Bùi Bá Lộc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Bá Lộc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Ý thức bảo vệ và giữ gìn nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam hiện nay là một vấn đề sống còn trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ. Văn hóa truyền thống không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là căn cước, là "hộ chiếu" giúp thế giới nhận diện bản sắc dân tộc Việt. Đáng mừng là ngày càng có nhiều bạn trẻ chủ động tìm về cội nguồn thông qua những hành động thiết thực: từ việc phục dựng trang phục cổ (Việt phục), sáng tạo âm nhạc kết hợp giữa hiện đại và nhạc cụ dân tộc, đến việc lan tỏa vẻ đẹp danh lam thắng cảnh qua mạng xã hội. Những hành động này không chỉ giúp các giá trị cũ "sống lại" mà còn mang đến cho chúng một sức sống mới, trẻ trung hơn.

​Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ, chạy theo những giá trị ngoại lai một cách mù quáng, thậm chí có cái nhìn sai lệch về các phong tục tập quán. Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên trạng một cách cứng nhắc, mà là hiểu rõ giá trị cốt lõi để kế thừa và phát triển. Mỗi người trẻ cần ý thức rằng: "Hòa nhập mà không hòa tan". Chỉ khi chúng ta trân trọng và giữ gìn văn hóa quê hương, ta mới có được điểm tựa vững chắc để vươn ra biển lớn. Gìn giữ hồn cốt dân tộc chính là cách tốt nhất để chúng ta khẳng định giá trị bản thân và sức mạnh của quốc gia trên trường quốc tế.

Câu 1

Văn bản trên giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – một hệ thống các công trình kiến trúc lịch sử, văn hóa bao gồm: Kinh thành, Hoàng thành, Tử cấm thành, hệ thống lăng tẩm các vua triều Nguyễn và các công trình liên quan (như đàn Nam Giao, Văn Miếu, Hổ Quyền...).

Câu 2

Văn bản sử dụng kết hợp các phương thức biểu đạt sau:

  • Thuyết minh: Đây là phương thức chủ đạo dùng để cung cấp kiến thức, thông tin về lịch sử, vị trí, cấu trúc và đặc điểm của các di tích.
  • Miêu tả: Dùng để khắc họa vẻ đẹp, dáng vẻ của thành quách, lăng tẩm và cảnh sắc thiên nhiên (sông Hương, núi Ngự...).
  • Biểu cảm: Thể hiện niềm tự hào, sự trân trọng đối với di sản văn hóa của dân tộc.
  • Tự sự: Điểm qua một số mốc thời gian lịch sử (ngày được UNESCO công nhận di sản).

Câu 3

Văn bản được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:

  • Nội dung đa dạng: Nó không chỉ cung cấp thông tin về kiến trúc vật thể (thành quách, cung điện) mà còn đề cập đến các giá trị văn hóa phi vật thể (Nhã nhạc cung đình), các địa danh thiên nhiên và cả công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản.
  • Mục đích đa năng: Vừa dùng để giới thiệu, hướng dẫn tham quan du lịch, vừa nhằm giáo dục lịch sử và tuyên truyền về việc bảo vệ di sản.
  • Hình thức trình bày: Kết hợp nhiều yếu tố như ngôn ngữ, hình ảnh minh họa (phương tiện phi ngôn ngữ) và cách sắp xếp bố cục rõ ràng theo từng phân khu chức năng của di tích.

Câu 4

  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh
  • Tác dụng:
    • Trực quan hóa: Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra vẻ đẹp thực tế, sự nguy nga, cổ kính của di tích mà ngôn từ khó diễn tả hết.
    • Tăng tính xác thực: Chứng minh cho những thông tin thuyết minh trong bài là có căn cứ thực tế.
    • Thu hút sự chú ý: Giúp văn bản bớt khô khan, tạo sự sinh động và hứng thú cho người đọc.

Câu 5

  • Niềm tự hào dân tộc: Cố đô Huế là minh chứng cho trí tuệ, đôi bàn tay khéo léo và gu thẩm mỹ đỉnh cao của cha ông ta trong việc kết hợp hài hòa giữa kiến trúc và thiên nhiên.
  • Sự độc đáo, khác biệt: Mỗi công trình, đặc biệt là lăng tẩm, không chỉ là gạch đá mà còn là "tâm hồn", phản ánh rõ nét cá tính và cuộc đời của từng vị vua, tạo nên một bản sắc riêng biệt không nơi nào có được.
  • Ý thức trách nhiệm: Đứng trước một di sản mang ý nghĩa "quốc hồn quốc túy", mỗi cá nhân cần có ý thức bảo vệ, giữ gìn và quảng bá vẻ đẹp của Huế để di sản này "mãi mãi được giữ gìn" cho các thế hệ mai sau và cho cả nhân loại.

Câu 1

Trong đoạn trích, nhân vật Thứ hiện lên như một điển hình cho bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: bi kịch giữa khát vọng cao cả và thực tại nghiệt ngã. Nam Cao đã rất tinh tế khi đặt tâm trạng u uất của Thứ đối lập với cảnh bình minh rực rỡ, làm nổi bật nỗi đau của một con người đang phải rời xa kinh thành để về quê "ăn bám vợ". Thứ không phải là kẻ lười biếng; y từng có những hoài bão vĩ đại, muốn thành "vĩ nhân" để thay đổi xứ sở. Thế nhưng, vòng xoáy cơm áo đã nghiền nát tâm hồn y, khiến y từ một người hăng hái ở Sài Gòn trở nên "còm rom", "sẻn so" tại Hà Nội. Nỗi đau lớn nhất của Thứ không phải là sự nghèo khó vật chất, mà là ý thức về sự "sống mòn" – một sự thối rữa về nhân cách và tàn lụi về trí tuệ khi chưa kịp cống hiến. Dù Thứ tự sỉ nhục sự nhu nhược của bản thân khi để mặc "con tàu mang đi", nhưng chính sự dằn vặt, niềm hy vọng mong manh về một thế giới sau chiến tranh và câu hỏi tự vấn cuối đoạn trích đã chứng minh thiên lương cao đẹp của nhân vật. Thứ chính là tiếng chông cảnh tỉnh về một kiếp sống vô nghĩa, đồng thời thể hiện cái nhìn nhân đạo sâu sắc của Nam Cao đối với những con người khao khát được sống đúng nghĩa là "người".

Câu 1

Nét đặc sắc nghệ thuật nổi bật nhất của bài thơ "Những bóng người trên sân ga" chính là nghệ thuật sử dụng điệp cấu trúc kết hợp với thủ pháp liệt kê đầy tinh tế của Nguyễn Bính. Tác giả liên tục sử dụng cụm từ "Có lần tôi thấy" ở đầu mỗi khổ thơ như một nhịp gõ đều đặn của con tàu, mở ra những thước phim quay chậm về muôn mặt của sự chia ly. Từ đôi bạn trẻ, cặp tình nhân, đôi vợ chồng đến người mẹ già tiễn con, mỗi đối tượng đều được khắc họa bằng những chi tiết gợi cảm và giàu sức nặng như "họ cầm tay họ", "lưng còng đổ bóng". Đặc biệt, hình ảnh "bóng" xuất hiện xuyên suốt bài thơ không chỉ là cái bóng thực trên sân ga mà còn là biểu tượng cho sự hư ảo, cô độc và những kiếp người nhỏ bé trong dòng đời phiêu bạt. Ngôn ngữ thơ giản dị, đậm chất chân quê nhưng lại chứa đựng sức gợi hình, gợi cảm lớn, biến sân ga trở thành một "không gian của nỗi buồn" cực hạn. Kết thúc bằng một câu hỏi tu từ: "Buồn ở đâu hơn ở chốn này?", bài thơ không chỉ là lời kể mà còn là tiếng thở dài đầy xót thương cho những cuộc phân ly. Qua đó, Nguyễn Bính đã khẳng định tài năng bậc thầy trong việc nắm bắt những rung động tinh vi của hồn người, tạo nên một thi phẩm giàu tính nhân văn và ám ảnh lòng người.

Câu 2


Câu 1 : thể thơ 7 chữ( thất ngôn)

Câu 2 : vần và kiểu vần trong phần cuối

.Các chữ gieo vần :bay-tay- này

.Kiểu vần : vần chân , vần bằng

Câu 3:Biện pháp tu từ và tác dụng

  • Biện pháp tu từ: Điệp ngữ/Điệp cấu trúc (Cụm từ "Có lần tôi thấy" được lặp lại nhiều lần ở đầu các khổ thơ).
  • ​​Về nội dung: Liệt kê những cảnh đời, những cuộc chia ly khác nhau, làm nổi bật không gian sân ga là nơi tập trung mọi nỗi buồn thế gian.
  • Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu chậm rãi, da diết như một cuốn phim quay chậm về những nỗi đau, đồng thời thể hiện sự quan sát tinh tế và đồng cảm sâu sắc của tác giả.


Câu 4

  • Đề tài: Sự chia ly (li biệt) tại sân ga.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn nhân thế, sự cô đơn và niềm thương cảm trước những cảnh ngộ chia lìa trong cuộc sống. Qua đó, tác giả bộc lộ tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn.

Câu 5:

  • Biểu hiện của yếu tố tự sự: Bài thơ như một chuỗi các câu chuyện nhỏ kể về những cuộc chia tay cụ thể: hai cô bé khóc nhau, đôi tình nhân tiễn biệt, hai người bạn chia tay, vợ chồng dặn dò, người mẹ già tiễn con, và bóng dáng người đi cô độc.
  • Tác dụng:
    • Làm cho cảm xúc trở nên cụ thể: Nỗi buồn không còn trừu tượng mà hiện hình qua những dáng hình, cử chỉ, lời nói thực tế.
    • Tăng tính khách quan và chân thực: Giúp người đọc dễ dàng hình dung và xúc động trước những tình cảnh đời thường.
    • Bộc lộ tư tưởng: Từ những câu chuyện riêng lẻ, tác giả khái quát nên nỗi buồn chung của kiếp người phiêu bạt, làm sâu sắc thêm tư tưởng nhân đạo của bài thơ.