Bồn Liên Trang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (văn bản tự sự)
Câu 2.Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng:
-Gợi khoảng lặng cảm xúc, thể hiện tâm trạng trầm lắng, bâng khuâng của những người lính sau câu chuyện về tình yêu và ước mơ;
-Làm nổi bật nỗi nhớ, niềm thao thức, sự xúc động sâu xa khiến các nhân vật không thể ngủ được -Tăng tính biểu cảm, tạo dư âm lắng đọng cho đoạn văn. Câu 3.
Tình huống truyện được xây dựng xoay quanh câu chuyện tình yêu dang dở của người lính trẻ Minh trong chiến tranh. Tình huống ấy đặt nhân vật vào sự đối lập giữa khát vọng yêu thương đời thường và hiện thực chiến tranh khốc liệt, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn trong sáng, giàu tình cảm của người lính, đồng thời khơi gợi niềm xúc động, thương cảm nơi người đọc.
Câu 4.
Nhan đề Sao sáng lấp lánh gợi lên nhiều suy nghĩ sâu sắc. Hình ảnh “sao sáng” vừa gợi vẻ đẹp trong trẻo của đôi mắt cô gái Hạnh, vừa là biểu tượng cho ước mơ, niềm tin và khát vọng yêu thương của người lính giữa chiến tranh. Đồng thời, những vì sao ấy còn tượng trưng cho vẻ đẹp bất tử của những người lính đã hi sinh, mãi tỏa sáng trong ký ức và lòng tri ân của các thế hệ sau.
Câu 5.Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên thật chân thực và xúc động. Họ là những người lính trẻ giàu tình đồng đội, sống nghĩa tình, yêu thương nhau như anh em ruột thịt. Trong họ vẫn cháy bỏng khát vọng yêu thương, ước mơ đời thường rất đỗi giản dị giữa bom đạn chiến tranh. Đồng thời, họ cũng hiện lên với tinh thần dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì nhiệm vụ, vì Tổ quốc. Qua đó, tác giả bày tỏ sự trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao quý của người lính Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh gian khổ.
Câu 1. Trong dòng chảy mạnh mẽ của quá trình hội nhập và hiện đại hóa, việc giữ gìn và bảo vệ những nét đẹp văn hóa truyền thống đang trở thành một vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt đối với giới trẻ Việt Nam hiện nay. Văn hóa truyền thống là cội nguồn làm nên bản sắc dân tộc, được kết tinh qua phong tục, tập quán, lối sống, ngôn ngữ, trang phục và các giá trị đạo đức tốt đẹp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, chạy theo xu hướng hiện đại, sính ngoại, vô tình làm phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, vẫn có nhiều bạn trẻ có ý thức tích cực trong việc giữ gìn văn hóa truyền thống thông qua việc trân trọng tiếng Việt, gìn giữ phong tục lễ tết, mặc áo dài, quảng bá văn hóa dân tộc trên các nền tảng mạng xã hội. Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức, tự hào về truyền thống quê hương, đồng thời biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc. Giữ gìn văn hóa truyền thống không phải là quay lưng với hiện đại, mà là giữ vững gốc rễ để phát triển bền vững, góp phần khẳng định vị thế văn hóa Việt Nam trong thời đại mới.
Câu 2.
Trong thơ ca Việt Nam hiện đại, những vần thơ viết về gia đình, về ký ức tuổi thơ nơi làng quê luôn mang một sức lay động bền bỉ bởi sự chân thành và giàu cảm xúc. Bài thơ của Lam là một trong những tác phẩm như thế. Qua hình ảnh bà và cháu trên con đường quê quen thuộc, bài thơ không chỉ khắc họa tình bà cháu thiêng liêng mà còn gửi gắm những suy tư sâu lắng về nguồn cội, yêu thương và sự dẫn lối trong hành trình trưởng thành của con người.
Trước hết, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi nội dung giàu tính nhân văn, tập trung làm nổi bật tình bà cháu mộc mạc mà sâu nặng. Hình ảnh bà hiện lên qua những hành động bình dị: đạp xe đón cháu tan học, nấu bữa cơm chiều, cùng cháu đi qua con đường mòn quen thuộc. Không lời yêu thương trực tiếp, không những biểu hiện lớn lao, nhưng chính sự lặng lẽ, bền bỉ ấy đã tạo nên chiều sâu cảm xúc cho bài thơ. Cháu ngồi sau xe bà, mang tâm hồn hồn nhiên của tuổi thơ, vừa háo hức với cảnh vật xung quanh, vừa chìm trong những suy nghĩ ngây ngô, trong trẻo. Qua đó, tình bà cháu hiện lên tự nhiên, gần gũi và vô cùng ấm áp.
Song song với việc khắc họa tình cảm gia đình, bài thơ còn tái hiện một không gian làng quê yên bình, giàu chất thơ. Khói rạ chiều, cỏ đồng lay động, con sông chảy xa xa, vườn trái chín mọng… tất cả tạo nên bức tranh quê quen thuộc, gợi nhớ ký ức tuổi thơ của biết bao thế hệ. Không gian ấy không chỉ là phông nền cho câu chuyện bà cháu mà còn là nơi lưu giữ những giá trị truyền thống, nơi con người được nuôi dưỡng bằng sự giản dị và yêu thương.
Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” trong bài thơ là một sáng tạo nghệ thuật giàu ý nghĩa. Mặt Trời của thiên nhiên tượng trưng cho ánh sáng của sự sống, còn “Mặt Trời cạnh bên” chính là bà – nguồn sáng ấm áp của tình yêu thương, sự chở che và dẫn dắt. Khi cháu còn nhỏ, bà là điểm tựa gần gũi; khi cháu lớn lên, đôi lúc lạc lối giữa cuộc đời, hình ảnh bà vẫn hiện hữu như một ánh sáng tinh thần, giúp cháu tìm lại con đường về với quê hương và cội nguồn. Ẩn dụ ấy khiến bài thơ vượt ra khỏi câu chuyện cá nhân để chạm tới cảm xúc chung của nhiều người đọc.
Về phương diện nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do với nhịp điệu nhẹ nhàng, chậm rãi, phù hợp với dòng hồi tưởng và cảm xúc lắng sâu. Ngôn ngữ thơ giản dị, mang màu sắc đời sống, giàu khả năng gợi hình, gợi cảm. Các hình ảnh được sắp xếp tự nhiên, không cầu kỳ nhưng vẫn tạo nên chiều sâu suy tưởng. Việc đan xen giữa hiện tại và hồi ức giúp cảm xúc lan tỏa liền mạch, khiến bài thơ mang âm hưởng trầm lắng, giàu dư vị.
Bài thơ của Lam không chỉ là lời tri ân dành cho người bà thân yêu mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về giá trị của gia đình và quê hương trong cuộc đời mỗi con người. Dù trưởng thành, dù đi xa đến đâu, ánh sáng của yêu thương và cội nguồn vẫn luôn âm thầm soi rọi, dẫn lối con người trở về với những điều bền vững nhất.
Câu 1.Văn bản trên giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam, bao gồm hệ thống thành quách, cung điện, lăng tẩm, đền đài và các công trình kiến trúc gắn với triều Nguyễn.
Câu 2.Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
-Thuyết minh (giới thiệu, cung cấp thông tin về vị trí, cấu trúc, giá trị của quần thể di tích Cố đô Huế);
-Miêu tả (khắc họa vẻ đẹp kiến trúc, cảnh quan thiên nhiên và lăng tẩm các vua Nguyễn);
-Biểu cảm (bộc lộ niềm tự hào, trân trọng đối với di sản văn hóa Huế).
Câu 3.Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:
-Văn bản cung cấp nhiều mặt thông tin: lịch sử, kiến trúc, văn hóa, nghệ thuật, giá trị vật thể và phi vật thể của Cố đô Huế;
-Kết hợp nhiều phương thức biểu đạt như thuyết minh, miêu tả, biểu cảm;
-Nguồn thông tin khách quan, xác thực, có dẫn mốc thời gian UNESCO công nhận, giúp người đọc hiểu toàn diện về di sản.
Câu 4.-Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là: tiêu đề (Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam).
Tác dụng:
-Nêu rõ đối tượng và nội dung chính của văn bản;Gây ấn tượng, thu hút người đọc;
-Nhấn mạnh giá trị nổi bật của Cố đô Huế là di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam, từ đó khơi gợi niềm tự hào dân tộc.
Câu 5.Từ nội dung văn bản, em cảm nhận quần thể di tích Cố đô Huế là một di sản văn hóa vô cùng quý giá, kết tinh trí tuệ, tài năng và tâm hồn của dân tộc Việt Nam. Huế không chỉ nổi bật bởi kiến trúc cung đình, lăng tẩm độc đáo mà còn bởi sự hòa quyện hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Di sản ấy thể hiện rõ bản sắc văn hóa, lịch sử và tinh thần dân tộc, khiến em thêm tự hào và ý thức rõ hơn trách nhiệm giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa của đất nước.
Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 được ban hành để cụ thể hóa một số quyền và trách nhiệm trong Hiến pháp 2013, nhằm bảo đảm điều kiện lao động an toàn và phòng ngừa tai nạn lao động. Dưới đây là 3 điều trong Hiến pháp 2013 được cụ thể hóa trong Luật này:
- Điều 34 - Quyền lao động:
- Trong Hiến pháp 2013, công dân có quyền làm việc và lựa chọn nghề nghiệp, công việc phù hợp với năng lực của mình.
- Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 cụ thể hóa quyền này bằng việc quy định các biện pháp bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động và phòng ngừa tai nạn lao động.
- Điều 35 - Quyền và nghĩa vụ về bảo vệ sức khỏe:
- Hiến pháp quy định rằng công dân có quyền được bảo vệ sức khỏe và được chăm sóc sức khỏe trong suốt quá trình làm việc.
- Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 quy định các biện pháp bảo vệ sức khỏe người lao động, phòng ngừa bệnh nghề nghiệp và tai nạn lao động.
- Điều 60 - Quyền về bảo vệ môi trường:
- Hiến pháp 2013 quy định rằng công dân có quyền được sống trong môi trường trong lành và an toàn.
- Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn yêu cầu các cơ sở lao động bảo vệ môi trường làm việc, giảm thiểu tác hại của môi trường lao động đối với người lao động.
Những điều này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa quyền lợi của công dân trong Hiến pháp và các quy định trong Luật An toàn, vệ sinh lao động nhằm bảo vệ sức khỏe, an toàn và quyền lợi của người lao động.
Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 được ban hành để cụ thể hóa một số quyền và trách nhiệm trong Hiến pháp 2013, nhằm bảo đảm điều kiện lao động an toàn và phòng ngừa tai nạn lao động. Dưới đây là 3 điều trong Hiến pháp 2013 được cụ thể hóa trong Luật này:
- Điều 34 - Quyền lao động:
- Trong Hiến pháp 2013, công dân có quyền làm việc và lựa chọn nghề nghiệp, công việc phù hợp với năng lực của mình.
- Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 cụ thể hóa quyền này bằng việc quy định các biện pháp bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động và phòng ngừa tai nạn lao động.
- Điều 35 - Quyền và nghĩa vụ về bảo vệ sức khỏe:
- Hiến pháp quy định rằng công dân có quyền được bảo vệ sức khỏe và được chăm sóc sức khỏe trong suốt quá trình làm việc.
- Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 quy định các biện pháp bảo vệ sức khỏe người lao động, phòng ngừa bệnh nghề nghiệp và tai nạn lao động.
- Điều 60 - Quyền về bảo vệ môi trường:
- Hiến pháp 2013 quy định rằng công dân có quyền được sống trong môi trường trong lành và an toàn.
- Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn yêu cầu các cơ sở lao động bảo vệ môi trường làm việc, giảm thiểu tác hại của môi trường lao động đối với người lao động.
Những điều này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa quyền lợi của công dân trong Hiến pháp và các quy định trong Luật An toàn, vệ sinh lao động nhằm bảo vệ sức khỏe, an toàn và quyền lợi của người lao động.
Đây là hai tình huống yêu cầu em thể hiện hành động đúng đắn và có trách nhiệm. Dưới đây là cách em có thể xử lý từng tình huống:
a. Khi đi dã ngoại cùng lớp, em thấy một số bạn hái hoa và bẻ cành cây trong khuôn viên vườn quốc gia dù đã được nhắc nhở không làm như vậy.
- Hành động của em: Em có thể nhẹ nhàng nhắc nhở các bạn về việc bảo vệ môi trường và tôn trọng quy định của vườn quốc gia. Nếu cần, em có thể thông báo cho thầy cô hoặc người quản lý để đảm bảo hành động sai này không tiếp tục.
- Lý do: Đây là hành động không đúng đắn vì nó vi phạm quy định bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Hái hoa và bẻ cành cây có thể làm tổn hại đến hệ sinh thái tự nhiên, và việc nhắc nhở các bạn là cách để bảo vệ môi trường.
b. Trong giờ sinh hoạt lớp, em thấy một số bạn đang bàn nhau bịa lý do để xin cô giáo hoãn kiểm tra vì chưa chuẩn bị bài kỹ.
- Hành động của em: Em có thể nói với các bạn rằng hành động này không đúng và khuyến khích các bạn chuẩn bị kỹ bài vở để đối mặt với kiểm tra một cách trung thực. Nếu cần, em có thể báo lại cho thầy cô về tình huống này.
- Lý do: Bịa lý do để trốn tránh trách nhiệm không phải là hành động trung thực và công bằng. Việc học là quá trình tự rèn luyện, và chúng ta cần học cách đối diện với thử thách một cách trung thực và có trách nhiệm.
Những hành động này không chỉ giúp em thể hiện đạo đức tốt mà còn giúp duy trì một môi trường học tập và cộng đồng lành mạnh, tôn trọng quy định và các giá trị đúng đắn.
Đây là hai tình huống yêu cầu em thể hiện hành động đúng đắn và có trách nhiệm. Dưới đây là cách em có thể xử lý từng tình huống:
a. Khi đi dã ngoại cùng lớp, em thấy một số bạn hái hoa và bẻ cành cây trong khuôn viên vườn quốc gia dù đã được nhắc nhở không làm như vậy.
- Hành động của em: Em có thể nhẹ nhàng nhắc nhở các bạn về việc bảo vệ môi trường và tôn trọng quy định của vườn quốc gia. Nếu cần, em có thể thông báo cho thầy cô hoặc người quản lý để đảm bảo hành động sai này không tiếp tục.
- Lý do: Đây là hành động không đúng đắn vì nó vi phạm quy định bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Hái hoa và bẻ cành cây có thể làm tổn hại đến hệ sinh thái tự nhiên, và việc nhắc nhở các bạn là cách để bảo vệ môi trường.
b. Trong giờ sinh hoạt lớp, em thấy một số bạn đang bàn nhau bịa lý do để xin cô giáo hoãn kiểm tra vì chưa chuẩn bị bài kỹ.
- Hành động của em: Em có thể nói với các bạn rằng hành động này không đúng và khuyến khích các bạn chuẩn bị kỹ bài vở để đối mặt với kiểm tra một cách trung thực. Nếu cần, em có thể báo lại cho thầy cô về tình huống này.
- Lý do: Bịa lý do để trốn tránh trách nhiệm không phải là hành động trung thực và công bằng. Việc học là quá trình tự rèn luyện, và chúng ta cần học cách đối diện với thử thách một cách trung thực và có trách nhiệm.
Những hành động này không chỉ giúp em thể hiện đạo đức tốt mà còn giúp duy trì một môi trường học tập và cộng đồng lành mạnh, tôn trọng quy định và các giá trị đúng đắn.
ha ha