Vũ Đăng Khoa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Đăng Khoa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Ở mỗi địa phương, bên cạnh những phong tục tập quán tốt đẹp còn có nhiều trò chơi dân gian mang đậm bản sắc văn hóa. Tại quê em ở Hải Phòng, trò chơi kéo co thường được tổ chức vào các dịp lễ hội, đặc biệt là trong các hoạt động tập thể của trường học và thôn xóm. Đây không chỉ là trò chơi rèn luyện sức khỏe mà còn đề cao tinh thần đoàn kết. Để trò chơi diễn ra công bằng và an toàn, cần tuân thủ một số quy tắc và luật lệ nhất định.

Trước hết, về chuẩn bị, trò chơi cần một sợi dây thừng dài, chắc chắn và một khoảng sân rộng, bằng phẳng. Ở giữa dây thường buộc một dải vải màu để làm mốc. Sân chơi được kẻ một vạch trung tâm và hai vạch giới hạn ở hai bên, cách vạch giữa một khoảng bằng nhau. Người tham gia được chia thành hai đội có số lượng và thể lực tương đương để đảm bảo công bằng.

Về luật chơi, khi có hiệu lệnh bắt đầu của trọng tài, hai đội cùng nắm chặt dây và dùng sức kéo về phía mình. Đội nào kéo được dải vải buộc giữa dây vượt qua vạch giới hạn phía đội mình trước thì đội đó giành chiến thắng. Trong quá trình chơi, các thành viên không được buông tay giữa chừng, không được đổi vị trí khi chưa có sự cho phép. Nếu đội nào vi phạm luật, trọng tài có quyền nhắc nhở hoặc xử thua.

Ngoài ra, để đảm bảo an toàn, người chơi nên đi giày thể thao, tránh trơn trượt. Không nên quấn dây vào tay vì có thể gây chấn thương. Ban tổ chức cần kiểm tra dây kéo và mặt sân trước khi thi đấu để hạn chế rủi ro.

Trò chơi kéo co tuy đơn giản nhưng mang ý nghĩa lớn. Nó giúp rèn luyện sức khỏe, tinh thần đồng đội và sự quyết tâm. Việc tuân thủ đúng các quy tắc, luật lệ không chỉ giúp trò chơi diễn ra suôn sẻ mà còn thể hiện ý thức kỷ luật của mỗi người. Vì vậy, kéo co luôn là một hoạt động vui tươi, bổ ích và giàu giá trị truyền thống ở địa phương em.

Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do (số chữ trong mỗi dòng không đều, không gò bó niêm luật chặt chẽ).

Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (bộc lộ tình cảm, cảm xúc của người cháu đối với ngoại).

Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ là điệp ngữ “Tôi về, đi tìm ngoại”.
Tác dụng:

  • Nhấn mạnh nỗi nhớ thương da diết của người cháu dành cho ngoại.
  • Tạo nhịp điệu trầm buồn, da diết cho bài thơ.
  • Làm nổi bật hành trình tìm kiếm không chỉ trong không gian mà còn trong tâm tưởng, ký ức.
    → Qua đó thể hiện tình cảm sâu nặng, day dứt và sự mất mát lớn lao của nhân vật trữ tình.

Câu 4.
Khổ thơ thứ năm thể hiện nỗi đau xót của người cháu khi ngoại đã qua đời. Câu “Khóc cho đã nửa đời” cho thấy sự mất mát lớn lao, như lấy đi một phần cuộc đời. Tuy nhiên, hình ảnh “trong lòng ngoại / Tôi tìm được biển khơi” gợi lên cảm giác bình yên, bao dung và tình yêu thương rộng lớn của ngoại. Dù ngoại không còn, tình yêu ấy vẫn là điểm tựa tinh thần vô bờ bến.

Câu 5.
Qua bài thơ, em rút ra bài học: cần trân trọng, yêu thương và quan tâm đến ông bà, người thân khi họ còn bên cạnh mình. Đừng để đến khi mất đi mới thấu hiểu hết giá trị của tình thân.

Câu 6.
Bài thơ thể hiện tình cảm yêu thương tha thiết của người cháu dành cho ngoại. Điệp ngữ “Tôi về, đi tìm ngoại” vang lên như một tiếng gọi nghẹn ngào, gợi nỗi nhớ da diết. Khung cảnh ngôi nhà, chái bếp, lu nước đều nhuốm màu vắng lặng, gợi sự mất mát. Dù ngoại đã đi xa, tình yêu thương của ngoại vẫn như “biển khơi” rộng lớn trong lòng cháu. Bài thơ khiến em thêm trân trọng tình cảm gia đình và yêu thương ông bà nhiều hơn.


Câu 1 (2,0 điểm)

Đọc đoạn trích “Bài ca người lính thời bình” của Trần Đăng Khoa, em cảm thấy vừa xúc động vừa khâm phục những người lính trong thời bình. Khi “đất nước không bóng giặc”, tưởng rằng cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn, nhưng người lính vẫn phải đối mặt với bao gian nan, vất vả. Họ rời chiến trường để bước vào một “trận chiến” mới – cuộc chiến chống lại cái nghèo, cái dốt. Hình ảnh “còn ta thì trần trụi / lấm lem hơn thợ cày” khiến em thương và trân trọng sự hi sinh thầm lặng của họ. Người lính thời bình vẫn bền bỉ, kiên cường, không ngại khó khăn. Qua đó, em hiểu rằng dù trong chiến tranh hay hòa bình, họ vẫn luôn sống hết mình vì đất nước.


Câu 2 (4,0 điểm)

Trong truyện ngụ ngôn “Con Kiến và Con Bồ Câu”, nhân vật con Kiến để lại nhiều ấn tượng đẹp bởi những phẩm chất đáng quý. Tuy nhỏ bé, yếu ớt nhưng Kiến lại giàu tình cảm và sống có nghĩa tình.

Trước hết, Kiến là con vật biết ơn. Khi bị rơi xuống sông và suýt chết đuối, Kiến đã được Bồ Câu cứu giúp bằng cách thả một chiếc lá xuống nước. Thoát nạn, Kiến “rất biết ơn Bồ Câu”. Lòng biết ơn ấy không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà còn được thể hiện bằng hành động cụ thể.

Bên cạnh đó, Kiến còn là con vật dũng cảm và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Khi thấy người thợ săn giương cung định bắn Bồ Câu, Kiến đã nhanh trí bò đến đốt vào chân ông ta. Hành động tuy nhỏ nhưng kịp thời và hiệu quả, giúp Bồ Câu thoát chết. Qua chi tiết này, Kiến hiện lên là con vật thông minh, nhanh nhạy và giàu lòng nghĩa hiệp.

Nhân vật con Kiến còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Dù nhỏ bé nhưng nếu có lòng tốt và sự quyết tâm, ta vẫn có thể làm nên điều có ích. Tác giả mượn hình ảnh Kiến để gửi gắm bài học về lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống.

Tóm lại, con Kiến là nhân vật tiêu biểu cho lối sống nghĩa tình, biết đền đáp ân nghĩa. Qua hình tượng này, câu chuyện nhắc nhở mỗi người hãy sống tử tế, biết trân trọng sự giúp đỡ và sẵn sàng sẻ chia với người khác khi họ gặp khó khăn.

Câu 1.
Nhân vật chính trong truyện là con Kiến và con Bồ Câu. Đây là nhân vật loài vật được nhân hóa (trong truyện ngụ ngôn), mang đặc điểm và hành động như con người để gửi gắm bài học đạo đức.

Câu 2.
01 từ láy được sử dụng trong văn bản là: “oai oái”.

Câu 3.
Tình huống truyện là: Kiến bị rơi xuống sông suýt chết đuối và được Bồ Câu cứu; sau đó Bồ Câu gặp nguy hiểm khi bị người thợ săn định bắn và được Kiến cứu lại.
Căn cứ để xác định tình huống truyện là những sự việc bất ngờ, éo le xảy ra với nhân vật, từ đó làm nổi bật hành động cứu giúp và trả ơn giữa hai con vật.

Câu 4.
Tác giả mượn hình ảnh các con vật để kể chuyện vì đây là đặc trưng của truyện ngụ ngôn. Cách kể này giúp câu chuyện trở nên sinh động, gần gũi, dễ hiểu; đồng thời qua hành động của loài vật, tác giả kín đáo gửi gắm bài học đạo đức cho con người mà không gây cảm giác khô khan, giáo điều.

Câu 5.
Câu chuyện giúp em hiểu rằng lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống vô cùng quan trọng. Khi ta nhận được sự giúp đỡ, ta cần ghi nhớ và tìm cách đền đáp. Đồng thời, mỗi người cũng nên sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Sự sẻ chia sẽ làm cho cuộc sống trở nên ấm áp và tốt đẹp hơn. Biết ơn và sống nghĩa tình chính là cách để con người gắn kết và yêu thương nhau nhiều hơn.

Trong những bài thơ em đã học, em yêu thích nhất bài “Mây và sóng” của Rabindranath Tagore. Mỗi lần đọc lại, em đều cảm thấy lòng mình dịu lại bởi những hình ảnh vừa hồn nhiên vừa sâu sắc. Bài thơ kể về em bé được mây và sóng rủ đi chơi, mở ra trước mắt một thế giới rộng lớn, kì diệu. Thế nhưng, điều khiến em xúc động nhất là khi em bé từ chối tất cả chỉ vì không muốn rời xa mẹ. Câu hỏi ngây thơ mà tha thiết ấy làm em nhận ra rằng tình mẹ luôn là điều thiêng liêng và quan trọng nhất. Hình ảnh em bé hóa thành mây, thành sóng để được vui chơi cùng mẹ thật đẹp và đầy ý nghĩa, gợi lên sự gắn bó không thể tách rời giữa mẹ và con. Qua bài thơ, em không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của trí tưởng tượng trẻ thơ mà còn thấm thía tình mẫu tử bao la. Bài thơ khiến em thêm yêu và biết ơn mẹ của mình, và tự nhủ sẽ luôn trân trọng những phút giây được ở bên mẹ.

Bài thơ “Mùa thu và mẹ” của Lương Đình Khoa đã để lại trong em những cảm xúc sâu lắng và xúc động. Qua những hình ảnh giản dị như mẹ “gom từng trái chín”, “rong ruổi trên nẻo đường lặng lẽ”, em cảm nhận được sự tần tảo, hi sinh thầm lặng của mẹ. Những trái na, hồng, ổi… không chỉ là hoa quả mà còn là kết tinh của mồ hôi, công sức và tình yêu thương mẹ chắt chiu dành cho con.

Hình ảnh “giọt mồ hôi rơi”, “đôi vai gầy nghiêng nghiêng” khiến em thấy thương mẹ vô cùng. Đặc biệt, chi tiết “mẹ trở mình trong tiếng ho thao thức” giữa đêm heo may làm em nghẹn ngào. Người con không ngủ được vì lo lắng cho mẹ, còn “sương vô tình đậu trên mắt rưng rưng” như gợi giọt nước mắt yêu thương và xót xa.

Qua bài thơ, em rút ra bài học phải biết yêu thương, quan tâm và hiếu thảo với mẹ. Mẹ luôn âm thầm hi sinh vì con, nên mỗi chúng ta cần trân trọng, chăm sóc và cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng mẹ.

Hiệu quả nghệ thuật của hệ thống từ láy được sử dụng trong bài thơ thể hiện ở nhiều phương diện quan trọng.

Trước hết, từ láy góp phần tạo nhạc điệu mềm mại, uyển chuyển cho câu thơ. Những từ láy thường có âm hưởng nhịp nhàng, giàu tính gợi cảm nên khi đưa vào thơ sẽ làm cho lời thơ trở nên sinh động, dễ đọc, dễ nhớ và giàu chất trữ tình. Nhờ đó, bài thơ không chỉ truyền tải nội dung mà còn tạo được dư âm vang vọng trong lòng người đọc.

Thứ hai, hệ thống từ láy giúp khắc họa hình ảnh cụ thể, sinh động và giàu sức gợi. Từ láy thường diễn tả tinh tế trạng thái, âm thanh, màu sắc hoặc cảm xúc. Khi sử dụng từ láy, nhà thơ có thể làm nổi bật vẻ đẹp của thiên nhiên, dáng vẻ của con người hoặc bầu không khí của cảnh vật. Những hình ảnh vì thế trở nên rõ nét, có hồn và giàu cảm xúc hơn.

Bên cạnh đó, từ láy còn có tác dụng diễn tả tâm trạng một cách tinh tế, sâu sắc. Những từ láy gợi cảm giác như “mênh mang”, “lặng lẽ”, “bâng khuâng”, “thăm thẳm”… (tùy bài thơ cụ thể) giúp người đọc cảm nhận rõ hơn nỗi buồn, niềm vui hay sự da diết trong tâm hồn nhân vật trữ tình. Nhờ vậy, cảm xúc của bài thơ trở nên chân thật và dễ chạm đến trái tim người đọc.

Cuối cùng, việc sử dụng hệ thống từ láy còn góp phần tăng giá trị biểu cảm và tính tạo hình cho ngôn ngữ thơ, làm cho bài thơ vừa giàu nhạc tính, vừa giàu hình ảnh. Điều đó thể hiện sự tinh tế trong cách lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ của tác giả.

Tóm lại, hệ thống từ láy trong bài thơ không chỉ làm đẹp thêm câu chữ mà còn góp phần quan trọng trong việc thể hiện nội dung và cảm xúc, giúp tác phẩm trở nên sinh động, giàu sức gợi và giàu giá trị nghệ thuật.

Trong số những tác phẩm văn học em đã học và đọc, truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao là tác phẩm để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc. Nhân vật lão Hạc – người nông dân nghèo khổ nhưng giàu lòng tự trọng và tình yêu thương – đã khiến em vô cùng xúc động. Qua việc khắc họa nhân vật này, nhà văn không chỉ phản ánh số phận bi thảm của người nông dân trước Cách mạng mà còn làm nổi bật những phẩm chất cao đẹp ẩn sau vẻ ngoài lam lũ, khốn khó.

Trước hết, lão Hạc hiện lên là một người cha hết mực yêu thương con. Vì nghèo đói, không có tiền cưới vợ cho con trai, lão đành bất lực nhìn con bỏ đi làm đồn điền cao su. Từ đó, lão sống trong nỗi nhớ thương và ân hận khôn nguôi. Tình yêu ấy được thể hiện rõ nhất qua việc lão chăm sóc con chó Vàng – kỉ vật mà con trai để lại. Lão coi nó như người thân, trò chuyện, chia sẻ mọi buồn vui. Khi buộc phải bán chó vì túng quẫn, lão đau đớn, day dứt như vừa đánh mất một phần máu thịt của mình. Chi tiết lão kể lại chuyện bán chó với ông giáo, “mặt lão đột nhiên co rúm lại”, “những nếp nhăn xô lại với nhau”, đã cho thấy nỗi đau xé lòng. Qua đó, em cảm nhận được tấm lòng yêu thương sâu nặng và sự giàu tình cảm của lão Hạc.

Không chỉ yêu con, lão Hạc còn là người giàu lòng tự trọng. Dù rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực, lão vẫn không muốn làm phiền hay dựa dẫm vào ai. Lão từ chối sự giúp đỡ của ông giáo, cố gắng tự lo liệu cuộc sống bằng cách ăn khoai, ăn sung, thậm chí chế biến cả những món ăn khổ cực nhất để tồn tại. Lão thà chịu đói chứ không muốn tiêu vào số tiền dành dụm cho con. Trước khi chết, lão còn gửi lại ông giáo ít tiền để lo ma chay, tránh làm phiền hàng xóm. Điều đó cho thấy lão là người có nhân cách cao đẹp, biết giữ gìn phẩm giá ngay cả khi bị cái nghèo dồn đến bước đường cùng.

Đặc biệt, cái chết của lão Hạc là chi tiết gây ám ảnh mạnh mẽ nhất đối với em. Lão chọn cái chết bằng bả chó – một cái chết dữ dội và đau đớn. Cách ra đi ấy không chỉ thể hiện sự tuyệt vọng mà còn là cách lão tự giải thoát mình khỏi cảnh khốn cùng, đồng thời bảo toàn mảnh vườn cho con trai. Lão chấp nhận hi sinh bản thân để con có tương lai. Cái chết của lão khiến ông giáo và cả người đọc phải suy ngẫm về số phận bi thảm của người nông dân trong xã hội cũ. Qua đó, em càng thấm thía tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Nam Cao khi ông luôn nhìn thấy vẻ đẹp tâm hồn ẩn trong những con người nghèo khổ.

Ngoài những phẩm chất nổi bật ấy, lão Hạc còn hiện lên như một con người chân thật, hiền lành và giàu lòng tự trọng. Lão sống giản dị, ít nói nhưng nội tâm vô cùng phong phú. Qua lời kể của ông giáo, nhân vật được khắc họa chân thực, sinh động, khiến người đọc cảm thấy gần gũi như đang chứng kiến câu chuyện ngoài đời thực.

Tóm lại, nhân vật lão Hạc là hình tượng tiêu biểu cho người nông dân nghèo trước Cách mạng tháng Tám: khốn khổ về vật chất nhưng giàu tình yêu thương và nhân cách cao đẹp. Qua nhân vật này, em càng thêm trân trọng những con người bình dị và hiểu hơn giá trị của lòng tự trọng, tình phụ tử và sự hi sinh. “Lão Hạc” không chỉ là một câu chuyện buồn mà còn là bài ca về phẩm giá con người, để lại trong em nhiều suy nghĩ và xúc động sâu xa.

Từ câu chuyện “Con lừa và bác nông dân”, em rút ra được một bài học vô cùng ý nghĩa về cách đối mặt với khó khăn trong cuộc sống.

Trước hết, câu chuyện dạy em rằng khi rơi vào hoàn cảnh bất lợi, ta không nên tuyệt vọng hay buông xuôi. Con lừa ban đầu kêu la vì sợ hãi, nhưng khi hiểu mình đang bị lấp giếng, nó không chấp nhận chờ chết. Nó bình tĩnh tìm cách thoát thân bằng việc lắc đất xuống và bước lên cao hơn. Nhờ sự kiên trì và thông minh ấy, nó đã tự cứu được mình. Điều đó cho thấy trong nghịch cảnh, thay vì than vãn hay oán trách, chúng ta cần mạnh mẽ, chủ động tìm giải pháp.

Bên cạnh đó, câu chuyện còn nhắn nhủ rằng chính những khó khăn tưởng như vùi lấp ta lại có thể trở thành “bậc thang” giúp ta vươn lên. Những xẻng đất đổ xuống giếng giống như những thử thách, thất bại, lời chê bai hay bất công trong cuộc sống. Nếu ta gục ngã, chúng sẽ chôn vùi ta. Nhưng nếu ta biết biến chúng thành động lực, ta sẽ từng bước tiến gần hơn đến thành công. Như con lừa, mỗi lần bị đất đổ lên lưng, nó lại bước lên cao hơn.

Ngoài ra, câu chuyện cũng nhắc em không nên vội vàng đánh giá hay bỏ rơi người khác khi họ gặp khó khăn, giống như bác nông dân đã nhanh chóng từ bỏ con lừa. Trong cuộc sống, sự cảm thông và giúp đỡ luôn cần thiết hơn sự thờ ơ.

Qua câu chuyện, em hiểu rằng điều quan trọng nhất là ý chí và nghị lực. Khi gặp thử thách, em sẽ cố gắng bình tĩnh, suy nghĩ tích cực và kiên trì vượt qua, để những khó khăn không thể vùi lấp mà trở thành nền tảng giúp em trưởng thành hơn.

1. Về suy nghĩ:

  • Bác nông dân suy nghĩ theo hướng bi quan và thực dụng. Khi con lừa rơi xuống giếng, ông không tìm cách cứu mà nhanh chóng quyết định lấp giếng lại vì cho rằng con lừa đã già, không còn giá trị, và việc cứu nó là vô ích. Ông nghĩ đến lợi ích trước mắt (lấp giếng) hơn là sự sống của con vật đã gắn bó với mình. Điều đó cho thấy ông có phần lạnh lùng, bỏ cuộc trước khó khăn.
  • Con lừa ban đầu hoảng sợ và kêu la, nhưng sau khi hiểu chuyện gì đang xảy ra, nó không tuyệt vọng mãi. Thay vì buông xuôi, nó bình tĩnh tìm cách thích nghi với hoàn cảnh. Con lừa không chấp nhận số phận bị chôn vùi mà âm thầm suy nghĩ cách thoát thân.

2. Về hành động:

  • Bác nông dân hành động theo quyết định của mình: nhờ hàng xóm xúc đất đổ xuống giếng để chôn con lừa. Hành động ấy thể hiện sự từ bỏ, không cố gắng cứu vãn tình thế.
  • Con lừa lại có hành động hoàn toàn trái ngược. Mỗi khi bị đất đổ lên lưng, nó không nằm im chịu đựng mà lắc mình cho đất rơi xuống rồi bước chân lên trên. Chính nhờ hành động kiên trì, thông minh ấy mà nó dần dần tiến gần miệng giếng và cuối cùng thoát ra ngoài.

3. Ý nghĩa rút ra từ sự khác biệt:

Sự khác biệt giữa bác nông dân và con lừa cho thấy hai cách đối diện với khó khăn trong cuộc sống. Bác nông dân đại diện cho sự bỏ cuộc, còn con lừa tượng trưng cho ý chí vươn lên. Những “xẻng đất” của cuộc đời có thể vùi lấp ta, nhưng nếu biết “lắc mình” để vượt qua và bước lên từ chính nghịch cảnh, ta sẽ tìm được lối thoát.

Qua đó, câu chuyện gửi gắm bài học sâu sắc: trong hoàn cảnh khó khăn, điều quan trọng không phải là than khóc hay chờ người khác cứu giúp, mà là giữ vững niềm tin, bình tĩnh và chủ động tìm cách vượt lên.