Nguyễn Vân Khánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Vân Khánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Giá trị của đất phù sa đối với sản xuất nông nghiệp và thủy sản Đất phù sa là nguồn tài nguyên quý giá nhất cho sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là ở hai đồng bằng lớn (Sông Hồng và Sông Cửu Long). Đối với nông nghiệp: Trồng lúa nước: Đây là loại đất thích hợp nhất để trồng lúa, giúp đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu. Cây ngắn ngày: Rất phù hợp cho các loại cây lương thực khác (ngô, khoai, sắn), cây công nghiệp ngắn ngày (đậu tương, lạc, mía) và các loại rau màu. Cây ăn quả: Vùng đất phù sa ven sông, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long, là "vựa" trái cây lớn nhất cả nước với các loại cây đặc sản. Đối với thủy sản: Các vùng đất ven biển, bãi bồi, cửa sông và các hệ thống kênh rạch trên nền đất phù sa tạo điều kiện thuận lợi để nuôi trồng thủy sản nước ngọt, nước lợ và nước mặn (nuôi tôm, cá bè, nghêu, sò...). b. Hiện trạng và nguyên nhân thoái hóa đất ở nước ta hiện nay Tình trạng thoái hóa đất đang là một thách thức lớn đối với môi trường và sản xuất tại Việt Nam. 1. Hiện trạng: Diện tích đất bị ảnh hưởng lớn: Khoảng 25% diện tích đất tự nhiên (hơn 9 triệu ha) đang chịu tác động của các quá trình thoái hóa. Các hình thức chính: Miền núi: Đất bị rửa trôi, xói mòn mạnh do địa hình dốc, trở nên nghèo dinh dưỡng, trơ sỏi đá. Đồng bằng: Đất bị bạc màu, glây hóa (ngập úng lâu ngày), bị ô nhiễm hóa chất nông nghiệp hoặc bị mặn hóa, phèn hóa (đặc biệt ở vùng ven biển và ĐBSCL). 2. Nguyên nhân: Tự nhiên: Địa hình chủ yếu là đồi núi dốc, lượng mưa lớn tập trung theo mùa gây xói mòn, rửa trôi lớp đất mặt. Biến đổi khí hậu dẫn đến nước biển dâng, gây xâm nhập mặn sâu vào nội đồng. Con người (Nguyên nhân chính): Phá rừng: Làm mất lớp che phủ thực vật, khiến đất không còn được bảo vệ trước mưa lũ. Canh tác lạc hậu: Đốt nương làm rẫy, canh tác trên đất dốc không có biện pháp chống xói mòn. Lạm dụng hóa chất: Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học và thuốc trừ sâu làm biến đổi cấu trúc đất, tiêu diệt vi sinh vật có lợi. Hệ thống thủy lợi chưa hợp lí: Gây ra tình trạng úng ngập hoặc làm tăng quá trình phèn hóa, mặn hóa.

a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa trong lớp phủ thổ nhưỡng Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình hình thành và đặc điểm của đất đai nước ta, cụ thể qua hai biểu hiện chính: Quá trình Feralit là quá trình hình thành đất đặc trưng: Trong điều kiện nhiệt ẩm cao, quá trình phong hóa diễn ra mạnh mẽ, tạo nên một lớp đất dày. Sự hòa tan và rửa trôi các chất bazơ (như , , ) diễn ra nhanh, đồng thời có sự tích tụ oxit sắt ( ) và oxit nhôm ( ), tạo nên màu đỏ vàng đặc trưng cho đất Feralit ở vùng đồi núi. Sự xói mòn và bồi tụ diễn ra mạnh mẽ: Ở vùng đồi núi: Do lượng mưa lớn và tập trung theo mùa, lớp đất mặt dễ bị xói mòn, rửa trôi mạnh, đặc biệt là ở những nơi mất lớp phủ thực vật. Ở vùng đồng bằng: Các dòng chảy mang theo lượng phù sa lớn (sản phẩm của quá trình xói mòn ở miền núi) bồi đắp nên các đồng bằng màu mỡ (như đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long). b. Nguyên nhân dẫn đến suy giảm tài nguyên sinh vật Sự suy giảm tài nguyên sinh vật (cả về số lượng và chất lượng) ở nước ta bắt nguồn từ các nguyên nhân chủ quan và khách quan sau: Tác động của con người (Nguyên nhân chính): Khai thác quá mức: Đánh bắt thủy sản bằng phương pháp hủy diệt (mìn, điện), săn bắt động vật hoang dã trái phép. Mất sinh cảnh sống: Việc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng đô thị làm thu hẹp môi trường sống của các loài. Ô nhiễm môi trường: Rác thải, hóa chất từ sản xuất và sinh hoạt làm ô nhiễm nguồn nước, đất, khiến nhiều loài sinh vật bị chết hoặc không thể sinh sản. Biến đổi khí hậu: Sự nóng lên toàn cầu, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan (hạn hán, lũ lụt) làm thay đổi hệ sinh thái, khiến nhiều loài không kịp thích nghi. Các nguyên nhân khác: Sự xâm nhập của các loài ngoại lai gây hại. Ý thức bảo vệ thiên nhiên của một bộ phận người dân còn chưa cao.

a. Những nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn Kinh tế thời Nguyễn nhìn chung có những bước phát triển nhất định nhưng vẫn còn nhiều hạn chế và bộc lộ sự lạc hậu: Nông nghiệp: Nhà Nguyễn chú trọng khai hoang (thành lập các huyện mới như Kim Sơn, Tiền Hải) và thực hiện chính sách quân điền để chia ruộng đất cho nông dân. Tuy nhiên, tình trạng ruộng đất bị địa chủ, cường hào bao chiếm vẫn diễn ra phổ biến. Hệ thống đê điều không được sửa chữa thường xuyên, dẫn đến nạn lụt lội và mất mùa liên miên. Thủ công nghiệp: Thủ công nghiệp nhà nước: Được tổ chức với quy mô lớn, chuyên sản xuất các vật dụng cho hoàng gia, đúc tiền, đúc súng và đóng tàu thuyền. Thủ công nghiệp trong dân gian: Tiếp tục duy trì các làng nghề truyền thống (gốm, dệt, làm giấy...). Tuy nhiên, do chính sách thuế khóa nặng nề và chế độ "trưng dụng" thợ giỏi của nhà nước đã kìm hãm sự phát triển của các làng nghề này. Thương nghiệp: Nội thương: Hoạt động buôn bán trong nước diễn ra khá sôi nổi tại các chợ làng, chợ huyện và các đô thị. Ngoại thương: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách "Bế quan tỏa cảng", hạn chế giao thương với các nước phương Tây và chủ yếu chỉ buôn bán với các nước láng giềng (Trung Quốc, Xiêm, các nước Đông Nam Á). b. Tình hình xã hội thời Nguyễn nửa đầu thế kỷ XIX Nét nổi bật về tình hình xã hội: Xã hội thời kỳ này trở nên cực kỳ bất ổn và mâu thuẫn gay gắt: Đời sống nhân dân: Cực khổ do địa chủ chiếm đoạt ruộng đất, thuế khóa và lao dịch nặng nề. Thiên tai, dịch bệnh xảy ra liên tiếp khiến nhân dân lâm vào cảnh bần cùng. Tệ tham nhũng: Bộ máy quan lại thoái hóa, tham nhũng tràn lan, ức hiếp dân chúng. Kết quả: Mâu thuẫn giữa nhân dân lao động (đặc biệt là nông dân) với chính quyền phong kiến nhà Nguyễn trở nên sâu sắc, dẫn đến bùng nổ hàng loạt các cuộc khởi nghĩa. Suy nghĩ về số lượng các cuộc khởi nghĩa: Nửa đầu thế kỷ XIX, có tới hàng trăm cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ nổ ra (như khởi nghĩa Phan Bá Vành, Lê Duy Lương, Lê Văn Khôi, Cao Bá Quát...). Số lượng lớn các cuộc khởi nghĩa này gợi cho chúng ta những suy nghĩ sau: Phản ánh sự khủng hoảng: Đây là minh chứng rõ nhất cho sự suy yếu và khủng hoảng trầm trọng của chế độ phong kiến nhà Nguyễn. Tinh thần đấu tranh: Cho thấy tinh thần quật cường, không chịu khuất phục trước áp bức, bất công của nhân dân ta. Quy luật lịch sử: "Có áp bức, có đấu tranh". Khi chính quyền không còn đảm bảo được đời sống cho người dân và đi ngược lại quyền lợi dân tộc, việc người dân đứng lên lật đổ là điều tất yếu.

a.Có

Nội năng là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật. Nhiệt độ của vật càng cao thì các phân tử cấu tạo nên vật chuyển động càng nhanh, dẫn đến động năng của các phân tử tăng. Vì nội năng bao gồm cả động năng của phân tử, nên khi nhiệt độ thay đổi (năng lượng nhiệt thay đổi), nội năng của vật cũng sẽ thay đổi theo.

b.ự thay đổi nội năng phụ thuộc trực tiếp vào sự thay đổi nhiệt độ của vật:

Khi vật nóng lên: Nhiệt độ tăng làm các phân tử cấu tạo nên vật chuyển động nhanh hơn. Động năng của các phân tử tăng. Kết quả: Nội năng của vật tăng lên. Khi vật lạnh đi: Nhiệt độ giảm làm các phân tử cấu tạo nên vật chuyển động chậm lại. Động năng của các phân tử giảm. Kết quả: Nội năng của vật giảm đi

a.Làm ẩm không khí: Do lớp niêm mạc lót bên trong đường dẫn khí có khả năng tiết chất nhày. Chất nhày này giúp làm ẩm luồng không khí khô trước khi đi vào phế nang. Làm ấm không khí: Do trong lớp niêm mạc (đặc biệt là ở mũi) có hệ thống mao mạch máu dày đặc. Máu nóng lưu thông trong các mao mạch này tỏa nhiệt để sưởi ấm không khí khi đi qua.

b. Lông mũi: Giúp ngăn chặn các hạt bụi lớn ngay từ cửa ngõ đầu tiên. Chất nhày (niêm mạc): Giữ lại các hạt bụi nhỏ và vi khuẩn li ti. Lông rung (ở khí quản và phế quản): Các lông này chuyển động liên tục theo hướng từ trong ra ngoài để quét chất nhày bám bụi ra phía họng (tạo thành đờm hoặc bị nuốt xuống). Các tế bào thực bào (Bạch cầu): Có mặt tại các phế nang để tiêu diệt các vi khuẩn hoặc vật lạ lọt được vào sâu bên trong. Sụn thanh quản (Nắp thanh quản): Đóng kín đường hô hấp khi nuốt thức ăn, ngăn không cho thức ăn rơi vào đường dẫn khí gây sặc hoặc viêm nhiễm.


Chất dinh dưỡng gần như không được hấp thụ ở dạ dày mà chỉ được hấp thụ chủ yếu ở ruột non vì cấu tạo đặc biệt của ruột non phù hợp cho chức năng hấp thụ, trong khi dạ dày chủ yếu đóng vai trò tiêu hóa cơ học và hóa học sơ bộ.

1. Nguồn điện là thiết bị có khả năng cung cấp và duy trì dòng điện để các thiết bị điện (đồ dùng điện) hoạt động. Mỗi nguồn điện đều có hai cực: cực dương (+) và cực âm (-).

2. a) Khi sạc pin:
Khi ta tắt nguồn điện thoại và cắm sạc, lúc này pin đóng vai trò là dụng cụ tiêu thụ điện. Vì nó đang nhận năng lượng điện từ lưới điện để chuyển hóa thành hóa năng dự trữ bên trong.

b) Nguồn điện nằm ở đâu?
Nếu pin không phải là nguồn điện, thì nguồn điện lúc này chính là mạng điện trong nhà (thông qua ổ cắm điện và bộ sạc).

3.Các thiết bị điện cần thiết: Để thắp sáng hay tắt một bóng đèn, bạn cần: Nguồn điện (ví dụ: Pin). Bóng đèn (thiết bị tiêu thụ điện). Công tắc (khóa K - dùng để đóng/ngắt mạch). Dây dẫn (để nối các thiết bị thành mạch kín). Cách sử dụng: Ta dùng dây dẫn nối các thiết bị lại với nhau thành một vòng kín. Khi đóng công tắc, mạch kín, dòng điện chạy qua làm đèn sáng. Khi ngắt công tắc, mạch hở, dòng điện ngừng chạy và đèn tắt. Minh họa bằng sơ đồ mạch điện: Dưới đây là ký hiệu để bạn có thể vẽ vào vở: Nguồn điện (1 pin): -||+ Bóng đèn: (X) Công tắc (đóng): —•—•— Dây dẫn: Các đường kẻ nối giữa chúng.


Câu1: Trong văn bản “Thầy giáo dạy vẽ của tôi”, hình ảnh người thầy hiện lên giản dị nhưng đầy cảm động. Thầy không chỉ là người dạy học trò cách cầm bút vẽ nên những bức tranh, mà còn là người gieo vào tâm hồn các em tình yêu cái đẹp và niềm tin vào bản thân. Thầy hiện ra với sự tận tâm, kiên nhẫn và lòng yêu nghề sâu sắc. Trước mỗi bức vẽ còn vụng về của học trò, thầy không chê trách mà nhẹ nhàng hướng dẫn, khích lệ để các em mạnh dạn sáng tạo. Điều đó cho thấy thầy luôn trân trọng từng cố gắng nhỏ bé của học sinh. Ẩn sau những lời dạy giản dị là tấm lòng bao dung và sự hi sinh thầm lặng của một người làm nghề giáo. Thầy dạy học trò không chỉ vẽ bằng tay mà còn vẽ bằng cả trái tim, biết nhìn cuộc sống bằng ánh mắt yêu thương. Hình ảnh người thầy vì thế trở nên thật đẹp và đáng kính, để lại trong lòng người kể chuyện cũng như người đọc một sự biết ơn sâu sắc. Qua đó, ta càng hiểu rằng người thầy chính là người âm thầm thắp sáng ước mơ cho biết bao thế hệ học trò.

Câu2: Trong cuộc sống, có những con người không cần sự tôn vinh hay ánh hào quang, nhưng những việc họ làm lại mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Từ hình ảnh người thầy trong văn bản “Thầy giáo dạy vẽ của tôi”, ta nhận ra giá trị sâu sắc của sự cống hiến thầm lặng. Cống hiến thầm lặng là khi một người âm thầm làm việc, đóng góp cho xã hội mà không mong nhận lại sự nổi tiếng hay lợi ích riêng. Họ lặng lẽ làm tròn trách nhiệm của mình bằng tất cả tâm huyết và lòng yêu thương. Người thầy trong câu chuyện chính là một minh chứng đẹp đẽ cho điều đó. Thầy kiên nhẫn dạy học trò từng nét vẽ, khơi gợi niềm say mê nghệ thuật trong tâm hồn các em. Những điều thầy làm có thể rất nhỏ bé, giản dị, nhưng lại góp phần nuôi dưỡng ước mơ và sự tự tin của học trò. Trong cuộc sống, có biết bao con người cũng đang cống hiến thầm lặng như thế. Đó là những người thầy, người cô ngày ngày đứng trên bục giảng, miệt mài truyền đạt tri thức cho học sinh. Đó là những bác sĩ tận tụy cứu chữa bệnh nhân, những công nhân lao động vất vả để xây dựng nên những công trình cho xã hội. Họ không cần được nhắc tên trên báo chí, nhưng những đóng góp của họ chính là nền tảng làm nên sự phát triển của cộng đồng. Sự cống hiến thầm lặng mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó thể hiện trách nhiệm, lòng yêu nghề và tình yêu thương đối với con người. Những việc làm âm thầm ấy giống như những dòng nước nhỏ lặng lẽ chảy, nhưng lâu dần lại góp phần tạo nên dòng sông lớn của cuộc đời. Chính nhờ những con người như vậy mà xã hội trở nên tốt đẹp và nhân văn hơn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay vẫn có một số người chỉ muốn được chú ý, muốn thành công nhanh chóng mà quên đi giá trị của sự cố gắng bền bỉ. Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách sống có trách nhiệm, biết cống hiến dù là những việc nhỏ bé nhất. Là học sinh, chúng ta có thể bắt đầu sự cống hiến từ những hành động đơn giản: chăm chỉ học tập, giúp đỡ bạn bè, kính trọng thầy cô và sống có ích cho gia đình, xã hội. Bởi đôi khi, chính những điều nhỏ bé và thầm lặng ấy lại tạo nên những giá trị lớn lao trong cuộc sống