Nguyễn Ngọc Thảo Vy

Giới thiệu về bản thân

hello mọi người 🥰🥰
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong thế giới thi ca muôn màu, bài thơ "Mùa thu và mẹ" của Lương Đình luôn để lại trong em những rung cảm dịu dàng mà sâu sắc nhất. Tác phẩm là một bản hòa ca buồn về tình mẫu tử, nơi hình ảnh người mẹ tảo tần hiện lên giữa sắc thu vàng vọt. Em vô cùng xúc động trước sự đối lập đầy tinh tế mà tác giả đã xây dựng: trong khi mùa thu của đất trời mang đến vẻ đẹp rực rỡ với "nắng vàng", "cúc nở", thì "mùa thu" đời mẹ lại hằn lên những dấu vết của thời gian với mái tóc "pha sương" và đôi bàn tay "gầy guộc". Hình ảnh ẩn dụ "vầng trăng khuyết" để chỉ cuộc đời mẹ khiến em lặng người xót xa; mẹ đã chấp nhận sự khuyết hao, vất vả của bản thân để thắp sáng và làm tròn đầy cuộc đời cho con. Từng câu chữ như khơi gợi trong em niềm biết ơn vô hạn, bởi mỗi mùa thu trôi qua, con lớn khôn thêm một chút thì cũng là lúc mẹ già đi một ít. Bài thơ không chỉ là lời tri ân chân thành mà còn là hồi chuông nhắc nhở em phải biết trân trọng từng phút giây bên mẹ, bởi tình yêu của mẹ chính là bến đỗ bình yên nhất giữa dòng đời đầy biến động.

Bài thơ "Mùa thu và mẹ" của Lương Đình là một trong những tác phẩm hay nhất về tình mẫu tử mà em từng được đọc, để lại trong em những rung cảm vô cùng sâu sắc. Toàn bộ bài thơ là một sự đối sánh đầy tinh tế giữa thiên nhiên và con người, giữa cái vĩnh hằng của đất trời và cái hữu hạn của đời mẹ. Khi mùa thu về mang theo hơi may dịu nhẹ và sắc vàng óng ả, em chợt thắt lòng trước hình ảnh đôi bàn tay mẹ "gầy guộc" và mái tóc đã "pha sương". Nhà thơ đã rất khéo léo khi sử dụng hình ảnh "vầng trăng khuyết" để ẩn dụ cho cuộc đời mẹ – một cuộc đời không trọn vẹn, luôn hy sinh, hao gầy để con được tròn đầy, khôn lớn. Đọc những dòng thơ ấy, em cảm thấy vừa biết ơn, vừa có chút nghẹn ngào, xót xa cho những nhọc nhằn mà mẹ đã lặng lẽ bước qua. Hình ảnh mẹ hiện lên không chỉ là người nhóm lửa, giữ ấm mái nhà mà còn là bến đỗ bình yên nhất sau mọi giông bão cuộc đời. Bài thơ không chỉ khơi dậy tình yêu thương mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng thời gian vốn dĩ vô tình, mái tóc mẹ sẽ trắng thêm sau mỗi mùa lá rụng. Gấp trang sách lại, âm hưởng của bài thơ vẫn còn vang vọng, thôi thúc em phải sống tốt hơn, biết trân trọng và yêu thương mẹ nhiều hơn mỗi ngày.

  • Cảm xúc: Bài thơ mang lại cho em một cảm giác vừa êm đềm, vừa xót xa. Em xúc động trước hình ảnh đối lập giữa mùa thu đất trời tươi đẹp với sự già đi của mẹ qua hình ảnh "vầng trăng khuyết" hay "sương trắng trên đầu". Càng cảm nhận được sự dịu dàng của mẹ, em lại càng thương đôi bàn tay gầy và những lo toan mà mẹ đã gánh vác suốt cuộc đời để cho con có những "mùa thu" bình yên.
  • Bài học: Qua bài thơ, em rút ra bài học về sự trân trọng thời gian và lòng hiếu thảo. Thời gian trôi đi có thể mang đến mùa thu rực rỡ nhưng cũng lấy đi tuổi xuân của mẹ. Vì vậy, em tự nhủ phải biết yêu thương, quan tâm mẹ ngay từ bây giờ, khi mẹ còn ở bên cạnh, đừng để đến lúc "vầng trăng khuyết" đi rồi mới thấy hối tiếc.
Câu 1: Cảm xúc về đoạn trích "Bài ca người lính thời bình" (Khoảng 150 chữ) Đoạn trích "Bài ca người lính thời bình" của Trần Đăng Khoa đã để lại trong em niềm xúc động và sự khâm phục sâu sắc trước hình ảnh người chiến sĩ hôm nay. Khi đất nước không còn bóng giặc, những tưởng người lính sẽ được nghỉ ngơi, nhưng thực tế họ vẫn chọn cuộc sống "gian nan làm bạn, gió sương làm nhà". Em đặc biệt ấn tượng với sự đối lập giữa vẻ phồn hoa nơi đô thị "áo dài bay" và hình ảnh người lính "trần trụi", "lắm lem" trên mặt trận kinh tế, lao động. Họ vừa là "lính cựu" dày dạn kinh nghiệm, vừa là "tân binh" trên mặt trận chống lại "cái nghèo và cái dốt". Đoạn thơ giúp em nhận ra rằng, dù trong bất cứ thời đại nào, người lính vẫn luôn giữ vững bản chất bộ đội Cụ Hồ, lặng lẽ hy sinh hạnh phúc cá nhân để bảo vệ và dựng xây quê hương. Từ đó, em tự nhủ phải nỗ lực học tập để góp phần xứng đáng với những mồ hôi, nước mắt mà người lính đã đổ xuống giữa thời bình.
Câu 2: Nghị luận phân tích nhân vật con Kiến (Khoảng 400 chữ) Trong kho tàng truyện ngụ ngôn, "Con Kiến và con Bồ Câu" là một câu chuyện giản dị nhưng chứa đựng bài học sâu sắc về lòng nhân ái. Trong đó, nhân vật con Kiến đã để lại ấn tượng mạnh mẽ về lòng biết ơn và sự dũng cảm, đại diện cho những con người bé nhỏ nhưng có tâm hồn cao thượng. Trước hết, Kiến hiện lên là một nhân vật có số phận nhỏ bé và yếu thế. Sự cố "sa chân" xuống dòng nước cuốn trôi là một thử thách sinh tử mà nếu không có sự giúp đỡ của Bồ Câu, Kiến đã phải bỏ mạng. Tuy nhiên, điểm đáng quý nhất ở Kiến không phải là sự may mắn, mà là lòng biết ơn sâu sắc. Ngay sau khi thoát nạn, Kiến không hề quên ơn cứu mạng của Bồ Câu. Ý thức "biết ơn" ấy đã thường trực trong tâm trí, để rồi khi thấy ân nhân gặp nguy hiểm, Kiến đã không ngần ngại hành động. Hành động trả ơn của Kiến minh chứng cho sự thông minh và lòng dũng cảm. Dù bé nhỏ hơn người đi săn gấp nhiều lần, Kiến đã chọn cách tấn công trực diện vào gót chân đối phương. Cú đốt của Kiến không chỉ làm đau kẻ đi săn mà còn trực tiếp cứu sống Bồ Câu. Hình ảnh con Kiến bé xíu làm cho người thợ săn phải "quẳng cung", "dậm chân kêu oai oái" mang đến một thông điệp mạnh mẽ: Sức mạnh của lòng tốt và sự công bằng không phụ thuộc vào kích thước cơ thể hay địa vị xã hội. Qua nhân vật Kiến, tác giả dân gian đã khẳng định một triết lý sống cao đẹp: "Ân đền oán trả" và tình đoàn kết. Kiến không chỉ nhận lấy lòng tốt mà còn biết lan tỏa nó, tạo nên một vòng tròn nhân ái trong cuộc sống. Nhân vật này nhắc nhở mỗi chúng ta rằng, dù là ai, chúng ta đều có khả năng giúp đỡ người khác và cần phải ghi nhớ, đền đáp những người đã chìa tay ra với mình lúc hoạn nạn. Tóm lại, con Kiến là biểu tượng cho lối sống có tình, có nghĩa. Câu chuyện về chú kiến nhỏ bé đã tiếp thêm động lực để chúng ta tin vào sức mạnh của lòng biết ơn và sự tử tế trong xã hội hiện đại.
Câu 1. Nhân vật chính trong truyện thuộc loại nhân vật nào?
Nhân vật chính (Kiến và Bồ Câu) thuộc loại nhân vật là loài vật được nhân hóa trong truyện ngụ ngôn. Chúng có hành động, suy nghĩ và tình cảm giống như con người nhằm truyền tải những bài học đạo lý.
Câu 2. Chỉ ra 01 từ láy được sử dụng trong văn bản.
Các từ láy có trong văn bản là: oai oái (hoặc các từ khác tùy cách xác định như: ì oạp - nếu tính cả các ví dụ ở đề bài trước, nhưng riêng văn bản này từ điển hình nhất là oai oái).
Câu 3. Tình huống truyện và căn cứ xác định:
  • Tình huống truyện: Là sự gặp gỡ tình cờ trong hoàn cảnh hoạn nạn giữa Kiến và Bồ Câu. Lần đầu, Bồ Câu cứu Kiến khỏi chết đuối; lần sau, Kiến cứu Bồ Câu khỏi người đi săn để trả ơn.
  • Căn cứ xác định: Dựa vào các sự kiện then chốt gây ra biến cố: Kiến bị rơi xuống nước và Bồ Câu bị thợ săn nhắm bắn. Đây là những nút thắt thúc đẩy nhân vật bộc lộ tính cách và làm nổi bật chủ đề của truyện.
Câu 4. Vì sao tác giả lại mượn hình ảnh các con vật để kể câu chuyện này?
Tác giả mượn hình ảnh con vật vì:
  • Giúp câu chuyện trở nên sinh động, hấp dẫn và gần gũi với bạn đọc, đặc biệt là trẻ em.
  • Dùng cái nhìn khách quan từ thế giới loài vật để phản chiếu các vấn đề đạo đức của con người một cách nhẹ nhàng, kín đáo nhưng vẫn sâu sắc.
  • Tăng tính biểu tượng: Một con kiến bé nhỏ vẫn có thể cứu được một con chim lớn hơn mình, nhấn mạnh rằng ai cũng có thể giúp đỡ người khác bất kể vị thế.
Câu 5. Đoạn văn về lòng biết ơn và sự giúp đỡ:
Lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau là những sợi dây gắn kết quý giá nhất giữa người với người trong cuộc sống. Khi chúng ta sẵn lòng đưa tay giúp đỡ ai đó lúc khó khăn, ta không chỉ cứu giúp một mảnh đời mà còn gieo đi mầm mống của lòng nhân ái. Ngược lại, sự biết ơn giúp con người sống tử tế hơn, biết trân trọng những giá trị mình nhận được và sẵn sàng đền đáp khi có cơ hội. Một xã hội biết sẻ chia và ghi nhớ công ơn sẽ trở nên ấm áp, nhân văn và tràn đầy sức mạnh vượt qua mọi nghịch cảnh.


Bài thơ "Đợi mẹ" của nhà thơ Vũ Quần Phương đã chạm đến những rung cảm sâu sắc nhất trong trái tim em về tình mẫu tử và nỗi mong chờ của đứa trẻ dành cho mẹ mình. Đoạn văn khoảng 500 chữ dưới đây ghi lại những cảm xúc lắng đọng ấy. Đọc bài thơ, em cảm thấy một nỗi buồn man mác bao trùm không gian và thời gian. Hình ảnh "Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa" dưới "nửa vầng trăng non" gợi lên sự lẻ loi, cô đơn đến lạ. Không gian bóng tối dần buông, mẹ vẫn còn "lẫn trên cánh đồng", "đồng lúa lẫn vào đêm" khiến ranh giới giữa mẹ và thiên nhiên như nhòa đi, khiến nỗi đợi chờ càng thêm mênh mang. Sự trống trải của căn nhà tranh, nơi "ngọn lửa bếp chưa nhen", càng làm nổi bật sự thiếu vắng bàn tay chăm sóc, sưởi ấm của người mẹ. Cảm xúc của em chuyển từ xót xa sang thấu cảm khi bắt gặp chi tiết "Em bé nhìn đóm bay, chờ tiếng bàn chân mẹ". Tiếng "ì oạp" lội bùn từ phía đồng xa không chỉ là âm thanh của sự lao động vất vả mà còn là âm thanh hy vọng, là tín hiệu hạnh phúc mà em bé đang khao khát. Nhà thơ đã rất tinh tế khi diễn tả nỗi đợi chờ không chỉ bằng thị giác (nhìn trăng, nhìn đóm) mà còn bằng thính giác, cho thấy sự tập trung cao độ và tình yêu thương vô bờ bến của đứa trẻ dành cho mẹ. Đặc biệt, hình ảnh kết thúc bài thơ: "Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ" mang lại một cảm giác ấm áp nhưng cũng đầy dư ba. Khi mẹ trở về, em bé đã ngủ thiếp đi vì quá mệt và quá muộn, nhưng ngay cả trong giấc mơ, "nỗi đợi" ấy vẫn còn hiện hữu. Điều này cho thấy sự mong chờ đã thấm sâu vào tâm hồn non nớt, trở thành một phần của tiềm thức. Màu trắng của "vườn hoa mận trắng" dưới ánh khuya lung linh làm bừng sáng cả đoạn thơ, như một biểu tượng của sự thuần khiết, nhẹ nhàng, xoa dịu những nhọc nhằn của mẹ và sự mỏi mòn của con. Qua bài thơ, em không chỉ thấy được sự hiếu thảo, gắn bó của con với mẹ mà còn thấu hiểu nỗi vất vả, tảo tần của những người mẹ Việt Nam. Bài thơ như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về sự biết ơn đối với những hy sinh thầm lặng của mẹ, để mỗi chúng ta thêm trân trọng những giây phút được ở bên cạnh người thân yêu nhất của mình.


"Mây và sóng" của đại văn hào R. Tagore không chỉ là một bài thơ về thiên nhiên mà còn là một bản hòa ca tuyệt đẹp về tình mẫu tử thiêng liêng, bất diệt. Đọc bài thơ, em cảm thấy như mình vừa được trải qua một chuyến hành trình kỳ diệu của trí tưởng tượng, để rồi cuối cùng nhận ra rằng: không có thế giới thần tiên nào rực rỡ và ấm áp bằng vòng tay của mẹ. Cảm xúc đầu tiên nảy nở trong lòng em là sự thích thú trước trí tưởng tượng bay bổng của em bé. Những lời mời gọi từ các nhân vật "trên mây" và "trong sóng" thực sự quá đỗi quyến rũ. Thế giới ấy hiện lên với "bình minh vàng", "vầng trăng bạc" và những chuyến viễn du đến tận cùng trái đất. Em có thể cảm nhận được sự háo hức, tò mò của đứa trẻ trước những chân trời mới lạ. Tagore đã rất tinh tế khi đặt đứa trẻ trước những cám dỗ đầy sắc màu của thế gian – điều mà bất cứ ai trong chúng ta cũng từng khao khát được khám phá. Thế nhưng, điều làm em xúc động và khâm phục nhất chính là những lời từ chối đầy dứt khoát nhưng cũng rất đỗi ngây thơ của em bé. Câu hỏi: "Mẹ mình đang đợi ở nhà", "Làm sao có thể rời xa mẹ mà đi được?" vang lên như một định luật bất biến của tình yêu. Dù mây có cao, sóng có xa, dù những cuộc vui có hấp dẫn đến thế nào, chúng cũng không thể lấn át được tiếng gọi của trái tim hướng về mẹ. Em nhận ra rằng, đối với một đứa trẻ, niềm vui lớn nhất không phải là được đi khắp thế gian, mà là được ở bên người mình yêu thương nhất. Xúc cảm của em thực sự vỡ òa ở phần cuối bài thơ, khi em bé tự sáng tạo ra những trò chơi của riêng mình. Trong trò chơi ấy, con là mây, là sóng; còn mẹ là vầng trăng, là bến bờ kỳ lạ. Đây là những hình ảnh so sánh cực kỳ giàu sức biểu cảm. Nếu mây và sóng ngoài kia chỉ mang đến những niềm vui thoáng qua, thì "mây" và "sóng" trong lòng mẹ lại mang đến sự chở che và hạnh phúc vĩnh cửu. Hình ảnh "con lăn, lăn, lăn gấp cười vang" vào lòng mẹ và "không ai trên thế gian này biết mẹ con ta ở chốn nào" gợi lên một không gian riêng tư, ấm áp và vô cùng thiêng liêng. Đó là thế giới của tình mẫu tử – nơi mà thời gian và không gian như ngưng đọng, chỉ còn lại sự gắn bó máu thịt và niềm vui sướng thuần khiết. Bài thơ đã để lại trong em những suy ngẫm sâu sắc về giá trị của hạnh phúc. Hạnh phúc không ở đâu xa xôi, không phải là những thứ phù phiếm ngoài kia, mà nó hiện hữu ngay trong căn nhà nhỏ, dưới mái ấm của mẹ. Tagore đã dùng ngòi bút nhân văn của mình để ca ngợi sức mạnh của tình mẫu tử có thể chiến thắng mọi cám dỗ, làm lu mờ mọi vẻ đẹp của thiên nhiên. Em tự nhủ với lòng mình rằng, giữa cuộc đời đầy rẫy những "mây" và "sóng" mời gọi, mình phải luôn giữ vững sợi dây kết nối với gia đình, bởi đó chính là bến đỗ bình yên nhất. Tóm lại, "Mây và sóng" là một bài thơ giàu chất triết lý nhưng lại được diễn đạt bằng ngôn từ giản dị, giàu hình ảnh. Đọc xong bài thơ, em thấy yêu mẹ hơn bao giờ hết và càng trân trọng hơn những giây phút được lớn lên trong tình thương yêu vô bờ bến

Cảm xúc đầu tiên bao trùm lấy tâm trí em là sự xúc động trước sự hy sinh vô điều kiện của mẹ. Hình ảnh "Những mùa quả lặn rồi lại mọc" như một vòng tuần hoàn của thời gian, nhưng cũng là minh chứng cho đôi bàn tay mẹ chưa bao giờ ngơi nghỉ. Mẹ vun trồng, chăm sóc cây cối để thu về những trái ngọt, nhưng thực chất, đó là cách mẹ nuôi nấng những hy vọng, nuôi dưỡng cuộc đời của các con. Những quả ngọt trong vườn chính là kết tinh từ mồ hôi, nước mắt và cả tuổi thanh xuân của mẹ. Mỗi lần "quả lặn rồi lại mọc", chúng ta lại thấy mẹ già đi một chút, đôi tay thêm chai sần, nhưng tình yêu thương thì vẫn luôn vẹn nguyên, đong đầy.

Để tạo ra một sơ đồ tuy duy cần thực hiện theo các bước sau đây:

  • Viết chủ đề chính ở giữa tờ giấy. Dùng hình chữ nhật, elip hay bất cứ hình gì em muốn bao xung quanh chủ đề chính.
  • Từ chủ đề chính, vẽ các chủ đề nhánh.
  • Phát triển thông tin chi tiết cho mỗi chủ đề nhánh.
  • Có thể tạo thêm nhánh con khi bổ sung thông tin vì sơ đồ tư duy có thể mở rộng về mọi phíaphía

Em hãy sử dụng sơ đồ khối để mô tả thuật toán sau:

Bước 1: Kiểm số lượng vở bài tập trong cặp.

Bước 2: Nếu như không đủ 5 quyển vở, quay trở lại bàn học và lấy thêm 1 quyển sau đó thực hiện Bước 1. Còn nếu đủ 5 quyền vở thì thực hiện Bước 3.

Bước 3: Đi học.