Bùi Phương Hồng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Phương Hồng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Biểu đồ cột đơn

b.Nhận xét quy mô GDP của Nam Phi giai đoạn 2000 - 2020

1. Đặc điểm Khí hậu Khí hậu Trung Quốc có sự phân hóa rõ rệt từ Đông sang Tây: Miền Đông: Mang đặc điểm khí hậu gió mùa. Phía Bắc: Khí hậu ôn đới gió mùa. Phía Nam: Khí hậu cận nhiệt đới và nhiệt đới gió mùa. Đặc điểm: Mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều; mùa đông lạnh và khô. Miền Tây: Mang đặc điểm khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt. Lượng mưa rất ít, khô hạn quanh năm. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm, giữa các mùa rất lớn. Ở các vùng núi cao có khí hậu núi cao lạnh giá. 2. Đặc điểm Sông ngòi Phân bố: Tập trung chủ yếu ở miền Đông với các hệ thống sông lớn như Trường Giang (Dương Tử), Hoàng Hà, Hắc Long Giang và sông Tây Giang. Hướng chảy: Đa số các sông bắt nguồn từ các vùng núi phía Tây, chảy về phía Đông ra biển. Thủy chế: Sông có chế độ nước thay đổi theo mùa (lũ vào mùa hạ, cạn vào mùa đông). Các sông miền Tây chủ yếu là sông ngắn, nhỏ, ít nước. 3. Ảnh hưởng đối với phát triển kinh tế Yếu tố Thuận lợi Khó khăn Khí hậu Tạo điều kiện đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Miền Đông thích hợp phát triển nông nghiệp nhiệt đới, cận nhiệt (lúa nước, cây ăn quả). Miền Tây khô hạn gây khó khăn cho canh tác và định cư. Miền Đông thường xuyên chịu thiên tai như bão, lũ lụt. Sông ngòi Cung cấp nguồn nước tưới tiêu dồi dào, phát triển thủy lợi, nuôi trồng thủy sản, giao thông đường thủy và có tiềm năng thủy điện rất lớn. Chế độ nước thất thường dễ gây lũ lụt nghiêm trọng (đặc biệt là lưu vực sông Hoàng Hà), gây thiệt hại lớn về người và tài sản.

a. Vẽ biểu đồ thể hiện quy mô GDP của Trung Quốc giai đoạn 2000 - 2010 Để thể hiện quy mô (giá trị tuyệt đối) qua các năm, loại biểu đồ thích hợp nhất là biểu đồ cột đơn. Dữ liệu sử dụng: Năm 2000: tỉ USD Năm 2010: tỉ USD Các bước thực hiện: Trục tung (thẳng đứng): Thể hiện đơn vị tỉ USD (nên chia vạch đến khoảng 7.000). Trục hoành (nằm ngang): Thể hiện năm (2000 và 2010). Vẽ cột: Độ cao của cột tương ứng với giá trị GDP của mỗi năm. Ghi số liệu cụ thể lên đầu mỗi cột. Hoàn thiện: Ghi chú tên biểu đồ, chú giải (nếu cần) và đơn vị trên các trục. Tên biểu đồ: Biểu đồ thể hiện quy mô GDP của Trung Quốc giai đoạn 2000 - 2010. b. Nhận xét về sự thay đổi quy mô GDP của Trung Quốc giai đoạn 2000 - 2010 Dựa vào bảng số liệu, ta có các nhận xét sau: Xu hướng chung: Quy mô GDP của Trung Quốc trong giai đoạn 2000 - 2010 tăng trưởng rất nhanh và liên tục. Dẫn chứng số liệu: Năm 2000 đạt tỉ USD. Năm 2010 tăng lên tỉ USD. Mức độ tăng trưởng: Về giá trị tuyệt đối: Tăng thêm tỉ USD ( ). Về tốc độ: GDP năm 2010 gấp khoảng 5 lần so với năm 2000 ( lần).

Nhật Bản duy trì được vị thế cường quốc kinh tế nhờ sự kết hợp giữa chiến lược phát triển đúng đắn, nguồn lực con người và khả năng thích ứng công nghệ. Cụ thể: Chú trọng khoa học - công nghệ: Nhật Bản luôn đứng đầu trong việc ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như điện tử - tin học, robot và trí tuệ nhân tạo (AI). Cơ cấu kinh tế hiện đại: Ngành Dịch vụ đóng vai trò chủ chốt (chiếm gần 70% GDP), trong khi ngành công nghiệp tạo ra khối lượng hàng hóa xuất khẩu khổng lồ với kỹ thuật cao. Chiến lược phát triển linh hoạt: Chính phủ Nhật Bản liên tục điều chỉnh các chiến lược kinh tế để thích nghi với những biến động của thị trường thế giới và tập trung vào các ngành kinh tế số. Con người và ý chí: Ý chí tự lực tự cường, tính kỷ luật, sự sáng tạo và trình độ chuyên môn cao của người lao động là nhân tố quyết định sức mạnh nội sinh của nền kinh tế. Đầu tư và tài chính: Nhật Bản là một trong những quốc gia có nguồn vốn đầu tư ra nước ngoài lớn nhất thế giới, sở hữu nhiều tập đoàn tài chính và ngân hàng hàng đầu.