Nguyễn Thảo My

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thảo My
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Sau khi đọc bài thơ trên, trong lòng em dâng lên một cảm xúc rất lạ: vừa man mác buồn, vừa ấm áp, lại vừa day dứt khó quên. Bài thơ không kể một câu chuyện lớn, không có những biến cố kịch tính, mà chỉ là khoảnh khắc rất đỗi đời thường: một em bé ngồi chờ mẹ giữa không gian làng quê về đêm. Thế nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến bài thơ chạm sâu vào trái tim em, gợi lên bao suy nghĩ về tình mẫu tử và những hy sinh thầm lặng của người mẹ.

Hình ảnh em bé hiện lên thật nhỏ bé và cô đơn giữa không gian rộng lớn của cánh đồng, của bầu trời đêm và vầng trăng non treo lơ lửng. Em bé “ngồi nhìn ra ruộng lúa”, nhìn trăng, nhìn đom đóm, nhưng thực chất là đang chờ mẹ. Cái nhìn ấy không chỉ là ánh mắt của một đứa trẻ, mà còn là sự chờ đợi đầy bản năng, hồn nhiên và tin tưởng. Em bé chưa nhìn thấy mẹ, bởi mẹ “lẫn trên cánh đồng”, hòa vào bóng đêm và ruộng lúa. Hình ảnh ấy khiến em xúc động, bởi nó gợi lên sự vất vả, lam lũ của người mẹ nông thôn, người phụ nữ âm thầm làm việc đến khuya để lo cho gia đình.

Không gian bài thơ nhuốm màu tĩnh lặng và lạnh lẽo: bếp chưa nhen lửa, nhà tranh trống trải, đêm xuống dần. Trong sự trống trải ấy, nỗi chờ đợi của em bé càng trở nên rõ ràng hơn. Em bé không khóc, không than, chỉ lặng lẽ dõi theo những con đom đóm bay vào nhà và lắng nghe trong tâm tưởng “tiếng bàn chân mẹ”. Chi tiết “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp” khiến em đặc biệt xúc động, bởi đó là âm thanh của sự nhọc nhằn, của mồ hôi, của những bước chân không nghỉ ngơi vì con.

Đến cuối bài thơ, khi mẹ đã bế em bé vào nhà, nỗi chờ đợi vẫn “nằm mơ”. Câu thơ khép lại nhẹ nhàng nhưng để lại dư âm sâu lắng. Dường như sự chờ đợi ấy không chỉ tồn tại trong khoảnh khắc, mà đã trở thành một phần ký ức tuổi thơ, một cảm xúc theo em bé suốt cả giấc mơ. Điều đó khiến em hiểu rằng tình mẹ con không chỉ là sự hiện diện, mà còn là niềm tin, là sự gắn bó sâu xa ngay cả trong tiềm thức.

Bài thơ khiến em nghĩ nhiều đến mẹ của mình. Có thể em chưa từng phải ngồi chờ mẹ trong đêm khuya như em bé trong bài thơ, nhưng em nhận ra rằng đằng sau những bữa cơm ấm áp, những ngày bình yên của em là biết bao vất vả thầm lặng của mẹ. Bài thơ không chỉ gợi lên tình mẫu tử thiêng liêng, mà còn nhắc nhở em phải biết trân trọng, yêu thương và thấu hiểu mẹ nhiều hơn. Đọc xong bài thơ, em cảm thấy lòng mình lắng lại, dịu đi, và trong đó dâng lên một niềm biết ơn sâu sắc dành cho mẹ – người luôn âm thầm đi qua “đêm tối” của cuộc đời để mang ánh sáng về cho con.

Sau khi đọc bài thơ trên, trong lòng em dâng lên một cảm xúc rất lạ: vừa man mác buồn, vừa ấm áp, lại vừa day dứt khó quên. Bài thơ không kể một câu chuyện lớn, không có những biến cố kịch tính, mà chỉ là khoảnh khắc rất đỗi đời thường: một em bé ngồi chờ mẹ giữa không gian làng quê về đêm. Thế nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến bài thơ chạm sâu vào trái tim em, gợi lên bao suy nghĩ về tình mẫu tử và những hy sinh thầm lặng của người mẹ.

Hình ảnh em bé hiện lên thật nhỏ bé và cô đơn giữa không gian rộng lớn của cánh đồng, của bầu trời đêm và vầng trăng non treo lơ lửng. Em bé “ngồi nhìn ra ruộng lúa”, nhìn trăng, nhìn đom đóm, nhưng thực chất là đang chờ mẹ. Cái nhìn ấy không chỉ là ánh mắt của một đứa trẻ, mà còn là sự chờ đợi đầy bản năng, hồn nhiên và tin tưởng. Em bé chưa nhìn thấy mẹ, bởi mẹ “lẫn trên cánh đồng”, hòa vào bóng đêm và ruộng lúa. Hình ảnh ấy khiến em xúc động, bởi nó gợi lên sự vất vả, lam lũ của người mẹ nông thôn, người phụ nữ âm thầm làm việc đến khuya để lo cho gia đình.

Không gian bài thơ nhuốm màu tĩnh lặng và lạnh lẽo: bếp chưa nhen lửa, nhà tranh trống trải, đêm xuống dần. Trong sự trống trải ấy, nỗi chờ đợi của em bé càng trở nên rõ ràng hơn. Em bé không khóc, không than, chỉ lặng lẽ dõi theo những con đom đóm bay vào nhà và lắng nghe trong tâm tưởng “tiếng bàn chân mẹ”. Chi tiết “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp” khiến em đặc biệt xúc động, bởi đó là âm thanh của sự nhọc nhằn, của mồ hôi, của những bước chân không nghỉ ngơi vì con.

Đến cuối bài thơ, khi mẹ đã bế em bé vào nhà, nỗi chờ đợi vẫn “nằm mơ”. Câu thơ khép lại nhẹ nhàng nhưng để lại dư âm sâu lắng. Dường như sự chờ đợi ấy không chỉ tồn tại trong khoảnh khắc, mà đã trở thành một phần ký ức tuổi thơ, một cảm xúc theo em bé suốt cả giấc mơ. Điều đó khiến em hiểu rằng tình mẹ con không chỉ là sự hiện diện, mà còn là niềm tin, là sự gắn bó sâu xa ngay cả trong tiềm thức.

Bài thơ khiến em nghĩ nhiều đến mẹ của mình. Có thể em chưa từng phải ngồi chờ mẹ trong đêm khuya như em bé trong bài thơ, nhưng em nhận ra rằng đằng sau những bữa cơm ấm áp, những ngày bình yên của em là biết bao vất vả thầm lặng của mẹ. Bài thơ không chỉ gợi lên tình mẫu tử thiêng liêng, mà còn nhắc nhở em phải biết trân trọng, yêu thương và thấu hiểu mẹ nhiều hơn. Đọc xong bài thơ, em cảm thấy lòng mình lắng lại, dịu đi, và trong đó dâng lên một niềm biết ơn sâu sắc dành cho mẹ – người luôn âm thầm đi qua “đêm tối” của cuộc đời để mang ánh sáng về cho con.

Sau khi đọc bài thơ “Mây và sóng” của Ta-go, em cảm thấy trong lòng dâng lên một cảm xúc rất dịu dàng, trong trẻo nhưng cũng vô cùng sâu lắng. Bài thơ giống như một câu chuyện cổ tích nhỏ, nhẹ nhàng mà thấm thía, đưa em trở về với thế giới tuổi thơ hồn nhiên, nơi tình mẫu tử hiện lên thật đẹp, thật thiêng liêng và bền chặt. Không ồn ào, không bi lụy, bài thơ chinh phục em bằng sự giản dị trong hình ảnh và chiều sâu trong ý nghĩa.

Điều gây ấn tượng mạnh mẽ nhất với em là hình ảnh đứa trẻ đứng trước những lời mời gọi đầy hấp dẫn từ “mây” và “sóng”. Đó là thế giới của tự do, của phiêu lưu, của những cuộc chơi kỳ diệu mà bất cứ đứa trẻ nào cũng dễ dàng bị cuốn hút. Những lời rủ rê ấy mang vẻ đẹp lung linh, bay bổng, gợi nên bao khát khao được khám phá, được thoát ra khỏi không gian quen thuộc. Thế nhưng, giữa tất cả những hấp dẫn ấy, đứa trẻ vẫn lựa chọn ở lại bên mẹ. Quyết định ấy không hề khô cứng hay gượng ép, mà xuất phát từ một tình yêu tự nhiên, sâu sắc và đầy sáng tạo.

Em đặc biệt xúc động trước cách đứa trẻ “từ chối” thế giới rộng lớn để sáng tạo nên một thế giới riêng chỉ có hai mẹ con. Em bé không chạy theo mây, không hòa vào sóng, nhưng lại mang cả mây trời và biển cả về trong vòng tay mẹ bằng trí tưởng tượng hồn nhiên của mình. Những trò chơi giản dị mà em bé nghĩ ra – làm mây che mát cho mẹ, làm sóng vỗ quanh mẹ – cho thấy một tình yêu vừa ngây thơ, vừa tinh tế. Qua đó, em cảm nhận được rằng tình mẫu tử không hề giới hạn hay bó buộc con người, mà ngược lại, chính là điểm tựa vững chắc để con người có thể cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc.

Bài thơ khiến em nhận ra rằng hạnh phúc đôi khi không nằm ở những điều lớn lao, xa vời, mà ở những khoảnh khắc rất đỗi bình thường bên những người thân yêu. Trong nhịp sống hiện đại, con người dễ bị cuốn theo những “lời mời gọi” khác nhau: danh vọng, thành công, những thú vui hấp dẫn. Đọc “Mây và sóng”, em chợt hiểu rằng dù đi đâu, làm gì, gia đình – đặc biệt là mẹ – vẫn luôn là nơi bình yên nhất để quay về. Tình yêu của mẹ giống như mặt đất vững chắc, âm thầm nâng đỡ mọi ước mơ bay cao của con.

Khép lại bài thơ, trong em đọng lại một cảm giác ấm áp và biết ơn. Em thấy mình may mắn khi luôn có mẹ ở bên, yêu thương và chở che. “Mây và sóng” không chỉ là bài thơ viết cho thiếu nhi, mà còn là bài học sâu sắc cho mỗi người về giá trị của tình mẫu tử. Bài thơ nhắc em biết trân trọng những điều gần gũi nhất, bởi chính nơi ấy, hạnh phúc chân thật và bền lâu nhất vẫn luôn tồn tại.

Sau khi đọc bài thơ “Mây và sóng” của Ta-go, em cảm thấy trong lòng dâng lên một cảm xúc rất dịu dàng, trong trẻo nhưng cũng vô cùng sâu lắng. Bài thơ giống như một câu chuyện cổ tích nhỏ, nhẹ nhàng mà thấm thía, đưa em trở về với thế giới tuổi thơ hồn nhiên, nơi tình mẫu tử hiện lên thật đẹp, thật thiêng liêng và bền chặt. Không ồn ào, không bi lụy, bài thơ chinh phục em bằng sự giản dị trong hình ảnh và chiều sâu trong ý nghĩa.

Điều gây ấn tượng mạnh mẽ nhất với em là hình ảnh đứa trẻ đứng trước những lời mời gọi đầy hấp dẫn từ “mây” và “sóng”. Đó là thế giới của tự do, của phiêu lưu, của những cuộc chơi kỳ diệu mà bất cứ đứa trẻ nào cũng dễ dàng bị cuốn hút. Những lời rủ rê ấy mang vẻ đẹp lung linh, bay bổng, gợi nên bao khát khao được khám phá, được thoát ra khỏi không gian quen thuộc. Thế nhưng, giữa tất cả những hấp dẫn ấy, đứa trẻ vẫn lựa chọn ở lại bên mẹ. Quyết định ấy không hề khô cứng hay gượng ép, mà xuất phát từ một tình yêu tự nhiên, sâu sắc và đầy sáng tạo.

Em đặc biệt xúc động trước cách đứa trẻ “từ chối” thế giới rộng lớn để sáng tạo nên một thế giới riêng chỉ có hai mẹ con. Em bé không chạy theo mây, không hòa vào sóng, nhưng lại mang cả mây trời và biển cả về trong vòng tay mẹ bằng trí tưởng tượng hồn nhiên của mình. Những trò chơi giản dị mà em bé nghĩ ra – làm mây che mát cho mẹ, làm sóng vỗ quanh mẹ – cho thấy một tình yêu vừa ngây thơ, vừa tinh tế. Qua đó, em cảm nhận được rằng tình mẫu tử không hề giới hạn hay bó buộc con người, mà ngược lại, chính là điểm tựa vững chắc để con người có thể cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc.

Bài thơ khiến em nhận ra rằng hạnh phúc đôi khi không nằm ở những điều lớn lao, xa vời, mà ở những khoảnh khắc rất đỗi bình thường bên những người thân yêu. Trong nhịp sống hiện đại, con người dễ bị cuốn theo những “lời mời gọi” khác nhau: danh vọng, thành công, những thú vui hấp dẫn. Đọc “Mây và sóng”, em chợt hiểu rằng dù đi đâu, làm gì, gia đình – đặc biệt là mẹ – vẫn luôn là nơi bình yên nhất để quay về. Tình yêu của mẹ giống như mặt đất vững chắc, âm thầm nâng đỡ mọi ước mơ bay cao của con.

Khép lại bài thơ, trong em đọng lại một cảm giác ấm áp và biết ơn. Em thấy mình may mắn khi luôn có mẹ ở bên, yêu thương và chở che. “Mây và sóng” không chỉ là bài thơ viết cho thiếu nhi, mà còn là bài học sâu sắc cho mỗi người về giá trị của tình mẫu tử. Bài thơ nhắc em biết trân trọng những điều gần gũi nhất, bởi chính nơi ấy, hạnh phúc chân thật và bền lâu nhất vẫn luôn tồn tại.

Sau khi đọc bài thơ “Mẹ và quả” của Nguyễn Khoa Điềm, trong em lắng lại rất nhiều cảm xúc vừa ấm áp, vừa xúc động, lại xen lẫn một nỗi nghẹn ngào khó gọi tên. Bài thơ không cầu kỳ về ngôn từ, không phô trương hình ảnh, nhưng chính sự giản dị ấy lại chạm sâu vào trái tim em, khiến em nghĩ nhiều hơn về mẹ, về tình mẫu tử và về chính trách nhiệm của bản thân mình trong cuộc đời.

Hình ảnh “mẹ” trong bài thơ hiện lên thật gần gũi và thân thương. Mẹ gắn với khu vườn, với những quả ngọt được nuôi dưỡng từ mồ hôi, từ tháng năm nhọc nhằn. Mẹ trồng cây, chăm cây và chờ ngày cây kết trái, cũng giống như cách mẹ sinh con, nuôi con khôn lớn bằng cả cuộc đời lam lũ. Đọc đến những câu thơ nói về mẹ “nuôi con bằng quả”, em cảm nhận được sự hy sinh thầm lặng mà to lớn của mẹ – một sự hy sinh không cần báo đáp, không đòi hỏi lời cảm ơn, chỉ mong con trưởng thành và sống tử tế.

Điều khiến em xúc động nhất là hình ảnh so sánh đứa con như một “quả” mà mẹ dâng hiến cả đời để vun trồng. “Quả” ấy không chỉ là thành quả của tình yêu, mà còn là niềm hy vọng, là ước mơ mà mẹ gửi gắm. Qua từng dòng thơ, em nhận ra rằng mẹ không chỉ cho con hình hài, mà còn trao cho con cả cuộc đời của mẹ. Thời gian trôi đi, mẹ già đi, nhưng con thì lớn lên, chín dần như quả trên cây. Sự đối lập giữa sự hao mòn của mẹ và sự trưởng thành của con khiến em không khỏi chạnh lòng.

Bài thơ cũng khiến em tự nhìn lại bản thân mình. Có bao giờ em vô tâm trước những nhọc nhằn của mẹ? Có bao lần em chỉ nhận mà chưa từng nghĩ đến việc cho đi? Khi còn nhỏ, em coi sự chăm sóc của mẹ là điều hiển nhiên, nhưng khi đọc “Mẹ và quả”, em mới thấm thía rằng mỗi bước trưởng thành của em đều được đánh đổi bằng những tháng ngày lặng lẽ của mẹ. Nhận ra điều đó, em thấy mình cần sống chậm lại, biết yêu thương, trân trọng và quan tâm đến mẹ nhiều hơn, không chỉ bằng lời nói mà bằng hành động cụ thể.

“Mẹ và quả” không chỉ là bài thơ viết về tình mẫu tử, mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về đạo làm con. Bài thơ gieo vào lòng em một cảm giác biết ơn và một mong muốn được sống tốt hơn, để xứng đáng với những gì mẹ đã hi sinh. Khép lại trang thơ, em chỉ muốn chạy về nhà, ôm mẹ thật chặt và nói một câu tưởng chừng giản dị nhưng chưa bao giờ là đủ: Con yêu mẹ.

Trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam, Thánh Gióng là một nhân vật tiêu biểu, thể hiện rõ vẻ đẹp của người anh hùng dân tộc trong buổi đầu dựng nước và giữ nước. Qua hình tượng Thánh Gióng, nhân dân ta đã gửi gắm ước mơ về sức mạnh, lòng yêu nước và tinh thần chống giặc ngoại xâm.

Thánh Gióng xuất thân rất bình dị: là một cậu bé lên ba mà vẫn chưa biết nói, biết cười. Tuy nhiên, khi đất nước lâm nguy, nghe tiếng sứ giả tìm người tài cứu nước, Gióng bỗng cất tiếng nói, xin đi đánh giặc. Chi tiết ấy cho thấy lòng yêu nước tiềm ẩn trong con người Thánh Gióng, chỉ chờ thời cơ là bộc lộ mạnh mẽ.

Khi nhận sứ mệnh, Thánh Gióng lớn nhanh như thổi, vươn mình thành tráng sĩ khổng lồ. Cậu ăn bao nhiêu cũng không đủ, mặc bao nhiêu cũng không vừa – đó là những chi tiết tưởng tượng kì ảo, thể hiện sức mạnh phi thường và ước mơ của nhân dân về một người anh hùng có thể bảo vệ non sông. Gióng ra trận với tinh thần dũng mãnh, quyết liệt, đánh tan giặc Ân, đem lại bình yên cho đất nước.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, Thánh Gióng không nhận công danh, mà cưỡi ngựa bay thẳng về trời. Hành động ấy thể hiện sự cao đẹp, trong sáng và vô tư của người anh hùng, đồng thời khẳng định Thánh Gióng là nhân vật mang tầm vóc thần thánh, bất tử trong lòng nhân dân.

Nhân vật Thánh Gióng không chỉ là biểu tượng của sức mạnh và lòng yêu nước, mà còn là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Hình ảnh ấy đã và sẽ mãi được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm bảo vệ và xây dựng đất nước.

Truyện ngụ ngôn Đẽo cày giữa đường đã xây dựng hình ảnh người thợ mộc như một kiểu nhân vật tiêu biểu, qua đó gửi gắm bài học sâu sắc về cách sống và cách làm việc. Người thợ mộc trong truyện là người có ý định tốt: anh muốn đẽo một chiếc cày thật đẹp, thật phù hợp để bán được giá. Tuy nhiên, anh lại là người thiếu lập trường, không có chính kiến, luôn nghe theo ý kiến của người khác mà không suy nghĩ, chọn lọc.

Trên đường đẽo cày, hễ gặp ai góp ý là anh liền làm theo, dù những ý kiến ấy trái ngược nhau. Người thì bảo cày phải to, kẻ lại bảo cày phải nhỏ; người thích cao, kẻ thích thấp. Người thợ mộc không biết cân nhắc đúng – sai, cũng không dựa vào kinh nghiệm hay mục đích ban đầu của mình, mà thay đổi liên tục theo lời người khác. Chính sự ba phải, thiếu quyết đoán ấy đã khiến chiếc cày bị hỏng, không thể dùng được.

Qua nhân vật người thợ mộc, truyện phê phán những người không có chính kiến, dễ dao động, làm việc theo cảm tính và dư luận. Đồng thời, truyện cũng khuyên con người khi làm việc cần biết lắng nghe, nhưng phải có sự chọn lọc, suy nghĩ độc lập và giữ vững mục tiêu của mình. Nhân vật người thợ mộc tuy đơn giản nhưng mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc, vẫn còn nguyên giá trị trong cuộc sống hiện nay.

Những hoạt động trên mạng nào dễ gây bệnh nghiện Internet nhất là:

- Chơi game trực tuyến, đặc biệt là các trò chơi có tính cạnh tranh cao, có thể dễ dàng gây nghiện do việc muốn đạt được thành tích cao.

- Lướt mạng xã hội.

- Xem video và stream trực tuyến.

- Việc mua sắm trực tuyến và theo dõi các ứng dụng, trang web giảm giá, cung cấp thông tin về hàng hóa có thể dễ dàng trở thành một thói quen gây nghiện.

Em sẽ báo với ba mẹ bạn và cùng với ba mẹ bạn giúp đỡ bạn giảm dần thời gian tiếp xúc với mạng internet. Thường xuyên gặp gỡ bạn để chia sẻ, tâm sự và học tập cùng bạn. Giúp bạn cùng tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao ngoài giờ học.

a-Đ, b-S, c-Đ, d-Đ, e-Đ, f-Đ, g-Đ, h-S