Trần Thị Thanh Huyền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Thanh Huyền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 2

Trong cuộc đời mỗi người, có một thứ tình cảm không cần tô vẽ vẫn luôn ấm áp, không cần gọi tên vẫn luôn hiện hữu. Đó chính là tình thân. Nếu cuộc sống là một chuyến đi dài thì tình thân là mái nhà để ta quay về, là ngọn đèn không bao giờ tắt trong đêm tối.


Trước hết, tình thân là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất. Giữa xã hội xô bồ, khi ta vấp ngã, thất bại hay bị cả thế giới quay lưng, gia đình là nơi duy nhất dang tay đón ta vô điều kiện. Một cái ôm của mẹ, một lời động viên của cha, một tin nhắn hỏi han của anh chị em đủ sức kéo ta đứng dậy. Tình thân không hứa sẽ cho ta tiền bạc hay danh vọng, nhưng cho ta cảm giác “mình không cô đơn”. Chính cảm giác an toàn ấy giúp con người đủ dũng khí để bước tiếp.


Thứ hai, tình thân nuôi dưỡng nhân cách. Gia đình là trường học đầu tiên dạy ta biết yêu thương, sẻ chia, biết xin lỗi và tha thứ. Từ bữa cơm mẹ nấu, từ lời cha răn, ta học được lòng biết ơn, sự nhẫn nại. Những đứa trẻ lớn lên trong vòng tay gia đình êm ấm thường có trái tim lành lặn, biết sống tử tế với đời. Ngược lại, thiếu tình thân, con người dễ trở nên cằn cỗi, ích kỷ, lạc lối.


Hơn nữa, tình thân là sợi dây kết nối các thế hệ, giữ gìn gốc rễ văn hóa. Ngày Tết quây quần bên nồi bánh chưng, ngày giỗ ông bà con cháu tề tựu, tất cả nhắc ta nhớ mình từ đâu đến. Trong thời đại ai cũng chạy theo tốc độ, tình thân kéo ta chậm lại, để nhớ rằng thành công lớn nhất không phải nhà cao cửa rộng, mà là còn có nơi để về, còn có người để gọi là “nhà”.


Đáng buồn thay, nhiều người trẻ hôm nay vì mải mê công việc, vì những cuộc vui bên ngoài mà xem nhẹ tình thân. Họ có thể nhớ sinh nhật thần tượng nhưng quên ngày giỗ cha, có thể nhắn tin hàng giờ với bạn bè nhưng lại cộc cằn với mẹ. Đến khi mất đi, mới thấy khoảng trống không gì bù đắp nổi. Bởi tiền bạc mất có thể kiếm lại, còn cha mẹ mất thì cả đời chỉ còn là hoài niệm.


Vì vậy, hãy trân trọng tình thân khi còn có thể. Trân trọng không phải là những món quà đắt tiền, mà là một cuộc gọi về nhà mỗi tối, một bữa cơm cùng ăn, một cái nắm tay thật chặt. Đừng đợi đến “ngày rảnh” mới quan tâm, vì người thân không đợi ta mãi.


Tình thân không ồn ào, không lấp lánh như tình yêu hay tình bạn, nhưng nó là dòng sông ngầm âm thầm nuôi dưỡng cả đời người. Đi khắp thế gian, cuối cùng ta mới hiểu: bình yên nhất vẫn là hai tiếng “về nhà”. Và người giàu có nhất, chính là người còn đủ đầy tình thân.

Câu 1

Đoạn trích “Vượt biển” của dân tộc Tày - Nùng là lời than đầy bi tráng của con người trước biển cả dữ dội. Hình ảnh “Chèo đi rán thứ sáu” gợi hành trình dài, kiệt sức, đã qua năm ngày đêm chống chọi mà bờ vẫn xa. Nhân vật xưng “tôi” cất tiếng van xin “biển hỡi!”, “đừng cho tôi bỏ thân chốn này” vừa là nỗi sợ cái chết, vừa là khát vọng sống mãnh liệt. Thủ pháp nhân hóa biển cả như một thế lực hung dữ, còn con người nhỏ bé, đơn độc làm nổi bật sự đối lập giữa thiên nhiên và con người. Qua đó, tác giả dân gian khắc họa tinh thần kiên cường, bền bỉ của đồng bào miền núi khi vượt hiểm nguy để mưu sinh. Lời thơ mộc mạc nhưng chất chứa tình cảm sâu nặng với sự sống, đồng thời gửi gắm niềm tin: chỉ cần không buông mái chèo thì sẽ có ngày cập bến. Đoạn trích vì thế không chỉ là tiếng than mà còn là khúc tráng ca về ý chí con người trước thử thách.

Dưới đây là gợi ý trả lời cho các câu hỏi dựa trên văn bản về truyện thơ "Vượt biển" của dân tộc Tày – Nùng: Câu 1: Xác định người kể trong văn bản
  • Người kể: Ngôi thứ ba (người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật như "hai anh em", "người anh", "người em", "người chị dâu").
Câu 2: Đặc điểm hình ảnh "biển" trong văn bản
  • Đặc điểm: Biển trong văn bản không phải là biển xanh hiền hòa mà là biển ở cõi âm, gắn liền với hành trình đầy khổ ải của linh hồn. Đó là một nơi hiểm nguy, đầy cạm bẫy với sự xuất hiện của "mười hai rán nước" (thác dữ) vô cùng đáng sợ.
Câu 3: Chủ đề của văn bản
  • Chủ đề: Phản ánh số phận bi kịch, oan trái của người nghèo khổ (người em) trong xã hội cũ và thể hiện quan niệm tâm linh, nhân quả của người Tày – Nùng về thế giới bên kia.
Câu 4: Các "rán nước" là biểu tượng cho điều gì?
  • Biểu tượng: Tượng trưng cho những thử thách nghiệt ngã, những khổ nạn và cửa ải khó khăn mà linh hồn phải vượt qua ở cõi âm. Nó cũng gián tiếp phản ánh sự khắc nghiệt của thiên nhiên và những oan ức mà con người phải gánh chịu.
Câu 5: Âm thanh và cảm xúc trong đoạn thơ
  • Âm thanh:
    • Tiếng nước chảy dữ dội: "Nước sôi gầm réo".
    • Tiếng kêu cứu, van nài tuyệt vọng: "Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền".
  • Cảm xúc gợi ra:
    • Sự kinh hoàng, sợ hãi trước sức mạnh khủng khiếp và hung dữ của thiên nhiên (biển âm).
    • Sự đau xót, thương cảm sâu sắc cho số phận nhỏ bé, đơn độc của người em đang phải chống chọi với cái chết và sự trừng phạt oan ức.

Đặc điểm khí hậu và sông ngòi Trung Quốc, ảnh hưởng đến kinh tế


Khí hậu: Trung Quốc có khí hậu rất đa dạng, phân hóa mạnh từ Bắc xuống Nam, Đông sang Tây. Chủ yếu là 3 kiểu: miền Đông khí hậu gió mùa cận nhiệt và ôn đới ẩm, mưa nhiều vào mùa hè; Tây Bắc khí hậu lục địa khô hạn, hoang mạc rộng; Tây Nam là khí hậu núi cao lạnh giá. Sự phân hóa này tạo sự khác biệt lớn về điều kiện sản xuất nông nghiệp giữa các vùng.


Sông ngòi: Mạng lưới sông dày, nhưng phân bố không đều. Miền Đông có 2 sông lớn là Hoàng Hà, Trường Giang, lưu lượng nước dồi dào, bồi đắp phù sa. Miền Tây sông ít, nhiều sông nội địa, mùa khô thường cạn kiệt.


Ảnh hưởng đến kinh tế:


Thuận lợi: Miền Đông khí hậu gió mùa, mưa nhiều, sông lớn bồi đắp đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam màu mỡ → vựa lúa, nông nghiệp phát triển. Sông Trường Giang, Hoàng Hà là trục giao thông thủy, thủy điện quan trọng. Khí hậu đa dạng giúp trồng nhiều loại cây từ ôn đới đến nhiệt đới.

Khó khăn: Miền Đông hay có bão, lũ lụt mùa hè của sông lớn gây thiệt hại. Miền Tây khô hạn, thiếu nước nên kinh tế khó khăn, nông nghiệp bấp bênh. Mùa đông miền Bắc rất lạnh ảnh hưởng sản xuất, sinh hoạt.


Kết luận: Khí hậu, sông ngòi phân hóa làm kinh tế Trung Quốc phát triển không đồng đều. Miền Đông trù phú, công nghiệp, nông nghiệp mạnh; miền Tây kém phát triển, cần đầu tư thủy lợi, chống thiên tai để cân bằng.

Đặc điểm dân cư Nhật Bản:

Đông nhưng giảm nhanh: ∼123 triệu người, dân số giảm do sinh ít.

Già hóa top 1 thế giới: ∼30% dân số trên 65 tuổi, tuổi thọ 84.

Mật độ cao, tập trung ven biển: 92% sống ở đô thị, nhất là Tokyo - Osaka.

Thuần nhất: 98% là người Nhật, tỉ lệ sinh chỉ 1,2 con/phụ nữ.


Ảnh hưởng cơ cấu dân số già:

Kinh tế: Thiếu lao động trẻ, chi phí an sinh tăng → phải dùng robot, AI thay người. Tăng trưởng chậm.

Xã hội: Gánh nặng y tế, lương hưu. Nông thôn vắng vẻ, trường học đóng cửa.

Đặc điểm địa hình, đất đai Trung Quốc:


Địa hình: Cao ở tây, thấp dần về đông. Chia 3 bậc rõ rệt: Tây có cao nguyên, núi cao như Tây Tạng; giữa là đồi núi, bồn địa; đông là đồng bằng màu mỡ.

Đất đai: Rất đa dạng. Đồng bằng Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung đất phù sa tốt cho nông nghiệp. Tây Bắc, Tây Nam nhiều hoang mạc, núi cao, đất xấu.

Diện tích lớn: ∼9,6 triệu km² nhưng đất canh tác chỉ ∼12%, tập trung chủ yếu ở miền Đông.