Nguyễn Chiến Thắng
Giới thiệu về bản thân
Nhật Bản có những đặc điểm dân cư rất đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của quốc gia này: Quy mô dân số: Là quốc gia đông dân (xếp thứ 11 thế giới năm 2020), nhưng đang có xu hướng giảm dần do tỷ lệ sinh thấp. Tốc độ gia tăng dân số: Thấp và đang ở mức âm. Tỷ lệ gia tăng tự nhiên rất thấp, dẫn đến việc dân số bị sụt giảm. Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già. Tỉ lệ người già (trên 65 tuổi) cao nhất thế giới và ngày càng tăng, trong khi tỉ lệ trẻ em ngày càng giảm. Phân bố dân cư: Tập trung rất đông đúc tại các vùng đồng bằng ven biển, đặc biệt là ở dải đô thị ven Thái Bình Dương (vùng Honshu). Mật độ dân số rất cao. Đặc điểm con người: Người dân Nhật Bản nổi tiếng với sự cần cù, tính kỷ luật tự giác, tinh thần trách nhiệm cao và rất coi trọng giáo dục. Đây chính là nguồn lực quan trọng nhất cho sự phát triển kinh tế của họ. b. Cơ cấu dân số theo tuổi ảnh hưởng như thế nào đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Nhật Bản? Cơ cấu dân số già đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng (và một vài cơ hội nhỏ) cho Nhật Bản: 1. Khó khăn và Thách thức (Chủ yếu): Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm mạnh, gây khó khăn cho việc duy trì sản xuất và kinh doanh. Gánh nặng phúc lợi xã hội: Chi phí cho y tế, chăm sóc sức khỏe người già và quỹ lương hưu tăng cao, gây áp lực lớn lên ngân sách nhà nước. Suy giảm sức mua và kinh tế: Dân số già thường có xu hướng tiêu dùng ít hơn, làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế. Nguy cơ suy giảm giống nòi: Tỉ lệ sinh quá thấp đe dọa đến sự tồn tại lâu dài của dân tộc. 2. Cơ hội và Hướng giải quyết: Thúc đẩy công nghệ: Việc thiếu lao động buộc Nhật Bản phải đi đầu trong việc phát triển robot và tự động hóa để thay thế con người. Thị trường mới: Phát triển các ngành dịch vụ, sản phẩm dành riêng cho người cao tuổi (ngành kinh tế bạc). Tận dụng kinh nghiệm: Khuyến khích người cao tuổi tiếp tục làm việc để đóng góp kinh nghiệm cho xã hội.
Vùng kinh tế Trung ương Đây là vùng kinh tế quan trọng và phát triển nhất của Liên bang Nga. Vị trí & Quy mô: Nằm ở trung tâm phần lãnh thổ phía Tây (thuộc châu Âu). Tuy diện tích nhỏ nhưng tập trung dân cư đông đúc. Vai trò kinh tế: Là vùng kinh tế phát triển nhất, đóng góp lớn nhất vào GDP của cả nước (hơn 1/3 GDP). Thế mạnh ngành nghề: Tập trung nhiều ngành công nghiệp hiện đại, kĩ thuật cao. Có thủ đô Mát-xcơ-va – trung tâm chính trị, kinh tế, khoa học và văn hóa lớn nhất. Sản xuất lương thực, thực phẩm cũng rất phát triển. 2. Vùng kinh tế Viễn Đông Đây là vùng có vị trí chiến lược quan trọng và giàu tài nguyên. Vị trí: Nằm ở phía đông cùng của đất nước, giáp với Thái Bình Dương. Thế mạnh tài nguyên: Rất giàu tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là khoáng sản (vàng, kim cương, sắt...), lâm sản và hải sản. Vai trò kinh tế: Là "cửa ngõ" để Liên bang Nga hội nhập và phát triển kinh tế với khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Phát triển mạnh các ngành khai thác khoáng sản, khai thác và chế biến gỗ, đánh bắt hải sản. Đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh quốc gia vùng biên giới phía Đông.
Tổng thể tích công tác của động cơ ≈ 6,488 lít
Thân máy và nắp máy có các đặc điểm cấu tạo quan trọng liên quan đến việc chứa đựng và bảo vệ các chi tiết bên trong, cũng như tạo điều kiện cho quá trình làm việc của động cơ. Nắp máy được coi là chi tiết có kết cấu phức tạp vì nó chứa nhiều bộ phận chức năng khác nhau
Nắp máy được coi là chi tiết có kết cấu phức tạp vì những lý do sau: Tích hợp nhiều chức năng: Nó phải chứa đường ống nạp và thải cho mỗi xi lanh, các kênh nước làm mát, và các lỗ bôi trơn. Lắp đặt linh kiện: Nó chứa các thành phần của cơ cấu phân phối khí như trục cam, xupap, lò xo xupap, và cò mổ. Môi trường khắc nghiệt: Nắp máy phải chịu áp suất cao từ quá trình cháy và nhiệt độ cao, đòi hỏi thiết kế đảm bảo độ bền và khả năng tản nhiệt tốt
14,4 lít
Nhiệm vụ của cơ cấu phối khí là nạp đầy hỗn hợp khí hoặc không khí vào các xilanh ở kỳ nạp và thải sạch khí cháy ra ngoài ở kỳ xả. Sự khác biệt chính giữa cơ cấu phối khí dùng xupáp treo và xupáp đặt nằm ở vị trí lắp đặt xupáp và trục cam, dẫn đến nguyên lý hoạt động và đặc điểm cấu tạo khác nhau. Xupap treo: Mỗi xupap được dẫn động bởi một cam, con đội, đũa đẩy và cò mổ riêng. Trục cam đặt trong thân máy, được dẫn động từ trục khuỷu thông qua cặp bánh răng phân phối. Nếu trục cam đặt trên thân máy, thường sử dụng xích cam làm chi tiết dẫn động trung gian.