Nguyễn Thành - Đạt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng, bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đất nước ta. Bản sắc văn hoá chính là “căn cước tinh thần”, giúp Việt Nam khẳng định vị thế và bản lĩnh của mình giữa cộng đồng các quốc gia trên thế giới. Khi hội nhập, nếu thiếu bản sắc, chúng ta rất dễ bị hoà tan, đánh mất những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Ngược lại, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá sẽ tạo nên sức hấp dẫn riêng, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới. Bản sắc văn hoá còn là nền tảng để phát triển bền vững, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ cội nguồn, từ đó sống có trách nhiệm hơn với dân tộc. Vì vậy, trong quá trình hội nhập, mỗi người cần ý thức trân trọng, gìn giữ và lan tỏa những giá trị văn hoá truyền thống, xem đó là sức mạnh nội sinh của đất nước.
Câu 2.
Trong kho tàng nghệ thuật phong phú của nhân loại, mỗi người đều có cho mình một tác phẩm yêu thích. Với tôi, bài hát Phù Đổng Thiên Vương do ca sĩ Đức Phúc thể hiện là một tác phẩm đặc biệt, bởi sức hấp dẫn đến từ sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại.
Trước hết, sức hấp dẫn của tác phẩm nằm ở nội dung mang đậm bản sắc dân tộc. Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – biểu tượng của sức mạnh, lòng yêu nước và tinh thần quật cường của dân tộc Việt Nam, bài hát không chỉ kể lại một câu chuyện quen thuộc mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc trong lòng người nghe. Những hình ảnh văn hoá truyền thống như tre Việt Nam, tinh thần đoàn kết, khát vọng vươn lên được tái hiện một cách mới mẻ, gần gũi với thế hệ trẻ.
Bên cạnh đó, nghệ thuật thể hiện cũng tạo nên sức hút đặc biệt cho tác phẩm. Âm nhạc kết hợp giữa nhạc cụ dân tộc và phối khí hiện đại đã mang lại cảm giác vừa quen thuộc vừa mới lạ. Phần trình diễn được dàn dựng công phu, giàu tính sân khấu, giúp người xem không chỉ “nghe” mà còn “cảm” được tinh thần của tác phẩm. Chính sự sáng tạo này đã giúp bài hát vượt qua rào cản ngôn ngữ để chạm đến khán giả quốc tế.
Không chỉ hấp dẫn về mặt nghệ thuật, tác phẩm còn mang giá trị tinh thần sâu sắc. Bài hát nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về trách nhiệm giữ gìn và phát huy truyền thống dân tộc trong cuộc sống hiện đại. Khi nghệ thuật biết dựa trên cội nguồn văn hoá, nó không chỉ làm giàu đời sống tinh thần mà còn góp phần xây dựng hình ảnh quốc gia.
Tóm lại, sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật không chỉ đến từ giai điệu hay hình thức thể hiện mà còn từ chiều sâu nội dung và giá trị văn hoá mà nó mang lại. Phù Đổng Thiên Vương là minh chứng rõ nét cho việc nghệ thuật, khi gắn với bản sắc dân tộc, sẽ có sức sống lâu bền và khả năng lan toả mạnh mẽ.
Câu 1.
Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin:
- Cung cấp thông tin, sự kiện có thật, cụ thể (Intervision 2025, ca sĩ Đức Phúc, ca khúc Phù Đổng Thiên Vương).
- Có nguồn trích dẫn rõ ràng, dẫn ý kiến của Thủ tướng.
- Ngôn ngữ khách quan, rõ ràng, nhằm giới thiệu, phân tích, lý giải vấn đề.
- Có hình ảnh minh họa kèm chú thích.
Câu 2.
Văn bản viết về vai trò của việc khai thác bản sắc văn hoá truyền thống trong việc xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam và hội nhập quốc tế, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.
Câu 3.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là:
👉 Hình ảnh phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025.
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung trực quan về sự kiện và thành công của nghệ sĩ.
- Tăng tính sinh động, hấp dẫn và độ tin cậy cho thông tin.
- Làm nổi bật quy mô, tầm vóc quốc tế của sân chơi Intervision 2025 và sự lan tỏa của văn hoá Việt.
Câu 4.
Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản:
- “Chiếc chìa khoá vàng” mang ý nghĩa biểu tượng, chỉ yếu tố quan trọng nhất giúp âm nhạc Việt hội nhập quốc tế.
- Nội dung văn bản làm rõ: bản sắc văn hoá truyền thống chính là “chìa khoá” giúp âm nhạc Việt tạo dấu ấn riêng, được thế giới đón nhận.
→ Nhan đề vừa khái quát nội dung, vừa thể hiện thông điệp trung tâm của văn bản.
Câu 5.
Những thông tin và nhận thức bổ ích mà văn bản mang lại:
- Âm nhạc có thể trở thành công cụ ngoại giao văn hoá, quảng bá hình ảnh đất nước.
- Bản sắc văn hoá dân tộc là lợi thế lớn trong quá trình hội nhập.
- Hội nhập quốc tế cần sự chuẩn bị lâu dài, đầu tư bài bản, không thể nóng vội.
Câu 1.
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là cội nguồn, là bản sắc giúp dân tộc ta khẳng định vị thế giữa cộng đồng các quốc gia trên thế giới. Giới trẻ hôm nay cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc trân trọng, gìn giữ những giá trị ấy thông qua những hành động cụ thể như giữ gìn tiếng Việt, tôn trọng phong tục tập quán, gìn giữ di sản văn hóa, lễ hội truyền thống. Thực tế cho thấy, bên cạnh nhiều bạn trẻ có ý thức tốt, vẫn còn không ít người thờ ơ, chạy theo lối sống lai căng, xa rời cội nguồn văn hóa dân tộc. Điều đó đòi hỏi mỗi bạn trẻ cần tự nâng cao nhận thức, chủ động tìm hiểu, tiếp nối và lan tỏa những giá trị văn hóa tốt đẹp của cha ông. Giữ gìn văn hóa truyền thống không chỉ là bảo vệ quá khứ mà còn là nền tảng để xây dựng tương lai bền vững cho đất nước.
Câu 2.
Bài thơ của Lam là một khúc hát dịu dàng, thấm đẫm yêu thương về tình bà cháu – một trong những tình cảm thiêng liêng và đẹp đẽ nhất của đời người. Qua những hình ảnh mộc mạc, gần gũi, tác giả đã gợi lại cả một miền kí ức tuổi thơ êm đềm nơi làng quê.
Về nội dung, bài thơ trước hết là bức tranh sinh hoạt bình dị của tuổi thơ gắn với hình ảnh người bà tần tảo. Hình ảnh “bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay”, “bánh xe bà đạp quay tròn” gợi lên dáng vẻ lam lũ, cần mẫn của bà trong đời sống thường ngày. Trên chiếc xe đạp cũ, bà không chỉ chở cháu về nhà mà còn chở theo cả thế giới tuổi thơ hồn nhiên, trong trẻo. Những suy nghĩ ngây thơ của đứa cháu về cánh đồng, con sông, vườn trái, bữa cơm gia đình đã làm nổi bật một tuổi thơ ấm áp yêu thương.
Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Một “Mặt Trời” là thiên nhiên, là ánh sáng của đất trời; “Mặt Trời” còn lại chính là người bà – nguồn sáng yêu thương, là điểm tựa tinh thần soi đường cho cháu suốt cuộc đời. Khi lớn lên, dù có lúc “cháu quên đường về”, thì hình ảnh người bà vẫn là ánh sáng dẫn lối, là nơi để trở về trong tâm hồn.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi ngôn ngữ giản dị, giàu chất dân dã, mang đậm hơi thở làng quê. Các hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi, kết hợp khéo léo giữa tả thực và biểu tượng. Nhịp thơ chậm rãi, êm đềm như vòng quay bánh xe của bà, tạo nên giọng điệu trữ tình, tha thiết. Nghệ thuật ẩn dụ “hai Mặt Trời” là điểm nhấn đặc sắc, góp phần làm sâu sắc chủ đề tác phẩm.
Tóm lại, bài thơ của Lam không chỉ là lời tri ân dành cho người bà mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những yêu thương giản dị, những điểm tựa tinh thần bền bỉ đã nuôi dưỡng tâm hồn ta suốt hành trình trưởng thành.
Câu 1.
Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam, bao gồm hệ thống thành quách, cung điện, lăng tẩm, công trình kiến trúc và các giá trị văn hóa vật thể, phi vật thể gắn với triều Nguyễn.
Câu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
- Thuyết minh (giới thiệu, cung cấp thông tin về lịch sử, kiến trúc, giá trị di sản)
- Miêu tả (khắc họa vẻ đẹp kiến trúc, cảnh quan thiên nhiên)
- Biểu cảm (bộc lộ niềm tự hào, trân trọng đối với di sản Huế)
→ Trong đó, thuyết minh là phương thức chính.
Câu 3.
Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:
- Cung cấp nhiều loại thông tin khác nhau: vị trí địa lí, lịch sử hình thành, kiến trúc, giá trị văn hóa – nghệ thuật, giá trị bảo tồn.
- Kết hợp chữ viết và hình ảnh minh họa.
- Sử dụng nhiều phương thức biểu đạt nhằm giúp người đọc có cái nhìn toàn diện, đầy đủ về di sản.
Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là: hình ảnh Cố đô Huế.
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung trực quan về vẻ đẹp của quần thể di tích.
- Tăng tính hấp dẫn, sinh động và thuyết phục cho văn bản.
- Góp phần làm nổi bật giá trị thẩm mĩ và sức cuốn hút của di sản Huế.
Câu 5.
Từ nội dung văn bản, em cảm nhận quần thể di tích Cố đô Huế là:
- Một di sản văn hóa vô cùng quý giá, kết tinh tinh hoa lịch sử, kiến trúc và văn hóa dân tộc.
- Biểu tượng cho bản sắc, trí tuệ và tâm hồn Việt Nam.
- Là niềm tự hào của đất nước, đồng thời nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm bảo tồn, giữ gìn và phát huy di sản văn hóa dân tộc trong thời đại hôm nay.
Câu 1.
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả đã xây dựng tình huống truyện tự nhiên mà giàu cảm xúc, đặc biệt là tình huống Minh hi sinh, để lại lá thư chưa kịp gửi, tạo nên dư âm xúc động sâu sắc. Nghệ thuật kể chuyện theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và tăng sức thuyết phục. Ngôn ngữ truyện giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi, vừa mang chất lính, vừa thấm đẫm chất trữ tình. Việc kết hợp hài hòa giữa hiện thực chiến tranh khốc liệt và những chi tiết lãng mạn như ánh sao, tình yêu thầm lặng đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính. Đặc biệt, hình ảnh mang tính biểu tượng “sao sáng lấp lánh” được sử dụng tinh tế, góp phần làm sâu sắc chủ đề tác phẩm. Tất cả đã tạo nên một truyện ngắn nhẹ nhàng mà lay động lòng người.
Câu 2. Trong cuộc sống, con người không chỉ cần những điều kiện vật chất mà còn rất cần một điểm tựa tinh thần vững chắc. Điểm tựa tinh thần là niềm tin, tình yêu thương, lý tưởng sống hoặc một con người, một giá trị giúp ta có thêm sức mạnh để vượt qua khó khăn. Có thể nói, điểm tựa tinh thần giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân. Trước hết, điểm tựa tinh thần giúp con người có thêm nghị lực để đối diện với thử thách. Khi rơi vào hoàn cảnh khó khăn, con người dễ rơi vào trạng thái hoang mang, tuyệt vọng. Lúc ấy, một niềm tin, một tình cảm hay một mục tiêu sống sẽ trở thành chỗ dựa giúp ta đứng vững. Đó có thể là tình cảm gia đình, tình yêu quê hương, hay khát vọng cống hiến cho cuộc đời. Nhờ có điểm tựa tinh thần, con người không dễ dàng gục ngã trước nghịch cảnh. Bên cạnh đó, điểm tựa tinh thần còn giúp con người sống có ý nghĩa và hướng thiện hơn. Khi có niềm tin và lý tưởng, con người biết sống vì người khác, biết hi sinh, biết vượt lên những toan tính cá nhân. Trong truyện Sao sáng lấp lánh, tình yêu thầm lặng dành cho Hạnh chính là điểm tựa tinh thần giúp Minh – một người lính trẻ – sống giàu cảm xúc, giữ được những ước mơ đẹp giữa chiến tranh khốc liệt. Dù hi sinh, Minh vẫn để lại ánh sáng nhân văn trong lòng đồng đội và người đọc. Tuy nhiên, nếu con người sống thiếu điểm tựa tinh thần, cuộc đời dễ trở nên trống rỗng, mất phương hướng. Khi không có niềm tin, con người dễ buông xuôi, sống thụ động và đánh mất chính mình. Vì vậy, việc xây dựng cho bản thân một điểm tựa tinh thần là điều vô cùng cần thiết, đặc biệt với người trẻ. Dẫu vậy, điểm tựa tinh thần cần xuất phát từ những giá trị tích cực, lành mạnh. Không nên đặt điểm tựa của mình vào những điều mơ hồ, lệch lạc hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Một điểm tựa tinh thần đúng đắn phải giúp con người mạnh mẽ hơn, chủ động hơn trong cuộc sống.Tóm lại, điểm tựa tinh thần là nguồn sức mạnh vô hình nhưng vô cùng to lớn. Nó giúp con người vượt qua khó khăn, sống có niềm tin và ý nghĩa hơn. Mỗi người hãy biết trân trọng, nuôi dưỡng cho mình một điểm tựa tinh thần vững chắc để vững vàng bước đi trên hành trình cuộc sống
Câu 1.
Văn bản Sao sáng lấp lánh thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.
Dấu ba chấm trong câu văn:
“Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.”
Tác dụng:
- Gợi khoảng lặng cảm xúc, diễn tả những suy nghĩ, cảm xúc miên man, sâu lắng của người lính.
- Tạo dư âm nhẹ nhàng, lãng mạn giữa chiến tranh khốc liệt.
- Làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính: giàu tình cảm, biết mơ mộng và trân trọng những khoảnh khắc bình yên hiếm hoi
Câu 3.Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ và gắn bó giữa người kể chuyện với Minh, đặc biệt được đẩy lên cao trào ở tình huống Minh hi sinh khi nhiệm vụ chưa hoàn thành, để lại lá thư chưa gửi cho người con gái mình yêu. → Đây là tình huống truyện giàu kịch tính và xúc động, giúp làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn, ước mơ thầm kín và sự hi sinh thầm lặng của người lính trẻ.
Câu 4.
Nhan đề Sao sáng lấp lánh gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc:
- Gợi hình ảnh đôi mắt đẹp, trong sáng của Hạnh – người con gái Minh yêu.
- Biểu tượng cho những ước mơ, khát vọng sống và tình yêu của người lính trẻ giữa chiến tranh.
- Đồng thời, “sao sáng” còn tượng trưng cho vẻ đẹp tâm hồn người lính, tuy ngắn ngủi nhưng rực sáng, để lại ánh sáng lâu bền trong lòng người đọc.
Câu 5.Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên: Dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì nhiệm vụ và Tổ quốc.
- Giàu tình cảm, biết yêu thương, mơ mộng, trân trọng tình yêu và cuộc sống.
- Mang vẻ đẹp bình dị mà cao cả, hi sinh thầm lặng nhưng đầy nhân văn. → Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng và ngợi ca người lính Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 1.Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng là một thanh niên có học vấn, giàu hoài bão, từng mơ ước trở thành người mang lại những đổi thay lớn lao cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp đã dần bóp nghẹt ước mơ ấy. Thứ ý thức rất rõ sự “mòn đi” của đời mình, cảm nhận sâu sắc nỗi nhục nhã khi sống vô ích, ăn bám, bị khinh rẻ. Đau đớn hơn cả là dù nhận thức được bi kịch, Thứ vẫn không đủ dũng khí để thoát ra, đành buông xuôi, để mặc cuộc đời cuốn trôi. Nhân vật Thứ vì thế vừa đáng trách lại vừa đáng thương. Qua Thứ, Nam Cao không chỉ bộc lộ niềm xót xa cho số phận con người mà còn lên án một xã hội cũ đã đẩy những người có lý tưởng vào cảnh sống bế tắc, mòn mỏi.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Tuổi trẻ và ước mơ Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với cuộc đời con người, đặc biệt là với tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp nhất để sống, để khát vọng và để dấn thân. Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ chính là ngọn lửa thắp sáng con đường phía trước, là động lực giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Khi có ước mơ, tuổi trẻ sống có mục tiêu, có lý tưởng và biết mình cần phải làm gì để không hoài phí thời gian. Một tuổi trẻ không ước mơ là một tuổi trẻ nhạt nhòa, thiếu phương hướng, dễ buông xuôi trước nghịch cảnh. Theo đuổi ước mơ giúp con người không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân. Trong hành trình ấy, con người học được cách kiên trì, dũng cảm, dám chấp nhận thất bại để trưởng thành. Nhiều người trẻ đã thành công không phải vì họ không gặp khó khăn, mà vì họ không từ bỏ ước mơ của mình. Chính ước mơ đã giữ cho họ tinh thần trẻ trung, nhiệt huyết, không “già đi” trong tâm hồn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít người trẻ sớm từ bỏ ước mơ vì sợ hãi, vì an phận, vì ngại thay đổi. Khi đó, dù tuổi đời còn trẻ, họ đã trở nên mệt mỏi, thụ động và sống một cuộc đời “mòn mỏi” như nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao. Từ bỏ ước mơ cũng đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền được sống một cuộc đời có ý nghĩa. Dẫu vậy, theo đuổi ước mơ không có nghĩa là mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với khả năng, điều kiện thực tế và phải được thực hiện bằng hành động cụ thể. Tuổi trẻ cần biết nuôi dưỡng ước mơ đúng đắn, biết lập kế hoạch, rèn luyện bản thân để từng bước biến ước mơ thành hiện thực. Tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá nhất để ước mơ và dấn thân. Khi còn giữ được ước mơ, con người còn giữ được sức sống và niềm tin. Bởi vậy, mỗi người trẻ hãy sống hết mình, dám ước mơ, dám theo đuổi ước mơ, để khi nhìn lại, ta có thể tự hào rằng mình đã thực sự sống, chứ không chỉ tồn tại.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là ngôi kể thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật gắn với nhân vật Thứ.
→ Người kể chuyện am hiểu sâu sắc đời sống nội tâm của Thứ, kể và miêu tả thế giới chủ yếu qua cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật này.
Câu 2.
Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là:
- Đỗ thành chung, đỗ tú tài
- Vào đại học
- Sang Pháp
- Trở thành một vĩ nhân, đem những thay đổi lớn lao cho xứ sở mình
→ Đó là những ước mơ lớn lao, cao đẹp, mang khát vọng cống hiến cho xã hội của một trí thức trẻ.
Câu 3.
Một biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn trích là phép điệp kết hợp với liệt kê:
“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra”; “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh cảm giác bế tắc, suy tàn, vô nghĩa của cuộc đời Thứ.
- Tạo nhịp điệu dồn dập, nặng nề, thể hiện rõ nỗi uất ức, tuyệt vọng và tự khinh bỉ chính mình của nhân vật.
- Qua đó, làm nổi bật bi kịch tinh thần của người trí thức sống trong cảnh “sống mòn”.
Câu 4.
Qua đoạn trích, có thể nhận xét:
- Cuộc sống của Thứ: nghèo túng, bấp bênh, không lối thoát, bị cuốn trôi theo hoàn cảnh, không làm chủ được số phận.
- Con người Thứ:
- Có học thức, từng giàu ước mơ và khát vọng
- Nhưng dần trở nên nhu nhược, hèn yếu, sợ thay đổi
- Ý thức rõ bi kịch của bản thân nhưng không đủ bản lĩnh để thoát ra
→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có lý tưởng nhưng bị thực tế tàn nhẫn vùi dập.
Câu 5.
Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là:
Sống là phải dám thay đổi, dám vượt qua nỗi sợ để làm chủ cuộc đời mình; sống cam chịu, thụ động chính là “chết ngay trong lúc sống”.
Triết lí này nhắc nhở con người cần có bản lĩnh, ý chí và trách nhiệm với chính cuộc đời mình, nếu không sẽ rơi vào tình trạng “sống mòn” vô nghĩa.
Câu 1. Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một cô gái thủy chung, tinh tế và đầy đức hi sinh. Trước cảnh chia ly với Kim Trọng, Kiều vừa nén nỗi đau riêng, vừa nhắn nhủ những lời dặn dò trọn nghĩa, thể hiện sự sâu sắc trong tình cảm và trách nhiệm với người mình yêu. Những câu thơ như “Thương nhau xin nhớ lời nhau, / Năm chầy cũng chẳng đi đâu mà chầy” cho thấy Kiều không chỉ yêu say đắm mà còn mong muốn giữ trọn ước hẹn, thủy chung dù phải xa cách. Đồng thời, qua cách miêu tả chi tiết cảnh tiễn biệt – “Người lên ngựa, kẻ chia bào, / Rừng phong, thu đã nhuốm màu quan san” – nhân vật hiện lên với nỗi buồn man mác, đầy cảm xúc và nhân văn. Thúy Kiều là hình ảnh người con gái biết hy sinh, tôn trọng tình nghĩa và giữ trọn chữ tín trong tình yêu, đồng thời phản ánh vẻ đẹp tâm hồn cao quý, nhạy cảm và tinh tế của người phụ nữ Việt Nam xưa.
Câu 2. Trong cuộc sống hiện nay, lí tưởng sống là kim chỉ nam định hướng hành động, giúp thế hệ trẻ xác định mục tiêu và phát triển nhân cách. Lí tưởng không chỉ là những ước mơ, hoài bão mà còn là những giá trị sống tích cực, đóng góp cho bản thân, gia đình và xã hội. Một người trẻ sống có lí tưởng sẽ biết hướng đến cái tốt, cái đẹp, kiên trì học tập, rèn luyện bản thân, đồng thời nuôi dưỡng lòng nhân ái và trách nhiệm với cộng đồng.Thế hệ trẻ hôm nay đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức: khoa học kỹ thuật phát triển, giao lưu văn hóa mở rộng, nhưng cũng xuất hiện nhiều cạm bẫy như lối sống thực dụng, ham hưởng thụ. Do đó, việc xác định lí tưởng rõ ràng giúp thanh niên không bị cuốn theo dòng đời, mà biết định hướng, biết lựa chọn những giá trị xứng đáng. Lí tưởng sống có thể là học tập, cống hiến cho xã hội, phát triển nghề nghiệp, giữ gìn đạo đức và văn hóa dân tộc.Những thanh niên có lí tưởng sống sẽ biết vượt qua khó khăn, thất bại và thử thách, kiên trì theo đuổi mục tiêu, đồng thời truyền cảm hứng tích cực cho cộng đồng. Ngược lại, nếu thiếu lí tưởng, con người sẽ dễ mất phương hướng, sống thờ ơ hoặc ích kỷ, gây tác hại cho bản thân và xã hội.Chính vì vậy, xây dựng lí tưởng sống là nhiệm vụ quan trọng của thế hệ trẻ. Mỗi cá nhân cần xác định giá trị riêng, nuôi dưỡng hoài bão đúng đắn, đồng thời hành động cụ thể để biến lí tưởng thành hiện thực. Lí tưởng sống không chỉ là ước mơ xa vời, mà còn là sự kiên trì trong học tập, lao động và các mối quan hệ xã hội, từ đó góp phần tạo nên một thế hệ trẻ năng động, trí tuệ và giàu nhân cách.Như vậy, lí tưởng sống là nguồn động lực và kim chỉ nam cho thanh niên hôm nay, giúp họ vững bước trên con đường lập thân, lập nghiệp, đồng thời cống hiến tích cực cho xã hội và đất nước.
Câu 1.
Văn bản được viết bằng thể thơ lục bát, điển hình của Truyện Kiều (mỗi cặp câu gồm một câu sáu chữ và một câu tám chữ, vần và nhịp đều đặc trưng).
Câu 2.
Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng, khi hai người phải tạm biệt nhau vì hoàn cảnh gia đình và xã hội. Kiều nhắn nhủ những lời trọn nghĩa, chuẩn bị tinh thần cho sự xa cách, trong khi Kim Trọng lên đường đi xa.
Câu 3.
“Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.”
- Biện pháp tu từ: đối (tương phản) và nhân hóa.
- Tác dụng: Nhấn mạnh khoảng cách và nỗi đau chia ly của hai người, làm nổi bật sự cô đơn, trống trải của mỗi nhân vật; đồng thời tạo nhịp điệu bi thương, thấm thía cho cảm xúc xa cách
Câu 4.
Cảm hứng chủ đạo là nỗi thương tiếc, lưu luyến và bi thương trong tình yêu đôi lứa, đồng thời thể hiện sự chân thành, thủy chung và trân trọng những lời hẹn ước trong tình yêu.
Câu 5.
- Gợi ý nhan đề: Cuộc chia tay đầy lưu luyến của Thúy Kiều và Kim Trọng
- Giải thích: Nhan đề này phản ánh trung tâm sự việc của đoạn trích – khoảnh khắc hai nhân vật chính chia tay trong nỗi buồn và sự lưu luyến, vừa nhấn mạnh cảm xúc bi thương vừa thể hiện tình cảm thủy chung, trọn nghĩa của tình yêu đôi lứa.