Tao Thị Hiên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm. Câu 2: Hai cặp từ, cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1) là: Tằn tiện – Phung phí Hào phóng – Keo kiệt Câu 3: Tác giả cho rằng chúng ta không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì đôi khi những đánh giá đó dựa trên những quan điểm chủ quan, sự khác biệt của mỗi người và có thể dẫn đến sự hiểu lầm, tổn thương cho người khác. Bởi vì mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ và hành động riêng biệt, nên việc phán xét dễ dàng sẽ không công bằng và thiếu hiểu biết. Câu 4: Quan điểm của tác giả “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó” có thể hiểu là khi con người chấp nhận và sống theo những định kiến mà xã hội hoặc những người xung quanh áp đặt, họ sẽ mất đi khả năng tự do, độc lập suy nghĩ và đánh giá. Định kiến sẽ bó hẹp tư duy của con người, khiến họ không thể nhìn nhận mọi vấn đề một cách khách quan, công bằng, và dễ bị chi phối bởi những quan điểm sai lệch. Câu 5: Thông điệp rút ra từ văn bản là: Chúng ta cần phải tự lắng nghe bản thân và đừng dễ dàng phán xét người khác dựa trên những định kiến hay đánh giá của xã hội. Cần tôn trọng sự khác biệt, không để những quan điểm của người khác chi phối hành động và suy nghĩ của mình, để có thể sống một cuộc đời tự do và đúng đắn
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm. Câu 2: Hai cặp từ, cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1) là: Tằn tiện – Phung phí Hào phóng – Keo kiệt Câu 3: Tác giả cho rằng chúng ta không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì đôi khi những đánh giá đó dựa trên những quan điểm chủ quan, sự khác biệt của mỗi người và có thể dẫn đến sự hiểu lầm, tổn thương cho người khác. Bởi vì mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ và hành động riêng biệt, nên việc phán xét dễ dàng sẽ không công bằng và thiếu hiểu biết. Câu 4: Quan điểm của tác giả “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó” có thể hiểu là khi con người chấp nhận và sống theo những định kiến mà xã hội hoặc những người xung quanh áp đặt, họ sẽ mất đi khả năng tự do, độc lập suy nghĩ và đánh giá. Định kiến sẽ bó hẹp tư duy của con người, khiến họ không thể nhìn nhận mọi vấn đề một cách khách quan, công bằng, và dễ bị chi phối bởi những quan điểm sai lệch. Câu 5: Thông điệp rút ra từ văn bản là: Chúng ta cần phải tự lắng nghe bản thân và đừng dễ dàng phán xét người khác dựa trên những định kiến hay đánh giá của xã hội. Cần tôn trọng sự khác biệt, không để những quan điểm của người khác chi phối hành động và suy nghĩ của mình, để có thể sống một cuộc đời tự do và đúng đắn
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm. Câu 2: Hai cặp từ, cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1) là: Tằn tiện – Phung phí Hào phóng – Keo kiệt Câu 3: Tác giả cho rằng chúng ta không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì đôi khi những đánh giá đó dựa trên những quan điểm chủ quan, sự khác biệt của mỗi người và có thể dẫn đến sự hiểu lầm, tổn thương cho người khác. Bởi vì mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ và hành động riêng biệt, nên việc phán xét dễ dàng sẽ không công bằng và thiếu hiểu biết. Câu 4: Quan điểm của tác giả “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó” có thể hiểu là khi con người chấp nhận và sống theo những định kiến mà xã hội hoặc những người xung quanh áp đặt, họ sẽ mất đi khả năng tự do, độc lập suy nghĩ và đánh giá. Định kiến sẽ bó hẹp tư duy của con người, khiến họ không thể nhìn nhận mọi vấn đề một cách khách quan, công bằng, và dễ bị chi phối bởi những quan điểm sai lệch. Câu 5: Thông điệp rút ra từ văn bản là: Chúng ta cần phải tự lắng nghe bản thân và đừng dễ dàng phán xét người khác dựa trên những định kiến hay đánh giá của xã hội. Cần tôn trọng sự khác biệt, không để những quan điểm của người khác chi phối hành động và suy nghĩ của mình, để có thể sống một cuộc đời tự do và đúng đắn
Câu 1:
Khác với người anh trí tuệ, thần Ê-pi-mê-thê trong văn bản này bộc lộ nhiều đặc điểm đáng chú ý khi tham gia vào việc sáng tạo muôn loài. Trong văn bản "Prô-mê-thê tạo ra loài người", thần Ê-pi-mê-thê được khắc họa nổi bật với đặc điểm hấp tấp và thiếu suy nghĩ sâu sắc. Khi được giao nhiệm vụ cùng anh trai Prô-mê-thê tạo ra muôn loài, Ê-pi-mê-thê đã vội vã "tranh ngay lấy đất và nước" để nhào nặn và ban phát đặc ân cho các loài vật một cách tùy hứng, không có sự tính toán kỹ lưỡng. Điều này dẫn đến hậu quả nghiêm trọng là chàng quên mất con người, không ban cho họ bất kỳ vũ khí hay khả năng phòng vệ nào. Sự thiếu sót này được miêu tả là "tai hại" và cho thấy đặc điểm đần độn, thiếu tầm nhìn xa trông rộng của chàng, hoàn toàn trái ngược với Prô-mê-thê. Ê-pi-mê-thê chỉ tập trung vào việc hoàn thành công việc trước mắt mà không lường trước được những khó khăn, nguy hiểm mà con người trần trụi sẽ phải đối mặt trong thế gian. Chính sự cẩu thả, vô tâm này của Ê-pi-mê-thê đã tạo ra bi kịch ban đầu cho loài người, đồng thời làm nổi bật trí tuệ và lòng nhân từ của Prô-mê-thê khi phải đứng ra khắc phục sai lầm.
Câu 2:
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, áp lực thi cử đôi khi khiến nhiều học sinh có cái nhìn thực dụng về các môn học, và Lịch sử không phải là ngoại lệ. Quan niệm rằng học Lịch sử chỉ đơn giản để đạt điểm cao trong các kỳ thi, mở cánh cửa vào những trường đại học danh tiếng, đang tồn tại phổ biến trong một bộ phận thế hệ trẻ. Tuy nhiên, đây là một quan niệm phiến diện, đánh giá thấp giá trị cốt lõi và vai trò không thể thiếu của môn Lịch sử đối với sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân và cả cộng đồng. Môn học này không chỉ cung cấp kiến thức quá khứ mà còn là kim chỉ nam, là hành trang quý báu cho thế hệ trẻ trên bước đường tương lai.
Không thể phủ nhận rằng điểm số và mục tiêu đỗ đạt là động lực học tập của không ít học sinh. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ sự kiện, con số để đối phó với bài kiểm tra, chúng ta sẽ bỏ lỡ một kho báu tri thức khổng lồ và những bài học vô giá mà Lịch sử mang lại. Vai trò đầu tiên và quan trọng nhất của Lịch sử là giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bản sắc dân tộc và tình yêu quê hương đất nước. Mỗi trang sử là câu chuyện về cha ông, về những cuộc đấu tranh dựng nước và giữ nước hào hùng, về những thành tựu văn hóa rực rỡ. Hiểu được quá khứ đau thương nhưng kiên cường của dân tộc sẽ hun đúc lòng tự hào, ý thức về trách nhiệm giữ gìn và phát huy những giá trị mà thế hệ trước đã dày công tạo dựng. Đó là nền tảng vững chắc cho lòng yêu nước chân chính, không sáo rỗng.
Lịch sử là nguồn kinh nghiệm vô tận. Mỗi sự kiện lịch sử, dù là thành công hay thất bại, đều ẩn chứa những bài học sâu sắc về quy luật phát triển xã hội, về bản chất con người, về cách ứng xử trước những biến động. Học Lịch sử giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều, phân tích nguyên nhân và hậu quả, từ đó rút ra kinh nghiệm cho bản thân và cho cộng đồng. Chúng ta học từ những sai lầm của quá khứ để tránh lặp lại, học từ những quyết định sáng suốt để áp dụng vào hiện tại. Khả năng phân tích, đánh giá thông tin lịch sử cũng góp phần rèn luyện tư duy phản biện – một kỹ năng tối cần thiết trong thời đại bùng nổ thông tin.
Môn lịch sử giúp thế hệ trẻ hiểu về thế giới và vị trí của mình trong dòng chảy nhân loại. Bằng cách tìm hiểu lịch sử các nền văn minh khác, các mối quan hệ quốc tế, các xu thế toàn cầu, chúng ta mở rộng tầm nhìn, trở nên bao dung hơn, và có cái nhìn khách quan hơn về các vấn đề đương đại. Lịch sử không chỉ là câu chuyện của một dân tộc mà là bức tranh chung về hành trình tiến hóa của loài người. Hiểu được quá trình đó giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về những thách thức và cơ hội mà thế giới đang đối mặt.
Việc giới trẻ coi môn Lịch sử đơn thuần là công cụ để đi thi là một sự lãng phí lớn. Vai trò của Lịch sử đối với thế hệ trẻ vượt xa điểm số: đó là kim chỉ nam giúp hiểu về nguồn cội, là kho kinh nghiệm để trưởng thành, là công cụ rèn luyện tư duy, và là cầu nối để hiểu về thế giới. Thay vì học Lịch sử một cách thụ động và đối phó, thế hệ trẻ cần tiếp cận môn học này với sự chủ động, tò mò và trân trọng giá trị đích thực của nó như một phần không thể thiếu trong hành trang làm người và làm công dân toàn cầu
Câu 1. Ngôi kể của người kể chuyện là ngôi kể thứ ba. Câu 2. Câu văn miêu tả thế giới trước khi có sự xuất hiện của con người trong văn bản là: "Thuở ấy thế gian chỉ mới có các vị thần. Mặt đất mênh mông, dẫu đã có khá nhiều vị thần cai quản song vẫn còn hết sức vắng vẻ." Câu 3. Điểm giống nhau giữa hai vị thần Ê-pi-mê-thê và Prô-mê-thê trong việc sáng tạo ra muôn loài là cả hai anh em đều được thần Ô-ra-nốt và Gai-a giao cho nhiệm vụ tạo ra các sinh linh để cho thế gian đông vui hơn. Họ cùng nhau chịu trách nhiệm thực hiện công việc sáng tạo này.
Câu 4. Biện pháp liệt kê và so sánh "hơn hẳn" nhấn mạnh sự yếu thế ban đầu của con người trước sức mạnh đa dạng của muôn loài. Từ đó, làm nổi bật vai trò "vũ khí" tối thượng của ngọn lửa, giúp con người vượt lên, tồn tại và phát triển trong thế gian. Câu 5. Phẩm chất nổi bật là lòng yêu thương con người. Thần lo lắng khi thấy con người yếu đuối, không vũ khí. Vì thế, thần bất chấp nguy hiểm lấy trộm lửa thần mang về cho loài người, giúp họ có phương tiện sinh tồn, chống chọi thiên nhiên và muôn loài.
Câu 1: Bài làm
Đoạn thơ "Phía sau làng" của nhà thơ Trương Trọng Nghĩa mở ra một không gian hoài niệm đầy xót xa về sự đổi thay của quê hương trong dòng chảy cuộc sống hiện đại. Trên hành trình "đi về phía tuổi thơ", chủ thể trữ tình không tìm thấy ký ức đẹp đẽ nguyên vẹn mà chỉ còn là những dấu chân bạn bè đã rời làng đi "kiếm sống". Lý do của sự ly tán được gợi lên chua chát: "Đất không đủ... Mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no", phơi bày thực trạng kinh tế khó khăn nơi thôn quê. Cùng với đó là sự mai một về văn hóa "thiếu nữ không còn hát dân ca, không để tóc dài" và cảnh quan vật lý "cánh đồng... giờ nhà cửa chen chúc", "đâu còn những lũy tre". Bằng ngôn ngữ giản dị, gần gũi, giọng thơ trầm buồn, đoạn thơ khắc họa chân thực bức tranh nông thôn đương đại với những mất mát, biến dạng. Nỗi "buồn ruộng rẫy" không chỉ ở lại làng mà còn được người đi mang theo "lên phố", cho thấy sự ám ảnh và day dứt khôn nguôi về quê nhà đã không còn như xưa. Nghệ thuật đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa cảnh vật và con người càng làm nổi bật sự trăn trở, tiếc nuối của tác giả trước dòng chảy khắc nghiệt của cuộc sống hiện đại.
Câu 2:
Bài làm
Trong kỷ nguyên số hóa, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể tách rời của cuộc sống hiện đại, tác động sâu sắc đến mọi mặt từ giao tiếp, công việc đến nhận thức và tâm lý con người. Cuộc sống hiện đại chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của công nghệ thông tin, trong đó mạng xã hội nổi lên như một hiện tượng toàn cầu, len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống con người. Từ Facebook, Instagram, TikTok đến Zalo, X (Twitter), mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, tiếp nhận thông tin và thậm chí là định hình bản thân. Không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà mạng xã hội mang lại, nhưng đồng thời, nó cũng tiềm ẩn không ít mặt trái đáng báo động. Bởi lẽ đó, mạng xã hội được ví như một con dao hai lưỡi, phụ thuộc vào cách con người sử dụng nó như thế nào. Trước hết, mỗi chúng ta cần hiểu mạng xã hội là gì? Mạng xã hội là các nền tảng trực tuyến, nơi người dùng tạo hồ sơ cá nhân, kết nối và tương tác với người khác, chia sẻ thông tin đa dạng như văn bản, hình ảnh, video. Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của mạng xã hội là khả năng kết nối. Khoảng cách địa lý dường như bị xóa nhòa khi chúng ta có thể dễ dàng trò chuyện, chia sẻ hình ảnh, cập nhật tin tức của người thân, bạn bè dù họ ở bất cứ đâu. Mạng xã hội còn là nền tảng tuyệt vời cho việc mở rộng mối quan hệ, kết nối những người có cùng sở thích, đam mê. Đối với công việc và kinh doanh, mạng xã hội mở ra những cơ hội quảng bá, tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách hiệu quả. Ngoài ra, mạng xã hội là kho thông tin khổng lồ, cho phép người dùng cập nhật tin tức thời sự một cách nhanh chóng, tìm kiếm kiến thức, học hỏi kỹ năng mới từ các cộng đồng trực tuyến. Nó cũng là nơi để mọi người bày tỏ quan điểm cá nhân, tham gia vào các vấn đề xã hội, thậm chí là khởi xướng và lan tỏa các phong trào tích cực vì cộng đồng. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tươi sáng ấy là không ít góc khuất đáng suy ngẫm. Mặt trái rõ ràng nhất là nguy cơ nghiện mạng xã hội, khiến người dùng dành quá nhiều thời gian lướt web, bỏ bê công việc, học tập và các mối quan hệ thực tế. Thế giới ảo được tô vẽ bằng những hình ảnh hoàn hảo, những cuộc sống lý tưởng có thể dẫn đến tâm lý so sánh, mặc cảm, gia tăng áp lực và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, đặc biệt là ở giới trẻ. Vấn nạn tin giả (fake news) tràn lan trên mạng xã hội là một thách thức lớn, gây hoang mang dư luận, định hướng sai lệch thông tin và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Bên cạnh đó, môi trường mạng xã hội còn là nơi nảy sinh bạo lực mạng (cyberbullying), quấy rối, lừa đảo trực tuyến, đe dọa đến sự an toàn và riêng tư của người dùng.
Mạng xã hội là một môi trường thông tin mở, nhưng cũng đầy rủi ro nếu không được tiếp cận đúng cách. Là những công dân đang sống trong thời đại số để không bị dẫn dắt bởi thông tin trên mạng xã hội, chúng ta cần rèn luyện kỹ năng kiểm chứng thông tin. Trước khi tin hay chia sẻ nội dung, cần xác minh nguồn gốc, ưu tiên các nguồn chính thống và tránh tiếp nhận thông tin theo cảm tính. Rèn luyện cho mình thói quen kiểm chứng thông tin và tiếp thu một cách có chọn lọc để không bị cuốn vào những luồng thông tin sai lệch. Điều này không chỉ giúp bảo vệ bản thân mà còn góp phần xây dựng một môi trường mạng lành mạnh hơn. Hơn nữa, trong kỷ nguyên số, việc tiếp cận thông tin đúng đắn còn là một phần trách nhiệm của công dân số. Thế hệ đang đứng giữa giao lộ của truyền thống và hiện đại cần ý thức được vai trò chủ động của mình trong việc lựa chọn và chia sẻ thông tin một cách có trách nhiệm, góp phần xây dựng một cộng đồng mạng văn minh và lành mạnh, hướng tới sự phát triển toàn diện của bản thân và xã hội.
Trong dòng chảy cuồn cuộn của kỷ nguyên số, mạng xã hội tựa như một dòng sông thông tin rộng lớn, vừa mang đến nguồn nước tri thức dồi dào, vừa tiềm ẩn những xoáy nước nguy hiểm của thông tin sai lệch. Tuổi trẻ, những chủ nhân tương lai của đất nước, đứng trước dòng chảy ấy cần trang bị cho mình chiếc la bàn của tư duy phản biện, đôi mắt tinh tường để nhận thức được đúng sai và một trái tim đủ vững vàng để không bị cuốn theo những cơn sóng ảo.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ tự do. Câu 2: Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: “xanh,” “thơm,” “im lặng,” “dịu dàng,” “vô tư.” Câu 3: Đoạn thơ “Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng” có thể được hiểu là hạnh phúc đến trong những khoảnh khắc yên bình, nhẹ nhàng, không ồn ào, xô bồ. Quả thơm gợi sự ngọt ngào và hương thơm dễ chịu, giống như hạnh phúc đến một cách tinh tế và nhẹ nhàng.
Câu 4: Biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ “Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả, Chẳng cần biết mình đầy vơi” giúp làm nổi bật sự tự do, vô tư của hạnh phúc. So sánh hạnh phúc với con sông vô tư, không lo lắng về việc đầy hay vơi, nhằm nhấn mạnh rằng hạnh phúc không cần phải tính toán, không phải gánh vác áp lực. Đồng thời cũng làm tăng thêm sức gợi hình gợi cảm, thêm sắc tố biểu cảm trong câu.
Câu 5: Quan niệm về hạnh phúc của tác giả thể hiện sự giản dị, tự nhiên và không gượng ép. Hạnh phúc không phải là điều gì quá phức tạp, mà là những khoảnh khắc nhỏ bé, bình dị như lá xanh trong nắng, quả thơm trong im lặng, hay dòng sông vô tư trôi. Hạnh phúc có thể đến từ những điều đơn giản và không cần phải quan tâm đến những yếu tố bên ngoài.
1. Bảo đảm quyền của người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh lao động. 2. Tuân thủ đầy đủ các biện pháp an toàn, vệ sinh lao động trong quá trình lao động; ưu tiên các biện pháp phòng ngừa, loại trừ, kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại trong quá trình lao động
1. Bảo đảm quyền của người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh lao động. 2. Tuân thủ đầy đủ các biện pháp an toàn, vệ sinh lao động trong quá trình lao động; ưu tiên các biện pháp phòng ngừa, loại trừ, kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại trong quá trình lao động
1. Bảo đảm quyền của người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh lao động. 2. Tuân thủ đầy đủ các biện pháp an toàn, vệ sinh lao động trong quá trình lao động; ưu tiên các biện pháp phòng ngừa, loại trừ, kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại trong quá trình lao động