Nguyễn Thị Phương Thùy
Giới thiệu về bản thân
i
.
Trong hành trình vạn dặm của cuộc đời, có một sự thật mà bất cứ ai cũng phải đối mặt: gia đình có thể là bệ phóng, bạn bè có thể là bạn đồng hành, nhưng đôi chân bước đi trên con đường ấy phải là của chính ta. Có ý kiến cho rằng: "Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi". Câu nói ấy đã khẳng định một chân lý tất yếu về sự tự lập – chìa khóa quan trọng nhất để tuổi trẻ mở cánh cửa trưởng thành.
Tự lập không đơn thuần là việc tự lo cho bản thân những nhu cầu sinh hoạt tối thiểu. Đó là một trạng thái chủ động về tư duy, bản lĩnh trong hành động và chịu trách nhiệm hoàn toàn về những quyết định của chính mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. Với tuổi trẻ, tự lập giống như việc học cách lái con tàu đời mình giữa đại dương mênh mông; dù sóng yên biển lặng hay bão tố nổi lên, ta vẫn là người giữ vững tay lái.
Sự tự lập mang lại những giá trị vô giá cho người trẻ trên con đường khẳng định bản thân:
Khi tự mình đối mặt với khó khăn, người trẻ buộc phải huy động mọi nguồn lực từ trí tuệ đến nghị lực. Mỗi lần tự mình vượt qua một thử thách, niềm tin vào giá trị bản thân lại được bồi đắp. Sự tự tin ấy không đến từ lời khen ngợi của người khác mà đến từ trải nghiệm thực tế: "Tôi đã làm được".
Người có tính tự lập thường không chấp nhận sự sắp đặt sẵn có. họ luôn tìm tòi những hướng đi mới, những giải pháp tối ưu để giải quyết vấn đề của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại 4.0, nơi mà khả năng thích nghi và tư duy độc lập quyết định sự sống còn của mỗi cá nhân.
Khi không phụ thuộc vào nguồn lực từ người khác, bạn sẽ có quyền tự do lựa chọn mục tiêu và cách thức thực hiện ước mơ. Sự tự lập giúp chúng ta thoát khỏi cái bóng của cha mẹ, sự định kiến của xã hội để sống một cuộc đời rực rỡ và ý nghĩa nhất.
Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu đúng về ranh giới của sự tự lập. Tự lập không đồng nghĩa với lối sống vị kỷ, tách biệt hay từ chối mọi sự giúp đỡ. Một người trẻ thông minh là người biết đứng vững trên đôi chân mình nhưng cũng biết lắng nghe, học hỏi và hợp tác với cộng đồng. Sự giúp đỡ từ người khác chỉ nên là đòn bẩy, còn lực đẩy chính phải xuất phát từ nội lực của bản thân.
Thực tế đáng buồn là hiện nay vẫn còn một bộ phận thanh niên mắc hội chứng "vừa lớn đã già" hoặc lối sống "tầm gửi". Họ ngại va chạm, sợ gian khổ và luôn trông chờ vào sự dọn đường sẵn của gia đình. Những "đứa trẻ xác thân người lớn" ấy sẽ dễ dàng gục ngã trước những biến cố nhỏ nhất của cuộc đời.
Cuộc đời không phải là một đường chạy bằng phẳng. Để có thể độc lập bước đi, chúng ta cần rèn luyện từ những việc nhỏ nhất: tự quản lý tài chính, tự học tập, tự chăm sóc sức khỏe và quan trọng nhất là tự chịu trách nhiệm cho những sai lầm. Đừng sợ vấp ngã, vì mỗi vết sẹo trên hành trình tự lập đều là một nấc thang đưa ta đến gần hơn với thành công.
Tóm lại, tự lập là vẻ đẹp của một nhân cách mạnh mẽ. Hãy can đảm bước ra khỏi vùng an toàn, bởi chỉ khi tự mình bước đi, bạn mới thấy thế giới này rộng lớn và đôi chân mình mạnh mẽ đến nhường nào.
Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm là một khắc họa độc đáo về vẻ đẹp bi tráng của con người thời đại Thơ mới. Khác với những nhân vật trữ tình yếu đuối, mộng mị, “li khách” hiện lên với tầm vóc của một tráng sĩ cổ xưa nhưng mang tâm thế của cái tôi cá nhân hiện đại.Sức hấp dẫn của hình tượng này trước hết nằm ở chí khí nam nhi quyết liệt. Người đi mang theo “chí nhớn”, một quyết tâm sắt đá: chưa thành công thì không bao giờ trở lại, thậm chí sẵn sàng gác lại tình riêng, chấp nhận sự “dửng dưng” đầy đau đớn để dấn thân vào con đường vô định. Tuy nhiên, đằng sau cái vẻ ngoài cứng cỏi, lạnh lùng ấy là một tâm hồn đầy giông bão. Cụm từ “thà coi như” lặp lại liên tiếp ở khổ cuối không phải là sự vô tình, mà là nỗ lực kìm nén cảm xúc cực hạn. Li khách thấu hiểu nỗi đau của mẹ già, nước mắt của chị và sự ngây thơ của em, nhưng vẫn phải dứt áo ra đi.Chính sự giằng xé giữa nợ tang bồng và tình cốt nhục đã tạo nên chiều sâu nhân văn cho nhân vật. Li khách không phải là một pho tượng đá vô tri mà là một con người bằng xương bằng thịt, biết đau, biết thương nhưng chọn cách hi sinh hạnh phúc cá nhân vì mục đích cao cả. Qua đó, Thâm Tâm đã tạc nên một bức chân dung vừa lẫm liệt, hào hùng, vừa chan chứa tình cảm, tiêu biểu cho lý tưởng và khát vọng của thế hệ thanh niên trí thức đương thời.
Văn bản gửi gắm thông điệp: con người cần dám theo đuổi lí tưởng lớn và kiên định với con đường đã chọn. Điều này có ý nghĩa vì trong cuộc sống, chỉ khi có mục tiêu và ý chí mạnh mẽ, chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn để đạt được thành công.
Ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh “tiếng sóng”:Trong câu thơ: “Sao có tiếng sóng ở trong lòng?”, “tiếng sóng” không phải là sóng thật của con sông mà là hình ảnh ẩn dụ cho sự dâng trào của cảm xúc trong lòng người tiễn biệt.Nó tượng trưng cho nỗi buồn, sự xao động, bồi hồi và lưu luyến khi phải chia tay người ra đi.Hình ảnh này còn gợi cảm giác cảm xúc dâng lên mãnh liệt, không yên, giống như sóng biển cuộn trào.
Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ:Cụm từ “mắt trong” là cách nói đảo trật tự từ (thông thường sẽ nói “đôi mắt trong” hoặc “mắt trong veo”).Hình ảnh “hoàng hôn trong mắt” cũng là cách chuyển đổi cảm giác, khiến hoàng hôn như hiện lên trong đôi mắt con người.
Tác dụng:Tạo hình ảnh thơ mới lạ, giàu tính gợi cảm.Nhấn mạnh nỗi buồn, sự lưu luyến của người tiễn biệt, khiến đôi mắt như chứa đầy hoàng hôn – biểu tượng của chia ly và buồn bã.Làm cho cảm xúc trong câu thơ sâu lắng, da diết hơn.
1. Không gian:
Diễn ra trên con đường nhỏ nơi tiễn biệt.Không phải ở bến sông thật mà là không gian chia tay lặng lẽ, vắng vẻ, gợi cảm giác cô đơn, buồn.Câu thơ thể hiện: “Li khách! Li khách! Con đường nhỏ…”
2. Thời gian:
Cuộc chia tay diễn ra từ chiều hôm trước đến sáng hôm sau.Chi tiết trong bài:
“Ta biết người buồn chiều hôm trước”“Ta biết người buồn sáng hôm nay”
Nhân vật trữ tình là “ta” – người tiễn biệt.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.
Trong cuộc sống đa dạng này, mỗi cá nhân là một bản thể độc đáo với những đặc điểm, quan điểm và trải nghiệm riêng biệt. Việc tôn trọng sự khác biệt của người khác không chỉ là một hành vi văn minh mà còn mang lại những ý nghĩa sâu sắc cho cả cá nhân và xã hội. Trước hết, tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta mở rộng góc nhìn, khám phá những khía cạnh mới mẻ của cuộc sống. Khi lắng nghe và chấp nhận những ý kiến khác biệt, chúng ta có cơ hội học hỏi, trau dồi kiến thức và trở nên phong phú hơn về mặt tinh thần.Thêm vào đó, tôn trọng sự khác biệt tạo dựng một môi trường giao tiếp cởi mở và hòa bình. Khi mọi người cảm thấy được chấp nhận và đánh giá cao dù có những điểm khác biệt, họ sẽ tự tin thể hiện bản thân, đóng góp vào sự phát triển chung. Ngược lại, sự kỳ thị và phân biệt đối xử dựa trên những khác biệt sẽ gây ra mâu thuẫn, chia rẽ và kìm hãm sự tiến bộ của xã hội.Cuối cùng, tôn trọng sự khác biệt còn là nền tảng của sự đồng cảm và thấu hiểu. Khi chúng ta đặt mình vào vị trí của người khác, nhìn nhận thế giới qua lăng kính của họ, chúng ta sẽ dễ dàng cảm thông và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn. Tóm lại, tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một nguyên tắc đạo đức mà còn là chìa khóa để xây dựng một xã hội văn minh, hòa bình và phát triển bền vững.
Câu 2. Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư.
"Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một bài thơ mang đậm màu sắc hoài niệm, gợi lên những ký ức đẹp đẽ và nỗi buồn man mác về người mẹ đã khuất. Với ngôn ngữ thơ trong sáng, hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi, bài thơ đã chạm đến những tình cảm sâu kín trong trái tim người đọc.
Khổ thơ đầu tiên mở ra một không gian tĩnh lặng, vắng vẻ nhưng lại khơi gợi dòng chảy của ký ức:
> Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
> Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
> Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
> Chập chờn sống lại những ngày không.
>
Ánh "nắng mới" vốn là biểu tượng của sự tươi mới, nhưng trong khoảnh khắc "hắt bên song", nó lại gợi lên sự xao xác, tĩnh lặng đến nao lòng. Tiếng "gà trưa gáy não nùng" càng tô đậm thêm không khí vắng vẻ, buồn bã. Từ láy "xao xác", "não nùng" cùng với động từ mạnh "rượi" đã diễn tả một cách tinh tế nỗi buồn man mác, lan tỏa trong lòng nhà thơ khi nhớ về "thời dĩ vãng", về "những ngày không" - những ngày tháng đã qua, có lẽ là những ngày tháng có mẹ. Cảm xúc buồn bã ấy không rõ ràng, cụ thể mà chỉ "chập chờn sống lại", như những mảnh ký ức mờ ảo.
Khổ thơ thứ hai và thứ ba là những thước phim quay chậm về hình ảnh người mẹ trong ký ức nhà thơ:
> Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
> Lúc người còn sống, tôi lên mười;
> Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
> Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.
>
> Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
> Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
> Nét cười đen nhánh sau tay áo
> Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.
>
Ký ức về mẹ ùa về một cách tự nhiên khi ánh "nắng mới" "reo ngoài nội". Hình ảnh người mẹ hiện lên thật tươi tắn, ấm áp với chiếc "áo đỏ" nổi bật giữa khung cảnh "giậu phơi". Màu đỏ tươi sáng của chiếc áo không chỉ gợi sự khỏe khoắn mà còn ẩn chứa tình yêu thương, sự chăm sóc mà người mẹ dành cho con. Thời gian dường như lắng đọng lại trong khoảnh khắc ấy. Đến khổ thơ thứ ba, dù "hình dáng me tôi chửa xoá mờ", nhưng ký ức lại trở nên cụ thể, sống động hơn qua những chi tiết nhỏ: "nét cười đen nhánh sau tay áo" trong "ánh trưa hè trước giậu thưa". Nụ cười tươi tắn, rạng rỡ của mẹ ẩn sau tà áo kín đáo, dịu dàng, gợi lên vẻ đẹp đôn hậu, chất phác của người phụ nữ Việt Nam xưa. Các từ "mường tượng", "hãy còn" cho thấy hình ảnh mẹ vẫn còn in sâu trong tâm trí nhà thơ, không thể nào phai nhạt theo thời gian.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt với cấu tứ chặt chẽ, ngôn ngữ giản dị, trong sáng nhưng giàu sức biểu cảm. Việc lặp lại hình ảnh "nắng mới" ở đầu và giữa bài thơ tạo nên một sự liên kết mạch lạc giữa hiện tại và quá khứ, giữa nỗi buồn và ký ức tươi đẹp. Các từ láy "xao xác", "não nùng", "chập chờn" góp phần diễn tả tinh tế những cung bậc cảm xúc của nhà thơ. Hình ảnh thơ gần gũi, quen thuộc như "gà trưa", "giậu phơi", "giậu thưa" tạo nên một không gian quê hương bình dị, thân thương, làm nền cho những ký ức về mẹ thêm phần xúc động.
"Nắng mới" là một bài thơ xúc động, thể hiện tình cảm sâu nặng và nỗi nhớ da diết của người con dành cho mẹ. Bằng những hình ảnh thơ bình dị, chân thực và ngôn ngữ giàu sức gợi, Lưu Trọng Lư đã vẽ nên một bức tranh ký ức đẹp đẽ về người mẹ, đồng thời khơi gợi trong lòng người đọc những tình cảm thiêng liêng về gia đình và những người thân yêu đã khuất. Bài thơ xứng đáng là một trong những tác phẩm tiêu biểu của phong trào Thơ mới, vẫn còn nguyên giá trị thẩm mỹ và nhân văn cho đến ngày nay.