NGUYỄN HÀ LINH
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản Dân cư Nhật Bản có những đặc điểm nổi bật sau: Đông dân: Là quốc gia đông dân trên thế giới (hơn 123 triệu người tính đến năm 2024). Mật độ dân số cao: Tập trung rất đông đúc ở các vùng đồng bằng ven biển (như dải duyên hải Thái Bình Dương). Tốc độ gia tăng dân số thấp: Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên rất thấp và đang có xu hướng giảm (thậm chí là số âm). Cơ cấu dân số già: Tỉ lệ người già (trên 65 tuổi) rất cao và tăng nhanh, trong khi tỉ lệ trẻ em lại giảm mạnh. Chất lượng dân cư cao: Người dân Nhật Bản nổi tiếng với sự cần cù, tính kỷ luật, tự giác và trình độ học vấn thuộc hàng đầu thế giới. b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số già đối với kinh tế - xã hội Cơ cấu dân số già mang lại những thách thức rất lớn cho Nhật Bản: Về Kinh tế: Thiếu hụt lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm dần, gây khó khăn cho hoạt động sản xuất. Chi phí lớn: Ngân sách nhà nước phải chi trả rất nhiều cho lương hưu và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Giảm sức cạnh tranh: Lực lượng lao động trẻ ít đi làm giảm sự năng động và đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế. Về Xã hội: Gây áp lực lên hệ thống y tế và phúc lợi xã hội. Thay đổi cấu trúc gia đình và nảy sinh các vấn đề về tâm lý, chăm sóc người già đơn thân.
1. Vùng kinh tế Trung ương Đây là vùng quan trọng nhất của Liên bang Nga, hội tụ đầy đủ các yếu tố về lịch sử và kinh tế. Vị trí & Vai trò: Là vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất và là trung tâm chính trị, văn hóa, khoa học của cả nước. Công nghiệp: Tập trung nhiều ngành công nghiệp hiện đại, kỹ thuật cao như: chế tạo máy, hóa chất, dệt, thực phẩm. Thành phố lớn: Thủ đô Mát-xcơ-va là trung tâm lớn nhất, đầu mối giao thông và kinh tế cực kỳ quan trọng. Nông nghiệp: Phát triển mạnh việc cung cấp thực phẩm (sữa, rau) cho các đô thị lớn. 2. Vùng kinh tế Viễn Đông Đây là vùng đất đầy tiềm năng nhưng có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt hơn. Vị trí: Nằm ở phía Đông, giáp Thái Bình Dương, có vị trí chiến lược trong giao thương với khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Tài nguyên: Rất giàu tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản (vàng, kim cương), lâm sản và nguồn lợi hải sản khổng lồ. Ngành kinh tế mũi nhọn: Khai thác khoáng sản, khai thác và chế biến gỗ, đánh bắt và chế biến hải sản, đóng tàu. Vai trò: Là "cửa ngõ" phía Đông của Nga, đang được đầu tư mạnh mẽ để hội nhập kinh tế thế giới. Mẹo nhỏ: Khi làm bài, bạn có thể nhấn mạnh sự đối lập: Trung ương là trung tâm trí tuệ và công nghiệp cao, còn Viễn Đông là kho tàng tài nguyên và cửa ngõ giao thương đường biển.
Thông điệp: Con người cần có chí khí, dám rời bỏ sự an yên của gia đình để dấn thân vì lý tưởng và sự nghiệp lớn lao. Giải thích: * Hình ảnh người "li khách" trong bài thơ mang một vẻ đẹp lãng mạn nhưng cũng đầy kiên quyết: "Chí lớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại".
Hình ảnh "tiếng sóng" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, chuyển hóa cái hữu hình (sóng nước) thành cái vô hình (sóng lòng). Nó nhấn mạnh rằng: Cuộc chia ly này tuy không ồn ào về hình thức nhưng lại gây ra những dư chấn tâm lý cực kỳ mạnh mẽ trong tâm hồn người ở lại.
Chỉ ra hiện tượng phá vỡ quy tắc Hiện tượng này nằm ở cách kết hợp từ ngữ và hình ảnh độc đáo, cụ thể là: Cách dùng từ "đầy hoàng hôn": Thông thường, "hoàng hôn" là một khái niệm thời gian (buổi chiều tà). Ở đây, tác giả đã biến nó thành một thực thể có khối lượng, có thể đo lường được để làm đầy một không gian ("đầy"). Hình ảnh "hoàng hôn trong mắt trong": Phá vỡ logic khách quan. Hoàng hôn là cảnh vật bên ngoài (ngoại cảnh), nhưng lại được đưa vào bên trong đôi mắt của người đưa tiễn (nội tâm). Sử dụng tính từ "thắm", "vàng vọt" để phủ định: Tác giả không miêu tả màu sắc cụ thể của buổi chiều mà dùng cách nói phủ định để gợi lên một trạng thái cảm xúc trống trải, khó tả. 2. Tác dụng của hiện tượng này Việc phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường giúp tăng sức biểu cảm cho câu thơ: Về phía cảnh vật: Gợi lên một không gian buổi chiều không định hình rõ rệt về màu sắc, tạo cảm giác buồn bã, mông lung và tĩnh lặng đến lạ kỳ. Về phía con người: * Nhấn mạnh nỗi buồn ly biệt đang dâng trào. "Hoàng hôn" không còn là thời gian nữa mà là "khối sầu" kết đọng lại trong ánh mắt. Thể hiện sự giao thoa tuyệt đối giữa cảnh và tình: Nỗi buồn của trời đất cũng chính là nỗi buồn trong lòng người đưa tiễn. Đôi mắt "trong" ấy không phải vì không có gì, mà vì nó đang chứa đựng cả một bầu trời tâm trạng trĩu nặng. Tạo dấu ấn nghệ thuật: Giúp lời thơ trở nên hàm súc, giàu tính tạo hình và mang đậm phong cách cá nhân của Thâm Tâm – vừa cổ điển vừa hiện đại.
Thời gian: Buổi hoàng hôn/chiều tà: Được thể hiện qua các từ ngữ: "Bóng chiều", "hoàng hôn". Thời điểm giao mùa: Cuối hạ: "Bây giờ mùa hạ sen nở nốt". Chớm thu: "Giời chưa mùa thu, tươi lắm thay". Sự tiếp nối của thời gian: Từ "chiều hôm trước" đến "sáng hôm nay". Không gian: Địa điểm chia ly: "Con đường nhỏ". Một không gian hẹp, gợi sự hiu quạnh và đơn độc của người đi. Không gian ước lệ/tâm tưởng: Mặc dù tác giả viết "ta không đưa qua sông", nhưng hình ảnh "tiếng sóng ở trong lòng" lại gợi ra một không gian chia ly đầy sóng gió, nhuốm màu sắc cổ điển (giống như các cuộc chia tay bên bến sông thường thấy trong thơ xưa). Không gian gia đình: Hình ảnh người mẹ già, người chị, và đứa em nhỏ hiện lên qua nỗi nhớ và sự lo lắng của người đi, tạo nên một sự đối lập giữa không gian ấm áp của gia đình và con đường dấn thân đầy mạo hiểm.
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "Ta" – người đưa tiễn.
14,4 lít
1. Nhiệm vụ của cơ cấu phối khí Đóng, mở các cửa nạp và cửa thải đúng thời điểm quy định (theo chu trình làm việc của động cơ). Nạp đầy khí tươi (hỗn hợp nhiên liệu hoặc không khí sạch) vào trong xi lanh ở kỳ nạp. Thải sạch khí cháy ra khỏi xi lanh ở kỳ thải. 2. So sánh nguyên lý hoạt động (Xupáp treo và Xupáp đặt) Giống nhau: Đều sử dụng trục cam để điều khiển việc mở xupáp. Đều sử dụng lò xo xupáp để đóng xupáp và giữ nó đóng kín. Khác nhau: Cơ cấu xupáp treo: Xupáp được lắp trên nắp máy, đỉnh xupáp hướng xuống dưới. Trục cam thường đặt trong thân máy, truyền động qua con đội, đũa đẩy và cò mổ để ép xupáp mở ra. Đường đi của khí nạp/thải thông thoáng hơn, giúp buồng cháy gọn và tăng hiệu suất động cơ. Cơ cấu xupáp đặt: Xupáp được lắp ở thân máy (bên cạnh xi lanh), đỉnh xupáp hướng lên trên. Trục cam dẫn động trực tiếp vào con đội để đẩy xupáp mở ra (không cần đũa đẩy và cò mổ). Cấu tạo đơn giản, ít chi tiết trung gian nhưng buồng cháy bị kéo dài, hiệu suất nạp/thải không cao bằng xupáp treo.
6485,4 cm³