Phan Trọng - Thành

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phan Trọng - Thành
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là một trong những thi phẩm tiêu biểu cho hồn thơ trữ tình dân dã, đậm chất nhân văn của ông. Về nội dung, bài thơ khắc hoạ sâu sắc những cuộc chia ly đầy xúc động nơi sân ga – điểm giao thoa giữa đến và đi, giữa hội ngộ và biệt ly. Qua hình ảnh những người tiễn kẻ đi – cô bé, người yêu, vợ chồng, bà mẹ, nhà thơ gợi lên nỗi buồn nhân thế, nỗi cô đơn của con người trong cuộc đời phiêu bạt. Mỗi “bóng người” là một câu chuyện, một nỗi niềm riêng, nhưng tất cả đều cùng ngân lên khúc buồn của sự chia xa. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn, giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết; biện pháp điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy” được dùng xuyên suốt tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác hồi ức và làm nổi bật tính khái quát cho những cảnh đời. Ngôn từ giản dị mà giàu hình ảnh, kết hợp với cảm xúc chân thành, đã khiến bài thơ trở thành bản nhạc buồn về tình người và nỗi chia ly trong cuộc sống.


Câu 2. (4,0 điểm) – Viết bài nghị luận (khoảng 600 chữ)

Đề: Bày tỏ ý kiến về sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống.

Trong cuộc sống, mỗi người đều phải đối mặt với vô vàn ngã rẽ và lựa chọn. Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ ấy gửi gắm một thông điệp sâu sắc về sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn lối đi riêng của mỗi con người.

Chủ động chọn lối đi riêng nghĩa là dám suy nghĩ, dám hành động khác biệt để khẳng định bản thân. Cuộc sống luôn thay đổi từng ngày; nếu chỉ đi theo lối mòn, chúng ta sẽ dễ trở nên thụ động, hòa lẫn giữa đám đông và đánh mất cá tính. Ngược lại, người dám đi con đường mới là người dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình, dám đối mặt với thử thách để tìm ra giá trị riêng. Chính sự chủ động ấy giúp con người phát huy khả năng sáng tạo – yếu tố cốt lõi làm nên thành công và tiến bộ của xã hội.

Thực tế cho thấy, nhiều vĩ nhân đã thành công nhờ dám đi con đường chưa ai đi: Thomas Edison kiên trì với hàng nghìn thất bại để phát minh ra bóng đèn; Steve Jobs tạo ra kỷ nguyên điện thoại thông minh nhờ tư duy khác biệt. Họ không ngại rẽ hướng, không sợ sai, bởi họ tin rằng chỉ có sáng tạo mới đem lại bước tiến mới cho nhân loại.

Tuy nhiên, để có thể chọn “lối đi chưa ai chọn”, chúng ta cũng cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng: tri thức, bản lĩnh, lòng kiên định và tinh thần dám chịu trách nhiệm. Nếu sáng tạo mù quáng hay khác biệt chỉ để gây chú ý thì đó không còn là bản lĩnh mà là sự ngông cuồng.

Trong thời đại ngày nay, khi cơ hội và thách thức đan xen, mỗi người trẻ càng cần nuôi dưỡng tư duy độc lập, không sợ khác biệt, dám khẳng định mình bằng chính năng lực và ý tưởng mới. Giống như Robert Frost, mỗi chúng ta hãy chọn cho mình “lối đi chưa có dấu chân người” – dù khó khăn hơn, nhưng đó là con đường dẫn đến tự do, sáng tạo và thành công đích thực.



Câu 1.

Thể thơ:
Bài thơ được viết theo thể thơ năm chữ.


Câu 2.

Vần và kiểu vần trong khổ cuối:

  • Vần: bay – tay – mắt – này
  • Kiểu vần: vần liền (vần chân, vần bằng)

Câu 3.

Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt:

  • Biện pháp điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” được lặp lại nhiều lần trong bài thơ.
  • Tác dụng: Gợi cảm giác nhịp nhàng, như dòng hồi ức liên tiếp; đồng thời nhấn mạnh sự quen thuộc, phổ biến của những cuộc chia ly ở sân ga, qua đó làm nổi bật nỗi buồn, nỗi cô đơn và lòng cảm thương của tác giả với con người trong cảnh biệt ly.

Câu 4.

Đề tài và chủ đề:

  • Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn chia ly, nỗi thương cảm sâu sắc của nhà thơ trước cảnh con người phải xa nhau trong cuộc sống, đồng thời bộc lộ cái nhìn nhân văn, đầy đồng cảm của Nguyễn Bính với những phận đời phiêu bạt.

Câu 5.

Yếu tố tự sự trong bài thơ và tác dụng:

  • Thể hiện: Bài thơ có yếu tố kể chuyện qua ngôi thứ nhất (“tôi thấy…”), mỗi khổ thơ là một “câu chuyện nhỏ” về một cuộc tiễn đưa: hai cô bé, đôi người yêu, hai người bạn, vợ chồng, bà mẹ, người lữ khách...
  • Tác dụng:
    • Làm cho bài thơ có tính chân thực, sinh động như những lát cắt của đời sống.
    • Giúp cảm xúc trữ tình trở nên tự nhiên, gần gũi hơn.
    • Tô đậm nỗi buồn và tình người trong những cuộc chia ly, khiến nỗi xúc động của tác giả lan tỏa sâu sắc đến người đọc.

Câu 1 (2,0 điểm)

Nhân vật anh gầy trong truyện Anh béo và anh gầy của Sê-khốp là hình ảnh tiêu biểu cho kiểu người hèn hạ, nô lệ về tinh thần trong xã hội cũ. Khi gặp lại bạn cũ trên sân ga, ban đầu anh gầy tỏ ra thân mật, vui mừng, tự nhiên, nói chuyện cởi mở, chân thành. Nhưng ngay khi biết bạn mình là viên chức bậc ba – người có địa vị cao hơn, anh ta lập tức thay đổi thái độ: tái mét mặt, rúm ró, khúm núm, nói năng cung kính, xưng “kẻ bần dân” và gọi bạn là “quan trên”. Cả vợ con anh ta cũng bắt chước thái độ ấy, thể hiện sự sợ hãi và xu nịnh. Sự thay đổi đột ngột đó đã bộc lộ bản chất thấp hèn, trọng quyền, xem thường tình bạn, đồng thời phản ánh căn bệnh nặng nề của một bộ phận người trong xã hội phong kiến: coi địa vị và quyền lực là thước đo giá trị con người. Qua hình tượng anh gầy, Sê-khốp phê phán thói nịnh hót, hèn yếu, đồng thời lên án sự nô lệ trong tâm hồn khiến con người đánh mất lòng tự trọng và nhân cách.


Câu 2 (4,0 điểm)

Có người từng nói: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói giản dị nhưng chứa đựng một triết lý sâu sắc về cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống – đó là lựa chọn giữa bi quan và lạc quan, giữa than trách và trân trọng.

Trong cuộc đời, không ai tránh khỏi khó khăn hay những điều không như ý. Cùng một sự việc, có người nhìn thấy toàn gai nhọn – những trở ngại, thất bại; nhưng cũng có người nhìn ra bông hồng – niềm vui, cơ hội và hy vọng. Cách nhìn quyết định thái độ sống của mỗi người. Nếu chỉ phàn nàn, than trách, ta sẽ chìm trong tiêu cực và bỏ lỡ cơ hội thay đổi. Ngược lại, nếu biết nhìn nhận tích cực, ta sẽ thấy điều tốt đẹp ngay trong nghịch cảnh và vươn lên mạnh mẽ hơn.

Thực tế cho thấy, nhiều người thành công chính nhờ họ nhìn đời bằng con mắt lạc quan. Khi thất bại, họ coi đó là bài học; khi khó khăn, họ coi đó là cơ hội để rèn luyện. Trái lại, người bi quan, chỉ nhìn thấy “gai” trong cuộc đời sẽ dễ chùn bước và đánh mất niềm tin.

Vì vậy, trong cuộc sống hôm nay, mỗi người trẻ cần học cách lựa chọn góc nhìn tích cực: dám đối diện với thử thách, tìm thấy niềm vui trong hành trình chứ không chỉ ở đích đến. Cuộc đời không bao giờ hoàn hảo, nhưng với ánh nhìn lạc quan, ta sẽ thấy nơi đâu cũng có hoa hồng nở.

Tóm lại, điều quan trọng không phải là cuộc sống mang đến cho ta điều gì, mà là ta nhìn nhận nó như thế nào. Hãy chọn cho mình cái nhìn lạc quan, biết trân trọng điều tốt đẹp – bởi đó là chìa khóa giúp ta sống hạnh phúc và mạnh mẽ hơn mỗi ngày.


Câu 1.

Thể loại của văn bản:
Truyện ngắn hiện thực (truyện ngắn trào phúng).


Câu 2.

Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy:
Đoạn bắt đầu từ câu:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá...”
đến câu:
“Na-pha-na-in kéo chân lại và buông thõng chiếc mũ xuống.”

Giải thích: Ở đoạn này, khi biết bạn cũ là “viên chức bậc ba”, cả gia đình anh gầy lập tức đổi thái độ – từ thân mật, tự nhiên chuyển sang khúm núm, sợ sệt và xu nịnh.


Câu 3.

Tình huống truyện:
Hai người bạn thuở nhỏ – một người béo, một người gầy – tình cờ gặp lại nhau ở sân ga sau nhiều năm xa cách. Khi biết bạn mình có chức vị cao, anh gầy đột ngột thay đổi thái độ từ thân mật sang khúm núm, nịnh nọt.


Câu 4.

So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết cấp bậc của anh béo:

  • Trước khi biết: Anh gầy thân mật, vui mừng, nói chuyện tự nhiên, hào hứng, nhắc lại kỷ niệm xưa một cách chân thành.
  • Sau khi biết: Anh ta lập tức trở nên sợ hãi, khúm núm, nói năng cung kính, gọi bạn là “quan trên”, “quan lớn”, xưng “kẻ bần dân”, thái độ xu nịnh, mất hết tự trọng.

Sự thay đổi đó thể hiện tính cách hèn mọn, trọng quyền lực và địa vị của anh gầy.


Câu 5.

Nội dung của văn bản:
Truyện phê phán thói hèn hạ, xu nịnh, coi thường tình bạn chân thành và sự tha hóa nhân cách của con người trong xã hội phong kiến khi đứng trước địa vị, quyền lực. Đồng thời, tác phẩm cũng thể hiện cái nhìn châm biếm, trào phúng sắc sảo của Sê-khốp đối với những kẻ nô lệ về tinh thần.

Câu 1 (2,0 điểm)

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Thúy Kiều trong đoạn trích trên:

Trong đoạn trích “Cảnh chia ly giữa Kiều và Thúc Sinh”, Nguyễn Du đã khắc họa nhân vật Thúy Kiều như một người phụ nữ sâu nặng tình nghĩa, thủy chung và đầy nghị lực. Trước cảnh tiễn biệt, Kiều không chỉ buồn thương mà còn thể hiện sự hiểu biết và bao dung. Nàng khuyên Thúc Sinh hãy giữ trọn đạo vợ chồng với Hoạn Thư để “trong ấm thì ngoài mới êm”, cho thấy tấm lòng vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên. Lời nói của Kiều vừa chan chứa yêu thương, vừa thấm đượm nỗi đau và sự hi sinh thầm lặng. Dù trong hoàn cảnh éo le, Kiều vẫn giữ trọn phẩm hạnh, không than trách số phận mà chấp nhận thiệt thòi vì nghĩa tình. Nỗi buồn chia xa được Nguyễn Du diễn tả qua hình ảnh “vầng trăng ai xẻ làm đôi”, gợi lên sự tan vỡ, cô đơn, nhưng cũng làm sáng lên vẻ đẹp tâm hồn Kiều – trong sáng, thuỷ chung và giàu đức hi sinh. Qua đó, ta càng thêm cảm phục tài năng miêu tả nội tâm tinh tế của Nguyễn Du và thương cảm cho số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa.


Câu 2 (4,0 điểm)

Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến về lí tưởng của thế hệ trẻ trong cuộc sống hôm nay:

Trong cuộc sống hiện đại, khi xã hội không ngừng phát triển, lý tưởng sống của thế hệ trẻ trở thành vấn đề được quan tâm hơn bao giờ hết. Lý tưởng chính là mục tiêu cao đẹp, là ngọn đèn soi đường giúp con người sống có ý nghĩa và cống hiến cho cộng đồng.

Trước hết, lý tưởng sống giúp con người xác định được hướng đi đúng đắn cho bản thân. Người trẻ có lý tưởng sẽ biết phấn đấu học tập, rèn luyện, vượt qua khó khăn để khẳng định giá trị của mình. Trong thời đại hội nhập, nhiều bạn trẻ Việt Nam đã mang trong mình khát vọng lớn: làm giàu cho bản thân, cho đất nước; cống hiến trong nghiên cứu khoa học, thể thao, nghệ thuật hay các hoạt động xã hội. Họ là minh chứng cho một thế hệ năng động, bản lĩnh và có trách nhiệm.

Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít người trẻ sống buông thả, mơ hồ, chạy theo vật chất, thiếu hoài bão và lý tưởng. Điều đó khiến họ dễ lạc hướng, sống mệt mỏi và vô nghĩa. Vì vậy, mỗi thanh niên hôm nay cần nhận thức rằng: sống có lý tưởng không phải là những điều xa vời, mà bắt đầu từ những hành động cụ thể – học tập nghiêm túc, sống nhân ái, có ích cho xã hội, và luôn khát khao vươn lên để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.

Tóm lại, lý tưởng sống là ánh sáng dẫn đường cho tuổi trẻ. Một thế hệ trẻ có lý tưởng, có khát vọng cống hiến sẽ là nền tảng vững chắc cho tương lai đất nước. Bởi như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: “Thanh niên là rường cột của nước nhà.” Sống có lý tưởng chính là cách mỗi người trẻ khẳng định giá trị bản thân và viết nên trang đẹp nhất của cuộc đời mình.

Câu 1: Thể thơ: Lục bát.

Câu 2: Đoạn trích kể về cuộc chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh khi Thúc Sinh trở về quê, còn Kiều ở lại lầu Ngưng Bích, thể hiện nỗi buồn chia xa và tình cảm gắn bó của hai người.

Câu 3:

  • Biện pháp tu từ: Đối lập (“Người về” ↔ “Kẻ đi”; “năm canh” ↔ “muôn dặm”).
  • Tác dụng: Nhấn mạnh sự chia xa cách biệt giữa hai người cả về không gian và thời gian, làm nổi bật nỗi cô đơn, buồn thương trong cảnh ly biệt.

Câu 4: Cảm hứng chủ đạo: Nỗi buồn chia ly và niềm thương nhớ trong cảnh biệt ly lứa đôi.

Câu 5:

  • Nhan đề đề xuất: Cảnh chia ly giữa Kiều và Thúc Sinh.
  • Giải thích: Nhan đề thể hiện đúng nội dung chính của đoạn trích — cuộc tiễn biệt thấm đẫm cảm xúc giữa hai nhân vật, bộc lộ tình nghĩa sâu nặng và nỗi đau xa cách.