Đoàn Phan Bảo Ngọc

Giới thiệu về bản thân

chào bạn nhé!!
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
a) Tên nguyên tố, kí hiệu hóa học, số hiệu nguyên tử, khối lượng nguyên tử; nguyên tố kim loại, phi kim hay khí hiếm. Nguyên tố Hydro (Hydrogen - H)
  • Tên nguyên tố: Hydro (Hydrogen)
  • Kí hiệu hóa học: H
  • Số hiệu nguyên tử: 1
  • Khối lượng nguyên tử: 1,008 amu
  • Phân loại: Phi kim
Nguyên tố Heli (Helium - He)
  • Tên nguyên tố: Heli (Helium)
  • Kí hiệu hóa học: He
  • Số hiệu nguyên tử: 2
  • Khối lượng nguyên tử: 4,0026 amu
  • Phân loại: Khí hiếm
b) Hãy nêu ứng dụng của từng nguyên tố đó (ít nhất hai ứng dụng). Ứng dụng của Hydro (H)
  • Ứng dụng 1: Sản xuất amoniac ( NH3NH sub 3NH3) để làm phân bón.
  • Ứng dụng 2: Dùng làm nhiên liệu cho tên lửa và pin nhiên liệu (xe hơi, nhà máy điện).
Ứng dụng của Heli (He)
  • Ứng dụng 1: Bơm vào bóng bay và khinh khí cầu vì nó nhẹ hơn không khí và không cháy.
  • Ứng dụng 2: Dùng để làm mát nam châm siêu dẫn trong máy chụp cộng hưởng từ (MRI).
c) Lịch sử phát hiện ra hai nguyên tố đó. Lịch sử phát hiện Hydro (H) Hydro được Henry Cavendish phát hiện vào năm 1766 khi ông thí nghiệm với kẽm và axit clohidric, và mô tả nó là "khí dễ cháy". Antoine Lavoisier đã đặt tên cho nó là "hydrogène" (nghĩa là "tạo nước") vào năm 1783. Lịch sử phát hiện Heli (He) Heli được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1868 bởi nhà thiên văn học người Pháp Pierre Janssen và nhà thiên văn học người Anh Norman Lockyer một cách độc lập, thông qua quang phổ của nhật thực. Họ quan sát thấy một vạch màu vàng lạ trong quang phổ mặt trời mà không khớp với bất kỳ nguyên tố nào đã biết trên Trái Đất. Sau đó, nó được tìm thấy trên Trái Đất vào năm 1895 bởi nhà hóa học người Scotland William Ramsay.


ỏ đáng yew vậy tròi ^^, thanks bạn nha, mình chúc bạn cũng như vậy nhó!

1. Chia bút cho học sinh Step 1: Tính số bút mỗi học sinh nhận được và số bút còn dư Tổng số bút là 1200 cây. Tổng số học sinh ban đầu là 40 em.
Số bút mỗi học sinh nhận được là:
1200÷40=30(cây)1200 divided by 40 equals 30 (cây)𝟏𝟐𝟎𝟎÷𝟒𝟎=𝟑𝟎(cây) Số bút còn dư là: 1200(mod40)=0(cây)1200 space open paren mod 40 close paren equals 0 (cây)𝟏𝟐𝟎𝟎(mod𝟒𝟎)=𝟎(cây) Step 2: Tính tổng số học sinh sau khi có thêm 5 bạn chuyển vào Số học sinh sau khi chuyển vào là: 40+5=45(hc sinh)40 plus 5 equals 45 (hc sinh)𝟒𝟎+𝟓=𝟒𝟓(hcsinh) Step 3: Kiểm tra cô giáo có đủ bút không và cần mua thêm bao nhiêu Để đủ bút chia đều cho 45 học sinh, mỗi học sinh vẫn nhận được 30 cây (giả sử tiêu chí chia đều như ban đầu), cô giáo cần tổng số bút là: 45×30=1350(cây)45 cross 30 equals 1350 (cây)𝟒𝟓×𝟑𝟎=𝟏𝟑𝟓𝟎(cây) Vì số bút cô giáo có (1200 cây) ít hơn số bút cần (1350 cây), nên cô giáo không đủ bút.
Số bút cô giáo cần mua thêm là:
1350−1200=150(cây)1350 minus 1200 equals 150 (cây)𝟏𝟑𝟓𝟎−𝟏𝟐𝟎𝟎=𝟏𝟓𝟎(cây) Answer: Mỗi học sinh nhận được 30 cây bút và không dư cây nào. Khi có thêm 5 bạn, cô giáo không đủ bút và cần mua thêm 150 cây.
Khái niệm miễn dịch, kháng nguyên, kháng thể Answer: Miễn dịch là khả năng đề kháng của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh (ví dụ: vi rút, vi khuẩn); kháng nguyên là những chất lạ khi xâm nhập vào cơ thể sẽ được hệ miễn dịch nhận biết; và kháng thể là protein do cơ thể sản xuất ra để chống lại kháng nguyên tương ứng Giải thích:
  • Miễn dịch là khả năng phòng thủ của cơ thể, giúp chống lại sự tấn công của các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, vi rút, nấm, ký sinh trùng, v.v., bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. 
  • Kháng nguyên (antigen, Ag) là những chất mà hệ thống miễn dịch coi là ngoại lai và có khả năng gây hại. Chúng thường được tìm thấy trên bề mặt của các vi sinh vật gây bệnh và kích thích cơ thể tạo ra đáp ứng miễn dịch. 
  • Kháng thể (antibody, Ab) là các protein (globulin miễn dịch, Ig) được hệ thống miễn dịch sản xuất ra để nhận biết và gắn kết đặc hiệu với kháng nguyên tương ứng, giúp loại bỏ tác nhân gây bệnh khỏi cơ thể. 

a) \(\left(\right. - 23 \left.\right) + 15 - x + 23\), với \(x = 8\)

Thay \(x = 8\):

\(- 23 + 15 - 8 + 23\)

Ghép số thuận tiện:

\(\left(\right. - 23 + 23 \left.\right) + \left(\right. 15 - 8 \left.\right) = 0 + 7 = \boxed{7}\)


b) \(\left(\right. 26 + x \left.\right) + 124 - \left(\right. 124 - x \left.\right)\), với \(x = 2\)

Thay \(x = 2\):

\(\left(\right. 26 + 2 \left.\right) + 124 - \left(\right. 124 - 2 \left.\right)\) \(28 + 124 - 122 = 152 - 122 = \boxed{30}\)


c) \(\left(\right. 16 - x \left.\right) + \left(\right. 28 - y + 9 \left.\right)\), với \(x = 6 , y = 7\)

Thay vào:

\(\left(\right. 16 - 6 \left.\right) + \left(\right. 28 - 7 + 9 \left.\right)\) \(10 + \left(\right. 21 + 9 \left.\right) = 10 + 30 = \boxed{40}\)


Kết quả cuối cùng:

a) 7
b) 30
c) 40

Trong những năm đầu thế kỉ XX đến giữa thế kỉ XX (khoảng 1900–1950), thế giới trải qua nhiều biến động lớn. Ba sự kiện có ảnh hưởng sâu rộng nhất là:


🌍 1. Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918)

  • Cuộc chiến quy mô toàn cầu đầu tiên trong lịch sử.
  • Gây tổn thất nặng nề về người và của.
  • Làm sụp đổ nhiều đế quốc (Đức, Áo–Hung, Nga hoàng…).
  • Là nguyên nhân dẫn đến nhiều biến động chính trị sau này.

🌍 2. Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 – 1933

  • Bắt đầu từ Mỹ rồi lan ra toàn thế giới.
  • Nền kinh tế toàn cầu suy sụp, thất nghiệp tăng mạnh.
  • Tạo điều kiện cho chủ nghĩa phát xít ở Đức – Ý – Nhật trỗi dậy.

🌍 3. Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945)

  • Cuộc chiến lớn nhất, tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại.
  • Hơn 60 triệu người chết, nhiều nước bị tàn phá nặng nề.
  • Kết thúc bằng sự thất bại của phát xít Đức, Ý, Nhật.
  • Dẫn đến sự hình thành trật tự thế giới mới và sự ra đời của Liên Hợp Quốc.

🔍 Kết luận

Giai đoạn đầu đến giữa thế kỉ XX được đánh dấu bởi hai cuộc chiến tranh thế giớikhủng hoảng kinh tế 1929–1933 — những sự kiện có tác động sâu rộng đến toàn cầu trên mọi lĩnh vực: chính trị, kinh tế, xã hội.

🌦️ ĐẶC ĐIỂM KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI ẨM GIÓ MÙA CỦA VIỆT NAM

1. Nhiệt đới

  • Nhiệt độ cao quanh năm.
  • Nhiệt độ trung bình năm trên 20°C.
  • Tổng bức xạ mặt trời lớn, cân bằng bức xạ dương.

2. Ẩm

  • Lượng mưa rất lớn: 1.500 – 2.500 mm/năm.
  • Độ ẩm không khí cao (trên 80%).
  • Hệ thống sông ngòi dày đặc, thiên nhiên xanh tốt.

3. Gió mùa

  • Mùa đông: chịu tác động gió mùa Đông Bắc → lạnh, khô (đầu mùa) và lạnh, ẩm (cuối mùa), rõ nhất ở miền Bắc.
  • Mùa hạ: gió mùa Tây Nam → nóng ẩm, mưa nhiều trên cả nước.

4. Phân hóa rõ rệt theo thời gian

  • Mùa mưa – mùa khô rõ rệt.
  • Mùa đông – mùa hè thể hiện đậm ở miền Bắc.

5. Phân hóa theo không gian

  • Bắc – Nam có sự khác nhau rõ: miền Bắc có mùa đông lạnh, miền Nam nóng quanh năm.
  • Miền Trung mưa lệch mùa.
  • Miền núi có khí hậu mát lạnh hơn.

Kết luận

Khí hậu Việt Nam mang đặc trưng: nóng ẩm, mưa nhiều, có gió mùa và phân hoá đa dạng theo mùa và theo vùng.