Hoàng Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm)
Bài làm Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam càng trở nên quan trọng. Văn hóa truyền thống là cội nguồn bản sắc dân tộc, giúp con người hiểu mình là ai và đến từ đâu. Tuy nhiên, một bộ phận giới trẻ đang thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, làm phai nhạt những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Bên cạnh đó, vẫn có nhiều bạn trẻ tích cực gìn giữ và lan tỏa văn hóa truyền thống qua việc học tập lịch sử, trân trọng di sản, mặc trang phục truyền thống, quảng bá văn hóa Việt trên các nền tảng số. Để làm được điều đó, mỗi người trẻ cần có nhận thức đúng đắn, tự hào về văn hóa dân tộc và chủ động tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách chọn lọc. Giữ gìn văn hóa truyền thống không phải là bảo thủ, mà là cách để dân tộc Việt Nam khẳng định bản sắc trong dòng chảy hiện đại. Câu 2. (4,0 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Bài làm Bài thơ của Lam là một khúc ca dịu ngọt về tình bà cháu, đồng thời gợi lên vẻ đẹp bình yên của làng quê Việt Nam và những giá trị yêu thương bền vững theo năm tháng. Về nội dung, bài thơ khắc họa hình ảnh người bà tảo tần, lặng lẽ chở cháu qua những con đường quê quen thuộc. Hình ảnh “bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay” không chỉ là hành động cụ thể mà còn là biểu tượng cho tình yêu thương, sự chở che và nâng đỡ tâm hồn cháu thơ. Tuổi thơ của cháu hiện lên trong veo với những suy nghĩ hồn nhiên: con sông lớn, vườn trái chín, điểm mười được ông thưởng, bữa cơm bà nấu. Tất cả tạo nên một thế giới tuổi thơ ấm áp, yên bình. Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: một là mặt trời của thiên nhiên, hai là “mặt trời” của đời cháu – người bà. Khi lớn lên, dù có lúc lạc lối, con người vẫn tìm về được cội nguồn nhờ ánh sáng yêu thương của bà, của quê hương. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, mang màu sắc tự sự – trữ tình. Thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi phù hợp với dòng hồi tưởng. Hình ảnh thơ mộc mạc, gần gũi nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là các hình ảnh ẩn dụ như “khói chiều”, “bờ vai bà”, “hai Mặt Trời”. Ngôn ngữ giản dị, đậm chất đời sống thôn quê, góp phần tạo nên cảm xúc chân thành, sâu lắng. Có thể nói, bài thơ không chỉ ca ngợi tình bà cháu thiêng liêng mà còn nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng những yêu thương bình dị, bởi đó chính là điểm tựa tinh thần bền vững
Dưới đây là bài làm đầy đủ – rõ ý – đúng chuẩn chấm cho cả BÀI 1. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm) Câu 1. Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận. Câu 2. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là: Thuyết minh (chủ yếu): cung cấp thông tin, giới thiệu, giải thích về kiến trúc, giá trị lịch sử – văn hóa của Cố đô Huế. Miêu tả: khắc họa vẻ đẹp hài hòa của kiến trúc, cảnh quan thiên nhiên. Biểu cảm (kết hợp): thể hiện niềm tự hào, trân trọng đối với di sản văn hóa dân tộc. Câu 3. Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì: Cung cấp nhiều mảng thông tin đa dạng: lịch sử hình thành, kiến trúc, cảnh quan, giá trị văn hóa – nghệ thuật, giá trị vật thể và phi vật thể. Kết hợp nhiều phương thức biểu đạt và nhiều nguồn thông tin (lịch sử, địa lí, văn hóa, nghệ thuật). Thông tin được trình bày khách quan, hệ thống, toàn diện, giúp người đọc có cái nhìn đầy đủ về Cố đô Huế. Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh họa Cố đô Huế. Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan về vẻ đẹp của di tích. Tăng tính hấp dẫn, sinh động cho văn bản thông tin. Hỗ trợ, bổ sung cho phần chữ viết, làm nổi bật giá trị thẩm mĩ và văn hóa của Cố đô Huế Câu 5. Từ nội dung văn bản, có thể cảm nhận Quần thể di tích Cố đô Huế là: Một di sản văn hóa đặc sắc, kết tinh trí tuệ, tâm hồn và bản sắc dân tộc Việt Nam. Sự hòa quyện hài hòa giữa kiến trúc cung đình, cảnh quan thiên nhiên và chiều sâu lịch sử. Là niềm tự hào của dân tộc, đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo tồn và phát huy giá trị di sản cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm) Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác phẩm được kể theo ngôi thứ nhất, tạo cảm giác chân thực, gần gũi, giúp câu chuyện mang dáng dấp của một kỉ niệm không thể phai mờ. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính, chuyển biến từ chất thơ lãng mạn sang bi kịch chiến tranh, khiến cảm xúc người đọc được đẩy lên cao. Bên cạnh đó, ngôn ngữ truyện mộc mạc, giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt ở các chi tiết như đôi mắt “lấp lánh như sao” hay lá thư chỉ vỏn vẹn một dòng chữ. Những chi tiết nhỏ nhưng giàu tính biểu tượng ấy đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa hiện thực và lãng mạn, truyện để lại dư âm xúc động lâu bền trong lòng người đọc. Câu 2. (4,0 điểm) Bài làm Trong hành trình sống của con người, không ai có thể tránh khỏi những lúc yếu lòng, mệt mỏi hay bế tắc. Chính trong những khoảnh khắc ấy, điểm tựa tinh thần trở thành nguồn sức mạnh vô hình nhưng vô cùng quan trọng, giúp con người đứng vững và tiếp tục bước đi. Điểm tựa tinh thần là những giá trị, con người hoặc niềm tin mang lại cho ta cảm giác an toàn, được sẻ chia và tiếp thêm nghị lực sống. Đó có thể là gia đình, tình yêu, bạn bè, ước mơ, lí tưởng sống hay niềm tin vào tương lai. Khi có điểm tựa tinh thần, con người không còn cảm thấy đơn độc trước khó khăn, bởi họ biết rằng vẫn có điều gì đó để bám víu, để hi vọng. Trong chiến tranh, điểm tựa tinh thần càng trở nên thiêng liêng. Người lính trẻ Minh trong truyện Sao sáng lấp lánh đã sống và chiến đấu với một điểm tựa rất giản dị: hình ảnh cô gái có đôi mắt như sao. Dù tình yêu ấy chỉ tồn tại trong mơ ước, nhưng chính nó đã sưởi ấm tâm hồn Minh, giúp anh vượt qua nỗi cô đơn, khắc nghiệt của chiến tranh. Lá thư ngắn ngủi “Hạnh ơi!… Anh cô đơn lắm…” chính là minh chứng cho khát vọng được yêu thương, được sống như một con người trọn vẹn. Trong cuộc sống hiện đại, con người càng cần điểm tựa tinh thần. Áp lực học tập, công việc, các mối quan hệ xã hội dễ khiến con người rơi vào khủng hoảng. Khi ấy, một lời động viên của người thân, một ước mơ chưa hoàn thành hay một niềm tin tích cực có thể giúp ta vượt qua những thời khắc khó khăn nhất. Không ít người đã gục ngã chỉ vì mất đi điểm tựa tinh thần, mất phương hướng và niềm
BÀI 1. ĐỌC HIỂU Câu 1. Văn bản Sao sáng lấp lánh thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự), viết theo ngôi kể thứ nhất. Câu 2. Dấu ba chấm trong câu văn: “Đêm đó, khi cơn mưa rừng vừa tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.” Tác dụng: Gợi ra khoảng lặng cảm xúc, diễn tả những suy tư, rung động thầm kín, khó diễn tả thành lời của những người lính trẻ. Tạo dư âm lãng mạn, gắn hình ảnh vì sao lấp lánh với những ước mơ, tình yêu, khát vọng sống giữa chiến tranh. Làm tăng tính biểu cảm, để lại khoảng trống cho người đọc tự cảm nhận. Câu 3. Tình huống truyện được xây dựng độc đáo và giàu ý nghĩa: Bắt đầu bằng câu chuyện tình yêu trong trẻo, hồn nhiên của người lính trẻ Minh giữa những ngày chiến tranh. Được đẩy lên cao trào bằng bi kịch: Minh hi sinh trong một chuyến trinh sát. Cao trào cảm xúc nằm ở chi tiết lá thư không gửi được và sự thật: tình yêu chỉ tồn tại trong mơ ước. → Tình huống truyện vừa bất ngờ, vừa xúc động, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và giá trị nhân văn của tác phẩm. Câu 4. Nhan đề Sao sáng lấp lánh gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc: Gợi hình ảnh đôi mắt cô gái Hạnh, biểu tượng của tình yêu trong trẻo, thuần khiết. Gợi những ước mơ, khát vọng sống của người lính trẻ giữa bom đạn chiến tranh. Đồng thời, “sao sáng” còn là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn người lính – dù ngắn ngủi nhưng vẫn tỏa sáng, lấp lánh trong ký ức và lòng người. → Nhan đề giàu chất thơ, giàu tính biểu tượng Câu 5. Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên: Giản dị, hồn nhiên, mang trong mình những rung động rất đời thường của tuổi trẻ. Dù sống giữa chiến tranh khốc liệt, họ vẫn biết yêu thương, mơ ước, khao khát hạnh phúc. Khi đối diện cái chết, người lính vẫn vị tha, nghĩ cho đồng đội, chấp nhận hi sinh lặng lẽ. → Qua đó, tác giả khắc họa một hình tượng người lính vừa anh dũng, vừa giàu chất nhân văn và lãng mạn.
BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm)
Bài làm Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng mang trong mình những ước mơ lớn lao, hoài bão cao đẹp, khao khát cống hiến và đổi thay cuộc đời. Thế nhưng, hiện thực khắc nghiệt của đói nghèo, thất nghiệp và gánh nặng mưu sinh đã dần bào mòn ý chí, khiến anh rơi vào trạng thái sống lay lắt, vô nghĩa. Đau đớn hơn, Thứ ý thức rất rõ về sự “mốc lên, gỉ đi” của đời mình, về nguy cơ “chết mà chưa sống”, nhưng lại không đủ can đảm để thoát ra. Anh trở thành một con người nhu nhược, bị trói buộc bởi thói quen, nỗi sợ hãi sự đổi thay. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ bộc lộ cái nhìn hiện thực sâu sắc mà còn thể hiện niềm xót thương cho những kiếp người bị cuộc đời vùi dập, đồng thời gửi gắm lời cảnh tỉnh về lối sống cam chịu, an phận. Câu 2. (4,0 điểm)
Bài làm Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói giản dị nhưng hàm chứa một chân lí sâu sắc: chính ước mơ là thứ giữ cho con người, đặc biệt là tuổi trẻ, luôn sống động, tươi mới và có ý nghĩa. Ước mơ là những khát vọng đẹp đẽ hướng con người tới tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu để phấn đấu mà còn là động lực giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Một người trẻ có ước mơ là người biết mình sống vì điều gì, cần đi về đâu, từ đó sống chủ động, tích cực và có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội. Khi còn theo đuổi ước mơ, con người vẫn đang “sống”; khi từ bỏ nó, con người bắt đầu già đi trong chính tâm hồn mình. Thực tế cho thấy, không ít người trẻ đã đánh mất ước mơ quá sớm. Họ sợ thất bại, sợ đổi thay, cam chịu một cuộc sống an phận, lặp lại ngày qua ngày. Nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao là minh chứng rõ nét cho bi kịch ấy: từ một thanh niên đầy hoài bão, anh dần trở thành con người sống lay lắt, vô nghĩa, “chết mà chưa sống”. Đó không chỉ là bi kịch của riêng Thứ mà còn là lời cảnh tỉnh cho tuổi trẻ hôm nay: từ bỏ ước mơ chính là từ bỏ sự sống tinh thần của chính mình. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần đi kèm với hành động, ý chí và sự kiên trì. Tuổi trẻ cần dám mơ ước lớn, nhưng cũng phải biết nỗ lực từng ngày, chấp nhận va vấp, thất bại để trưởng thành. Chỉ khi biến ước mơ thành động lực sống, con người mới thực sự sống trọn vẹn với tuổi trẻ của mình. Có thể nói, ước mơ chính là ngọn lửa giữ cho tuổi trẻ không tàn lụi. Một đời người có thể dài hay ngắn, nhưng nếu sống không có ước mơ thì dù còn trẻ cũng đã già. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy dũng cảm nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ của mình, để khi nhìn lại, ta có thể tự hào rằng: mình đã sống, chứ không chỉ tồn tại.
BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm)
Bài làm Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng mang trong mình những ước mơ lớn lao, hoài bão cao đẹp, khao khát cống hiến và đổi thay cuộc đời. Thế nhưng, hiện thực khắc nghiệt của đói nghèo, thất nghiệp và gánh nặng mưu sinh đã dần bào mòn ý chí, khiến anh rơi vào trạng thái sống lay lắt, vô nghĩa. Đau đớn hơn, Thứ ý thức rất rõ về sự “mốc lên, gỉ đi” của đời mình, về nguy cơ “chết mà chưa sống”, nhưng lại không đủ can đảm để thoát ra. Anh trở thành một con người nhu nhược, bị trói buộc bởi thói quen, nỗi sợ hãi sự đổi thay. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ bộc lộ cái nhìn hiện thực sâu sắc mà còn thể hiện niềm xót thương cho những kiếp người bị cuộc đời vùi dập, đồng thời gửi gắm lời cảnh tỉnh về lối sống cam chịu, an phận. Câu 2. (4,0 điểm)
Bài làm Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói giản dị nhưng hàm chứa một chân lí sâu sắc: chính ước mơ là thứ giữ cho con người, đặc biệt là tuổi trẻ, luôn sống động, tươi mới và có ý nghĩa. Ước mơ là những khát vọng đẹp đẽ hướng con người tới tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu để phấn đấu mà còn là động lực giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Một người trẻ có ước mơ là người biết mình sống vì điều gì, cần đi về đâu, từ đó sống chủ động, tích cực và có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội. Khi còn theo đuổi ước mơ, con người vẫn đang “sống”; khi từ bỏ nó, con người bắt đầu già đi trong chính tâm hồn mình. Thực tế cho thấy, không ít người trẻ đã đánh mất ước mơ quá sớm. Họ sợ thất bại, sợ đổi thay, cam chịu một cuộc sống an phận, lặp lại ngày qua ngày. Nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao là minh chứng rõ nét cho bi kịch ấy: từ một thanh niên đầy hoài bão, anh dần trở thành con người sống lay lắt, vô nghĩa, “chết mà chưa sống”. Đó không chỉ là bi kịch của riêng Thứ mà còn là lời cảnh tỉnh cho tuổi trẻ hôm nay: từ bỏ ước mơ chính là từ bỏ sự sống tinh thần của chính mình. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần đi kèm với hành động, ý chí và sự kiên trì. Tuổi trẻ cần dám mơ ước lớn, nhưng cũng phải biết nỗ lực từng ngày, chấp nhận va vấp, thất bại để trưởng thành. Chỉ khi biến ước mơ thành động lực sống, con người mới thực sự sống trọn vẹn với tuổi trẻ của mình. Có thể nói, ước mơ chính là ngọn lửa giữ cho tuổi trẻ không tàn lụi. Một đời người có thể dài hay ngắn, nhưng nếu sống không có ước mơ thì dù còn trẻ cũng đã già. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy dũng cảm nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ của mình, để khi nhìn lại, ta có thể tự hào rằng: mình đã sống, chứ không chỉ tồn tại.
Bài 2
Câu 1: Đoạn thơ “Phía sau làng” của Trương Trọng Nghĩa thể hiện nỗi hoài niệm và trăn trở của tác giả trước sự đổi thay của làng quê. Nội dung đoạn thơ gợi lên hình ảnh một tuổi thơ gắn bó với làng, với những người bạn, với những lũy tre, cánh đồng. Thế nhưng, sự đổi thay của thời đại đã khiến những dấu vết thân thuộc ấy dần phai nhạt. Những người bạn năm nào phải rời làng đi kiếm sống vì “đất không đủ cho sức trai cày ruộng”, “mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no”. Những cô gái ngày xưa đã không còn hát dân ca hay để tóc dài ngang lưng. Cánh đồng giờ đây bị thay thế bởi những ngôi nhà mọc san sát, còn lũy tre làng chỉ còn trong ký ức. Nghệ thuật của đoạn thơ nổi bật với giọng điệu trầm lắng, da diết, kết hợp cùng hình ảnh chân thực và cách sử dụng điệp ngữ “tôi đi về phía…” để nhấn mạnh bước chân hoài niệm của tác giả. Đoạn thơ không chỉ bày tỏ nỗi nhớ về một làng quê xưa cũ mà còn thể hiện nỗi buồn trước sự mất mát của những giá trị truyền thống, khiến người đọc không khỏi xúc động và suy ngẫm.
Câu 2: Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống con người. Với những lợi ích vượt trội, mạng xã hội giúp kết nối con người, chia sẻ thông tin nhanh chóng và mở ra nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, nó cũng tiềm ẩn không ít hệ lụy cần được nhìn nhận và kiểm soát hợp lý.Trước hết, mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối con người. Dù ở bất cứ đâu trên thế giới, chỉ cần có Internet, con người có thể dễ dàng giao tiếp, trao đổi thông tin và chia sẻ cảm xúc với nhau. Đặc biệt, trong những giai đoạn khó khăn như đại dịch COVID-19, mạng xã hội trở thành cầu nối quan trọng giúp duy trì liên lạc và cung cấp thông tin kịp thời.Ngoài ra, mạng xã hội còn là một kho tàng kiến thức vô tận, nơi cung cấp thông tin nhanh chóng về mọi lĩnh vực từ giáo dục, khoa học, kinh tế đến đời sống, văn hóa. Nhiều nền tảng học tập trực tuyến ra đời, giúp người dùng có cơ hội nâng cao trình độ, mở rộng hiểu biết mà không cần phải đến trường lớp truyền thống.Bên cạnh đó, việc lạm dụng mạng xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, trở nên phụ thuộc vào mạng xã hội, sống ảo và đánh mất sự kết nối thực tế với cuộc sống. Tình trạng bắt nạt trực tuyến, áp lực từ những tiêu chuẩn hoàn hảo trên mạng cũng gây ra nhiều vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âuTuy nhiên, mạng xã hội cũng đem đến những mặt trái đáng lo ngại. Trước hết, đó là vấn đề thông tin sai lệch và tin giả tràn lan, ảnh hưởng đến nhận thức và quyết định của con người. Sự lan truyền không kiểm soát của những tin đồn có thể gây hoang mang dư luận, thậm chí dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Bài 1
Câu 1. Thể thơ của văn bản trên là thể thơ tự do. Câu 2. Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: "xanh", "thơm", "im lặng", "dịu dàng", "vô tư". Câu 3. - Đoạn thơ thể hiện quan niệm về hạnh phúc một cách nhẹ nhàng và tinh tế. Hạnh phúc được ví như quả thơm, nghĩa là hạnh phúc có thể ngọt ngào, đáng quý, mang lại cảm giác dễ chịu. Tuy nhiên, nó lại tồn tại trong im lặng, dịu dàng, gợi lên sự bình yên, không phô trương, không ồn ào. Hạnh phúc có thể đến từ những điều giản dị, nhỏ bé trong cuộc sống mà đôi khi ta không nhận ra. Câu 4. Biện pháp tu từ so sánh "Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả" có tác dụng: - Làm rõ đặc điểm của hạnh phúc, cho thấy hạnh phúc có thể là sự bình yên, thong dong, nhẹ nhàng như dòng sông chảy về biển cả. - Nhấn mạnh quan niệm về hạnh phúc: giống như con sông không bận tâm về việc mình đầy hay vơi, hạnh phúc không phải lúc nào cũng tròn đầy, nhưng điều quan trọng là ta biết tận hưởng và đón nhận nó một cách tự nhiên. Câu 5. Quan niệm về hạnh phúc của tác giả trong đoạn trích là: Hạnh phúc có thể đến từ những điều bình dị trong cuộc sống như lá, quả, dòng sông. Hạnh phúc không ồn ào, không cần thể hiện mà đôi khi chỉ đơn giản là sự yên lặng, dịu dàng. Hạnh phúc không nhất thiết phải tròn đầy mà có thể giống như dòng sông, cứ vô tư chảy mà không bận tâm về đầy hay vơi. Quan niệm này thể hiện một cái nhìn nhẹ nhàng, sâu sắc và tích cực về hạnh phúc trong cuộc sống.
Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 cụ thể hóa một số điều trong Hiến pháp 2013 của Việt Nam, trong đó có: 1. Điều 35 – Quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp và môi trường lao động an toàn - Hiến pháp quy định: "Công dân có quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc. Người lao động được bảo đảm điều kiện làm việc công bằng, an toàn và được bảo hộ lao động." - Luật An toàn, vệ sinh lao động cụ thể hóa nội dung này bằng việc quy định các tiêu chuẩn về an toàn lao động, bảo hộ lao động và điều kiện làm việc an toàn cho người lao động. 2. Điều 57 – Chính sách đối với người lao động - Hiến pháp quy định: "Nhà nước khuyến khích, tạo điều kiện để người sử dụng lao động và người lao động xây dựng quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định." - Luật An toàn, vệ sinh lao động nêu rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng người lao động, đồng thời có chính sách hỗ trợ, bồi thường khi xảy ra tai nạn lao động. 3. Điều 61 – Phát triển nguồn nhân lực, bảo đảm an sinh xã hội - Hiến pháp quy định: "Nhà nước bảo đảm quyền được bảo hiểm xã hội của người lao động, khuyến khích các hình thức bảo hiểm khác vì lợi ích của người lao động." - Luật An toàn, vệ sinh lao động quy định về bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp nhằm bảo đảm quyền lợi của người lao động trong trường hợp bị ảnh hưởng bởi điều kiện lao động không an toàn. - Ba điều này trong Hiến pháp đã được cụ thể hóa thành các quy định trong Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, góp phần bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người lao động.
Đối với các tình huống trên, em có thể xử lý như sau:
a. Khi đi dã ngoại, thấy bạn hái hoa và bẻ cành cây trong vườn quốc gia: - Nhắc nhở các bạn về quy định bảo vệ môi trường, giải thích rằng hành động này có thể làm ảnh hưởng đến cảnh quan thiên nhiên và hệ sinh thái. - Nếu các bạn vẫn tiếp tục, báo với giáo viên phụ trách hoặc hướng dẫn viên để có biện pháp phù hợp. - Bản thân em sẽ gương mẫu tuân thủ quy định và nhắc nhở nhẹ nhàng, tránh gây căng thẳng. b. Khi thấy bạn bàn nhau bịa lý do để hoãn kiểm tra: - Khuyên các bạn không nên gian dối, vì việc kiểm tra giúp đánh giá đúng năng lực và ôn tập lại kiến thức. - Gợi ý các bạn nên tập trung vào việc học bài thay vì tìm cách trì hoãn kiểm tra. - Nếu sự việc nghiêm trọng, có thể báo với giáo viên chủ nhiệm để cô đưa ra hướng giải quyết phù hợp. - Trong cả hai tình huống, em cần cư xử khéo léo, nhẹ nhàng, giúp bạn bè nhận ra hành động sai mà không làm ảnh hưởng đến tình bạn