rút ra thông điệp gì cho bản thân từ văn bản trên?
Trả lời: Từ văn bản, tôi rút ra thông điệp: Hãy học cách tôn trọng sự khác biệt và lắng nghe tiếng nói bên trong của chính mình. Đừng vội phán xét người khác, cũng đừng sống theo định kiến áp đặt từ xã hội, mà hãy sống thật, sống đúng với giá trị và lựa chọn của bản thân.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Trả lời: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2. Chỉ ra 2 cặp từ, cặp cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1).
Trả lời: Hai cặp từ/cụm từ đối lập:
- Tằn tiện – phung phí
- Ở nhà – bay nhảy
Câu 3. Vì sao tác giả lại cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng?
Trả lời: Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì mỗi người có hoàn cảnh, lựa chọn và quan điểm sống khác nhau. Việc phán xét dựa trên cái nhìn phiến diện dễ dẫn đến hiểu lầm, áp đặt và bất công. Hơn nữa, điều đó còn khiến ta sống theo định kiến của người khác thay vì sống thật với chính mình.
Câu 4. Anh/Chị hiểu như thế nào về quan điểm của tác giả: “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó”?
Trả lời: Quan điểm này thể hiện rằng sự nguy hiểm không chỉ đến từ định kiến của người khác, mà còn từ việc bản thân ta để những định kiến ấy chi phối. Khi buông mình vào “tấm lưới định kiến”, ta đánh mất khả năng tự suy nghĩ, tự lựa chọn, sống không phải với con người thật của mình mà theo sự kỳ vọng hay đánh giá từ bên ngoài. Đó là sự tự đánh mất chính mình.
Câu 5. Anh/Chị rút ra thông điệp gì cho bản thân từ văn bản trên?
Trả lời: Từ văn bản, tôi rút ra thông điệp: Hãy học cách tôn trọng sự khác biệt và lắng nghe tiếng nói bên trong của chính mình. Đừng vội phán xét người khác, cũng đừng sống theo định kiến áp đặt từ xã hội, mà hãy sống thật, sống đúng với giá trị và lựa chọn của bản thân.