Nguyễn Thị Phương Lan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Phương Lan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)





Nghị Luận


Câu 1: Đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích


Đoạn trích "Truyện Kiều" đã thể hiện những đặc sắc nghệ thuật nổi bật, góp phần làm nên giá trị vượt thời gian của tác phẩm.


Một trong những đặc sắc đầu tiên là nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nguyễn Du đã khắc họa thành công hình tượng Từ Hải - một bậc anh hùng phong trần, lẫy lừng qua những mô tả khái quát nhưng đầy sức gợi: "Đường đường một đấng anh hào", "Côn quyền hơn sức lược thao gồm tài", "Đội trời đạp đất ở đời". Đối lập với đó là Thúy Kiều, dù trong hoàn cảnh "lầu hồng" nhưng vẫn toát lên vẻ đẹp nữ nhi dịu dàng nhưng cũng đầy trí tuệ và tự trọng. Sự khắc họa này được thể hiện tinh tế qua nghệ thuật đối thoại. Cuộc trò chuyện giữa hai nhân vật không chỉ đơn thuần là lời hỏi đáp mà còn là sự thăm dò, trao đổi tâm tư, tình cảm, hé lộ nội tâm và phẩm chất của mỗi người. Lời của Từ Hải vừa mạnh mẽ, phóng khoáng, vừa tinh tế, thể hiện khát vọng tìm kiếm tri kỷ. Lời của Kiều thì khiêm nhường, lễ phép nhưng ẩn chứa sự thông minh, sâu sắc và lòng tự trọng cao.


Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ lục bát trong đoạn trích cũng đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật. Nguyễn Du đã sử dụng từ ngữ chọn lọc, giàu hình ảnh và nhạc điệu để miêu tả. Các cặp câu lục bát uyển chuyển, nhịp nhàng tạo nên dòng chảy cảm xúc tự nhiên, êm ái nhưng không kém phần sâu lắng. Những hình ảnh như "mây rồng", "cỏ nội hoa hèn", "cá chậu chim lồng", "trai anh hùng gái thuyền quyên", "sánh phượng đẹp duyên cưỡi rồng" không chỉ giàu sức gợi hình mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, giúp người đọc cảm nhận rõ hơn tâm trạng và khát vọng của nhân vật.


Cuối cùng, nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật là một điểm nhấn quan trọng. Nguyễn Du không miêu tả trực tiếp mà thông qua lời nói, hành động và cả những chi tiết nhỏ như cái "liếc" để làm hiện lên thế giới nội tâm phức tạp. Cách Từ Hải bị "xiêu anh hùng" bởi tiếng nàng, hay cách Kiều đáp lời "vừa ý" cho thấy sự tinh tế trong việc nắm bắt và diễn tả những rung động tinh tế nhất của con người.


Tóm lại, bằng những đặc sắc nghệ thuật về xây dựng nhân vật, ngôn ngữ thơ và miêu tả tâm lý, đoạn trích đã khắc họa thành công cuộc gặp gỡ đầy duyên ý giữa Từ Hải và Thúy Kiều, đồng thời thể hiện tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong việc chinh phục trái tim độc giả.


Câu 2: Suy nghĩ về ý kiến "Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi


Ý kiến "Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi" là một nhận định sâu sắc về bản chất và giới hạn của lòng tốt. Nó đề cao sức mạnh chữa lành của lòng tốt, đồng thời cảnh báo về sự cần thiết của sự tương hỗ để lòng tốt phát huy tối đa hiệu quả và không trở nên vô nghĩa.


Thật vậy, lòng tốt có một sức mạnh chữa lành phi thường. Những vết thương lòng, dù là do tổn thương tình cảm, sự cô đơn hay nỗi đau tinh thần, đều có thể được xoa dịu bởi một hành động quan tâm chân thành, một lời động viên ấm áp hay một cái ôm sẻ chia. Trong cuộc sống, chúng ta chứng kiến vô số trường hợp lòng tốt đã mang lại hy vọng cho những người gặp khó khăn, giúp họ đứng dậy sau vấp ngã. Một người bị đối xử tệ bạc, khi nhận được sự tử tế bất ngờ từ người lạ, có thể cảm thấy niềm tin vào cuộc sống được phục hồi. Một đứa trẻ bị bỏ rơi, khi nhận được tình yêu thương từ người nuôi dưỡng, có thể phát triển khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần. Lòng tốt giống như ánh nắng mặt trời, xua tan đi bóng tối, làm ấm áp những trái tim lạnh giá, giúp hàn gắn những rạn nứt trong tâm hồn. Sức mạnh ấy đến từ sự đồng cảm, sự chia sẻ, sự vị tha, những phẩm chất cao đẹp làm nên giá trị của con người.


Tuy nhiên, ý kiến này cũng rất đúng khi nhấn mạnh lòng tốt cũng cần đôi. Điều này có nghĩa là lòng tốt cần sự đáp lại, sự đón nhận và sự nỗ lực từ cả hai phía.


Thứ nhất, lòng tốt cần sự đón nhận chân thành. Một hành động tốt sẽ trở nên vô nghĩa nếu người nhận không mở lòng để đón nhận nó, hoặc đón nhận nó với sự nghi ngờ, thờ ơ. Sự tổn thương hay sự phòng vệ quá mức có thể khiến con người khó cảm nhận được ý tốt từ người khác. Do đó, để lòng tốt thực sự chữa lành, người nhận cần có một thái độ cởi mở, sẵn sàng chấp nhận và tin tưởng.


Thứ hai, lòng tốt cần sự tương hỗ và nỗ lực từ phía người nhận. Lòng tốt không phải là sự ban ơn một chiều hay sự cứu rỗi hoàn toàn. Nó chỉ là một yếu tố hỗ trợ. Bản thân người nhận cũng phải có ý chí vươn lên, phải có sự nỗ lực để vượt qua khó khăn. Nếu chỉ dựa dẫm vào lòng tốt của người khác mà không tự mình cố gắng, thì lòng tốt đó chỉ là một sự giúp đỡ tạm thời, không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Thậm chí, nó có thể tạo ra sự ỷ lại, làm mất đi động lực phấn đấu của con người. Lòng tốt thực sự là khi người cho đi tiếp thêm sức mạnh, còn người nhận thì dùng sức mạnh ấy để tự mình đứng vững.


Thứ ba, lòng tốt cũng cần sự đôi bên hiểu biết và tôn trọng. Đôi khi, lòng tốt không đúng cách có thể gây ra những tác động tiêu cực. Ví dụ, sự bao bọc quá mức có thể khiến người nhận thiếu đi cơ hội học hỏi và trưởng thành. Lòng tốt cần đi đôi với sự khôn ngoan để biết khi nào nên giúp, giúp như thế nào cho phù hợp, và khi nào thì cần để người khác tự mình trải nghiệm và vượt qua.


Cuối cùng, lòng tốt "cần đôi" còn thể hiện ở việc nó có thể lan tỏa. Khi một người nhận được lòng tốt và cảm nhận được giá trị của nó, họ có xu hướng lan tỏa lòng tốt đó cho những người xung quanh. Điều này tạo nên một vòng tròn tích cực, nơi lòng tốt được nhân lên và lan tỏa mạnh mẽ.


Tóm lại, ý kiến "Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi" là một lời nhắc nhở quan trọng. Chúng ta cần trân trọng và phát huy sức mạnh chữa lành của lòng tốt, nhưng cũng phải hiểu rằng lòng tốt chỉ thực sự hiệu quả khi có sự đón nhận, sự nỗ lực và sự tương hỗ từ hai phía. Đó là cách để lòng tốt thực sự trở thành một sức mạnh vĩ đại, kiến tạo nên một xã hội nhân văn và đầy yêu thương.


Để hiểu sâu hơn về những khía cạnh tinh tế này, bạn có thể muốn khám phá thêm các tác phẩm văn học khác khắc họa mối quan hệ giữa người cho và người nhận, hoặc các câu chuyện về những nỗ lực vượt lên nghịch cảnh nhờ sự giúp đỡ và chính bản thân mình.





Câu 1: Xác định thể thơ


Văn bản trên được viết theo thể lục bát.


Câu 2: Địa điểm gặp gỡ


Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau khi Từ Hải "Qua chơi nghe tiếng nàng Kiều" và tìm đến nơi Kiều đang ở. Đoạn trích miêu tả Kiều đang ở trong "lầu hồng" và có cuộc đối thoại với Từ Hải.


Câu 3: Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều


Qua những câu thơ:


> Thưa rằng: “Lượng cả bao dung,

> Tấn Dương được thấy mây rồng có phen.

> Rộng thương cỏ nội hoa hèn,

> Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau!”


Ta có thể nhận xét về nhân vật Thúy Kiều như sau:


Sự khiêm nhường và tự ti: Dù sở hữu tài sắc vẹn toàn và được Từ Hải ngưỡng mộ, Kiều vẫn khiêm tốn nhận mình là "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt". Sự tự ti này bắt nguồn từ hoàn cảnh và thân phận của nàng, luôn cảm thấy mình không xứng đáng với những điều tốt đẹp.

Sự nhạy bén và thấu hiểu: Kiều nhanh chóng nhận ra tấm lòng và ý muốn của Từ Hải. Nàng hiểu rằng Từ Hải đang tìm kiếm một tri kỷ, một người đồng hành xứng tầm. Cách đáp lời "Lượng cả bao dung" thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về con người và hoàn cảnh của Từ Hải.

Phẩm chất cao đẹp và lòng tự trọng: Dù tự nhận là "bèo bọt", Kiều không hề ủy mị hay cầu xin. Nàng ý thức được giá trị của bản thân và không muốn làm phiền đến người khác ("dám phiền mai sau"). Câu thơ "Tấn Dương được thấy mây rồng có phen" còn cho thấy nàng có tầm nhìn xa trông rộng, biết trân trọng những cơ hội lớn lao.

Sự chủ động trong tình yêu: Với "Tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng", Kiều đã chủ động bày tỏ tình cảm và sự ngưỡng mộ của mình với Từ Hải. Nàng không ngần ngại thể hiện sự "ưa" và chấp nhận mối lương duyên.


Câu 4: Nhận xét về nhân vật Từ Hải


Qua đoạn trích, nhân vật Từ Hải hiện lên với những nét nổi bật sau:


Hào kiệt, khí phách phi thường: Ngay từ những câu thơ đầu, Từ Hải đã được khắc họa là "Đường đường một đấng anh hào", "Đội trời đạp đất ở đời", sở hữu "Côn quyền hơn sức lược thao gồm tài". Ông là một người phiêu bạt giang hồ, quen với việc "vẫy vùng", mang gươm đàn gánh vác non sông.

Bản lĩnh và quyết đoán: Từ Hải không chỉ mạnh mẽ về võ lực mà còn có tài thao lược. Ông là một người đàn ông quyết đoán, dám nghĩ dám làm.

Nhạy bén và tinh tế trong tình cảm: Dù là một bậc anh hùng lẫy lừng, Từ Hải lại rất tinh tế khi đối diện với Thúy Kiều. Ông nghe tiếng nàng mà "tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng", và ngay lập tức "liếc" "cùng ưa". Ông không dùng vũ lực hay quyền thế để chinh phục mà dùng lời lẽ chân thành, thẳng thắn để bày tỏ tình cảm và thăm dò ý tứ của nàng.

Đề cao sự tri kỷ và tình yêu đích thực: Lời nói của Từ Hải với Kiều thể hiện quan điểm của ông về tình yêu: "Một đời được mấy anh hùng, Bõ chi cá chậu chim lồng mà chơi!". Ông không muốn một tình yêu tầm thường, mà tìm kiếm một người tri kỷ có thể đồng hành trên con đường sự nghiệp lớn lao. Ông trân trọng sự "ý hợp tâm đầu", "tri kỷ trước sau".

Rộng lượng và cao thượng: Khi thấy Kiều có sự đáp lại, ông cười và khẳng định: "Tri kỷ trước sau mấy người? Khen cho con mắt tinh đời, Anh hùng đoán giữa trần ai mới già! Một lời đã biết đến ta, Muôn chung nghìn tứ cũng là có nhau!". Điều này cho thấy ông rất coi trọng sự đồng điệu trong tâm hồn và sẵn sàng chia sẻ mọi thứ với người mình yêu.


Câu 5: Tình cảm/cảm xúc khơi gợi


Đoạn trích này khơi gợi trong tôi nhiều tình cảm và cảm xúc đan xen:


Sự ngưỡng mộ: Tôi ngưỡng mộ khí phách anh hùng, tài hoa và chí lớn của Từ Hải. Ông không chỉ là một võ tướng mà còn là một người có tầm nhìn xa trông rộng, biết trân trọng tình nghĩa và sự đồng điệu trong tâm hồn.

Sự đồng cảm và xót xa: Tôi đồng cảm với thân phận tài sắc nhưng bạc mệnh của Thúy Kiều. Dù nàng có tài có sắc, nhưng số phận lại đẩy nàng vào những hoàn cảnh éo le. Tuy nhiên, qua đoạn trích này, tôi cũng thấy được vẻ đẹp tâm hồn và trí tuệ của nàng, dù trong hoàn cảnh nào, nàng vẫn giữ được sự kiên cường và tự trọng.

Sự rung động trước tình yêu đẹp: Cuộc gặp gỡ và đối thoại giữa Từ Hải và Thúy Kiều đẹp như một bức tranh thủy mặc. Đó là sự gặp gỡ của hai tâm hồn đồng điệu, sự thấu hiểu và chấp nhận lẫn nhau. Tình yêu của họ không chỉ dựa trên nhan sắc mà còn là sự tương xứng về chí khí và tâm hồn.

Niềm tin vào sự tri kỷ: Đoạn trích khẳng định một chân lý đẹp đẽ: "Tri kỷ trước sau mấy người?". Nó khiến tôi tin rằng, giữa cuộc đời rộng lớn, vẫn luôn có những người có thể thấu hiểu, chia sẻ và đồng hành cùng ta trên mọi nẻo đường.

Sự trân trọng đối với giá trị con người: Nguyễn Du qua đoạn trích đã đề cao những giá trị nhân văn như tài năng, trí tuệ, lòng tự trọng và sự đồng cảm. Điều này nhắc nhở tôi phải biết nhìn nhận và đánh giá con người dựa trên những phẩm chất cốt lõi.


Lý do khơi gợi những cảm xúc này là bởi cách Nguyễn Du xây dựng nhân vật tài tình, ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh và cảm xúc, cùng với những triết lý sâu sắc về tình yêu, cuộc đời và con người. Đoạn trích không chỉ là một câu chuyện tình yêu lãng mạn mà còn là sự suy ngẫm về giá trị của sự đồng điệu tâm hồn trong cuộc đời đầy biến động.




Câu 1 (Khoảng 200 chữ): Phân tích đoạn trích

Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” thể hiện nỗi bi ai, cô độc và khát vọng tự do của con người trước thiên nhiên và số phận. Ngôn ngữ tác giả giàu nhịp điệu, giọng điệu bi tráng, gợi cảm giác dồn nén và bức bối. Hình ảnh “biển” vừa là biểu tượng của thiên nhiên hùng vĩ, vừa là ẩn dụ cho thử thách, bão tố cuộc đời mà con người phải đối mặt. Qua lời độc thoại, nhân vật bộc lộ tâm trạng kiên cường, quyết liệt và khát khao sống, đồng thời phản ánh sự đấu tranh nội tâm giữa ý chí sống và hoàn cảnh éo le. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mang âm hưởng gợi hình, gợi cảm và nhịp điệu câu linh hoạt tạo ra hiệu quả biểu cảm mạnh mẽ, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau, khát vọng và tình yêu cuộc sống của nhân vật. Từ đó, đoạn trích không chỉ tái hiện hoàn cảnh khó khăn mà còn nhấn mạnh sức sống tiềm ẩn và lòng dũng cảm của con người trong nghịch cảnh.


Câu 2 (Khoảng 600 chữ): Giá trị của tình thân trong cuộc sống

Tình thân, bao gồm tình cảm gia đình, quan hệ ruột thịt và sự gắn bó giữa những người thân yêu, là một giá trị tinh thần vô cùng quý báu trong cuộc sống mỗi con người. Nó không chỉ là nơi ta tìm thấy sự che chở, bảo vệ và đồng cảm, mà còn là nguồn động lực tinh thần để vượt qua khó khăn, thử thách. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, mỗi người đều phải đối mặt với áp lực học tập, công việc hay các mối quan hệ phức tạp. Trong bối cảnh ấy, tình thân trở thành bến bờ bình yên, giúp con người cảm thấy an toàn, vững vàng và được yêu thương.

Tình thân còn được thể hiện qua những hành động cụ thể: cha mẹ nhẫn nại nuôi dưỡng, dạy dỗ con; anh chị em chia sẻ, giúp đỡ nhau trong khó khăn; người thân luôn ở bên lúc hoạn nạn, đau ốm hay thất bại. Những giá trị ấy không thể đo bằng vật chất, mà được cảm nhận qua sự quan tâm, sẻ chia và tình yêu thương chân thành. Văn học, điện ảnh hay những câu chuyện đời thường đều minh chứng rằng, tình thân giúp con người giữ được nhân cách, niềm tin và lạc quantrong cuộc sống.

Ngược lại, thiếu tình thân sẽ khiến con người cô độc, mất phương hướng và dễ chán nản. Chính vì vậy, việc duy trì, nuôi dưỡng tình thân là điều cần thiết. Mỗi người cần biết trân trọng gia đình, quan tâm và sẻ chia với người thân, bởi chỉ khi có tình thân, con người mới cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc, nghị lực và ý nghĩa cuộc sống.

Tóm lại, tình thân là nguồn sức mạnh tinh thần, chỗ dựa bền vững và ánh sáng dẫn lối cho con người trong hành trình sống. Dù cuộc sống có bộn bề, khó khăn hay thử thách, tình thân vẫn là giá trị vĩnh hằng, giúp mỗi chúng ta vượt qua nghịch cảnh và hoàn thiện nhân cách.


Câu 1. Xác định người kể trong văn bản.


Người kể trong văn bản trích đoạn này là người đang thực hiện hành trình chèo thuyền vượt biển.


Dựa vào nội dung, người kể là nhân vật chính đang bị bắt làm "sa dạ sa dồng" (phu chèo thuyền) trong "cõi ma" (âm phủ) và phải vượt qua hành trình gian khổ qua mười hai "rán nước". Ngôi kể là ngôi thứ nhất ("tôi", "ta", "mình"), thể hiện trực tiếp qua các lời van xin, kêu gọi và tự than thân trách phận ở phần cuối đoạn trích ("Biển ơi, đừng giết tôi", "Bây giờ mới biết tôi sống sót", "Tự than thân trách phận").


Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm :


Hình ảnh "biển" trong văn bản này không chỉ là biển tự nhiên mà chủ yếu là một không gian siêu nhiên, đầy rẫy hiểm nguy và thử thách khủng khiếp của cõi âm.


Đặc điểm của biển được miêu tả qua các chi tiết:


1. Nguy hiểm vật lý cực đoan: Nước "vằn mông mốc", "cuộn thác", "nổi bão phong ba", "nước ác kéo ầm ầm", "nước đổ xuống ầm ầm", "nước xoáy dữ ào ào".

2. Chứa đựng các thế lực siêu nhiên đe dọa: Nơi đây có "quỷ dữ chặn đường", "ngọ lồm bủa giăng" chực nuốt người, và có cả sự hiện diện của Long Vương ("Nước thét gào kéo xuống Long Vương").

3. Sự đe dọa tính mạng tuyệt đối: Biển đòi hỏi con người phải "lễ chuộc thân", "Có bạc mới được qua", và nhân vật phải cầu xin thảm thiết: "Biển ơi, đừng giết tôi", "Đừng cho tôi bỏ thân chốn này".


Tóm lại, biển là một thử thách sinh tử, một hành trình thử thách đức tin và sức chịu đựng của linh hồn trong thế giới bên kia.


Câu 3. Chủ đề của văn bản là :


Chủ đề chính của văn bản trích đoạn này là cuộc đấu tranh sinh tồn và sự khốn khổ của người lao động (linh hồn) khi đối diện với số phận bất công, bị áp bức trong thế giới tâm linh.


Dù là một đoạn thơ mô tả hành trình cụ thể, chủ đề lớn hơn được phản ánh qua:


Sự gian khổ, hiểm nguy: Hành trình vượt qua 12 rán nước là sự thử thách sinh tử không ngừng nghỉ.

Sự bất công và nỗi oan khuất: Dựa trên tóm tắt, người chèo thuyền là linh hồn bị oan ức phải làm khổ sai. Phần cuối đoạn thơ mô tả cảnh "Binh mã slay rầm rập Kéo vào chợ Đường Chu" sau khi qua nạn, thể hiện việc linh hồn vẫn phải tiếp tục kiếp đầy tớ cho "quan slay" (cai trị cõi âm), than thân trách phận vì "sa dạ sa dồng".


Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều là:


Các "rán nước" (ghềnh nước, khúc sông nguy hiểm) trong văn bản là biểu tượng cho những thử thách, gian truân, tai ương chồng chất mà linh hồn phải trải qua trên đường đến cõi vĩnh hằng hoặc trên hành trình thực hiện lao động khổ sai ở thế giới bên kia.


Mỗi "rán" lại có mức độ nguy hiểm tăng dần, từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai:


Rán 7: Thử thách về vật chất (phải có tiền bạc chuộc thân).

Rán 9: Đỉnh điểm của sợ hãi, tuyệt vọng khi đối diện với cái chết ("nước dựng đứng chấm trời").

Rán 12: Điểm kết thúc của hành trình vượt biển nguy hiểm, là ngưỡng cửa của sự sống sót tạm thời.


Chúng là phép ẩn dụ cho những khó khăn của cuộc đời (khi áp dụng cho thế giới thực) hoặc những khâu thanh lọc khắc nghiệt của thế giới tâm linh.


Câu 5. Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ: Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền:Những âm thanh đó gợi cho em cảm xúc là :


Đoạn thơ:

Chèo đi rán thứ chín,

Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,

Khắp mặt biển nước sôi gầm réo.

Biển ơi, đừng giết tôi,

Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền,


Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ này là:


1. Âm thanh của thiên nhiên hung dữ (Âm thanh ghê rợn):

"Nước sôi gầm réo": Đây là âm thanh mạnh mẽ, hỗn loạn, thể hiện sự vận động dữ dội và hủy diệt của nước biển.

2. Âm thanh của con người trong cơn tuyệt vọng (Âm thanh cầu khẩn):

Lời kêu cầu, van xin của nhân vật: "Biển ơi, đừng giết tôi", "Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền".


Những âm thanh này gợi lên cảm giác kinh hoàng tột độ, sự bế tắc và nỗi sợ hãi cái chết cận kề. Sự đối lập giữa tiếng "gầm réo" dữ dội của biển cả và lời van xin yếu ớt của con người làm nổi bật bi kịch của sinh mệnh nhỏ bé đang phải đối đầu với sức mạnh thiên nhiên và số phận nghiệt ngã.





Câu1

Nhân vật bé Em trong truyện "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư là một hình ảnh tiêu biểu cho sự ngây thơ, trong sáng nhưng cũng đầy sâu sắc và tình cảm. Bé Em, một cô bé khoảng 10 tuổi, sống cùng bà trong một ngôi nhà nghèo khó ở miền Tây Nam Bộ. Dù hoàn cảnh khó khăn, bé Em luôn giữ trong mình niềm vui và hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Chiếc áo Tết mới không chỉ là một món quà vật chất mà còn là biểu tượng của những ước mơ giản dị nhưng đầy ý nghĩa của em. Bé Em rất yêu quý chiếc áo này, không chỉ vì nó đẹp mà còn vì đó là món quà duy nhất mà bà có thể tặng.Tính cách của bé Em được thể hiện qua sự nhạy cảm và tinh tế trong cách em đối xử với mọi người xung quanh. Em luôn quan tâm, chăm sóc bà, hiểu được nỗi khổ của bà và không phàn nàn về hoàn cảnh khó khăn. Tình bạn chân thành của bé Em với Bích cũng là một điểm sáng trong truyện. Dù hoàn cảnh gia đình khác nhau, bé Em luôn quan tâm và chia sẻ với bạn, không khoe khoang về những bộ đồ mới của mình khi biết Bích chỉ có một bộ đồ mới cho Tết.Những hành động nhỏ nhưng đầy ý nghĩa của bé Em thể hiện sự cảm thông sâu sắc và lòng yêu thương vô bờ bến. Em luôn cố gắng làm cho bạn cảm thấy vui vẻ và không bị tự ti về hoàn cảnh của mình. Qua nhân vật bé Em, Nguyễn Ngọc Tư đã truyền tải một thông điệp sâu sắc về tình.

Câu :2

Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người ta luôn phải đối mặt với vô vàn lựa chọn, đâu là điều thực sự quan trọng để theo đuổi. Văn bản "Áo Tết" của nhà văn Nguyễn Ngọc Tư đã khéo léo khắc họa một bài học quý giá thông qua câu chuyện của nhân vật bé Em. Khi đối diện với mong muốn sở hữu một chiếc áo mới sặc sỡ để đi chơi Tết, một biểu tượng của giá trị vật chất mà em vô cùng ao ước, bé Em chợt nhận ra một chân lý giản dị mà sâu sắc: tình bạn chân thành, những giây phút sẻ chia ấm áp còn có giá trị hơn tất thảy những món đồ vật chất hào nhoáng. Bé Em đã lựa chọn trao đi sự đồng cảm và thấu hiểu, nhận ra rằng niềm vui khi được ở bên bạn bè, cùng nhau chia sẻ và đồng hành, mang lại hạnh phúc và ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều so với việc được mặc một bộ trang phục lộng lẫy. Từ câu chuyện đầy ý nghĩa ấy, chúng ta càng thêm suy ngẫm về tầm quan trọng của việc cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần – hai phương diện song hành, bổ trợ lẫn nhau để tạo nên một cuộc sống trọn vẹn và đích thực.


Trước hết, không thể phủ nhận vai trò nền tảng của giá trị vật chất. Đó là những yếu tố cần thiết, là điều kiện tiên quyết đảm bảo cho sự tồn tại, phát triển của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Nhà cửa vững chãi, đủ đầy lương thực, quần áo ấm áp, các dịch vụ y tế, giáo dục tiên tiến – tất cả đều thuộc về phạm trù vật chất. Một đời sống vật chất đủ đầy, ổn định giúp con người có được sự an tâm về thể chất và tinh thần, có sức khỏe để lao động, học tập và theo đuổi những mục tiêu cao cả hơn trong cuộc sống. Tuy nhiên, lịch sử và thực tế đã chứng minh rằng, nếu chỉ mải chạy theo sự tích lũy vật chất, con người rất dễ rơi vào vòng xoáy của chủ nghĩa tiêu dùng, trở nên tham lam, ích kỷ, vô cảm và đánh mất đi những giá trị tinh thần cốt lõi làm nên phẩm giá con người. Sự giàu có về vật chất mà thiếu đi sự phong phú về tâm hồn thường dẫn đến cảm giác trống rỗng, cô đơn, mất kết nối với cộng đồng và với chính bản thân mình.


Trái lại, giá trị tinh thần mang đến sự phong phú, màu sắc và ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống. Tình yêu thương gia đình, tình bạn bè chân thành, tri thức được trau dồi, vẻ đẹp của nghệ thuật, những nguyên tắc đạo đức cao đẹp, niềm tin vào cuộc sống, lý tưởng sống cao cả… là những yếu tố làm tâm hồn con người thêm giàu có, giúp ta vượt qua nghịch cảnh, xây dựng những mối quan hệ bền chặt, có ý nghĩa và tìm thấy hạnh phúc đích thực – một loại hạnh phúc bền vững, không phụ thuộc vào sự thay đổi của hoàn cảnh bên ngoài. Câu chuyện của bé Em trong "Áo Tết" là một minh chứng sống động cho điều này. Chiếc áo mới tượng trưng cho khát vọng vật chất, một mong muốn rất đỗi tự nhiên và chính đáng của trẻ thơ. Tuy nhiên, khi đối diện với hoàn cảnh của bạn Bích, bé Em đã có một sự chuyển dịch trong nhận thức. Bé đã nhận ra niềm vui khi được sẻ chia, được thấu hiểu và đồng cảm với bạn bè còn quý giá hơn nhiều so với việc được khoác lên mình một bộ trang phục lộng lẫy. Bé đã tạm gác lại mong muốn vật chất của bản thân để ưu tiên cho giá trị tinh thần vô giá – tình bạn và sự sẻ chia. Điều này cho thấy, chính sự tỉnh táo nhận ra đâu là giá trị bền vững, đâu là điều thực sự quan trọng sẽ giúp ta sống trọn vẹn và ý nghĩa hơn.


Vậy làm thế nào để chúng ta có thể xây dựng một lối sống hài hòa, cân bằng giữa hai phương diện tưởng chừng đối lập này? Quá trình này đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc và những hành động cụ thể, có ý thức. Đầu tiên, chúng ta cần thay đổi quan niệm, học cách biết đủ và trân trọng những gì mình đang có. Lao động chăm chỉ, sáng tạo để đạt được sự đủ đầy về vật chất là điều cần thiết, là nghĩa vụ của mỗi người, nhưng không nên để nó trở thành mục đích tối thượng, trở thành nỗi ám ảnh hay thước đo duy nhất cho giá trị bản thân. Song song đó, mỗi người cần chủ động, có ý thức nuôi dưỡng và làm giàu đời sống tinh thần của mình. Hãy dành thời gian chất lượng cho gia đình, bạn bè, vun đắp và gìn giữ những mối quan hệ yêu thương, gắn kết. Tích cực học hỏi, trau dồi tri thức qua việc đọc sách, tham gia các khóa học, hoạt động ngoại khóa để mở mang đầu óc và làm phong phú thêm thế giới nội tâm. Nuôi dưỡng tâm hồn qua việc thưởng thức cái đẹp của nghệ thuật, âm nhạc, chiêm ngưỡng thiên nhiên; đồng thời không ngừng rèn luyện đạo đức, lòng nhân ái để trở thành một con người có ích cho xã hội. Việc tham gia các hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn cũng là một cách tuyệt vời để làm giàu thêm đời sống tinh thần, củng cố niềm tin vào những điều tốt đẹp và tìm thấy ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống.


Tóm lại, câu chuyện về bé Em trong "Áo Tết" đã gợi mở cho chúng ta bài học vô cùng sâu sắc về giá trị bền vững của tình bạn và tầm quan trọng thiết yếu của sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần. Một cuộc sống thực sự hạnh phúc, trọn vẹn không phải là sự giàu có đến choáng ngợp về vật chất mà thiếu đi sự ấm áp, ý nghĩa trong tâm hồn, cũng không phải là sự lý tưởng hóa, thoát ly thực tại mà quên đi nhu cầu cơ bản của cuộc sống. Đó là sự hòa quyện hài hòa, là sự bổ trợ lẫn nhau giữa hai phương diện này. Hãy cùng nhau rèn luyện bản thân, thay đổi cách nhìn nhận, ưu tiên những giá trị bền vững, và chủ động kiến tạo một lối sống cân bằng, hướng đến sự đủ đầy cả về vật chất lẫn sự phong phú, ấm áp trong tâm hồn, để cuộc sống của mỗi chúng ta ngày càng trở nên ý nghĩa, hạnh phúc và trọn vẹn hơn.


Câu 1 Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.

Câu 2 Đề tài của văn bản "Áo tết" là cả ngợi tình bạn trong sáng, chân thành, tinh tế giữa hai cô bé Em và Bích.

Câu 3 - Sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích được thay đổi linh hoạt, chủ yếu qua lời kể ở ngôi thứ ba, nhưng lại hướng về suy nghĩ, cảm xúc của hai nhân vật Em và Bích. - Việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản có tác dụng là khắc họa rõ nét chủ đề về tình bạn, sự đồng cảm tinh tế và cái nhìn thấu hiểu trong tình yêu thương. Đồng thời tạo nên chiều sâu tâm lý cho nhân vật.

Câu 4 Chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất, nó thể hiện sự tinh tế, nhạy cảm và lòng nhân ái của bé Em, đồng thời cho thấy sự đối lập về hoàn cảnh gia đình giữa bé Em và bé Bích. Chi tiết này bộc lộ tính cách của hai nhân vật: bé Em ích kỷ ban đầu nhưng sau đó là sự đồng cảm và chia sẻ, còn bé Bích dù nghèo khó vẫn luôn có sự tôn trọng và tình bạn chân thành.

Câu 5 Qua câu chuyện về bé Em và bé Bích, em rút ra bài học về tình bạn đẹp không dựa trên vật chất mà xuất phát từ sự chân thành, thấu hiểu và sẻ chia. Bé Em cho thấy sự tinh tế khi hiểu được hoàn cảnh và nỗi buồn của bạn, từ đó quyết định mặc đồ giống Bích để không làm bạn tủi thân. Tình bạn đẹp là khi ta biết quan tâm đến cảm xúc của người khác, không so đo hơn thiệt, và luôn yêu quý, bao dung cho nhau dù có sự khác biệt.