Nguyễn Hoàng Yến Chi
Giới thiệu về bản thân
Trong đoạn trích “Kim tiền”, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là một trí thức có tài năng, nhân cách và lòng tự trọng cao đẹp. Ông sống thanh bạch bằng nghề văn, coi thường danh lợi và không muốn bị đồng tiền chi phối. Trước sự khuyên nhủ của Cự Lợi về việc chạy theo tiền bạc, Trần Thiết Chung vẫn giữ thái độ kiên quyết, thể hiện quan niệm sống đề cao giá trị tinh thần hơn vật chất. Ông ý thức rõ sức mạnh và sự cám dỗ của đồng tiền nhưng không muốn đánh mất nhân phẩm, khí tiết của mình để đổi lấy cuộc sống giàu sang. Qua lời nói và thái độ của nhân vật, người đọc thấy được một con người ngay thẳng, có lí tưởng sống đẹp, trân trọng tài năng và danh dự. Tuy nhiên, Trần Thiết Chung cũng mang bi kịch của người trí thức trong xã hội đồng tiền lên ngôi: tài năng nhưng nghèo khó, cô đơn giữa cuộc đời thực dụng. Nhân vật không chỉ thể hiện vẻ đẹp của nhân cách mà còn gửi gắm thái độ phê phán xã hội chạy theo vật chất, đồng thời khẳng định giá trị bền vững của đạo đức và lòng tự trọng con người.
Câu 2
Trong cuộc sống, con người luôn hướng tới những điều tốt đẹp để hoàn thiện bản thân và xây dựng hạnh phúc. Một trong những vấn đề quan trọng đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Đây không chỉ là nhu cầu cá nhân mà còn là thước đo của một cuộc sống ý nghĩa và bền vững.
Giá trị vật chất là những điều đáp ứng nhu cầu sống của con người như tiền bạc, nhà cửa, công việc, điều kiện kinh tế. Đó là nền tảng để con người tồn tại, học tập và phát triển. Không thể phủ nhận vai trò quan trọng của vật chất bởi thiếu thốn kinh tế sẽ khiến cuộc sống khó khăn, con người khó thực hiện ước mơ hay chăm lo cho bản thân và gia đình. Trong xã hội hiện đại, lao động để tạo ra của cải vật chất là điều chính đáng và cần thiết.
Tuy nhiên, cuộc sống không chỉ được đo bằng tiền bạc. Giá trị tinh thần bao gồm tình yêu thương, lòng nhân ái, sự sẻ chia, đạo đức, tri thức và niềm vui tâm hồn. Đây là những điều làm nên phẩm giá và ý nghĩa của con người. Một người có nhiều tiền nhưng sống ích kỉ, cô đơn, thiếu tình cảm thì khó có được hạnh phúc thật sự. Ngược lại, những giá trị tinh thần tốt đẹp giúp con người vượt qua khó khăn, biết yêu thương và sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng.
Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần là điều vô cùng cần thiết. Nếu quá chạy theo vật chất, con người dễ trở nên thực dụng, đánh mất đạo đức và các mối quan hệ tốt đẹp. Trong xã hội hiện nay, không ít người vì tiền mà sẵn sàng gian lận, lừa dối, thậm chí vi phạm pháp luật. Họ có thể đạt được lợi ích trước mắt nhưng lại đánh mất lòng tin và sự thanh thản trong tâm hồn. Ngược lại, nếu chỉ coi trọng đời sống tinh thần mà xem nhẹ vật chất, con người cũng khó duy trì cuộc sống ổn định và thực hiện trách nhiệm với bản thân, gia đình. Vì thế, vật chất và tinh thần cần song hành, bổ sung cho nhau.
Một cuộc sống hạnh phúc là khi con người biết lao động chân chính để tạo dựng điều kiện vật chất đầy đủ nhưng vẫn giữ được nhân cách, tình yêu thương và những giá trị đạo đức tốt đẹp. Tiền bạc nên là phương tiện phục vụ cuộc sống chứ không phải mục đích tối thượng. Mỗi người cần học cách sống giản dị, biết đủ, biết quan tâm tới gia đình và cộng đồng, đồng thời không ngừng bồi dưỡng tâm hồn, tri thức và lòng nhân ái.
Là người trẻ, chúng ta cần nhận thức đúng đắn về giá trị của vật chất và tinh thần. Phải chăm chỉ học tập, lao động để xây dựng tương lai nhưng cũng cần sống trung thực, yêu thương và có trách nhiệm. Chỉ khi biết cân bằng hai giá trị ấy, con người mới có thể đạt được thành công và hạnh phúc bền vững.
Tóm lại, vật chất và tinh thần đều có vai trò quan trọng trong cuộc sống. Sự cân bằng giữa hai yếu tố ấy giúp con người không chỉ sống đầy đủ mà còn sống đẹp, sống ý nghĩa và nhân văn hơn.
Câu 1.
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại Kim tiền kịch nói.
Câu 2.
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình vì quá coi khinh tiền bạc, sống mơ mộng, cố chấp, không chịu kiếm tiền nên không có điều kiện thực hiện tài năng và lí tưởng của bản thân.
Câu 3.
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” cho thấy quan niệm của ông Cự Lợi về giá trị của đồng tiền. Dù tiền bạc có thể bị xem là tầm thường hoặc dễ khiến con người sa ngã, nhưng nếu biết sử dụng đúng cách thì nó vẫn có ích, giống như phân bón giúp cây cối sinh trưởng. Qua hình ảnh này, ông Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền không hoàn toàn xấu xa; có tiền con người mới có thể làm việc lớn, giúp ích cho bản thân và xã hội.
Câu 4.
Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm giữa ông Trần Thiết Chung và ông Cự Lợi. Mỗi người đều giữ vững lập trường riêng: Cự Lợi đề cao sức mạnh của đồng tiền, còn Trần Thiết Chung lựa chọn cuộc sống thanh bạch, tránh xa danh lợi.
→ Kết thúc này làm nổi bật chủ đề của văn bản: cuộc xung đột giữa lí tưởng sống thanh cao và quan niệm thực dụng coi tiền bạc là sức mạnh quyết định cuộc đời. Qua đó, tác giả đặt ra vấn đề về cách con người nhìn nhận giá trị của đồng tiền và lối sống trong xã hội.
Câu 5.
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: “Hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng.” Bởi khi con người quá tham vọng về vật chất, danh vọng hay quyền lực, họ dễ đánh mất sự bình yên và sống trong áp lực, lo toan. Nhiều người vì lòng tham mà bất chấp đạo đức, gây tổn hại cho bản thân và người khác. Tuy nhiên, con người vẫn cần có ước mơ và ý chí phấn đấu, miễn là biết điểm dừng và sống đúng giá trị. Sống biết đủ sẽ giúp con người thanh thản và hạnh phúc hơn.
Câu 1.
Văn bản “Chén thuốc độc” thuộc thể loại Chén thuốc độc kịch nói.
Câu 2.
Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức đối thoại và độc thoại của nhân vật.
Câu 3.
Một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
- “(Bóp trán nghĩ ngợi)”
- “(Một lát lại nói)”
- “(Một mình, thở dài)”
- “(Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ…)”
- “(Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)”
→ Vai trò:
- Giúp khắc họa rõ hành động, tâm trạng và diễn biến tâm lí nhân vật.
- Tạo tính chân thực, sinh động cho vở kịch.
- Hỗ trợ người đọc, diễn viên hình dung được không khí căng thẳng, bế tắc của thầy Thông Thu.
Câu 4.
Ở hồi thứ Hai, thầy Thông Thu rơi vào trạng thái ân hận, day dứt khi nhận ra mình đã ăn chơi trác táng, tiêu xài hoang phí khiến gia đình khánh kiệt. Nhân vật tự trách bản thân “điên rồ”, “nhơ nhuốc”, tiếc nuối vì không nghe lời khuyên của thầy giáo Xuân. Từ sự vô tư hưởng lạc trước kia, Thông Thu bắt đầu tỉnh ngộ và ý thức được lỗi lầm của mình.
Sang hồi thứ Ba, tâm lí nhân vật trở nên tuyệt vọng và bế tắc hơn. Khi đứng trước nguy cơ vào tù, mất danh dự và tương lai, Thông Thu nghĩ đến cái chết để giải thoát. Nhân vật nhiều lần định uống thuốc độc nhưng lại do dự vì còn thương mẹ, vợ và em. Điều đó cho thấy bên trong con người sa ngã ấy vẫn còn tình cảm và trách nhiệm với gia đình. Cuối cùng, sự giằng xé nội tâm đã thể hiện bi kịch tinh thần sâu sắc của Thông Thu: vừa chán chường tuyệt vọng, vừa khát khao được chuộc lỗi và quan tâm đến người thân.
Câu 1
Trong đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long, nhân vật Thông Thu hiện lên với diễn biến tâm lí đầy đau đớn và bi kịch. Ban đầu, Thông Thu sống trong cảnh giàu sang, tiêu tiền hoang phí, không biết quý trọng giá trị lao động và đồng tiền. Khi gia đình lâm vào cảnh khánh kiệt, nhân vật bắt đầu hoang mang, lo sợ và tuyệt vọng. Thông Thu dần nhận ra hậu quả nghiêm trọng của lối sống xa hoa, thiếu suy nghĩ trước đây. Sự day dứt, ân hận khiến nhân vật rơi vào trạng thái giằng xé nội tâm dữ dội. Đặc biệt, khi đối diện với hiện thực mất mát và bế tắc, Thông Thu cảm thấy đau khổ, bất lực trước cuộc đời. Qua diễn biến tâm lí ấy, tác giả không chỉ khắc họa bi kịch của một con người sa sút mà còn gửi gắm lời cảnh tỉnh về lối sống hưởng thụ, tiêu xài không kiểm soát. Nhân vật Thông Thu vì thế trở thành hình ảnh tiêu biểu cho những con người sống thiếu trách nhiệm với bản thân và gia đình.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ đang rơi vào thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát, chạy theo nhu cầu hưởng thụ mà không cân nhắc khả năng tài chính của bản thân. Thực trạng ấy gợi nhớ đến cảnh “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ” của nhân vật Thông Thu trong đoạn trích “Chén thuốc độc”. Đây là một vấn đề đáng lo ngại bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của người trẻ và cả gia đình, xã hội.
Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu vượt quá nhu cầu thực tế hoặc vượt quá khả năng kinh tế của bản thân. Nhiều người trẻ hiện nay thích mua sắm hàng hiệu, điện thoại đắt tiền, ăn uống xa xỉ hay chạy theo xu hướng trên mạng xã hội để thể hiện bản thân. Không ít người còn phụ thuộc vào thẻ tín dụng, vay tiền online hoặc “mua trước trả sau” để đáp ứng nhu cầu hưởng thụ. Điều này khiến họ dễ rơi vào cảnh nợ nần, áp lực tài chính khi chưa có khả năng tự lập.
Nguyên nhân của thực trạng trên xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí thích thể hiện, muốn được người khác ngưỡng mộ. Mạng xã hội với những hình ảnh hào nhoáng cũng khiến nhiều bạn trẻ chạy theo lối sống vật chất. Bên cạnh đó, một số người chưa được giáo dục đầy đủ về quản lí tài chính cá nhân nên không biết cách chi tiêu hợp lí. Sự nuông chiều của gia đình đôi khi cũng khiến người trẻ hình thành thói quen tiêu tiền dễ dàng mà không hiểu giá trị của lao động.
Thói quen này gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Người trẻ có thể mất khả năng kiểm soát tài chính, sống phụ thuộc vào gia đình hoặc rơi vào nợ nần. Việc chạy theo vật chất còn khiến con người sống thực dụng, chỉ coi trọng vẻ bề ngoài mà quên đi giá trị tinh thần. Về lâu dài, điều đó ảnh hưởng đến tương lai, công việc và các mối quan hệ xã hội. Nhiều người dù còn rất trẻ nhưng đã chịu áp lực lớn về tiền bạc, tinh thần mệt mỏi và mất phương hướng trong cuộc sống.
Để khắc phục tình trạng này, mỗi người trẻ cần học cách chi tiêu hợp lí, biết phân biệt giữa nhu cầu cần thiết và sở thích nhất thời. Cần xây dựng thói quen tiết kiệm, lập kế hoạch tài chính và sử dụng tiền đúng mục đích. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục con cái về giá trị của lao động và đồng tiền. Quan trọng hơn, người trẻ cần hiểu rằng giá trị của một con người không nằm ở những món đồ đắt tiền mà ở tri thức, nhân cách và sự nỗ lực của bản thân.
Tiêu xài hợp lí không có nghĩa là sống hà tiện, mà là biết làm chủ đồng tiền để xây dựng tương lai bền vững. Người trẻ hôm nay nếu biết kiểm soát chi tiêu sẽ có nền tảng tốt hơn để phát triển bản thân và đạt được thành công trong cuộc sống.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn cảm nhận (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ trích từ bài “Phía sau làng” của Trương Trọng Nghĩa mang đậm nỗi buồn hoài niệm và sự tiếc nuối trước những đổi thay của làng quê. Người thơ trở về tuổi thơ, về làng xưa nhưng không còn thấy lại hình ảnh thân thuộc năm nào. Những đứa bạn đã bỏ làng đi kiếm sống, bởi “đất không đủ cho sức trai cày ruộng” – câu thơ phản ánh thực tế nhức nhối của nông thôn khi đời sống khó khăn khiến người trẻ phải ly hương. Những hình ảnh từng là biểu tượng của làng quê như cô gái tóc dài hát dân ca, lũy tre, ruộng đồng xanh mướt giờ chỉ còn là hoài niệm. Đoạn thơ sử dụng lối tự sự kết hợp trữ tình, với nhiều hình ảnh đối lập giữa quá khứ và hiện tại, làm nổi bật nỗi buồn trước sự đổi thay của thời gian và cuộc sống. Câu thơ cuối “Tôi đi về phía làng / Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy…” là nốt trầm kết lại nỗi tiếc nuối, như một lời nhắn gửi về việc giữ gìn hồn quê giữa nhịp sống hiện đại đầy biến động.
Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn (khoảng 600 chữ) về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại
Bài làm:
Trong thời đại công nghệ số bùng nổ như hiện nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người hiện đại. Không chỉ là công cụ kết nối, giải trí, mạng xã hội còn ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống – từ thông tin, học tập, kinh doanh đến tư duy, lối sống của con người.
Trước hết, mạng xã hội là cầu nối vô hình giúp con người gần nhau hơn. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh và mạng Internet, người ta có thể kết nối, trò chuyện, chia sẻ thông tin với nhau dù ở bất cứ đâu trên thế giới. Facebook, Instagram, TikTok, X (Twitter)… không chỉ là nơi giao lưu, mà còn là kênh lan tỏa tri thức, văn hóa, cảm xúc và tiếng nói cá nhân.
Không chỉ dừng lại ở chức năng kết nối, mạng xã hội còn mở ra nhiều cơ hội phát triển, đặc biệt với giới trẻ. Nhờ mạng xã hội, nhiều người có thể khởi nghiệp, tiếp thị sản phẩm, xây dựng thương hiệu cá nhân, thậm chí trở thành influencer có sức ảnh hưởng lớn. Nhiều chiến dịch xã hội tích cực cũng bắt nguồn từ mạng xã hội – nơi ý thức cộng đồng và tinh thần nhân văn được lan tỏa rộng rãi.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích không thể phủ nhận, mạng xã hội cũng mang lại nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Việc sử dụng mạng xã hội thiếu kiểm soát dễ khiến con người sa vào lối sống ảo, chạy theo hình thức, bỏ bê đời sống thực. Nạn tin giả, ngôn từ thù ghét, bạo lực mạng ngày càng phổ biến, ảnh hưởng đến tâm lý và danh dự của nhiều người. Đặc biệt, giới trẻ – nhóm đối tượng sử dụng mạng xã hội nhiều nhất – lại dễ bị chi phối, lệch chuẩn giá trị sống nếu thiếu bản lĩnh và sự định hướng đúng đắn.
Do đó, điều quan trọng là mỗi người cần sử dụng mạng xã hội một cách có văn hóa, tỉnh táo và có chọn lọc. Không nên để bản thân bị cuốn theo những xu hướng tiêu cực, mà phải biết tận dụng mạng xã hội như một công cụ tích cực phục vụ cho việc học tập, phát triển bản thân và kết nối cộng đồng. Đồng thời, nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần có những giải pháp giáo dục, định hướng kỹ năng số cho giới trẻ, để mạng xã hội trở thành môi trường lành mạnh và hữu ích.
Tóm lại, mạng xã hội là một con dao hai lưỡi. Nó có thể là công cụ tuyệt vời để kết nối và phát triển, nhưng cũng có thể là cái bẫy nguy hiểm nếu chúng ta sử dụng thiếu kiểm soát. Vì thế, thay vì né tránh, chúng ta cần học cách sống thông minh và có trách nhiệm trên mạng xã hội, để công nghệ thực sự phục vụ cho con người và xã hội phát triển bền vững.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn cảm nhận (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ trích từ bài “Phía sau làng” của Trương Trọng Nghĩa mang đậm nỗi buồn hoài niệm và sự tiếc nuối trước những đổi thay của làng quê. Người thơ trở về tuổi thơ, về làng xưa nhưng không còn thấy lại hình ảnh thân thuộc năm nào. Những đứa bạn đã bỏ làng đi kiếm sống, bởi “đất không đủ cho sức trai cày ruộng” – câu thơ phản ánh thực tế nhức nhối của nông thôn khi đời sống khó khăn khiến người trẻ phải ly hương. Những hình ảnh từng là biểu tượng của làng quê như cô gái tóc dài hát dân ca, lũy tre, ruộng đồng xanh mướt giờ chỉ còn là hoài niệm. Đoạn thơ sử dụng lối tự sự kết hợp trữ tình, với nhiều hình ảnh đối lập giữa quá khứ và hiện tại, làm nổi bật nỗi buồn trước sự đổi thay của thời gian và cuộc sống. Câu thơ cuối “Tôi đi về phía làng / Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy…” là nốt trầm kết lại nỗi tiếc nuối, như một lời nhắn gửi về việc giữ gìn hồn quê giữa nhịp sống hiện đại đầy biến động.
Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn (khoảng 600 chữ) về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại
Bài làm:
Trong thời đại công nghệ số bùng nổ như hiện nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người hiện đại. Không chỉ là công cụ kết nối, giải trí, mạng xã hội còn ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống – từ thông tin, học tập, kinh doanh đến tư duy, lối sống của con người.
Trước hết, mạng xã hội là cầu nối vô hình giúp con người gần nhau hơn. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh và mạng Internet, người ta có thể kết nối, trò chuyện, chia sẻ thông tin với nhau dù ở bất cứ đâu trên thế giới. Facebook, Instagram, TikTok, X (Twitter)… không chỉ là nơi giao lưu, mà còn là kênh lan tỏa tri thức, văn hóa, cảm xúc và tiếng nói cá nhân.
Không chỉ dừng lại ở chức năng kết nối, mạng xã hội còn mở ra nhiều cơ hội phát triển, đặc biệt với giới trẻ. Nhờ mạng xã hội, nhiều người có thể khởi nghiệp, tiếp thị sản phẩm, xây dựng thương hiệu cá nhân, thậm chí trở thành influencer có sức ảnh hưởng lớn. Nhiều chiến dịch xã hội tích cực cũng bắt nguồn từ mạng xã hội – nơi ý thức cộng đồng và tinh thần nhân văn được lan tỏa rộng rãi.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích không thể phủ nhận, mạng xã hội cũng mang lại nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Việc sử dụng mạng xã hội thiếu kiểm soát dễ khiến con người sa vào lối sống ảo, chạy theo hình thức, bỏ bê đời sống thực. Nạn tin giả, ngôn từ thù ghét, bạo lực mạng ngày càng phổ biến, ảnh hưởng đến tâm lý và danh dự của nhiều người. Đặc biệt, giới trẻ – nhóm đối tượng sử dụng mạng xã hội nhiều nhất – lại dễ bị chi phối, lệch chuẩn giá trị sống nếu thiếu bản lĩnh và sự định hướng đúng đắn.
Do đó, điều quan trọng là mỗi người cần sử dụng mạng xã hội một cách có văn hóa, tỉnh táo và có chọn lọc. Không nên để bản thân bị cuốn theo những xu hướng tiêu cực, mà phải biết tận dụng mạng xã hội như một công cụ tích cực phục vụ cho việc học tập, phát triển bản thân và kết nối cộng đồng. Đồng thời, nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần có những giải pháp giáo dục, định hướng kỹ năng số cho giới trẻ, để mạng xã hội trở thành môi trường lành mạnh và hữu ích.
Tóm lại, mạng xã hội là một con dao hai lưỡi. Nó có thể là công cụ tuyệt vời để kết nối và phát triển, nhưng cũng có thể là cái bẫy nguy hiểm nếu chúng ta sử dụng thiếu kiểm soát. Vì thế, thay vì né tránh, chúng ta cần học cách sống thông minh và có trách nhiệm trên mạng xã hội, để công nghệ thực sự phục vụ cho con người và xã hội phát triển bền vững.
Câu 1.
Thể thơ của văn bản trên:
Thơ tự do.
Câu 2.
Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ:
- Xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
Câu 3.
Anh/Chị hiểu nội dung của đoạn thơ sau như thế nào?
Đoạn thơ:
“Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng”
→ Hạnh phúc được so sánh như một trái quả chín ngọt ngào, lan tỏa hương thơm trong sự nhẹ nhàng, âm thầm. Điều đó cho thấy, hạnh phúc không cần phải ồn ào hay rực rỡ, mà có thể đến một cách lặng lẽ, giản dị, sâu lắng và mang lại cảm giác an yên cho tâm hồn.
Câu 4.
Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ:
“Hạnh phúc
đôi khi như sông
vô tư trôi về biển cả
Chẳng cần biết mình
đầy vơi”
→ Biện pháp so sánh hạnh phúc như dòng sông giúp cụ thể hóa một khái niệm trừu tượng, gợi lên hình ảnh một dòng chảy tự nhiên, bình thản. Từ đó, nhấn mạnh rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng rõ ràng, đủ đầy mà nhiều khi chỉ là sự vô tư, buông bỏ, không toan tính. Dù “đầy hay vơi”, hạnh phúc vẫn có thể tồn tại nếu ta sống thảnh thơi và biết bằng lòng.
Câu 5.
Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả trong đoạn trích:
Tác giả cho rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng rõ ràng, mãnh liệt hay vật chất, mà đôi khi đến từ những điều rất giản dị, âm thầm và tự nhiên như chiếc lá trong nắng, quả thơm, hay dòng sông vô tư. Qua đó, nhà thơ gửi gắm quan niệm rằng hạnh phúc là cảm nhận nội tâm, là sự biết đủ, biết trân trọng và thả lỏng mình trong dòng chảy cuộc sống.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.
Trong cuộc sống, mỗi con người là một cá thể riêng biệt với xuất thân, suy nghĩ, tính cách và lối sống không ai giống ai. Việc tôn trọng sự khác biệt của người khác là biểu hiện của một con người văn minh, có lòng bao dung và biết lắng nghe. Khi chúng ta chấp nhận sự khác biệt, chúng ta sẽ tránh được những định kiến hẹp hòi, các cuộc tranh cãi vô nghĩa, đồng thời tạo nên một môi trường sống hòa bình và cởi mở hơn. Sự khác biệt không phải là điều tiêu cực, mà chính là yếu tố làm nên sự đa dạng, phong phú của xã hội. Một thế giới đồng nhất sẽ vô cùng nhàm chán và nghèo nàn cảm xúc. Việc tôn trọng người khác cũng là cách ta rèn luyện bản thân trở nên khiêm nhường, biết nhìn nhận vấn đề đa chiều. Ngược lại, nếu ai cũng cố ép người khác phải giống mình, xã hội sẽ rơi vào chia rẽ và mâu thuẫn. Do đó, tôn trọng sự khác biệt không chỉ giúp ta sống đẹp hơn mà còn góp phần làm cho cộng đồng trở nên nhân văn, tiến bộ và đáng sống hơn.
Câu 2 (4.0 điểm): Phân tích, đánh giá bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư
Bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư là một thi phẩm xúc động thể hiện nỗi nhớ thương mẹ và những kỷ niệm tuổi thơ trong không gian đầy ánh nắng, gợi buồn và đầy chất thơ. Qua bài thơ, người đọc cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc và giàu yêu thương của tác giả.
Ở khổ đầu, tác giả miêu tả không gian buổi trưa đầy ánh nắng và âm thanh quen thuộc của cuộc sống thôn quê:
“Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng…”
Nắng và tiếng gà trưa – những hình ảnh rất đỗi đời thường – lại khiến lòng người xao động, gợi về một thời đã qua. Từ “xao xác”, “não nùng” thể hiện sự mơ hồ, man mác, khắc khoải của ký ức. Trong ánh nắng ấy, tác giả bỗng sống lại với “những ngày không” – những tháng ngày cũ không còn nữa, chỉ còn hiện hữu trong nỗi nhớ.
Khổ thơ thứ hai đưa người đọc trở về tuổi thơ mười tuổi của nhà thơ, nơi hình ảnh người mẹ (me) hiện lên thật thân thương và gần gũi:
“Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.”
Chỉ một chi tiết nhỏ – chiếc áo đỏ mẹ phơi trước giậu – mà khiến người con nhớ da diết. Ánh nắng mới không chỉ là ánh sáng của hiện tại mà còn là nhịp cầu đưa tâm hồn nhà thơ về với hình bóng mẹ trong quá khứ.
Ở khổ cuối, nỗi nhớ ấy càng trở nên cụ thể, ám ảnh:
“Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.”
Từng cử chỉ, bước đi, nụ cười của mẹ hiện lên trong tâm trí người con như chưa từng phai nhạt. Sự quan sát tinh tế, cách sử dụng từ ngữ nhẹ nhàng, gợi cảm và đầy nhạc tính khiến hình ảnh người mẹ như sống động trong nắng trưa hè.
Về nghệ thuật, bài thơ mang phong cách tiêu biểu của Thơ mới: lãng mạn, trữ tình, đề cao cảm xúc cá nhân. Hình ảnh và cảm xúc đan xen, tạo nên một bức tranh nắng nhuốm màu hoài niệm. Cách sử dụng từ ngữ cổ (“me”, “chửa”) cũng góp phần gợi không khí xưa cũ, khiến nỗi nhớ càng thêm sâu sắc.
Tóm lại, “Nắng mới” không chỉ là nỗi nhớ mẹ của một đứa con, mà còn là tiếng lòng của biết bao người khi ngoảnh lại tuổi thơ. Bài thơ chạm đến trái tim người đọc bằng sự chân thành và nỗi buồn dịu dàng, mang đậm chất nhân văn và nghệ thuật của một hồn thơ giàu cảm xúc.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.
Trong cuộc sống, mỗi con người là một cá thể riêng biệt với xuất thân, suy nghĩ, tính cách và lối sống không ai giống ai. Việc tôn trọng sự khác biệt của người khác là biểu hiện của một con người văn minh, có lòng bao dung và biết lắng nghe. Khi chúng ta chấp nhận sự khác biệt, chúng ta sẽ tránh được những định kiến hẹp hòi, các cuộc tranh cãi vô nghĩa, đồng thời tạo nên một môi trường sống hòa bình và cởi mở hơn. Sự khác biệt không phải là điều tiêu cực, mà chính là yếu tố làm nên sự đa dạng, phong phú của xã hội. Một thế giới đồng nhất sẽ vô cùng nhàm chán và nghèo nàn cảm xúc. Việc tôn trọng người khác cũng là cách ta rèn luyện bản thân trở nên khiêm nhường, biết nhìn nhận vấn đề đa chiều. Ngược lại, nếu ai cũng cố ép người khác phải giống mình, xã hội sẽ rơi vào chia rẽ và mâu thuẫn. Do đó, tôn trọng sự khác biệt không chỉ giúp ta sống đẹp hơn mà còn góp phần làm cho cộng đồng trở nên nhân văn, tiến bộ và đáng sống hơn.
Câu 2 (4.0 điểm): Phân tích, đánh giá bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư
Bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư là một thi phẩm xúc động thể hiện nỗi nhớ thương mẹ và những kỷ niệm tuổi thơ trong không gian đầy ánh nắng, gợi buồn và đầy chất thơ. Qua bài thơ, người đọc cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc và giàu yêu thương của tác giả.
Ở khổ đầu, tác giả miêu tả không gian buổi trưa đầy ánh nắng và âm thanh quen thuộc của cuộc sống thôn quê:
“Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng…”
Nắng và tiếng gà trưa – những hình ảnh rất đỗi đời thường – lại khiến lòng người xao động, gợi về một thời đã qua. Từ “xao xác”, “não nùng” thể hiện sự mơ hồ, man mác, khắc khoải của ký ức. Trong ánh nắng ấy, tác giả bỗng sống lại với “những ngày không” – những tháng ngày cũ không còn nữa, chỉ còn hiện hữu trong nỗi nhớ.
Khổ thơ thứ hai đưa người đọc trở về tuổi thơ mười tuổi của nhà thơ, nơi hình ảnh người mẹ (me) hiện lên thật thân thương và gần gũi:
“Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.”
Chỉ một chi tiết nhỏ – chiếc áo đỏ mẹ phơi trước giậu – mà khiến người con nhớ da diết. Ánh nắng mới không chỉ là ánh sáng của hiện tại mà còn là nhịp cầu đưa tâm hồn nhà thơ về với hình bóng mẹ trong quá khứ.
Ở khổ cuối, nỗi nhớ ấy càng trở nên cụ thể, ám ảnh:
“Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.”
Từng cử chỉ, bước đi, nụ cười của mẹ hiện lên trong tâm trí người con như chưa từng phai nhạt. Sự quan sát tinh tế, cách sử dụng từ ngữ nhẹ nhàng, gợi cảm và đầy nhạc tính khiến hình ảnh người mẹ như sống động trong nắng trưa hè.
Về nghệ thuật, bài thơ mang phong cách tiêu biểu của Thơ mới: lãng mạn, trữ tình, đề cao cảm xúc cá nhân. Hình ảnh và cảm xúc đan xen, tạo nên một bức tranh nắng nhuốm màu hoài niệm. Cách sử dụng từ ngữ cổ (“me”, “chửa”) cũng góp phần gợi không khí xưa cũ, khiến nỗi nhớ càng thêm sâu sắc.
Tóm lại, “Nắng mới” không chỉ là nỗi nhớ mẹ của một đứa con, mà còn là tiếng lòng của biết bao người khi ngoảnh lại tuổi thơ. Bài thơ chạm đến trái tim người đọc bằng sự chân thành và nỗi buồn dịu dàng, mang đậm chất nhân văn và nghệ thuật của một hồn thơ giàu cảm xúc.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản:
Nghị luận
Câu 2.
Hai cặp từ, cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1):
- Tằn tiện – Phung phí
- Ở nhà – Bay nhảy
Câu 3.
Vì sao tác giả lại cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng?
Vì mỗi người có một hoàn cảnh, suy nghĩ, lối sống và giá trị khác nhau. Việc phán xét người khác dễ dẫn đến sự hiểu lầm, định kiến và thiếu tôn trọng sự đa dạng trong cuộc sống. Chúng ta thường chỉ nhìn từ góc độ chủ quan của mình mà quên đi rằng người khác cũng có lý do riêng cho cách sống của họ.
Câu 4.
Anh/Chị hiểu như thế nào về quan điểm của tác giả: “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó”?
Quan điểm này thể hiện rằng, con người khi bị điều khiển bởi những định kiến – đặc biệt là định kiến đến từ người khác – thì sẽ đánh mất sự tự do trong tư duy, lối sống và lựa chọn của bản thân. Việc sống theo suy nghĩ, đánh giá của người khác khiến ta không còn là chính mình, mà chỉ là cái bóng của xã hội, điều này khiến cuộc sống trở nên mệt mỏi và xa rời hạnh phúc thực sự.
Câu 5.
Anh/Chị rút ra thông điệp gì cho bản thân từ văn bản trên?
Mỗi người đều có quyền sống theo cách riêng miễn không làm hại ai. Đừng vội vàng phán xét người khác khi chưa thật sự hiểu họ, và cũng đừng để bản thân bị ràng buộc bởi những định kiến xã hội. Hãy lắng nghe chính mình và sống thật với bản thân, đó là con đường dẫn tới sự bình an và tự do nội tâm.