Phạm Phương Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Phương Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

- Nhật Bản duy trì được vị thế cường quốc kinh tế trên thế giới vì:

+ Thành công của công cuộc tái thiết và phát triển kinh tế của chính phủ Nhật Bản.

+ Trong cơ cấu GDP, dịch vụ là ngành có tỉ trọng cao nhất (gần 70%), nông nghiệp có tỉ trọng nhỏ nhất (chỉ khoảng 1%).

+ Nền kinh tế phát triển ở trình độ cao, các ngành kinh tế ứng dụng nhiều thành tựu của khoa học - công nghệ.

+ Tập trung phát triển kinh tế số: rô-bốt, trí tuệ nhân tạo, công nghệ thực tế - ảo,…

- Sự phát triển của các ngành kinh tế của Nhật Bản:

+ Nông nghiệp chiếm tỉ lệ nhỏ (chỉ khoảng 1%) trong cơ cấu GDP và thu hút khoảng 3% lực lượng lao động (năm 2020);

+ Công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Nhật Bản, chiếm khoảng 29% GDP và thu hút khoảng 27% lao động (năm 2020), tạo ra khối lượng hàng hóa xuất khẩu lớn nhất cho đất nước. Cơ cấu ngành công nghiệp đa dạng, có nhiều ngành đứng đầu thế giới về kĩ thuật, công nghệ tiên tiến.

+ Dịch vụ là ngành kinh tế đóng góp phần lớn vào GDP (khoảng 69,5%) và thu hút 72,9% lực lượng lao động của Nhật Bản (năm 2020)

I. Đặc điểm dân cư Nhật Bản
  • Dân số đông nhưng đang giảm: Nhật Bản có số dân đông (hơn 126 triệu người năm 2020), đứng thứ 11 thế giới, nhưng tỷ lệ gia tăng tự nhiên rất thấp (năm 2020 là -0,3%), dân số đang có xu hướng giảm dần.
  • Cơ cấu dân số già: Tỷ lệ người già (trên 65 tuổi) chiếm trên 29% (năm 2020), cao nhất thế giới, trong khi tỷ lệ trẻ em (dưới 15 tuổi) giảm sâu .
  • Tuổi thọ trung bình cao: Người dân Nhật Bản có tuổi thọ cao nhất thế giới.
  • Phân bố không đều: Dân cư tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển (đảo Honshu) và đô thị lớn (đô thị hóa cao >90%), trong khi vùng núi và các vùng khác thưa thớt.
  • Thành phần dân tộc: Chủ yếu là người Nhật (chiếm khoảng 98%).
II. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế - xã hội
  • Tiêu cực (Chủ yếu):
    • Thiếu hụt nguồn lao động: Dân số già dẫn đến lực lượng lao động trẻ giảm, thiếu lao động trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ, buộc doanh nghiệp phải thuê lao động cao tuổi hoặc thu hẹp sản xuất.
    • Áp lực phúc lợi xã hội: Chi phí chăm sóc sức khỏe, lương hưu và phúc lợi cho người cao tuổi tăng cao, gây gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
    • Kinh tế chậm phát triển: Thị trường tiêu thụ nội địa có nguy cơ thu hẹp, năng suất lao động giảm, giảm khả năng cạnh tranh kinh tế quốc gia.
  • Tích cực:
    • Giảm áp lực dân số: Tỷ lệ tăng dân số thấp giúp giảm sức ép về việc làm, giáo dục, nhà ở và môi trường.
    • Chất lượng lao động: Dân số già hóa đòi hỏi Nhật Bản đẩy mạnh tự động hóa, robot hóa (ứng dụng trí tuệ nhân tạo, robot trong sản xuất), từ đó nâng cao trình độ công nghệ
1. Đặc điểm địa hình
  • Cao dần từ Tây sang Đông: Lãnh thổ bao gồm ba bậc thang địa hình chính:
    • Bậc 1 (phía Tây Nam): Cao nguyên Tây Tạng (độ cao trung bình trên 4000m), mệnh danh là "mái nhà thế giới".
    • Bậc 2: Các sơn nguyên, bồn địa (Tarim, Junggar) và cao nguyên (Hoàng Thổ, Vân Quý) độ cao từ 1000m - 2000m.
    • Bậc 3 (phía Đông): Các đồng bằng châu thổ lớn (Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam) và đồi núi thấp, độ cao thường dưới 500m.
  • Miền Tây (Hiểm trở): Địa hình chủ yếu là núi cao, sơn nguyên đồ sộ (Himalaya, Côn Luân, Thiên Sơn) xen kẽ hoang mạc lớn (Gobi, Taklamakan).
  • Miền Đông (Bằng phẳng): Địa hình chủ yếu là đồng bằng châu thổ, đồi núi thấp và ven biển, tạo thuận lợi cho dân cư tập trung và phát triển nông.
2. Đặc điểm đất đai
  • Miền Tây: Đất chủ yếu là đất xám hoang mạc và bán hoang mạc, nghèo dinh dưỡng, khô cằn, ít phát triển nông nghiệp.
  • Miền Đông: Đất đai màu mỡ, đặc biệt là đất phù sa tại các đồng bằng châu thổ sông Hoàng Hà, sông Trường Giang, và các đồng bằng Đông Bắc. Phía Nam chủ yếu là đất feralit đỏ vàng. 
3. Ảnh hưởng
  • Miền Tây: Gây khó khăn cho giao thông, hạn chế sự phát triển kinh tế, dân cư thưa thớt.
  • Miền Đông: Thuận lợi phát triển nông nghiệp, công nghiệp và tập trung dân cư đông đúc, là vùng kinh tế trọng điểm.


- Ảnh hưởng của địa hình và đất đai:

+ Các đồng bằng châu thổ: Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung và Hoa Nam có đất phù sa màu mỡ, là những vùng nông nghiệp trù phú, dân cư tập trung đông đúc.

+ Phía đông nam có địa hình đồi núi thấp, độ cao trung bình dưới 400m, chủ yếu là đất feralit thuận lợi cho việc trồng cây công nghiệp, cây ăn quả nhiệt đới và cận nhiệt.

+ Miền tây có địa hình hiểm trở, đất đai nghèo dinh dưỡng không thuận lợi cho sản xuất nhưng có thể trồng rừng, chăn nuôi gia súc.

- Ảnh hưởng của khí hậu:

+ Miền đông có khí hậu ôn hòa, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp và cư trú. Tuy nhiên, mưa tập trung vào mùa hạ gây ra lũ lụt ở hạ lưu sông, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất.

+ Miền tây khí hậu khắc nghiệt, không thuận lợi cho sản xuất và cư trú.

- Ảnh hưởng của sông, hồ:

+ Ở miền đông, sông ngòi có giá trị cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản, giao thông đường thủy, tuy nhiên vào mùa hạ nước sông dâng cao gây ra lũ lụt cho nhiều vùng đất rộng lớn ở hạ lưu.

+ Các hồ nước ngọt có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất, phát triển du lịch; các hồ nước mặn thích hợp phát triển du lịch.

- Ảnh hưởng của tài nguyên sinh vật:

+ Rừng cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho ngành công nghiệp chế biến gỗ, thảo nguyên ở miền tây được sử dụng để chăn nuôi gia súc.

+ Hệ động vật phong phú có giá trị về nguồn gen, bảo tồn…

- Ảnh hưởng của tài nguyên khoáng sản: sự giàu có, phong phú về khoáng sản tạo điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế.

- Ảnh hưởng của biển:

+ Tài nguyên dầu mỏ, khí đốt có vai trò quan trọng trong việc phát triển các ngành công nghiệp và nhiều ngành kinh tế khác.

+ Các vùng biển có nhiều hải sản có giá trị kinh tế cao tạo thuận lợi cho hoạt động nuôi trồng và khai thác thủy sản.

+ Ven biển nhiều vũng vịnh thuận lợi để xây dựng các cảng biển, phát triển giao thông vận tải biển, một số vùng biển, đảo có tiềm năng phát triển du lịch

a) Vì anh H đã thực hiện quyền dân chủ của công dân thông qua việc:

+) Chủ động giám sát: phát hiện và phản ánh vấn đề rác thải ảnh hưởng đến cộng đồng.

+) Đóng góp giải pháp: đề xuất xây dựng điểm thu gom và tuyên truyền để hoàn thiện công tác quản lí tại địa phương.

+) Thể hiện vai trò làm chủ: trực tiếp tham gia vào các công việc chung của Nhà nước và xã hội.

b) Để đảm bảo quyền của công dân, chính quyền cần:

+) Tiếp nhận và phản hồi: có văn bản trả lời cụ thể về đơn kiến nghị của anh H.

+) Kiểm tra và xử lí: khảo sát thực tế tình trạng rác thải và xem xét lắp đặt thêm thùng rác/điểm thu gom rác

+) Tổ chức thực hiện: phối hợp với khu phố để tổ chức các buổi ra quân vệ sinh và tuyên truyền ý thức cho người dân.

-Việc anh K mở công ty tại tỉnh E là thực hiện quyền bình đẳng của công dân trong lĩnh vực kinh tế.

Vì:

+) Quyền tự do kinh doanh: Anh K có quyền lựa chọn loại hình doanh nghiệp, ngành nghề (công nghệ, thiết bị điện tử) và địa điểm (tỉnh E) phù hợp với khả năng của mình theo quy định của pháp luật.

+) Bình đẳng về cơ hội: Mọi công dân đều có quyền tìm kiếm, huy động vốn hợp pháp (như cách anh K thu hút đầu tư nước ngoài) để khởi nghiệp và phát triển kinh doanh.

+) Tự chủ trong cạnh tranh: Việc anh K ứng dụng công nghệ hiện đại để phát triển nhanh hơn các doanh nghiệp truyền thống là sự vận dụng sáng tạo quyền bình đẳng trong cạnh tranh lành mạnh, không vi phạm pháp luật.