Nguyễn Thị Thảo Vân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Thảo Vân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

b) Nhận xét

  • Giai đoạn 2000 → 2010: GDP tăng nhanh, đạt cao nhất năm 2010 (417,4 tỉ USD)
  • Giai đoạn 2010 → 2020: GDP giảm dần và dao động nhẹ
  • Tổng thể: GDP tăng mạnh đầu giai đoạn, sau đó có xu hướng chững lại và giảm nhẹ

1. Đặc điểm khí hậu của Trung Quốc

  • Khí hậu đa dạng, phân hoá phức tạp theo không gian
  • Chủ yếu thuộc khí hậu gió mùa châu Á
  • Phân hoá rõ:
    • Phía Đông: khí hậu cận nhiệt và ôn đới gió mùa, mưa nhiều, thuận lợi nông nghiệp
    • Phía Tây: khô hạn, hoang mạc và bán hoang mạc
  • Có sự phân hoá theo vĩ độ và độ cao

2. Đặc điểm sông ngòi

  • Mạng lưới sông ngòi dày đặc ở phía Đông, thưa ở phía Tây
  • Sông lớn: Yangtze River (Trường Giang), Yellow River (Hoàng Hà)
  • Chế độ nước theo mùa, phụ thuộc vào mưa gió mùa
  • Sông có giá trị lớn về thủy điện, giao thông, tưới tiêu

3. Ảnh hưởng đến phát triển kinh tế

a) Thuận lợi

  • Khí hậu gió mùa và đất đai màu mỡ phía Đông → phát triển nông nghiệp lúa nước, cây công nghiệp
  • Sông ngòi lớn → cung cấp nước tưới, thủy điện, giao thông đường thủy
  • Tạo điều kiện tập trung dân cư và phát triển công nghiệp – đô thị ở phía Đông

b) Khó khăn

  • Phía Tây khô hạn → hạn chế nông nghiệp và định cư
  • Thiên tai: lũ lụt, hạn hán, bão → ảnh hưởng sản xuất
  • Phân bố tự nhiên không đồng đều giữa Đông – Tây

1. Đặc điểm dân cư của Nhật Bản

  • Dân số đông nhưng đang giảm dần trong những năm gần đây
  • Mật độ dân số cao, tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển và đô thị lớn
  • Cơ cấu dân số già hóa nhanh (tỉ lệ người già rất cao, tỉ lệ sinh thấp)
  • Trình độ dân trí và chất lượng lao động cao

2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến kinh tế – xã hội

a) Tác động tích cực

  • Lao động có chất lượng cao → nâng cao năng suất, thúc đẩy khoa học – công nghệ
  • Tạo điều kiện phát triển các ngành công nghiệp hiện đại, dịch vụ chất lượng cao

b) Tác động tiêu cực

  • Già hóa dân số nhanh → thiếu lao động trẻ, tăng gánh nặng an sinh xã hội
  • Chi phí chăm sóc y tế, hưu trí tăng cao
  • Dân số giảm → thị trường trong nước thu hẹp, ảnh hưởng tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế

1. Địa hình

  • Phân hóa rõ rệt theo hướng Tây – Đông
    • Phía Tây: chủ yếu là núi cao, sơn nguyên đồ sộ (Tây Tạng), hoang mạc và bồn địa rộng lớn
    • Phía Đông: thấp dần, gồm đồng bằng và đồi thấp, tập trung dân cư và kinh tế
  • Địa hình cao ở Tây, thấp dần về Đông (giống bậc thang)
  • Nhiều dãy núi cao, sông lớn bắt nguồn từ phía Tây

2. Đất đai

  • Đất đai đa dạng nhưng phân bố không đều
  • Phía Đông có:
    • Đất phù sa màu mỡ ở các đồng bằng lớn (Hoàng Hà, Trường Giang) → thuận lợi nông nghiệp
  • Phía Tây:
    • Đất hoang mạc, đất khô cằn, nghèo dinh dưỡng → khó canh tác

Nhận xét

👉 Giai đoạn 2000–2010:

  • GDP của Trung Quốc tăng rất nhanh và liên tục
  • Tăng từ 1 211,3 tỉ USD lên 6 087,2 tỉ USD
  • Tăng khoảng gấp 5 lần

Nhận xét

👉 Giai đoạn 2000–2010:

  • GDP của Trung Quốc tăng rất nhanh và liên tục
  • Tăng từ 1 211,3 tỉ USD lên 6 087,2 tỉ USD
  • Tăng khoảng gấp 5 lần

Nhận xét

👉 Giai đoạn 2000–2010:

  • GDP của Trung Quốc tăng rất nhanh và liên tục
  • Tăng từ 1 211,3 tỉ USD lên 6 087,2 tỉ USD
  • Tăng khoảng gấp 5 lần