Hà Thị Phương Hòa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Thị Phương Hòa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Trong văn bản Không một tiếng vang, Vũ Trọng Phụng đã khắc họa bi kịch đau đớn của gia đình ông lão mù như một bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về số phận người dân nghèo trước Cách mạng tháng Tám. Từ một gia đình trung lưu đang sống yên ấm, chỉ sau trận hỏa hoạn, họ rơi vào cảnh tán gia bại sản: người vợ chết cháy, ông lão bị mù lòa, con cháu sống lay lắt trong cảnh thuê trọ, nợ nần. Bi kịch vật chất hiện lên qua cái đói, cái rét, thiếu tiền thuốc men, ngày giỗ người thân mà không có nổi mâm cúng. Đau đớn hơn là bi kịch tinh thần khi họ bị chủ nợ dồn ép, bị xã hội chà đạp, không lối thoát. Anh cả Thuận phẫn uất đến mức mất niềm tin vào công lý, cho rằng đồng tiền là trên hết. Chị cả Thuận kiệt sức vì gánh nặng gia đình. Đỉnh điểm của bi kịch là cái chết của ông lão mù để khỏi trở thành gánh nặng cho con và cái chết tức tưởi của người con dâu. Qua đó, tác giả tố cáo xã hội tàn nhẫn đã đẩy những con người lương thiện vào bước đường cùng, đồng thời bày tỏ niềm xót thương sâu sắc với những kiếp người bất hạnh.

Câu 2. Trong cuộc sống, bên cạnh những người đủ đầy và may mắn vẫn còn rất nhiều mảnh đời yếu thế: người nghèo khó, người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật, nạn nhân thiên tai, bệnh tật… Bi kịch của gia đình ông lão mù trong Không một tiếng vang khiến ta nhận ra rằng khi con người không nhận được sự yêu thương và nâng đỡ, họ rất dễ rơi vào tuyệt vọng. Vì vậy, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là điều vô cùng cần thiết trong xã hội.

Nhân ái là tình yêu thương, sự cảm thông, biết quan tâm và sẵn sàng chia sẻ với người khác. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức sống vì tập thể, biết đóng góp để xây dựng xã hội tốt đẹp hơn, không thờ ơ trước khó khăn của người xung quanh. Hai phẩm chất ấy luôn gắn bó chặt chẽ với nhau: có lòng nhân ái sẽ thúc đẩy con người hành động có trách nhiệm; có trách nhiệm cộng đồng sẽ làm cho lòng nhân ái trở nên thiết thực và bền vững.

Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trước hết giúp những người yếu thế có thêm cơ hội vượt qua khó khăn. Một suất cơm miễn phí, một khoản hỗ trợ học phí, một căn nhà tình thương hay chỉ là lời động viên chân thành cũng có thể thay đổi cuộc đời của ai đó. Khi được giúp đỡ đúng lúc, người gặp hoạn nạn sẽ có thêm niềm tin để đứng dậy, tiếp tục sống và vươn lên.

Không chỉ vậy, lòng nhân ái còn làm cho xã hội trở nên ấm áp, văn minh hơn. Một cộng đồng biết yêu thương sẽ giảm bớt vô cảm, ích kỉ và chia rẽ. Trong những lúc thiên tai, dịch bệnh, tinh thần đoàn kết càng thể hiện rõ sức mạnh lớn lao. Hình ảnh người dân cả nước chung tay giúp đỡ đồng bào vùng lũ, những chuyến xe chở nhu yếu phẩm miễn phí, những y bác sĩ tình nguyện nơi tuyến đầu… là minh chứng đẹp đẽ cho sức mạnh của tình người.

Ngược lại, nếu con người sống thờ ơ, chỉ biết bản thân, xã hội sẽ trở nên lạnh lùng và bất công. Người yếu thế không được quan tâm sẽ dễ bị bỏ lại phía sau, khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, nhiều bi kịch đau lòng có thể xảy ra. Sự vô cảm đôi khi nguy hiểm không kém cái ác, bởi nó khiến con người quay lưng trước nỗi đau của đồng loại.

Tuy nhiên, lòng nhân ái không chỉ dừng ở cảm xúc thương hại mà cần được thể hiện bằng hành động cụ thể. Giúp đỡ người khác phải xuất phát từ sự chân thành, đúng cách và tôn trọng nhân phẩm của họ. Trách nhiệm cộng đồng cũng không phải việc của riêng tổ chức hay Nhà nước mà là bổn phận của mỗi cá nhân. Mỗi người trẻ hôm nay có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: giúp đỡ bạn bè khó khăn, tham gia hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường, cư xử tử tế với mọi người xung quanh.

Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện lòng yêu thương, biết chia sẻ với người có hoàn cảnh khó khăn và sống có trách nhiệm với tập thể. Một lời hỏi thăm, một sự giúp đỡ nhỏ bé nhưng chân thành cũng góp phần lan tỏa điều tốt đẹp. Khi mỗi người biết sống vì nhau, xã hội sẽ ngày càng tốt đẹp hơn.

Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng tạo nên sức mạnh của xã hội văn minh. Biết yêu thương và sẻ chia không chỉ cứu giúp những phận người yếu thế mà còn làm giàu giá trị sống của chính chúng ta. Hãy sống nhân hậu, có trách nhiệm để cuộc đời này luôn còn những “tiếng vang” đẹp đẽ của tình người.

Câu 1.

Trong văn bản Không một tiếng vang, Vũ Trọng Phụng đã khắc họa bi kịch đau đớn của gia đình ông lão mù như một bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về số phận người dân nghèo trước Cách mạng tháng Tám. Từ một gia đình trung lưu đang sống yên ấm, chỉ sau trận hỏa hoạn, họ rơi vào cảnh tán gia bại sản: người vợ chết cháy, ông lão bị mù lòa, con cháu sống lay lắt trong cảnh thuê trọ, nợ nần. Bi kịch vật chất hiện lên qua cái đói, cái rét, thiếu tiền thuốc men, ngày giỗ người thân mà không có nổi mâm cúng. Đau đớn hơn là bi kịch tinh thần khi họ bị chủ nợ dồn ép, bị xã hội chà đạp, không lối thoát. Anh cả Thuận phẫn uất đến mức mất niềm tin vào công lý, cho rằng đồng tiền là trên hết. Chị cả Thuận kiệt sức vì gánh nặng gia đình. Đỉnh điểm của bi kịch là cái chết của ông lão mù để khỏi trở thành gánh nặng cho con và cái chết tức tưởi của người con dâu. Qua đó, tác giả tố cáo xã hội tàn nhẫn đã đẩy những con người lương thiện vào bước đường cùng, đồng thời bày tỏ niềm xót thương sâu sắc với những kiếp người bất hạnh.

Câu 2. Trong cuộc sống, bên cạnh những người đủ đầy và may mắn vẫn còn rất nhiều mảnh đời yếu thế: người nghèo khó, người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật, nạn nhân thiên tai, bệnh tật… Bi kịch của gia đình ông lão mù trong Không một tiếng vang khiến ta nhận ra rằng khi con người không nhận được sự yêu thương và nâng đỡ, họ rất dễ rơi vào tuyệt vọng. Vì vậy, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là điều vô cùng cần thiết trong xã hội.

Nhân ái là tình yêu thương, sự cảm thông, biết quan tâm và sẵn sàng chia sẻ với người khác. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức sống vì tập thể, biết đóng góp để xây dựng xã hội tốt đẹp hơn, không thờ ơ trước khó khăn của người xung quanh. Hai phẩm chất ấy luôn gắn bó chặt chẽ với nhau: có lòng nhân ái sẽ thúc đẩy con người hành động có trách nhiệm; có trách nhiệm cộng đồng sẽ làm cho lòng nhân ái trở nên thiết thực và bền vững.

Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trước hết giúp những người yếu thế có thêm cơ hội vượt qua khó khăn. Một suất cơm miễn phí, một khoản hỗ trợ học phí, một căn nhà tình thương hay chỉ là lời động viên chân thành cũng có thể thay đổi cuộc đời của ai đó. Khi được giúp đỡ đúng lúc, người gặp hoạn nạn sẽ có thêm niềm tin để đứng dậy, tiếp tục sống và vươn lên.

Không chỉ vậy, lòng nhân ái còn làm cho xã hội trở nên ấm áp, văn minh hơn. Một cộng đồng biết yêu thương sẽ giảm bớt vô cảm, ích kỉ và chia rẽ. Trong những lúc thiên tai, dịch bệnh, tinh thần đoàn kết càng thể hiện rõ sức mạnh lớn lao. Hình ảnh người dân cả nước chung tay giúp đỡ đồng bào vùng lũ, những chuyến xe chở nhu yếu phẩm miễn phí, những y bác sĩ tình nguyện nơi tuyến đầu… là minh chứng đẹp đẽ cho sức mạnh của tình người.

Ngược lại, nếu con người sống thờ ơ, chỉ biết bản thân, xã hội sẽ trở nên lạnh lùng và bất công. Người yếu thế không được quan tâm sẽ dễ bị bỏ lại phía sau, khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, nhiều bi kịch đau lòng có thể xảy ra. Sự vô cảm đôi khi nguy hiểm không kém cái ác, bởi nó khiến con người quay lưng trước nỗi đau của đồng loại.

Tuy nhiên, lòng nhân ái không chỉ dừng ở cảm xúc thương hại mà cần được thể hiện bằng hành động cụ thể. Giúp đỡ người khác phải xuất phát từ sự chân thành, đúng cách và tôn trọng nhân phẩm của họ. Trách nhiệm cộng đồng cũng không phải việc của riêng tổ chức hay Nhà nước mà là bổn phận của mỗi cá nhân. Mỗi người trẻ hôm nay có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: giúp đỡ bạn bè khó khăn, tham gia hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường, cư xử tử tế với mọi người xung quanh.

Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện lòng yêu thương, biết chia sẻ với người có hoàn cảnh khó khăn và sống có trách nhiệm với tập thể. Một lời hỏi thăm, một sự giúp đỡ nhỏ bé nhưng chân thành cũng góp phần lan tỏa điều tốt đẹp. Khi mỗi người biết sống vì nhau, xã hội sẽ ngày càng tốt đẹp hơn.

Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng tạo nên sức mạnh của xã hội văn minh. Biết yêu thương và sẻ chia không chỉ cứu giúp những phận người yếu thế mà còn làm giàu giá trị sống của chính chúng ta. Hãy sống nhân hậu, có trách nhiệm để cuộc đời này luôn còn những “tiếng vang” đẹp đẽ của tình người.

Câu 1.
Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho thuê, có quan hệ là chủ nợ/chủ nhà với gia đình ông lão mù. Gia đình ông lão phải mướn nhà của lão để ở và đang nợ tiền thuê nhà.

Câu 2.
Xung đột cơ bản của văn bản là: xung đột giữa gia đình nghèo khổ, cùng quẫn của ông lão mù với thế lực đồng tiền và xã hội bất công, tàn nhẫn đẩy con người vào đường cùng. Cụ thể là mâu thuẫn giữa người dân lao động nghèo với bọn chủ nhà, cường hào, luật lệ vô nhân đạo thời thực dân phong kiến.

Câu 3.
Anh cả Thuận cho rằng: đồng tiền là trên hết, “chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”, đồng tiền mạnh hơn cả lương tâm, luật pháp, thần linh vì ai cũng phải phục tùng nó để sống.

Quan điểm đó phản ánh:

Sự tha hoá của xã hội chạy theo vật chất, coi tiền bạc là giá trị tối cao.

Nỗi căm phẫn, tuyệt vọng của người nghèo trước hiện thực bất công.

Xã hội đương thời nơi đồng tiền chi phối mọi quan hệ, chà đạp công lý và nhân phẩm.

Câu 4.
Nhân vật chị cả Thuận được khắc hoạ với những phẩm chất đáng quý:

Hiếu thảo, yêu thương cha chồng: lo lắng, đắp chiếu cho bố, dìu bố dậy khi ngã, hỏi han “Thầy ơi, thầy ngã có đau không?”.

Thương chồng, lo cho gia đình: hốt hoảng chạy theo khi chồng bỏ đi.

Tần tảo, chịu thương chịu khó, giàu đức hi sinh: định mang chiếc chậu đi bán để lấy tiền mua cháo và dầu cho bố.

Nhẫn nhịn, giàu trách nhiệm: dù khốn khó vẫn cố gắng xoay xở chăm lo cho cả nhà.

Câu 5.
Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của “cơm áo gạo tiền” vô cùng khủng khiếp. Khi miếng ăn, chỗ ở và sự sống bị đe doạ, con người dễ rơi vào tuyệt vọng, đau đớn và bị dồn đến bước đường cùng. Nghèo đói không chỉ hành hạ thể xác mà còn bào mòn tinh thần, khiến nhân phẩm bị xúc phạm. Tuy vậy, trong hoàn cảnh ấy vẫn sáng lên tình thương, sự hi sinh và lòng nhân hậu của những người nghèo. Vì thế, xã hội cần công bằng hơn, biết bảo vệ và sẻ chia với những phận người bất hạnh.

Câu 1.

Trong đoạn trích Kim tiền, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là người có tài năng, có nhân cách và quan niệm sống giàu giá trị tinh thần. Trước những lời khuyên của Cự Lợi về sức mạnh của đồng tiền, ông vẫn giữ thái độ điềm tĩnh, tỉnh táo và kiên định với lập trường của mình. Ông không phủ nhận vai trò của tiền bạc trong đời sống, nhưng cho rằng ở xã hội đương thời, muốn giàu có thường phải dựa vào bóc lột, bất công. Vì thế, ông lựa chọn sống thanh bạch, tránh xa vòng danh lợi để giữ gìn phẩm giá. Những lời nói như “hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng” cho thấy ông là người từng trải, thấu hiểu mặt trái của lòng tham và vật chất. Đồng thời, Trần Thiết Chung còn là người coi trọng sự tự do nội tâm, xem cuộc sống giản dị là niềm vui thật sự. Tuy nhiên, nhân vật cũng phần nào bộc lộ nét cực đoan khi quá xem nhẹ vai trò thực tế của đồng tiền. Qua hình tượng Trần Thiết Chung, tác giả gửi gắm suy ngẫm sâu sắc về cách sống thanh cao, giữ gìn nhân cách giữa xã hội thực dụng.

Câu 2.

Trong cuộc sống, con người luôn đứng giữa hai phương diện quan trọng: giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Nếu vật chất giúp đáp ứng nhu cầu sinh tồn, tạo điều kiện sống ổn định thì tinh thần nuôi dưỡng tâm hồn, tạo nên ý nghĩa và hạnh phúc. Vì thế, biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là điều cần thiết để mỗi người có một cuộc sống trọn vẹn.

Giá trị vật chất là những điều hữu hình như tiền bạc, tài sản, điều kiện sống, cơ sở vật chất phục vụ nhu cầu hằng ngày. Nhờ có vật chất, con người có thể ăn uống, học tập, chăm sóc sức khỏe và phát triển bản thân. Không thể phủ nhận rằng trong xã hội hiện đại, vật chất giữ vai trò rất quan trọng. Thiếu thốn vật chất khiến con người khó ổn định cuộc sống, dễ rơi vào lo toan, áp lực.

Trong khi đó, giá trị tinh thần là những điều vô hình nhưng quý giá như tình yêu thương, lòng nhân ái, tri thức, đạo đức, niềm tin, lý tưởng sống và sự thanh thản trong tâm hồn. Một người giàu có nhưng cô đơn, vô cảm hay sống không mục đích thì vẫn khó cảm thấy hạnh phúc. Ngược lại, người có đời sống tinh thần phong phú thường biết yêu thương, biết sẻ chia và tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị.

Cân bằng giữa hai giá trị ấy nghĩa là không tuyệt đối hóa một phía. Nếu chỉ chạy theo vật chất, con người dễ trở nên thực dụng, coi tiền bạc là thước đo duy nhất của thành công. Khi đó, họ có thể đánh mất các mối quan hệ tốt đẹp, sức khỏe và sự bình yên. Thực tế cho thấy có những người mải mê kiếm tiền mà quên dành thời gian cho gia đình, đến khi thành đạt thì tình thân rạn nứt, tâm hồn trống rỗng. Ngược lại, nếu chỉ đề cao tinh thần mà xem nhẹ vật chất, con người dễ rơi vào mơ mộng, thiếu thực tế, không đủ điều kiện để chăm lo cho bản thân và người thân.

Sự cân bằng thể hiện ở việc kiếm tiền chân chính nhưng không để đồng tiền chi phối nhân cách; nỗ lực xây dựng cuộc sống đầy đủ nhưng vẫn giữ đạo đức và lòng nhân hậu. Một người trẻ biết học tập, làm việc chăm chỉ để có thu nhập ổn định, đồng thời biết quan tâm gia đình, đọc sách, rèn luyện sức khỏe, sống tử tế với mọi người – đó là biểu hiện của sự cân bằng. Khi có vật chất, ta có nền tảng để sống tốt hơn; khi có tinh thần đẹp, ta biết sử dụng vật chất đúng cách và có ý nghĩa hơn.

Để đạt được điều đó, mỗi người cần xác định rõ mục tiêu sống đúng đắn. Hãy xem tiền bạc là phương tiện chứ không phải đích đến cuối cùng. Cần rèn luyện nhân cách, bồi dưỡng tri thức, nuôi dưỡng tâm hồn bằng những giá trị tốt đẹp. Đồng thời, phải biết quản lí tài chính, lao động chân chính để tạo dựng cuộc sống ổn định. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục thế hệ trẻ lối sống cân bằng, tránh thực dụng hoặc lý tưởng hóa cực đoan.

Bản thân em cho rằng hạnh phúc thật sự không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu, mà ở cách con người sống với những gì mình có. Vật chất tạo nền móng cho cuộc sống, tinh thần tạo chiều sâu cho cuộc đời. Khi biết hài hòa cả hai, con người mới có thể sống đủ đầy, ý nghĩa và bền vững. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy học cách kiếm tiền bằng đôi tay chân chính và làm giàu tâm hồn bằng trái tim nhân hậu.

Câu 1

Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (kịch nói).

Câu 2

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định vì thiếu tiền và không coi trọng việc kiếm tiền. Ông cho rằng chính sự túng quẫn khiến tài năng của Trần Thiết Chung không được phát huy, nhiều kế hoạch bị dang dở.

Câu 3

Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” mang ý nghĩa: tuy tiền có thể bị coi là tầm thường, thậm chí “bẩn” nếu nhìn ở một khía cạnh nào đó, nhưng nếu biết sử dụng đúng cách thì lại có giá trị lớn, có thể tạo ra nhiều điều tốt đẹp(giống như phân bón giúp cây cối phát triển).

Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng:

Không nên nhìn tiền một cách phiến diện, cực đoan.

Tiền không xấu, quan trọng là cách con người sử dụng nó.

Cần kiếm tiền để thực hiện mục tiêu, giúp ích cho bản thân và xã hội.

Câu 4

Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm: mỗi người giữ vững lập trường của mình, không ai thuyết phục được ai. Ông Cự Lợi vẫn đề cao vai trò của tiền bạc, còn Trần Thiết Chung kiên quyết chọn lối sống thanh bạch.

Ý nghĩa:

Làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai quan niệm sống: coi trọng vật chất và đề cao tinh thần, đạo đức.

Góp phần thể hiện chủ đề của văn bản: đặt ra vấn đề về vai trò của đồng tiền trong cuộc sống và cách con người lựa chọn lối sống phù hợp.

Câu 5

Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Bởi khi con người càng tham muốn nhiều, họ càng dễ bị cuốn vào vòng xoáy vật chất, dẫn đến áp lực, mệt mỏi và đánh mất sự thanh thản trong tâm hồn. Tham vọng quá mức còn khiến con người dễ làm những điều sai trái để đạt được mục đích. Tuy nhiên, con người vẫn cần có ước mơ và mục tiêu, nhưng phải biết giới hạn và kiểm soát ham muốn. Sống biết đủ sẽ giúp ta cân bằng, hạnh phúc hơn.

Câu 1.

Đoạn trích Chén thuốc độc của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật Thầy Thông Thu – một con người sa ngã vì lối sống ăn chơi, hưởng lạc rồi rơi vào bế tắc. Ở hồi thứ Hai, nhân vật tỉnh ngộ khi nhìn lại cảnh gia sản tiêu tan, nợ nần chồng chất. Những lời độc thoại đầy day dứt như “Điên rồ quá!”, “Nhơ nhuốc thay!” cho thấy sự ân hận muộn màng của một kẻ từng sống buông thả. Sang hồi thứ Ba, khi đối diện nguy cơ vào tù, Thầy Thông Thu tuyệt vọng đến mức tìm đến cái chết. Tuy nhiên, việc nhiều lần “nâng cốc lên sắp uống lại đặt xuống” đã diễn tả chân thực cuộc giằng co dữ dội trong nội tâm nhân vật giữa muốn chết và khát vọng sống. Cuối cùng, tình thương dành cho mẹ, vợ, em đã níu giữ anh lại. Qua đó, tác giả thể hiện thái độ phê phán lối sống ăn chơi vô độ, đồng thời bày tỏ niềm cảm thông với những con người lầm lỡ nhưng vẫn còn lương tri. Nghệ thuật xây dựng xung đột tâm lí, ngôn ngữ độc thoại sinh động đã góp phần làm nổi bật giá trị hiện thực và nhân đạo của tác phẩm.

Câu 2.

Trong đoạn trích Chén thuốc độc, nhân vật Thông Thu vì lối sống “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ” mà từ giàu có rơi vào cảnh khánh kiệt, nợ nần, bế tắc. Câu chuyện ấy không chỉ đúng với quá khứ mà còn là lời cảnh tỉnh đối với hiện tại, khi một bộ phận giới trẻ đang mắc phải thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát.

Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của bản thân, mua sắm theo cảm hứng, chạy theo nhu cầu không cần thiết mà không có kế hoạch rõ ràng. Biểu hiện dễ thấy là nhiều bạn trẻ thích hàng hiệu dù thu nhập còn thấp, thường xuyên mua đồ theo xu hướng, tiêu tiền vào ăn uống, giải trí quá mức, dùng thẻ tín dụng hoặc vay tiền để thỏa mãn nhu cầu trước mắt. Có người vừa nhận lương đã “cháy túi”, cuối tháng phải vay mượn bạn bè hoặc gia đình.

Thói quen này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết là tâm lí thích thể hiện bản thân, muốn chứng tỏ đẳng cấp với bạn bè qua quần áo, điện thoại, xe cộ. Bên cạnh đó, mạng xã hội với những hình ảnh hào nhoáng, cuộc sống sang chảnh khiến nhiều người trẻ dễ bị cuốn theo. Ngoài ra, không ít bạn thiếu kiến thức quản lí tài chính cá nhân, chưa hiểu giá trị của đồng tiền, chưa biết lập kế hoạch chi tiêu. Một số người được gia đình chu cấp đầy đủ nên hình thành tâm lí ỷ lại, không biết quý trọng công sức lao động.

Tiêu xài thiếu kiểm soát để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trước hết là khó khăn tài chính: nợ nần, không có khoản tiết kiệm, gặp biến cố thì lúng túng. Tiếp đến là áp lực tinh thần, lo âu vì tiền bạc, ảnh hưởng đến học tập và công việc. Lâu dài, thói quen này làm con người sống thực dụng, chỉ chạy theo vật chất, đánh mất giá trị chân chính của cuộc sống. Không ít trường hợp vì thiếu tiền tiêu xài mà sa vào lừa đảo, cờ bạc, tín dụng đen, thậm chí vi phạm pháp luật.

Tuy nhiên, chi tiêu hợp lí không có nghĩa là sống kham khổ hay từ chối mọi nhu cầu cá nhân. Người trẻ hoàn toàn có quyền tận hưởng thành quả lao động của mình, miễn là biết cân đối thu nhập và chi tiêu. Một người biết quản lí tài chính là người biết phân biệt giữa “muốn có” và “cần có”, biết đầu tư cho học tập, sức khỏe và tương lai thay vì chỉ tiêu tiền cho những giá trị nhất thời.

Để khắc phục tình trạng này, trước hết mỗi bạn trẻ cần thay đổi nhận thức, hiểu rằng giá trị con người không nằm ở món đồ đang sở hữu. Hãy tập thói quen ghi chép chi tiêu, lập ngân sách hằng tháng, dành một phần thu nhập để tiết kiệm. Cần tỉnh táo trước quảng cáo và xu hướng trên mạng xã hội. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục kỹ năng quản lí tài chính từ sớm để người trẻ biết sử dụng tiền một cách thông minh.

Bản thân tôi cho rằng biết kiếm tiền là quan trọng, nhưng biết tiêu tiền còn quan trọng hơn. Đồng tiền nếu được sử dụng hợp lí sẽ tạo nên cuộc sống ổn định và tương lai vững chắc. Ngược lại, tiêu xài thiếu kiểm soát chỉ đem đến hào nhoáng nhất thời và những hệ lụy lâu dài. Vì thế, người trẻ hôm nay cần sống văn minh, biết chi tiêu có trách nhiệm để làm chủ cuộc đời mình.

Câu 1.

Thể loại của văn bản “Chén thuốc độc” là kịch nói (văn bản kịch).

Câu 2.

Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ đối thoại và độc thoại, trong đó nổi bật là độc thoại nội tâm của nhân vật Thầy Thông Thu.

Câu 3.

Một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:

“(Bóp trán nghĩ ngợi)”

“(Một mình, thở dài)”

“(Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ...)”

“(Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)”

“(Lại khuấy)”

Vai trò:

Giúp người đọc hình dung hành động, cử chỉ, trạng thái của nhân vật trên sân khấu.

Thể hiện rõ tâm trạng đau khổ, dằn vặt, tuyệt vọng và do dự của Thầy Thông Thu.

Làm cho tình huống kịch thêm căng thẳng, sinh động và chân thực.

Câu 4.

Trong hồi thứ Hai, Thầy Thông Thu rơi vào trạng thái ân hận, day dứt khi nhận ra mình đã ăn chơi sa đọa, phung phí gia sản cha để lại. Nhân vật tự trách bản thân, tiếc nuối vì không nghe lời khuyên của bạn.

Sang hồi thứ Ba, tâm lí nhân vật chuyển sang bế tắc, tuyệt vọng trước cảnh nợ nần, có nguy cơ vào tù. Thầy nghĩ đến cái chết để giải thoát. Tuy nhiên, khi nhiều lần nâng cốc thuốc độc rồi đặt xuống, nhân vật bộc lộ sự giằng xé nội tâm, còn tình thương mẹ, vợ, em và trách nhiệm với gia đình. Điều đó cho thấy trong sâu thẳm, Thầy Thông Thu vẫn còn lương tri và khát vọng sống.

Câu 5.

Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của Thầy Thông Thu. Bởi cái chết không giải quyết được vấn đề mà chỉ để lại đau khổ cho người thân. Khi mắc sai lầm, con người cần dũng cảm đối diện hậu quả, sửa chữa lỗi lầm và làm lại cuộc đời. Thầy Thông Thu vẫn còn gia đình và cơ hội thay đổi nên không nên buông xuôi. Qua đó, ta thấy cần sống có trách nhiệm và bản lĩnh trước khó khăn.

Câu 1:

Ý thức bảo vệ và giữ gìn nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam hiện nay là một vấn đề sống còn trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ. Trong năm 2025, khi công nghệ số bùng nổ, chúng ta đang chứng kiến sự chuyển mình tích cực của thế hệ trẻ. Nhiều bạn trẻ không còn thờ ơ mà đã chủ động dùng mạng xã hội như TikTok, Facebook để quảng bá áo dài, cổ phục hay đưa âm nhạc dân gian vào các sản phẩm hiện đại, tạo nên làn sóng "văn hóa truyền thống trong diện mạo mới". Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận trẻ đang chạy theo những giá trị ngoại lai, lãng quên nguồn cội hoặc có cái nhìn sai lệch về di sản. Bảo vệ văn hóa không phải là giữ khư khư những gì cũ kỹ, mà là làm cho nó "sống" lại trong đời sống đương đại. Để làm được điều đó, giới trẻ cần trau dồi tri thức về lịch sử, tôn trọng bản sắc dân tộc và có thái độ tiếp thu chọn lọc văn hóa thế giới. Giữ gìn văn hóa truyền thống chính là giữ gìn "căn cước" của dân tộc, giúp chúng ta không bị hòa tan khi bước ra biển lớn. Mỗi cá nhân trẻ hãy là một sứ giả, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tìm hiểu về một làn điệu dân ca hay ghé thăm các di tích cố đô, để ngọn lửa văn hóa mãi truyền đời bền vững.

Câu 2:

"Khói chiều cõng một hoàng hôn" là một bài thơ ngắn gọn, giản dị nhưng chứa đựng những nét đặc sắc sâu lắng về cả nội dung lẫn nghệ thuật, gợi lên một miền ký ức tuổi thơ êm đềm, ấm áp bên bà. Bài thơ là khúc ca ngợi ca tình bà cháu thiêng liêng, là sự hồi tưởng về một điểm tựa tinh thần vững chãi theo cháu suốt cả cuộc đời. Về nội dung, bài thơ tái hiện khung cảnh "chiều chiều tan học" quen thuộc, nhưng qua góc nhìn của đứa cháu nhỏ, thế giới ấy trở nên thơ mộng và đầy ắp niềm vui. Tâm điểm của bức tranh là hình ảnh "bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay", một hình ảnh hoán dụ đầy tinh tế, cho thấy bà không chỉ là người đưa đón thể xác mà còn là người chở che, nâng đỡ cả thế giới tinh thần cho đứa cháu. Thế giới tuổi thơ trong thơ không chỉ có khói rạ, cỏ đồng mà còn là những mơ mộng vu vơ: trông con sông lớn, mong gặp bạn, nghĩ đến vườn trái mọng tươi và bữa cơm thịt kho ấm áp. Tất cả những chi tiết vụn vặt, đời thường ấy tạo nên một không gian bình yên, hạnh phúc, nơi đứa cháu được bao bọc trong tình thương của cả ông và bà. Nỗi niềm "quên ngắm một Mặt Trời cạnh bên" của đứa cháu khi mải chơi chính là sự nuối tiếc, sự ân hận nhẹ nhàng của người cháu khi đã lớn lên, nhận ra mình đã từng vô tâm với tình thương vô điều kiện của bà. Nét đặc sắc nhất về nội dung nằm ở khổ thơ cuối. Hình ảnh "hai Mặt Trời dẫn lối về cháu đi" là một ẩn dụ tuyệt đẹp, là sự thăng hoa của cảm xúc. "Mặt Trời" thứ nhất có thể hiểu là tình thương của ông bà, soi sáng ký ức và dẫn đường chỉ lối. "Mặt Trời" thứ hai chính là sự trưởng thành, là bản lĩnh của người cháu, được nuôi dưỡng từ chính điểm tựa tinh thần ấy. Tình bà cháu vì thế vượt lên trên phạm vi cá nhân, trở thành một triết lí nhân sinh sâu sắc: những giá trị tinh thần, tình thân gia đình là điểm tựa vĩnh cửu, soi đường cho con cháu trên hành trình cuộc đời. Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sử dụng thể thơ lục bát biến thể, nhịp điệu linh hoạt, gần gũi với lời ăn tiếng nói dân gian. Các hình ảnh thơ độc đáo, giàu sức gợi là một điểm cộng lớn, đặc biệt là hình ảnh ẩn dụ "Mặt Trời cạnh bên" và "hai Mặt Trời" ở cuối bài. Biện pháp nhân hóa "khói chiều cõng một hoàng hôn" hay hoán dụ "bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay" đều rất đắt giá, thể hiện cái nhìn tinh tế của tác giả. Ngôi kể thứ nhất(người cháu xưng "cháu", "em") tạo sự chân thành, gần gũi, dễ dàng chạm đến trái tim độc giả. Tóm lại, bài thơ "Khói chiều cõng một hoàng hôn" là một tác phẩm giàu chất trữ tình với sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật tinh tế. Nó không chỉ là câu chuyện riêng về tình bà cháu mà là sự nhắc nhở về giá trị của tình thân, là điểm tựa tinh thần vĩnh cửu dẫn lối ta trưởng thành.
Câu 1.
Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – bao gồm hệ thống thành quách (Kinh Thành, Hoàng Thành, Tử Cấm Thành), hệ thống lăng tẩm các vua triều Nguyễn và các công trình văn hóa, tín ngưỡng đi kèm (đàn Nam Giao, Văn Miếu, điện Hòn Chén...).
Câu 2.
Các phương thức biểu đạt được sử dụng là:

Thuyết minh (phương thức chính): Cung cấp thông tin, đặc điểm, số liệu về kiến trúc, lịch sử của cố đô.

Miêu tả: Tái hiện vẻ đẹp lộng lẫy, uy nghi của cung điện và sự thơ mộng của lăng tẩm.

Biểu cảm: Thể hiện niềm tự hào, sự trân trọng trước di sản văn hóa dân tộc.

Câu 3.
Văn bản này được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:

Nội dung đa dạng: Tổng hợp thông tin từ nhiều lĩnh vực như lịch sử, kiến trúc, địa lý, văn hóa và nghệ thuật bảo tồn.

Kết hợp nhiều phương thức: Không chỉ dùng thuyết minh đơn thuần mà còn kết hợp miêu tả, biểu cảm và tự sự để tăng tính hấp dẫn.

Cấu trúc đa dạng: Có thể kết hợp cả văn bản chữ viết và các yếu tố phi ngôn ngữ (hình ảnh, bản đồ - dù bản trích chỉ thể hiện phần chữ) để truyền tải thông tin một cách toàn diện nhất.

Câu 4.

Chỉ ra: Trong văn bản này, phương tiện phi ngôn ngữ thể hiện qua các số liệu (năm 1972, 1993, 2003; chiều dài 600m), tên riêng được in hoa, các mốc thời gian và các dấu ngoặc đơn/ngoặc kép để nhấn mạnh hoặc chú thích. (Lưu ý: Nếu văn bản gốc có hình ảnh minh họa, đó cũng là phương tiện phi ngôn ngữ chủ đạo).

Tác dụng:

Giúp thông tin trở nên chính xác, cụ thể và có tính xác thực cao (đặc biệt là các mốc thời gian UNESCO công nhận).

Tăng tính trực quan, giúp người đọc dễ dàng hình dung quy mô và giá trị lịch sử của di tích.

Giúp việc tra cứu và tiếp nhận thông tin nhanh chóng, hiệu quả hơn.

Câu 5.
Từ nội dung văn bản, em có những cảm nhận sau:

Sự tự hào dân tộc: Huế không chỉ là một công trình kiến trúc mà là một kiệt tác văn hóa, chứng tích của một giai đoạn lịch sử hào hùng, thể hiện trí tuệ và bàn tay tài hoa của cha ông.

Vẻ đẹp hài hòa: Cảm phục trước nghệ thuật sắp đặt giữa kiến trúc và thiên nhiên ("cảnh vật hóa"). Cố đô Huế không khô cứng mà mang đậm chất thơ, phản ánh rõ nét chiều sâu tâm hồn của người Việt.

Ý thức trách nhiệm: Nhận thấy giá trị to lớn của di sản (cả vật thể và phi vật thể), từ đó có ý thức bảo tồn, quảng bá hình ảnh đất nước với bạn bè quốc tế, để những "đóa hoa nghệ thuật" này mãi mãi tỏa sáng.

Câu 1:

Truyện ngắn "Sao sáng lấp lánh" của Nguyễn Thị Ấm ghi điểm trong lòng độc giả nhờ những nét đặc sắc nghệ thuật mang đậm chất nhân văn và sự tinh tế. Trước hết, tác giả đã xây dựng một 

tình huống truyện bất ngờ, giàu kịch tính xoay quanh lời nói dối của nhân vật Minh. Sự thật về câu chuyện tình yêu "tưởng tượng" chỉ được hé lộ vào giây phút lâm chung, tạo nên một cú đảo chiều cảm xúc mạnh mẽ: từ ngưỡng mộ, vui vẻ sang đau xót, nghẹn ngào. Thứ hai, truyện có ngôn ngữ giản dị, giàu chất thơ, đặc biệt là hình ảnh biểu tượng "sao sáng lấp lánh" xuyên suốt tác phẩm, nối liền giữa giấc mơ và hiện thực, giữa ánh mắt người yêu và linh hồn người lính. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật cũng rất thành công; qua những lời kể hồn nhiên của Minh, tác giả khéo léo bóc tách nỗi cô đơn tận cùng của một người lính mồ côi giữa chiến trường khốc liệt. Ngoài ra, việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất (người đồng đội) giúp câu chuyện trở nên khách quan, chân thực và đầy sức truyền cảm. Tất cả những yếu tố nghệ thuật ấy đã hòa quyện, biến một câu chuyện chiến tranh bi tráng trở thành một bài ca về vẻ đẹp tâm hồn và tình đồng đội cao cả.

Câu 2:

Trong cuộc đời của mỗi con người, nếu những khó khăn và nghịch cảnh được ví như những cơn bão dữ, thì điểm tựa tinh thần chính là bến đỗ bình yên, giúp chúng ta không bị cuốn trôi. Điểm tựa tinh thần không chỉ là một khái niệm trừu tượng, mà là một sức mạnh hiện thực có khả năng cứu rỗi con người khỏi sự tuyệt vọng và dẫn lối đến thành công. Điểm tựa tinh thần có thể hiểu là những giá trị, những con người hoặc những niềm tin mà chúng ta dựa vào để tìm thấy sự an tâm, can đảm và động lực. Nó không hữu hình như một cây gậy chống, nhưng lại có sức nặng ngàn cân trong việc giữ thăng bằng cho tâm hồn. Điểm tựa ấy có thể là tình cảm gia đình ấm áp, là sự tin tưởng của bạn bè, hay sâu sắc hơn, đó là lý tưởng sống, lòng tự trọng và đức tin vào những điều tốt đẹp. Ý nghĩa đầu tiên của điểm tựa tinh thần chính là khả năng giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Khi đối mặt với thất bại hay mất mát, con người dễ rơi vào trạng thái bế tắc, hụt hẫng. Lúc này, một lời động viên từ mẹ, một cái vỗ vai từ bạn hay đơn giản là niềm tin vào bản thân sẽ trở thành "đòn bẩy" giúp ta đứng dậy. Nhân vật Minh trong truyện ngắn “Sao sáng lấp lánh” dù mồ côi và cô đơn giữa chiến trường, vẫn tự tạo ra một “điểm tựa” là câu chuyện tình yêu tưởng tượng để sưởi ấm lòng mình và đồng đội. Chính những điểm tựa tinh thần ấy đã biến cái khắc nghiệt của chiến tranh trở nên nhẹ nhàng hơn, giúp con người giữ vững nhân cách và lòng lạc quan. Hơn thế nữa, điểm tựa tinh thần còn là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo và thành công. Khi biết rằng phía sau luôn có những người ủng hộ và tin tưởng, con người sẽ có thêm dũng khí để mạo hiểm, để theo đuổi những ước mơ lớn lao. Nó giống như một tấm lưới an toàn, cho phép người nghệ sĩ hay nhà khoa học tự tin thử nghiệm những điều mới mẻ. Ngược lại, nếu thiếu đi điểm tựa, con người dễ trở nên nhu nhược và hèn yếu như nhân vật Thứ trong “Sống mòn” của Nam Cao. Vì thiếu đi một niềm tin đủ mạnh vào khả năng thay đổi cuộc đời, Thứ đã để mặc con tàu định mệnh mang mình về xó nhà quê, chấp nhận một sự “chết ngay trong lúc sống”. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rằng điểm tựa tinh thần vững chắc nhất phải xuất phát từ chính bên trong mỗi người. Gia đình, bạn bè có thể ở bên ta lúc hoạn nạn, nhưng họ không thể sống thay ta. Nếu chúng ta không có ý chí, không có nội lực, thì mọi điểm tựa bên ngoài cũng trở nên vô nghĩa. Hãy nhớ rằng: “Điểm tựa bên ngoài chỉ là tạm thời, điểm tựa từ chính tâm hồn mới là vĩnh cửu”. Trong xã hội hiện đại đầy áp lực ngày nay, việc tìm kiếm và xây dựng điểm tựa tinh thần càng trở nên quan trọng. Chúng ta cần học cách trân trọng những tình cảm chân thành xung quanh, đồng thời không ngừng bồi đắp tri thức và bản lĩnh để tự biến mình thành một điểm tựa cho chính mình và cho người khác. Tóm lại, điểm tựa tinh thần chính là ngọn hải đăng trong đêm tối của cuộc đời. Nó không làm cho khó khăn biến mất, nhưng nó cho chúng ta sức mạnh để đi xuyên qua nó. Mỗi người hãy tìm cho mình một "vì sao lấp lánh" của riêng mình để dù trong hoàn cảnh nào, trái tim ta vẫn luôn đập những nhịp đập của hy vọng và khát vọng sống chân chính.