Nguyễn Thảo My
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Sau khi đọc bài thơ “Bài ca người lính thời bình” của Trần Đăng Khoa, em cảm thấy vô cùng xúc động và tự hào về hình ảnh người lính trong thời đại mới. Bài thơ cho em thấy rằng dù đất nước không còn tiếng súng, người lính vẫn phải đối mặt với nhiều gian nan, thử thách. Họ “vẫn gian nan làm bạn, vẫn gió sương làm nhà”, vẫn lặng lẽ cống hiến, xây dựng quê hương từ những bãi hoang thành đô thị. Em ấn tượng với hình ảnh người lính “trần trụi, lấm lem hơn thợ cày”, vừa lao động sản xuất, vừa sẵn sàng chiến đấu khi Tổ quốc cần. Những câu thơ cuối thể hiện tinh thần kiên cường, cảnh giác và ý chí bảo vệ đất nước mạnh mẽ của họ. Qua bài thơ, em càng thêm yêu mến, kính trọng và biết ơn những người lính thời bình – những con người thầm lặng giữ gìn cuộc sống bình yên cho nhân dân.
Câu 2
Trong truyện ngụ ngôn “Con Kiến và Con Bồ Câu”, nhân vật con Kiến để lại ấn tượng sâu sắc bởi những phẩm chất tốt đẹp như biết ơn, dũng cảm và giàu tình nghĩa. Tuy chỉ là một loài vật nhỏ bé, yếu ớt, nhưng Kiến lại mang trong mình tấm lòng cao đẹp.
Trước hết, Kiến là con vật gặp hoàn cảnh nguy hiểm khi bị rơi xuống sông và suýt chết đuối. Trong lúc tuyệt vọng, Kiến may mắn được Bồ Câu cứu giúp bằng cách thả một chiếc lá xuống nước. Chi tiết này làm nổi bật sự nhỏ bé, yếu đuối của Kiến trước thiên nhiên rộng lớn. Tuy nhiên, điều đáng quý nhất ở Kiến chính là tấm lòng biết ơn sâu sắc. Kiến không quên ân nghĩa mà Bồ Câu đã dành cho mình.
Khi thấy Bồ Câu gặp nguy hiểm vì người đi săn giương cung định bắn, Kiến đã không do dự mà nhanh chóng hành động. Dù nhỏ bé, Kiến vẫn dũng cảm bò lại đốt vào chân người đi săn, khiến hắn đau đớn và làm rơi cung tên. Nhờ đó, Bồ Câu thoát nạn. Hành động ấy thể hiện sự thông minh, nhanh trí và tinh thần sẵn sàng giúp đỡ người khác của Kiến. Kiến không chỉ biết ơn trong suy nghĩ mà còn thể hiện bằng việc làm cụ thể.
Qua nhân vật con Kiến, câu chuyện gửi gắm bài học ý nghĩa về lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống. Dù nhỏ bé hay yếu thế, mỗi người vẫn có thể làm điều tốt đẹp cho người khác. Nhân vật Kiến nhắc nhở chúng ta hãy sống nghĩa tình, biết ghi nhớ ân nghĩa và sẵn sàng giúp đỡ khi người khác gặp khó khăn. Chính những hành động tưởng như nhỏ bé ấy lại góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp và nhân văn hơn.
Câu 1
Nhân vật chính trong truyện là Kiến và Bồ Câu. Đây là nhân vật loài vật được nhân hoá, thuộc kiểu nhân vật trong truyện ngụ ngôn, qua đó gửi gắm bài học đạo lí cho con người.
Câu 2
Không gian trong truyện là:
- Bờ sông (khi Kiến rơi xuống nước và được Bồ Câu cứu).
- Khu rừng (khi người đi săn định bắn Bồ Câu).
Đây là những không gian thiên nhiên quen thuộc, giản dị.
Câu 3
Tình huống truyện là:
- Kiến bị rơi xuống sông, được Bồ Câu cứu sống.
- Sau đó, Bồ Câu gặp nguy hiểm khi bị người đi săn nhắm bắn, và Kiến đã cứu lại Bồ Câu.
Căn cứ để xác định tình huống truyện là những sự việc bất ngờ, có mâu thuẫn hoặc nguy hiểm xảy ra, buộc nhân vật phải hành động. Chính các tình huống này làm nổi bật phẩm chất của nhân vật và thể hiện ý nghĩa câu chuyện.
Câu 4
Tác giả mượn hình ảnh các con vật để kể chuyện vì làm câu chuyện sinh động, gần gũi, dễ hiểu.Thông qua hình ảnh loài vật được nhân hoá để gửi gắm bài học đạo đức cho con người một cách nhẹ nhàng, sâu sắc ,giúp người đọc, đặc biệt là trẻ em, dễ tiếp nhận và ghi nhớ bài học.
Câu 5:
Câu chuyện “Con Kiến và Con Bồ Câu” giúp em hiểu rõ ý nghĩa của lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống. Khi gặp khó khăn, nếu nhận được sự giúp đỡ, ta cần ghi nhớ và trân trọng. Lòng biết ơn không chỉ thể hiện ở lời nói mà còn ở hành động thiết thực. Trong cuộc sống, mỗi người đều có lúc cần đến sự hỗ trợ của người khác. Vì vậy, chúng ta nên sống nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ mọi người khi có thể. Khi biết yêu thương và đền đáp ân nghĩa, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp và ấm áp hơn.
Câu 1:
Sau khi đọc bài thơ “Trưa hè” của Trần Đăng Khoa, em cảm thấy lòng mình như được trở về với những ngày hè tuổi thơ đầy nắng và tiếng ve. Bức tranh trưa hè hiện lên thật sinh động qua những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi: gió thổi, hoa phượng lung lay, cánh hoa rụng bay “như bầy bướm lượn”. Cách so sánh ấy khiến cảnh vật trở nên mềm mại, rực rỡ và tràn đầy sức sống. Em đặc biệt thích âm thanh “tiếng ve ca rộn nghe như tiếng đàn” vì nó gợi nên không khí náo nức, vui tươi của mùa hè. Chỉ với vài câu thơ ngắn gọn, tác giả đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên đầy màu sắc và âm thanh, khiến em cảm nhận được sự giao hòa giữa cảnh vật và lòng người. Đọc bài thơ, em thêm yêu thiên nhiên, yêu những khoảnh khắc bình dị quanh mình và trân trọng hơn những kỉ niệm êm. Câu 2 :
Trong câu chuyện ngụ ngôn về cuộc đối đầu giữa Ếch và Bò, nhân vật Ếch để lại nhiều ấn tượng sâu sắc bởi sự thông minh và bản lĩnh. Tuy nhỏ bé và yếu thế hơn Bò rất nhiều, Ếch không hề run sợ hay bỏ chạy khi bị đối phương coi thường. Trái lại, Ếch bình tĩnh tìm cách đối phó bằng trí tuệ thay vì sức lực.
Trước hết, Ếch là nhân vật nhanh trí. Khi Bò ỷ mình to lớn, ngang nhiên xuống ao uống nước và tỏ thái độ thách thức, Ếch không đối đầu trực tiếp mà đề nghị thi tài rống to. Đây là một quyết định khôn khéo, bởi Ếch hiểu rằng nếu so về sức mạnh thì mình không thể thắng. Trong cuộc thi, mỗi khi Bò rống vang trời, Ếch liền lặn xuống nước để tránh âm thanh dữ dội ấy. Hành động đó cho thấy Ếch biết tận dụng môi trường sống của mình để bảo vệ bản thân.
Bên cạnh sự thông minh, Ếch còn tỏ ra bản lĩnh và gan dạ. Dù bị Bò đe dọa, Ếch vẫn tự tin đối đáp. Sau mỗi lần Bò rống xong, Ếch lại nổi lên thách thức, khiến Bò càng tức giận mà cố sức hơn. Chính sự bình tĩnh và mưu trí ấy đã giúp Ếch giành chiến thắng. Kết cục Bò vì nóng giận, cố sức quá mức mà chết là một minh chứng cho việc kẻ kiêu ngạo sẽ phải trả giá.
Tuy nhiên, qua nhân vật Ếch, người đọc cũng nhận ra rằng trong cuộc sống, trí tuệ có thể giúp con người vượt qua hoàn cảnh khó khăn. Câu chuyện đề cao sự thông minh, bình tĩnh và khả năng ứng biến linh hoạt. Nhân vật Ếch không chỉ là hình ảnh của kẻ yếu biết tự bảo vệ mình, mà còn gửi gắm bài học sâu sắc: đừng ỷ mạnh hiếp yếu, và hãy dùng trí tuệ để giải quyết vấn đề.đềm của tuổi học trò.
Câu 1:Ngôi kể thứ nhất và ngôi kể thứ ba. Câu 2:Không gian:Giữa một cánh đồng trống có vũng nước, sen mọc ở giữa, xung quanh cây cỏ tốt tươi. Thời gian:Không xác định. Câu 3:Tình huống trong câu chuyện là: Con bò to lớn đến ao uống nước, bị con ếch ngăn lại và thách thi tài rống to để giành quyền làm chủ ao. Câu 4:Nhân vật bò trong truyện là kẻ kiêu ngạo, ỷ mạnh hiếp yếu. Vì to lớn và khỏe hơn ếch, bò coi thường người khác, hành động nóng nảy, thiếu suy nghĩ. Chính sự tức giận và háo thắng đã khiến bò mất bình tĩnh, cố sức quá mức và cuối cùng phải trả giá bằng mạng sống của mình. Câu 5:Trí tuệ có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống của mỗi con người. Nhờ có trí tuệ, ta biết suy nghĩ, phân tích và tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Trí tuệ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách mà không chỉ dựa vào sức mạnh thể chất. Trong nhiều tình huống, sự thông minh và bình tĩnh còn giúp ta tránh được những sai lầm đáng tiếc. Người có trí tuệ cũng biết khiêm tốn, học hỏi và không ngừng hoàn thiện bản thân. Vì vậy, mỗi chúng ta cần chăm chỉ học tập, rèn luyện tư duy để ngày càng trưởng thành và thành công hơn trong cuộc sống.
Trong những bài thơ đã học, em yêu thích nhất bài “Sang thu” của Hữu Thỉnh. Bài thơ mang đến cho em những cảm xúc thật nhẹ nhàng và sâu lắng. Chỉ bằng những hình ảnh giản dị như hương ổi, làn sương chùng chình hay dòng sông dềnh dàng, tác giả đã vẽ nên bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa thật tinh tế. Em đặc biệt ấn tượng với cảm giác bâng khuâng, xao xuyến khi đất trời chuyển mình từ hạ sang thu. Đọc bài thơ, em như cảm nhận được hương thơm thoang thoảng trong gió và cái se lạnh dịu dàng của buổi đầu thu. Không chỉ tả cảnh, bài thơ còn gợi cho em suy nghĩ về sự trưởng thành của con người trước những đổi thay của cuộc sống. Vì thế, mỗi lần đọc lại, em đều thấy lòng mình chậm lại, bình yên và yêu thiên nhiên hơn.
Bài thơ “Mùa thu và mẹ” của Lương Đình Khoa đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu lắng và xúc động.Em cảm thấy thương mẹ và biết ơn mẹ vô cùng. Hình ảnh người mẹ lặng lẽ gom từng trái chín, rong ruổi trên những nẻo đường, đôi vai gầy “nghiêng nghiêng” trong nắng mong manh khiến em xúc động. Những giọt mồ hôi, tiếng ho thao thức trong đêm cho thấy sự vất vả, hi sinh thầm lặng của mẹ vì con. Bài thơ gợi cho em sự xót xa và trân trọng những hi sinh mà mẹ đã dành cho gia đình.
Qua bài thơ, em rút ra được bài học ý nghĩa:
- Phải yêu thương, kính trọng và biết ơn mẹ cha.
- Biết quan tâm, chia sẻ và đỡ đần cha mẹ trong cuộc sống hằng ngày.
- Sống tốt, chăm ngoan, học tập thật tốt để không phụ công lao nuôi dưỡng của mẹ.
Trong bài thơ “Mùa thu và mẹ” của Lương Đình Khoa, tác giả đã sử dụng nhiều từ láy như: lặng lẽ, ngọt ngào, mong manh, khe khẽ, nghiêng nghiêng, xao xác, lặng im, thao thức, rưng rưng…
Hiệu quả của hệ thống từ láy
- Gợi hình, gợi cảm sâu sắc:
Những từ láy như nghiêng nghiêng, rưng rưng, mong manh giúp khắc họa rõ nét hình ảnh người mẹ gầy gò, yếu ớt nhưng giàu yêu thương. - Tăng tính biểu cảm:
Các từ như thao thức, lặng lẽ, rưng rưng diễn tả tâm trạng trăn trở, nỗi vất vả và tình yêu thương thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện sự xót xa, thương mẹ của người con. - Tạo nhạc điệu nhẹ nhàng, da diết:
Hệ thống từ láy làm cho câu thơ trở nên mềm mại, giàu nhịp điệu, phù hợp với cảm xúc trầm lắng, yêu thương của bài thơ.
-Tác dụng: Nhờ việc sử dụng nhiều từ láy giàu giá trị gợi tả, gợi cảm, bài thơ đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ tảo tần, giàu đức hi sinh và làm nổi bật tình cảm yêu thương, biết ơn sâu sắc của người con.
Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long để lại nhiều ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Nổi bật trong tác phẩm là hình ảnh anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh núi cao – một con người lao động thầm lặng nhưng giàu lý tưởng sống đẹp.
Trước hết, anh thanh niên là người có tinh thần trách nhiệm cao với công việc. Sống một mình trên đỉnh Yên Sơn cao hai nghìn sáu trăm mét, quanh năm chỉ có mây mù và cây cỏ làm bạn, anh vẫn đều đặn “bốn giờ, mười một giờ, bảy giờ tối và một giờ sáng” đi “ốp” để đo gió, đo mưa, tính mây, đo chấn động mặt đất. Công việc vất vả, đòi hỏi sự chính xác và kiên trì, nhất là vào những đêm mưa tuyết lạnh giá. Thế nhưng anh chưa từng than phiền hay chểnh mảng. Anh hiểu rõ ý nghĩa công việc của mình đối với sản xuất và chiến đấu, vì vậy luôn hoàn thành nhiệm vụ một cách nghiêm túc. Qua đó, ta thấy ở anh lòng yêu nghề và ý thức trách nhiệm đáng trân trọng.
Không chỉ yêu nghề, anh còn là người có lý tưởng sống cao đẹp. Anh chấp nhận cuộc sống cô đơn nơi núi cao để cống hiến cho đất nước. Khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung mình, anh từ chối và giới thiệu những người khác xứng đáng hơn. Điều đó cho thấy anh không coi công việc của mình là điều gì to tát, mà chỉ là một phần nhỏ bé trong công cuộc chung. Anh sống khiêm tốn, chân thành và luôn nghĩ cho người khác.
Bên cạnh đó, anh thanh niên còn là người yêu đời, biết tổ chức cuộc sống khoa học và phong phú. Dù sống một mình, anh vẫn trồng hoa, nuôi gà, đọc sách. Căn nhà nhỏ của anh gọn gàng, ấm cúng. Anh vui vẻ trò chuyện với bác lái xe, ông họa sĩ và cô kĩ sư trẻ bằng sự cởi mở, nhiệt tình. Ở anh toát lên sự lạc quan và tâm hồn trong sáng của tuổi trẻ.
Nhân vật anh thanh niên đã để lại trong lòng người đọc hình ảnh đẹp về những con người lao động thầm lặng đang ngày đêm cống hiến cho Tổ quốc. Qua đó, nhà văn ca ngợi vẻ đẹp của những con người bình dị mà cao quý, đồng thời nhắc nhở mỗi chúng ta cần sống có trách nhiệm, có lý tưởng và biết cống hiến cho cộng đồng.
Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long để lại nhiều ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Nổi bật trong tác phẩm là hình ảnh anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh núi cao – một con người lao động thầm lặng nhưng giàu lý tưởng sống đẹp.
Trước hết, anh thanh niên là người có tinh thần trách nhiệm cao với công việc. Sống một mình trên đỉnh Yên Sơn cao hai nghìn sáu trăm mét, quanh năm chỉ có mây mù và cây cỏ làm bạn, anh vẫn đều đặn “bốn giờ, mười một giờ, bảy giờ tối và một giờ sáng” đi “ốp” để đo gió, đo mưa, tính mây, đo chấn động mặt đất. Công việc vất vả, đòi hỏi sự chính xác và kiên trì, nhất là vào những đêm mưa tuyết lạnh giá. Thế nhưng anh chưa từng than phiền hay chểnh mảng. Anh hiểu rõ ý nghĩa công việc của mình đối với sản xuất và chiến đấu, vì vậy luôn hoàn thành nhiệm vụ một cách nghiêm túc. Qua đó, ta thấy ở anh lòng yêu nghề và ý thức trách nhiệm đáng trân trọng.
Không chỉ yêu nghề, anh còn là người có lý tưởng sống cao đẹp. Anh chấp nhận cuộc sống cô đơn nơi núi cao để cống hiến cho đất nước. Khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung mình, anh từ chối và giới thiệu những người khác xứng đáng hơn. Điều đó cho thấy anh không coi công việc của mình là điều gì to tát, mà chỉ là một phần nhỏ bé trong công cuộc chung. Anh sống khiêm tốn, chân thành và luôn nghĩ cho người khác.
Bên cạnh đó, anh thanh niên còn là người yêu đời, biết tổ chức cuộc sống khoa học và phong phú. Dù sống một mình, anh vẫn trồng hoa, nuôi gà, đọc sách. Căn nhà nhỏ của anh gọn gàng, ấm cúng. Anh vui vẻ trò chuyện với bác lái xe, ông họa sĩ và cô kĩ sư trẻ bằng sự cởi mở, nhiệt tình. Ở anh toát lên sự lạc quan và tâm hồn trong sáng của tuổi trẻ.
Nhân vật anh thanh niên đã để lại trong lòng người đọc hình ảnh đẹp về những con người lao động thầm lặng đang ngày đêm cống hiến cho Tổ quốc. Qua đó, nhà văn ca ngợi vẻ đẹp của những con người bình dị mà cao quý, đồng thời nhắc nhở mỗi chúng ta cần sống có trách nhiệm, có lý tưởng và biết cống hiến cho cộng đồng.
1. Về suy nghĩ
- Bác nông dân:
Suy nghĩ theo hướng bi quan và thực dụng. Ông cho rằng con lừa đã già, không còn giá trị, việc cứu nó là vô ích nên quyết định lấp giếng luôn. Ông chọn cách bỏ cuộc thay vì tìm cách cứu giúp. - Con lừa:
Ban đầu hoảng sợ và kêu la, nhưng sau đó hiểu tình huống và thay đổi suy nghĩ. Nó không tuyệt vọng mà tìm cách thích nghi với hoàn cảnh, biến điều bất lợi thành cơ hội để thoát thân.
2. Về hành động
- Bác nông dân:
Hành động dứt khoát lấp giếng, chấp nhận chôn sống con lừa mà không tìm giải pháp khác. - Con lừa:
Không cam chịu số phận. Mỗi khi đất đổ xuống, nó lắc cho đất rơi xuống và bước lên trên. Nhờ sự kiên trì và thông minh, nó tự cứu mình thoát khỏi cái giếng
Sự khác biệt :Bác nông dân đại diện cho sự buông xuôi, còn con lừa tượng trưng cho ý chí vươn lên và tinh thần vượt khó. _Câu chuyện gửi gắm bài học: trong khó khăn, nếu biết kiên trì và biến nghịch cảnh thành cơ hội, ta có thể vượt qua thử thách.